Bài tập Toán lớp 1 (Tuần 1-8) - Kết nối tri thức - Chị Diệp

Tổng hợp bài tập Toán lớp 1 tuần 1-8 sách Kết nối tri thức. Luyện tập các dạng toán cơ bản, giúp bé nắm vững kiến thức và tự tin học tốt môn Toán.

Chuyên ngành

Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập
43
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 1

2. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 2

3. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 3 NHIỀU HƠN – ÍT HƠN

4. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 4: SO SÁNH SỐ

5. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 5 : ĐẾM ĐẾN 10

6. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 5 : ĐẾM ĐẾN 10

7. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 7: PHÉP CỘNG TRONG PHẠM VI 10

8. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 8: PHÉP TRỪ TRONG PHẠM VI 10

9. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 9: BẢNG CỘNG BẢNG TRỪ TRONG PHẠM VI 10

10. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 10: LUYỆN TẬP CHUNG PHÉP TRỪ - PHÉP CỘNG TRONG PHẠM VI 10

11. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 11 PHÉP TRỪ TRONG PHẠM VI 10

12. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 12 LUYỆN TẬP CHUNG

13. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 13 LUYỆN TẬP TỔNG HỢP

14. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 14 BẢNG CỘNG, BẢNG TRỪ TRONG PHẠM VI 10 ( TIẾP)

15. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 15: LUYỆN TẬP CHUNG

16. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 16: KHỐI LẬP PHƯƠNG, KHỐI HỘP CHỮ NHẬT

17. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 17: ÔN TẬP CÁC SỐ VÀ PHÉP TÍNH

18. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 18 ÔN TẬP – KIỂM TRA

Tóm tắt

I. Tổng Quan Toán Lớp 1 Kết Nối Tri Thức Tuần 1 8 Khởi Đầu Vững Chắc

Chương trình Toán lớp 1 Kết nối tri thức đặt nền móng quan trọng cho sự phát triển tư duy toán học của học sinh. Giai đoạn từ tuần 1 đến tuần 8 tập trung vào việc làm quen với các con số, phép đếm, so sánh và các phép tính cơ bản trong phạm vi 10. Các bài tập được thiết kế trực quan, sinh động, gắn liền với thực tế giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức. Bài tập Toán lớp 1 trong giai đoạn này không chỉ rèn luyện kỹ năng tính toán mà còn phát triển khả năng quan sát, tư duy logic và giải quyết vấn đề. Theo tài liệu gốc, tuần 1 bắt đầu với việc nhận biết các số từ 0 đến 5 và dần dần mở rộng phạm vi đến 10. Các khái niệm như nhiều hơn, ít hơn, bằng nhau cũng được giới thiệu một cách trực quan thông qua hình ảnh và bài tập thực hành. Mục tiêu là xây dựng một nền tảng vững chắc để học sinh tự tin bước vào những giai đoạn học tập tiếp theo. Các dạng bài tập thường gặp bao gồm điền số, so sánh số, đếm hình, thực hiện phép cộng trừ đơn giản và giải các bài toán có lời văn ngắn gọn.

1.1. Vai trò của Toán 1 Kết nối tri thức trong chương trình tiểu học

Chương trình Toán 1 theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và phát triển năng lực toán học cho học sinh tiểu học. Đây là giai đoạn học sinh bắt đầu làm quen với các khái niệm số, phép tính và các dạng toán cơ bản. Việc nắm vững kiến thức và kỹ năng ở giai đoạn này sẽ tạo tiền đề vững chắc cho việc học tập các môn toán ở các lớp trên. Chương trình chú trọng đến việc kết nối kiến thức với thực tiễn, giúp học sinh nhận thấy tính ứng dụng của toán học trong cuộc sống hàng ngày. Các hoạt động học tập được thiết kế đa dạng, sáng tạo, khuyến khích học sinh chủ động khám phá, tìm tòi và phát triển tư duy. Sự thành công trong giai đoạn này tạo động lực học tập và xây dựng niềm yêu thích môn toán cho học sinh.

1.2. Mục tiêu cụ thể của bài tập Toán 1 tuần 1 8

Mục tiêu chính của các bài tập Toán lớp 1 từ tuần 1 đến tuần 8 là giúp học sinh nhận biết, đọc, viết các số từ 0 đến 10. Học sinh cũng cần nắm vững các khái niệm về thứ tự các số, số liền trước, số liền sau. Các bài tập cũng tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng so sánh các số, sử dụng các dấu >, <, =. Quan trọng hơn, học sinh cần thực hiện thành thạo các phép cộng, trừ trong phạm vi 10, cả bằng hình ảnh trực quan và bằng số. Cuối cùng, các em làm quen với việc giải các bài toán đơn giản có lời văn, vận dụng các phép tính đã học vào giải quyết các tình huống thực tế. Ví dụ, các em có thể đếm số lượng đồ vật trong hình, so sánh số lượng giữa các nhóm đồ vật hoặc giải quyết các bài toán mua bán đơn giản.

II. Thách Thức Thường Gặp Khi Giải Toán Lớp 1 Tuần 1 8 và Giải Pháp

Việc học Toán lớp 1 cơ bản có thể mang đến một số khó khăn cho học sinh, đặc biệt là trong giai đoạn đầu. Một trong những thách thức lớn nhất là việc trừu tượng hóa các con số và phép tính. Nhiều em gặp khó khăn trong việc hiểu bản chất của các phép toán cộng, trừ, đặc biệt khi không có hình ảnh trực quan hỗ trợ. Một số em khác có thể gặp khó khăn trong việc ghi nhớ thứ tự các số, so sánh số lớn bé. Thêm vào đó, việc tập trung và duy trì sự chú ý trong quá trình làm bài tập cũng là một thách thức đối với nhiều học sinh lớp 1. Để vượt qua những khó khăn này, cần có phương pháp giảng dạy phù hợp, sử dụng các công cụ trực quan sinh động, khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động thực hành và tạo môi trường học tập thoải mái, vui vẻ. Việc ôn tập thường xuyên và có sự hướng dẫn sát sao từ phụ huynh, giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố kiến thức và kỹ năng cho học sinh.

2.1. Khó khăn trong việc làm quen với các khái niệm toán học trừu tượng

Nhiều học sinh lớp 1 gặp khó khăn trong việc chuyển từ tư duy trực quan sang tư duy trừu tượng. Các em có thể dễ dàng nhận biết số lượng đồ vật cụ thể, nhưng lại gặp khó khăn khi hiểu bản chất của các con số và phép tính. Ví dụ, các em có thể đếm được 3 quả táo, nhưng lại không hiểu rằng số 3 đại diện cho một khái niệm trừu tượng về số lượng. Để giúp học sinh vượt qua khó khăn này, cần sử dụng nhiều hình ảnh, đồ vật trực quan để minh họa các khái niệm toán học. Các hoạt động thực hành như đếm, sắp xếp, phân loại đồ vật sẽ giúp học sinh hiểu rõ hơn về bản chất của các con số và phép tính. Theo thời gian, khi học sinh tích lũy đủ kinh nghiệm, các em sẽ dần dần hình thành khả năng tư duy trừu tượng.

2.2. Mất tập trung và giảm hứng thú học tập môn Toán lớp 1

Sự tập trung của học sinh lớp 1 còn hạn chế, do đó việc duy trì sự chú ý trong quá trình làm bài tập là một thách thức lớn. Các em dễ bị phân tâm bởi các yếu tố bên ngoài, dẫn đến giảm hiệu quả học tập. Hơn nữa, nếu các bài tập quá khô khan, nhàm chán, học sinh sẽ dễ mất hứng thú và cảm thấy mệt mỏi. Để giải quyết vấn đề này, cần tạo ra một môi trường học tập thoải mái, vui vẻ, khuyến khích sự tương tác giữa học sinh và giáo viên. Các bài tập nên được thiết kế dưới dạng trò chơi, câu đố, hoặc các hoạt động thực hành sinh động. Việc thay đổi hình thức hoạt động thường xuyên cũng giúp duy trì sự tập trung của học sinh.

III. Phương Pháp Giải Bài Tập Toán Lớp 1 Tuần 1 8 Hiệu Quả Nhất

Để giúp học sinh luyện tập Toán lớp 1 hiệu quả, cần áp dụng phương pháp giảng dạy phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của lứa tuổi. Phương pháp trực quan sinh động là một trong những phương pháp quan trọng nhất. Sử dụng hình ảnh, đồ vật, trò chơi để minh họa các khái niệm toán học giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức. Bên cạnh đó, cần khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động thực hành, tự tay thực hiện các phép tính, đếm số, so sánh. Phương pháp này giúp học sinh khắc sâu kiến thức và phát triển kỹ năng. Ngoài ra, việc tạo ra môi trường học tập thoải mái, vui vẻ, khuyến khích sự tương tác giữa học sinh và giáo viên cũng đóng vai trò quan trọng. Giáo viên nên tạo ra các tình huống học tập gần gũi với thực tế, giúp học sinh nhận thấy tính ứng dụng của toán học trong cuộc sống.

3.1. Ứng dụng phương pháp trực quan sinh động khi dạy Toán 1

Phương pháp trực quan sinh động đóng vai trò then chốt trong việc giảng dạy Toán 1. Thay vì chỉ trình bày các con số và phép tính một cách khô khan, giáo viên nên sử dụng hình ảnh, đồ vật, trò chơi để minh họa các khái niệm toán học. Ví dụ, khi dạy về phép cộng, có thể sử dụng các viên bi, que tính hoặc hình ảnh các con vật để giúp học sinh hình dung rõ hơn về quá trình cộng. Khi dạy về so sánh số, có thể sử dụng các hình ảnh có số lượng khác nhau để học sinh so sánh trực tiếp. Các trò chơi như đếm số, tìm số lớn nhất, số bé nhất cũng giúp học sinh học tập một cách vui vẻ và hiệu quả. Quan trọng nhất, việc sử dụng các công cụ trực quan giúp học sinh chuyển từ tư duy trực quan sang tư duy trừu tượng một cách dễ dàng hơn.

3.2. Tăng cường thực hành vận dụng kiến thức vào bài tập về nhà Toán 1

Thực hành là yếu tố then chốt để củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng cho học sinh. Sau khi học lý thuyết, học sinh cần được thực hành thông qua các bài tập đa dạng. Các bài tập nên được thiết kế từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp, giúp học sinh từng bước làm quen với các dạng toán khác nhau. Bên cạnh đó, cần khuyến khích học sinh vận dụng kiến thức đã học vào giải quyết các tình huống thực tế. Ví dụ, có thể yêu cầu học sinh đếm số lượng đồ vật trong nhà, so sánh giá cả các món hàng hoặc giải quyết các bài toán mua bán đơn giản. Việc này giúp học sinh nhận thấy tính ứng dụng của toán học trong cuộc sống hàng ngày và tăng cường hứng thú học tập.

IV. Bí Quyết Ôn Tập Toán Lớp 1 Tuần 1 8 Kết Nối Tri Thức Tại Nhà

Việc ôn tập tại nhà đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố kiến thức và kỹ năng cho học sinh. Phụ huynh nên dành thời gian để cùng con ôn tập, hướng dẫn con làm bài tập và giải đáp các thắc mắc của con. Nên tạo ra một không gian học tập yên tĩnh, thoải mái, tránh các yếu tố gây xao nhãng. Bên cạnh đó, cần khuyến khích con tự giác học tập, tạo động lực cho con bằng cách khen ngợi, động viên khi con đạt được thành tích tốt. Việc kết hợp ôn tập kiến thức trên lớp với các hoạt động vui chơi, giải trí cũng giúp con học tập hiệu quả hơn. Ví dụ, có thể cùng con chơi các trò chơi liên quan đến toán học, đọc sách truyện có nội dung về toán học.

4.1. Xây dựng thời gian biểu học tập và ôn luyện Toán 1 hợp lý

Thời gian biểu học tập và ôn luyện hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh duy trì sự tập trung và đạt hiệu quả cao trong học tập. Phụ huynh nên cùng con xây dựng một thời gian biểu phù hợp với lịch sinh hoạt của gia đình. Thời gian học tập nên được chia nhỏ thành các khoảng thời gian ngắn, xen kẽ với thời gian nghỉ ngơi, vui chơi. Điều này giúp học sinh tránh cảm giác mệt mỏi và duy trì sự hứng thú học tập. Cần đảm bảo thời gian ngủ đủ giấc cho học sinh, vì giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi năng lượng và tăng cường khả năng ghi nhớ.

4.2. Sử dụng tài liệu hỗ trợ và trò chơi để củng cố kiến thức Toán 1

Ngoài sách giáo khoa và vở bài tập, phụ huynh có thể sử dụng các tài liệu hỗ trợ khác như sách tham khảo, phiếu bài tập, hoặc các ứng dụng học tập trên điện thoại, máy tính bảng. Các tài liệu này cung cấp thêm nhiều bài tập và dạng toán khác nhau, giúp học sinh ôn luyện kiến thức một cách toàn diện. Bên cạnh đó, các trò chơi liên quan đến toán học cũng là một công cụ hữu ích để củng cố kiến thức và tăng cường hứng thú học tập cho học sinh. Các trò chơi như đếm số, tìm số lớn nhất, số bé nhất, hoặc các trò chơi liên quan đến phép cộng, trừ giúp học sinh học tập một cách vui vẻ và hiệu quả.

V. Ứng Dụng Thực Tế Bài Tập Toán Lớp 1 Kết Nối Tri Thức Tuần 1 8

Kiến thức Toán lớp 1 nâng cao không chỉ dừng lại ở việc giải các bài tập trong sách giáo khoa mà còn có tính ứng dụng cao trong cuộc sống hàng ngày. Học sinh có thể sử dụng kiến thức toán học để giải quyết các vấn đề đơn giản trong gia đình, trường học, hoặc ngoài xã hội. Ví dụ, các em có thể đếm số lượng đồ vật trong nhà, so sánh giá cả các món hàng, hoặc tính toán số tiền cần thiết để mua một món đồ. Việc nhận thấy tính ứng dụng của toán học giúp học sinh có thêm động lực học tập và phát triển tư duy logic.

5.1. Toán học trong các hoạt động hàng ngày của trẻ

Toán học hiện diện trong rất nhiều hoạt động hàng ngày của trẻ. Khi trẻ chơi đồ chơi, trẻ có thể đếm số lượng đồ chơi, so sánh kích thước, hình dạng của các đồ chơi. Khi trẻ đi mua sắm cùng gia đình, trẻ có thể quan sát giá cả các món hàng, tính toán số tiền cần thiết để mua một món đồ. Khi trẻ nấu ăn cùng mẹ, trẻ có thể đo lường các nguyên liệu, tính toán thời gian nấu nướng. Bằng cách khuyến khích trẻ quan sát và tham gia vào các hoạt động hàng ngày, phụ huynh có thể giúp trẻ nhận thấy tính ứng dụng của toán học trong cuộc sống và tăng cường hứng thú học tập.

5.2. Phát triển tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề qua Toán 1

Bài tập về nhà Toán lớp 1 không chỉ rèn luyện kỹ năng tính toán mà còn phát triển tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề cho học sinh. Các bài toán yêu cầu học sinh phân tích, suy luận, tìm ra mối liên hệ giữa các yếu tố để đưa ra câu trả lời đúng. Ví dụ, các bài toán về so sánh số yêu cầu học sinh so sánh số lượng giữa các nhóm đồ vật, từ đó rút ra kết luận về số lượng nào lớn hơn, số lượng nào bé hơn. Các bài toán về phép cộng, trừ yêu cầu học sinh vận dụng các phép tính để giải quyết các tình huống thực tế. Việc rèn luyện tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề giúp học sinh phát triển khả năng tư duy phản biện và tự tin đối mặt với các thử thách trong cuộc sống.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Toán Lớp 1 Kết Nối Tri Thức

Chương trình Toán lớp 1 Kết nối tri thức đã đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển tư duy toán học của học sinh. Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập, cần tiếp tục cải tiến chương trình, phương pháp giảng dạy, và tài liệu học tập. Cần chú trọng đến việc phát triển các hoạt động học tập sáng tạo, khuyến khích sự tham gia tích cực của học sinh. Bên cạnh đó, cần tăng cường sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội trong việc giáo dục toán học cho học sinh.

6.1. Đánh giá hiệu quả chương trình Toán 1 Kết nối tri thức hiện tại

Việc đánh giá hiệu quả chương trình Toán lớp 1 Kết nối tri thức hiện tại là rất quan trọng để có thể cải tiến và nâng cao chất lượng chương trình trong tương lai. Cần tiến hành đánh giá một cách toàn diện, dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau như mức độ phù hợp của chương trình với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh, tính hiệu quả của phương pháp giảng dạy, và khả năng đáp ứng nhu cầu thực tiễn của cuộc sống. Việc thu thập ý kiến phản hồi từ giáo viên, phụ huynh và học sinh cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình đánh giá.

6.2. Gợi ý phát triển các hoạt động học tập sáng tạo cho môn Toán 1

Để tăng cường hứng thú học tập và phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh, cần phát triển các hoạt động học tập sáng tạo cho môn Toán 1. Các hoạt động này có thể bao gồm các trò chơi liên quan đến toán học, các dự án học tập thực tế, hoặc các hoạt động khám phá, tìm tòi. Ví dụ, có thể tổ chức cho học sinh tham gia vào các trò chơi như xây nhà bằng que tính, thiết kế vườn hoa bằng các hình học, hoặc giải các câu đố về toán học. Các hoạt động này không chỉ giúp học sinh củng cố kiến thức mà còn phát triển khả năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TOÁN – BỘ KẾT NỐI TRI THỨC PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 1 Câu 1: Em hãy cho biết bài đầu tiên của sách toán Kết nối là bài gì? ……………………………………………………………………………. Câu 2: Em hãy viết các số từ 0 đến 5? …………………………………………………………………………. Câu 3: Từ 0 đến 5 có bao nhiêu số ? A.6 số Câu 4: Em hãy viết các số 0, 1, 2, 3,4,5 + Theo thứ tự từ bé đến lớn:…………………………………………. + Theo thứ tự từ lớn đến bé:………………………………………….

Câu 5: Số? Câu 6: Viết tiếp 0, 1,……., ………, 1 Câu 7: Vẽ tiếp để mỗi ô trống có kết quả bằng 5 Câu 8: Quan sát hình và cho biết Có………con bướm Có………cái cây Có …….con khỉ Bức tranh có tất cả …………….con vật Câu 9: Trên Ô tô có 1 bao lúa. Bé muốn có 4 bao lúa thì ô tô phải chở thêm mấy bao nữa? Trả lời: Thêm …….bao lúa Câu 11: Đếm và viết số thích hợp Câu 11: Trong các số 0, 1, 2 ,3 ,4, 5 Số bé nhất là: ……………. Số lớn nhất là: ………….đứng giữa số 3 và số 5 là:……………. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 2 Câu 1: Em hãy viết các số từ số 6 đến số 10 ………………………………………………………………………………….

Câu 2: Em hãy viết các số từ số 0 đến số 10: ………………………………………………………………………………. Câu 3: Từ số 6 đến số 10 có tất cả mấy số ? A. 5 số Câu 4: Viết các số 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9,10 + Theo thứ tự từ bé đến lớn : ……………………………………………………………………. + Theo thứ tự từ lớn đến bé : …………………………………………………………………….

Câu 5: Số? Câu 6: Với các số 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9,10 + Số lớn nhất trong dãy số trên là:……… + Số lớn nhất có 1 chữ số là: …………… + Số bé nhất là: ………… + Từ số 0 đến số 10 có tất cả bao nhiêu số: ………. + Em hãy viết các số lẻ: …………………………………………. + Em hãy viết các số chẵn: ………………………………………. + Số đứng sau số 7 là số: ………….

+ Số đứng trước số 4 là số: …………. + Số đứng giữa số 5 và số 7 là số: …………… + Có bao nhiêu số đứng trước số 5: …. + Có bao nhiêu số đứng sau số 7:……số. Câu 7: Vẽ thêm các ngôi sao để mỗi ô vuông có kết quả bằng 9.

Câu 8: Vẽ thêm các hình tròn để mỗi ô vuông có kết quả bằng 10. Câu 9: Cho thêm cá vào bình để trong bình có 7 con cá.6 con cá PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 3 NHIỀU HƠN – ÍT HƠN Câu 1: Quan sát,và khoanh tròn vào ý đúng A. Số gà nhiều hơn số ong. Số ong nhiều hơn số gấu.

Số gấu nhiều hơn số gà D. Số gấu ít hơn số gà. Số ong nhiều hơn số gà F. Số gấu nhiều nhất trong ba con.

Số ong nhiều nhất trong ba con. Câu 2: Quan sát tranh và làm theo yêu cầu Đúng ghi Đ,sai ghi S A.Số con vịt nhiều hơn số con thỏ …… B.Số con vịt ít hơn số con thỏ …….Số cái cây nhiều hơn số đám mây …… D. Số đám mây ít hơn số cái cây …….Số con vịt nhiều hơn số cái cây …….Số con thỏ ít hơn số đám mây ……. Câu 3: Quan sát tranh và cho biết: Số quả ổi nhiều hơn hay số xoài nhiều hơn?.

Câu 4: Khoanh tròn câu trả lời đúng? Số quả cam……………….số quả dưa hấu ? A. Bằng Số quả dưa hấu……….số quả cam? A. Bằng Số con vịt ……………số con kiến ? A. Bằng Số con kiến ………….số con vịt ? A.

Bằng FACE BOOK: BẢO YẾN để nhận file gốc Họ và tên: ………………………………………. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 4: SO SÁNH SỐ Câu 1: So sánh Câu 2: Nối số? < 3 >8 =4 < 10 3 6 9 7 3 4 9 7 Câu 3: Nối số? < 4 >2 =2 <8 2 5 9 7 2 4 10 7 Câu 4: Nối số =6 <1 >4 <7 7 6 1 0 6 1 4 10 Câu 5: Điền < > = Câu 6: Điền > < = 7 6 8 4 1 2 3 7 8 4 10 10 Câu 7.Viết dấu <, >, = vào chỗ chấm.Điền số thích hợp vào chỗ chấm.Chi có số bút nhiều hơn 6 nhưng lại ít hơn 8. Vậy Chi có số bút là: A. 7 cái PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 5 : ĐẾM ĐẾN 10 Câu 1: Số 10 7 4 1 0 4 9 Câu 2: Viết các số 2, 5, 1, 8 , 3 a) Theo thứ tự từ bé đến lớn…………………………………………….

b) Theo thứ tự từ lớn đến bé………………………………………… Câu 3: 7 gồm mấy và mấy ? A.3 và 3 Câu 4: 6 và 2 được mấy ? A.7 Câu 5: Số 8888 Câu 6: Số ? 6 8 5 0 5 2 Câu 7: Số …. Câu 8: Số? Câu 9: Số. Số cần điền tiếp vào dãy số 4, …. 5, 3 Câu 11: Từ 0 đến 10 có mấy số bé hơn 6 ? A.

6 số PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 5 : ĐẾM ĐẾN 10 Câu 1: Số 10 7 4 1 0 4 9 Câu 2: Viết các số 2, 5, 1, 8 , 3 a) Theo thứ tự từ bé đến lớn……………………………………………. b) Theo thứ tự từ lớn đến bé………………………………………… Câu 3: 7 gồm mấy và mấy ? A.3 và 3 Câu 4: 6 và 2 được mấy ? A.7 Câu 5: Số 8888 Câu 6: Số ? 6 8 5 0 5 2 Câu 7: Số …. Câu 8: Số? Câu 9: Số. Số cần điền tiếp vào dãy số 4, ….

5, 3 Câu 11: Từ 0 đến 10 có mấy số bé hơn 6 ? A. 6 số PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 7: PHÉP CỘNG TRONG PHẠM VI 10 Câu 1: Số. += + = + = Câu 2: Điền số thích hợp và chỗ chấm 2 và 5 được ………. Câu 3: Nhà Na có 2 con gà, mẹ mua thêm 4 con.Hỏi nhà Na có mấy con gà? A.

7 con gà Câu 4: Số Câu 5: Số? Câu 6: Tính 5 + 5 = …. Câu 7: Số Câu 8: Điền > < = 1 + 3 …. 7 + 3 Câu 9: Nối các phép tính có kết quả bằng nhau? 6+1 3+3 4+2 6+3 5+1 3+4 9+0 5+1 Câu 10:Cho dãy số sau: 0; 2; 3; 4; 7; 8; 10 a.Em hãy viết các phép tính cộng có kết quả bằng 10 : ……………………………………….Em hãy viết các cặp phép tính có kết quả bằng nhau ……………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 8: PHÉP TRỪ TRONG PHẠM VI 10 Câu 1: Số? Câu 2: Với các số 1 , 4 , 5 em hãy lập các phép tính trừ,cộng phù hợp Câu 3: Nối đúng 9-3 6- 4 10 - 6 7-4 Câu 4: Tính 10 - 5 = ….

Câu 5:Đánh dấu nhân vào ô trống ghi phép tính có kết quả lớn hơn 4 6–0 8–2 4-3 10 - 7 10 – 6 9–1 Câu 6: Tính. Câu 7: Quan sát tranh –lập phép tính thích hợp PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 9: BẢNG CỘNG BẢNG TRỪ TRONG PHẠM VI 10 Câu 1: Tính 7 + 3 =. Câu 2: Viết phép tính thích hợp Câu 3: Điền > < = 10. 5 + 4 Câu 4: Viết phép tính cộng có kết quả bằng 10 Câu 5: Tính 1 + 9 =….

Câu 6: Quan sát tranh và viết phép tính thích hợp Câu 7: Số 7 – ……+ 4= 4 2 + …… +……= 4 ….+ 5 – 6 = 4 4 – ……+ ……= 4 Câu 8: Cho các số 0; 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8. Em hãy viết các phép tính cộng có kết quả bằng 8. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 10: LUYỆN TẬP CHUNG PHÉP TRỪ - PHÉP CỘNG TRONG PHẠM VI 10 Câu 1: Tính 0+4= 6+3= 4+6= 0+8= 3+6= 3+7= 3+6= 7 +1 = 4+1= 0+1= 5+1= 6+2= 5+1= 6+2= 6+0= 4+4= 7+1= 4+3= 7+2= 7+1= 8+1= 8+2= 9+0= 9+1= 9+2= 1 + 2= 10 + 0 = 1+6= 1+9= 5+3= 5+5= Câu 2. Khoanh vào số nhỏ nhất trong các câu sau: A.

Khoanh vào số lớn nhất trong các câu sau: A.+ 2 = 7 Câu 7: Đánh số thứ tự từ bé đến lớn Câu8: Từ 3 số: 2; 7; 9, hãy lập các phép tính đúng trong phạm vi 10 ……………………………………………………………………………………. Câu 9: Quan sát và viết số thích hợp vào ô trống. PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 11 PHÉP TRỪ TRONG PHẠM VI 10 Câu 1: Điền > < = 8 - 2 …….… 9 5 - 0 …… 8 - 1 Câu 2: Nối kết quả với phép tính đúng để tìm cánh hoa cho mỗi chú ong. 5-3 8-1 2 4-2 7 6 8-4 9 4 7-0 7-1 Câu 3: 10 - 2 = 6 - 6 = 7 - 5 = 5 - 0 = 9 - 1 = 10 - 3 = Câu 4: -2 2 +5 +3 13 Câu 5: 13 3 PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 12 LUYỆN TẬP CHUNG Câu 1: Số.

10 9 8 7 Câu 2: Quan sát và viết phép tính tích hợp Có tất cả bao nhiêu bông hoa? Câu 3: Phép tính đúng A. 10 – 9 = …… 0 + 2 + 8 =…… Câu 5: Đúng ghi Đ, sai ghi S + Số cái ô là 7 chiếc + Số Rô – bốt là 5 bạn + Số cái ô nhiều hơn số bạn Rô –bốt + Số bạn Rô – bốt ít hơn cái ô là 3 + Số bạn Rô – bốt ít hơn số cái ô + Số cái ô nhiều hơn bạn Rô – bốt là 2 Câu 6: Sắp xếp các số theo vị trí tăng dần 8-4 8-8 7+3 6–3-2 1+2+5 7-5 1+2+3 3+4 2+3+4 9-6 Câu 7: Có tất cả bao nhiêu số lớn hơn 2 vừa lớn hơn 6?. Câu 8: Quan sát và cho biết Có ……. hình tam giác Có …… hình chữ nhật PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 13 LUYỆN TẬP TỔNG HỢP Câu 1.Điền dấu vào phép tính sau 6 + 2 ….

8 gồm mấy và mấy ? A. 3 và 3 Câu 4: Quan sát hình và viết phép tính thích hợp Câu 5: Số ? +3 -5 7 -1 +3 4 Câu 6: Đánh số thứ tự từ lớn đến bé 5 Câu 7. Kết quả của phép tính : 10 – 5 – 4 = …. ……+ 4 = 6 10 + ……= 10 7 - ……= 2 …… - 1 = 7 ……- 9 = 1 Câu 10: Từ ba số 2 , 6 , 8 em hãy lập các phép tính thích hợp.

Câu 11: Lấy số lớn nhất có 1 chữ số trừ đi 2 thì được bao nhiêu? A.9 PHIẾU BÀI TẬP TUẦN 14 BẢNG CỘNG, BẢNG TRỪ TRONG PHẠM VI 10 ( TIẾP) Câu 1: Tính 4 + 4 =…… 4 – 4 = ……. 3 + 3 = …… 3 – 3 = …… 3 + 3 – 3 = …… Câu 2: Quan sát tranh và điền số Câu 3: Số. – 6 – 1 = 2 7 – 3 = …… 8 – ……+ ……= 10 Câu 4: + = + = + = Câu 5: Số ?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ