Xây dựng bài giảng trực tuyến: Ứng dụng CNTT trong Hóa học (ĐH Sư phạm Kỹ thuật)

Đồ án xây dựng bài giảng trực tuyến môn Ứng dụng CNTT trong Hóa học cho sinh viên Công nghệ Vật liệu. Nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin trong Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp trường

2020

64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Trang phụ bìa

Danh sách những thành viên tham gia nghiên cứu đề tài và đơn vị phối hợp chính

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT

1.1. Đánh giá ưu nhược điểm của E-learning

1.2. So sánh giữa phương pháp học tập truyền thống và phương pháp Elearning

2. PHẦN MỀM MOODLE

2.1. Giới thiệu về hệ thống quản lý giảng dạy Moodle (LMS Moodle)

2.2. Một số tính năng cần thiết của Moodle

2.3. Các đối tượng sử dụng Moodle

3. ỨNG DỤNG MICROSOFT TEAMS (MS TEAMS)

3.1. Giới thiệu về MS Teams

3.2. Ưu nhược ưu điểm khi sử dụng Microsoft Teams

4. XÂY DỰNG BÀI GIẢNG VÀ TẠO KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN

4.1. XÂY DỰNG BÀI GIẢNG TRỰC TUYẾN

4.2. Nguyên tắc, tiêu chí thiết kế bài giảng

4.3. Xây dựng mô hình để giảng dạy

4.4. Tích hợp khóa học lên hệ thống quản lý giảng dạy Moodle (LMS Moodle)

5. TẠO KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN THEO THỜI GIAN THỰC BẰNG ỨNG DỤNG MICROSOFT TEAMS (MS TEAMS)

5.1. Đăng nhập hoặc tải MS Teams về máy

5.2. Thực hiện tạo lớp học hoặc tham gia vào lớp học (đối với SV)

5.3. Giảng dạy trực tuyến theo thời gian thực

5.4. Ghi hình buổi giảng trực tuyến và các công cụ

5.5. Giao bài tập trong Teams

5.6. Khu vực làm việc cá nhân

5.7. Khu vực làm việc chung

6. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

7. BÀI GIẢNG TRỰC TUYẾN HỌC PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG HÓA HỌC

8. TÍCH HỢP BÀI GIẢNG HỌC PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG HÓA HỌC LÊN HỆ THỐNG QUẢN LÝ GIẢNG DẠY CỦA TRƯỜNG

9. TẠO KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN THEO THỜI GIAN THỰC

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

10. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

10.1. * Ngoài nước

10.2. * Trong nước

Tóm tắt

I. Tổng quan bài giảng trực tuyến Tương lai ngành Hóa học

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã và đang thay đổi sâu sắc mọi lĩnh vực, và giáo dục cũng không ngoại lệ. Khái niệm bài giảng trực tuyến, hay E-learning, đã trở thành một xu hướng tất yếu, đặc biệt trong các ngành khoa học đặc thù như Hóa học. Việc ứng dụng CNTT trong Hóa học không chỉ là một giải pháp tình thế trước những thách thức như dịch bệnh mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo. Phương pháp này cho phép xây dựng một môi trường học tập linh hoạt, nơi người học có thể tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi. Tài liệu nghiên cứu "Xây dựng bài giảng trực tuyến cho học phần Ứng dụng Công nghệ thông tin trong Hóa học" của TS. Nguyễn Thanh Hội đã khẳng định tính cấp thiết của việc chuyển đổi này. Theo đó, mục tiêu chính là xây dựng một khóa học hoàn chỉnh, tích hợp trên các nền tảng hiện đại như Moodle LMSMicrosoft Teams, nhằm tạo ra một quá trình đào tạo mềm dẻo, linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo chất lượng. Sự chuyển dịch từ giảng dạy truyền thống sang đào tạo từ xa giúp người học tăng cường tính tự học, tự nghiên cứu và tạo ra một xã hội học tập suốt đời, đúng với định hướng của UNESCO: “Học ở mọi nơi, học ở mọi lúc, học suốt đời”.

1.1. E learning là gì và vai trò trong công nghệ giáo dục

E-learning (Electronic Learning) được định nghĩa là việc ứng dụng công nghệ thông tin và Internet vào hoạt động dạy và học. Phương pháp này sử dụng đa dạng các phương tiện kỹ thuật số như văn bản, âm thanh, hình ảnh, video mô phỏng để truyền tải nội dung. Vai trò của E-learning trong công nghệ giáo dục hiện đại là vô cùng quan trọng. Nó phá vỡ các rào cản về không gian và thời gian, cho phép người học tự quản lý tiến trình học tập của mình. Giảng viên có thể dễ dàng cập nhật tài liệu, cung cấp bài giảng đa phương tiện sinh động, giúp các môn học khô khan trở nên hấp dẫn hơn. Đồng thời, các hệ thống LMS (Learning Management System) như Moodle giúp quản lý khóa học một cách khoa học, từ việc theo dõi tiến độ của sinh viên đến tổ chức kiểm tra, đánh giá. Điều này không chỉ tối ưu hóa hiệu quả giảng dạy mà còn thúc đẩy khả năng tự học và tương tác trong một cộng đồng mạng trực tuyến.

1.2. So sánh E learning và phương pháp học tập truyền thống

Sự khác biệt cốt lõi giữa E-learning và phương pháp học tập truyền thống nằm ở vai trò của người dạy và người học. Trong mô hình truyền thống, giáo viên là trung tâm, trực tiếp truyền đạt kiến thức và quản lý lớp học. Sinh viên tiếp thu kiến thức một cách thụ động. Ngược lại, E-learning đặt người học làm trung tâm. Sinh viên chủ động tiếp cận kiến thức thông qua các tài nguyên số hóa và giảng viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tổ chức. Về chi phí, E-learning giúp giảm thiểu các khoản phí liên quan đến đi lại, thuê phòng học và in ấn tài liệu. Về thời gian, học tập trực tuyến linh hoạt hơn, cho phép học mọi lúc, mọi nơi. Tuy nhiên, phương pháp truyền thống lại có ưu thế về tương tác trực tiếp, giúp tạo sự gắn kết tức thì giữa thầy và trò. Trong khi đó, E-learning đòi hỏi người học phải có tính tự giác cao và hạ tầng công nghệ tốt. Sự kết hợp hài hòa giữa hai phương pháp này được xem là giải pháp tối ưu cho giáo dục hiện đại.

II. Phân tích thách thức trong việc ứng dụng CNTT dạy Hóa

Mặc dù lợi ích của dạy học trực tuyến là không thể phủ nhận, quá trình ứng dụng CNTT trong Hóa học vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Hóa học là một môn khoa học thực nghiệm, đòi hỏi sự quan sát trực quan và thực hành trong phòng thí nghiệm. Việc chuyển đổi các bài thực hành phức tạp sang môi trường số là một rào cản lớn. Bên cạnh đó, không phải giảng viên nào cũng có đủ kỹ năng công nghệ để thiết kế và quản lý một bài giảng trực tuyến hiệu quả. Họ cần thời gian và công sức để soạn bài giảng phù hợp với định dạng E-learning, tích hợp các yếu tố đa phương tiện và công cụ tương tác. Về phía người học, không phải ai cũng có điều kiện truy cập Internet ổn định và thiết bị phù hợp. Tâm lý học truyền thống vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc, khiến một số sinh viên hoài nghi về chất lượng của đào tạo từ xa. Theo báo cáo của TS. Nguyễn Thanh Hội, "việc đào tạo trực tuyến được áp dụng vẫn còn chưa nhiều, chưa thực sự hiệu quả" tại Việt Nam, phần lớn do thiếu cơ sở vật chất và đội ngũ cán bộ giảng dạy được đào tạo bài bản.

2.1. Hạn chế của lớp học Hóa học truyền thống trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, phương pháp học tập truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt với ngành Hóa học. Các lớp học bị giới hạn bởi không gian vật lý, khó đáp ứng nhu cầu học tập ngày càng lớn. Kiến thức trong sách giáo khoa có thể trở nên lỗi thời nhanh chóng trước sự phát triển của khoa học. Việc truyền đạt các cấu trúc phân tử 3D, các phản ứng hóa học phức tạp qua bảng đen và lời giảng là không đủ trực quan. Sinh viên ít có cơ hội tiếp cận với các phần mềm mô phỏng chuyên ngành, một kỹ năng quan trọng trong công nghiệp hiện đại. Hơn nữa, mô hình lấy giáo viên làm trung tâm làm giảm tính chủ động, sáng tạo của sinh viên. Họ học một cách thụ động, ít có cơ hội tự nghiên cứu và khám phá. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết phải có một cuộc cải cách, tích hợp công nghệ giáo dục để làm cho việc dạy và học Hóa học trở nên sinh động và hiệu quả hơn.

2.2. Rào cản công nghệ và kỹ năng khi triển khai E learning

Triển khai E-learning không chỉ đơn thuần là đưa bài giảng lên mạng. Một trong những rào cản lớn nhất là về công nghệ và kỹ năng. Về hạ tầng, cần có một hệ thống quản lý giảng dạy (LMS) ổn định, máy chủ đủ mạnh và đường truyền Internet tốc độ cao. Về kỹ năng, cả giảng viên và sinh viên đều cần được trang bị những năng lực số cần thiết. Giảng viên phải học cách sử dụng các công cụ soạn bài giảng điện tử như Lectora, Violet, cách quản lý khóa học trực tuyến trên Moodle, và tổ chức lớp học ảo qua Microsoft Teams. Sinh viên cũng cần làm quen với việc học trên nền tảng số, kỹ năng tự tìm kiếm thông tin và tham gia thảo luận trực tuyến. Báo cáo gốc chỉ ra rằng "vẫn còn không ít sinh viên chưa có hoặc chưa biết sử dụng máy vi tính, mạng Internet", đây là một khó khăn thực tế cần được khắc phục để E-learning có thể được triển khai rộng rãi và công bằng.

III. Hướng dẫn xây dựng bài giảng Hóa học trên Moodle LMS

Để xây dựng một bài giảng trực tuyến thành công, việc lựa chọn và sử dụng thành thạo một hệ thống quản lý giảng dạy (LMS) là yếu tố then chốt. Đề tài của TS. Nguyễn Thanh Hội đã lựa chọn Moodle, một nền tảng mã nguồn mở phổ biến nhất thế giới, làm công cụ chính. Quá trình xây dựng bài giảng trên Moodle LMS đòi hỏi sự tuân thủ các nguyên tắc thiết kế bài bản. Nội dung không chỉ đơn thuần là văn bản mà phải là sự kết hợp của hình ảnh, video, âm thanh và các hoạt động tương tác. Việc xây dựng một khóa học trực tuyến bắt đầu từ việc xác định chuẩn đầu ra, phân tích cấu trúc nội dung, sau đó thiết kế các hoạt động học tập phù hợp. Giảng viên cần tạo các module bài học, tải lên tài liệu tham khảo, thiết lập các diễn đàn thảo luận và tạo các bài kiểm tra trắc nghiệm. Hệ thống Moodle của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật tại địa chỉ lms.ute.udn.vn là nền tảng thực tiễn để triển khai các hoạt động này, cho phép giảng viên quản lý học viên, theo dõi tiến độ và đánh giá kết quả một cách hệ thống và hiệu quả.

3.1. Các nguyên tắc vàng trong thiết kế bài giảng điện tử

Việc thiết kế bài giảng điện tử cần tuân theo các nguyên tắc sư phạm và công nghệ để đảm bảo hiệu quả. Nguyên tắc đầu tiên là kết hợp hài hòa giữa văn bản và hình ảnh minh họa để tăng tính trực quan. Thứ hai, nội dung cần được cấu trúc rõ ràng, logic, chia thành các đơn vị kiến thức nhỏ để người học dễ tiếp thu. Thứ ba, cần tạo ra một môi trường học tập có tính tương tác cao thông qua các câu hỏi, bài tập, diễn đàn thảo luận. Điều này giúp rèn luyện khả năng tự học và tư duy phản biện. Báo cáo nhấn mạnh 8 nguyên tắc xây dựng bài giảng E-learning, trong đó có "Kết hợp câu chữ với hình ảnh minh họa" và "Tạo môi trường học tập có tính tương tác cao". Ngoài ra, bài giảng cần tuân thủ các chuẩn quốc tế như SCORM để đảm bảo tính tương thích và khả năng tái sử dụng trên nhiều hệ thống khác nhau.

3.2. Quy trình tích hợp khóa học Hóa học lên hệ thống Moodle

Tích hợp một khóa học trực tuyến lên Moodle được thực hiện theo một quy trình chuẩn. Đầu tiên, giảng viên đăng nhập vào hệ thống LMS của trường bằng tài khoản được cấp. Tiếp theo, chọn "Tạo khóa học mới" và điền đầy đủ các thông tin như tên học phần, mã học phần, và mô tả chi tiết. Sau khi khóa học được tạo, giảng viên tiến hành bật chế độ chỉnh sửa để thêm các chủ đề (tuần học hoặc chương học). Trong mỗi chủ đề, giảng viên có thể thêm các "hoạt động hoặc tài nguyên" đa dạng. Tài nguyên có thể là các tệp tin (bài giảng PDF, Word), các liên kết URL đến video hoặc website tham khảo. Hoạt động bao gồm việc tạo diễn đàn (Forum) cho sinh viên thảo luận, tạo bài tập lớn (Assignment) để nộp bài, và thiết kế bài kiểm tra (Quiz) với ngân hàng câu hỏi. Cuối cùng, giảng viên quản lý việc ghi danh sinh viên vào lớp, có thể thực hiện thủ công hoặc cung cấp mật khẩu để sinh viên tự ghi danh.

IV. Phương pháp triển khai lớp học Hóa học ảo trên MS Teams

Bên cạnh hệ thống Moodle LMS dùng để quản lý nội dung và học liệu, việc tổ chức các buổi học theo thời gian thực là một phần không thể thiếu của bài giảng trực tuyến. Ứng dụng Microsoft Teams (MS Teams) được lựa chọn làm giải pháp cho mục đích này. MS Teams là một nền tảng hợp nhất, cung cấp các tính năng mạnh mẽ cho việc cộng tác nhóm như họp video, trò chuyện, chia sẻ tệp tin và tích hợp nhiều ứng dụng khác. Trong bối cảnh dạy học trực tuyến, giảng viên có thể tạo một "Nhóm" (Team) cho mỗi lớp học phần. Tại đây, giảng viên lên lịch các buổi học, thực hiện bài giảng trực tiếp, chia sẻ màn hình để trình chiếu slide hoặc mô phỏng phần mềm Hóa học. Sinh viên có thể tham gia, đặt câu hỏi trực tiếp qua micro hoặc ô chat, tạo ra sự tương tác trực tuyến gần giống như một lớp học truyền thống. Việc sử dụng MS Teams để triển khai khóa học trực tuyến giúp giải quyết bài toán tương tác tức thời, một yếu tố mà các hệ thống LMS truyền thống còn hạn chế.

4.1. Hướng dẫn tạo và quản lý lớp học trên Microsoft Teams

Để bắt đầu, giảng viên đăng nhập vào MS Teams bằng tài khoản email do trường cấp. Sau đó, chọn "Tạo nhóm" và chọn loại nhóm là "Lớp học". Giảng viên đặt tên lớp và thêm mô tả. Việc thêm sinh viên vào lớp có thể được thực hiện bằng cách nhập địa chỉ email của từng người hoặc cung cấp "Mã nhóm" để sinh viên tự tham gia. Sau khi lớp học được thiết lập, giảng viên có thể tạo các "Kênh" (Channel) cho từng chủ đề thảo luận riêng biệt. Tính năng quản lý thành viên cho phép giảng viên cấp quyền hoặc xóa thành viên khỏi lớp. Mọi tài liệu được chia sẻ trong các cuộc trò chuyện sẽ được tự động lưu trữ trong tab "Tệp", giúp việc quản lý tài nguyên trở nên tập trung và dễ dàng truy xuất.

4.2. Tổ chức buổi giảng trực tuyến và các công cụ tương tác

Để tổ chức một buổi giảng, giảng viên chỉ cần vào kênh chung của lớp học và nhấn nút "Họp ngay". Trong buổi học, các công cụ tương tác của MS Teams phát huy tối đa hiệu quả. Giảng viên có thể "Chia sẻ màn hình" để trình chiếu PowerPoint hoặc hướng dẫn sử dụng phần mềm. Chức năng "Bảng trắng" (Whiteboard) cho phép viết vẽ, minh họa các công thức, cơ chế phản ứng một cách trực quan. Sinh viên có thể sử dụng tính năng "Giơ tay" để phát biểu, hoặc đặt câu hỏi trong ô chat. Đặc biệt, buổi giảng có thể được "Ghi hình" lại. Video ghi hình sẽ được tự động lưu và đăng lên kênh của lớp, giúp những sinh viên vắng mặt hoặc muốn xem lại bài giảng có thể dễ dàng truy cập. Điều này đảm bảo không ai bị bỏ lỡ kiến thức quan trọng và tăng cường tính linh hoạt của đào tạo từ xa.

V. Kết quả thực tiễn Ứng dụng CNTT vào bài giảng Hóa học

Đề tài nghiên cứu đã đạt được mục tiêu cốt lõi: xây dựng thành công một bộ bài giảng trực tuyến hoàn chỉnh cho học phần Ứng dụng CNTT trong Hóa học. Sản phẩm không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được triển khai thực tiễn, tích hợp trên hệ thống quản lý giảng dạy Moodle LMS của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật và tổ chức giảng dạy qua Microsoft Teams. Kết quả cụ thể bao gồm một đề cương chi tiết đảm bảo chuẩn đầu ra về kiến thức, kỹ năng; một kế hoạch học tập rõ ràng; hệ thống bài giảng, video và tài liệu tham khảo cho từng buổi học; cùng với ngân hàng câu hỏi kiểm tra và bài tập. Việc triển khai thành công mô hình này đã mang lại nhiều hiệu quả tích cực. Nó không chỉ tăng cường tính tự học, tự nghiên cứu cho sinh viên mà còn tạo ra một môi trường học tập nghiêm túc và độc lập. Hơn nữa, đây là cơ sở vững chắc để nhân rộng, xây dựng các khóa học trực tuyến cho những học phần khác, góp phần vào công cuộc đổi mới phương pháp dạy và học toàn diện trong nhà trường.

5.1. Mô tả bộ sản phẩm bài giảng trực tuyến hoàn thiện

Sản phẩm cuối cùng của đề tài là một bộ bài giảng trực tuyến được cấu trúc khoa học và đầy đủ. Bộ bài giảng bao gồm: Đề cương chi tiết xác định rõ mục tiêu, nội dung và phương pháp đánh giá. Hệ thống bài giảng điện tử cho mỗi chương, được thiết kế đa phương tiện với văn bản, hình ảnh và các liên kết liên quan. Các video và audio tương ứng với mỗi bài giảng, giúp sinh viên có thể học lại bất cứ lúc nào. Hệ thống câu hỏi kiểm tra và bài tập cho từng buổi học, được tích hợp trên Moodle để tự động chấm điểm hoặc để giảng viên nhận xét. Cuối cùng là một ngân hàng câu hỏi thi đa dạng, phục vụ cho việc đánh giá cuối kỳ. Giao diện học phần trên LMS được thiết kế thân thiện, dễ sử dụng, giúp sinh viên dễ dàng tìm kiếm tài liệu và tham gia các hoạt động học tập.

5.2. Đánh giá hiệu quả và khả năng áp dụng của mô hình

Hiệu quả của mô hình dạy học trực tuyến này được thể hiện rõ rệt. Đối với sinh viên, mô hình giúp tăng cường tính tự chủ và ý thức độc lập trong học tập. Họ có thể học theo tốc độ của riêng mình và xem lại bài giảng nhiều lần. Đối với giảng viên, việc quản lý lớp học và chấm bài trở nên thuận tiện hơn nhờ các công cụ tự động của LMS. Khả năng áp dụng của mô hình là rất lớn. Nó không chỉ phù hợp với ngành Công nghệ vật liệu mà còn có thể được nhân rộng cho các ngành kỹ thuật và khoa học khác. Đặc biệt, trong bối cảnh các tình huống khẩn cấp như dịch bệnh, mô hình này đảm bảo quá trình đào tạo không bị gián đoạn. Đây là một bước tiến quan trọng, góp phần "xây dựng quá trình đào tạo mềm dẻo, linh hoạt" như mục tiêu đề tài đã đề ra, đồng thời thúc đẩy văn hóa học tập suốt đời trong cộng đồng sinh viên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT. Đánh giá ưu nhược điểm của E-learning. So sánh giữa phương pháp học tập truyền thống và phương pháp Elearning.

PHẦN MỀM MOODLE. Giới thiệu về hệ thống quản lý giảng dạy Moodle (LMS Moodle) [8]. Một số tính năng cần thiết của Moodle. Các đối tượng sử dụng Moodle.

ỨNG DỤNG MICROSOFT TEAMS (MS TEAMS). Giới thiệu về MS Teams [9]. Ưu nhược ưu điểm khi sử dụng Microsoft Teams. XÂY DỰNG BÀI GIẢNG VÀ TẠO KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN.

XÂY DỰNG BÀI GIẢNG TRỰC TUYẾN. Nguyên tắc, tiêu chí thiết kế bài giảng. Xây dựng mô hình để giảng dạy. Tích hợp khóa học lên hệ thống quản lý giảng dạy Moodle (LMS Moodle).

TẠO KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN THEO THỜI GIAN THỰC BẰNG ỨNG DỤNG MICROSOFT TEAMS (MS TEAMS). Đăng nhập hoặc tải MS Teams về máy. Thực hiện tạo lớp học hoặc tham gia vào lớp học (đối với SV). Giảng dạy trực tuyến theo thời gian thực.

Ghi hình buổi giảng trực tuyến và các công cụ. Giao bài tập trong Teams. Khu vực làm việc cá nhân. Khu vực làm việc chung.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. BÀI GIẢNG TRỰC TUYẾN HỌC PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG HÓA HỌC. TÍCH HỢP BÀI GIẢNG HỌC PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRONG HÓA HỌC LÊN HỆ THỐNG QUẢN LÝ GIẢNG DẠY CỦA TRƯỜNG. TẠO KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN THEO THỜI GIAN THỰC.

48 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 49 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Số hiệu Tên hình vẽ Trang hình vẽ 1.1 Sơ đồ chức năng của giáo viên trong giảng dạy truyền thống 11 1.2 Sơ đồ chức năng phương pháp học tập Elearning 12 1.3 Sơ đồ tính năng quản lý người dùng của Moodle 14 1.4 Sơ đồ tính năng quản lý khóa học trên Moodle.5 Sơ đồ quá trình tương tác của các đối tượng sử dụng Moodle 16 2.1 Sơ đồ nguyên tắc dạy học 21 2.2 Sơ đồ nguyên tắc xây dựng bài giảng điện tử 22 2.3 Truy cập vào LMS của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 25 2.4 Thêm khóa học trên LMS 26 2.5 Tạo khóa học mới trên LMS 27 2.6 Chỉnh sửa và cài đặt khóa học 27 2.7 Thêm, sửa chủ đề cho khóa học 28 2.8 Thêm hoạt động, tài nguyên hỗ trợ cho chủ đề 28 2.9 Thiết lập thời gian bắt đầu và kết thúc bài tập 28 2.10 Theo dõi nộp bài tập 29 2.11 Quản lý ghi danh cho sinh viên 30 2.12 Tạo mật khẩu để sinh viên tự ghi danh 31 2.13 Cấp quyền hoặc rút tên sinh viên 31 2.14 Sinh viên tự ghi danh vào lớp học phần 32 2.15 Sinh viên tự rút tên khỏi lớp học phần 32 2.16 Giao diện đăng nhập LMS trên điện thoại di động 33 2.17 Giao diện đăng nhập của MS Teams 34 2.18 Tạo nhóm và chọn nhóm trên MS Teams 34 2.19 Đặt tên lớp và mô tả thông tin lớp học phần 35 2.20 Ghi danh và bổ sung sinh viên vào lớp học phần 36 2.21 Tạo mã code lớp học phần 36 2.22 Tạo link truy cập lớp học phần 37 2.23 Tạo buổi giảng trực tuyến theo thười gian thực 37 2.24 Giao diện buổi giảng trực tuyến theo thời gian thực 38 2.25 Lên lịch cho buổi giảng trực tuyến theo thời gian thực 38 2.26 Gửi thông tin buổi giảng trực tuyến lên dòng sự kiện 38 2.27 Xem thông tin buổi giảng trực tuyến trên dòng sự kiện 39 2.28 Thay đổi chức năng người trình bày trong buổi giảng trực tuyến 39 2.29 Tham gia buổi giảng trực tuyến trên dòng sự kiện khóa học 39 2.30 Ghi hình buổi giảng trực tuyến theo thời gian thực 40 2.31 Trình chiếu PowerPoint trong buổi giảng trực tuyến 40 2.32 Giao diện trình chiếu PowerPoint trong buổi giảng trực tuyến 40 2.33 Giao bài tập cho SV trong lớp học phần 41 2.34 Thêm thông tin chi tiết cho bài tập 41 2.35 Tạo bộ tiêu chí đánh giá (Rubric) cho bài tập 42 2.36 Xem bài tập SV đã gửi 42 2.37 Nhận xét và cho điểm bài tập của SV 43 2.38 Gửi trả bài tập cho SV 43 2.39 Giao diện khu vực làm việc cá nhân 44 2.40 Vị trí nhóm và kênh trong khu vực làm việc cá nhân 44 2.41 Thay đổi hoặc thêm chủ đề vào nhóm 45 2.42 Đăng một bình luận vào trong nhóm 45 2.43 Giao diện khu vực làm việc chung 45 2.44 Gửi tin nhắn đến một thành viên trong nhóm 46 2.45 Lưu trữ và chia sẻ file trong nhóm 46 Giao diện học phần Ứng dụng Công nghệ thông tin trong Hóa 3.1 47 học sau khi được tích hợp lên LMS Moodle của Nhà trường. Giao diện buổi học trực tuyến được thực hiện trên ứng dụng 3.2 48 MS Teams DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT E-Learning: Electronic Learning LMS: Learning Management System LCMS : Learning Content Management System ĐHQGHN: Đại học Quốc gia Hà Nội GDĐT: Giáo dục Đào tạo WTO: World Trade Organization CNTT: Công nghệ thông tin MS Teams: Microsoft Teams Moodle: Modular Object-Oriented Dynamic Learning Environment GV: Giảng viên SV: Sinh viên ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐH SƯ PHẠM KỸ THUẬT Độc lập - Tự do - Hạnh phúc THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 1. Thông tin chung: - Tên đề tài: Xây dựng bài giảng trực tuyến cho học phần “Ứng dụng Công nghệ thông tin trong Hóa học” phục vụ giảng dạy cho sinh viên đại học ngành Công nghệ vật liệu.

- Mã số: T2019-06-142 - Chủ nhiệm: TS. Nguyễn Thanh Hội - Thành viên tham gia: - Cơ quan chủ trì: Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Thời gian thực hiện: Từ tháng 8 năm 2019 đến tháng 8 năm 2020 2. Mục tiêu: - Xây dựng một bài giảng trực tuyến cho học phần Ứng dụng Công nghệ thông tin trong Hóa học dành cho sinh viên đại học ngành Công nghệ vật liệu của trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật, điều này sẽ góp phần cùng với Nhà trường xây dựng quá trình đào tạo mềm dẻo, linh hoạt hơn trong khi chất lượng giảng dạy vẫn không đổi. - Tạo được khóa học trực tuyến bằng cách sử dụng Moodle LMS và ứng dụng Microsoft Teams.

Tính mới và sáng tạo: Hình thức học trực tuyến - Elearning đã xâm nhập vào Việt Nam từ khá lâu nhưng tới nay, việc dạy học trực tuyến vẫn chưa phổ biến trên toàn quốc. Hiện nay, ngành giáo dục đang có những đổi mới về phương pháp và nội dung dạy học đặc biệt là việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy. Việc đổi mới phương pháp và nội dung không chỉ dừng lại ở việc giáo viên soạn giáo án và giảng bài giảng điện tử mà giáo viên có thể ứng dụng những trang web đào tạo trực tuyến giúp cho việc học tập của sinh viên đạt hiệu quả hơn. Đào tạo trực tuyến là một phương tiện giúp cho người học có thể học mọi lúc, mọi nơi, học bất cứ thứ gì mình thích, mình cần cho công việc và cuộc sống.

Nó là hình thức hỗ trợ hữu hiệu cho cách dạy học truyền thống hiện nay. Tuy nhiên, việc đào tạo trực tuyến được áp dụng vẫn còn chưa nhiều, chưa thực sự hiệu quả. Vì vậy việc xây dựng bài giảng trực tuyến trên Moodle LMS là một xu thế rất cấp thiết nhằm tạo tính linh động, mềm dẻo cho quá trình đào tạo. Với hệ thống này người học có thể học mọi lúc, mọi nơi dáp ứng nhu cầu học tập suốt đời của người học, đặc biệt là trong tình hình diễn biến phức tạp của dịch bệnh Covid 19 hiện nay.

Tóm tắt kết quả nghiên cứu: Kết quả của đề tài đã xây dựng một bộ bài giảng trực tuyến cho học phần Ứng dụng Công nghệ thông tin trong Hóa học dành cho sinh viên đại học ngành Công nghệ vật liệu của trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật. Bộ bài giảng gồm có: - Đề cương chi tiết với các nội dung giảng dạy đảm bảo các yêu cầu về chuẩn đầu ra của học phần bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp. - Kế hoạch học tập chi tiết và cách thức kiểm tra, đánh giá đối với mỗi buổi học và cả học phần Ứng dụng Công nghệ thông tin trong Hóa học. - Bài giảng và tài liệu cho từng buổi học, các liên kết có nội dung liên quan đến các chương của bài giảng.

- Các video, audio tương ứng với mỗi bài giảng. - Các câu hỏi kiểm tra, bài tập cho từng buổi học. - Ngân hàng câu hỏi thi cho cả học phần Ứng dụng Công nghệ thông tin trong Hóa học. Tên sản phẩm: Bộ bài giảng trực tuyến cho học phần Ứng dụng công nghệ thông tin trong Hóa học.

Hiệu quả, phương thức chuyển giao kết quả nghiên cứu và khả năng áp dụng: - Tăng cường tính tự học, tự nghiên cứu, tạo ý thức nghiêm túc, độc lập cho người học. - Tạo cơ sở để xây dựng các bài giảng trực tuyến cho các học phần tiếp theo. - Góp phần vào việc đổi mới phương pháp dạy và học, ứng dụng CNTT trong giảng dạy và học tập, từng bước cùng với Nhà trường xây dựng quá trình đào tạo mềm dẻo, linh hoạt đặc biệt trong tình hình dịch bệnh Covid có nhiều diễn biến phức tạp như hiện nay. Hình ảnh, sơ đồ minh họa chính Ngày tháng năm Hội đồng KH&ĐT đơn vị Chủ nhiệm đề tài (ký, họ và tên) TS.

Nguyễn Thanh Hội XÁC NHẬN CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT INFORMATION ON RESEARCH RESULTS 1. General information: Project title: Developing online courses for the module "Applying Information Technology in Chemistry" for teaching to students in Materials technology sector. Code number: T2019-06-142 Coordinator: PhD. Nguyen Thanh Hoi Implementing institution: University of Technology and Education Duration: from 8/2019 to 8/2020 2.

Objective(s): - Developing an online courses for the module Applying Information Technology in Chemistry for teaching to students in Materials technology sector of the University of Technology and Education, which will contribute to building a more flexible training process while the quality of teaching remains constant. - Create online courses using Moodle LMS and Microsoft Teams application. Creativeness and innovativeness: The form of online learning - elearning has entered Vietnam for a long time, but up to now, online teaching has not been popular nationwide. Currently, the education sector is innovating teaching methods and content, especially the application of information technology in teaching.

Innovating methods and content not only stop at creating lesson plans and e-lessons, but teachers can use online training websites to help student learning more effective. Online training is a means help for learners to learn anytime, anywhere, to learn whatever they like, they need for work and life. It is a form of effective support to traditional teaching today. However, the application of online training is still not much, not really effective.

Therefore, building online courses on Moodle LMS is a very urgent trend to create flexibility for the training process.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ