Luận văn: Tiêu thụ xuất bản phẩm online của Nhasachtritue.com (đến 2010)

Luận văn phân tích hoạt động kinh doanh sách online của Nhasachtritue.com đến 2010. Nghiên cứu thực trạng, tương tác khách hàng và các giải pháp đề xuất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2011

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bán sách online Bước khởi đầu cho TMĐT Việt Nam 2010

Giai đoạn trước năm 2010 đánh dấu những bước chuyển mình mạnh mẽ của Internet tại Việt Nam, tạo tiền đề cho sự phát triển của thương mại điện tử Việt Nam. Theo Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC), đến cuối năm 2007, cả nước có 15,5 triệu người sử dụng Internet, một con số đầy tiềm năng. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh sách online và các mô hình thương mại điện tử (TMĐT) khác vẫn còn ở giai đoạn sơ khai. Hầu hết các website lúc bấy giờ chỉ dừng lại ở việc giới thiệu thông tin, tìm kiếm thị trường chứ chưa hình thành một quy trình mua bán trực tuyến hoàn chỉnh. Trong bối cảnh đó, sự ra đời của các nhà sách trực tuyến tiên phong đã trở thành một phép thử quan trọng, không chỉ cho thị trường sách Việt Nam mà còn cho toàn bộ nền kinh tế số non trẻ. Những doanh nghiệp này phải đối mặt với bài toán vừa xây dựng nền tảng công nghệ, vừa phải thay đổi thói quen mua sắm truyền thống của người tiêu dùng. Case study về Nhasachtritue.com chính là một lát cắt điển hình, phản ánh rõ nét những cơ hội và thách thức của việc khởi nghiệp TMĐT trong giai đoạn bản lề này. Sự thành công của họ không chỉ là câu chuyện của riêng một doanh nghiệp mà còn là bài học kinh nghiệm quý giá, góp phần định hình con đường phát triển cho nhiều mô hình kinh doanh online sau này.

1.1. Bối cảnh thị trường sách Việt Nam giai đoạn 2009 2010

Thị trường sách Việt Nam giai đoạn 2009-2010 phát triển sôi động nhưng vẫn chủ yếu dựa vào các kênh phân phối truyền thống như nhà sách vật lý, các công ty phát hành sách. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào hoạt động tiêu thụ xuất bản phẩm vẫn còn mới mẻ. Khái niệm nhà sách trực tuyến dù đã xuất hiện trên thế giới với những tên tuổi lớn như Amazon, nhưng tại Việt Nam vẫn là một mô hình kinh doanh online lạ lẫm. Người tiêu dùng đã quen với việc đến tận nơi, xem và lựa chọn sách. Niềm tin vào các giao dịch qua mạng còn thấp, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến chất lượng sản phẩm và an toàn thanh toán. Sự cạnh tranh trong ngành xuất bản chủ yếu diễn ra giữa các đơn vị phát hành lớn, chưa có sự đột phá về phương thức tiếp cận khách hàng. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội cho những doanh nghiệp dám tiên phong ứng dụng TMĐT.

1.2. Sự trỗi dậy của các nhà sách trực tuyến tiên phong

Trước khi Nhasachtritue.com ra đời, thị trường đã ghi nhận một số đơn vị đi đầu trong lĩnh vực bán sách qua mạng, tiêu biểu là Vinabook.com. Những website này đã góp phần giáo dục thị trường, giúp người dùng làm quen dần với việc tìm kiếm và đặt mua sách trên Internet. Họ là những người đầu tiên xây dựng cơ sở dữ liệu sách trực tuyến, thiết lập quy trình đặt hàng và giao nhận. Sự tồn tại của các đối thủ này tạo ra một môi trường cạnh tranh ban đầu, buộc những người đi sau như Nhasachtritue.com phải tạo ra sự khác biệt và mang lại giá trị vượt trội hơn để thu hút khách hàng. Sự cạnh tranh không chỉ nằm ở giá cả mà còn ở chất lượng dịch vụ, sự đa dạng của đầu sách và trải nghiệm mua sắm trên website. Đây là giai đoạn quan trọng định hình các tiêu chuẩn đầu tiên cho ngành kinh doanh sách online tại Việt Nam.

II. Thách thức kinh doanh sách online tại Việt Nam thời kỳ đầu

Việc triển khai một mô hình kinh doanh online trong lĩnh vực sách vào giai đoạn 2009-2010 tại Việt Nam phải đối mặt với nhiều rào cản lớn. Thách thức không chỉ đến từ công nghệ mà còn bắt nguồn từ các yếu tố kinh tế - xã hội. Lớn nhất chính là hành vi người tiêu dùng 2010. Người mua hàng vẫn mang tâm lý e ngại, nghi ngờ về các giao dịch trực tuyến. Họ lo sợ về rủi ro "thanh toán tiền mà không nhận được hàng" hoặc chất lượng sách không như quảng cáo. Thói quen "tiền trao cháo múc" đã ăn sâu vào tiềm thức, khiến việc thuyết phục khách hàng sử dụng các phương thức thanh toán trực tuyến trở nên vô cùng khó khăn. Bên cạnh đó, hạ tầng logistics cho TMĐT chưa phát triển đồng bộ. Việc giao hàng liên tỉnh còn chậm và tốn kém, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của khách hàng và chi phí vận hành của doanh nghiệp. Các nhà sách trực tuyến phải tự xây dựng hoặc kết hợp với các đơn vị vận chuyển non trẻ, đối mặt với nhiều vấn đề phát sinh trong quá trình giao nhận. Những hạn chế về cơ sở hạ tầng và tâm lý người dùng đã tạo nên một bài toán hóc búa cho bất kỳ ai muốn khởi nghiệp TMĐT vào thời điểm này.

2.1. Phân tích hành vi người tiêu dùng 2010 và rào cản mua sắm

Năm 2010, người tiêu dùng Việt Nam tiếp cận Internet chủ yếu để tìm kiếm thông tin, giải trí và liên lạc. Hành vi mua sắm trực tuyến chưa phổ biến. Theo tài liệu nghiên cứu, khách hàng mua sách online thời kỳ này thường là những người bận rộn, có trình độ và am hiểu công nghệ. Tuy nhiên, họ vẫn có tâm lý nghi ngờ cao. Rào cản lớn nhất là sự thiếu tin tưởng. Khách hàng không thể trực tiếp cầm, xem và cảm nhận cuốn sách như khi mua tại cửa hàng. Họ cần những bằng chứng xác thực về uy tín của người bán, thông tin chi tiết về sản phẩm, và các chính sách đảm bảo quyền lợi rõ ràng. Việc thiếu các hệ thống đánh giá, nhận xét từ cộng đồng cũng làm giảm khả năng ra quyết định mua hàng. Doanh nghiệp phải đầu tư nhiều vào việc xây dựng lòng tin thông qua một website chuyên nghiệp và dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm.

2.2. Hạn chế về thanh toán trực tuyến và logistics cho TMĐT

Hệ thống thanh toán trực tuyến tại Việt Nam đến năm 2010 vẫn còn rất hạn chế. Việc sở hữu thẻ tín dụng hay thẻ ghi nợ có chức năng thanh toán online chưa phổ biến. Các cổng thanh toán nội địa chỉ mới bắt đầu phát triển. Do đó, phương thức thanh toán chủ yếu vẫn là trả tiền mặt khi nhận hàng (COD) hoặc chuyển khoản ngân hàng thủ công. Điều này làm tăng rủi ro cho người bán và kéo dài quy trình xử lý đơn hàng. Về logistics cho TMĐT, các dịch vụ giao hàng chuyên nghiệp cho TMĐT gần như chưa tồn tại. Các nhà sách phải dựa vào hệ thống bưu điện truyền thống hoặc tự xây dựng đội ngũ giao hàng. Chi phí vận chuyển cao, thời gian giao hàng lâu, đặc biệt là đến các tỉnh thành xa, là một trở ngại lớn làm giảm sức hấp dẫn của việc mua sắm trực tuyến so với mua sắm truyền thống.

III. Case study Nhasachtritue

Giữa bối cảnh thị trường còn nhiều hoài nghi, lịch sử Nhasachtritue.com bắt đầu vào ngày 28/04/2009. Đây là một bước đi chiến lược của Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị Giáo dục Trí Tuệ. Với tổng chi phí đầu tư hơn 100.000 USD, Nhasachtritue.com không chỉ là một website bán hàng đơn thuần mà là một mô hình kinh doanh online được đầu tư bài bản và nghiêm túc. Mục tiêu của họ là xây dựng "Nhà sách trên mạng lớn nhất Việt Nam", cạnh tranh trực tiếp với những người đi trước như Vinabook.com. Điểm khác biệt của Nhasachtritue.com là sự hậu thuẫn từ một hệ thống nhà sách vật lý có sẵn, tạo ra lợi thế về nguồn hàng và uy tín thương hiệu. Họ đã xây dựng một website động, chuyên nghiệp với các chức năng tiên tiến so với thời điểm đó. Trang web không chỉ là nơi trưng bày sản phẩm mà còn là một cổng thông tin cung cấp tin tức, bài bình luận về sách, tạo ra một không gian văn hóa đọc thực thụ. Cách tiếp cận toàn diện này đã giúp Nhasachtritue.com nhanh chóng tạo dựng được lòng tin và thu hút một lượng lớn khách hàng, trở thành một case study điển hình về kinh doanh sách online thành công.

3.1. Quá trình thành lập và chiến lược định vị thương hiệu

Nhasachtritue.com ra đời với một chiến lược rõ ràng: kết hợp thế mạnh của thương mại truyền thống và thương mại điện tử. Được hậu thuẫn bởi Công ty Sách và Thiết bị Giáo dục Trí Tuệ, họ có sẵn một nền tảng vững chắc về nguồn cung ứng sách và thương hiệu đã được biết đến. Chiến lược định vị của họ tập trung vào ba yếu tố cốt lõi được nêu trong tài liệu: "sự ấn tượng trong phong cách phục vụ, sự thuận tiện trong phương thức thanh toán và sự hấp dẫn trong mức chiết khấu". Khẩu hiệu "sự hài lòng của khách hàng là phần thưởng lớn nhất" cho thấy sự chú trọng vào trải nghiệm người dùng ngay từ đầu. Thay vì chỉ là một cửa hàng ảo, họ xây dựng một hệ sinh thái toàn diện cho người yêu sách.

3.2. Nền tảng website Xương sống của nhà sách trực tuyến

Website Nhasachtritue.com được thiết kế chuyên nghiệp, với giao diện thân thiện và cấu trúc rõ ràng gồm 9 module chính. Khách hàng có thể dễ dàng tìm thấy thông tin chi tiết về sách như trang bìa, trích đoạn, tác giả, nhà xuất bản. Các tính năng như "Sách mới", "Sách bán chạy", "Sách báo chí giới thiệu" giúp định hướng và gợi ý cho người mua. Đặc biệt, module "Tin tức" và "Diễn đàn" đã biến website từ một nơi bán hàng thành một cộng đồng cho những người yêu sách. Việc đầu tư vào một website động, có khả năng cập nhật thông tin liên tục và quản lý dữ liệu lớn là yếu tố then chốt, thể hiện tầm nhìn dài hạn và sự am hiểu về thương mại điện tử Việt Nam của ban lãnh đạo.

IV. Bí quyết vận hành và chiến lược marketing online hiệu quả

Thành công của Nhasachtritue.com không chỉ đến từ một website tốt mà còn từ một chiến lược marketing online và vận hành thông minh. Họ đã áp dụng nhiều phương pháp để thu hút và giữ chân khách hàng trong một môi trường cạnh tranh mới mẻ. Các hoạt động "chào hàng và thu hút khách hàng" được triển khai đa dạng, từ việc cập nhật liên tục các đầu sách mới, sách bán chạy, đến các chương trình khuyến mãi, giảm giá hàng tuần. Đặc biệt, Nhasachtritue.com rất chú trọng đến việc xây dựng tệp khách hàng trung thành thông qua các chế độ đãi ngộ đặc biệt như giảm giá, tặng quà. Về mặt kỹ thuật, việc tổ chức thông tin sản phẩm một cách chi tiết và cấu trúc website rõ ràng chính là những bước đi đầu tiên của việc SEO cho website sách. Chức năng tìm kiếm nâng cao cho phép người dùng tìm sách theo tên, tác giả hoặc nhà xuất bản, giúp cải thiện trải nghiệm người dùng và tăng khả năng chuyển đổi. Bên cạnh đó, việc tích hợp đa dạng phương thức thanh toán và vận chuyển đã giải quyết được những rào cản lớn nhất của thương mại điện tử Việt Nam thời bấy giờ, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

4.1. Đa dạng hóa phương thức thanh toán và logistics linh hoạt

Để giải quyết vấn đề thiếu tin tưởng vào thanh toán trực tuyến, Nhasachtritue.com đã cung cấp nhiều lựa chọn. Họ chấp nhận các loại thẻ quốc tế (Visa, MasterCard) qua cổng OnePAY, đồng thời vẫn duy trì các hình thức truyền thống như trả tiền mặt khi nhận hàng, chuyển khoản ngân hàng, chuyển tiền qua bưu điện. Sự linh hoạt này đã giúp họ tiếp cận được một tệp khách hàng rộng lớn hơn, từ những người sành công nghệ đến những người còn e ngại. Về logistics cho TMĐT, họ áp dụng chính sách giao hàng miễn phí trong nội thành Hà Nội trong 24 giờ, một cam kết mạnh mẽ về dịch vụ vào thời điểm đó. Đối với các đơn hàng ngoại tỉnh và quốc tế, họ hợp tác với các công ty vận chuyển, cung cấp lựa chọn gửi thường hoặc chuyển phát nhanh, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

4.2. Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và SEO cho website sách

Mặc dù khái niệm SEO cho website sách chưa thực sự phổ biến vào năm 2010, các hoạt động của Nhasachtritue.com đã mang nhiều yếu tố của tối ưu hóa công cụ tìm kiếm. Việc cung cấp đầy đủ thông tin (tên sách, tác giả, NXB, trích đoạn) giúp nội dung trở nên phong phú và có liên quan hơn với các truy vấn tìm kiếm. Cấu trúc website với các danh mục rõ ràng ("sách kinh tế", "văn học") và các module nội dung ("tin tức", "diễn đàn") tạo ra một hệ thống liên kết nội bộ mạnh mẽ. Chức năng tìm kiếm hiệu quả và giao diện thân thiện là những yếu tố cốt lõi của trải nghiệm người dùng (UX), giúp giữ chân khách hàng trên trang và khuyến khích họ quay trở lại. Đây là những nền tảng quan trọng cho sự phát triển bền vững của một website TMĐT.

V. Kết quả và bài học kinh nghiệm từ case study Nhasachtritue

Dù tài liệu không cung cấp số liệu doanh thu cụ thể, việc Nhasachtritue.com được đánh giá là "trang Web hàng đầu trong lĩnh vực bán sách trên mạng tại Việt Nam" chỉ sau hơn một năm hoạt động (từ 4/2009 đến cuối 2010) đã cho thấy hiệu quả của mô hình này. Case study Nhasachtritue.com mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý giá cho khởi nghiệp TMĐT, đặc biệt trong ngành sách. Bài học đầu tiên là tầm quan trọng của việc đầu tư nghiêm túc vào nền tảng công nghệ. Một website chuyên nghiệp, nhiều tính năng không chỉ là cửa hàng mà còn là bộ mặt thương hiệu, công cụ xây dựng lòng tin hiệu quả. Thứ hai, sự thấu hiểu hành vi người tiêu dùng 2010 và đưa ra giải pháp linh hoạt về thanh toán, vận chuyển là chìa khóa để phá vỡ các rào cản tâm lý. Cuối cùng, việc kết hợp sức mạnh của kênh online và offline (uy tín từ hệ thống nhà sách vật lý) đã tạo ra một lợi thế cạnh tranh không thể sao chép. Nhasachtritue.com đã chứng minh rằng, ngay cả trong giai đoạn sơ khai của thương mại điện tử Việt Nam, một chiến lược đúng đắn và sự đầu tư bài bản hoàn toàn có thể mang lại thành công vang dội.

5.1. Đánh giá hiệu quả hoạt động tiêu thụ xuất bản phẩm online

Hiệu quả của Nhasachtritue.com thể hiện ở việc họ đã thành công trong việc chuyển đổi một phần độc giả từ kênh mua sắm truyền thống sang kênh trực tuyến. Việc xây dựng một website với đầy đủ thông tin, hình ảnh và cả các bài bình luận đã mô phỏng gần nhất trải nghiệm lựa chọn sách tại cửa hàng. Các chương trình khuyến mãi và chính sách khách hàng thân thiết đã kích thích nhu cầu mua sắm và tạo ra sự gắn kết. Mô hình này không chỉ giúp tăng doanh số bán sách mà còn góp phần quảng bá văn hóa đọc, đưa sách đến với nhiều độc giả hơn, đặc biệt là những người ở các khu vực không có nhiều nhà sách lớn. Đây là một minh chứng cho tiềm năng to lớn của việc tiêu thụ xuất bản phẩm qua Internet.

5.2. Bài học kinh nghiệm cho khởi nghiệp TMĐT ngành sách

Đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp TMĐT trong ngành sách, case study Nhasachtritue.com cung cấp ba bài học chính. Một là, xây dựng uy tín là yếu tố sống còn. Uy tín có thể đến từ một thương hiệu đã có hoặc được xây dựng từ đầu thông qua một website chuyên nghiệp và dịch vụ hoàn hảo. Hai là, đừng ép buộc khách hàng, hãy cho họ nhiều lựa chọn, từ sản phẩm, thanh toán đến giao hàng. Ba là, nội dung là vua. Một nhà sách trực tuyến không chỉ bán sách, mà còn bán thông tin, kiến thức và trải nghiệm. Đầu tư vào nội dung (bài giới thiệu, tin tức, diễn đàn) sẽ giúp tạo ra sự khác biệt và xây dựng một cộng đồng khách hàng trung thành.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA HOẠT ĐỘNG TIÊU THỤ XBP QUA MẠNG INTERNET 1.1 Một số khái niệm 1.1 Mạng máy tính Mạng máy tính bao gồm từ hai máy tính trở lên được kết nối với nhau. Có thể trao đổi dữ liệu với nhau bằng đường truyền vật lý (đường truyền hữu tuyến hoặc vô tuyến). Như vậy một mạng máy tính đơn giản nhất chỉ gồm hai máy tính trao đổi dữ liệu với nhau bằng cáp truyền dữ liệu ( đường truyền hữu tuyến) hoặc bằng tia hồng ngoại ( đường truyền vô tuyến). Một mạng máy tính phức tạp bao gồm hàng ngàn máy tính nối với nhau thông qua đường truyền dữ liệu tốc độ cao.

Ví dụ như đường truyền dữ liệu cáp quang. Một mạng máy tính cho dù đơn giản hay phức tạp để hoạt động được cần có hai thành phần cơ bản đó là phần cứng và phần mềm. Phần cứng mạng máy tính bao gồm: máy tính, card mạng, dây cáp, hub (ổ trung tâm), switch (ổ ngắt điện)… tùy theo cấu trúc mạng mà chúng ta chọn phần cứng cho thích hợp. Máy tính Hub Thẻ mạng Card mạng Swicth Hình 1: Các thiết bị phần cứng để nối mạng máy tính Luận văn tốt nghiệp Trịnh Thị Phương 11  Phần mềm.

Phần mềm mạng máy tính bao gồm các chương trình được cài đặt trên máy tính để chúng ta có thể nhận ra nhau và truyền dữ liệu với nhau. Phần mềm mạng máy tính phải được thiết kế phù hợp với các yêu cầu được đặt ra bởi phần cứng và mục đích sử dụng. Phần mềm mạng được xây dựng bởi ba khái niệm cơ bản đó là: giao thức ( protocol), dịch vụ ( service) và giao diện (interface). Mạng máy tính có thể phân bố trên vùng lãnh thổ, quốc gia hay quốc tế.

Mạng LAN được gọi là mạng cục bộ kết nối các máy tính của một cơ quan, tổ chức trong một phạm vi nhỏ, bán kính vài trăm mét. Kiến trúc mạng thường được chọn lựa trong mạng LAN là kiến trúc hình sao, các máy tính kết nối với thiết bị trung tâm bằng dây cáp xoắn. Mạng WAN được gọi là mạng diện rộng kết nối các máy tính trong phạm vi quốc gia của một châu lục hay giữa các châu lục với nhau. Các LAN kết nối với nhau thành WAN.

Kết nối các máy tính từ các châu lục khác nhau, thông thường kết nối này được thực hiện thông qua mạng viễn thông và vệ tinh. Nối kết các máy tính trong phạm vi một thành phố. Kết nối này được thực hiện thông qua môi trường truyền thông tốc đọ cao ( 50 – 100 Mbit/s). Với tất cả những đặc điểm trên thì việc xây dựng một mạng máy tính mang đến một số lợi ích cơ bản như:  Chia sẻ tài nguyên.

Luận văn tốt nghiệp Trịnh Thị Phương 12 Khi các máy tính được kết nối với nhau thành một mạng thì người ta dùng (user) có thể sử dụng chung tài nguyên qua mạng như máy in, thiết bị lưu trữ, chương trình ứng dụng …nhằm giảm chi phí trong việc mua sắm các thiết bị và tạo điều kiện thuận lợi trong việc quản lý, bảo trì, khắc phục sự cố nếu có hư hỏng.  Tăng tính hiệu quả, an toàn, tin cậy khi khai thác dữ liệu. Khi sử dụng mạng người sử dụng có thể thực hiện một chương trình tại nhiều máy tính khác nhau, nhiều thiết bị có thể dùng chung. Điều này làm tăng độ tin cậy trong công việc vì nếu có máy tính hoặc thiết bị nào đó bị hỏng, công việc vẫn có thể tiếp tục với các máy tính hoặc các thiết bị khác trên mạng trong khi chờ sửa chữa thiết bị đã hỏng đó.2 Mạng Internet Hình 2: Liên mạng máy tính toàn cầu – internet Internet được gọi là mạng máy tính toàn cầu.

Về phần cứng thì bao gốm các mạng LAN, WAN của cả thế giới được kết nối với nhau. Về phần Luận văn tốt nghiệp Trịnh Thị Phương 13 mềm cần phải có để các máy tính có thể nhận ra nhau bằng cách sử dụng một giao thức chung và giao thức đó là TCP/IP. Giao thức TCP/IP được xem như là ngôn ngữ chung cho tất cả các máy tính kết nối với Internet.  Giao thức TCP/IP Giao thức là tập hợp những quy tắc hay công thức dùng để điều khiển những thông tin được truyền đi giữa các máy tính hay chương trình trên mạng.

Internet bao gồm nhiều hệ mạng dùng nhiều giao thức khác nhau. Muốn liên lạc với nhu cần phải có một giao thức hay một ngôn ngữ chung và ngôn ngữ đó chính là giao thức TCP/IP Giao thức TCP/IP được chuyển cho việc truyền thông trên Internet và nó được phát triển từ mạng ARPANET vài Internet. Thực hiện nhiệm cụ điều khiển và truyền tin, đảm bảo liên lạc thông suốt và tính đúng đắn của dữ liệu giữa hai đầu kết nối. IP ( Internet Protocol): Là giao thức ứng với tầm mạng của mô hình OSI có nhiệm vụ là dịch địa chỉ ( Addressing), chọn đường (routing), và vận chuyển các data groun ( gói tin) qua mạng.

 Địa chỉ IP. Khi tham gia vào Internet các máy tính được gọi là các host và các địa chỉ IP dùng để nhận dạng được gọi là địa chỉ host (host address) hay địa chỉ máy. - Địa chỉ IP: là một địa chỉ bao gồm 4 số octect, mỗi octect có 8 bit tương đương bởi dấu chấm (. như vậy địa chỉ IP có độ dài 32bit ( 4 byte) và mỗi byte người ta thường viết dưới dạng thập phân với giá trị tương ứng từ 0 – 255 Một địa chỉ IP bao gồm 2 phần: Luận văn tốt nghiệp Trịnh Thị Phương 14 + Địa chỉ Host ( host address): Host ID + Địa chỉ mạng (network address): Net ID.

Class bit: bit nhận dạng là những bit đầu tiên của địa chỉ IP mà các octect viết dưới dạng nhị phân - Phân lớp địa chỉ IP: người ta phân địa chỉ IP thành 5 lớp: A, B, C, D, E Dựa vào class bit người ta có thể xác định được lớp của một địa chỉ IP như sau: + Lớp A: 0 + Lớp B: 10 + Lớp C: 110 + Lớp D: 1110 + Lớp E: 1111 … Luận văn tốt nghiệp Trịnh Thị Phương 15 Thông tin chi tiết về các lớp được mô tả như sau: Số Host trên cùng Lớp Byte đầu NetID HostID Số mạng một mạng A 1→126 1Byte 3 Byte 3 Byte 16.152 254 (28 – 2) Nhận xét: - Lớp A: có số mạng ít nhất nhưng lại có số host nhiếu nhất thích hợp cho tổ chức lớn có nhiều máy tính. - Lớp B: có số mạng và số host vừa phải được sử dụng cho các tổ chức có kích thước trung bình. - Lớp C: có nhiều mạng nhưng chỉ có 254 host thích hợp với tổ chức có kích thước nhỏ, ít má tính. Ví dụ: Địa chỉ IP: 192.131 có byte đầu tiên là 192 trong khoảng 192 – 223 nếu thuộc lớp C; địa chỉ mạng 192.0 và địa chỉ host là 131.

Việc cấp điạ chỉ IP: Cho các máy tính trên internet phải được cung cấp và quản lý thống nhất muốn nối kết vào internet. Cơ quan địa chỉ IP và NIC ( Network Information Center). Tại Châu Á – Thái Bình Dương là APNIC ( Luận văn tốt nghiệp Trịnh Thị Phương 16 Asean Pacific Network Information Center) và tại Việt Nam là VNNIC (Việt Nam Network Information Center).  Sơ lược lịch sử của Internet.

Năm 1969, mạng ARPANET của Bộ Quốc phòng Mỹ được thành lập ( ARPANET là viết tắt củ từ Advenced Reseach Project Agency Network – Cơ quan các dự án nghiên cứu cao cấp, Net là mạng) với mục tiêu là : - Là một máy tính có khả năng chịu dựng các sự cố ( ví dụ một số nút mạng bị tấn công và phá hủy nhưng mạng vẫn tiếp tục hoạt động). - Mạng cho phép một máy tính bất kỳ trên mạng liên lạc với mọi máy tính. Tiền thân của mạng máy tính ngày nay chính là mạng ARPANET, mạng ARPANET lần đầu tiên ra đời kết nối được 4 địa điểm : Trường Đại học California ở Log Angeles ; Trung tâm nghiên cứu phát triển ở Santa Barbara, Trường đại học Tổng hợp Utah. Thuật ngữ internet xuất hiện đầu tiên vào năm 1974, lúc đó vẫn được gọi là ARPANET.

Giao thức TCP/IP ra đời vào năm 1974 bởi 2 kỹ sư mạng tiên phong là Kahn và Cerf. Dâ là kỹ thuật cho phép các máy tính của hãng sản xuất khác nhau có thể kết nối được với nhau một cách đẽ dàng. điều này dẫn đến các công ty phát triển phần mềm ở Anh, Mỹ, Châu Âu bắt dầu phát triển phần mềm trên bộ giao thức này. Năm 1980, Tổ chức Khoa học Quốc Gia Mỹ NSF( National Science Foundation) thành lập mạng liên kết các trung tâm máy tính lớn với nhau gọi là NSFNET.

Trước kia các máy tính nhanh nhất thế giới thường được sư dụng cho công việc phát triển vũ khí mới cho các công ty lớn này. NSF cho phép tất cả mọi hoạt động trong lĩnh vực khoa học sử dụng Luận văn tốt nghiệp Trịnh Thị Phương 17 Năm 1984, ARPANET được chia ra làm hai phần : phần thứ nhất vẫn được gọi là ARPANET dành cho việc nghiên cứu và phát triển ; phần thứ hai được gọi là MILNET, là mạng dùng cho các mục đích quân sự. Cuối năm 1987, khi lượng thông tin truyền tải làm cho các máy tính kiểm soát đường truyền đã đước kí kết giữa NSFNET và Mcerit Network Enc. Mạng đã được nâng cấp với tốc độ đường truyền gấp 20 lần trước kia, các máy tính kiểm soát mạng cũng được nâng cấp.

Do đó nhiều doanh nghiệp đã chuyển từ ARPANET sang NSFNET. Sau gần 20 năm hoạt động ARPANET không còn hiệu quả nữa và đã ngừng hoạt động vào khoảng năm 1990. Năm 1990, tại trung tâm nghiên cứu nguyên tử Châu Âu CERN, Tim Berness Lee phaie triển khai thành công dịch vụ World Wide Web (www). Sự hình thành mạng xương sống của NSFNET và những mạng vùng khách đã tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển của Internet.

Tới 1995, NSFNET thu lại thành một mạng nghiên cứu, còn internet thì vẫn tiếp tục phát triển. Ngày 19/11/1997 là ngày đầu tiên đánh dấu sự hoạt động của Internet tại Việt nam. Đến nay, cả nước có 4,3 triệu thuê bao Internet quy đổi, đáp ứng nhu cầu của 15,5 triệu dân, đạt mật độ 18,64 người/100 dân, cao hơn bình quân khu vực ASEAN và thế giới; vượt xa Thái Lan (15,65%), Trung Quốc (9,41%), Philippinnes (9,12%),. Nguyên Bộ trưởng Bộ Bưu chính viễn thông Đỗ Trung Tá đã phát biểu tại Lễ kỷ niệm 10 năm Internet Việt Nam rằng “đến năm 2020, mức độ sử dụng Internet của Việt Nam sẽ đạt trình độ của các nước phát triển”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ