Báo cáo đồ án: Thiết kế hệ truyền động Chỉnh lưu - Động cơ một chiều kích từ độc lập

Tài liệu nghiên cứu Bài thu hoạch học phần văn hiến việt nam hoài niệm về vương quốc chăm pa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về

Chuyên ngành

Điện Tử Công Suất - Truyền Động Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Môn Học

2023

48
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Vương quốc Chăm Pa Dấu ấn trong văn hiến Việt Nam

Lịch sử văn hiến Việt Nam là một dòng chảy đa sắc màu, được bồi đắp bởi nhiều nền văn hóa khác nhau. Trong đó, Vương quốc Chăm Pa nổi lên như một thực thể văn hóa độc đáo và rực rỡ, để lại những di sản vô giá trên dải đất miền Trung Việt Nam. Việc nghiên cứu về Chăm Pa không chỉ là tìm hiểu về một vương quốc đã lùi vào dĩ vãng, mà còn là hành trình khám phá những giá trị cốt lõi góp phần làm phong phú thêm bản sắc văn hóa dân tộc. Nền văn minh này, với nguồn gốc từ văn hóa Sa Huỳnh và sự ảnh hưởng sâu sắc từ văn minh Ấn Độ, đã phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ thứ II đến thế kỷ thứ XV. Sự tồn tại của vương quốc này đã tạo ra một tầng văn hóa đặc trưng, thể hiện qua hệ thống đền tháp, nghệ thuật điêu khắc, chữ viết, tín ngưỡng và các phong tục tập quán. Các di sản vật thể và phi vật thể của người Chăm là minh chứng sống động cho một thời kỳ lịch sử huy hoàng. Việc phân tích và đánh giá di sản văn hóa Chăm giúp nhận diện rõ hơn quá trình giao thoa, tiếp biến văn hóa giữa người Việt và người Chăm. Quá trình này không phải lúc nào cũng diễn ra trong hòa bình, nhưng kết quả của nó là sự dung hợp, tạo nên những nét văn hóa mới, độc đáo. Do đó, bài thu hoạch về Vương quốc Chăm Pa là một nhiệm vụ học thuật quan trọng, đòi hỏi sự tiếp cận liên ngành từ lịch sử, khảo cổ học, mỹ thuật học và dân tộc học để có cái nhìn toàn diện và sâu sắc nhất về một trong những nền văn minh quan trọng của Đông Nam Á.

1.1. Tổng quan lịch sử hình thành và phát triển của Chăm Pa

Lịch sử Vương quốc Chăm Pa bắt nguồn từ vương quốc Lâm Ấp, được thành lập vào năm 192 tại khu vực nay là Thừa Thiên Huế. Trải qua nhiều thế kỷ, vương quốc này đã mở rộng lãnh thổ dọc theo dải đất ven biển miền Trung Việt Nam, từ Quảng Bình đến Bình Thuận. Lịch sử Chăm Pa được chia thành nhiều giai đoạn với các trung tâm quyền lực khác nhau như Indrapura (Đồng Dương, Quảng Nam), Vijaya (Bình Định) và Kauthara (Nha Trang). Đây là một quốc gia hàng hải, có nền kinh tế phát triển dựa trên thương mại đường biển, kết nối Ấn Độ, Trung Quốc và các quần đảo Đông Nam Á. Theo nhà nghiên cứu Ngô Văn Doanh, “lịch sử Chăm Pa là một chuỗi các sự kiện phức tạp, bao gồm cả chiến tranh và hòa bình với các quốc gia láng giềng như Đại Việt và Khmer”. Sự phát triển của Chăm Pa gắn liền với việc tiếp thu và bản địa hóa các yếu tố văn hóa-tôn giáo từ Ấn Độ, chủ yếu là Hindu giáo (đặc biệt là phái thờ thần Shiva) và Phật giáo Đại thừa. Những ảnh hưởng này đã định hình nên một nền nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc và tư tưởng vô cùng đặc sắc.

1.2. Vị thế của văn hóa Chăm trong dòng chảy văn hiến Việt Nam

Văn hóa Chăm Pa không phải là một nền văn hóa biệt lập mà đã có sự tương tác sâu sắc với văn hóa Đại Việt. Sự giao thoa này diễn ra trên nhiều phương diện, từ ngôn ngữ, nghệ thuật, kỹ thuật nông nghiệp cho đến tín ngưỡng. Nhiều yếu tố văn hóa Chăm đã được người Việt tiếp thu và Việt hóa, làm phong phú thêm cho kho tàng văn hiến Việt Nam. Ví dụ điển hình là kỹ thuật xây dựng bằng gạch và nghệ thuật trang trí trong kiến trúc thời Lý-Trần có dấu vết ảnh hưởng từ kiến trúc Chăm. Thậm chí, một số vị thần của người Chăm như nữ thần Pô Inư Nagar đã được Việt hóa thành Thiên Y A Na Thánh Mẫu và được thờ phụng rộng rãi. Mối quan hệ Việt - Chăm là một mối quan hệ phức tạp, vừa cạnh tranh, vừa hợp tác, nhưng trên hết là một quá trình tiếp xúc và giao lưu văn hóa lâu dài. Việc nhìn nhận đúng đắn vị thế và đóng góp của di sản Chăm Pa giúp chúng ta có một cái nhìn đầy đủ hơn về tính đa dạng và thống nhất của nền văn hóa Việt Nam hiện đại.

II. Những thách thức trong việc bảo tồn di sản văn hóa Chăm Pa

Mặc dù sở hữu giá trị lịch sử và nghệ thuật to lớn, các di sản Chăm Pa đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng trong công tác bảo tồn. Thách thức lớn nhất đến từ sự tàn phá của thời gian và điều kiện khí hậu khắc nghiệt của miền Trung Việt Nam. Hàng trăm công trình kiến trúc, đặc biệt là các tháp Chàm, đã và đang xuống cấp nghiêm trọng. Gạch, đá, và các chất kết dính cổ đang bị phong hóa, xói mòn, gây nguy cơ sụp đổ. Bên cạnh các yếu tố tự nhiên, sự tác động của con người cũng là một vấn đề nhức nhối. Chiến tranh trong quá khứ đã hủy hoại không ít di tích quan trọng, điển hình là sự tàn phá tại Thánh địa Mỹ Sơn. Ngày nay, hoạt động phát triển kinh tế, đô thị hóa thiếu quy hoạch và nhận thức hạn chế của một bộ phận cộng đồng cũng đang xâm hại đến không gian của các di tích. Một vấn đề khác là sự mai một của các di sản văn hóa phi vật thể. Ngôn ngữ, chữ viết, lễ hội, âm nhạc và các nghề thủ công truyền thống của cộng đồng người Chăm đang dần mất đi trước áp lực của cuộc sống hiện đại. Việc phục dựng và bảo tồn các giá trị này đòi hỏi sự nỗ lực không chỉ từ các nhà khoa học mà còn từ chính cộng đồng người Chăm. Nghiên cứu về Vương quốc Chăm Pa vì thế không thể tách rời khỏi nhiệm vụ cấp bách là tìm kiếm các giải pháp bảo tồn hiệu quả và bền vững cho kho tàng di sản quý giá này.

2.1. Sự mai một của các di tích kiến trúc Chăm theo thời gian

Các công trình kiến trúc Chăm chủ yếu được xây dựng bằng gạch nung, một vật liệu bền vững nhưng không thể chống chọi vĩnh viễn với thời gian. Sau hàng thế kỷ, các ngọn tháp phải chịu tác động liên tục của mưa, nắng, gió bão, dẫn đến hiện tượng nứt vỡ, rêu mốc và xói mòn. Kỹ thuật xây dựng của người Chăm xưa, đặc biệt là chất kết dính thực vật, đến nay vẫn là một bí ẩn chưa được giải mã hoàn toàn. Theo báo cáo của UNESCO, “việc thiếu hiểu biết đầy đủ về vật liệu và kỹ thuật xây dựng gốc khiến các nỗ lực trùng tu gặp nhiều khó khăn, đôi khi còn gây hại thêm cho di tích”. Nhiều cuộc trùng tu đã sử dụng xi măng, một vật liệu không tương thích, làm phá vỡ cấu trúc thoát nước tự nhiên của tháp, gây ẩm mốc và phá hủy gạch cổ từ bên trong. Đây là một bài toán khó đòi hỏi sự kết hợp giữa khoa học hiện đại và kiến thức truyền thống để tìm ra giải pháp bảo tồn phù hợp, giữ được tính nguyên gốc của di sản.

2.2. Nguy cơ thất truyền các giá trị văn hóa phi vật thể Chăm

Bên cạnh di sản vật thể, các giá trị phi vật thể của văn hóa Chăm cũng đang đứng trước nguy cơ biến mất. Chữ Chăm cổ (Akhar Thrah) ngày càng ít được sử dụng trong cộng đồng. Các lễ hội truyền thống như Lễ hội Katê, mặc dù vẫn được duy trì, nhưng một số nghi lễ và ý nghĩa gốc đã bị giản lược hoặc thay đổi. Âm nhạc dân gian với các nhạc cụ đặc trưng như trống Ginăng, trống Paranưng, kèn Saranai đang thiếu đi thế hệ kế thừa. Các làng nghề truyền thống như dệt thổ cẩm Mỹ Nghiệp hay gốm Bàu Trúc cũng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thị trường và duy trì sản xuất. Sự đứt gãy trong việc truyền dạy kiến thức từ thế hệ này sang thế hệ khác là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Để bảo vệ những giá trị tinh thần quý báu này, cần có những chính sách hỗ trợ thiết thực, khuyến khích việc ghi chép, tư liệu hóa và đưa văn hóa Chăm vào chương trình giáo dục tại địa phương.

III. Phương pháp nghiên cứu kiến trúc điêu khắc đặc sắc Chăm Pa

Để hiểu sâu sắc về Vương quốc Chăm Pa, việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học vào lĩnh vực kiến trúc và điêu khắc là vô cùng cần thiết. Phương pháp chính là khảo cổ học, thông qua việc khai quật, phân loại và định niên đại các di vật, di tích. Các phát hiện tại Thánh địa Mỹ Sơn, Đồng Dương hay Po Nagar đã cung cấp những tư liệu quý giá về các giai đoạn phát triển nghệ thuật khác nhau. Tiếp đến là phương pháp lịch sử nghệ thuật, tập trung vào việc phân tích phong cách, so sánh và đối chiếu các tác phẩm điêu khắc, các mô-típ trang trí trên đền tháp. Nhà nghiên cứu Trần Kỳ Phương trong tác phẩm “Vestiges of Champa Civilization” (2009) đã phân loại nghệ thuật Chăm thành các phong cách nối tiếp nhau, mỗi phong cách mang đặc trưng riêng, phản ánh sự thay đổi về chính trị, tôn giáo và thẩm mỹ. Một phương pháp quan trọng khác là nghiên cứu biểu tượng học, nhằm giải mã ý nghĩa của các hình tượng điêu khắc như thần Shiva, Vishnu, Ganesha, vũ nữ Apsara hay linh vật Garuda. Các biểu tượng này không chỉ mang giá trị nghệ thuật mà còn là chìa khóa để hiểu về thế giới quan, tín ngưỡng và triết lý của người Chăm xưa. Việc kết hợp các phương pháp này cho phép tái hiện một bức tranh toàn cảnh về thành tựu nghệ thuật đỉnh cao của nền văn minh Chăm Pa, một phần không thể thiếu của văn hiến Việt Nam.

3.1. Phân tích nghệ thuật kiến trúc tại Thánh địa Mỹ Sơn

Thánh địa Mỹ Sơn là quần thể đền tháp Hindu giáo tiêu biểu nhất của Vương quốc Chăm Pa, được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới. Các công trình ở đây được xây dựng liên tục trong một thời gian dài, từ thế kỷ IV đến thế kỷ XIII, tạo nên một bảo tàng kiến trúc ngoài trời. Kiến trúc Mỹ Sơn mang đặc trưng của một Kalan (đền tháp), thường bao gồm một tháp chính (Kalan) thờ linga hoặc tượng thần, một tháp cổng (Gopura), một nhà dài (Mandapa) để khách hành hương chuẩn bị lễ vật, và các tháp phụ xung quanh. Các tháp được xây bằng gạch nung với kỹ thuật mài chập và gần như không thấy mạch vữa, tạo nên một khối thống nhất. Nghệ thuật trang trí trên các bức tường, vòm cửa và mái tháp vô cùng tinh xảo, thể hiện hình ảnh các vị thần, hoa lá và các hoạt cảnh trong thần thoại Ấn Độ.

3.2. Giải mã biểu tượng trong nghệ thuật điêu khắc Chăm Pa

Nghệ thuật điêu khắc Chăm Pa đạt đến đỉnh cao với khả năng biểu cảm và kỹ thuật chế tác điêu luyện. Các tác phẩm chủ yếu được làm từ đá sa thạch. Mỗi hình tượng đều mang một ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Tượng thần Shiva, vị thần hủy diệt và tái tạo, thường được thể hiện dưới dạng linga-yoni hoặc hình người với nhiều tư thế khác nhau, phản ánh quyền năng tối cao. Hình tượng vũ nữ Apsara với thân hình mềm mại, uyển chuyển là biểu tượng cho vẻ đẹp và sự sinh sôi. Các linh vật như bò thần Nandin, chim thần Garuda, rắn thần Naga không chỉ là vật cưỡi của các vị thần mà còn là những biểu tượng của sức mạnh, sự bảo vệ và sự kết nối giữa trời và đất. Việc giải mã các biểu tượng này giúp chúng ta tiếp cận gần hơn với hệ tư tưởng và đời sống tâm linh phong phú của người Chăm cổ đại, làm sáng tỏ thêm một khía cạnh quan trọng của văn hóa Chăm.

IV. Tầm quan trọng của di sản Chăm Pa trong văn hóa đương đại

Di sản của Vương quốc Chăm Pa không chỉ là những hoài niệm về quá khứ mà còn có sức sống và tầm ảnh hưởng mạnh mẽ trong bối cảnh văn hóa Việt Nam đương đại. Trước hết, đó là sự hiện diện của cộng đồng người Chăm với khoảng 179.000 người (theo Tổng điều tra dân số 2019), chủ yếu sinh sống tại Ninh Thuận và Bình Thuận. Họ là những người kế thừa và thực hành các giá trị văn hóa Chăm truyền thống, từ ngôn ngữ, chữ viết đến các lễ hội, phong tục. Sự tồn tại của cộng đồng này là minh chứng sống động cho tính đa dạng trong cộng đồng 54 dân tộc Việt Nam. Hơn nữa, các di sản Chăm Pa, đặc biệt là các tháp Chàm và quần thể Mỹ Sơn, đã trở thành những điểm đến du lịch văn hóa hấp dẫn, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế-xã hội của các địa phương miền Trung. Chúng không chỉ thu hút du khách bởi vẻ đẹp kiến trúc độc đáo mà còn là đối tượng nghiên cứu của nhiều học giả trong và ngoài nước. Các giá trị nghệ thuật từ điêu khắc, kiến trúc, hoa văn trang trí của Chăm Pa còn là nguồn cảm hứng vô tận cho các nghệ sĩ, nhà thiết kế đương đại trong nhiều lĩnh vực như thời trang, hội họa, và kiến trúc. Việc nhận thức đúng và phát huy các giá trị này không chỉ là trách nhiệm bảo tồn di sản mà còn là cách làm giàu thêm cho nền văn hiến Việt Nam trong thời kỳ hội nhập.

4.1. Sự giao thoa và ảnh hưởng văn hóa Việt Chăm ngày nay

Quá trình giao thoa văn hóa Việt - Chăm vẫn tiếp tục diễn ra trong đời sống hiện đại. Sự cộng cư lâu dài giữa người Việt và người Chăm ở miền Trung đã tạo ra một không gian văn hóa chung với nhiều yếu tố hòa quyện. Trong ẩm thực, một số món ăn của người Việt tại khu vực này có sự ảnh hưởng từ cách sử dụng gia vị của người Chăm. Trong tín ngưỡng dân gian, việc người Việt cùng tham gia và tôn trọng các lễ hội của người Chăm như lễ Katê là một biểu hiện đẹp của sự đoàn kết và giao lưu văn hóa. Ngược lại, cộng đồng người Chăm cũng tiếp thu nhiều yếu tố văn hóa của người Việt trong sinh hoạt hàng ngày. Mối quan hệ tương tác này góp phần củng cố sự thống nhất trong đa dạng của nền văn hóa Việt Nam, chứng minh rằng sự khác biệt văn hóa có thể cùng tồn tại và bổ sung cho nhau một cách hòa bình.

4.2. Phát huy giá trị di sản Chăm Pa cho du lịch và giáo dục

Để phát huy bền vững giá trị của di sản Chăm Pa, cần kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển du lịch. Các tour du lịch văn hóa cần được thiết kế chuyên nghiệp, không chỉ giới thiệu vẻ đẹp của các tháp Chàm mà còn cung cấp kiến thức sâu sắc về lịch sử, ý nghĩa của di tích. Việc xây dựng các bảo tàng chuyên đề về văn hóa Chăm, như Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng, là một hướng đi đúng đắn. Trong lĩnh vực giáo dục, cần đưa nội dung về lịch sử và văn hóa Vương quốc Chăm Pa vào chương trình giảng dạy lịch sử địa phương một cách bài bản hơn. Điều này giúp thế hệ trẻ, đặc biệt là những em sống trên chính mảnh đất có di sản, hiểu và trân trọng những giá trị mà cha ông để lại, từ đó nâng cao ý thức trách nhiệm trong việc bảo vệ di sản chung của dân tộc.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

— TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI —&, Ỉ KHOA ĐIỆN BO MON DIEU KHIEN & TU DONG HOA hh ===—=oUo=——— BAO CÁO DO AN DIEN TU CONG SUAT TRUYEN DONG DIEN THIET KE HE THONG TRUYEN DONG CHỈNH LƯU — DONG CO MOT CHIEU KICH TU DOC LAP Giáo viên hướng dẫn: Ths. Nguyễn Hữu Hải Nhóm số: 5 STT Họ và tên MSV Lớp- khóa I | Nguyễn Tuấn Anh | 2020607513 | 2020DHDKTD04- K15 2 | Dao Hoai Nam 2020607731 2020DHDKTD04- K15 3 Pham Ngoc Long 2020606983 2020DHDKTD04- K15 Hà nội 2023 BỘ CÔNG THƯƠNG CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP Độc lập - Tự do - Hạnh phúc HÀNỘI PHIẾU ĐÁNH GIÁ ĐỎ ÁN I. THONG TIN CHUNG 1. Ho va tén GV1i cece cence cae eener een een ene ne ees 2.

Họ và tén GV22 ccc cee er eee cee bee sen een eee enn vee vinaens STT Ho va tén MSV Lớp- khóa 1 | Nguyễn Tuấn Anh 2020607513 2020DHDKTD04- K15 2 Đào Hoài Nam 2020607731 2020DHDKTD04- K15 3 Pham Ngoc Long 2020606983 2020DHDKTD04- K15 Tén san pham: Bao cao do an mon hoc Il, ĐÁNH GIÁ (Điển từng tiêu chí và điểm cuối cùng làm tròn đến 0,5 điểm) Mục Ä. tiéu/Chuan | Tiêu chí đánh giá Điểm Diem đánh giá TT x 2 z ke dau ra hoc san pham toi da phan SVI SV2 SV3 Vận dụng được các kiến thức về thiết kế mạch lực, mạch điêu khiên bộ biên đỗi 1 LI.1 A A, LA À 5 công suât, hệ truyền động điện ứng dụng trong các công nghệ sản suât Thiết kê, tính chọn 2 L12 duoc thiet bị cho 5 mach lực và mạch điều khiên Tổng số 10 Hà Nội, ngày. năm 2023 GIANG VIEN 1 GIANG VIEN 2 MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH ẢNH.Eerrrrieg i DANH MỤC BẢNG BIỂU.11 dee ii LỜI NÓI ĐẦU. Tổng quan về hệ truyền động chỉnh lưu - động cơ một chiều.

Giới thiệu vỀ TirISEOF. Nguyên lí làm việc của TÌTISEOT. Giới thiệu về động cơ một chiÊu. -- 2 + s St E1 2EE115E12121171212111111111 1xx re 3 1.

Cầu tạo của động cơ điện một ST. Động cơ một chiều kích từ độc lập. Hệ truyền động chỉnh lưu — động cơ một chiỀu. Khải niệm chung về hệ truyền động chỉnh lưu — động cơ một chiễu.

Giới thiệu về sơ đỒ. co c2 tt H11 re 5 1. Tổng quan về chính lưu cầu ba pha có đảo chiều. Nguyên tắc cơ bản để xây dựng hệ truyền động T-Ð đảo chiễu.

Phương pháp điều khiển chung. TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ MẠCH CHỈNH LƯU. Tính chọn mạch động lực. Sơ đồ mạch động lực hệ chinh lưu cầu ba pha Thyristor.

Thiết kế mạch điều khiễn.--- c1 tt HH H111 ni 19 2. Nguyên tắc điều khiến. Các khâu cơ bản của mạch điều khiển:. Sơ đồ mạch điều khiển và nguyên lý hoạt động.--- 5c se re 25 CHƯƠNG 3.

Xây dựng hệ điều khiển tốc độ sử dụng bộ điều khiển ød. Tính chọn thiết bị đo dòng điện, điện áp và tốc độ. Thiết bị đo dòng điện và mạch đo lường dòng điện. Thiết bị đo điện áp và mạch đo lường điện áp.

Thiết bị đo tốc độ và mạch đo lường tốc độ. 0T HH HH Hee 30 3. Tổng hợp mạch vòng điều chính tốc độ. Xác định cấu trúc và tham số của bộ điều chỉnh dòng điện.

Xác định cau trúc và tham số bộ điều chỉnh tốc độ. Xác định các tham số của sơ đồ câu trúc hệ truyền động. Mô phỏng và đánh giá kết quả bằng phần mềm Matlab/ Simulink. 37 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

2c S2 11 1121515511212112121121 1111 T01 E12 1x Hye 38 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Cdu tao va ký hiệu Của TÌFÍSÍOF. cv cành hà hé hà Hà HH Hoa 3 Hình 1.2 Sơ đồ nguyên lý động cơ một chiều kích từ độc lập. se 3 Hình 13 Các đặc tính của động cơ một chiễu kích từ độc lập khi giảm áp đặt vào phân 7158-071-152 ằảaa.4 Sơ đồ hệ thống Chỉnh lưu — động cơ một 727ERERRERRERERRERE. 3 Hinh 1 5 Họ đặc tÍnh CƠ CỦA HỆ.

QC kn ng KH HH KH kế nà 6 Hình L6 Sơ đồ phối hợp tuyến tính của œ] và @2. sen Hee 8 Hình 1.7 Sơ đồ chỉnh lưu cẩu ba pha dùng phương pháp điều khiển chung. 9 Hình 18 Sơ đồ dạng sóng biểu điễn quan hệ giữa ứ¡ Và @2.sà 1 zEsrseseseee 10 Hình 1.9 Sơ đồ điều khiến chung phối hợp kiểu tuyỄn tính.à co il Hinh 2. So dé mach động lực của hệ chỉnh lưu cẩu ba pha thyristor hệ 1-Ð.2 Sơ đồ khối điều khiển thyriSfOF.

à ch HH HH He 19 Hình 2.3 Nguyén tac diéu khién thang dteng tuyén tÍnh.4 Nguyên tắc điều khiển thẳng đứng qFCCOS. ào co nh nhe 20 Hình 2.5 Một số khâu đồng pha điển hình. tt ng ue 21 Hình 2.6 Giản đồ của khâu động phá. cọ nha 22 Hình 2.7 Khẩu so sánh bằng frdHZiÍOF.à Tình Hye 22 Hình 2.8 Khẩu so sánh bằng một cổng đảo của khuyếch đại thuật toán.9 Sơ đô so sánh hai tín hiệu khác đấu.

So So Set hersesrke 23 Hình 2.10 Sơ đô các khâu khếch đại và phân phối Xung bằng tranzitor công suấi.11 Sơ đô các khâu khếch đại và phân phối Xung bằng sơ đồ Darlington ¬ 24 Hình 2.12 Sơ đồ các khâu khếch đại và phân phối xung sơ đô có tụ nối tẳng.13 Sơ đồ phối hợp tạo xung CHÙM. ch nga 24 Hình 2.14 Sơ đồ tạo xung chùm dùng vi mạch 5Ö5. chen iyu 25 Hình 2.15 Sơ đô xung chùm đa hài bằng khuếch đại thuật toán.16 So dé tao xung chùm" tạo bằng mạch khuếch đại thuật toán.17 Mạch điều khiển chỉnh lưu cầu ba pha bằng chùm xung điều khiển.1 Một số cảm biến dòng điện LEMM. cect cect teeters teense reeteteentees 27 Hình 3.2 Nguyên lý cảm biến LEM.

nh TH HH He 27 Hình 3.3 Sơ đồ nguyên lý mạch đo dòng điện D/AC. ch sxe 28 Hình 3.4 Nguyên lý cảm biến LEM. s ntchnnHnHH HH ge 29 Hình 3.5 Cảm biến LEM L25-P.6 Sơ đồ nguyên lý mạch đo điện đp.ằ cccSnncnnnnh HH 29 Hình 3. 1 2 E1 1 1211 11T 1H HH1 xa 37 Hình 3.8 Đo tốc độ với máy PIAL LOC DC orcccccccescesvescssvessestesstsessstevssessesessessitsvsvearenssareveees 31 Hình 3.9 Sơ đồ cấu trúc của hệ thông có mạch vòng điều chỉnh dòng điện.10 Sơ đô cẩu trúc của hệ thống có mạch vòng điễu chỉnh dòng điện sau khi biến “AE.11 Sơ đồ cấu trúc của hệ thống có mạch vòng điểu chỉnh tốc độ.12 Sơ đồ cấu trúc hệ thống tổng hỌp.à SctnnnnHh are 35 Hình 3.13 Mô phỏng trên phần mềm Mlatlab SiimulinĂ.

Kết quả mô phỏng với tín hiệu đặt 500 vòng/phút. Kết quả mô phóng với tín hiệu đặt 2500vòng/phưúii. co sec 36 DANH MUC BANG BIEU Bảng 2. Bảng thông các thông số của máy biến áp động lực Bảng 3.

Thông số kỹ thuật của cảm biến LEM LTS 25-NP. Thông số kỹ thuật của cảm bién LEM LV25-P. Đồ án môn học: Điện tử Công suất — Truyền động điện LỜI NÓI ĐẦU Trong công cuộc đổi mới công nghiệp hiện đại hóa đất nước hiện nay, vấn đề áp dụng khoa học kỹ thuật vào các quy trình sản xuất là vấn đề cấp bách hàng đầu. Cùng với sự phát triển của một số ngành như điện tử, công nghệ thông tin, ngành kỹ thuật điều khiển và tự động hóa đã phát triển vượt bậc.

Tự động hóa các quy trình sản xuất đang được phổ biến, có thể thay sức lao động con người, đem lại năng suất cao chất lượng sản phẩm tốt. Hiện nay, các hệ thống dây chuyên tự động trong các nhà máy, xí nghiệp được sử dụng rộng rãi, vận hàng có độ tin cậy cao. Vấn đề quan trong trong các dây chuyển sản xuất là điều khiển điều chinh tốc độ động cơ hay đảo chiều quay động cơ để nâng cao năng suất. Với hệ truyền động điện một chiều ứng dụng nhiều trong các yêu cầu điều chính cao, cùng với sự phát triên không ngừng của kỹ thuật điện tử và kỹ thuật vi điện tử.

Hệ truyền động một chiều điều chỉnh đồng thời điện áp phần ứng động cơ và từ thông đã trở thành giải pháp tốt cho các hệ thống có yêu cầu chất lượng cao. Ở nude ta hiện nay một SỐ dây chuyên nhập ngoai, với một số lý do khách quan cho nên một số thiết bị khi có vấn đề sự có phải nhờ đến chuyên 1a Hước ngoài. Về việc thay thế và điều khiển từng bước để hội nhập cùng với sự phát triển chung của khoa học kỹ thuật. Trong quá trình nghiên cứu không thể tránh khỏi thiêu sot kinh mong quý thầy cô chỉ bảo đề em được hiệu thêm, có kiên thức nhật định đề phục vụ cho chuyên ngành cua minh sau này.

Em xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ tận tình của thầy Ths. Nguyễn Hữu Hải và các thay cô tự động hóa đã hướng dân, giúp đỡ, tạo điệu kiện thuận lợi cho chúng em hoàn thành đề tài này. Em xin chan thanh cam on! Hà nội, ngày. năm 2023 Đồ án môn học: Điện tử Công suất — Truyền động điện BỘ CÔNG THƯƠNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI Độc lập - Tự do - Hạnh phúc TT Ma SV Ho tén sinh vién Lớp/Khóa Ngành 1 | 2020607513 Nguyễn Tuấn | Anh | 2020DHDKTD04 | DK&TDH 2 | 2020607731 Đào Hoài Nam | 2020DHDKTD04 | DK&TDH 3 | 2020606983 Phạm Ngọc | Long | 2020DHDKTD04 | ĐK&TĐH Giáo viên hướng dẫn: Ths.

Nguyễn Hữu Hải NỘI DUNG Đề tài: Thiết kế hệ truyền động chỉnh lưu — động cơ một chiều kích từ độc lập, dải điều chính tốc độ 500-2500v/p Dong co mot chiéu co thong s6: Pan=11kW:; Uam=440V; Lam=30A; nam= 2800v/p PHAN THUYET MINH 1. Tổng quan về hệ truyền động chính lưu — déng co mét chiéu 2. Tính toán, thiết kế mạch chỉnh lưu 2. Tính chọn mạch lực 2.

Thiết kế mạch điều khiển 3. Xây dựng hệ điều khiển tốc độ sử dụng bộ điều khiển PID 3. Tính chọn thiết bị đo dòng điện, điện áp và tốc độ 3. Tổng hợp mạch vòng điều chinh tốc độ 3.

Mô phỏng và đánh giá kết quả bằng phần mềm Matlab/ Simulink3 Ngày giao đề tài: 06/03/2023 Ngày hoàn thành: 16/06/2023 Hà Nội, ngày 06 tháng 03 năm 2023 BO MON DK & TỰ ĐỘNG HÓA GIAO VIEN HUONG DAN TS. Pham Van Hung Ths. Nguyễn Hữu Hai Đồ án môn học: Điện tử Công suất — Truyền động điện CHUONG 1. TONG QUAN VE HE TRUYEN DONG CHINH LUU - DONG CO MOT CHIEU 1.

Giới thiệu về Tiristor Tiristor là linh kiện gồm 4 lớp bán dẫn gồm pnpn liên tiếp nhau tạo nên Anoi, Katot va cực điều khiên G (hinh vẽ) Hình 1.1 Cau tao va ky hiéu cua Tiristor 1. Nguyên lí làm việc cua Tiristor: Khi đặt Tiristor dưới điện áp một chiều, anôt vào cực dương, katôt vào cực âm của nguôn điện áp, Jì và Js được phân cực thuận, J› bị phân cực ngược. Gân như toàn bộ điện áp nguồn đặt lên mặt ghép J2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ