Bài giảng mở đầu: Lịch sử phát triển kỹ thuật lạnh hiện đại và ý nghĩa kinh tế trong đời sống

Tìm hiểu lịch sử phát triển kỹ thuật lạnh qua các thời kỳ và vai trò quan trọng trong bảo quản thực phẩm, hóa lỏng khí cùng điều hòa không khí.

Chuyên ngành

Kỹ thuật lạnh

Thể loại

Giáo trình
132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về lịch sử phát triển kỹ thuật lạnh nhân tạo

Con người sử dụng kỹ thuật làm lạnh từ hàng ngàn năm trước. Khoảng năm nghìn năm trước, nguồn nước ngầm trong hang động đóng vai trò bảo quản lương thực tự nhiên. Người Ai Cập cổ đại tận dụng bình gốm xốp để làm mát không khí nhờ bay hơi nước. Người Trung Quốc và Ấn Độ pha muối vào đá để hạ thấp nhiệt độ dung dịch. Kỹ thuật lạnh nhân tạo hiện đại chính thức bước vào giai đoạn cách mạng từ thế kỷ mười tám. Cullen thực hiện hóa đá nước trong chân không năm 1755. Khám phá nhiệt ẩn ngưng tụ và hóa hơi của Black mang lại cơ sở lý thuyết chuẩn xác. Perkins phát minh máy lạnh nén hơi hoàn chỉnh năm 1834. Gorrie chế tạo máy nén khí năm 1845. Carré phát minh máy lạnh hấp thụ dùng amoniac năm 1859. Ngành kỹ thuật lạnh bước sang thời kỳ cơ giới hóa toàn diện. Ngày nay, các hệ thống lạnh nhân tạo mở rộng biên độ nhiệt độ tới gần độ không tuyệt đối. Công nghệ đáp ứng hoàn hảo nhu cầu công nghiệp với độ tin cậy vượt trội. Hiệu suất nhiệt tăng cao cùng mức độ tự động hóa sâu rộng. Thiết bị thông minh dần thay thế toàn bộ thao tác vận hành thủ công.

1.1. Nguồn gốc làm lạnh sơ khai trong lịch sử cổ đại

Từ thời cổ đại, việc tích trữ thực phẩm phụ thuộc hoàn toàn vào thiên nhiên. Các nền văn minh sơ khai đã biết khai thác các hang sâu và mạch nước ngầm mát lạnh. Nước bay hơi qua các mao dẫn bình gốm xốp giúp người Ai Cập hạ nhiệt không gian sống. Người dân vùng Lưỡng Hà và Trung Hoa cổ xưa dùng băng tuyết tích trữ trong hầm kín từ mùa đông. Kỹ thuật hòa tan muối vô cơ vào nước đá tạo ra hỗn hợp sinh hàn nhân tạo sơ khai. Nhiệt độ của dung dịch muối giảm sâu dưới điểm đóng băng thông thường. Các phương pháp cổ xưa phản ánh tư duy ứng dụng hiện tượng vật lý trực quan. Sự tích lũy kinh nghiệm qua nhiều thế kỷ đã tạo tiền đề xây dựng cơ sở khoa học nhiệt lạnh sau này.

1.2. Các phát minh then chốt trong kỹ thuật lạnh hiện đại

Thế kỷ mười chín chứng kiến chuỗi phát minh mang tính bước ngoặt của kỹ thuật lạnh. Leslie chế tạo thành công máy lạnh hấp thụ nước và axit sunfuric năm 1810. Faraday công bố nghiên cứu hóa lỏng khí năm 1823. Định luật thứ hai nhiệt động lực học của Carnot năm 1824 đặt nền móng lý thuyết chu trình nhiệt. Perkins đăng ký sáng chế máy nén hơi đầu tiên năm 1834. Hệ thống dùng ete tạo ra bước chuyển lịch sử. Carré hoàn thiện chu trình hấp thụ amoniac và nước năm 1859. Sang thế kỷ hai mươi, máy nén trục vít xuất hiện và tối ưu hóa hệ thống công nghiệp. Công nghệ nhiệt lạnh hiện đại không ngừng nâng cao hiệu suất làm việc.

II. Phân tích các vấn đề kỹ thuật lạnh và bảo quản thực phẩm

Thực phẩm tươi sống rất dễ bị thối rữa và hư hỏng do vi khuẩn xâm nhập. Khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam có độ ẩm cao và nhiệt độ lớn. Môi trường này thúc đẩy mạnh mẽ quá trình oxy hóa tự nhiên và sinh sôi của vi sinh vật. Kỹ thuật lạnh giải quyết triệt để nguy cơ phân hủy sinh hóa mà không làm mất dinh dưỡng. Tuy nhiên, việc vận hành hệ thống lạnh công nghiệp thường nảy sinh nhiều thách thức kỹ thuật lớn. Sự cố tích tụ khí không ngưng trong bình ngưng tụ là vấn đề phổ biến nhất. Khí trơ chiếm dụng không gian trao đổi nhiệt và cản trở môi chất ngưng tụ. Áp suất ngưng tụ tăng cao kéo theo kim đồng hồ áp kế rung lắc mạnh. Hiện tượng này ép máy nén tiêu tốn nhiều điện năng hơn mức bình thường. Ngoài ra, nguồn nước giải nhiệt tại tháp làm mát liên tục bay hơi làm lắng đọng cáu cặn khoáng chất. Lớp cặn cứng bám chặt vào vách trong ống truyền nhiệt gây cản trở dòng nhiệt lưu chuyển. Hiệu quả ngưng tụ tụt giảm nghiêm trọng và trực tiếp đe dọa độ an toàn của toàn bộ dây chuyền lạnh.

2.1. Nguy cơ hư hỏng thực phẩm trong điều kiện nhiệt đới

Khí hậu nóng ẩm tại các nước nhiệt đới khiến thực phẩm suy giảm chất lượng nhanh chóng. Thịt cá và gia cầm tươi chứa hàm lượng protein cùng độ ẩm rất cao. Đây là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn lên men thối phát triển cấp số nhân. Ở mức 20 độ C, cá chỉ giữ được phẩm chất trong ba ngày ngắn ngủi. Thịt bò tồn tại khoảng tám ngày và gia cầm hỏng sau hai ngày. Khi hạ nhiệt độ bảo quản xuống âm 20 độ C, thời hạn kéo dài vượt bậc. Cá tươi lưu trữ an toàn trong 110 ngày và thịt bò đạt 1000 ngày. Việc mất kiểm soát dải nhiệt độ lập tức gây tổn thất kinh tế khổng lồ cho các cơ sở chế biến thực phẩm.

2.2. Sự cố tích tụ khí không ngưng và cáu cặn bề mặt

Khí không ngưng là hỗn hợp không khí và tạp chất rò rỉ lọt vào vòng tuần hoàn kín. Chúng tích tụ chủ yếu ở phần trên của thiết bị ngưng tụ dạng ống chùm. Khí này tạo màng ngăn cách làm suy giảm tốc độ trao đổi nhiệt giữa gas lạnh và nước. Áp suất ngưng tụ tăng vượt mức chuẩn gây áp lực lớn lên động cơ máy nén. Đồng thời, nguồn nước làm mát chứa nhiều ion canxi và magie bốc hơi liên tục ở tháp hạ nhiệt. Cáu cặn bám chặt vào bề mặt trong các ống đồng hoặc ống thép trao đổi nhiệt. Lớp cặn này đóng vai trò như vật liệu cách nhiệt ngoài ý muốn làm tụt giảm công suất lạnh.

III. Giải pháp nâng cao hiệu suất thiết bị trong kỹ thuật lạnh

Kỹ thuật viên cần triển khai các giải pháp bảo trì kỹ thuật đồng bộ để duy trì công suất lạnh. Thiết bị ngưng tụ yêu cầu quy trình làm sạch bề mặt định kỳ nghiêm ngặt. Việc xả khí không ngưng qua bình xả chuyên dụng giúp hạ áp suất ngưng tụ về định mức an toàn. Dung dịch kiềm loãng như natri cacbonat hoặc natri hydroxit hỗ trợ tẩy rửa hóa chất cặn bẩn bám dính. Phương pháp cơ học dùng chổi lau chuyên dụng qua lại lòng ống loại bỏ cáu cặn cứng đầu. Thao tác vệ sinh đòi hỏi cẩn trọng nhằm tránh gây trầy xước thành ống kim loại dẫn môi chất. Bên cạnh đó, việc lựa chọn cấu hình dàn bay hơi đóng vai trò quyết định đến năng suất làm lạnh. Dàn lạnh tấm bản mang lại mật độ trao đổi nhiệt vượt trội nhờ cấu tạo dập sóng đặc thù. Dàn lạnh xương cá tối ưu hóa tốc độ làm mát chất lỏng với hệ thống ống góp phân phối đồng đều. Việc áp dụng vật liệu trao đổi nhiệt chất lượng cao giúp hệ thống tiết kiệm năng lượng điện tối đa.

3.1. Phương pháp vệ sinh và tẩy xả bình ngưng tụ

Bình ngưng tụ cần được vệ sinh lòng ống thường xuyên để đảm bảo trao đổi nhiệt tối đa. Kỹ thuật viên có thể sử dụng hóa chất Na2CO3 hoặc NaOH loãng ngâm tẩy cặn bẩn bám dính. Sau khi ngâm, hệ thống cho nước sạch tuần hoàn nhiều lần để súc rửa triệt để chất tẩy dư thừa. Đối với lớp cáu cặn cứng lâu ngày, giải pháp cơ học kéo giẻ qua lại mang lại hiệu quả cao. Thao tác phải chuẩn xác để không làm xước bề mặt lòng ống kim loại. Các vết xước cơ học sẽ khiến cặn bẩn bám nhanh hơn trong chu kỳ vận hành kế tiếp. Đồng thời, đường trích khí không ngưng dẫn đến bình xả chuyên dụng cần mở định kỳ để giải phóng khí thừa ra môi trường.

3.2. Cải tiến cấu tạo dàn bay hơi tấm bản và xương cá

Hệ thống bay hơi kiểu tấm bản mang lại hiệu suất truyền nhiệt vô cùng mạnh mẽ. Các tấm trao đổi nhiệt dập sóng phẳng được ép chặt bằng bu lông cùng đệm làm kín chuyên dụng. Dòng môi chất và chất tải lạnh di chuyển ngược chiều xen kẽ qua lớp vách kim loại cực mỏng. Hệ số truyền nhiệt khi dùng amoniac làm lạnh nước có thể đạt tới 4500 W/m2.K. Thời gian làm lạnh chất lỏng diễn ra nhanh và lượng môi chất nạp vào thiết bị rất nhỏ. Bên cạnh dàn tấm bản, dàn bay hơi kiểu xương cá cũng đạt mật độ dòng nhiệt rất cao lên tới 3500 W/m2. Thiết kế bao gồm ống góp trên, ống góp dưới cùng mạng lưới ống trao đổi nhiệt uốn lượn liên hoàn giúp tuần hoàn chất lỏng thuận lợi.

IV. Kết luận về ứng dụng đa dạng của ngành kỹ thuật lạnh

Kỹ thuật lạnh giữ vị trí xương sống trong nền sản xuất công nghiệp và đời sống hiện đại. Khoảng tám mươi phần trăm công suất lạnh toàn cầu phục vụ bảo quản lương thực và thực phẩm thiết yếu. Các kho lạnh quy mô lớn duy trì nguồn cung ứng liên tục và giảm thiểu hư hỏng nông thủy sản. Bên cạnh ngành ẩm thực, công nghệ lạnh đóng vai trò then chốt trong sản xuất bia, nước giải khát và chế biến hóa chất. Thiết bị làm lạnh sâu hỗ trợ phân tách khí hóa lỏng và phục vụ nghiên cứu vật lý nhiệt độ thấp. Công nghệ bơm nhiệt tận dụng nguồn nhiệt thải từ bình ngưng tụ để tạo nước nóng lên tới 100 độ C. Giải pháp này hỗ trợ quá trình sấy khô, thanh trùng và tiệt trùng trong nhà máy. Năng lượng sơ cấp được tiết kiệm đáng kể giúp bảo vệ môi trường sinh thái bền vững. Hệ thống điều hòa không khí tạo môi trường sống và làm việc tối ưu cho con người. Tự động hóa hiện đại giúp ngành kỹ thuật lạnh tiếp tục phát triển mạnh mẽ và khẳng định vai trò kinh tế chiến lược.

4.1. Ứng dụng công nghệ lạnh trong bảo quản nông sản

Bảo quản lạnh là giải pháp ưu việt hàng đầu cho nông sản và thực phẩm tươi. Phương pháp hạ nhiệt làm chậm hô hấp của tế bào thực vật và ức chế men tự phân giải. Trái cây và rau củ tươi giữ được độ ẩm tự nhiên cùng hàm lượng vitamin nguyên bản. So với sấy khô hay sử dụng hóa chất bảo quản, nhiệt độ thấp không làm biến tính màu sắc và cấu trúc thực phẩm. Chuỗi cung ứng lạnh khép kín từ khâu thu hoạch đến vận chuyển giúp giảm thiểu thất thoát sau thu hoạch. Các kho lạnh công suất lớn duy trì chất lượng hàng hóa ổn định phục vụ xuất khẩu sang thị trường quốc tế.

4.2. Vai trò của bơm nhiệt và hệ thống thu hồi nhiệt thải

Hệ thống bơm nhiệt tận dụng hiệu quả nhiệt lượng phát thải từ thiết bị ngưng tụ. Đầu nóng của chu trình có khả năng cung cấp dòng nước nóng đạt ngưỡng 100 độ C. Nguồn nhiệt này đáp ứng hoàn hảo cho các chu trình sấy công nghiệp và hệ thống sưởi ấm tòa nhà. Trong chế biến thực phẩm, nước nóng phục vụ thanh trùng đồ uống và tiệt trùng thiết bị đóng chai khép kín. Việc thu hồi nhiệt thải giúp các nhà máy tiết kiệm lượng lớn nhiên liệu đốt hóa thạch và cắt giảm chi phí vận hành. Bơm nhiệt vừa làm mát không gian vừa tận dụng nhiệt năng thừa tạo ra mô hình tuần hoàn năng lượng tối ưu cho toàn bộ doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/10/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lịch sử phát triển: Từ lâu, con người đã biết làm lạnh và sử dụng lạnh. Cách đây khoảng 5000 năm, con người đã biết bảo quản lương thực và thực phẩm trong các hang động và nhiệt độ thấp do các mạch nước ngầm có nhiệt độ thấp chảy qua. Các tranh vẽ trên tường trong kim tự tháp Ai Cập cách đây 2500 – 3000 năm đã mô tả cảnh nô lệ quạt các bình gốm xốp cho nước bay hơi làm mát không khí.

Cách đây 2000 năm người Ấn Độ và Trung Quốc đã biết trộn muối vào nước hoặc nước đá để tạo nhiệt độ thấp hơn. Tuy nhiên kỹ thuật lạnh hiện đại mới chỉ bắt đầu từ thế kỷ 18 và 19 với các sự kiện nổi bật: 1750 – 1755 : Giáo sư,Cullen đã làm cho nước trong cốc đặt trong một quả chuông thủy tinh hóa đá nhờ hút chân không trong quả chuông. Black phát hiện nhiệt ẩn ngưng tụ và nhiệt ẩn hóa hơi. 1780 : Clouet và Monge lần đầu tiên hóa lỏng khí SO2.

1810 : Leslie chế tạo máy lạnh hấp thụ H 2O/ H 2SO4. 1823 : Faradays công bố công trình về khí hóa lỏng. 1824 : Carnot khám phá định luật nhiệt động II. 1834 : Perkins đăng ký băng phát minh máy lạnh nén hơi đầu tiên trên thế giới.

1845 : Gorrie chế tạo máy nén khí đầu tiên. 1859 : Carré chế tạo máy lạnh hấp thụ NH3 / H 2O. 1874 : Pictet chế tạo máy lạnh hấp thụ SO2. 1910 : Chế tạo máy lạnh Ejector dầu tiên.

1960 : Máy nén trục vít được sử dụng trong kỹ thuật lạnh.v………… Ngày nay, kỹ thuật lạnh hiện đại đã tiến những bước rất xa, có trình độ ký thuật ngang với trình độ các ngành khoa học khác. Phạm vi nhiệt độ ngày càng được mở rộng. Con người đang dần tiến tới nhiệt độ không tuyệt đối. Phía nhiệt độ cao của thiết bị ngưng tụ, có thể đạt tới 1000 C phục vụ cho các mục đích sấy, thanh trùng, triệt khuẩn, chuẩn bị nước nóng.

Đây là các ứng dụng của bơm nhiệt góp phần thu hồi nhiệt thải, tiết kiệm năng lượng sơ cấp. Công suất máy được mở rộng từ các máy lạnh nhỏ trong phòng thí nghiệm đến các tổ hợp hàng triệu Watt ở các trung tâm điều tiết không khí. Hiệu suất máy tăng lên, chi phí vật tư và chi phí năng lượng giảm, tuổi thọ và độ tin cậy tăng. Mức độ tự động hóa cũng tăng lên rõ rệt.

Những thiết bị tự động hóa đang dần dần thay thế các thiết bị thao tác bằng tay. Ý nghĩa kinh tế. Bảo quản thực phẩm Lĩnh vực ứng dụng quan trọng nhất của kỹ thuật lạnh là dùng để bảo quản thực phẩm. Theo thống kê khoảng 80% năng suất lạnh được sử dụng trong công nghiệp bảo quản thực phẩm.

Thực phẩm hầu hết là các thực phẩm dễ bị hư hỏng, ôi thiu do vi khuẩn gây ra. Nước ta có khí hậu nhiệt đới nóng ẩm nên quá trình ôi thiu thực phẫm xáy ra càng nhanh chóng. Để bảo quản thực phẩm, ngoài các phương pháp sấy khô, phóng xạ, bao bì, xử lý khí….phương pháp làm lạnh tỏ ra rất nhiều ưu điểm như rất ít làm giảm mầu sắc, mùi vị thực phẩm trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm bảo quản. giới thiệu thời hạn bảo quản của một số loại thực phẩm theo nhiệt độ bảo quản.Số ngày bảo quản phụ thuộc vào nhiệt độ đối với cá, thịt bò, gia cầm Nhiệt độ Cá Thịt bò Gia cầm 20 0C 3 8 2 10 7 16 5 +0 15 30 7 - 10 40 100 70 - 20 110 1000 230 - 30 230 2300 800 Ngoài ra, thời gian bảo quản còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như độ ẩm, phương pháp bao gói, thành phần không khí nơi bảo quản, chất lượng bán thành phẩm…., nhưng nhiệt độ đóng vai trò quan trọng nhất, Ngày nay, công nghiệp thực phẩm xuất khẩu đang giữ một vai trò hết sức quan trọng trong nền kinh tế của nước ta và nền công nghiệp chế biến thực phẩm này không thể thiếu những trang thiết bị hiện đại nhất của kỹ thuật lạnh.

Sấy thăng hoa: Sản phẩm sấy đầu tiên được kết đông xuống - 20 0C sau đó được sấy bằng cách hút chân không nên hầu như chất lượng sản phẩm được giữ nguyên ven. Khi sử dụng sản phẩm được tái hấp thụ nước và giữ nguyên được trạng thái ban đầu cả về mầu sắc, mùi vị, chất lượng….,do đó giá thành sấy thăng hoa rất đắt nên ít được ứng dụng cho thực phẩm mà chủ yếu cho ngành y học và dược.Công nghiệp hóa chất : Ứng dụng quan trọng nhất trong công nghiệp hóa chất là việc hóa lỏng tách khí như công nghiệp sản xuất khí Clo, Amoniắc, Carbonic, Sunfuro, Clohydric, các loại khí đốt, khí sinh học, khí thiên nhiên, khí hóa lỏng và tách khí…. Hóa lỏng và tách khí từ không khí có ý nghĩa rất to lớn đối với ngành luyện kim, chế tạo máy và các ngành kinh tế khác kể cả y học và sinh học. OOxy và Nito được sử dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau như hàn, cắt gọt kim loại, sản xuất phân đạm, làm chất tải lạnh…các loại khí trơ như Heeli, Argon, được sử dụng trong nghiên cứu vật lý, trong công nghiệp hóa chất và sản xuất bong đèn.

Kỹ thuật lạnh cũng hỗ trợ đắc lực trong công nghệ sản xuất vải. sọi, tơ, cao su nhân tạo, phim ảnh….nhiệt độ đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng hóa học nên người ta còn sử dụng lạnh để điều khiển tốc độ phản ứng hóa học.Điều hòa không khí: Điều hòa không khí công nghiệp và tiện nghi ngày nay là khống thể thiếu và thực sự đang phát triển rất mạnh mẽ. Các yêu cầu nghiêm ngặt về nhiệt độ, độ ẩm và thành phần không khí trong các quy trình công nghệ sản xuất như vải sợi, in ấn, thuốc lá, điện tử, vi điện tử, máy tính, quang học, cơ khí chính xác….nhất thiết phải có điều hòa không khí. Các dịch vụ như khách sạn, du lịch….cũng không thể thiếu điều hòa tiện nghi và tất cả các ngành y tế, thể dục thể thao, giao thông vận tải, vui chơi giải trí cũng không thể thiếu được điều hòa không khí.

Ngày nay, kỹ thuật lạnh đã thâm nhập và hỗ trợ cho hang trăm ngành kinh tế khác nhau và chúng ta có thể khẳng định rằng để xây dựng một nước Việt Nam giầu mạnh với nền công nghiệp hiện đại chúng ta không thể không quan tâm đến việc xây dựng và phát triển ngành lạnh và điều hòa không khí. BÀI 1 : TỔNG QUAN VỀ CÁC LOẠI MÁY LẠNH THÔNG DỤNG Có nhiều phương pháp làm lạnh khác nhau, mỗi phương pháp làm lạnh có nguyên lý làm việc và sơ đồ thiết bị riêng. Nhiều phương pháp làm lạnh chỉ có ý nghĩa về mặt lý thuyết, nhiều máy lạnh chỉ ứng dụng trong phòng thí nghiệm, chỉ có một số ít máy lạnh có ý nghĩa thực tế và được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất và đời sống trong đó có máy lạnh nén hơi, máy lạnh nén khí, máy lạnh hấp thụ, máy lạnh ejector, máy lạnh nhiệt điện. Máy lạnh nén hơi là loại sử dụng nhiều nhất, chính vì vậy giáo trình này dành riêng để giới thiệu về loại máy lạnh nén hơi, tuy nhiên phần này sẽ giới thiệu sơ lược về các loại máy lạnh đã nêu ở trên.Định nghĩa : Máy lạnh nén hơi là loại máy lạnh có máy nén cơ để hút hơi môi chất có áp suất thấp và nhiệt độ thấp ở thiết bị bay hơi và nén lên áp suất cao và nhiệt độ cao đẩy vào thiết bị ngưng tụ.

Môi chất lạnh trong máy lạnh nén hơi có biến đổi pha( bay hơi ở thiết bị bay hơi và ngưng tụ ở thiết bị ngưng tụ ) trong chu trình máy lạnh. Sơ đồ nguyên lý máy lạnh nén hơi 1. Cấu tạo : Máy lạnh nén hơi bao gồm 4 bộ phận chính là máy nén, thiết bị bay hơi, thiết bị ngưng tụ, thiết bị tiết lưu. Chúng được nối với nhau bằng đường ống theo thứ tự như sơ đồ nguyên lý.

Môi chất lạnh tuần hoàn và biến đổi pha trong hệ thống lạnh. Các quá trình cơ bản bao gồm: 1 – 2 : Quá trình nén đoạn nhiệt hơi sinh ra ở thiết bị bay hơi. 2 – 3 : Quá trình ngưng tụ hơi ở áp suất cao và nhiệt độ cao. 3 – 4 : Quá trình tiết lưu đẳng Entanpy.

4 – 1 : Quá trình bay hơi ở áp suất thấp và nhiệt độ thấp tạo ra hiệu ứng lạnh. Các loại môi chất thường là amôniắc và các loại Freon. Tùy theo môi chất sử dụng trong máy mà hệ thống có đặc điểm riêng và cần một số thiết bị phụ riêng. Ứng dụng : Được ứng dụng rộng rãi trong tất cả các ngành kinh tế.

Máy lạnh hấp thụ : 2.Định nghĩa : Máy lạnh hấp thụ là máy lạnh sử dụng năng lượng dạng nhiệt để hoạt động. Máy lạnh hấp thụ có các bộ phận ngưng tụ, tiết lưu và bay hơi giống máy lạnh nén hơi. Riêng máy nén cơ được thay bằng một hệ thống thiết bị bình hấp thụ, bơm dung dịch, bình sinh hơi, tiết lưu dung dịch. Hệ thống thiết bị chạy bằng nhiệt năng ( Như hơi nước, bộ đốt nóng) thực hiện chức năng là máy nén cơ là “ hút “ hơi sinh ra từ bình bay hơi và “ nén “ lên áp suất cao và đẩy vào bình ngưng tụ nen còn có tên gọi khác là máy nén nhiệt.

Cấu tạo : QK Hình 1. Sơ đồ máy lạnh hấp thụ. 3 1 2 - SH : Bình sinh hơi 1 - NT : Ngưng tụ NT QK SH - TL : Tiết lưu - BH : Ngưng tụ PK BDD - HT : Hấp thụ TL TLDD - BDD : Bơm dung dịch P0 - TLDD: Tiết lưu dung dịch Hình 1 – 2 mô tả nguyên lý cấu tạo của máy lạnh hấp thụ. Các BH HT thiết bị ngưng tụ, tiết lưu, bay hơi 4 1 và các quá trình 2-3, 3-4 , 4-1,giống như máy lạnh nén hơi.

Riêng máy Q0 nén nhiệt có các thiết bị bình hấp thụ, bơm dung dịch, bình sinh hơi, tiết lưu dung dịch bố trí như trên hình vẽ 1 – 2. Ngoài môi chất lạnh, trong hệ thống còn có dung dịch hấp thụ làm nhiệm vụ đưa môi chất lạnh từ vị trí 1 đến vị trí 2. Dung dịch thường sử dụng là Amôniăc/ nước hoặc nước/ litibromua. Hoạt động: Dung dịch loãng trong bình hấp thụ có khả năng hấp thụ hơi môi chất sinh ra ở bình bay hơi để trở thành dung dịch đậm đặc.

Khi dung dịch trở thành đậm đặc sẽ được bơm dung dịch bơm lên bình sinh hơi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu mang đến cái nhìn toàn diện về lịch sử hình thành và các giai đoạn đột phá của ngành nhiệt - lạnh hiện đại, đồng thời phân tích sâu sắc vai trò kinh tế thiết yếu trong bảo quản thực phẩm, y tế và đời sống xã hội. Người học sẽ nắm vững nền tảng lịch sử phát triển, hiểu rõ tầm quan trọng của nghề để tự tin tiếp cận các kiến thức chuyên sâu về <strong>kỹ thuật lạnh cơ bản</strong>. Bên cạnh lý thuyết tổng quan, bài giảng mở đầu còn định hướng lộ trình rèn luyện tay nghề thông qua các học phần <strong>thực tập lạnh cơ bản</strong> nhằm chuẩn hóa thao tác kỹ thuật. Đây chính là bước đệm vững chắc giúp người đọc dễ dàng làm chủ quy trình vận hành <strong>hệ thống điều hòa cục bộ</strong> trong thực tế.