Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học "Tổ chức quản lý sản xuất và an toàn lao động" (Mã môn học: NN7101) do chủ biên Nguyễn Thị Kim Xuyến biên soạn, được ban hành kèm theo Quyết định số 527a/QĐ-CĐN ngày 8 tháng 12 năm 2025 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng. Giáo trình thuộc loại tài liệu học tập chính thức, xuất bản năm 2025 tại Cần Thơ, phục vụ công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu.

Trong chương trình đào tạo, môn học có vị trí là môn học cơ sở trong khung chương trình đào tạo nghề Bảo vệ thực vật, Thú y, và Nuôi trồng thủy sản nước mặn, nước lợ cho hai trình độ Trung cấp và Cao đẳng. Môn học được bố trí giảng dạy trước các môn học và mô đun chuyên môn nghề, nhằm cung cấp khối kiến thức nền tảng về tổ chức hệ thống sản xuất trước khi người học tiếp cận các kỹ thuật ngành cụ thể.

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng tới việc trang bị cho người học các kiến thức về tổ chức lao động, định mức lao động, quản lý kỹ thuật và thiết bị, quản lý nguyên vật liệu, phương pháp xác định chi phí sản xuất, quy trình thực hiện tiêu chuẩn 5S và các yêu cầu kỹ thuật an toàn lao động. Về chuẩn đầu ra kỹ năng, người học có khả năng xác định cơ cấu tổ chức, lập định mức lao động, xây dựng kế hoạch cung ứng nguyên vật liệu, phân loại và tính toán các yếu tố chi phí sản xuất, cũng như lập kế hoạch triển khai mô hình 5S trong môi trường sản xuất thực tế.

Cấu trúc giáo trình bao gồm 4 chương với thời lượng quy định 45 giờ (42 giờ lý thuyết, 0 giờ thực hành và 3 giờ kiểm tra). Cách tiếp cận của giáo trình đi từ các yếu tố đầu vào cơ bản của sản xuất (sức lao động, máy móc thiết bị, nguyên vật liệu), đến công tác kiểm soát chi phí tài chính, và cuối cùng là phương pháp chuẩn hóa hiện trường cùng các quy chuẩn kỹ thuật an toàn. Điểm đặc sắc của tài liệu là tính thực tế, hệ thống hóa chặt chẽ các chỉ tiêu định mức kỹ thuật - kinh tế cụ thể, sử dụng các công thức đo lường chính xác và gắn liền với bối cảnh sản xuất thực tiễn của các doanh nghiệp.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc nội dung giáo trình được triển khai qua 4 chương lớn:

  • Chương 1: Tổ chức lao động trong doanh nghiệp: Tập trung vào việc tạo lập cơ cấu lao động tối ưu dựa trên quy trình công nghệ, cấp bậc kỹ thuật, định mức thời gian và kế hoạch sản xuất. Trình bày khái niệm, tác dụng và 4 loại định mức lao động (mức thời gian, mức sản lượng, mức phục vụ, mức số lượng người làm việc). Phân loại thời gian hao phí trong ca làm việc thành thời gian có ích ($T_{ck}, T_{gc}, T_{pv}, T_n$) và thời gian lãng phí ($T_{ksx}, T_{lptc}, T_{lpcn}$, lãng phí kỹ thuật). Trình bày phương pháp tính toán ngày làm việc theo chế độ qua công thức $N_{cđ} = NL - (L + T + CN + P)$; giải quyết tình trạng thừa lao động tuyệt đối và tương đối; phân tích 3 chỉ tiêu tính năng suất lao động (năng suất theo đơn vị hiện vật $W_h = Q/CN$, năng suất theo giá trị $W_g = G/CN$, năng suất theo thời gian $W_t = T/Q$). Trình bày công tác chuẩn bị kỹ thuật qua 3 giai đoạn; phương pháp định mức thiết bị theo công suất $M_{ij} = Q_j / (K \cdot N_{ij})$ và theo thời gian (Bảng 3.1 xác định giờ máy hoạt động trong năm); công tác kiểm tra kỹ thuật (khoa học, pháp lý, quần chúng) và chế độ sửa chữa dự phòng theo kế hoạch (sửa chữa nhỏ, vừa, lớn).
  • Chương 2: Quản lý nguyên vật liệu: Nghiên cứu bản chất của định mức tiêu dùng nguyên vật liệu với cơ cấu gồm phần tiêu dùng thuần túy và tổn thất có tính chất công nghệ; giới thiệu 3 phương pháp xây dựng mức (thống kê kinh nghiệm, thực nghiệm, phân tích). Trình bày quy trình lập kế hoạch cung ứng nguyên vật liệu dựa trên lượng cần dùng, lượng dự trữ (dự trữ thường xuyên với công thức $V_{dx} = v_n \times t_n$, dự trữ bảo hiểm, dự trữ theo mùa) và lượng cần mua. Trình bày nghiệp vụ quản lý kho bãi, tổ chức tiếp nhận, quy tắc cấp phát "nhập trước xuất trước" và 4 phương hướng sử dụng hợp lý, tiết kiệm nguyên vật liệu.
  • Chương 3: Xác định chi phí sản xuất: Làm rõ bản chất chi phí sản xuất biểu hiện dưới dạng giá trị của lao động sống và lao động vật hóa. Trình bày các cách phân loại chi phí: theo nội dung kinh tế (5 yếu tố: chi phí nguyên vật liệu, khấu hao tài sản cố định, nhân công bao gồm lương và các khoản trích nộp BHXH, BHYT, KPCĐ, BHTN, dịch vụ mua ngoài, chi phí khác bằng tiền); theo công dụng kinh tế (5 khoản mục: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí chung khác); phân loại theo mức độ phụ thuộc vào sản lượng (chi phí cố định, chi phí biến đổi); phân loại theo quan hệ tính giá thành (chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp).
  • Chương 4: 5S trong tổ chức quản lý sản xuất và những hiểu biết cơ bản về an toàn lao động: Giới thiệu nguồn gốc triết lý Kaizen từ Nhật Bản, định nghĩa 5 chữ S: Seiri (Sàng lọc), Seiton (Sắp xếp), Seiso (Sạch sẽ), Seiketsu (Săn sóc), Shitsuke (Sẵn sàng). Trình bày phương pháp gắn thẻ đỏ (red tagging) với chu kỳ kiểm tra 1-2 tháng; quy trình 5 bước triển khai 5S trong doanh nghiệp. Nội dung bảo hộ và an toàn lao động bao gồm quyền lợi, nghĩa vụ của người lao động cùng 4 chuyên đề kỹ thuật an toàn: kỹ thuật an toàn điện, kỹ thuật an toàn đối với thiết bị chịu áp lực, kỹ thuật phòng cháy chữa cháy, và kỹ thuật an toàn hóa chất.

Progression logic (tiến trình phát triển logic) của giáo trình đi từ việc tổ chức yếu tố con người và vận hành thiết bị (Chương 1), chuẩn bị và quản trị yếu tố đối tượng lao động (Chương 2), tổng hợp các hao phí nguồn lực thành các chỉ tiêu tài chính chi phí (Chương 3), đến hoàn thiện tổ chức hiện trường và kiểm soát rủi ro lao động (Chương 4).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Nội dung giáo trình xây dựng dựa trên các lý thuyết và nguyên lý quản trị cơ bản:

  • Lý thuyết về các yếu tố sản xuất: Sản xuất vật chất dựa trên sự kết hợp giữa ba yếu tố: sức lao động, tư liệu lao động và đối tượng lao động.
  • Nguyên lý kinh tế về giá trị của C. Mác: Dẫn chứng luận điểm của C. Mác về hao phí nguyên vật liệu công nghệ: các hao phí này không tham gia vào việc tạo ra giá trị sử dụng của sản phẩm nhưng lại tham gia vào cấu thành giá trị mới của sản phẩm.
  • Nguyên lý định mức kỹ thuật: Định mức lao động và định mức tiêu dùng vật tư là các giới hạn hao phí cho phép tối đa, mang tính trung bình tiên tiến, có tính chất động và phải được điều chỉnh khi điều kiện kỹ thuật thay đổi sau chu kỳ tối thiểu 3 tháng áp dụng.
  • Triết lý cải tiến Kaizen và hệ thống sản xuất Toyota: Cơ sở hình thành phương pháp 5S bắt nguồn từ ngành công nghiệp chế tạo Nhật Bản, lấy nguyên tắc loại bỏ lãng phí (Muda), phân loại thẻ đỏ và chuẩn hóa thao tác làm nền tảng.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Người học rèn luyện kỹ năng bấm giờ, chụp ảnh ngày làm việc, tính toán cơ cấu thời gian hao phí; tính toán các chỉ tiêu năng suất lao động ($W_h, W_g, W_t$); tính toán mức sản xuất thiết bị $M_{ij}$; lập bảng xác định giờ máy hoạt động trong năm; xác định lượng dự trữ thường xuyên $V_{dx}$; tính các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích cơ cấu lao động để phát hiện hiện tượng thừa lao động tương đối và tuyệt đối; phân tích cơ cấu định mức vật tư để phân tách phần tiêu dùng thuần túy và hao hụt công nghệ; phân tích hành vi chi phí (biến phí và định phí) để kiểm soát giá thành; phân tích nguyên nhân gây hư hỏng thiết bị và sự cố mất an toàn.
  • Năng lực thực tiễn (Practical competencies): Lập kế hoạch cung ứng và tiến độ mua sắm nguyên vật liệu theo chu kỳ 10-20 ngày; tổ chức quy trình tiếp nhận, quản lý kho bãi và cấp phát theo nguyên tắc FIFO (nhập trước xuất trước); thực hành quy trình 5 bước triển khai 5S và vận hành kỹ thuật an toàn điện, an toàn bình chịu áp lực, hóa chất tại cơ sở làm việc.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế cho môn học có thời lượng 45 giờ, bao gồm 42 giờ giảng dạy lý thuyết trên lớp và 03 giờ dành riêng cho công tác kiểm tra, đánh giá định kỳ.

Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach) lấy việc trang bị kiến thức quản trị thực tế làm trọng tâm. Giảng viên sử dụng phương pháp thuyết giảng kết hợp giải thích các công thức toán kinh tế, hướng dẫn phân tích sơ đồ dòng công việc (như Hình 1.1 mô tả phối hợp tuần tự và Hình 1.2 mô tả phối hợp song song các bước công việc). Các khái niệm trừu tượng như hao phí lao động, định phí, biến phí được cụ thể hóa bằng các biểu mẫu tính toán, bảng số liệu định lượng (như Bảng 1.1 về thời gian thực hiện công việc và Bảng 3.1 về xác định giờ máy hoạt động cho 1 năm).

Hệ thống câu hỏi và bài tập tình huống được tích hợp ở cuối mỗi chương với mục đích rèn luyện tư duy phân tích:

  • Chương 1 cung cấp 11 câu hỏi ôn tập, tập trung vào so sánh phương pháp điều tra phân tích với tính toán phân tích, so sánh phương pháp chụp ảnh ngày làm việc với bấm giờ, phân tích ý nghĩa của sửa chữa dự phòng theo kế hoạch.
  • Chương 2 cung cấp 7 câu hỏi ôn tập, yêu cầu phân tích các hình thức dự trữ vật tư, nguyên nhân khó khăn trong mua sắm và các biện pháp tiết kiệm nguyên vật liệu.
  • Chương 3 cung cấp 3 câu hỏi ôn tập nhằm phân loại chi phí và phân biệt chi phí nguyên vật liệu trực tiếp với chi phí sản xuất chung.

Giáo trình đưa vào nhiều nghiên cứu tình huống và ví dụ thực tiễn để phục vụ việc liên hệ bài học: tình huống xác định phương án kỹ thuật sản xuất trong ngành dệt (mật độ sợi, khổ vải); ví dụ về quy trình 5S của tập đoàn xe hơi Toyota Nhật Bản gắn với câu nói của Sakichi Toyoda ("Đồ vật nào cũng có vị trí của riêng nó"); các mốc ứng dụng 5S tại Việt Nam từ năm 1993 tại Công ty Vyniko, Công ty CNC VINA, và phong trào tại Sở Ngoại vụ Thành phố.

Về phương pháp tự học (Self-study guidelines), người học được khuyến nghị tự nghiên cứu danh mục từ viết tắt (TSCĐ, BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ), thực hiện trả lời 5 câu hỏi sàng lọc khi sắp xếp nơi làm việc, thực hành kỹ thuật gắn thẻ đỏ kiểm tra sau 1-2 tháng, và giải các bài toán xác định nhu cầu vật liệu theo tiến độ sản xuất. Đánh giá kết quả học tập được thực hiện qua các bài kiểm tra viết (03 giờ theo khung chương trình) nhằm đánh giá khả năng ghi nhớ lý thuyết, kỹ năng tính toán định mức và tư duy xử lý tình huống tổ chức quản lý.


Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình môn học "Tổ chức quản lý sản xuất và an toàn lao động" mang những đặc điểm nổi bật gắn liền với chuẩn hóa đào tạo và thực tiễn sản xuất:

Về tính chuẩn hóa văn bản, giáo trình được ban hành chính thức theo Quyết định số 527a/QĐ-CĐN ngày 8/12/2025 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng, có tuyên bố bản quyền quy định rõ việc sử dụng nguyên bản cho mục đích đào tạo và nghiên cứu học thuật, ngăn cấm các hành vi sử dụng cho mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh.

Về việc cập nhật các xu hướng quản trị hiện đại, tài liệu đã đưa tiêu chuẩn thực hành 5S có nguồn gốc từ hệ thống sản xuất Kaizen của Nhật Bản vào giảng dạy chính khóa. Giáo trình cũng cập nhật các biến thể ứng dụng thực tế của 5S trong các doanh nghiệp như mô hình "6S" (bổ sung chữ S thứ 6 là Safety - An toàn) hoặc mô hình rút gọn "3S" (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ) áp dụng tại các đơn vị đã có ý thức kỷ luật tự giác cao.

Về gắn kết thực tiễn ngành nghề, các phương pháp quản lý được biên soạn để áp dụng trực tiếp cho các ngành kinh tế kỹ thuật và nông nghiệp đặc thù: Nuôi trồng thủy sản nước mặn, nước lợ; Bảo vệ thực vật; Thú y. Các nội dung cập nhật giải quyết trực tiếp những vấn đề vận hành cụ thể:

  • Đưa ra các giải pháp giải quyết dôi dư lao động (thất nghiệp trong doanh nghiệp) thông qua đào tạo lại, chuyển sang dịch vụ sản xuất và đời sống, hoặc giải quyết chế độ hưu trí, thôi việc theo luật định.
  • Cập nhật quy định về chế độ bảo hiểm và các khoản trích theo lương của người lao động (BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ).
  • Định hướng sử dụng nguyên vật liệu thay thế: ưu tiên vật liệu nhẹ, chi phí thấp, sẵn có trong nước thay cho vật liệu nhập khẩu đắt tiền, kết hợp triệt để thu hồi phế liệu, phế phẩm.
  • Tích hợp cụ thể các quy chuẩn an toàn lao động bao gồm an toàn mạng điện, thiết bị áp lực, phòng chống cháy nổ và bảo quản hóa chất đặc thù trong sản xuất nông - thủy sản.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được thiết kế phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp và quản trị cơ sở:

  • Học sinh, sinh viên: Người học theo học trình độ Trung cấp và trình độ Cao đẳng các ngành: Nuôi trồng thủy sản nước mặn, nước lợ; Bảo vệ thực vật; Thú y tại Trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đào tạo các nhóm ngành tương tự.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Môn học mang tính chất cơ sở, được bố trí giảng dạy ở giai đoạn đầu trước các môn học và mô đun chuyên môn nghề. Người học không đòi hỏi phải có kiến thức chuyên sâu về quản trị từ trước, nhưng cần nắm vững các kỹ năng toán học cơ bản để tiếp thu các nội dung tính toán định mức, đo lường năng suất, tính toán chi phí và giờ máy thiết bị.
  • Giảng viên chuyên nghiệp: Giáo trình cung cấp khung kiến thức chuẩn hóa để giảng viên giảng dạy thời lượng 42 giờ lý thuyết, xây dựng giáo án, thiết kế đề thi kiểm tra (03 giờ), định hướng bài tập thảo luận nhóm và hướng dẫn sinh viên áp dụng các tiêu chuẩn an toàn vào xưởng thực hành.
  • Đối tượng tự học và tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo kỹ thuật cho cán bộ quản lý phân xưởng, tổ trưởng sản xuất, nhân sự phụ trách công tác định mức lao động, quản lý kho bãi, nhân viên an toàn lao động tại các hợp tác xã, trang trại nuôi trồng thủy sản, cơ sở dịch vụ thú y và doanh nghiệp thuốc bảo vệ thực vật.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho học sinh, sinh viên bậc Trung cấp và Cao đẳng thuộc các nghề Nuôi trồng thủy sản nước mặn, nước lợ; Bảo vệ thực vật; Thú y. Ngoài ra, giáo trình là tài liệu tham khảo cho giảng viên giảng dạy khối kiến thức cơ sở và cán bộ quản trị vận hành tại các cơ sở sản xuất nông - lâm - thủy sản.

2. Cần kiến thức nền nào để học môn học này?

Môn học có mã số NN7101, thuộc khối kiến thức cơ sở được giảng dạy trước các môn học chuyên môn nghề. Người học chỉ cần đáp ứng tiêu chuẩn tuyển sinh đầu vào của trình độ Trung cấp hoặc Cao đẳng và có kỹ năng tính toán toán học phổ thông cơ bản để giải quyết các công thức kinh tế - kỹ thuật.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu quản trị sản xuất thông thường là gì?

Điểm khác biệt là tính tích hợp liên ngành: tài liệu không chỉ trình bày lý thuyết tổ chức lao động, định mức vật tư và chi phí sản xuất mà còn kết hợp chặt chẽ với phương pháp quản lý hiện trường 5S và các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn lao động cụ thể (điện, hóa chất, thiết bị chịu áp lực, PCCC) gắn trực tiếp với thực tiễn sản xuất.

4. Làm sao để tự học giáo trình hiệu quả?

Người học nên học tuần tự theo kết cấu 4 chương; nắm vững các khái niệm cơ bản; chủ động giải toàn bộ hệ thống câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương; luyện tập các bài toán tính năng suất lao động ($W_h, W_g, W_t$), tính giờ máy hoạt động ($G_m$) và lượng dự trữ nguyên vật liệu ($V_{dx}$); đồng thời áp dụng phương pháp sàng lọc 5S và bảng câu hỏi thẻ đỏ vào chính không gian học tập cá nhân.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình không?

Giáo trình tích hợp bảng danh mục từ viết tắt chuẩn (TSCĐ, BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ), danh mục bảng và hình vẽ minh họa (Bảng 1.1, Hình 1.1, Hình 1.2, Bảng 3.1) và danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành tại trang 84 để phục vụ người học tra cứu, mở rộng kiến thức.


Kết luận

Giáo trình "Tổ chức quản lý sản xuất và an toàn lao động" (Mã môn: NN7101) của Trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng do Nguyễn Thị Kim Xuyến chủ biên cung cấp một hệ thống lý luận và công cụ định lượng chuẩn mực về quản trị sản xuất cơ sở. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở việc chuẩn hóa các phương pháp tính toán định mức lao động, quản lý nguyên vật liệu, kiểm soát 5 yếu tố chi phí sản xuất, kết hợp với phương pháp cải tiến 5S và các quy chuẩn bảo đảm an toàn lao động.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học gồm 4 giai đoạn logic:

  1. Nghiên cứu nguyên lý tổ chức nhân sự, tính toán cơ cấu thời gian và định mức lao động trong doanh nghiệp.
  2. Xây dựng định mức tiêu dùng, lập kế hoạch mua sắm và quản lý hệ thống kho bãi nguyên vật liệu theo nguyên tắc FIFO.
  3. Phân loại, tập hợp và kiểm soát chi phí sản xuất theo yếu tố và khoản mục phục vụ tính toán giá thành.
  4. Thực hành quy trình 5 bước của 5S tại hiện trường sản xuất và tuân thủ các quy phạm kỹ thuật an toàn lao động.

Để mở rộng kiến thức, người học có thể khai thác thêm các danh mục tài liệu tham khảo tại trang 84 của giáo trình, các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành về an toàn vệ sinh lao động, cùng các quy định về chế độ bảo hiểm xã hội và định mức kỹ thuật chuyên ngành nông nghiệp.