Xây Dựng Bài Giảng Trực Tuyến Công Nghệ Lên Men Ngành Thực Phẩm

Đồ án xây dựng bài giảng trực tuyến môn Công nghệ lên men cho sinh viên Công nghệ Thực phẩm. Tài liệu học tập hữu ích, hỗ trợ giảng dạy hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp trường

2020

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ

Danh mục các chữ viết tắt

Thông tin kết quả nghiên cứu bằng tiếng Việt và tiếng Anh

1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. TỔNG QUAN VỀ DẠY HỌC TRỰC TUYẾN

1.1.1. Giới thiệu chung

1.1.2. Các giai đoạn lịch sử của việc dạy học online

1.1.3. Những lợi ích của việc học trực tuyến

1.1.4. Yêu cầu, nguyên tắc xây dựng bài giảng trực tuyến

1.2. GIỚI THIỆU VỀ PHẦN MỀM MOODLE

1.2.1. Giới thiệu chung

1.2.2. Tính năng quản lý khóa học trên Moodle

1.2.3. Lợi ích của Moodle

1.2.4. Giới thiệu về phần mềm LMS

1.3. GIỚI THIỆU VỀ MS TEAMS

1.3.1. Giới thiệu chung

1.3.2. Chức năng của MS TEAMS

1.4. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VIỆC DẠY HỌC TRỰC TUYẾN TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1.1. Phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu

2.1.2. Hướng dẫn tạo khóa học trên LMS

2.1.3. Tương tác của giảng viên với học viên trong quá trình dạy/học, quy trình kiểm tra, đánh giá kiến thức của học viên trên MSteamn

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. KẾT QUẢ XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU CHO VIỆC DẠY HỌC TRỰC TUYẾN HỌC PHẦN CÔNG NGHỆ LÊN MEN

3.1.1. Xây dựng kế hoạch giảng dạy học phần

3.1.2. Xây dựng bài giảng

3.1.3. Xây dựng ngân hàng đề thi

3.2. KẾT QUẢ QUẢN LÝ KHÓA HỌC TRÊN LMS

3.2.1. Tổ chức lưu trữ các dữ liệut

3.2.2. Tổ chức giảng dạy/tương tác giữa giảng viên và sinh viên trên UTE-LMS.

3.3. KẾT QUẢ VIỆC GIẢNG DẠY TRỰC TUYẾN TRÊN MS TEAMS

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám Phá Bài Giảng Công Nghệ Lên Men Trực Tuyến Toàn Diện

Bài giảng trực tuyến công nghệ lên men là một tài nguyên học thuật quan trọng, cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc cho sinh viên ngành Công nghệ Thực phẩm. Học phần này trang bị các kiến thức cốt lõi về công nghệ vi sinh vật, các quá trình lên men công nghiệp, và vai trò của enzyme trong công nghệ lên men. Việc xây dựng một khóa học công nghệ lên men trực tuyến chất lượng cao giúp sinh viên tiếp cận tri thức một cách linh hoạt, hiệu quả, mọi lúc, mọi nơi. Nội dung học phần không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào các ứng dụng thực tiễn như sản xuất bia, sản xuất rượu vang, và làm sữa chua công nghiệp. Theo đề tài nghiên cứu mã số T2019-06-141 của TS. Ngô Thị Minh Phương, mục tiêu chính là tạo ra một bài giảng chuẩn mực, giúp nâng cao chất lượng giảng dạy và thúc đẩy tinh thần tự học, tự nghiên cứu của sinh viên. Một bài giảng được thiết kế tốt phải bao gồm đầy đủ slide bài giảng công nghệ lên men, video minh họa, và các tài liệu công nghệ lên men tham khảo. Nền tảng E-learning, đặc biệt là Moodle, được lựa chọn để xây dựng cộng đồng học tập trực tuyến hiệu quả. Việc chuyển đổi từ phương pháp giảng dạy truyền thống sang trực tuyến đòi hỏi một cơ sở dữ liệu học liệu phong phú, bao gồm file word, powerpoint, và các liên kết video. Điều này đảm bảo sinh viên có thể nắm vững các khái niệm từ cơ bản đến nâng cao, từ đặc điểm của vi sinh vật ứng dụng đến cách tối ưu hóa quá trình lên men trong sản xuất. Khóa học được thiết kế để đáp ứng các chuẩn đầu ra cụ thể, giúp người học vận dụng kiến thức vào thực tiễn, giải quyết các vấn đề kỹ thuật và định hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghệ sinh học thực phẩm.

1.1. Tổng quan về tầm quan trọng của công nghệ vi sinh vật

Công nghệ vi sinh vật là trái tim của ngành công nghệ lên men. Nó nghiên cứu và ứng dụng các hoạt động sống của vi sinh vật để biến đổi nguyên liệu, tạo ra các sản phẩm có giá trị. Các vi sinh vật ứng dụng như nấm men, vi khuẩn, và nấm mốc đóng vai trò quyết định trong các quy trình như lên men ethanollên men lactic. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh lý, sinh hóa và điều kiện sinh trưởng của chúng là yêu cầu cơ bản. Một bài giảng hiệu quả cần cung cấp kiến thức sâu về cách lựa chọn chủng giống, kỹ thuật nhân giống và bảo quản giống vi sinh vật tinh khiết. Đồng thời, việc phân tích môi trường nuôi cấy vi sinh vật cũng là yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Các kiến thức này là nền tảng không thể thiếu để sinh viên có thể tiếp cận các quy trình phức tạp hơn.

1.2. Lợi ích của khóa học công nghệ lên men trực tuyến

Việc xây dựng một khóa học công nghệ lên men trực tuyến mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với phương pháp truyền thống. Sinh viên có thể chủ động sắp xếp thời gian học tập, xem lại bài giảng nhiều lần để củng cố kiến thức. Tài liệu học tập được số hóa và lưu trữ tập trung trên hệ thống quản lý học tập (LMS), giúp việc truy cập trở nên dễ dàng. Các slide bài giảng công nghệ lên men và video minh họa trực quan giúp các khái niệm phức tạp trở nên dễ hiểu hơn. Theo nghiên cứu, việc áp dụng E-learning còn giúp tiết kiệm chi phí cơ sở vật chất và tạo ra một môi trường học liệu mở, nơi sinh viên có thể cập nhật thông tin và tham gia thảo luận mọi lúc, mọi nơi. Đây là phương pháp hiệu quả để phát huy tinh thần tự học và nghiên cứu khoa học.

II. Thách Thức Khi Xây Dựng Giáo Trình Công Nghệ Lên Men PDF

Xây dựng một giáo trình công nghệ lên men pdf hay một khóa học trực tuyến hoàn chỉnh phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thách thức đầu tiên là việc tổng hợp và hệ thống hóa một khối lượng kiến thức khổng lồ, đảm bảo tính chính xác, khoa học và cập nhật. Các tài liệu công nghệ lên men thường đa dạng và phân mảnh, đòi hỏi người biên soạn phải có chuyên môn sâu để chắt lọc những nội dung cốt lõi. Một khó khăn khác là việc chuyển đổi nội dung lý thuyết khô khan thành các bài giảng hấp dẫn, có tính tương tác cao. Nếu không có phương pháp sư phạm phù hợp, bài giảng trực tuyến có thể không kích thích được sự hứng thú của sinh viên. Vấn đề kỹ thuật cũng là một rào cản lớn. Việc lựa chọn và làm chủ các nền tảng E-learning như Moodle hay Microsoft Teams yêu cầu giảng viên phải có kỹ năng công nghệ thông tin nhất định. Theo báo cáo T2019-06-141, việc tạo video bài giảng, thiết kế ngân hàng đề thi và quản lý tương tác trên diễn đàn là những công việc tốn nhiều thời gian và công sức. Hơn nữa, việc đánh giá kết quả học tập của sinh viên qua môi trường trực tuyến cũng cần có những công cụ và quy trình chặt chẽ để đảm bảo tính công bằng và khách quan. Việc thiếu các mô phỏng thực tế về thiết bị lên men công nghiệp (fermenter/bioreactor) cũng làm giảm tính thực tiễn của khóa học, khiến sinh viên khó hình dung được quá trình lên men công nghiệp thực sự diễn ra như thế nào.

2.1. Khó khăn trong việc tiếp cận tài liệu công nghệ lên men

Một trong những rào cản chính là sự khan hiếm các tài liệu công nghệ lên men chất lượng cao, được hệ thống hóa bằng tiếng Việt. Nhiều giáo trình đã lỗi thời hoặc chỉ tập trung vào một lĩnh vực hẹp. Sinh viên và giảng viên thường phải tìm đến các nguồn tài liệu nước ngoài, gây ra khó khăn về ngôn ngữ và bối cảnh ứng dụng. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu tập trung, bao gồm cả sách, bài báo khoa học, và các video quy trình sản xuất thực tế là một nhiệm vụ cấp thiết nhưng đầy thách thức. Điều này đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian và nguồn lực để thu thập, dịch thuật và biên soạn lại cho phù hợp với chương trình đào tạo.

2.2. Yêu cầu về nền tảng E learning và tương tác thực tế

Một khóa học trực tuyến thành công không chỉ dựa vào nội dung mà còn phụ thuộc vào nền tảng công nghệ. Hệ thống quản lý học tập (LMS) phải ổn định, dễ sử dụng và tích hợp đủ các tính năng cần thiết như diễn đàn thảo luận, nộp bài tập, và tổ chức thi trực tuyến. Việc thiếu đi sự tương tác trực tiếp như trong lớp học truyền thống là một nhược điểm lớn. Do đó, bài giảng cần được thiết kế để khuyến khích sự trao đổi giữa giảng viên và sinh viên, cũng như giữa các sinh viên với nhau. Sử dụng các công cụ như Microsoft Teams để tổ chức các buổi thảo luận trực tiếp là một giải pháp, nhưng nó đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kỹ năng điều phối của giảng viên để đạt hiệu quả cao.

III. Phương Pháp Xây Dựng Nội Dung Bài Giảng Lên Men Tối Ưu

Để xây dựng nội dung bài giảng công nghệ lên men tối ưu, cần áp dụng một phương pháp tiếp cận hệ thống và khoa học. Quá trình này bắt đầu bằng việc xây dựng một đề cương chi tiết, bám sát mục tiêu và chuẩn đầu ra của học phần. Đề cương phải phân định rõ nội dung giảng dạy trên lớp, nội dung tự học, và cung cấp tài liệu tham khảo cho từng phần. Giai đoạn tiếp theo là biên soạn nội dung chi tiết dưới dạng file word và powerpoint. Slide bài giảng công nghệ lên men cần được thiết kế trực quan, sử dụng hình ảnh, sơ đồ để minh họa các quy trình lên men hiếu khíquy trình lên men kỵ khí. Ngôn ngữ sử dụng phải rõ ràng, súc tích, theo phong cách Hemingway, tập trung vào việc truyền đạt thông tin một cách trực tiếp. Theo kinh nghiệm từ đề tài của TS. Ngô Thị Minh Phương, việc tích hợp đa phương tiện là cực kỳ quan trọng. Các video bài giảng được tạo ra bằng cách ghi âm trực tiếp trên PowerPoint hoặc sử dụng phần mềm chuyên dụng như iSpring Suite. Các video này sau đó được tải lên các nền tảng như YouTube để sinh viên dễ dàng truy cập. Bên cạnh đó, việc xây dựng một ngân hàng đề thi đa dạng, bao quát toàn bộ nội dung học phần, giúp quá trình kiểm tra, đánh giá trở nên hiệu quả và khách quan hơn. Phương pháp này đảm bảo một khóa học công nghệ lên men không chỉ đầy đủ về kiến thức mà còn hấp dẫn và dễ tiếp thu.

3.1. Biên soạn slide bài giảng công nghệ lên men chi tiết

Việc biên soạn slide bài giảng công nghệ lên men là bước cốt lõi. Mỗi slide cần tập trung vào một đơn vị kiến thức cụ thể, tránh nhồi nhét quá nhiều thông tin. Nội dung phải được trình bày một cách logic, từ tổng quan đến chi tiết, từ nguyên liệu đến quy trình và sản phẩm. Các khái niệm quan trọng như enzyme trong công nghệ lên men hay đặc điểm của môi trường nuôi cấy vi sinh vật cần được nhấn mạnh và minh họa bằng hình ảnh hoặc biểu đồ. Ví dụ, khi trình bày về sản xuất bia, cần có sơ đồ chi tiết các công đoạn từ xử lý malt, nấu, lên men chính, lên men phụ đến hoàn thiện sản phẩm. Việc này giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức và dễ dàng theo dõi bài giảng.

3.2. Tích hợp video và tài liệu tham khảo đa phương tiện

Để tăng tính sinh động và thực tiễn, việc tích hợp video là không thể thiếu. Các video có thể là bài giảng do chính giảng viên ghi hình, hoặc các video tư liệu về quy trình sản xuất thực tế tại nhà máy. Chẳng hạn, một video về dây chuyền làm sữa chua công nghiệp hoặc quy trình chưng cất trong sản xuất rượu vang sẽ giúp sinh viên có cái nhìn trực quan hơn nhiều so với chỉ đọc giáo trình công nghệ lên men pdf. Ngoài ra, việc cung cấp các liên kết đến bài báo khoa học, các website chuyên ngành và tài liệu tham khảo mở rộng sẽ khuyến khích sinh viên tự nghiên cứu sâu hơn, mở rộng vốn kiến thức của mình.

IV. Hướng Dẫn Triển Khai Khóa Học Lên Men Trên Nền Tảng LMS

Triển khai một khóa học công nghệ lên men trên hệ thống quản lý học tập (LMS) như Moodle đòi hỏi một quy trình bài bản. Đầu tiên, cần thiết lập các tham số cơ bản cho khóa học, bao gồm tên học phần, mô tả, và cấu trúc theo tuần hoặc theo chủ đề. Tiếp theo, giảng viên tiến hành cập nhật nội dung bài giảng và tài nguyên học tập đã chuẩn bị. Các tài liệu công nghệ lên men có thể được tải lên dưới nhiều định dạng: file PDF, Word, PowerPoint hoặc dưới dạng đường link chia sẻ từ OneDrive để giảm tải cho máy chủ. Theo hướng dẫn trong báo cáo nghiên cứu, việc chia sẻ file qua link giúp cập nhật tài liệu dễ dàng mà không cần tải lại file lên LMS. Sau khi có đủ học liệu, bước tiếp theo là khai báo các hoạt động học tập. Các hoạt động này bao gồm diễn đàn trao đổi, bài tập lớn, và các bài kiểm tra trắc nghiệm được lấy từ ngân hàng câu hỏi. Diễn đàn là công cụ quan trọng để tạo ra sự tương tác, nơi sinh viên có thể đặt câu hỏi và thảo luận về các chủ đề như tối ưu hóa quá trình lên men hoặc các sự cố trong quá trình lên men công nghiệp. Song song đó, việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như Microsoft Teams để tổ chức các buổi học trực tuyến, giải đáp thắc mắc và thảo luận nhóm giúp khắc phục hạn chế về tương tác của mô hình học không đồng bộ.

4.1. Sử dụng Moodle LMS để quản lý tài nguyên học tập

Moodle là một hệ thống LMS mã nguồn mở mạnh mẽ, cho phép quản lý toàn diện tài nguyên của một khóa học. Giảng viên có thể dễ dàng tổ chức slide bài giảng công nghệ lên men, video, và tài liệu đọc thêm theo từng tuần học. Chức năng ghi danh cho phép quản lý danh sách sinh viên một cách linh hoạt, bao gồm ghi danh thủ công hoặc cho phép sinh viên tự ghi danh bằng mật khẩu. Hệ thống cũng cung cấp các công cụ theo dõi tiến độ học tập của sinh viên, chẳng hạn như lần truy cập cuối cùng hay số lần xem tài liệu. Việc tổ chức lưu trữ dữ liệu một cách khoa học trên LMS giúp cả giảng viên và sinh viên tiết kiệm thời gian tìm kiếm thông tin và tập trung vào nội dung học tập.

4.2. Tổ chức giảng dạy tương tác qua Microsoft Teams

Microsoft Teams là công cụ bổ trợ hoàn hảo cho LMS, chuyên về tương tác thời gian thực. Giảng viên có thể tạo các lớp học ảo, lên lịch các buổi giảng trực tuyến và mời sinh viên tham gia. Trong buổi học, chức năng chia sẻ màn hình cho phép trình chiếu slide, video và minh họa trực tiếp. Chức năng ghi hình buổi học giúp những sinh viên vắng mặt có thể xem lại. Ngoài ra, MS Teams còn hỗ trợ giao bài tập, thiết lập thời hạn nộp bài và chấm điểm. Sự kết hợp giữa LMS (quản lý tài nguyên, học không đồng bộ) và MS Teams (tương tác đồng bộ) tạo ra một môi trường học tập trực tuyến toàn diện, hiệu quả, đáp ứng nhu cầu đa dạng của cả người dạy và người học trong công nghệ sinh học thực phẩm.

V. Ứng Dụng Công Nghệ Lên Men Từ Sản Xuất Bia Đến Dược Phẩm

Các nguyên lý của công nghệ lên men được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, tạo ra các sản phẩm thiết yếu cho đời sống. Trong lĩnh vực thực phẩm, đây là công nghệ cốt lõi để sản xuất các sản phẩm quen thuộc. Sản xuất bia là một ví dụ điển hình, sử dụng nấm men Saccharomyces để thực hiện quá trình lên men ethanol từ dịch đường malt. Tương tự, sản xuất rượu vang cũng dựa trên quá trình lên men đường có trong dịch quả nho. Một ứng dụng quan trọng khác là lên men lactic, được sử dụng trong việc làm sữa chua công nghiệp, sản xuất dưa cải muối, nem chua. Quá trình này không chỉ tạo ra hương vị đặc trưng mà còn có tác dụng bảo quản thực phẩm. Ngoài ngành thực phẩm, công nghệ vi sinh vật còn đóng vai trò quan trọng trong ngành dược phẩm. Quá trình sản xuất kháng sinh, chẳng hạn như Penicillin, dựa trên việc nuôi cấy các chủng nấm mốc trong môi trường nuôi cấy vi sinh vật được kiểm soát chặt chẽ. Các vi sinh vật ứng dụng cũng được sử dụng để sản xuất vitamin, axit amin và các loại enzyme trong công nghệ lên men. Việc hiểu rõ các quy trình lên men hiếu khí và kỵ khí là chìa khóa để điều khiển và tối ưu hóa quá trình lên men, đạt được hiệu suất và chất lượng sản phẩm cao nhất trong các thiết bị lên men công nghiệp (fermenter/bioreactor).

5.1. Quy trình lên men ethanol trong sản xuất rượu vang và bia

Lên men ethanol là quá trình chuyển hóa đường thành rượu etylic và khí CO2 dưới tác dụng của nấm men, diễn ra trong điều kiện kỵ khí. Trong sản xuất bia, quy trình bắt đầu bằng việc đường hóa tinh bột từ malt đại mạch, sau đó dịch đường được đun sôi với hoa houblon và tiến hành lên men. Quá trình này bao gồm lên men chính và lên men phụ để tạo ra hương vị và độ ổn định cho bia. Đối với sản xuất rượu vang, nấm men sẽ lên men trực tiếp lượng đường tự nhiên có trong nước nho. Việc kiểm soát nhiệt độ và các yếu tố khác trong quá trình lên men là cực kỳ quan trọng để quyết định chất lượng cuối cùng của sản phẩm.

5.2. Quy trình lên men lactic ứng dụng làm sữa chua công nghiệp

Lên men lactic là quá trình vi khuẩn lactic chuyển hóa đường lactose trong sữa thành axit lactic. Quá trình này làm giảm độ pH của môi trường, khiến protein sữa (casein) đông tụ, tạo ra cấu trúc đặc trưng của sữa chua. Trong quy mô làm sữa chua công nghiệp, sữa nguyên liệu sau khi được xử lý và thanh trùng sẽ được cấy chủng vi khuẩn lactic và ủ ở nhiệt độ thích hợp. Quá trình này cần được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo sản phẩm có cấu trúc, hương vị đồng nhất và an toàn vệ sinh thực phẩm. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của công nghệ sinh học thực phẩm.

5.3. Vai trò của vi sinh vật ứng dụng sản xuất kháng sinh

Ngành dược phẩm đã khai thác triệt để khả năng của vi sinh vật ứng dụng để sản xuất kháng sinh. Nhiều loại kháng sinh quan trọng như Penicillin và Streptomycin được tạo ra từ quá trình lên men của các chủng nấm mốc hoặc xạ khuẩn. Quá trình lên men công nghiệp này được thực hiện trong các thiết bị lên men công nghiệp (bioreactor) có dung tích lớn, với các điều kiện về nhiệt độ, pH, và sục khí được kiểm soát tự động. Việc tối ưu hóa quá trình lên men và môi trường nuôi cấy là yếu tố quyết định đến năng suất và hiệu quả của việc sản xuất, đóng góp to lớn vào lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe con người.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TỔNG QUAN VỀ DẠY HỌC TRỰC TUYẾN 1. Giới thiệu chung Tùy thuộc vào nhận thức, quan niệm, góc nhìn của mỗi người, có nhiều cách hiểu khác nhau về thuật ngữ "học trực tuyến" trong mối liên hệ với các thuật ngữ gần như học tập điện tử, elearning, học qua mạng. Học tập trực tuyến thường phải gắn liền với các nền tảng công nghệ chuyên nghiệp, được phát triển với mục đích chuyên biệt dành riêng cho học trực tuyến, đó là các hệ thống như VLE (virtual learning environment) hay LMS/LCMS (learning management system/learning content management system), cho phép tích hợp mọi hoạt động dạy – học của giáo viên và học sinh.

Một số nền tảng phổ biến hiện nay như Blackboard learn, Dokeos hay Moodle, Claroline, Canvas, Open edX… Trong đó các hoạt động dạy, học được thiết kế khoa học, đồng bộ từ thông tin khóa học, kế hoạch học tập đến học liệu, diễn đàn, đánh giá, cấp chứng chỉ, hỗ trợ tối đa cho người học tự học (gồm cả chức năng trao đổi trực tuyến với giảng viên). Thực tế ở nước ta, để phục vụ mục đích học tập giáo viên đang sử dụng phối hợp nhiều giải pháp công nghệ khác nhau trên môi trường mạng. Đó có thể là các giải pháp hỗ trợ dạy học trực tuyến cơ bản (như G-Suit for Education, Office 365 Education), công nghệ họp trực tuyến (như zoom, Microsoft teams, hangout meet …), các mạng xã hội như Facebook, Zalo, Viber, hay đơn giản chỉ là giao bài và chữa bài tập qua thư điện tử (các giải pháp công nghệ này vốn dĩ khi thiết kế không dành chuyên cho mục đích dạy học). Việc phối hợp các công cụ khác nhau với các mức độ khác nhau như vậy để dạy- học qua mạng nên khó có thể gọi tên một cách thật chính xác thuật ngữ học trực tuyến hiện nay.

Với quan niệm như vậy, có thể tạm chia học trực tuyến ở nước ta thành 2 nhóm chủ yếu gồm nhóm giải pháp dạy học trực tuyến đồng thời theo thời gian thực (synchronous learning) và nhóm giải pháp dạy học trực tuyến không đồng thời (asynchronous learning): Dạy học trực tuyến đồng thời là giải pháp cho phép người dạy và người học tương tác thời gian thực đồng thời tham gia thảo luận (dạy - học) cùng một nội dung tại cùng một thời điểm. Các hoạt động giáo dục trên lớp học truyền thống có thể triển khai qua mạng bởi các ứng dụng loại này, điển hình là các giải pháp hội nghị trực tuyến (video - conferencing, web-based conferencing, online meeting). Hầu hết các giải pháp này hiện 5 nay đều đến từ các công ty nước ngoài như Google Hangout meet, Microsoft Teams, Zoom, Amazon, Jitsi… Dạy học trực tuyến không đồng thời là giải pháp có tính tổng thể cao để tổ chức và quản lý các hoạt động dạy - học trực tuyến; giúp giáo viên chuẩn bị nội dung bài giảng, học liệu điện tử trên hệ thống LMS/LCMS và hướng dẫn để học sinh đăng nhập tự học; học sinh có thể tham gia vào bài học mọi lúc mọi nơi. Bên cạnh các giải pháp của nước ngoài, trong nước hiện nay có các giải pháp của Viettel (Viettelstudy), VNPT (Vnptedu), FPT, AIC Group, Smart School, Big School, Đại học Sư phạm Hà Nội (olm.

Thực tế thì đây là các giải pháp kết hợp cả dạy - học đồng thời và không đồng thời (như olm, viettelstudy, vnptedu đều cho phép tích hợp ứng dụng zoom). Các giai đoạn lịch sử của việc dạy học online Học online (E-learning) là thuật ngữ quen thuộc trong thời gian gần đây. Các phương pháp giáo dục ngày càng đa dạng, ngoài cách dạy truyền thống được thực hiện tại lớp học còn có hình thức học qua internet. Học online đã được áp dụng ở hầu hết các quốc gia trên thế giới.

Tập đoàn dữ liệu quốc tế (IDG) nhận định sẽ có một sự bùng nổ trong lĩnh vực E-learning và điều đó đã được chứng minh qua sự thành công của các nước có hệ thống giáo dục hiện đại sử dụng phương pháp E-learning như Hoa Kỳ, Anh, Nhật Bản,… Quá trình phát triển của phương pháp học online có thể chia làm bốn giai đoạn: - Trước năm 1983: giai đoạn này chưa sử dụng máy tính phổ biến. Học viên chỉ trao đổi qua giảng viên và các bạn học. Loại hình này có giá thành đào tạo khá rẻ. - Giai đoạn 1984-1993: sự ra đợi hệ điều hành Windows 3.1, máy tính, phần mềm trình diễn powerpoint cùng với các công cụ đa phương tiện khác đã mở ra một kỉ nguyên mới, kỉ nguyên đa phương tiện.

Những công cụ này cho pháp bài giảng có tích hợp hình ảnh và âm thanh dựa trên công nghệ CBT (computer based training). - Giai đoạn 1994-1999: khi công nghệ web được phát minh, phương pháp dạy học online được các nhà cung cấp dịch vụ đào tạo nghiên cứu cách thức cải tiến. Người thầy đã bắt đầu sử dụng các phương tiện email, internet với text và hình ảnh đơn giản, đào tạo bằng công nghệ WEB với hình ảnh chuyển động thấp được triển khai trên diện rộng. - Giai đoạn 2000-2005: các công nghệ tiên tiến bao gồm JAVA và các ứng dụng mạng IP, công nghệ truy cập mạng và cài băng thông qua internet được nâng cao, các 6 công nghệ thiết kế web tiên tiến trở thành một cuộc cách mạng trong giáo dục và đạo tạo.

Giáo viên có thể tạo bài giảng sinh động với hình ảnh, âm thaanh thông qua web để truyền tải đến người học. E-learning có giá thành rẻ, tiết kiệm thời gian cũng như chi phí nên sự phát triển của phương pháp học này trở nên mạnh mẽ. Ở Việt Nam, phương pháp này cũng được một số tổ chức đào tạo áp dụng. Trên mạng internet có hàng trăm trang web cung cấp dịch vụ đào tạo theo hô hình E-leraning, ví dụ như dịch vụ luyện thi trực tuyến trên mạng, trung tâm đào tạo kỹ thuật viên trên mạng CISCO.

Trường Đại học Mở Hà Nội là trường đi đầu trong việc tổ chức đào tạo đại học từ xa, các trường Đại học lớn trong cả nước cũng đã bắt đầu xây dựng các bài giảng điện tử đưa lên trang web của trường [3]. Những lợi ích của việc học trực tuyến - Giảng viên và sinh viên có thể sắp xếp thời gian thích hợp cho mình, linh hoạt trong một khoảng thời gian nhất định. - Tiết kiệm được chi phí so với khóa học chính thức. Khóa học trực tuyến không đòi hỏi về cơ sở hạ tầng, số lượng giảng viên hoặc sinh viên.

- Trong quá tình học tập, sinh viên có thể kiểm soát được quá trình học tập của mình cũng như đánh giá bài giảng thông qua các công cụ đánh giá có sẵn, từ đó nhanh chóng đưa ra các biện pháp hỗ trợ tốt hơn. - Các bài giảng trực tuyến đều được lưu lại. Vì vậy, sinh viên có điều kiện ôn tập dễ dàng hơn. - Tài liệu học phong phú, đa dạng thông qua các bài giảng, bài tập.

Các tài liệu được giảng viên biên soạn một cách hệ thống từ cơ bản đến nâng cao giúp sinh viên có sự lựa chọn trình độ phù hợp với khả năng của mình. - Sinh viên có thể học ở bất cư đâu và bất cứ lúc nào, chỉ cần có một máy tính được kết nối internet, được đăng kí tài khoản người học. - Việc học online còn là phương pháp giúp giải quyết được khó khăn của việc không thể đến trường như trong thời gian dịch bệnh. Hệ thống giáo dục Châu Á đã chuẩn bị chiến lược đầu tư dạy và học online bằng các chiến lược rõ ràng cách đây khoảng 20 năm và đã chuyển sang cấp chiến lược chiều sâu cho đến thời điểm hiện nay.

Việt Nam cũng đã có nhiều bước đi tiên phong về mặt Luật và các chính sách ban hành và đang có những chuyển động mạnh mẽ với kỳ vọng nâng 7 cao việc tập trung nguồn lực tri thức và năng lực tiếp cận tri thức cho tất cả mọi người theo phương châm học tập suốt đời [2]. Tuy vậy các chiến lược hỗ trợ hệ thống giáo dục có yếu tố CNTT&TT mang tính đột phá và trọng tâm cần phải được định hướng ở cấp quốc gia thì mới kỳ vọng đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng kỹ năng thế kỷ 21 góp phần nâng cao tính sáng tạo và năng suất quốc gia. Do vậy cần phải có chiến lược như là: Thứ nhất, cần có các dự án mang tính hệ thống đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng CNTT&TT trong các cơ sở giáo dục; cụ thể, đó là nền tảng kỹ thuật số cho dạy và học trực tuyến, các tài nguyên số phục vụ cho chương trình đào tạo và cộng đồng học tập trực tuyến tại mỗi cơ sở giáo dục nói riêng và cho cả hệ thống giáo dục nói chung. Thứ hai, cần có một hành lang pháp lý từ Bộ GDĐT về việc tích hợp CNTT&TT trong chương trình đào tạo tại cơ sở giáo dục; cụ thể, đó là xây dựng các kế hoạch phổ cập kiến thức CNTT&TT như một phần của chương trình đào tạo, cung cấp các chương trình/khóa đào tạo CNTT&TT, quy định tỷ trọng thời gian học có ứng dụng CNTT, khuyến khích người dạy ứng dụng CNTT vào chương trình đào tạo, và phát triển sách giáo khoa điện tử phục vụ giáo dục trực tuyến.

Thứ ba, cần có các đề án cụ thể khuyến khích các cơ sở giáo dục gắn kết các yếu tố của học trực tuyến vào quá trình đánh giá kết quả học tập của người học; cụ thể, đó là xây dựng các tiêu chuẩn CNTT cơ bản mà người học cần đạt được, và bồi dưỡng người học ứng dụng CNTT trong học tập. Thứ tư, cần có các chính sách khuyến khích các đơn vị CNTT&TT phối hợp với các cơ sở giáo dục phát triển chuyên môn CNTT cho người dạy; cụ thể, đó là cung cấp các chương trình/khóa đào tạo CNTT cho giáo viên/giảng viên, áp dụng tiếp cận đồng giảng có sự tham gia các nhân sự kỹ thuật CNTT trong đào tạo giáo viên/giảng viên, và thiết lập các tiêu chuẩn CNTT cơ bản cho giáo viên/giảng viên. Thứ năm, cần nâng cao vai trò lãnh đạo của cơ sở giáo dục và người dạy trong giáo dục trực tuyến; cụ thể, đó là tăng cường sự lãnh đạo của cơ sở giáo dục trong việc dạy-học-thi-quản trị trực tuyến, hỗ trợ các chương trình thí điểm giáo dục trực tuyến, phát triển các khóa đào tạo giúp người dạy làm chủ quá trình dạy và học trực tuyến, thúc đẩy các nghiên cứu về giáo dục trực tuyến, tài trợ các trung tâm nghiên cứu về giáo dục trực tuyến, và xây dựng các kế hoạch giáo dục trực tuyến tại trường. Yêu cầu, nguyên tắc xây dựng bài giảng trực tuyến 8 1.

Yêu cầu chung Nội dung bài giảng bám sát đề cương chi tiết đã được phê duyệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ