Nghiên Cứu Máy Lạnh Hấp Thụ: Nguyên Lý Hoạt Động và Ứng Dụng Tiềm Năng

Máy lạnh hấp thụ là gì? Tìm hiểu nguyên lý hoạt động, ưu nhược điểm và ứng dụng thực tế của máy lạnh hấp thụ trong công nghiệp và dân dụng.

Chuyên ngành

Kỹ thuật lạnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
215
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

TÓM TẮT

ABSTRACT

Danh mục các từ viết tắt

Danh mục các bảng

2.1. Bảng các giá trị của hệ số a ij [ Entanpi của dung dịch ]

2.2. Bảng các giá trị của hệ số a ij [ Khối lượng riêng của dung dịch ]

2.3. Bảng các giá trị của hệ số a ij [ Entanpi của tác nhân lạnh ]

2.4. Bảng các giá trị của hệ số a ij [ Nhiệt độ bão hòa của tác nhân lạnh ]

2.5. Bảng các giá trị của hệ số a ij [ Nồng độ của dung dịch ]

2.6. Bảng các giá trị của hệ số bậc biến

3.1. Giá trị các thông số của các trạng thái đặt trưng

3.2. Bảng thông số bức xạ mặt trời các vùng trên thế giới

3.3. Bảng thông số bức xạ mặt trời tại thành phố Hồ Chí Minh

3.4. Bảng thông số bức xạ mặt trời tại Hà Nội

Danh mục các biểu đồ, đồ thị, sơ đồ, hình ảnh

1.1. Máy lạnh hấp thụ của hãng Broad

1.2. Máy lạnh hấp thụ của hãng TRANE

1.3. Máy lạnh hấp thụ của hãng DAIKIN

1.4. Máy lạnh hấp thụ của hãng McQuay

1.5. Máy lạnh hấp thụ của hãng YORK

2.1. Sơ đồ nguyên lý máy lạnh hấp thụ

2.2. Sơ đồ nguyên lý máy lạnh hấp thụ một cấp

2.3. Sơ đồ nguyên lý máy lạnh hấp thụ hai cấp

2.4. Sơ đồ nguyên lý máy lạnh hấp thụ ba cấp

2.5. Chu trình máy lạnh hấp thụ một cấp trên đồ thị Dühring “Entanpi - Nhiệt độ - Nồng độ”

2.6. Chu trình máy lạnh hấp thụ một cấp trên đồ thị Dühring “Áp suất - nhiệt độ - nồng độ”

2.7. Bình phát sinh

2.8. Bình ngưng tụ

2.10. Bình hấp thụ

2.11. Bình hồi nhiệt

3.1. Chu trình máy lạnh hấp thụ trên đồ thị log p – T và đồ thị i – c

3.2. Các bảng số liệu về các tính chất nhiệt động và các bảng về các thông số nhiệt vật lý của dung dịch H 2 O/LiBr

1. Chương 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Đặt Vấn Đề

1.2. Đối tượng nghiên cứu của đề tài

1.3. Mục tiêu của đề tài

1.4. Tính cấp thiết và tầm quan trọng của đề tài

1.5. Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới

1.5.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.5.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.6. Các nội dung chính của đề tài

1.7. Giới hạn của đề tài

1.8. Bố cục của đề tài

2. Chương 2: GIỚI THIỆU MÁY LẠNH HẤP THỤ

2.1. Cơ sở lý thuyết tính toán thiết kế máy lạnh hấp thụ

2.1. Giới thiệu chung về máy lạnh hấp thụ

2.2. Nguyên lý làm việc của máy lạnh hấp thụ

2.3. Công chất dùng trong máy lạnh hấp thụ

2.3.1. Các yêu cầu đối với công chất dùng trong máy lạnh hấp thụ

3. Chương 3: Tính toán thiết kế hệ thống lạnh hấp thụ cho căn hộ.

4. Chương 4: So sánh hiệu quả của máy lạnh hấp thụ với máy lạnh dùng năng lượng điện.

Tóm tắt

I. Máy Lạnh Hấp Thụ Tổng Quan Ưu Điểm Ứng Dụng Thực Tế

Máy lạnh hấp thụ đang ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu. Với khả năng sử dụng các nguồn nhiệt thải hoặc năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, chúng cung cấp một giải pháp thay thế bền vững cho máy lạnh nén hơi truyền thống. Máy lạnh hấp thụ không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn mang lại hiệu quả kinh tế trong dài hạn. Về cơ bản, máy lạnh hấp thụ là một hệ thống làm lạnh sử dụng nhiệt năng thay vì cơ năng để tạo ra hiệu ứng làm lạnh. Quá trình này dựa trên khả năng hấp thụ và giải phóng nhiệt của một cặp chất lỏng, thường là lithium bromide và nước hoặc ammonia và nước. Khác với máy lạnh nén hơi, máy lạnh hấp thụ không sử dụng máy nén cơ học, mà thay vào đó là một chu trình hóa học phức tạp. Điều này giúp giảm đáng kể tiếng ồn và độ rung, đồng thời tăng độ bền của hệ thống. Theo tài liệu gốc, máy lạnh hấp thụ có hai ưu điểm lớn là có thể hoạt động bằng nguồn nhiệt từ mặt trời và môi chất làm việc không gây tác hại đến môi trường, máy lạnh hấp thụ rất thích hợp thay thế các máy lạnh nén hơi làm hệ thống điều hòa trung tâm cho các tòa nhà hoặc ít nhất là chạy song song với máy lạnh nén hơi để tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Máy lạnh hấp thụ cũng có các nhược điểm như kích thước lớn và hiệu suất thấp hơn so với máy lạnh nén hơi. Tuy nhiên, những tiến bộ trong công nghệ và vật liệu đã giúp cải thiện đáng kể hiệu suất và giảm kích thước của máy lạnh hấp thụ trong những năm gần đây.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết về Máy Lạnh Hấp Thụ

Máy lạnh hấp thụ là một hệ thống làm lạnh kín, hoạt động dựa trên nguyên lý hấp thụ và giải phóng nhiệt của một cặp chất lỏng. Quá trình này bao gồm bốn thành phần chính: bình sinh hơi, bình ngưng tụ, bình bay hơi và bình hấp thụ. Tác nhân lạnh (thường là nước trong hệ thống lithium bromide) được đun nóng trong bình sinh hơi, tạo ra hơi. Hơi này sau đó được ngưng tụ thành chất lỏng và bay hơi trong bình bay hơi, hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh và tạo ra hiệu ứng làm lạnh. Cuối cùng, hơi tác nhân lạnh được hấp thụ bởi chất hấp thụ (ví dụ: lithium bromide) và dung dịch này được bơm trở lại bình sinh hơi để tiếp tục chu trình. Hoạt động của máy lạnh hấp thụ phụ thuộc vào sự khác biệt về áp suất và nhiệt độ giữa các thành phần, cũng như khả năng hấp thụ và giải phóng nhiệt của cặp chất lỏng được sử dụng. Nguyên lý máy lạnh hấp thụ dựa trên sự thay đổi trạng thái của chất làm lạnh để làm mát không khí.

1.2. So Sánh Máy Lạnh Hấp Thụ và Máy Lạnh Nén Hơi

So sánh máy lạnh hấp thụ và máy lạnh nén hơi cho thấy những khác biệt quan trọng về nguyên lý hoạt động, hiệu suất và ứng dụng. Máy lạnh nén hơi sử dụng máy nén cơ học để nén và lưu thông chất làm lạnh, trong khi máy lạnh hấp thụ sử dụng nhiệt năng để thực hiện chu trình làm lạnh. Máy lạnh nén hơi thường có hiệu suất cao hơn và kích thước nhỏ gọn hơn, nhưng lại tiêu thụ nhiều điện năng và sử dụng chất làm lạnh có thể gây hại cho môi trường. Ngược lại, máy lạnh hấp thụ có thể sử dụng các nguồn nhiệt thải hoặc năng lượng tái tạo, giảm thiểu tác động đến môi trường, nhưng lại có kích thước lớn hơn và hiệu suất thấp hơn. Sự lựa chọn giữa hai loại máy lạnh này phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng, bao gồm nguồn năng lượng sẵn có, yêu cầu về hiệu suất và ưu tiên về bảo vệ môi trường.

II. Nguyên Lý Máy Lạnh Hấp Thụ Cách Chu Trình Hoạt Động Chi Tiết

Để hiểu rõ hơn về máy lạnh hấp thụ, cần nắm vững chu trình hoạt động của nó. Chu trình này bao gồm bốn giai đoạn chính: sinh hơi, ngưng tụ, bay hơi và hấp thụ. Trong giai đoạn sinh hơi, dung dịch chất hấp thụ và tác nhân lạnh được đun nóng, tách tác nhân lạnh ra khỏi dung dịch. Giai đoạn ngưng tụ làm lạnh và ngưng tụ tác nhân lạnh thành chất lỏng. Giai đoạn bay hơi cho phép chất lỏng bay hơi, hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh và tạo ra hiệu ứng làm lạnh. Cuối cùng, giai đoạn hấp thụ hấp thụ hơi tác nhân lạnh vào dung dịch chất hấp thụ, tái tạo dung dịch ban đầu và hoàn thành chu trình. Chu trình máy lạnh hấp thụ diễn ra liên tục, tạo ra hiệu ứng làm lạnh ổn định và hiệu quả. Theo tài liệu gốc, chu trình máy lạnh hấp thụ trên đồ thị log p – T và đồ thị i – c được phân tích chi tiết. Hiệu suất của chu trình phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nhiệt độ nguồn nhiệt, nhiệt độ môi trường và tính chất của cặp chất lỏng được sử dụng. Việc tối ưu hóa các yếu tố này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và hiệu quả của máy lạnh hấp thụ.

2.1. Các Giai Đoạn Chi Tiết trong Chu Trình Hấp Thụ

Chu trình hấp thụ bao gồm bốn giai đoạn chính: Bình sinh hơi (Generator): Dung dịch chất hấp thụ và tác nhân lạnh được đun nóng, tách tác nhân lạnh ra khỏi dung dịch. Quá trình này thường sử dụng nhiệt từ các nguồn như hơi nước, khí thải hoặc năng lượng mặt trời. Bình ngưng tụ (Condenser): Hơi tác nhân lạnh được làm lạnh và ngưng tụ thành chất lỏng, giải phóng nhiệt ra môi trường. Bình bay hơi (Evaporator): Chất lỏng tác nhân lạnh được cho bay hơi ở áp suất thấp, hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh và tạo ra hiệu ứng làm lạnh. Bình hấp thụ (Absorber): Hơi tác nhân lạnh được hấp thụ vào dung dịch chất hấp thụ, tái tạo dung dịch ban đầu và giải phóng nhiệt. Nhiệt lượng được thải ra ở bình hấp thụ và bình ngưng tụ thường được giải nhiệt bằng nước hoặc không khí.

2.2. Ảnh Hưởng của Nhiệt Độ và Áp Suất đến Chu Trình

Nhiệt độ và áp suất đóng vai trò quan trọng trong chu trình máy lạnh hấp thụ. Nhiệt độ nguồn nhiệt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của quá trình sinh hơi và khả năng tách tác nhân lạnh ra khỏi dung dịch. Áp suất trong bình bay hơi ảnh hưởng đến nhiệt độ bay hơi của tác nhân lạnh và hiệu quả làm lạnh. Việc điều chỉnh nhiệt độ và áp suất phù hợp có thể tối ưu hóa hiệu suất của chu trình và đạt được hiệu quả làm lạnh cao nhất. Ngoài ra, nhiệt độ môi trường xung quanh cũng ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình ngưng tụ và hấp thụ. Hiệu suất máy lạnh hấp thụ có thể bị giảm nếu nhiệt độ môi trường quá cao.

III. Cấu Tạo Máy Lạnh Hấp Thụ Chi Tiết Các Bộ Phận Quan Trọng

Cấu tạo máy lạnh hấp thụ bao gồm nhiều bộ phận quan trọng, mỗi bộ phận đóng một vai trò thiết yếu trong chu trình làm lạnh. Các bộ phận chính bao gồm bình sinh hơi, bình ngưng tụ, bình bay hơi, bình hấp thụ, bơm dung dịch, van tiết lưu và bộ trao đổi nhiệt. Bình sinh hơi là nơi dung dịch chất hấp thụ và tác nhân lạnh được đun nóng. Bình ngưng tụ là nơi hơi tác nhân lạnh được làm lạnh và ngưng tụ. Bình bay hơi là nơi chất lỏng tác nhân lạnh bay hơi và tạo ra hiệu ứng làm lạnh. Bình hấp thụ là nơi hơi tác nhân lạnh được hấp thụ vào dung dịch chất hấp thụ. Bơm dung dịch có vai trò vận chuyển dung dịch từ bình hấp thụ đến bình sinh hơi. Van tiết lưu điều chỉnh áp suất của tác nhân lạnh trước khi vào bình bay hơi. Bộ trao đổi nhiệt giúp tận dụng nhiệt từ các dòng chất lỏng khác nhau, tăng hiệu suất của hệ thống. Theo tài liệu gốc, Các bảng số liệu về các tính chất nhiệt động và các bảng về các thông số nhiệt vật lý của dung dịch H 2 O/LiBr có vai trò quan trọng trong quá trình thiết kế và tính toán hiệu suất hệ thống.

3.1. Chức Năng của Bình Sinh Hơi Bình Ngưng Tụ Bình Bay Hơi

Bình sinh hơi (Generator) có chức năng đun nóng dung dịch chất hấp thụ và tác nhân lạnh, tách tác nhân lạnh ra khỏi dung dịch. Nhiệt lượng cung cấp cho bình sinh hơi có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm hơi nước, khí thải hoặc năng lượng mặt trời. Bình ngưng tụ (Condenser) có chức năng làm lạnh và ngưng tụ hơi tác nhân lạnh thành chất lỏng. Quá trình này giải phóng nhiệt ra môi trường. Bình bay hơi (Evaporator) có chức năng cho phép chất lỏng tác nhân lạnh bay hơi ở áp suất thấp, hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh và tạo ra hiệu ứng làm lạnh. Nhiệt độ trong bình bay hơi thường được duy trì ở mức thấp để đảm bảo hiệu quả làm lạnh.

3.2. Vai Trò của Bình Hấp Thụ Bơm Dung Dịch Van Tiết Lưu

Bình hấp thụ (Absorber) có vai trò hấp thụ hơi tác nhân lạnh vào dung dịch chất hấp thụ, tái tạo dung dịch ban đầu và giải phóng nhiệt. Bơm dung dịch (Solution Pump) có vai trò vận chuyển dung dịch từ bình hấp thụ đến bình sinh hơi, đảm bảo chu trình hoạt động liên tục. Van tiết lưu (Expansion Valve) có vai trò điều chỉnh áp suất của tác nhân lạnh trước khi vào bình bay hơi, tạo ra sự chênh lệch áp suất cần thiết cho quá trình bay hơi. Các bộ phận này phối hợp chặt chẽ với nhau để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của máy lạnh hấp thụ.

IV. Ứng Dụng Thực Tế của Máy Lạnh Hấp Thụ Từ Công Nghiệp Đến Dân Dụng

Ứng dụng máy lạnh hấp thụ rất đa dạng, từ các hệ thống làm lạnh công nghiệp lớn đến các ứng dụng dân dụng nhỏ hơn. Trong công nghiệp, máy lạnh hấp thụ công nghiệp thường được sử dụng để làm lạnh các quy trình sản xuất, điều hòa không khí cho các nhà máy và trung tâm dữ liệu. Trong dân dụng, máy lạnh hấp thụ dân dụng có thể được sử dụng để điều hòa không khí cho các tòa nhà, căn hộ và nhà ở. Máy lạnh hấp thụ đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng có nguồn nhiệt thải hoặc năng lượng tái tạo sẵn có, như các nhà máy điện, nhà máy xử lý rác thải và các khu vực có nhiều ánh nắng mặt trời. Sử dụng năng lượng mặt trời cho máy lạnh hấp thụ là một giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường.

4.1. Sử Dụng Máy Lạnh Hấp Thụ trong Công Nghiệp và Thương Mại

Trong các ngành công nghiệp và thương mại, máy lạnh hấp thụ được sử dụng rộng rãi để cung cấp giải pháp làm mát hiệu quả và tiết kiệm năng lượng. Các ứng dụng phổ biến bao gồm: Điều hòa không khí: Máy lạnh hấp thụ có thể cung cấp hệ thống điều hòa không khí trung tâm cho các tòa nhà văn phòng, trung tâm mua sắm, bệnh viện và trường học. Làm lạnh quy trình sản xuất: Nhiều quy trình sản xuất công nghiệp đòi hỏi nhiệt độ thấp để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Máy lạnh hấp thụ có thể cung cấp nguồn làm lạnh ổn định và tin cậy cho các quy trình này. Trung tâm dữ liệu: Các trung tâm dữ liệu tiêu thụ lượng lớn điện năng để làm mát thiết bị. Máy lạnh hấp thụ có thể sử dụng nhiệt thải từ các máy phát điện hoặc các nguồn nhiệt khác để giảm chi phí năng lượng.

4.2. Tiềm Năng của Máy Lạnh Hấp Thụ trong Lĩnh Vực Dân Dụng

Máy lạnh hấp thụ cũng có tiềm năng lớn trong lĩnh vực dân dụng, đặc biệt là trong các ứng dụng sử dụng năng lượng mặt trời. Điều hòa không khí gia đình: Máy lạnh hấp thụ có thể được sử dụng để điều hòa không khí cho các căn hộ, nhà ở và biệt thự. Hệ thống này có thể sử dụng nhiệt từ các tấm pin mặt trời để giảm chi phí năng lượng và giảm thiểu tác động đến môi trường. Hệ thống sưởi ấm và làm mát kết hợp: Máy lạnh hấp thụ có thể được tích hợp với hệ thống sưởi ấm để cung cấp giải pháp năng lượng hiệu quả cho các hộ gia đình. Hệ thống này có thể sử dụng nhiệt thải từ các nguồn khác nhau để giảm chi phí vận hành.

V. Ưu Nhược Điểm Máy Lạnh Hấp Thụ Đánh Giá Chi Tiết So Sánh

Ưu điểm máy lạnh hấp thụ bao gồm khả năng sử dụng các nguồn nhiệt thải hoặc năng lượng tái tạo, giảm thiểu tác động đến môi trường, độ ồn thấp và độ bền cao. Nhược điểm máy lạnh hấp thụ bao gồm kích thước lớn, hiệu suất thấp hơn so với máy lạnh nén hơi và chi phí đầu tư ban đầu cao. So sánh máy lạnh hấp thụ và máy lạnh nén cho thấy mỗi loại có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Sự lựa chọn giữa hai loại máy lạnh này phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Theo tài liệu gốc, máy lạnh hấp thụ có rất ít chi tiết chuyển động, kết cấu chủ yếu là các thiết bị trao đổi nhiệt và trao đổi chất. Bộ phận chuyển động duy nhất trong máy lạnh là bơm dung dịch. Vì vậy, việc vận hành máy lạnh khá đơn giản, độ tin cậy cao, máy lạnh làm việc ít ồn và rung.

5.1. Lợi Ích về Tiết Kiệm Năng Lượng và Bảo Vệ Môi Trường

Máy lạnh hấp thụ mang lại nhiều lợi ích về tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Bằng cách sử dụng các nguồn nhiệt thải hoặc năng lượng tái tạo, máy lạnh hấp thụ giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào điện năng và các nguồn năng lượng hóa thạch. Điều này giúp giảm lượng khí thải gây hiệu ứng nhà kính và ô nhiễm môi trường. Ngoài ra, máy lạnh hấp thụ thường sử dụng các chất làm lạnh thân thiện với môi trường, không gây hại cho tầng ozone và không góp phần vào biến đổi khí hậu.

5.2. Các Thách Thức về Chi Phí Đầu Tư và Hiệu Suất Hoạt Động

Mặc dù có nhiều ưu điểm, máy lạnh hấp thụ cũng đối mặt với một số thách thức về chi phí đầu tư và hiệu suất hoạt động. Chi phí đầu tư ban đầu cho máy lạnh hấp thụ thường cao hơn so với máy lạnh nén hơi. Hiệu suất của máy lạnh hấp thụ thường thấp hơn so với máy lạnh nén hơi, đặc biệt là ở các ứng dụng có nhiệt độ nguồn nhiệt thấp. Tuy nhiên, những tiến bộ trong công nghệ và vật liệu đang giúp cải thiện hiệu suất và giảm chi phí của máy lạnh hấp thụ.

VI. Tương Lai Máy Lạnh Hấp Thụ Nghiên Cứu Phát Triển Tiềm Năng

Tương lai máy lạnh hấp thụ hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển, với các nghiên cứu và cải tiến liên tục nhằm nâng cao hiệu suất, giảm chi phí và mở rộng ứng dụng. Các hướng nghiên cứu chính bao gồm phát triển các vật liệu và chất làm lạnh mới, tối ưu hóa thiết kế hệ thống, tích hợp với các nguồn năng lượng tái tạo và ứng dụng trong các hệ thống năng lượng thông minh. Công nghệ lithium bromide absorption chillerammonia absorption chiller tiếp tục được cải tiến để đạt hiệu quả cao hơn. Theo tài liệu gốc, Kết quả nghiên cứu của đề tài cộng với các công trình nghiên cứu khác của các nhà khoa học trong nước sẽ là nền tảng cho ngành chế tạo máy lạnh hấp thụ trong tương lai của nước ta, giúp Việt Nam theo kịp xu hướng phát triển của thế giới.

6.1. Các Nghiên Cứu Về Vật Liệu và Chất Làm Lạnh Mới

Các nhà nghiên cứu đang tích cực tìm kiếm các vật liệu và chất làm lạnh mới có khả năng cải thiện hiệu suất của máy lạnh hấp thụ. Các vật liệu mới có thể giúp tăng cường khả năng trao đổi nhiệt, giảm kích thước và trọng lượng của hệ thống. Các chất làm lạnh mới có thể có tính chất nhiệt động tốt hơn, giúp tăng hiệu suất và giảm tác động đến môi trường.

6.2. Ứng Dụng trong Hệ Thống Năng Lượng Thông Minh và Tái Tạo

Máy lạnh hấp thụ có thể đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống năng lượng thông minh và tái tạo. Bằng cách tích hợp với các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, năng lượng gió và nhiệt thải, máy lạnh hấp thụ có thể cung cấp giải pháp năng lượng bền vững và tiết kiệm chi phí cho các tòa nhà, khu dân cư và khu công nghiệp. Máy lạnh hấp thụ cũng có thể được tích hợp với các hệ thống lưu trữ năng lượng để tăng tính linh hoạt và tin cậy của hệ thống.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài.  Chương 2: Giới thiệu về máy lạnh hấp thụ  Chương 3: Tính toán thiết kế hệ thống lạnh hấp thụ cho căn hộ.  Chương 4: So sánh hiệu quả của máy lạnh hấp thụ với máy lạnh dùng năng lượng điện. Chương 2: GIỚI THIỆU MÁY LẠNH HẤP THỤ 2.1 Cơ sở lý thuyết tính toán thiết kế máy lạnh hấp thụ 2.1 Giới thiệu chung về máy lạnh hấp thụ Máy lạnh có vai trò vận chuyển nhiệt lượng từ môi trườ ng cần làm lạnh (có nhiệt độ thấp) ra môi trường bên ngoài (có nhiệt độ cao).

Về nguyên tắc, chiều chuyển động tự nhiên của dòng nhiệt là đi từ nơi có nhiệt độ cao đến nơi có nhiệt độ thấp. Muốn nhiệt lượng di chuyển theo chiều ngược lại từ nơi có nhiệt độ thấp đến nơi có nhiệt độ cao thì phải tiêu hao năng lượng. Ở máy lạnh nén hơi, dạng năng lượng tiêu hao là cơ năng, còn ở máy lạnh hấp thụ là nhiệt năng. Vậy, máy lạnh hấp thụ có thể được hiểu là loại máy lạnh sử dụng nhiệt năng để tạo ra hiệu quả làm lạnh.

Cũng giống như máy lạnh nén hơi, quá trình hấp thụ nhiệt lượng từ môi trường cần làm lạnh trong máy lạnh hấp thụ được thực hiện nhờ vào sự sôi và hóa hơi của tác nhân lạnh. Nhiệt năng cấp vào để hoạt động máy lạnh hấp thụ có thể được lấy từ hai loại nguồn nhiệt, nguồn nhiệt tốn chi phí ( than, dầu D.O, gaz…) và nguồn nhiệt không tốn chi phí (năng lượng mặt trời, khí thải từ các động cơ diesel hay từ các lò nhiệt luyện, hơi nước thừa…). Có thể hoạt động với nguồn nhiệt không tốn chi phí là một trong những ưu điểm lớn của máy lạnh hấp thụ. Thực tế cho thấy, việc sử dụng máy lạnh hấp thụ hoàn toàn không gây bấc cứ vấn đề gì về môi trường.

Hiện nay người ta dùng thuật ngữ thân thiện với môi trường ( Environmental Friendly ) để mô tả tính chất này. Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy khá nhiều loại dung dịch có thể làm việc trong máy lạnh hấp thụ. Tuy nhiên về mặt thực tế các dung dịch NH 3 - H 2 O và H 2 O - LiBr được sử dụng khá phổ biến. Điểm đặc trưng của máy lạnh hấp thụ sử dụng dung dịch H 2 O - LiBr là áp suất làm việc khá thấp vào khoảng 0.9% - 9% áp suất khí quyển.

Như vậy trong quá trình vận hành, không thể nào xảy ra trường hợp chất làm việc trong máy lạnh hấp thụ rò rỉ ra ngoài. Ngược lại, có thể xảy ra trường hợp không khí từ môi trường bên ngoài thẩm thấu vào bên trong hệ thống. Hiện nay với các tiến bộ đáng kể về công nghệ chế tạo, vật liệu và kỹ thuật điều khiển, một số nhượt điểm của máy lạnh hấp thụ đã được khắc phục. Chính vì vậy theo nhiều nhà khoa học nhận định, thế kỉ 21 sẽ chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của máy lạnh hấp thụ đặc biệt trong kỹ thuật điều hòa không khí.

Tương tự như máy lạnh nén hơi, máy lạnh hấp thụ cũng đã được thương mại hóa từ rất lâu và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực vào cả hai mục đích làm lạnh và điều hòa không khí.2 Nguyên lý làm việc của máy lạnh hấp thụ Công chất làm việc trong máy lạnh hấp thụ thường là một loại dung dịch hai thành phần, trong đó, một thành phần đóng vai trò tác nhân lạnh và thành phần còn lại đóng vai trò chất hấp thụ. Tại bình phát sinh, dung dịch cao áp giàu tác nhân lạnh nhận nhiệt lượng Qg từ nguồn nóng, sôi và hơi tác nhân lạnh được sinh ra. Hơi tác nhân lạnh sinh ra từ bình phát sinh đi đến bình ngưng tụ, tại đây, nó nhả nhiệt lượng Qc cho nước làm mát và ngưng tụ thành dạng lỏng. Sau khi ra khỏi bình ngưng tụ, tác nhân lạnh lỏng đi qua van tiết lưu 1 để giảm áp suất và chảy vào bình bay hơi.

Tại bình bay hơi, tác nhân lạnh lỏng thấp áp nhận nhiệt lượng Qe để hóa hơi và tạo ra tác dụng làm lạnh. Hơi tác nhân lạnh thấp áp sinh ra từ bình bay hơi đi vào bình hấp thụ và được hấp thụ bởi dung dịch nghèo tác nhân lạnh trở về từ bình phát sinh Hình 2.1: Sơ đồ nguyên lý máy lạnh hấp thụ Dung dịch giàu tác nhân lạnh ở bình phát sinh sau khi nhận nhiệt lượng, sôi và hóa hơi trở thành dung dịch nghèo. Dung dịch nghèo này được dẫn qua van tiết lưu 2 để giảm áp suất và đi vào bình hấp thụ. Tại bình hấp thụ, dung dịch thấp áp nghèo tác nhân lạnh sẽ hấp thụ hơi tác nhân lạnh đến từ bình bay hơi và trở thành dung dịch giàu.

Nhiệt lượng sinh ra của quá trình hấp thụ được truyền ra nguồn nhiệt bên ngoài. Dung dịch giàu tác nhân lạnh được bơm lên áp suất cao nhờ một bơm dung dịch và được cấp vào bình phát sinh, hoàn tất một chu trình làm lạnh. Nếu như bỏ qua sự tụt áp thì máy lạnh hấp thụ hoạt động giữa áp suất của bình ngưng tụ và bình bay hơi. Áp suất trong bình hấp thụ bằng áp suất trong bình bay hơi và áp suất trong bình phát sinh bằng áp suất trong bình ngưng tụ.

Có thể thấy từ hình 2.1, máy lạnh hấp thụ cũng có các thiết bị như bình ngưng tụ, van tiết lưu và bình bay hơi giống như máy lạnh nén hơi. Tuy nhiên, điều khác biệt nằm ở cách mà tác nhân lạnh bị nén đến áp suất ngưng tụ. Trong máy lạnh nén hơi, hơi tác nhân lạnh được nén bởi một máy nén cơ, trong khi trong máy lạnh hấp thụ hơi tác nhân lạnh đầu tiên được chuyển sang dạng lỏng rồi mới được bơm đến áp suất ngưng tụ nhờ một bơm dung dịch. Đối với cùng một độ chênh áp, công yêu cầu để bơm chất lỏng (dung dịch) nhỏ hơn rất nhiều so với công yêu cầu để nén hơi do chất lỏng có thể tích riêng rất nhỏ, cơ năng yêu cầu để hoạt động máy lạnh hấp thụ nhỏ hơn rất nhiều so với dùng để hoạt động máy lạnh nén hơi.

Tuy nhiên, máy lạnh hấp thụ yêu cầu một lượng lớn nhiệt năng để hóa hơi tác nhân lạnh từ dung dịch trong bình phát sinh. Vì thế, trong khi dạng năng lượng cấp vào đối với máy lạnh nén hơi là cơ năng thì đối với máy lạnh hấp thụ chủ yếu là nhiệt năng, cơ năng cấp cho bơm dung dịch là không đáng kể so với lượng nhiệt cấp vào bình phát sinh. Để đánh giá hiệu qủa làm việc của máy lạnh hấp thụ người ta sử dụng hệ số COP (Coefficient of performance). Hệ số COP được tính như sau: 2.3 Công chất dùng trong máy lạnh hấp thụ 2.1 Các yêu cầu đối với công chất dùng trong máy lạnh hấp thụ Trong máy lạnh hấp thụ, công chất có vai trò nhận và vận chuyển nhiệt lượng từ môi trường cần làm lạnh ra môi trường bên ngoài.

Công chất làm việc trong máy lạnh hấp thụ phải là dung dịch được trộn lẫn từ hai chất thuần khiết khác nhau, hai chất này phải không tác dụng hóa học với nhau và phải có nhiệt độ sôi khá cách biệt nhau khi ở cùng áp suất. Trong dung dịch gồm hai thành phần này, một chất đóng vai trò tác nhân lạnh và chất còn lại đóng vai trò chất hấp thụ. Hiệu quả của máy lạnh hấp thụ phụ thuộc đáng kể vào loại dung dịch được sử dụng. Các yêu cầu đối với dung dịch làm việc trong máy lạnh hấp thụ bao gồm: − Tác nhân lạnh phải có tính hòa tan cao với dung dịch trong bình hấp thụ.

− Độ chênh lệch điểm sôi giữa tác nhân lạnh và chất hấp thụ phải lớn 200oC để chỉ có tác nhân lạnh sôi trong bình sinh hơi. Điều này đảm bảo chỉ có tác nhân lạnh tuần hoàn trong mạch “bình ngưng tụ - van tiết lưu - bình bay hơi”, và tạo ra quá trình trao đổi nhiệt đẳng nhiệt bên trong bình bay hơi và bình ngưng tụ. − Nhiệt lượng sinh ra trong quá trình hấp thụ phải nhỏ để đạt được hệ số COP cao. Tuy nhiên, yêu cầu này mâu thuẫn với yêu cầu thứ nhất.

Vì thế, trong thực tế, chỉ có thể lựa chọn một trong hai tính hòa tan hay mức độ phát nhiệt hấp thụ. − Hỗn hợp tác nhân lạnh/chất hấp thụ phải có tính dẫn nhiệt cao và độ nhớt thấp. − Không bị kết tinh hay hóa rắn bên trong máy lạnh. − Phải có tính an toàn, ổn định về mặt hóa học, không ăn mòn, rẻ tiền và dễ kiếm.2 Các loại công chất thông dụng Có nhiều loại công chất đã được nghiên cứu và sử dụng trong các máy lạnh hấp thụ như các dung dịch: NH3/H2O, H2O/LiBr, H2O/LiCl, H2O/LiClO3… Trong đó, NH3/H2O và H2O/LiBr là hai loại dung dịch được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.

Đối với dung dịch NH3/H2O, NH3 đóng vai trò là tác nhân lạnh và H2O đóng vai trò là chất hấp thụ. Máy lạnh hấp thụ sử dụng dung dịch NH3/H2O được ứng dụng vào mục đích làm lạnh do tác nhân lạnh NH3 có nhiệt độ hóa hơi rất thấp. Còn đối với dung dịch H2O/LiBr, H2O đóng vai trò là tác nhân lạnh và muối LiBr đóng vai trò là chất hấp thụ. Máy lạnh hấp thụ sử dụng dung dịch H2O/LiBr được ứng dụng vào mục dịch điều hòa không khí do tác nhân lạnh H2O không thể làm việc ở nhiệt độ âm.

Đây là loại máy lạnh hấp thụ mà đề tài tập trung nghiên cứu. Ưu điểm chung của các dung dịch NH3/H2O và H2O/LiBr là không gặp các vấn đề về môi trường như phá hủy tầng ozone, làm gia tăng nhiệt độ của bầu khí quyển. Tính chất của muối LiBr khan và dung dịch H2O/LiBr: - LiBr là loại muối kết tinh màu trắng, có vị đắng, độ pH trung tính, không cháy có tính chất hóa học tương tự như muối ăn, khá ổn định ở điều kiện bình thuờng, không biến chất, không phân giải trong không khí. Nhiệt độ nóng chảy của muối LiBr khan là 549oC, nhiệt độ sôi là 1265oC.

Muối LiBr có tính hút nước rất mạnh, dễ dàng kết hợp với nước để tạo thành dung dịch H2O/LiBr. Khối lượng mol là 86.84 - Có thể tạo ra dung dịch H2O/LiBr bằng cách cho axit HBr phản ứng với bazơ LiOH: HBr + LiOH → LiBr + H2O - Dung dịch H2O/LiBr có tính hấp thụ nước rất mạnh. Dung dịch càng đậm đặc và nhiệt độ của dung dịch càng thấp thì tính hấp thụ nước càng mạnh. - Dung dịch H2O/LiBr có vị mặn, không độc hại đối với con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ