Xây Dựng Bài Giảng Trực Tuyến Học Phần Cơ Học Lý Thuyết I - ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật

Bài giảng Trực tuyến cơ học lý thuyết i (ute) trình bày ngắn gọn, dễ hiểu cho học viên chuyên ngành phục vụ đào tạo và nghiên cứu

Chuyên ngành

Cơ học lý thuyết

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài

2020

60
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm E-Learning

1.2. Đặc điểm chung của E-Learning

1.3. Ưu điểm của E-Learning

1.4. Một số hình thức E-Learning

1.5. Nhược điểm của học trực tuyến

1.6. Tiềm năng phát triển đào tạo theo mô hình E-Learning tại Việt Nam

1.7. Giải pháp nhân rộng mô hình E-Learning

1.8. Hệ thống chức năng mô hình E-Learning

1.9. Hệ thống quản lý khóa học trực tuyến Moodle

1.9.1. Hệ thống quản lý khóa học

1.9.2. Hệ thống Moodle

2. CƠ SỞ DỮ LIỆU VÀ CÔNG CỤ HỖ TRỢ

2.1. Đề cương chi tiết học phần Hình họa

2.2. Phần mềm MS PowerPoint

2.3. Phần mềm zoom meeting

2.4. Phần mềm MS Teams

2.4.1. Ưu điểm của MS Teams

2.4.2. Nhược điểm của MS Teams

2.7. Các phần mềm hỗ trợ trong giảng dạy online

3. KẾT QUẢ THỰC HIỆN BÀI GIẢNG TRỰC TUYẾN

3.1. Tài nguyên cho bài giảng

3.2. Xây dựng bài giảng trên LMS

3.3. Dạy online qua Zoom

KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về Bài giảng trực tuyến Cơ học Lý thuyết I

Bài giảng trực tuyến Cơ học Lý thuyết I là một học phần nền tảng, có vai trò then chốt trong chương trình đào tạo kỹ sư tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật (UTE). Trong bối cảnh Giáo dục 4.0 và nhu cầu học tập linh hoạt, việc chuyển đổi các học phần truyền thống sang định dạng trực tuyến đã trở thành một xu thế tất yếu. Đề tài “Xây dựng bài giảng trực tuyến cho học phần Cơ học lý thuyết I” của TS. Nguyễn Thị Hải Vân tại UTE - Đại học Đà Nẵng đã tiên phong trong việc số hóa một môn học mang tính trừu tượng cao, đòi hỏi tư duy logic và khả năng hình dung không gian tốt. Sáng kiến này không chỉ cung cấp một khóa học online cơ lý thuyết 1 hoàn chỉnh mà còn mở ra phương pháp tiếp cận kiến thức mới mẻ, hiệu quả cho sinh viên. Hệ thống bài giảng được xây dựng trên nền tảng Moodle LMS, kết hợp các công cụ hỗ trợ hiện đại như PowerPoint, Zoom và MS Teams. Mục tiêu chính là tạo ra một môi trường học tập tương tác, nơi sinh viên có thể chủ động tiếp thu kiến thức mọi lúc, mọi nơi. Toàn bộ nội dung, từ slide bài giảng cơ học lý thuyết đến video bài giảng cơ học cổ điển, đều được biên soạn kỹ lưỡng, đảm bảo tính trực quan và dễ hiểu, giúp sinh viên chinh phục các khái niệm phức tạp như tĩnh học vật rắnđộng lực học vật rắn. Sáng kiến này đã chứng minh hiệu quả thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và lan tỏa tinh thần đổi mới trong giảng dạy tại UTE.

1.1. Tầm quan trọng của học phần Cơ học Lý thuyết 1 SPKT

Cơ học Lý thuyết I là môn khoa học cơ sở, cung cấp những quy luật và nguyên lý chung nhất về sự cân bằng và chuyển động của vật thể. Kiến thức từ học phần này là tiền đề không thể thiếu để sinh viên tiếp thu các môn học chuyên ngành kỹ thuật khác như Sức bền vật liệu, Nguyên lý máy, hay Động lực học công trình. Việc nắm vững các khái niệm về lực, momen, điều kiện cân bằng trong tĩnh học vật rắn, hay các phương trình chuyển động trong động học giúp hình thành tư duy phân tích và giải quyết vấn đề một cách logic. Sinh viên không chỉ học công thức cơ học lý thuyết 1 mà còn rèn luyện kỹ năng mô hình hóa các bài toán thực tế. Do đó, việc đầu tư xây dựng một tài liệu cơ lý thuyết 1 SPKT chất lượng cao dưới dạng trực tuyến là cực kỳ quan trọng, giúp sinh viên có nền tảng vững chắc cho sự nghiệp kỹ sư sau này.

1.2. Mục tiêu chính của khóa học online Cơ lý thuyết 1

Mục tiêu của khóa học online cơ lý thuyết 1 được xây dựng bám sát đề cương chi tiết của học phần, hướng đến việc trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng toàn diện. Về kiến thức, sinh viên cần nắm vững các khái niệm cơ bản, hiểu ý nghĩa vật lý của các đại lượng, và phân tích được điều kiện cân bằng của một cơ hệ. Về kỹ năng, sinh viên phải có khả năng xây dựng phương trình chuyển động, xác định các đặc trưng động học, và áp dụng các định luật cơ bản để giải quyết bài toán. Hơn nữa, khóa học còn rèn luyện kỹ năng tự học, tư duy phản biện và vận dụng lý thuyết vào thực tiễn. Sinh viên sẽ được tiếp cận với giáo trình cơ học lý thuyết 1 UTE số hóa, các bài giảng video và hệ thống bài tập đa dạng, từ đó đạt được kết quả học tập tối ưu.

II. Cách E learning giải quyết khó khăn khi học Cơ học Lý thuyết I

Học phần Cơ học Lý thuyết vốn được xem là “khó nhằn” đối với nhiều thế hệ sinh viên bởi tính trừu tượng và yêu cầu tư duy logic cao. Phương pháp giảng dạy truyền thống trên lớp, dù có nhiều ưu điểm, vẫn tồn tại những rào cản nhất định trong việc truyền tải các khái niệm phức tạp. E-learning, với sự hỗ trợ của công nghệ, đã mang đến một giải pháp đột phá để khắc phục những nhược điểm này. Việc xây dựng Bài giảng trực tuyến Cơ học Lý thuyết I (UTE) là một minh chứng rõ nét cho tiềm năng của giáo dục số. Thay vì bị giới hạn trong không gian và thời gian của lớp học, sinh viên có thể truy cập tài liệu học tập bất kỳ lúc nào, xem lại các video bài giảng cơ học cổ điển nhiều lần cho đến khi hiểu rõ vấn đề. Đặc biệt, các khái niệm khó hình dung như chuyển động phức hợp, hệ quy chiếu phi quán tính, hay nguyên lý D'Alembert được minh họa bằng các slide trực quan, sinh động và các video mô phỏng, giúp việc tiếp thu kiến thức trở nên dễ dàng hơn. Hệ thống Moodle LMS của trường còn tạo ra một không gian tương tác, cho phép sinh viên thảo luận, đặt câu hỏi và nhận phản hồi nhanh chóng, phá bỏ rào cản giao tiếp so với lớp học truyền thống đông người. Mô hình này không chỉ giúp sinh viên tự chủ trong học tập mà còn là giải pháp hữu hiệu trong các bối cảnh đặc biệt như dịch bệnh, đảm bảo tiến trình học tập không bị gián đoạn.

2.1. Hạn chế của phương pháp học tập truyền thống

Phương pháp học truyền thống phụ thuộc nhiều vào thời gian và địa điểm cố định, gây khó khăn cho những sinh viên có lịch trình cá nhân phức tạp. Tốc độ giảng bài trên lớp là đồng nhất cho tất cả, khiến một số sinh viên không theo kịp, trong khi số khác lại cảm thấy nhàm chán. Việc tiếp cận lại bài giảng để ôn tập cơ học lý thuyết là không thể, sinh viên chỉ có thể dựa vào ghi chép cá nhân. Hơn nữa, việc minh họa các chuyển động cơ học phức tạp trên bảng đen hoặc slide tĩnh bị hạn chế, gây khó khăn cho việc hình dung các khái niệm như momen quán tính hay chuyển động song phẳng. Sự tương tác trong lớp học đông người cũng thường bị giới hạn, nhiều sinh viên ngại đặt câu hỏi, làm giảm hiệu quả học tập.

2.2. Lợi ích vượt trội của mô hình học tập E learning tại UTE

Mô hình E-learning tại UTE khắc phục hiệu quả các nhược điểm trên. Lợi ích lớn nhất là tính linh hoạt: sinh viên có thể học mọi lúc, mọi nơi, tự điều chỉnh tốc độ học theo khả năng. Toàn bộ tài nguyên, từ slide bài giảng cơ học lý thuyết đến video, đều được lưu trữ trên hệ thống Moodle, cho phép truy cập và xem lại không giới hạn. Các bài giảng được thiết kế với hiệu ứng hình ảnh và video, giúp trực quan hóa các kiến thức khó. Diễn đàn thảo luận trên LMS tạo môi trường để sinh viên và giảng viên tương tác liên tục, giải đáp thắc mắc kịp thời, giúp việc học trở nên chủ động và hiệu quả hơn. Đây chính là bước tiến quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo tại HCMUTE cơ học lý thuyết và các cơ sở khác.

III. Phương pháp xây dựng Bài giảng Cơ học Lý thuyết I trực quan

Để tạo ra một Bài giảng trực tuyến Cơ học Lý thuyết I (UTE) chất lượng, đội ngũ thực hiện đã áp dụng một phương pháp xây dựng nội dung bài bản, tập trung vào tính trực quan và sự tương tác. Quá trình này bắt đầu từ việc thu thập và biên soạn kỹ lưỡng các tài liệu, giáo trình cốt lõi, sau đó cấu trúc lại nội dung cho phù hợp với môi trường số. Công cụ chính được sử dụng là phần mềm MS PowerPoint phiên bản 2019, không chỉ để soạn thảo các slide mà còn để tạo ra các hiệu ứng hoạt ảnh phức tạp, mô phỏng chuyển động của vật thể, giúp sinh viên dễ dàng hình dung các nguyên lý cơ học. Mỗi slide bài giảng cơ học lý thuyết đều được thiết kế với nội dung cô đọng, hình ảnh rõ ràng và gắn liền với các ví dụ thực tế. Đặc biệt, tính năng ghi hình bài giảng của PowerPoint được tận dụng tối đa để tạo ra các video bài giảng cơ học cổ điển có lồng tiếng hướng dẫn chi tiết của giảng viên. Các video này sau đó được tải lên hệ thống quản lý học tập Moodle LMS của trường, tạo thành một kho tài nguyên học liệu số phong phú. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng sinh viên không chỉ nhận được kiến thức lý thuyết suông mà còn được trải nghiệm một quá trình học tập sinh động, dễ tiếp thu và hiệu quả, đặc biệt với các chủ đề khó như định luật bảo toàn cơ năng hay phương trình Lagrange.

3.1. Biên soạn slide bài giảng cơ học lý thuyết với PowerPoint

Việc biên soạn slide bài giảng cơ học lý thuyết không chỉ đơn thuần là sao chép nội dung từ sách giáo khoa. Mỗi slide được coi là một công cụ trực quan, sử dụng các sơ đồ, hình ảnh 3D và hiệu ứng hoạt ảnh để minh họa các khái niệm như ma sát trượtma sát lăn. Phiên bản PowerPoint 2019 với các tính năng nâng cao như Morph và Zoom cho phép tạo ra các chuyển động mượt mà, giúp mô phỏng quá trình phân tích lực hay chuyển động của vật rắn. Văn bản trên slide được trình bày cô đọng dưới dạng gạch đầu dòng, tập trung vào các công thức cơ học lý thuyết 1 và từ khóa quan trọng, khuyến khích sinh viên tập trung vào lời giảng của giảng viên.

3.2. Chuyển hóa bài giảng thành video học liệu chất lượng cao

Sau khi hoàn thiện slide, bước tiếp theo là ghi hình bài giảng. Giảng viên sử dụng chức năng Record Slide Show trong PowerPoint để ghi lại màn hình trình chiếu kèm theo lời giảng và các thao tác ghi chú trực tiếp trên slide. Quá trình này tạo ra các file video hoàn chỉnh cho từng buổi học. Các video này được xuất ra với chất lượng cao, đảm bảo âm thanh và hình ảnh rõ nét. Việc này biến các slide tĩnh thành những bài học sống động, giúp sinh viên có thể theo dõi và ôn tập cơ học lý thuyết một cách hiệu quả như đang tham dự một lớp học thực sự, nhưng với sự linh hoạt tuyệt đối.

3.3. Vai trò của hệ thống quản lý học tập Moodle LMS tại UTE

Hệ thống Moodle LMS đóng vai trò là trung tâm điều phối toàn bộ khóa học online cơ lý thuyết 1. Đây không chỉ là nơi lưu trữ tài liệu cơ lý thuyết 1 SPKT và video bài giảng. Moodle cho phép giảng viên tổ chức khóa học theo từng tuần, từng chủ đề một cách khoa học. Nền tảng này tích hợp các công cụ để tạo câu hỏi trắc nghiệm, bài tập tự luận và diễn đàn thảo luận. Giảng viên có thể theo dõi tiến độ học tập của từng sinh viên, quản lý điểm số và cung cấp phản hồi kịp thời. Đối với sinh viên, Moodle là cổng thông tin duy nhất để truy cập mọi tài nguyên học tập, nộp bài và tương tác với bạn học cũng như giảng viên.

IV. Bí quyết tăng tương tác trong Bài giảng trực tuyến Cơ học Lý thuyết

Một trong những thách thức lớn nhất của đào tạo trực tuyến là duy trì sự tương tác và gắn kết của người học. Để Bài giảng trực tuyến Cơ học Lý thuyết I (UTE) không trở thành một khóa học một chiều, các phương pháp tăng cường tương tác đã được tích hợp một cách có hệ thống. Sáng kiến này đã kết hợp linh hoạt giữa học tập không đồng bộ (asynchronous) và đồng bộ (synchronous). Các buổi học trực tuyến qua Zoom và MS Teams được tổ chức định kỳ để giải đáp thắc mắc, thảo luận chuyên sâu và chữa các bài tập cơ học lý thuyết có lời giải. Trong các buổi học này, giảng viên có thể sử dụng các công cụ như bảng trắng kỹ thuật số để trình bày lời giải trực tiếp, tạo cảm giác gần gũi như một lớp học truyền thống. Bên cạnh đó, hệ thống Moodle LMS được khai thác tối đa để tạo ra các hoạt động tương tác không đồng bộ. Các diễn đàn thảo luận được mở cho từng chương, khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi về các vấn đề còn vướng mắc như nguyên lý D'Alembert hay các dạng bài tập khó. Hệ thống bài tập và câu hỏi trắc nghiệm trực tuyến không chỉ dùng để đánh giá mà còn cung cấp phản hồi tức thì, giúp sinh viên tự kiểm tra kiến thức. Sự kết hợp này tạo ra một môi trường học tập đa chiều, năng động và hiệu quả.

4.1. Tổ chức lớp học ảo hiệu quả qua Zoom và MS Teams

Các phần mềm như Zoom và MS Teams là cầu nối trực tiếp giữa giảng viên và sinh viên trong môi trường ảo. Các buổi học này không chỉ là những bài giảng lại lý thuyết mà tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cụ thể, phân tích các ví dụ phức tạp về động lực học vật rắn. Giảng viên có thể chia sinh viên thành các nhóm nhỏ trong các “phòng breakout” để thảo luận và giải bài tập, sau đó trình bày kết quả trước lớp. Tính năng chia sẻ màn hình cho phép sinh viên trình bày cách giải của mình, nhận được sự góp ý trực tiếp từ giảng viên và bạn học, qua đó nâng cao kỹ năng và sự tự tin.

4.2. Hệ thống hóa bài tập cơ học lý thuyết có lời giải

Thực hành là yếu tố then chốt để nắm vững Cơ học Lý thuyết. Trên hệ thống Moodle, một ngân hàng bài tập cơ học lý thuyết có lời giải chi tiết được xây dựng. Các bài tập được phân loại theo từng chương và mức độ khó, từ cơ bản đến nâng cao. Sau mỗi chương, sinh viên được yêu cầu hoàn thành các bài kiểm tra trắc nghiệm ngắn để củng cố kiến thức. Hệ thống tự động chấm điểm và chỉ ra các lỗi sai, giúp sinh viên nhận biết lỗ hổng kiến thức của mình. Đối với các bài tập lớn, sinh viên nộp bài trực tiếp trên hệ thống và nhận được phản hồi chi tiết từ giảng viên.

4.3. Diễn đàn thảo luận và hỗ trợ ôn tập cơ học lý thuyết

Diễn đàn trên Moodle là một công cụ tương tác mạnh mẽ. Nó tạo ra một không gian học tập cộng tác, nơi sinh viên có thể tự do nêu câu hỏi 24/7 mà không cần chờ đến buổi học trực tuyến. Các chủ đề thảo luận có thể xoay quanh một công thức cơ học lý thuyết 1 khó nhớ, một bài toán chưa có lời giải, hoặc các chiến lược để ôn tập cơ học lý thuyết hiệu quả cho kỳ thi cuối kỳ. Giảng viên đóng vai trò điều phối, định hướng các cuộc thảo luận và cung cấp câu trả lời cho những vấn đề phức tạp nhất, trong khi sinh viên cũng có thể hỗ trợ lẫn nhau, tạo nên một cộng đồng học tập tích cực.

V. Top tài liệu hỗ trợ Bài giảng trực tuyến Cơ học Lý thuyết I

Sự thành công của một khóa học trực tuyến phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng và sự đa dạng của nguồn tài liệu học tập. Bài giảng trực tuyến Cơ học Lý thuyết I (UTE) được xây dựng với một hệ sinh thái tài nguyên học liệu phong phú, được sắp xếp khoa học trên hệ thống Moodle để sinh viên có thể dễ dàng truy cập và khai thác. Nền tảng của khóa học là giáo trình cơ học lý thuyết 1 UTE được số hóa, bám sát đề cương chi tiết của học phần. Bên cạnh đó, một loạt các tài liệu tham khảo từ các tác giả uy tín như Nguyễn Văn Đạo, Đỗ Sanh cũng được cung cấp dưới dạng file PDF, giúp sinh viên có cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về môn học. Điểm nhấn của kho tài liệu là hệ thống video bài giảng cơ học cổ điển được ghi hình công phu, giải thích cặn kẽ từng nội dung lý thuyết từ tĩnh học vật rắn đến động lực học vật rắn. Để hỗ trợ quá trình ôn luyện, một ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm và bài tập cơ học lý thuyết có lời giải được tích hợp sẵn. Đặc biệt, các bộ đề thi cuối kỳ cơ lý thuyết 1 UTE từ các năm trước cũng được công khai, giúp sinh viên làm quen với cấu trúc đề thi và rèn luyện kỹ năng làm bài dưới áp lực thời gian. Tất cả những tài nguyên này tạo thành một bộ công cụ học tập toàn diện, hỗ trợ tối đa cho sinh viên trên con đường chinh phục môn học.

5.1. Tổng hợp giáo trình Cơ học Lý thuyết 1 UTE và tài liệu tham khảo

Nguồn tài liệu chính của khóa học là giáo trình Cơ học Lý thuyết 1 UTE do chính giảng viên biên soạn, đảm bảo nội dung cập nhật và phù hợp nhất với chương trình đào tạo. Ngoài ra, các tài liệu kinh điển như “Cơ học lý thuyết” của Nguyễn Văn Đạo, “Bài tập Cơ học” của Đỗ Sanh được cung cấp để sinh viên tham khảo và mở rộng kiến thức. Mỗi chương đều có một file tóm tắt lý thuyết cơ học 1, giúp hệ thống hóa các kiến thức trọng tâm, các định lý và công thức cơ học lý thuyết 1 quan trọng, phục vụ hiệu quả cho việc ôn tập nhanh.

5.2. Ngân hàng đề thi cuối kỳ Cơ lý thuyết 1 UTE và câu hỏi trắc nghiệm

Để chuẩn bị tốt nhất cho các kỳ kiểm tra, sinh viên được cung cấp quyền truy cập vào một ngân hàng đề thi cuối kỳ cơ lý thuyết 1 UTE phong phú. Các đề thi này giúp sinh viên nhận diện các dạng bài tập thường gặp và phân bổ thời gian làm bài hợp lý. Song song đó, hệ thống câu hỏi trắc nghiệm trên Moodle cho phép sinh viên tự kiểm tra nhanh kiến thức sau mỗi bài học. Các câu hỏi bao quát toàn bộ chương trình, từ những khái niệm cơ bản nhất đến các bài toán ứng dụng phức tạp, giúp sinh viên tự tin hơn trước khi bước vào kỳ thi thật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài và tính cấp thiết của đề tài Cách mạng công nghiệp 4.0 với những thành tựu nổi bật trong các lĩnh vực: internet, mạng xã hội, dữ liệu khổng lồ, di động, trí khôn nhân tạo và robot… đã tạo ra những thay đổi vô cùng lớn trong mọi hoạt động kinh tế, xã hội, làm thay đổi cuộc sống rất nhiều về cuộc sống chúng ta. Giáo dục là một trong những lĩnh vực chịu sự tác động này nhanh hơn cả bởi chính giáo dục cũng sẽ tạo ra những phiên bản mới của các cuộc cách mạng công nghiệp tiếp theo. Vì vậy thuật ngữ “Giáo dục 4.0” sẽ là xu hướng tất yếu, trong đó, E-learning là một phương thức đào tạo hiện đại dựa trên công nghệ thông tin.

Với sự bùng nổ phát triển của công nghệ hiện nay, E-learning ngày càng được ưa chuộng bởi tính linh hoạt và tiện dụng về thời gian lẫn địa điểm. Nó giúp giải quyết nhiều vấn đề khó khăn khi người học có thể học mọi lúc mọi nơi, ở văn phòng, ở nhà hoặc bất kỳ địa điểm nào thuận tiện và có thể học nhiều lần. Đây là điều mà các phương pháp giáo dục truyền thống không có được. Ở nhiều nước phát triển, E-learning được triển khai với quy mô sâu rộng với rất nhiều tính năng đi kèm với khóa học.

Đầu tiên phải nói đến tính linh hoạt trong việc học và thanh toán chi phí học tập bởi vì bản chất của Internet, nền tảng của công nghệ cho việc học trực tuyến là linh hoạt. E-learning bổ sung rất tốt cho phương pháp dạy học truyền thống bởi tính tương tác cao, tạo điều kiện cho người học trao đổi thông tin dễ dàng, người học lựa chọn phương pháp học tập phù hợp với khả năng và nhu cầu của mình, ở mọi lúc, mọi nơi. Hiện nay, E-learning phát triển không đồng đều tại các khu vực trên thế giới. Phát triển mạnh nhất ở khu vực Bắc Mỹ và châu Âu, trong khi đó châu Á và Đông Nam Á lại là hai khu vực triển khai ứng dụng công nghệ này còn nhiều bất cập.

Với sự phát triển nhanh và mạnh của công nghệ thông tin và truyền thông, mạng internet với tốc độ cao được phổ cập về các vùng quê, vùng xa nhằm nâng cao chất lượng sống của người dân. E-learning cũng trở thành một phương thức đóng vai trò giải quyết vấn đề thiếu hụt giảng viên cho các vùng 1 sâu, vùng xa. Thay vì cần đến giáo viên giảng dạy trực tiếp, chỉ học sinh đã có thể cập nhật được nguồn kiến thức vô cùng phong phú và đầy đủ. Mô hình này rất có ích cho những nước đang phát triển khi mà trẻ em vùng núi phải vượt hàng chục cho tới hàng trăm km để tới trường.

Tuy nhiên đi kèm với nó phải có sự đầu tư về cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, truyền thông và đó đang là khó khăn của hầu hết những nước đang phát triển. Đặc biệt, trong thời điểm hiện nay, khi mà dịch Covid-19 kéo dài và diễn biến phức tạp thì rõ ràng phương pháp học trực tuyến là giải pháp hay và phù hợp. Với tinh thần “chống dịch như chống giặc”, trong thời gian qua, trên “mặt trận giáo dục” hàng ngày các thầy cô vẫn say sưa bên trang giáo án, soạn bài, dạy học qua Internet, dạy học qua truyền hình… với phương châm “tạm dừng đến trường, không dừng học” cho tất cả học sinh. Đại học Đà Nẵng cũng không là ngoại lệ, các trường thành viên trong Đại học Đà Nẵng đang tích cực triển khai và khuyến khích giảng viên – sinh viên tham gia xây dựng và triển khai phương thức học tập này, trong đó có trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật.

Vì vậy việc thực hiện xây dựng các tài nguyên, xây dựng các bài giảng trực tuyến là cấp bách và cần thiết. Trong lĩnh vực giảng dạy của mình, tác giả cho rằng việc chọn đề tài “Xây dựng bài giảng trực tuyến cho học phần Cơ học lý thuyết I” là quan trọng, cần thiết, có ý nghĩa trong việc lan tỏa cho các đồng nghiệp khác. Mục đích nghiên cứu Xây dựng bài giảng trực tuyến cho học phần Cơ lý thuyết I và đăng tải lên hệ thống LMS của trường, triển khai thử nghiệm và lan tỏa đến toàn thể giảng viên. Phạm vi, đối tượng và phương pháp nghiên cứu Xây dựng bài giảng trong phạm vi đề cương chi tiết của học phần Cơ học lý thuyết I.

Sử dụng các công cụ để thiết kế bài giảng, tìm hiểu và thực hiện. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài: Ý nghĩa khoa học: phổ biến các công cụ tin học mới đến các giảng viên. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài: Thực hiện giảng dạy trực tuyến, giảm thời gian lên lớp của giảng viên và sinh viên. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Khái niệm E-Learning E-learning (viết tắt của Electronic Learning) hiện nay, theo các quan điểm và dưới các hình thức khác nhau có rất nhiều cách hiểu về E-learning.

Hiểu theo nghĩa rộng, E-learning là một thuật ngữ dùng để mô tả việc học tập, đào tạo dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông, đặc biệt là công nghệ thông tin. Theo quan điểm hiện đại, E-learning là sự phân phát các nội dung học sử dụng các công cụ điện tử hiện đại như máy tính, mạng vệ tinh, mang Internet, Intranet,… trong đó nội dung học có thể thu được từ các website, đĩa CD, băng video, audio… thông qua một máy tính hay TV; người dạy và người học có thể giao tiếp với nhau qua mạng dưới các hình thức như: e-mail, thảo luận trực tuyến (chat), diễn đàn (forum), hội thảo video… Có hai hình thức giao tiếp giữa người dạy và người học: giao tiếp đồng bộ (Synchronous) và giao tiếp không đồng bộ (Asynchronous). Giao tiếp đồng bộ là hình thức giao tiếp trong đó có nhiều người truy cập mạng tại cùng một thời và trao đổi thông tin trực tiếp với nhau như: thảo luận trực tuyến, hội thảo video, nghe đài phát sóng trực tiếp, xem tivi phát sóng trực tiếp… Giao tiếp không đồng bộ là hình thức mà những người giao tiếp không nhất thiết phải truy cập mạng tại cùng một thời điểm, ví dụ như: các khoá tự học qua Internet, CD- ROM, e-mail, diễn đàn. Đặc trưng của kiểu học này là giảng viên phải chuẩn bị tài liệu khoá học trước khi khoá học diễn ra.

Học viên được tự do chọn lựa thời gian tham gia khoá học. E-Learning nghĩa là việc học tập hay đào tạo được chuẩn bị, truyền tải hoặc quản lý sử dụng nhiều công cụ của công nghệ thông tin, truyền thông khác nhau và được thực hiện ở mức cục bộ hay toàn cục. Việc học tập được truyền tải hoặc hỗ trợ qua công nghệ điện tử. Việc truyền tải qua nhiều kĩ thuật khác nhau như Internet, TV, video tape, các hệ thống giảng dạy thông minh, và việc đào tạo dựa trên máy tính.

4 E-Learning là cách thức học mới qua mạng Internet, qua đó học viên có thể học mọi lúc, mọi nơi, học theo sở thích và học suốt đời. Gắn với sự phát triển của Công nghệ Thông tin và phương pháp giáo dục đào tạo, quá trình phát triển của E-learning trải qua 4 thời kỳ sau: - Trước năm 1983: Kỷ nguyên giảng viên làm trung tâm. Thời kỳ này máy tính chưa được sử dụng rộng rãi, phương pháp giáo dục “lấy giảng viên làm trung tâm” là phương pháp phổ biến nhất trong các trường học. Học viên chỉ có thể trao đổi tập trung và hạn chế trong lớp học của mình cùng với giảng viên và các bạn học trong lớp.

- Giai đoạn 1984 – 1993: Kỷ nguyên đa phương tiện. Sự ra đời của hệ điều hành Windows 3.1, máy tính Macintosh, phần mềm trình diễn Powerpoint, cùng các công cụ đa phương tiện khác đã mở ra một kỷ nguyên mới trong giáo dục đàotạo: kỷ nguyên đa phương tiện. Những công cụ này cho phép tạo ra các bài giảng tích hợp hình ảnh, âm thanh nhờ vào công nghệ dựa trên máy tính (CBT - Computer Based Training) và được phân phối đến người học qua đĩa CD-ROM hoặc đĩa mềm. Tuy nhiên, thời kỳ này sự hướng dẫn của giảng viên còn rất hạn chế.

- Giai đoạn 1994 – 1999: Làn sóng E-learning đầu tiên. Công nghệ Web ra đời, các chương trình email, web, trình duyệt, media player, kỹ thuật truyền audio/video tốc độ thấp bắt đầu trở nên phổ biến đã làm thay đổi bộ mặt của đào tạo đa phương tiện. Đào tạo bằng công nghệ web với hình ảnh chuyển động ở tốc độ thấp, đào tạo qua e-mail, CBT, qua Intranet với văn bản và hình ảnh đơn giản đã được triển khai trên diện rộng. - Giai đoạn 2000 – 2005: Cuộc cách mạng e-learning trong giáo dục đào tạo.

Với sự phát triển của các công nghệ tiên tiến như JAVA và các ứng dụng mạng IP, công nghệ truy cập mạng và băng thông Internet được nâng cao, phần mềm mã nguồn mở và miễn phí, các công nghệ thiết kế web tiên tiến đã trở thành một cuộc cách mạng trong giáo dục đào tạo. Thông qua web, giảng viên có thể giảng dạy trực tuyến sử dụng hình ảnh, âm thanh, các công cụ trình diễn để chuyển tải nội dung đến người học, nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo. E- 5 learning đã tạo ra một cuộc cách mạng trong giáo dục đào tạo với giá thành rẻ, chất lượng cao và hiệu quả, cho phép đa dạng hóa các môi trường học tập. Tóm lại, e-learning được hiểu một cách chung nhất là quá trình học thông qua các phương tiện điện tử, quá trình học thông qua mạng Internet và các công nghệ Web.

Nhìn từ góc độ kỹ thuật, có thể định nghĩa E-learning là hình thức đào tạo có sự hỗ trợ của công nghệ điện tử, uá trình học thông qua web, qua máy tính, lớp học ảo và sự liên kết số. Nội dung được phân phối đến các lớp học thông qua mạng Internet, intranet/extranet, băng audio và video, vệ tinh quảng bá, truyền hình, CD-ROM, và các phương tiện điện tử khác.2 Đặc điểm chung của E-Learning Dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông. Cụ thể hơn là công nghệ mạng, kĩ thuật đồ họa, kĩ thuật mô phỏng, công nghệ tính toán. Hiệu quả của E-Learning cao hơn so với phương pháp học truyền thống do E-Learning có tính tương tác cao dựa trên đa phương tiện (multimedia), tạo điều kiện cho người học trao đổi thông tin dễ dàng hơn, cũng như đưa ra nội dung học tập phù hợp với khả năng và sở thích của từng người.

E-Learning sẽ trở thành xu thế tất yếu trong nền kinh tế tri thức. Hiện nay, E-Learning đang thu hút được sự quan tâm đặc biệt của các nước trên thế giới. Rất nhiều tổ chức, công ty hoạt động trong lĩnh vực E-Learning đã ra đời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ