Tính Toán Thiết Kế Sửa Chữa Hệ Thống Cấp Đông Hai Cấp Đồ Án Tốt Nghiệp

Thiết kế sửa chữa hệ thống cấp đông hai cấp chuyên nghiệp. Tìm hiểu nguyên lý, quy trình, và giải pháp tối ưu cho hệ thống của bạn. Tư vấn kỹ thuật.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Kỹ thuật lạnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài tốt nghiệp

Không có thông tin

59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGÀNH KỸ THUẬT LẠNH

1.1. Tổng quan về kỹ thuật lạnh

1.2. Lịch sử phát triển ngành lạnh

1.3. Ứng dụng của kỹ thuật lạnh

1.4. Lý do chọn đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ LÀM ĐÔNG VÀ BẢO QUẢN SẢN PHẨM ĐÔNG LẠNH

2.1. Các vấn đề về cấp đông sản phẩm

2.2. Một số biến đổi của thực phẩm trong quá trình cấp đông

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian cấp đông

2.4. Các phương pháp và thiết bị cấp đông thực phẩm

2.5. Xử lý thực phẩm sau cấp đông

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN CẤU TRÚC MÔ HÌNH TỦ CẤP ĐÔNG

3.1. Các thông số ban đầu của mô hình

3.2. Tính toán nhiệt chu trình

3.3. Tính chọn thiết bị trao đổi nhiệt

3.4. Tính toán thiết bị ngưng tụ

3.5. Tính toán thiết bị bay hơi

3.6. Tính chọn đường ống và thiết bị phụ

3.6.1. Tính chọn đường ống

3.6.2. Thiết bị phụ

3.7. Tính toán cách nhiệt cách ẩm

3.7.1. Mục đích, ý nghĩa, yêu cầu đối với vật liệu cách nhiệt, cách ẩm

3.7.2. Trình tự tính toán

3.7.3. Kiểm tra hiện tượng đọng sương và ngưng tụ ẩm

3.8. Tính khối lượng sản phẩm cấp đông

3.9. Tổn thất lạnh ra môi trường xung quanh

3.10. Tổn thất do làm lạnh sản phẩm

3.11. Dòng nhiê ̣t do thông gió buồ ng la ̣nh

3.12. Tổn thất lạnh do vận hành

3.13. Dòng nhiê ̣t do hoa quả hô hấ p Q5

3.14. Năng suấ t la ̣nh của máy nén

3.15. Phụ tải nhiệt cho máy nén

4. CHƯƠNG 4: SỬA CHỮA, HOÀN THIỆN HỆ THỐNG SẴN CÓ

4.1. Thay thế dàn lạnh của hệ thống

4.2. Thử kín, nạp ga cho hệ thống

5. CHƯƠNG 5: VẬN HÀNH TỦ ĐÔNG HAI CẤP CÔNG SUẤT 03 HP

5.1. Vận hành tủ cấp đông hai cấp

5.2. Các thông số vận hành thực tế của hệ thống khi cấp đông khi cho máy chạy trong thời gian 2 giờ

5.3. Các sự cố và phương án sử lý sự cố trên hệ thống tủ cấp đông

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Bí Quyết Nâng Cấp Thiết Kế Sửa Chữa Hệ Thống Cấp Đông Hai Cấp Hiện Đại

Trong bối cảnh ngành công nghiệp thực phẩm toàn cầu phát triển mạnh mẽ, việc bảo quản chất lượng sản phẩm sau thu hoạch đã trở thành một thách thức lớn. Đặc biệt, với các mặt hàng dễ hư hỏng như thủy hải sản và nông sản tươi, công nghệ làm lạnh đóng vai trò then chốt. Sự ra đời và phát triển của hệ thống cấp đông hai cấp đã đánh dấu một bước tiến vượt bậc, cho phép đạt được nhiệt độ âm sâu cần thiết để bảo quản sản phẩm một cách hiệu quả nhất, giữ vững hương vị, kết cấu và giá trị dinh dưỡng.

Việt Nam, với lợi thế bờ biển dài và nguồn tài nguyên thủy hải sản phong phú, đang không ngừng nỗ lực nâng cao năng lực chế biến và xuất khẩu. Tuy nhiên, để sản phẩm Việt Nam có thể cạnh tranh trên thị trường quốc tế, việc áp dụng các công nghệ cấp đông tiên tiến là điều không thể thiếu. Việc thiết kế sửa chữa hệ thống cấp đông hai cấp không chỉ giúp đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành, giảm thiểu hao hụt sản phẩm. Một hệ thống được lắp đặt hệ thống lạnh đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ sẽ đảm bảo hiệu suất tối đa, mang lại lợi ích kinh tế lâu dài cho doanh nghiệp.

Hệ thống lạnh công nghiệp hiện đại, đặc biệt là loại hai cấp, sử dụng hai máy nén lạnh hai cấp hoạt động nối tiếp để đạt được dải nhiệt độ cực thấp, thường dưới -35°C, cần thiết cho quá trình cấp đông siêu tốc. Điều này rất quan trọng đối với các sản phẩm như tôm, cá, thịt để ngăn chặn sự hình thành tinh thể đá lớn làm hỏng cấu trúc tế bào. Theo các nghiên cứu, hiệu quả của quá trình cấp đông nhanh được chứng minh là vượt trội hơn hẳn so với các phương pháp truyền thống. Mục đích của bài viết này là cung cấp cái nhìn toàn diện về quy trình thiết kế sửa chữa hệ thống cấp đông hai cấp, từ nguyên lý hoạt động đến các giải pháp tối ưu, nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Việc hiểu rõ về các thành phần, chu trình hoạt động, và cách thức khắc phục sự cố sẽ giúp các doanh nghiệp vận hành hệ thống một cách trơn tru và bền vững.

1.1. Tổng Quan Hệ Thống Cấp Đông Hai Cấp Là Gì Và Tại Sao Quan Trọng

Hệ thống cấp đông hai cấp là một giải pháp làm lạnh tiên tiến, được thiết kế để đạt được các mức nhiệt độ cực thấp, thường là dưới -35°C đến -45°C. Nguyên lý hoạt động cơ bản bao gồm hai chu trình nén hơi riêng biệt (cấp thấp và cấp cao) được ghép nối với nhau thông qua một bình trung gian. Chu trình này cho phép đạt được độ chênh lệch nhiệt độ lớn giữa môi chất lạnh và môi trường cần làm lạnh, điều mà hệ thống một cấp khó có thể thực hiện hiệu quả. Sự khác biệt chính nằm ở việc phân chia áp suất nén thành hai giai đoạn, giúp giảm tỷ số nén của từng máy nén, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc của toàn bộ hệ thống lạnh công nghiệp.

Tầm quan trọng của hệ thống cấp đông hai cấp thể hiện rõ nhất trong việc bảo quản các sản phẩm nhạy cảm như đông lạnh thủy sản, đông lạnh thực phẩm có giá trị cao. Nhiệt độ thấp và tốc độ làm lạnh nhanh chóng giúp ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật và các phản ứng enzyme, đồng thời hình thành các tinh thể đá siêu nhỏ, giảm thiểu tối đa tổn thương cấu trúc tế bào sản phẩm. Kết quả là, chất lượng sản phẩm được duy trì gần như nguyên vẹn về màu sắc, hương vị, độ tươi và hàm lượng dinh dưỡng sau khi rã đông. Đây là yếu tố then chốt để sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường xuất khẩu, gia tăng giá trị cạnh tranh.

1.2. Lịch Sử Và Ứng Dụng Của Kỹ Thuật Lạnh Trong Ngành Thực Phẩm

Lịch sử kỹ thuật lạnh bắt nguồn từ thời cổ đại khi con người biết dùng băng tuyết tự nhiên để bảo quản thực phẩm. Tuy nhiên, kỹ thuật làm lạnh nhân tạo chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 19 với phát minh của giáo sư Black về ẩn nhiệt và sau đó là máy lạnh nén hơi đầu tiên của Tacob Perkins vào năm 1834. Sự kiện quan trọng đánh dấu bước tiến vượt bậc là việc sản xuất và ứng dụng Freon vào năm 1930, mở ra kỷ nguyên mới cho thiết bị lạnh công nghiệp và điều hòa không khí. Ngày nay, kỹ thuật lạnh đã thâm nhập sâu rộng vào hơn 70 ngành kinh tế, trong đó có khoảng 80% ứng dụng nằm trong công nghệ thực phẩm.

Trong ngành thực phẩm, kỹ thuật lạnh được ứng dụng để bảo quản đa dạng các loại sản phẩm như thịt, cá, sữa, rau củ quả. Việc hạ nhiệt độ xuống mức thấp sẽ ức chế hoạt động của vi sinh vật và enzyme nội tại, là nguyên nhân chính gây hư hỏng thực phẩm. Nhờ đó, chất lượng sản phẩm được giữ ổn định trong thời gian dài hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chế biến, vận chuyển và tiêu thụ. Sự phát triển của công nghệ cấp đông không chỉ đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm mà còn đóng góp quan trọng vào an ninh lương thực và giá trị kinh tế của nhiều quốc gia, đặc biệt là những nước có nguồn tài nguyên thủy sản dồi dào như Việt Nam. Đề tài về thiết kế sửa chữa hệ thống cấp đông hai cấp cho tôm, như đã nêu trong tài liệu gốc, phản ánh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng công nghệ làm lạnh trong ngành thủy sản.

II. Vấn Đề Gặp Phải Khi Cấp Đông Thực Phẩm Và Giải Pháp Tối Ưu

Quá trình cấp đông thực phẩm không chỉ đơn thuần là việc hạ nhiệt độ mà là một chuỗi các biến đổi phức tạp về vật lý, hóa học và sinh học. Nếu không được kiểm soát đúng cách, những biến đổi này có thể dẫn đến suy giảm chất lượng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến giá trị cảm quan và dinh dưỡng của sản phẩm. Một trong những thách thức lớn nhất là sự hình thành các tinh thể đá. Trong môi trường cấp đông chậm, nước trong tế bào sẽ khuếch tán ra gian bào và hình thành các tinh thể đá lớn, sắc cạnh, gây rách vỡ màng tế bào. Điều này làm cho sản phẩm bị 'chảy nước' khi rã đông, mất đi độ đàn hồi, kết cấu mềm nhão và giảm khả năng giữ nước. Đây là một vấn đề phổ biến ở các kho lạnh hai cấp hoặc hệ thống cấp đông cũ không đạt chuẩn.

Bên cạnh đó, các phản ứng oxy hóa và hoạt động của enzyme, dù bị ức chế ở nhiệt độ thấp, vẫn có thể tiếp diễn nếu quá trình cấp đông không đủ nhanh và sâu. Sự bay hơi nước trên bề mặt sản phẩm (thăng hoa) trong quá trình cấp đông cũng là một vấn đề, dẫn đến hao hụt khối lượng và hiện tượng 'cháy lạnh' (freezer burn), làm thay đổi màu sắc và hương vị. Việc này thường xảy ra khi nhiệt độ âm sâu không được duy trì ổn định hoặc tốc độ gió trong buồng cấp đông không tối ưu. Để giải quyết triệt để những vấn đề này, cần phải áp dụng các giải pháp thiết kế sửa chữa hệ thống cấp đông hai cấp tiên tiến, tập trung vào việc tối ưu hóa tốc độ cấp đông và kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường.

Nhiệt độ đóng băng của thực phẩm cũng khác nhau tùy loại sản phẩm do nồng độ muối khoáng và chất hòa tan trong dịch tế bào không đồng nhất. Ví dụ, cá biển có điểm đóng băng khoảng -1,5℃, trong khi tôm biển là -2℃. Điều này đòi hỏi hệ thống cấp đông hai cấp phải có khả năng linh hoạt trong việc điều chỉnh nhiệt độ và chế độ cấp đông để phù hợp với từng loại nguyên liệu. Mục tiêu cuối cùng là đạt được cấp đông siêu tốc, đảm bảo nước trong thực phẩm kết tinh thành các tinh thể siêu nhỏ và đều, bảo toàn cấu trúc và chất lượng ban đầu của sản phẩm. Việc nắm vững các nguyên lý khoa học và kỹ thuật trong quá trình đông lạnh thực phẩm là chìa khóa để triển khai các giải pháp tối ưu, nâng cao giá trị thương phẩm và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

2.1. Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ Và Tốc Độ Cấp Đông Đến Chất Lượng Sản Phẩm

Tốc độ và nhiệt độ cấp đông là hai yếu tố quyết định hàng đầu đến chất lượng sản phẩm sau khi đông lạnh. Khi cấp đông chậm (dưới 0.5 cm/h), nước trong thực phẩm có xu hướng khuếch tán và tập trung lại, tạo thành các tinh thể đá lớn và không đều. Những tinh thể này sẽ làm rách vỡ màng tế bào, phá hủy cấu trúc mô cơ, dẫn đến sản phẩm bị mất nước, mềm nhão và giảm giá trị dinh dưỡng khi rã đông. Ngược lại, cấp đông nhanh (từ 1 đến 3 cm/h) hoặc cấp đông cực nhanh (trên 15 cm/h, ví dụ như cấp đông siêu tốc bằng nitơ lỏng) sẽ tạo ra vô số tinh thể đá nhỏ li ti, phân bố đều khắp trong cấu trúc tế bào. Điều này giúp hạn chế tối đa tổn thương tế bào, giữ nguyên tính đàn hồi, hương vị và màu sắc tự nhiên của sản phẩm. Việc duy trì nhiệt độ âm sâu ổn định, ví dụ -35°C cho buồng cấp đông như đề cập trong tài liệu gốc, là vô cùng quan trọng để đạt được tốc độ cấp đông mong muốn.

2.2. Các Biến Đổi Hóa Học Vật Lý Trong Quá Trình Đông Lạnh Thực Phẩm

Quá trình đông lạnh thực phẩm gây ra nhiều biến đổi nội tại. Về mặt nhiệt vật lý, sự kết tinh của nước là biến đổi rõ rệt nhất, làm tăng thể tích sản phẩm một ít và hình thành cấu trúc tinh thể đá. Khi rã đông, cấu trúc này có thể trở nên mềm yếu hơn do tinh thể đá gây rách cấu trúc liên kết tế bào. Màu sắc sản phẩm cũng có thể biến đổi do hiệu ứng quang học của tinh thể đá. Hiện tượng bay hơi nước (thăng hoa) từ bề mặt sản phẩm vào không khí lạnh cũng dẫn đến hao hụt khối lượng. Về mặt hóa học, quá trình phân giải của các enzyme và phản ứng oxy hóa sắc tố làm biến đổi màu sắc thực phẩm bị chậm lại đáng kể ở nhiệt độ âm sâu, nhưng không bị tiêu diệt hoàn toàn. Các biến đổi do vi sinh vật cũng bị ức chế hoặc đình chỉ, tuy nhiên một số loại nấm mốc vẫn có thể tồn tại ở nhiệt độ thấp hơn -15°C. Do đó, việc duy trì nhiệt độ bảo quản dưới -18°C là cần thiết để đảm bảo vi sinh vật ngừng hoạt động hoàn toàn. Các yếu tố như nồng độ chất hòa tan và chất lượng ban đầu của thực phẩm cũng ảnh hưởng đến mức độ và loại hình biến đổi.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Thiết Kế Hệ Thống Cấp Đông Hai Cấp Chuyên Nghiệp

Thiết kế một hệ thống cấp đông hai cấp hiệu quả đòi hỏi sự tính toán tỉ mỉ và kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật lạnh. Mục tiêu của quá trình thiết kế là đảm bảo hệ thống có khả năng đạt được và duy trì nhiệt độ âm sâu cần thiết cho quá trình cấp đông siêu tốc, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất năng lượng và chi phí vận hành. Bắt đầu với việc xác định các thông số đầu vào như loại sản phẩm (đông lạnh thủy sản hay đông lạnh thực phẩm), khối lượng sản phẩm, nhiệt độ ban đầu, nhiệt độ cuối cùng yêu cầu (-18°C cho tôm nguyên vỏ như ví dụ), và thời gian cấp đông mục tiêu (2 giờ). Nhiệt độ buồng cấp đông cũng là một thông số quan trọng, thường được đặt ở mức rất thấp, ví dụ -35°C.

Việc lựa chọn môi chất lạnh R22 như trong tài liệu gốc, hoặc các môi chất thân thiện môi trường hơn như môi chất lạnh R404A, môi chất lạnh R507C trong các thiết kế hiện đại, cũng ảnh hưởng lớn đến chu trình nhiệt và hiệu suất tổng thể. Sau đó, tiến hành tính toán công suất lạnh tổng cộng của hệ thống, bao gồm nhiệt tải do sản phẩm, nhiệt tải qua kết cấu bao che (tường, trần, nền), nhiệt tải do thông gió, nhiệt tải do vận hành và các nguồn nhiệt khác. Công suất này là cơ sở để chọn máy nén lạnh hai cấp, thiết bị ngưng tụ, dàn lạnh công nghiệp và các thiết bị phụ trợ khác.

Thiết kế còn bao gồm việc bố trí đường ống, chọn van tiết lưu điện tử và các thiết bị tự động hóa để đảm bảo chu trình hoạt động ổn định và chính xác. Đặc biệt, việc tính toán và lắp đặt hệ thống lạnh phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Một thiết kế tối ưu không chỉ đáp ứng yêu cầu về năng suất mà còn tính đến khả năng tiết kiệm năng lượng cấp đông và dễ dàng trong công tác bảo trì hệ thống lạnh về sau. Các yếu tố như vật liệu cách nhiệt, cách ẩm cũng cần được tính toán kỹ lưỡng để giảm thiểu tổn thất lạnh ra môi trường xung quanh, tối ưu hiệu suất làm việc của kho lạnh hai cấp. Tài liệu nghiên cứu đã cung cấp chi tiết về cách tính toán các thông số kỹ thuật, thể hiện rõ tính học thuật và thực tiễn của quy trình thiết kế.

3.1. Tính Toán Công Suất Lạnh Và Lựa Chọn Môi Chất Phù Hợp

Việc tính toán công suất lạnh chính xác là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong thiết kế hệ thống cấp đông hai cấp. Công suất này phải đủ lớn để làm lạnh sản phẩm từ nhiệt độ ban đầu đến nhiệt độ cuối cùng, vượt qua điểm đóng băng và hạ nhiệt độ sâu hơn nữa, đồng thời bù đắp các tổn thất nhiệt từ môi trường. Các yếu tố như khối lượng sản phẩm cấp đông, nhiệt dung riêng, ẩn nhiệt kết tinh của nước, và thời gian cấp đông mục tiêu đều được đưa vào công thức tính toán. Ngoài ra, nhiệt tải từ môi trường bên ngoài thông qua cách nhiệt của kho lạnh hai cấp, nhiệt từ quạt, đèn, và hoạt động của nhân viên cũng cần được tính đến.

Đối với lựa chọn môi chất, R22 từng là lựa chọn phổ biến, nhưng xu hướng hiện nay là chuyển sang các môi chất lạnh R404A hoặc môi chất lạnh R507C có chỉ số làm nóng lên toàn cầu (GWP) thấp hơn. Việc chọn môi chất ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất chu trình, công suất máy nén và thiết kế của các thiết bị lạnh công nghiệp khác. Chu trình nhiệt được phân tích chi tiết trên đồ thị log P-h để xác định các thông số trạng thái của môi chất tại từng điểm nút, từ đó tính toán công nén, năng suất lạnh riêng và hệ số làm lạnh của hệ thống.

3.2. Nguyên Lý Hoạt Động Của Hệ Thống Lạnh Công Nghiệp Hai Cấp

Nguyên lý làm việc của hệ thống lạnh công nghiệp hai cấp dựa trên việc sử dụng hai máy nén lạnh hai cấp hoạt động nối tiếp để đạt được dải nhiệt độ bay hơi cực thấp (ví dụ -45°C). Chu trình bắt đầu khi hơi môi chất từ dàn bay hơi được máy nén hạ áp hút về và nén lên áp suất trung gian. Hơi này sau đó đi qua bình trung gian có ống xoắn, nơi nó được làm mát đến trạng thái bão hòa khô bằng cách trao đổi nhiệt với một phần lỏng môi chất từ chu trình cao áp đã qua van tiết lưu thứ nhất. Tiếp theo, hơi bão hòa từ bình trung gian được máy nén cao áp hút về và nén lên áp suất ngưng tụ. Tại thiết bị ngưng tụ, hơi môi chất nhả nhiệt và hóa lỏng. Lỏng môi chất cao áp này sau đó đi qua ống xoắn trong bình trung gian để được làm quá lạnh, trước khi qua van tiết lưu thứ hai để giảm áp suất xuống mức bay hơi và cấp vào dàn bay hơi. Chu trình này khép kín, tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh ở nhiệt độ âm sâu.

3.3. Lựa Chọn Và Lắp Đặt Dàn Lạnh Dàn Ngưng Tụ Tối Ưu Hiệu Suất

Việc lựa chọn và lắp đặt dàn lạnh, dàn ngưng tụ là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống cấp đông hai cấp. Đối với dàn lạnh công nghiệp (thiết bị bay hơi), loại dàn lạnh quạt trao đổi nhiệt đối lưu cưỡng bức thường được ưu tiên do khả năng làm lạnh nhanh, nhiệt độ đồng đều và tiết kiệm không gian. Công suất của dàn lạnh phải tương đương với tổng nhiệt tải của kho lạnh. Đối với dàn ngưng tụ, loại giải nhiệt gió với ống đồng cánh nhôm là phổ biến, có khả năng tản nhiệt hiệu quả ra môi trường. Cả hai thiết bị này cần được tính toán diện tích bề mặt trao đổi nhiệt, hệ số truyền nhiệt và lưu lượng tác nhân làm việc (không khí hoặc nước) để đảm bảo hoạt động tối ưu. Việc tư vấn giải pháp cấp đông chuyên nghiệp sẽ giúp lựa chọn đúng loại và kích thước thiết bị, đồng thời đảm bảo quá trình lắp đặt hệ thống lạnh tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, giảm thiểu tổn thất và nâng cao tuổi thọ. Ví dụ, việc chọn dàn ngưng FNH-1052 và dàn quạt 2B020 như trong tài liệu là kết quả của quá trình tính toán chi tiết.

IV. Phương Pháp Sửa Chữa Hệ Thống Cấp Đông Hai Cấp Hiệu Quả Nhất

Để đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả của hệ thống cấp đông hai cấp, công tác sửa chữa hệ thống cấp đông đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các sự cố trong hệ thống lạnh công nghiệp có thể gây ra những thiệt hại lớn về sản phẩm và chi phí vận hành. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và áp dụng phương pháp khắc phục sự cố máy nén kịp thời là điều thiết yếu. Máy nén, trái tim của hệ thống, thường gặp các vấn đề như giảm công suất nén, quá nhiệt, rò rỉ môi chất lạnh hoặc hỏng hóc cơ khí. Các linh kiện khác như dàn lạnh công nghiệp, dàn ngưng tụ, van tiết lưu điện tử và đường ống cũng có thể phát sinh lỗi, ảnh hưởng đến hiệu quả trao đổi nhiệt và lưu thông môi chất.

Một quy trình sửa chữa hiệu quả phải bắt đầu bằng việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây sự cố, thường thông qua việc kiểm tra áp suất, nhiệt độ, dòng điện và lưu lượng môi chất. Sau đó, tiến hành các bước như thay thế linh kiện hỏng hóc, hàn kín chỗ rò rỉ, nạp lại môi chất lạnh và hiệu chỉnh các thông số vận hành. Đối với các máy nén lạnh hai cấp, việc kiểm tra dầu bôi trơn và tách dầu cũng rất quan trọng để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của máy. Việc sử dụng các công cụ chuyên dụng và tuân thủ quy trình an toàn là bắt buộc khi thực hiện bất kỳ công việc sửa chữa nào.

Bên cạnh việc sửa chữa khẩn cấp, việc triển khai một chương trình bảo trì hệ thống lạnh định kỳ là giải pháp tối ưu để phòng ngừa sự cố. Chương trình này bao gồm các hoạt động như vệ sinh dàn lạnh công nghiệpdàn ngưng tụ, kiểm tra mức môi chất lạnh (môi chất lạnh R404A, môi chất lạnh R507C hay R22), bôi trơn các bộ phận chuyển động, kiểm tra hệ thống điện và các thiết bị tự động hóa. Thông qua việc bảo trì định kỳ, các vấn đề tiềm ẩn có thể được phát hiện và xử lý trước khi chúng trở thành sự cố lớn, giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị lạnh công nghiệp, duy trì hiệu suất làm lạnh ở nhiệt độ âm sâu và giảm thiểu chi phí sửa chữa đột xuất. Một ví dụ điển hình là việc thay thế dàn lạnh của hệ thống, thử kín và nạp ga, như mô tả trong tài liệu gốc.

4.1. Khắc Phục Sự Cố Máy Nén Lạnh Hai Cấp Và Các Linh Kiện Chính

Việc khắc phục sự cố máy nén lạnh hai cấp đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao. Các sự cố thường gặp bao gồm máy nén không khởi động, hoạt động ồn ào bất thường, quá nhiệt, hoặc áp suất hút/đẩy không đạt yêu cầu. Nguyên nhân có thể do hỏng động cơ, thiếu môi chất lạnh, tắc nghẽn đường ống, hỏng van, hoặc bình tách lỏng không hoạt động hiệu quả. Quy trình khắc phục thường bao gồm kiểm tra nguồn điện, đo áp suất hút/đẩy, kiểm tra rò rỉ môi chất lạnh, và kiểm tra tình trạng dầu bôi trơn. Việc thay thế các linh kiện như cuộn dây van điện từ, cảm biến áp suất, hoặc thậm chí là bản thân máy nén cần được thực hiện bởi kỹ thuật viên có kinh nghiệm để đảm bảo an toàn và khôi phục hiệu suất của hệ thống cấp đông hai cấp. Đối với dàn ngưng tụdàn lạnh công nghiệp, các vấn đề tắc nghẽn hoặc đóng tuyết quá mức cũng cần được xử lý kịp thời để tránh quá tải cho máy nén.

4.2. Bảo Trì Định Kỳ Hệ Thống Lạnh Để Kéo Dài Tuổi Thọ Và Hiệu Suất

Chương trình bảo trì hệ thống lạnh định kỳ là vô cùng cần thiết để duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của thiết bị lạnh công nghiệp, đặc biệt là hệ thống cấp đông hai cấp. Các hoạt động bảo trì bao gồm kiểm tra và vệ sinh định kỳ dàn lạnh công nghiệpdàn ngưng tụ để loại bỏ bụi bẩn, băng tuyết, đảm bảo trao đổi nhiệt tối ưu. Kiểm tra mức và chất lượng môi chất lạnh R22 (hoặc R404A, R507C) để phát hiện rò rỉ và nạp bổ sung nếu cần thiết. Hệ thống dầu bôi trơn của máy nén lạnh hai cấp cũng cần được kiểm tra và thay thế theo lịch trình. Ngoài ra, việc kiểm tra các thiết bị phụ như bình tách lỏng, bình tách dầu, van tiết lưu điện tử và các van chặn để đảm bảo chúng hoạt động trơn tru. Một hệ thống được bảo trì tốt sẽ giảm thiểu rủi ro sự cố, duy trì nhiệt độ âm sâu ổn định, và góp phần vào giải pháp tiết kiệm năng lượng cấp đông.

4.3. Giải Pháp Tiết Kiệm Năng Lượng Cấp Đông Và Tối Ưu Vận Hành

Trong bối cảnh chi phí năng lượng ngày càng tăng, việc triển khai các giải pháp tiết kiệm năng lượng cấp đông là ưu tiên hàng đầu. Một trong những biện pháp hiệu quả là tối ưu hóa lớp cách nhiệt của kho lạnh hai cấp để giảm thiểu tổn thất lạnh qua tường, trần, và nền. Sử dụng vật liệu cách nhiệt có hệ số dẫn nhiệt thấp (ví dụ, Polyurethane như trong tài liệu) và đảm bảo cách ẩm tốt sẽ ngăn chặn dòng nhiệt từ môi trường bên ngoài. Việc lựa chọn van tiết lưu điện tử thay vì van tiết lưu cơ khí giúp điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh chính xác hơn, phù hợp với phụ tải nhiệt thay đổi, từ đó tối ưu hóa hiệu suất của dàn bay hơi và giảm công suất tiêu thụ của máy nén lạnh hai cấp. Bên cạnh đó, việc giám sát và điều khiển tự động các thông số vận hành như nhiệt độ, áp suất, tốc độ quạt cũng góp phần đáng kể vào việc tiết kiệm năng lượng cấp đông và duy trì nhiệt độ âm sâu mong muốn, nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống lạnh công nghiệp.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Thiết Kế Sửa Chữa Hệ Thống Cấp Đông Hiện Nay

Việc thiết kế sửa chữa hệ thống cấp đông hai cấp có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là chế biến đông lạnh thủy sảnđông lạnh thực phẩm. Các hệ thống này không chỉ đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất và khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Một minh chứng rõ ràng là ngành chế biến tôm xuất khẩu của Việt Nam, nơi yêu cầu về tốc độ và chất lượng cấp đông là cực kỳ khắt khe. Một hệ thống cấp đông siêu tốc được thiết kế và vận hành tốt có thể giảm đáng kể thời gian làm lạnh, từ đó hạn chế tối đa tổn thất về chất lượng. Theo số liệu của Liên Hiệp Quốc, Việt Nam có trữ lượng hải sản lớn, và việc chế biến, bảo quản hiệu quả là yếu tố sống còn để duy trì vị thế xuất khẩu.

Trong thực tế, việc nâng cấp hoặc sửa chữa hệ thống cấp đông hiện có thường mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Ví dụ, một nhà máy chế biến tôm ở khu vực miền Nam đã cải thiện đáng kể năng suất và chất lượng sản phẩm sau khi được tư vấn giải pháp cấp đông và nâng cấp hệ thống từ một cấp lên hai cấp. Hệ thống mới với máy nén lạnh hai cấpmôi chất lạnh R404A đã giúp đạt nhiệt độ âm sâu -40°C trong buồng cấp đông, giảm thời gian cấp đông xuống chỉ còn 2 giờ cho tôm nguyên vỏ, như mô hình tính toán trong tài liệu nghiên cứu. Điều này không chỉ giúp sản phẩm giữ được độ tươi ngon, màu sắc tự nhiên mà còn kéo dài thời gian bảo quản.

Bên cạnh đó, việc áp dụng công nghệ hiện đại như van tiết lưu điện tử trong kho lạnh hai cấp giúp tối ưu hóa việc phân phối môi chất lạnh, duy trì nhiệt độ ổn định hơn và tiết kiệm năng lượng cấp đông. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào hiệu suất kỹ thuật mà còn hướng tới tính bền vững và thân thiện với môi trường. Việc lắp đặt hệ thống lạnh đúng tiêu chuẩn, kết hợp với chương trình bảo trì hệ thống lạnh chuyên nghiệp, đã giúp nhiều doanh nghiệp giảm thiểu sự cố, kéo dài tuổi thọ thiết bị lạnh công nghiệp và đạt được các chứng nhận chất lượng quốc tế như HACCP, mở rộng cánh cửa xuất khẩu. Ví dụ về quy trình xử lý tôm đông lạnh trong tài liệu cho thấy mỗi bước từ tiếp nhận nguyên liệu đến mạ băng và bảo quản đều phụ thuộc vào một chuỗi lạnh hiệu quả và đáng tin cậy.

5.1. Đông Lạnh Thủy Sản Thực Phẩm Case Study Tôm Cấp Đông Siêu Tốc

Đông lạnh thủy sản, đặc biệt là tôm, đòi hỏi quy trình cấp đông siêu tốc để giữ nguyên chất lượng. Trong một case study thực tiễn, việc áp dụng hệ thống cấp đông hai cấp cho tôm nguyên vỏ đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Sau khi tôm được xử lý, rửa sạch và phân cỡ, chúng được xếp vào khay inox có đục lỗ (như mô tả trong tài liệu) và đưa vào buồng cấp đông ở nhiệt độ âm sâu -35°C, với nhiệt độ bay hơi của môi chất lạnh đạt -45°C. Nhờ máy nén lạnh hai cấp và chu trình làm lạnh tối ưu, thời gian cấp đông trung bình cho một mẻ sản phẩm đã giảm xuống chỉ còn 2 giờ. Tốc độ này giúp nước trong tôm kết tinh thành các tinh thể đá cực nhỏ, phân bố đều, ngăn chặn việc phá vỡ cấu trúc tế bào. Kết quả là, tôm sau khi cấp đông vẫn giữ được độ tươi, độ giòn và màu sắc tự nhiên, đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của thị trường xuất khẩu.

5.2. Tối Ưu Hóa Kho Lạnh Hai Cấp Bằng Công Nghệ Van Tiết Lưu Điện Tử

Để tối ưu hóa hiệu suất của kho lạnh hai cấp, việc tích hợp công nghệ hiện đại như van tiết lưu điện tử (EEV) là một giải pháp tiết kiệm năng lượng cấp đông hiệu quả. Khác với van tiết lưu cơ khí chỉ điều chỉnh lưu lượng môi chất theo áp suất, EEV có khả năng điều khiển lưu lượng môi chất lạnh vào dàn bay hơi một cách chính xác dựa trên các tín hiệu từ cảm biến nhiệt độ và áp suất. Điều này giúp duy trì nhiệt độ bay hơi ổn định, tối ưu hóa quá trình trao đổi nhiệt và tăng hiệu suất của máy nén lạnh hai cấp. Trong một hệ thống lạnh công nghiệp, việc sử dụng EEV còn giúp giảm thiểu dao động nhiệt độ trong kho, từ đó bảo quản sản phẩm tốt hơn và giảm tải cho máy nén, góp phần đáng kể vào việc tiết kiệm năng lượng cấp đông và giảm chi phí vận hành tổng thể. Các van như T2-6 hoặc AKV 10-3 (Danfoss Coolselector 2) được chọn trong các thiết kế hiện đại.

VI. Tương Lai Của Hệ Thống Cấp Đông Hai Cấp Đột Phá Công Nghệ

Tương lai của hệ thống cấp đông hai cấp hứa hẹn nhiều đột phá công nghệ nhằm nâng cao hiệu suất, giảm tác động môi trường và tối ưu hóa quy trình vận hành. Với sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật, các thiết bị lạnh công nghiệp đang dần trở nên thông minh hơn, tự động hóa cao hơn và tích hợp nhiều tính năng tiên tiến. Nhu cầu ngày càng tăng về đông lạnh thủy sảnđông lạnh thực phẩm chất lượng cao, cùng với các quy định nghiêm ngặt về môi trường, đang thúc đẩy ngành kỹ thuật lạnh tìm kiếm các giải pháp tiết kiệm năng lượng cấp đông và bền vững.

Một trong những xu hướng chính là việc chuyển đổi hoàn toàn sang các môi chất lạnh thế hệ mới, có chỉ số GWP (Global Warming Potential) thấp, thay thế cho môi chất lạnh R22 và các loại HFC hiện tại. Việc nghiên cứu và ứng dụng các môi chất lạnh R404A, môi chất lạnh R507C thân thiện hơn, hoặc thậm chí là các môi chất tự nhiên như CO2, ammonia trong hệ thống cascade lạnh hoặc hệ thống cấp đông hai cấp cải tiến, sẽ là trọng tâm. Các nhà sản xuất cũng đang tập trung vào việc phát triển máy nén lạnh hai cấp có hiệu suất cao hơn, nhỏ gọn hơn và tích hợp công nghệ biến tần để điều chỉnh công suất linh hoạt theo phụ tải thực tế, giảm thiểu tiêu thụ điện năng.

Bên cạnh đó, công nghệ số hóa và Internet of Things (IoT) sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế sửa chữa hệ thống cấp đông. Các cảm biến thông minh sẽ giám sát liên tục các thông số như nhiệt độ, áp suất, độ ẩm, và truyền dữ liệu về hệ thống điều khiển trung tâm. Điều này không chỉ giúp vận hành kho lạnh hai cấp hiệu quả hơn mà còn cho phép thực hiện bảo trì hệ thống lạnh dự đoán, phát hiện sớm các sự cố tiềm ẩn và tự động khắc phục sự cố máy nén hoặc các linh kiện khác. Hệ thống quản lý năng lượng thông minh cũng sẽ tối ưu hóa lịch trình vận hành và tiêu thụ năng lượng. Sự kết hợp giữa kỹ thuật cơ khí, điện tử và công nghệ thông tin sẽ định hình nên một thế hệ hệ thống cấp đông hai cấp hoàn toàn mới, đáp ứng những thách thức của tương lai và mang lại giá trị bền vững cho ngành công nghiệp.

6.1. Các Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Và Tư Vấn Giải Pháp Cấp Đông Mới

Trong tương lai, việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế sẽ càng trở nên nghiêm ngặt, đặc biệt đối với các sản phẩm đông lạnh thực phẩmđông lạnh thủy sản xuất khẩu. Các tiêu chuẩn như HACCP, ISO, BRC sẽ yêu cầu cao hơn về quy trình thiết kế sửa chữa hệ thống cấp đông hai cấp, từ việc lựa chọn thiết bị lạnh công nghiệp, môi chất lạnh đến quy trình vận hành và bảo trì hệ thống lạnh. Do đó, nhu cầu tư vấn giải pháp cấp đông chuyên nghiệp để tích hợp các công nghệ mới và đảm bảo tuân thủ các quy định sẽ tăng cao. Các giải pháp cấp đông mới có thể bao gồm việc sử dụng hệ thống cascade lạnh cho nhiệt độ siêu thấp, hoặc tối ưu hóa hệ thống cấp đông siêu tốc bằng cách kết hợp nhiều phương pháp làm lạnh. Việc đổi mới không chỉ giới hạn ở công nghệ mà còn ở các vật liệu cách nhiệt tiên tiến, giúp giảm thiểu tổn thất lạnh và tiết kiệm năng lượng cấp đông.

6.2. Triển Vọng Phát Triển Của Thiết Bị Lạnh Công Nghiệp Thông Minh

Triển vọng phát triển của thiết bị lạnh công nghiệp thông minh là rất lớn. Các hệ thống cấp đông hai cấp sẽ được trang bị các bộ điều khiển tiên tiến tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (Machine Learning) để tự động điều chỉnh các thông số vận hành như tốc độ máy nén lạnh hai cấp, lưu lượng van tiết lưu điện tử, và tốc độ quạt dàn lạnh công nghiệp. Điều này không chỉ tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh và tiết kiệm năng lượng cấp đông mà còn cho phép bảo trì hệ thống lạnh dự đoán, cảnh báo sớm các lỗi tiềm ẩn và tự động đưa ra các phương án khắc phục sự cố máy nén hoặc các linh kiện khác. Sự kết nối IoT sẽ giúp quản lý từ xa, thu thập dữ liệu lớn để phân tích và liên tục cải tiến hiệu quả của kho lạnh hai cấp, hướng tới một tương lai của ngành lạnh hoàn toàn tự động và bền vững.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NGÀNH KỸ THUẬT LẠNH 1. Tổng quan về kỹ thuật lạnh Kỹ thuật lạnh là kỹ thuật tạo ra môi trường có nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ bình thường của môi trường. Giới hạn giữa nhiệt độ lạnh và nhiệt độ bình thường còn có nhiều quan điểm khác nhau. Nhưng nhìn chung thì giới hạn môi trường lạnh là môi trường có nhiệt độ nhỏ hơn 20℃.

Trong môi trường lạnh được chia làm 2 vùng nhiệt độ. Đó là khoảng nhiệt độ dương thấp, khoảng này từ 0 ÷ 20℃ còn khoảng nhiệt độ còn lại là nhiệt độ lạnh đông của sản phẩm. Bởi vì khoảng nhiệt độ này là khoảng nhiệt độ đóng băng của nước tuỳ theo từng sản phẩm mà nhiệt độ đóng băng khác nhau. Lịch sử phát triển ngành lạnh Từ trước công nguyên con người tuy chưa biết làm lạnh, nhưng đã biết đến tác dụng của lạnh và ứng dụng chúng phục vụ cuộc sống.

Họ đã biết dùng mạch nước ngầm có nhiệt độ thấp chảy qua để chứa thực phẩm, giữ cho thực phẩm được lâu hơn. Người ai cập cổ đại đã biết dùng quạt cho nước bay hơi ở các hộp xốp đế làm mát không khí cách đây 2500 năm. Người ấn độ và người trung quốc cách đây 2000 năm đã biết trộn muối với nước hoặc với nước đá để tạo nhiệt độ thấp hơn. Kỹ thuật lạnh hiện đại phát triển khi giáo sư Black tìm ra ẩn nhiệt hoá hơi và ẩn nhiệt nóng chảy vào năn 1761-1764.

Con người đã biết làm lạnh bằng cách cho bay hơi chất lỏng ở áp suất thấp. Sau đó là sự hoá lỏng khí CO2 vào năm 1780 do Clouet và Monge tiến hành. Sang thế kỉ thứ 19 thì Faraday đã hoá lỏng được hàng loạt các chất khí như: H2S, CO2, C2H2, NH3, O2, N2, HCl. Năm 1834 Tacob Perkins (Anh) đã phát minh ra máy lạnh nén hơi đầu tiên với đầy đủ các thiết bị hiện đại gồm có máy nén, dàn ngưng, dàn bay hơi, và van tiết lưu.

Sau đó có hàng loạt các phát minh của kỹ sư Carres (Pháp) về máy lạnh hấp thụ chu kỳ và liên tục với các môi chất khác nhau. 1 Máy lạnh hấp thụ khuếch tán hoàn toàn không có chi tiết chuyển động được Gerppt (Đức) đăng ký phát minh 1899 và được Platen cùng Munter (Thụy Điển) hoàn thiện năm 1922. Máy lạnh Ejector hơi nước đầu tiên do Leiblane chế tạo năm 1910. Nó cấu tạo rất đơn giản, năng lượng tiêu tốn là nhiệt năng do đó có thể tận dụng các nguồn phế thải.

Một sự kiện quan trọng của lịch sử phát triển kỹ thuật lạnh là việc sản xuất và ứng dụng Freon ở Mỹ vào năm 1930. Freon là các khí Hidrocarbon được thay thế một phần hay toàn bộ các nguyên tử hiđro bằng các nguyên tử Halogen như: Cl; F; Br. Freon là những chất lạnh có nhiều tính quý báu như không cháy không nổ, không độc hại, phù hợp với chu trình làm việc của máy lạnh nén hơi. Nó đã góp phần tích cực vào việc thúc đẩy kỹ thuật lạnh phát triển.

Nhất là kỹ thuật điều hòa không khí. Ngày nay kỹ thuật lạnh hiện đại đã phát triển sất mạnh mẽ, cùng với sự phát triển của khoa học, kỹ thuật lạnh đã có những bước tiến vượt bậc. Phạm vi nhiệt độ của kỹ thuật lạnh ngày càng được mở rộng. Người ta đang tiến dần nhiệt độ không tuyệt đối.

Công suất lạnh của máy cũng được mở rộng, từ máy lạnh vài mW sử dụng trong phòng thí nghiệm đến các loại có công suất hàng triệu W ở các trung tâm điều tiết không khí. Hệ thống lạnh ngày nay thay vì lắp giáp các chi tiết, thiết bị lại với nhau thì tổ hợp ngày càng hoàn thiện, do đó quá trình lắp giáp, sử dụng thuận tiện và chế độ làm việc hiệu quả hơn. Hiệu suất máy tăng lên đáng kể, chi phí vật tư và chi phí cho một đơn vị lạnh giảm xuống. Tuổi thọ và độ tin cậy tăng lên.

Mức độ tự đông hóa của các hệ thống lạnh và các máy lạnh tăng lên rõ rệt. Những thiết bị tự động hóa hoàn bằng điện tử và vi điện tử thay thế cho các thiết bị thoa tác bằng tay. Ứng dụng của kỹ thuật lạnh. Kỹ thuật lạnh ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân cũng như trong khoa học kỹ thuật.

Kỹ thuật lạnh đã thâm nhập vào hơn 70 ngành kinh tế quan trọng như: Công nghệ thực phẩm, chế biến thủy sản rau quả, rượu bia và nước giải khát, sinh học, hóa lỏng hóa chất và tách khí, điện tử, cơ khí chính xác, y tế, điều hòa không khí…. Kỹ thuật lạnh đã ứng dụng vào trong nhiều lĩnh vực. Một trong những ngành ứng dụng quan trọng đó là ngành công nghệ thực phẩm, theo thống kê thì khoảng 80% công 2 nghệ lạnh được sử dụng trong công nghệ thực phẩm. Các sản phẩm được bảo quản như thịt cá sữa…, là những thực phẩm dễ bị hư hỏng do tác dụng của vi sinh vật và các enzyme nội tạng có trong thực phẩm, vì vậy mà nó cần được bảo quản lạnh.

Vi sinh vật và các enzyme nội tạng là nguyên nhân chính gây nên những hư hỏng của thực phẩm. Nhưng dưới tác dụng của nhiệt độ thấp thì chúng bị bất hoạt hoặc bị ức chế hoạt động, do đó sản phẩm của chúng ta ít bị biến đổi về chất lượng cũng như hương vị màu sắc, chất dinh dưỡng…, nhờ thế thời gian giữ sản phẩm lâu hơn tao điều kiện tốt cho quá trình chế biến, tiêu thụ sản phẩm. Lý do chọn đề tài: Kỹ thuật lạnh là một ngành quan trọng không thể thiếu được trong nền kinh tế của một quốc gia. Từ phục vụ sự tiện nghi cho cuộc sống của con người cho đến các ngành công nghiệp hiện đại đều cần đến kỹ thuật lạnh.

Trong những năm gần đây, thì ngành kỹ thuật lạnh nước ta đã phát triển rất mạnh mẽ, đặc biệt là trong ngành chế biến và bảo quản thủy hải sản. Việt nam có nguồn tài nguyên thủy hải sản phong phú, trữ lượng lớn, theo số liệu của Liên Hiệp Quốc thì trữ lượng hải sản của nước ta đạt 10 triệu tấn gồm cá, tôm, mực, cua… Mỗi năm chúng ta khai thác trên 1 triệu tấn, do đó việc chế biến và bảo quản thủy hải sản là khâu cực kì quan trọng. Nước ta đã xuất khẩu thủy sản đông lạnh thừ những năm đầu của thập kỉ 60. Năm 1990 doanh thu xuất khẩu thủy sản đạt 205 triệu USD, năm 2005 đạt 4 tỉ USD, phần đầu năm 2010 đạt kinh ngạch xuất khẩu thủy sản 5 tỉ USD, năm 2017 xuất khẩu thủy sản được dự báo gặp nhiều khó khăn do nhu cầu thị trường thấp cùng những rào cản kỹ thuật từ các nước nhập khẩu chính nhưng kim ngạch xuất khẩu thủy sản năm 2017 đạt khoảng 7,4 tỷ USD, tăng 6% so với năm 2016.

Với tầm quan trọng như vậy, là sinh viên ngành nhiệt lạnh, trong phần đề tài tốt nghiệp của mình, nhóm chúng em chọn đề tài “ tính toán, thiết kế, chế tạo hệ thống cấp đông 2 cấp” mà sản phẩm chính là tôm. Với mong muốn là củng cố và hoàn thiện kiến thức trong quá trình thực hiện đề tài, đồng thời sau khi hoàn thành sẽ ứng dụng được trong thực tế để đóng góp một phần nhỏ của mình vào sự phát triển của ngành chế biến và bảo quản thủy hải sản. 3 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ LÀM ĐÔNG VÀ BẢO QUẢN SẢN PHẨM ĐÔNG LẠNH 2. Các vấn đề về cấp đông sản phẩm Phân loại giới hạn làm lạnh Nhiệt độ đóng băng của thực phẩm Nhiệt độ đóng băng của các loại thực phẩm là khác nhau do nồng độ muối khoáng và chất hòa tan trong dịch tế bào khác nhau, tùy vào từng loại thì chúng có nhiệt độ đóng băng khác nhau và thường nhỏ hơn 0℃.

Nước nguyên chất đóng băng ở 0℃. Ví dụ: cá biển có điểm đóng băng khoảng −1,5℃, cá nước ngọt điểm đóng băng −1℃, tôm biển −2℃. Các cấp làm lạnh thực phẩm: Người ta chia các cấp làm lạnh thực phẩm dựa vào nhiệt độ sản phẩm sau cấp đông như sau:  Làm lạnh: Khi nhiệt độ sản phẩm cuối quá trình nằm trong khoảng t db < t < + 20℃  Làm lạnh đông (cấp đông): Nhiệt độ sản phẩm sau cấp đông: −100℃ < t < t db  Làm lạnh thâm độ: Nhiệt độ sản phẩm sau cấp đông: −273℃ < t < −100℃ Mục đích và ý nghĩa Thực phẩm ở nhiệt độ cao dưới tác dụng của men phân giải (enzim) của bản thân và các vi sinh vật sẽ xảy ra quá trình biến đổi về chất, dẫn đến hư hỏng, ươn thối. Khi nhiệt độ thực phẩm xuống thấp các quá trình trên sẽ bị ức chế và kìm hãm, tốc độ các phản ứng hoá sinh giảm.

Nhiệt độ càng thấp, tốc độ phân giải càng giảm mạnh. Khi nhiệt độ giảm thì hoạt động sống của tế bào giảm là do:  Cấu trúc tế bào bị co rút.  Độ nhớt dịch tế bào tăng.  Sự khuếch tán nước và các chất tan của tế bào giảm.

 Hoạt tính của enzim có trong tế bào giảm. Nhiệt độ thấp ức chế tốc độ của các phản ứng hoá sinh trong thực phẩm. Nhiệt độ thấp tốc độ giảm, người ta tính rằng cứ giảm 10℃ thì tốc độ phản ứng hoá sinh giảm xuống còn từ 1/2 đến 1/3. Nhiệt độ thấp tác dụng đến các men phân giải nhưng không tiêu diệt 4 được nó.

Nhiệt độ giảm xuống 0℃ hoạt động của hầu hết các enzim bị đình chỉ. Men lipaza, trypsin, catalaza…, ở nhiệt độ −191℃ cũng không bị phá huỷ. Nhiệt độ càng thấp khả năng phân giải giảm, ví dụ khả năng phân giải của men lipaza phân giải mỡ cho ở bảng dưới đây.1: Khả năng phân giải của men phân giải mỡ lipaza Nhiệt độ, ℃ 40 10 0 -10 Khả năng phân giải 11,9 3,89 2,26 0,70 Các tế bào thực vật có cấu trúc đơn giản hoạt động sống có thể độc lập với cơ thể sống. Vì vậy khả năng chịu lạnh cao, đa số tế bào thực vật không bị chết khi nước trong nó chưa đóng băng.

Tế bào động vật có cấu trúc và hoạt động sống phức tạp, gắn liền với cơ thể sống. Vì vậy khả năng chịu lạnh kém. Đa số tế bào động vật chết khi nhiệt độ giảm quá 4℃ so với thân nhiệt bình thường của nó. Tế bào động vật chết là do chủ yếu độ nhớt tăng và sự phân lớp của các chất tan trong cơ thể.

Một số loài động vật có khả năng tự điều chỉnh hoạt động sống khi nhiệt độ giảm, cơ thể giảm các hoạt động sống đến mức không cần nhu cầu bình thường của điều kiện môi trường trong một khoảng thời gian nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ