Báo cáo: Ứng dụng công nghệ tin học vào giảng dạy Hóa học Hữu cơ bậc Đại học

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Ứng dụng công nghệ tin học vào giảng dạy bộ môn hóa học hữu cơ bậc đại học, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

2011

139
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách mạng giảng dạy Ứng dụng công nghệ tin học hóa hữu cơ

Trong bối cảnh chuyển đổi số trong giáo dục đại học đang diễn ra mạnh mẽ, việc ứng dụng công nghệ tin học vào giảng dạy không còn là một lựa chọn mà đã trở thành xu thế tất yếu. Đặc biệt với Hóa học hữu cơ, một môn học có tính trừu tượng cao và đòi hỏi khả năng hình dung không gian ba chiều, công nghệ thông tin mở ra những phương pháp tiếp cận đột phá. Việc tích hợp các công cụ kỹ thuật số không chỉ giúp truyền tải kiến thức hiệu quả hơn mà còn là chìa khóa để đổi mới phương pháp giảng dạy hóa học, biến những khái niệm phức tạp thành các bài học trực quan và sinh động. Các nghiên cứu, điển hình như đề tài B2009.19.45 của ThS. Lê Văn Đăng, đã chứng minh tính cấp thiết và hiệu quả của việc tạo ra các sản phẩm tin học chuyên ngành. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống học liệu số chất lượng, từ video thí nghiệm đến mô phỏng 3D, nhằm nâng cao chất lượng dạy và học, đáp ứng yêu cầu của nền giáo dục hiện đại. Sự kết hợp giữa lý thuyết hàn lâm và công nghệ tiên tiến hứa hẹn sẽ khơi dậy niềm đam mê khoa học và nâng cao năng lực nghiên cứu cho sinh viên.

1.1. Tầm quan trọng của công nghệ thông tin trong giảng dạy

Sự phát triển của công nghệ thông tin trong giảng dạy đã thay đổi căn bản cách thức tương tác giữa giảng viên và sinh viên. Thay vì phương pháp truyền thụ một chiều, công nghệ cho phép áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, nơi sinh viên trở thành trung tâm của quá trình học tập. Các công cụ như bài giảng điện tử, hệ thống e-learning, và tài nguyên học tập trực tuyến giúp sinh viên chủ động tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi. Điều này không chỉ tăng cường tính linh hoạt mà còn cá nhân hóa lộ trình học tập, giúp sinh viên lấp đầy các lỗ hổng kiến thức và phát triển tư duy phản biện. Công nghệ còn là cầu nối giúp các cơ sở giáo dục chia sẻ tài nguyên, hợp tác nghiên cứu và cập nhật những tri thức mới nhất của nhân loại một cách nhanh chóng.

1.2. Đặc thù môn Hóa học hữu cơ và nhu cầu đổi mới

Hóa học hữu cơ là một ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc, tính chất, và phản ứng của các hợp chất hữu cơ. Môn học này có nhiều thách thức đặc thù: các cấu trúc phân tử tồn tại trong không gian ba chiều, cơ chế phản ứng phức tạp với sự di chuyển của các electron, và nhiều thí nghiệm sử dụng hóa chất nguy hiểm. Phương pháp giảng dạy truyền thống với bảng đen và giáo trình đôi khi không thể truyền tải hết sự phức tạp này. Do đó, nhu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy hóa học là vô cùng cấp thiết. Việc áp dụng công nghệ giúp giải quyết những vấn đề này bằng cách trực quan hóa các khái niệm trừu tượng, từ đó giúp sinh viên hiểu sâu hơn bản chất của các quá trình hóa học.

II. Vượt rào cản Thách thức của phương pháp giảng dạy cũ

Phương pháp giảng dạy Hóa học hữu cơ truyền thống, dù có những giá trị nền tảng, vẫn tồn tại nhiều rào cản đáng kể trong việc nâng cao chất lượng dạy và học. Một trong những thách thức lớn nhất là tính trừu tượng của môn học. Sinh viên thường gặp khó khăn khi phải hình dung cấu trúc không gian của phân tử hay diễn biến của một cơ chế phản ứng phức tạp chỉ qua hình vẽ 2D trên sách hoặc slide. Vấn đề thứ hai liên quan đến thực hành. Các thí nghiệm hóa học hữu cơ thường tốn kém, đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn nếu không được giám sát chặt chẽ. Điều này giới hạn cơ hội thực hành của sinh viên, đặc biệt với các phản ứng phức tạp hoặc nguy hiểm. Sự thiếu hụt các công cụ hỗ trợ trực quan sinh động khiến cho việc duy trì sự hứng thú và tương tác trong lớp học trở nên khó khăn. Việc tìm kiếm một giải pháp công nghệ toàn diện để khắc phục những hạn chế này là mục tiêu trọng tâm của nhiều nhà giáo dục tâm huyết.

2.1. Khó khăn trong việc trực quan hóa khái niệm trừu tượng

Các khái niệm cốt lõi của hóa học hữu cơ như cấu trúc lập thể, đồng phân quang học, hay cơ chế phản ứng SN1, SN2, E1, E2 đều diễn ra trong không gian ba chiều. Việc mô tả chúng bằng lời nói và hình vẽ phẳng không đủ để sinh viên nắm bắt bản chất. Quá trình mô hình hóa phân tử trong trí tưởng tượng là một kỹ năng khó, đòi hỏi thời gian và năng khiếu nhất định. Nếu không có công cụ hỗ trợ, sinh viên dễ rơi vào tình trạng học thuộc lòng một cách máy móc thay vì hiểu sâu sắc các quy luật hóa học, dẫn đến kết quả học tập không cao và giảm sút sự yêu thích môn học.

2.2. Hạn chế về an toàn và chi phí trong thực hành thí nghiệm

Thực hành là một phần không thể thiếu để củng cố lý thuyết. Tuy nhiên, phòng thí nghiệm hóa hữu cơ luôn tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ, ngộ độc hóa chất. Việc trang bị đầy đủ dụng cụ, hóa chất tinh khiết và hệ thống an toàn tiêu chuẩn đòi hỏi một nguồn kinh phí lớn. Do đó, nhiều trường đại học gặp khó khăn trong việc tổ chức các buổi thực hành thường xuyên và đa dạng. Sinh viên có thể không được tiếp xúc với những phản ứng quan trọng trong thực tế. Đây chính là lúc các thí nghiệm ảo hóa học hữu cơ phát huy vai trò không thể thay thế, cho phép sinh viên thực hiện các phản ứng một cách an toàn và không giới hạn.

III. Phương pháp trực quan Xây dựng bài giảng điện tử sống động

Để giải quyết các thách thức của phương pháp truyền thống, việc xây dựng bài giảng điện tử một cách khoa học và sinh động là giải pháp hàng đầu. Một bài giảng điện tử hiệu quả không chỉ đơn thuần là số hóa giáo trình, mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố đa phương tiện để tạo ra trải nghiệm học tập lôi cuốn. Theo nghiên cứu của ThS. Lê Văn Đăng, việc sản xuất các video thí nghiệm và thiết kế cơ chế phản ứng động đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Bằng cách sử dụng máy quay kỹ thuật số và các phần mềm chỉnh sửa video chuyên dụng như Ulead VideoStudio, giảng viên có thể ghi lại chi tiết quá trình thực hiện thí nghiệm, từ khâu chuẩn bị đến quan sát hiện tượng và giải thích kết quả. Cách làm này giúp sinh viên tiếp cận với các thí nghiệm thực tế một cách an toàn và trực quan, ngay cả khi không có điều kiện vào phòng lab. Hơn nữa, việc sử dụng các phần mềm trình chiếu như PowerPoint để mô phỏng động các cơ chế phản ứng là một phương pháp dạy học tích cực giúp biến những chuỗi phản ứng phức tạp trở nên dễ hiểu và dễ nhớ.

3.1. Sản xuất video thí nghiệm hóa học hữu cơ chi tiết

Quy trình sản xuất video thí nghiệm chuyên nghiệp bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là lựa chọn các thí nghiệm tiêu biểu, có tính ứng dụng cao. Tiếp theo, quá trình quay phim cần được thực hiện cẩn thận với máy quay kỹ thuật số chất lượng tốt để ghi lại hình ảnh sắc nét. Sau khi có được video thô, giai đoạn hậu kỳ là quan trọng nhất. Sử dụng các phần mềm như Ulead VideoStudio hay Adobe Premiere, giảng viên có thể cắt ghép, chỉnh sửa, lồng tiếng thuyết minh, và thêm các chú thích văn bản để giải thích từng bước. Nghiên cứu B2009.19.45 đã sản xuất thành công 83 phim thí nghiệm theo quy trình này, cung cấp một nguồn tài liệu quý giá cho dạy học trực tuyến môn hóa học.

3.2. Thiết kế cơ chế phản ứng động bằng Microsoft PowerPoint

Microsoft PowerPoint, một công cụ quen thuộc, lại có thể trở thành một phương tiện mạnh mẽ để mô phỏng cơ chế phản ứng. Bằng cách tận dụng các hiệu ứng hoạt hình (Animation), giảng viên có thể thiết kế sự di chuyển của các cặp electron, sự hình thành và phá vỡ của các liên kết hóa học một cách trực quan. Mỗi bước trong cơ chế được trình bày tuần tự, giúp sinh viên theo dõi dòng chảy của phản ứng. Đề tài của ThS. Lê Văn Đăng đã thiết kế thành công 62 cơ chế phản ứng bằng phương pháp này, chứng tỏ rằng không cần đến những phần mềm phức tạp, giảng viên vẫn có thể tạo ra những bài giảng chất lượng cao, góp phần vào việc đổi mới phương pháp giảng dạy hóa học.

IV. Top phần mềm mô phỏng hóa học hữu cơ cho giảng viên hiện đại

Bên cạnh các công cụ phổ thông, việc sử dụng các phần mềm mô phỏng hóa học chuyên dụng là bước tiến quan trọng giúp nâng cao chất lượng giảng dạy. Những phần mềm này cung cấp các công cụ mạnh mẽ để vẽ cấu trúc, mô phỏng phản ứng và trực quan hóa phân tử trong không gian ba chiều. Chúng không chỉ là công cụ hỗ trợ giảng dạy mà còn là phương tiện nghiên cứu không thể thiếu cho sinh viên và các nhà khoa học. Việc tích hợp các phần mềm này vào chương trình giảng dạy giúp sinh viên làm quen với các công cụ chuẩn công nghiệp, chuẩn bị tốt hơn cho sự nghiệp sau này. Trong số đó, bộ phần mềm ChemOffice đã được chứng minh là một công cụ cực kỳ hiệu quả. Nó cho phép người dùng không chỉ vẽ công thức 2D một cách chính xác mà còn thực hiện mô hình hóa phân tử 3D, giúp sinh viên khám phá cấu trúc không gian và các tương tác phức tạp một cách trực quan nhất. Việc sử dụng các phần mềm này là một phần quan trọng của xu hướng e-learning hóa học hữu cơ.

4.1. Sử dụng phần mềm vẽ công thức hóa học chuyên nghiệp

Các phần mềm vẽ công thức hóa học như ChemDraw (thuộc bộ ChemOffice) là công cụ cơ bản và thiết yếu. Chúng cho phép tạo ra các hình ảnh cấu trúc phân tử, phương trình phản ứng sắc nét, đúng quy chuẩn khoa học để chèn vào bài giảng, giáo trình và đề thi. Việc sử dụng các công cụ này thay cho việc vẽ tay hoặc dùng các công cụ đồ họa không chuyên nghiệp giúp đảm bảo tính chính xác và thẩm mỹ, thể hiện sự chuyên nghiệp trong giảng dạy. Sinh viên cũng được khuyến khích sử dụng các phần mềm này để hoàn thành các báo cáo và bài tập, rèn luyện kỹ năng cần thiết cho nghiên cứu khoa học.

4.2. Ứng dụng mô hình hóa phân tử 3D với ChemOffice

Tính năng nổi bật của ChemOffice là khả năng mô hình hóa phân tử 3D thông qua công cụ Chem3D. Giảng viên có thể xây dựng mô hình của bất kỳ phân tử hữu cơ nào, sau đó xoay, phóng to, thu nhỏ để sinh viên quan sát từ mọi góc độ. Điều này đặc biệt hữu ích khi giảng về các khái niệm như cấu trúc lập thể, tâm bất đối, và đồng phân quang học. Nghiên cứu của Trường ĐH Sư phạm TP.HCM đã sử dụng ChemOffice 2006 và Techsmith Snagit để tạo ra 404 video mô tả phân tử 3D, biến những cấu trúc vô hình thành các đối tượng hữu hình, giúp sinh viên có một cái nhìn sâu sắc và chính xác về thế giới phân tử.

V. Kết quả thực tiễn Nâng cao chất lượng dạy và học hóa học

Việc ứng dụng công nghệ tin học vào giảng dạy không chỉ là một sáng kiến lý thuyết mà đã mang lại những kết quả thực tiễn vô cùng tích cực. Bằng chứng rõ ràng nhất đến từ các công trình nghiên cứu và áp dụng tại các trường đại học. Các sản phẩm công nghệ thông tin như video thí nghiệm, mô phỏng cơ chế phản ứng, và mô hình 3D đã thực sự nâng cao chất lượng dạy và học. Theo báo cáo tổng kết đề tài B2009.19.45, các sản phẩm được tạo ra "được sinh viên hưởng ứng tích cực và đạt hiệu quả trong học tập". Sự tương tác và hứng thú của sinh viên tăng lên rõ rệt khi các bài giảng trở nên trực quan và dễ tiếp cận hơn. Giảng viên có thêm nhiều công cụ để minh họa cho các khái niệm khó, trong khi sinh viên có thể xem lại tài liệu nhiều lần để củng cố kiến thức. Những sản phẩm này, khi được chia sẻ qua thư viện điện tử hoặc các hệ thống quản lý học tập (LMS), sẽ tạo ra một kho học liệu số quý giá, phục vụ cho nhiều thế hệ sinh viên.

5.1. Đánh giá hiệu quả từ sáng kiến kinh nghiệm thực tế

Hiệu quả của việc áp dụng công nghệ được đo lường qua phản hồi của sinh viên và kết quả học tập. Các buổi học sử dụng video và mô phỏng thường có không khí sôi nổi hơn, sinh viên đặt nhiều câu hỏi sâu sắc hơn vì họ đã hình dung được vấn đề. Các sản phẩm số như DVD và CD từ đề tài nghiên cứu đã được đưa vào thư viện điện tử của trường ĐHSP TP.HCM và Bộ Giáo dục & Đào tạo, cho phép phổ biến rộng rãi. Việc này không chỉ phục vụ cho việc giảng dạy trực tiếp mà còn hỗ trợ mạnh mẽ cho xu hướng e-learning hóa học hữu cơ, giúp sinh viên tự học và tự nghiên cứu hiệu quả.

5.2. Lợi ích khi tích hợp vào hệ thống quản lý học tập LMS

Một hệ thống quản lý học tập (LMS) như Moodle hay Canvas là nền tảng lý tưởng để triển khai các học liệu số này một cách có hệ thống. Giảng viên có thể tải lên các video, bài giảng PowerPoint động, và các mô hình 3D, sau đó sắp xếp chúng theo từng chương, từng bài học. LMS cho phép tổ chức các hoạt động học tập đa dạng như thảo luận trực tuyến, làm bài kiểm tra trắc nghiệm có hình ảnh và video minh họa. Việc này tạo ra một môi trường học tập tích hợp, nơi sinh viên có thể truy cập toàn bộ tài nguyên môn học một cách thuận tiện, đồng thời giảng viên có thể theo dõi tiến độ và mức độ tương tác của từng sinh viên.

VI. Tương lai E learning Hướng đi mới cho ngành hóa học hữu cơ

Những ứng dụng của công nghệ tin học trong giảng dạy hóa học hữu cơ không dừng lại ở video hay mô phỏng 2D/3D. Tương lai của e-learning hóa học hữu cơ đang hướng đến những công nghệ nhập vai và tương tác cao hơn như thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR). Những công nghệ này hứa hẹn sẽ tạo ra một cuộc cách mạng thực sự trong cách chúng ta dạy và học về thế giới phân tử. Thay vì chỉ quan sát, sinh viên có thể "bước vào" một phòng thí nghiệm ảo, tự tay thực hiện các phản ứng phức tạp hoặc "cầm nắm", xoay chuyển các phân tử khổng lồ ngay trước mắt. Đây không còn là khoa học viễn tưởng mà là những hướng đi đang được nhiều viện nghiên cứu và trường đại học hàng đầu thế giới triển khai. Việc đón đầu và áp dụng các công nghệ này sẽ là yếu tố then chốt giúp các cơ sở giáo dục Việt Nam hội nhập và cạnh tranh trên bản đồ giáo dục toàn cầu, tiếp tục sứ mệnh nâng cao chất lượng dạy và học.

6.1. Tiềm năng của thực tế ảo VR trong giáo dục hóa học

Công nghệ thực tế ảo (VR) trong giáo dục có khả năng tạo ra các môi trường học tập 3D hoàn toàn nhập vai. Sinh viên đeo kính VR có thể bước vào một phòng thí nghiệm ảo được trang bị đầy đủ dụng cụ và hóa chất. Tại đây, họ có thể thực hiện các thí nghiệm nguy hiểm như phản ứng với natri kim loại hay sử dụng axit đậm đặc mà không có bất kỳ rủi ro nào. Hơn nữa, VR cho phép sinh viên thu nhỏ mình lại để khám phá thế giới phân tử, quan sát trực tiếp cách các nguyên tử tương tác và hình thành liên kết. Đây là một công cụ vô giá để xây dựng trực giác khoa học và sự hiểu biết sâu sắc.

6.2. Tích hợp thực tế tăng cường AR vào dạy học tương tác

Khác với VR, thực tế tăng cường (AR) trong dạy học không tạo ra một thế giới ảo hoàn toàn mà lồng ghép các vật thể số vào môi trường thực. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng, sinh viên có thể quét một trang sách giáo khoa và thấy mô hình phân tử 3D hiện lên ngay trên trang giấy. Giảng viên có thể sử dụng AR để hiển thị cấu trúc của một chất ngay trên bình phản ứng trong phòng thí nghiệm. AR biến mọi không gian thành một lớp học tương tác, kết nối thế giới lý thuyết và thực tiễn một cách liền mạch, tạo ra những trải nghiệm học tập độc đáo và khó quên.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HQC SƯ PHẠM TP.HCM œ& + _—— BÁOCÁOTÔNGKÉT —_ DE TAIKHOA HQC VA CONG NGHE CAP BO UNG DUNG CONG NGHE TIN HOC VAO GIANG DAY BO MON HOÁ HỌC HỮU CƠ BẬC ĐẠI HỌC Mã số: B2009.45 “Xấc nhận cửa cự quan chủ tì đề tài “Chủ nhiệm đề tài (ý họ tên đồng đâu) (ý, họ tên) Ths Lé Van Đăng TP. Hồ Chí Minh _ Tháng 1Ï năm 2011 "nh Mon Tạc nìcông nghệ nắp Độ, ch để nhiệmtts Ths Le Van Dang DANH SÁCH NHỮNG THÀNH VIÊN THAM GIÁ NGHIÊN CỨU ĐÈ TÀI Các giảng viên gầm cóc Thy Lê Văn lăng Chủ nhiệm đề tài 2, The Hồ Xuân Đậu_ Giãng viên Khoa Hóa Học, DISP TP. inhvi khoa Hóa ĐHSP TP. Phạm Hoàng Hiển.

Le Trung Thu Hiing. Luong Công Thắng Nguyễn Chí Cương Trần Thị Phương Yến 6. “Trương Thị Cấm Viên 1 Đỉnh Thị Kim Quý 8. Phạm Đức Anh 9.

Trần Thị Huyền Trang 10.Võ Thanh Minh Nguyệt 11.Văn Thị Trà My. =V50 - Trang! Cid nhifm ar The Le Vin Dang Dann sh tng thn en hạn g nghiên của đ 1 Danh mục bảng 4 Dan mu ele chữ vũ tt 3 Kết quả nghiên cứu 9 Results 10 hi 1M 1. Tỉnh hình than cứu tong nước n 2. Tinh inh nghién cứu ngoài nước " 3 Tính cập tệ ca4 Bi 2 44 Mue tigu eva 2 5.

Cich tgp cận đ ti ụ 6, Phương pháp nghiên cầu ụ 2. Cae bi bàn nền tingeng phục vụ ho đ B i aang va pho vĩnghiên cửu 4 3. Nội dung nghiền 4 Phần I. Nội dụng và kết quả nghiên cứu của để tài 15 Chong 1.

Sin xt phim thí nghiệm hỏa bạc hữu ơ bằng cách dũng mấy ¡„ quay phim kỹ thuật số và phần mềm Ulead VideoStudio 1 1. Khái quát về máy quay phim kỹ thuật số 15 1- Giới hiệu về mây quay phim kỹ thuật số 15 2 Nog neh es ie ng mộ qua A ht 15 3. Tổng quan về máy ảnh Canon PowerShot A370 IS 16 -4, Thông số kỹ thuật cơ bảncủa máy anh Canon 7.1 PowerShot A $7018 T9 Giới thiệu về phản mềm Ulead Videostudio1 19 Giớ tiệt sơ ge v phn mén Ulead VideoStudio 19 Các ính năng chính, 20 Yeu chu he thine 20 Dinh dạng nguồn vào 21 Dinh dang 21 Cie chie ning chinh eda phin mém Ulead VideoStudio 2 7. Ning ote cob hw ng pbda md Ulead Yeo Sadi) 23 Ứng dụng phản mềm powerpoint 2003 dé thiét kEcochéphin 5 ng bón bọc hữu cơ 2].

Khội và nhàn mềm powemu 29 2. Thiết kế cơ chế phan ứng trên phần mém PowerPoint 2003 30 “Chương 3. Thểt kể và mô phòng bí nghiện hỏa học hữu cơ bằng phẫn mềm MicrosoitO fice Powerpoint 2003 vax ify bang phan mém Macromedia 45 Dreamweaver MX 2004 53. Khái quất về phần mềm Macromedia Dreamweaver MX 2004 45 314, Gi ia vpn nin Dramvever x 2004 45 3112.

Phương thức 4 313, Nem Rt qui rên tình duyệt 48 3⁄14, Thanh công cụ 48 ———————————— Trang 2 Ch deni 3.6, Các thao tá tạo website mới 3. Tạo site mới 3.8, Thiết kế trìnhbây trang 3. Dinh dang layout cell va layout table 3. Chen và định đạng text 3.

Hinh anh trong trang web— image 3. Media 31 3 3 31 3 31 31 Chương 4 hing nh 2 mh pha hap ct bcbg pn mềm ChemOfiee 2006 và phần mềm Techsmith Snagi 4:12. Hướng dẫn chức năng chụp hình ảnh trên mản hình máy tỉnh -413. Hướng dẫn chức năng quay phim trên màn bình máy tính {2 Hướng lu ụn hệ nêm denOrs M6 422.

ng dựng ChomOtic qu tah mt SD hop eit he cơ /EZ) p5 3-en-2-0l Thần HL Kết hận và đểxuắc "Tài liệu Phụ lục Bin sao thuyét minh dB ae được phê duyệt Bàibáo đăng tên Tạp Chi Khoa Học Trường ĐHSP TP.HCM Số li đáng 62010 3. Bài bá o (đăng tên Tạp Chi Kho 9 Hos Truing DHSPT PIICM Số 24 thing Á Bằ hứa: đăng trên Tạp ChíKhoa Hạc -Trường ĐHSPTP HCM Số 131 30, tháng 9-2011 DANH MỤC BẢNG BIÊU BANG I. Bing thống kề đặc điểm 83 ph im video thing higm hỏa học hữu 26 BANG I. Bing ligt ké 62 cơ chế phản ứng hóa học hữu cơ được mô.

tả bằng phần mềm Powedoint 2003 43 BẢNG III. Bảng thống kê đặc điểm 43 thi nghiệm hóa học hữu cơ lượng nhỏ của. trang web thứ nhất 80 BANG IV. Bảng thống kế đặc điễm 12 thí nghiệm hóa học hữu cơ lượng lớn của trang web thứ ha 82 BANG V.

Bảng thống kế đặc điềm các video mô tả 404 công thức phân tử phân ừ 3D các hợp chất hữu cơ 93 ——————————— Trang d= Ch deni is ng ng côn ng ting i ig dey mn hag hi ob ig Manis 308.145 DANH MUC CAC CHU VIET TAT “Các thuật ngữ viết tắt trong tin học ~IT (Information Technology): Céng nghé vé may tinh, = PC (Personal Computer): Máy tính cả nhân. = ICT (Information Communication Technology): Ngành công nghệ thông tin « truyền thông. = PDA (Personal Digial Assistan); Thiết bị số hỗ trợ cá nhân = CP (Computer Programmer): Naw lp tinh my tn = CPU (Central Processing Uni): Đơn vị xử lý trung tâm trong may tinh = BIOS (Basie Input/Output System): Hé théng nhập xuất cơ sở. = CMOS (Complementary Metal Oxide Semiconductor): Bin dẫn bit Oxit - Kim loai Hộ các vi mạch điện từ thưởng được sử dụng rộng rải trong việc thiết lập các mạch điện từ = VO (InpuOutput): Cing nhập xuất.

= COM (Computer Output on Micro): Céng kétn6i micro v6i my tinh = CMD (Command): Dòng lệnh để thực hiện một chương trình nào đ. = OS (Operating System): HỆ đi bảnh máy tính ~ OS Support (Operating System Support): Hệ điều hành được hỗ trợ. ~ BPS (Bits Per Second): Số bít truyn trên mỗi giây = RPM (Revolutions Per Minute: Sé ving quay rên mỗi phít. ~ ROM (Read Only Memory): BO nhé chi đọc, không thể ghi - xóa.

= RAM (Random Access Memory): BG nh tray cập ngẫu nhiên - SIMM (Single Inline Memory Module): 1a mt foai module bộ nhớ có chứa bộ nhữ truy cập ngẫu nhiên được sử dụng rong các máy tính. =DIMM (dual In-line Memory Modules); Mộtloạt các động mạch bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên tích hợp. = RIMM (Rambus In-line Memory Module): ding bp ns = SDRAM (Synchronous Dynamic Random Access Memory): RAM đồng bộ bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên động. ~ SDR - SDRAM (Single Data Rate SDRAM): chíp tăng bộ nhớ đơn.

Than -TrangS- Ch dénhipm aie oO Đi tà: ng dạngcông nghệ ọc tà giảng dạ ộ mắn ác học Hữu c ặc di lọc - Mã; 05 T545 = DDR - SDRAM (Double Data Rate SDRAM): Chip tang bộ nhớ đổi - HDD (Hard Disk Drive): © Dia eimg là phươngtiện lưu trữ chính. ~ EDD (Floppy Disk Drive): © Bia mém - thong thug 1. = CD - ROM (Compact Dise - Read Only Memory): Dia nén chi de. - Modem (Modulator/Demodulator): Bigu chế vả giải điều chế - chuyển đổi qua lại giữa tín hiệu Digital và Analog.

Analog Convered): Bộ chuyển đổi từ tín hiệu số sang ín hiệu Analog. MS - DOS (Microsoft Disk Op erating System): Hg difu hinh don ahigm du tén của Microsoft (1981), chi chay được một ứng dụng tại một thời điễm thông qua đồng lạnh ~NTFS (New Technolosy File Syetem): Hệ thẳng tập tin theo công nghệ mới - công nghệ bio mật hơn dựa trên ting la Windows NT. ~F AT (FileA location Table): M 6tb ang hệ thống trên dia déc ấp phát File. SAM (Security Account Manager): Nơi quản lý và bảo mật các thôn gtin oie Khoản người đồng ~ AGP (Accelerated Graphies Pot): Cng ting the dd ho.

~ VGA (Video Graphics Array): Thiét bj xuất các chương trình đỗ họa theo dãy dưới dạng Video ra mân hình + IDE (Integrated Drive Electronics): Mach dign te tich hợp trên ở đĩa cứng, truyền tả theo tín hiệu theo dạng song song (Parallel ATA), là một công giao = PCI (Peripheral Component Interconnect): Cie tinh phn cầu hình nên công giao ip ngoai vi theo chudn ndi tgp. ~ SA (industry Standard Architecture: La mot edng gio ip USB (Universal Seril Bus): Chun truyỄn dig cho BU (Thiết bị) ngoại vi = SCSI (Small Computer System Interface): Giao đ iện hệ! ống máy tính nhỏ - giao tiếp xử lý nhiều nhu u dữ li ‘ding một lúc ~ HT (Hyper Threading): Công nghệ siêu phân luồng. S/P (Support): Sự hỗ trợ. ~PNP (Plug And Play): Cắm và chạy.

~ EM64T (Extended Memory 64 bịt Technology): CPU hỗ trợ công nghệ 64 bi. Than -Trang6- Ch de nhipm aa Vo is Ging dag cg mg tin ọc vào tiig dạ bộ môn hóaọc lu c bộ đi lạc - Mã : 380% 1943 “IEEE (Insdtute of Electial and Elee tronies Engineers): Học Viện của các Kỹ Sư Điện và Diện Tử. = ASCII (American Standard Code for Information Interchange): H lap ma, tông đô các số được gui định cho các chữ. ~ APM (Advanced Power Manager): Quản lý nguồn cao cấp (ổ) hơn ~ ACPI (Advanced Configuration and Power Interface): Cu hinh cao ep vi giao ign nguồn ~ MBR (Master Boot Record): Bing ghi chinh trong ác đĩa dùng khổi động hệ hồng.

= Wi -Fi WWirlessFidelfy): Kỹ thuật mạng không dây LAN (Local Area Network): Mang may tính cục bộ. = WAN (Wide Area Network): Mang mây tính diện rộng = NIC (Network Interface Card): Card gia tiếp mạng, - STP (Shielded Twisted Pair: Cép xoẫn đôi có võ bọc ~ ADSL (Asymmetric Digital Subseriber Line): Đường thuê bao bắt đổi xứng- kết nồi băng hông rộng ~ TCPIP (Transnission Contol ProloeoLTnlemet Prolocol) Giao thúc mạng IP (intemet Protocol: Gio tice gio tgp mạng Intemet ~DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol): Hệ thống giao th ức c âu hình IP' động = DNS (Domain Name System): Hệ thống phân giải tên miễn thành IP và ngược lại = RIS (Remote vallation Serviee): Dịch vụ cải đặt từ xa thông qua LAN ICS (Intemet Connection Sharing): Chia skétnbi Internet = MAC (Media Access Control): Kha nang két ndi 2 vat ly. = AD (Active Directory): HG thing thu mye ich cực, cổ hể mỡ rộng va we di giúp cho người quản trị cổ thé quan ly ti nguyén tn mang mst eich dB ding, = DC (Domain Controller): H& thing tén mién, - OU (Organization Unit): Bom vi t6 chite trong AD. = DFS (Distributed File System); Hệ thống quản lý tập tin luận ý, quản lý các Share trong DC.

- HTML (Hyper Text Markup Language): Ngdn ngữ đánh du siêu văn bản SP (Iatemet Serviee Provider): Nhà cung cấp dịch vụ Internet. Trang 7~ Ch denhign ICP (Intemet Content Provider: Nhi ung ep n đụng thông tin trên Intemet. ~ IAP (Intemet Access Provider): Nhà cung cắp cổng kết nối Internet, ~ WWW (World Wide Web): Hệ thống Web diện rộng toàn cầu ~ HTTP (Hyper Text Transfer Protoeol): Giao thức truyễn tải File dạng siêu văn bản. = URL (Uniform Resource Locator): Dũng để định nghĩa một Website, là đích của một liên kết FTP (File Transfer Protocol): Giao thie ty ải Fie E_ Mail (Eleetonie Mai): Hệ thẳng thư điện từ.

= E Card (Eleewonie Card) HG tng thiệp điện từ <ID (Identity): C6 348 hn dang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ