Vai trò đồng minh chiến lược của Australia trong Chiến tranh Việt Nam (1954-1975)

Khóa luận phân tích sâu sắc vai trò của Australia với tư cách đồng minh chiến lược của Hoa Kỳ trong cuộc Chiến tranh Việt Nam giai đoạn 1954-1975.

Chuyên ngành

Đông phương học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

170
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vai trò Australia Đồng minh của Hoa Kỳ tại Việt Nam

Sự tham gia của Australia trong Chiến tranh Việt Nam là một chương quan trọng trong lịch sử đối ngoại của quốc gia này, định hình sâu sắc mối quan hệ đồng minh chiến lược với Hoa Kỳ. Bối cảnh Chiến tranh Lạnh và sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản tại châu Á đã thúc đẩy Australia tìm kiếm một “chiếc ô bảo hộ” an ninh từ một cường quốc. Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, ảnh hưởng của Anh suy giảm, Australia chuyển dịch trọng tâm chiến lược sang Hoa Kỳ, coi đây là nhân tố then chốt để đảm bảo an ninh quốc gia. Mối quan hệ này được chính thức hóa qua Hiệp ước ANZUS ký kết năm 1951, tạo ra một cam kết phòng thủ chung giữa Australia, New Zealand và Hoa Kỳ. Hiệp ước này không chỉ là một văn kiện pháp lý mà còn là nền tảng tư tưởng cho sự can thiệp quân sự của Australia tại Việt Nam. Chính phủ Australia tin rằng việc hỗ trợ Hoa Kỳ ở Đông Nam Á là cách tốt nhất để đảm bảo Hoa Kỳ sẽ bảo vệ Australia nếu có mối đe dọa trong tương lai, đặc biệt là từ phương Bắc. Vai trò của Australia không chỉ giới hạn ở việc gửi quân tham chiến. Nước này còn đóng góp các chuyên gia, cố vấn quân sự và hỗ trợ hậu cần, thể hiện cam kết mạnh mẽ với tư cách là một đồng minh chiến lược đáng tin cậy. Sự hiện diện của Quân đội Úc tại miền Nam Việt Nam, đặc biệt tại tỉnh Phước Tuy, đã trở thành một phần không thể thiếu trong nỗ lực chiến tranh của khối đồng minh do Hoa Kỳ lãnh đạo.

1.1. Bối cảnh địa chính trị và mối lo ngại an ninh của Úc

Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, cán cân quyền lực toàn cầu thay đổi. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa cộng sản ở Trung Quốc năm 1949 và cuộc chiến Triều Tiên (1950-1953) đã làm dấy lên nỗi lo sợ sâu sắc trong giới lãnh đạo Australia. Vị trí địa lý biệt lập, là một “tiền đồn của phương Tây” tại châu Á - Thái Bình Dương, khiến Australia cảm thấy dễ bị tổn thương. Nỗi lo về “mối đe dọa từ phương Bắc” trở thành ám ảnh thường trực trong chính sách quốc phòng. Thuyết Domino, cho rằng nếu một quốc gia trong khu vực rơi vào tay cộng sản thì các quốc gia lân cận cũng sẽ sụp đổ theo, có ảnh hưởng lớn đến tư duy chiến lược của Canberra. Việt Nam được xem là một “quân cờ domino” quan trọng. Do đó, việc ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản tại Việt Nam được coi là hành động bảo vệ an ninh từ xa cho chính Australia.

1.2. Hiệp ước ANZUS Nền tảng pháp lý cho sự can thiệp quân sự

An ninh là trụ cột trong quan hệ giữa Australia và Hoa Kỳ, được củng cố bởi Hiệp ước ANZUS. Hiệp ước này quy định rằng một cuộc tấn công vũ trang vào bất kỳ bên nào trong ba bên ký kết sẽ được coi là mối nguy hiểm đối với hòa bình và an toàn của các bên còn lại. Mặc dù văn bản không tự động bắt buộc các bên phải tham chiến, nó tạo ra một kỳ vọng mạnh mẽ về sự tương trợ. Khi Hoa Kỳ leo thang sự can thiệp quân sự tại Việt Nam, Washington đã viện dẫn tinh thần của ANZUS để kêu gọi sự hỗ trợ từ các đồng minh chiến lược. Đối với Australia, việc đáp lại lời kêu gọi này không chỉ là thực hiện nghĩa vụ đồng minh mà còn là một “khoản đầu tư” cho an ninh tương lai. Các nhà lãnh đạo Australia, như Thủ tướng Robert Menzies và sau này là Harold Holt, tin rằng việc chứng tỏ lòng trung thành sẽ đảm bảo sự bảo vệ của Hoa Kỳ.

II. Phân tích lý do Australia tham chiến tại Việt Nam

Quyết định đưa quân tham chiến của Australia tại Việt Nam không phải là một hành động đơn lẻ mà là kết quả của nhiều yếu tố chính trị, an ninh và ngoại giao phức tạp. Nguyên nhân cốt lõi xuất phát từ Chính sách 'Forward Defence' (Phòng thủ từ xa), một học thuyết cho rằng cách tốt nhất để bảo vệ Australia là đối đầu với các mối đe dọa tiềm tàng ở xa bờ cõi quốc gia, cụ thể là tại Đông Nam Á. Việt Nam trở thành chiến trường lý tưởng để thực thi chính sách này. Bên cạnh đó, áp lực và sự kỳ vọng từ đồng minh chiến lược Hoa Kỳ đóng một vai trò quyết định. Chính quyền của Tổng thống Lyndon B. Johnson đã tích cực vận động các đồng minh tham gia, nhằm hợp pháp hóa cuộc chiến và chia sẻ gánh nặng quân sự. Thủ tướng Australia Harold Holt, với câu khẩu hiệu nổi tiếng “All the way with LBJ” (Luôn sát cánh cùng LBJ), đã thể hiện sự ủng hộ tuyệt đối đối với Hoa Kỳ. Cam kết này không chỉ củng cố liên minh mà còn được kỳ vọng sẽ mang lại lợi ích về an ninh và kinh tế cho Australia. Sự tham gia của Lực lượng Quốc phòng Úc được xem là một cái giá cần phải trả để duy trì “chiếc ô an ninh” của Hoa Kỳ, đảm bảo sự hiện diện lâu dài của Mỹ tại châu Á - Thái Bình Dương, khu vực có tầm quan trọng sống còn đối với lợi ích quốc gia của Australia.

2.1. Học thuyết Domino và Chính sách Forward Defence

Học thuyết Domino là một trong những động lực chính thúc đẩy Australia can thiệp vào Việt Nam. Giới hoạch định chính sách ở Canberra tin rằng sự sụp đổ của miền Nam Việt Nam sẽ dẫn đến một làn sóng cộng sản lan rộng khắp Đông Nam Á, tiến gần hơn đến bờ cõi Australia. Để ngăn chặn kịch bản này, Chính sách 'Forward Defence' được áp dụng. Chính sách này chủ trương rằng Australia phải chủ động can thiệp vào các cuộc xung đột trong khu vực để ngăn chặn mối đe dọa trước khi nó có thể lan đến gần. Việc triển khai Quân đội Úc đến Việt Nam là sự thể hiện rõ ràng nhất của học thuyết này, biến Việt Nam thành tuyến phòng thủ tiền phương của Australia.

2.2. Cam kết của Thủ tướng Harold Holt với đồng minh Hoa Kỳ

Mối quan hệ cá nhân giữa Thủ tướng Harold Holt và Tổng thống Lyndon B. Johnson đã củng cố mạnh mẽ cam kết của Australia. Năm 1966, trong chuyến thăm Hoa Kỳ, ông Holt đã có bài phát biểu nổi tiếng, khẳng định Australia sẽ “sát cánh cùng LBJ”. Tuyên bố này không chỉ là lời ủng hộ ngoại giao mà còn là sự bảo chứng cho việc tăng cường quân số và nguồn lực của Australia tại Việt Nam. Quyết định này phản ánh niềm tin rằng lợi ích quốc gia của Australia gắn bó chặt chẽ với việc duy trì mối quan hệ đồng minh chiến lược vững chắc với Hoa Kỳ, bất chấp những tranh cãi ngày càng gia tăng trong nước về tính chính nghĩa của cuộc chiến.

III. Cách Quân đội Úc triển khai tại chiến trường Việt Nam

Sự hiện diện quân sự của Australia tại Việt Nam bắt đầu một cách khiêm tốn nhưng nhanh chóng phát triển thành một cam kết đáng kể. Ban đầu, vào năm 1962, Australia chỉ gửi một nhóm nhỏ gồm 30 cố vấn quân sự thuộc AATTV (Đội Huấn luyện Quân đội Úc tại Việt Nam). Nhiệm vụ của họ là huấn luyện cho quân lực Việt Nam Cộng hòa về chiến thuật chiến tranh du kích. Tuy nhiên, khi cuộc chiến leo thang, vai trò của Australia cũng mở rộng. Đến năm 1965, Australia gửi đơn vị chiến đấu đầu tiên là Tiểu đoàn Hoàng gia Úc (RAR). Đỉnh điểm của sự tham gia là vào năm 1966, khi một lực lượng đặc nhiệm (1st Australian Task Force) được thành lập và đóng quân tại Căn cứ Núi Đất thuộc tỉnh Phước Tuy (nay là tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu). Khu vực này được giao cho Lực lượng Quốc phòng Úc chịu trách nhiệm an ninh chính. Các đơn vị tinh nhuệ như SASR (Trung đoàn Dịch vụ Hàng không Đặc biệt) cũng được triển khai, thực hiện các nhiệm vụ trinh sát và đột kích sâu trong lòng địch. Chiến thuật của lính Úc tập trung vào các cuộc tuần tra dài ngày, phục kích và kiểm soát khu vực, khác biệt so với chiến thuật “tìm và diệt” quy mô lớn của quân đội Mỹ. Cách tiếp cận này đã mang lại một số thành công nhất định trên phương diện chiến thuật tại khu vực họ phụ trách.

3.1. Vai trò tiên phong của AATTV Đội Huấn luyện Quân đội Úc

AATTV là đơn vị Úc đầu tiên được triển khai tới Việt Nam và cũng là đơn vị cuối cùng rời đi. Các thành viên của AATTV là những quân nhân giàu kinh nghiệm, nhiều người từng tham gia cuộc chiến chống nổi dậy ở Malaya. Họ không chỉ huấn luyện mà còn trực tiếp tham gia chiến đấu cùng các đơn vị của Việt Nam Cộng hòa. Hoạt động của AATTV được đánh giá cao về tính chuyên nghiệp và hiệu quả, đặt nền móng cho sự hiện diện quân sự lớn hơn của Quân đội Úc trong những năm tiếp theo. Họ đã cung cấp những kiến thức quý báu về chiến tranh trong rừng rậm cho cả đồng minh Việt Nam và Hoa Kỳ.

3.2. Thiết lập Căn cứ Núi Đất và kiểm soát tỉnh Phước Tuy

Năm 1966, Căn cứ Núi Đất được thiết lập làm trung tâm chỉ huy cho Lực lượng Đặc nhiệm Úc tại tỉnh Phước Tuy. Việc lựa chọn Phước Tuy không phải ngẫu nhiên; đây là khu vực có vị trí chiến lược, gần cảng Vũng Tàu và là nơi có hoạt động mạnh của đối phương. Từ căn cứ này, lính Úc đã tiến hành các chiến dịch nhằm bình định và kiểm soát khu vực. Họ áp dụng chiến thuật “dân sự vụ”, kết hợp hoạt động quân sự với các chương trình hỗ trợ dân thường như xây dựng trường học, trạm xá, nhằm giành lấy “trái tim và khối óc” của người dân địa phương, một cách tiếp cận khác biệt so với các lực lượng đồng minh khác.

IV. Phân tích Trận Long Tân Dấu ấn chiến thuật của lính Úc

Trận Long Tân diễn ra vào ngày 18 tháng 8 năm 1966 và được coi là trận đánh mang tính biểu tượng nhất của Quân đội Úc trong Chiến tranh Việt Nam. Chỉ với một đại đội gồm 108 lính Úc thuộc Tiểu đoàn Hoàng gia Úc (RAR), họ đã phải đối mặt với một lực lượng đối phương ước tính lên tới hơn 2.500 người. Trận chiến xảy ra trong một đồn điền cao su gần Căn cứ Núi Đất, dưới trời mưa tầm tã. Bị áp đảo về quân số, Đại đội D đã chiến đấu kiên cường, sử dụng hiệu quả sự yểm trợ của pháo binh từ căn cứ và không quân. Trận đánh kéo dài nhiều giờ trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt, nhưng cuối cùng, quân Úc đã đẩy lùi được cuộc tấn công. Trận Long Tân đã khẳng định khả năng chiến đấu và kỷ luật của lính Úc, đồng thời củng cố quyền kiểm soát của họ tại tỉnh Phước Tuy. Tuy nhiên, chiến thắng này cũng phải trả giá bằng thương vong của lính Úc, với 18 người thiệt mạng và 24 người bị thương. Trận đánh này không chỉ là một chiến thắng quân sự mà còn trở thành một phần quan trọng trong di sản quân sự của Australia, minh chứng cho lòng dũng cảm của những người lính trong một trong những cuộc đối đầu ác liệt nhất mà họ từng tham gia.

4.1. Diễn biến và ý nghĩa chiến lược của trận đánh

Diễn biến của Trận Long Tân cho thấy sự phối hợp nhịp nhàng giữa bộ binh, pháo binh và không quân của Lực lượng Quốc phòng Úc. Bị bao vây và chịu áp lực lớn, các binh sĩ đã giữ vững vị trí nhờ sự yểm trợ chính xác của pháo binh bắn từ Căn cứ Núi Đất. Về mặt chiến lược, trận đánh đã ngăn chặn một cuộc tấn công lớn vào căn cứ chính của quân Úc, khẳng định sự hiện diện và khả năng kiểm soát của họ trong khu vực. Nó chứng minh rằng ngay cả với quân số ít hơn, chiến thuật hợp lý và tinh thần kỷ luật có thể tạo ra sự khác biệt trên chiến trường.

4.2. Thương vong của lính Úc và bài học rút ra

Mặc dù là một chiến thắng, Trận Long Tân cũng cho thấy cái giá đắt của chiến tranh. Thương vong của lính Úc trong trận này là một trong những tổn thất nặng nề nhất trong một ngày đối với quân đội Úc tại Việt Nam. Bài học lớn nhất rút ra là tầm quan trọng của công tác tình báo, sự yểm trợ hỏa lực kịp thời và sự cần thiết phải chuẩn bị cho các cuộc đụng độ quy mô lớn ngay cả khi thực hiện các nhiệm vụ tuần tra thông thường. Trận đánh này đã định hình lại các chiến thuật tuần tra và phòng thủ của lực lượng Úc trong suốt phần còn lại của cuộc chiến.

V. Hệ quả cuộc chiến Rút quân Úc và tác động xã hội

Sự can thiệp của Australia vào Việt Nam đã để lại những di sản phức tạp và lâu dài cả trên phương diện chính trị và xã hội. Khi cuộc chiến kéo dài mà không có hồi kết rõ ràng, sự ủng hộ của công chúng Australia bắt đầu suy giảm. Phong trào phản chiến ở Úc ngày càng lớn mạnh, đặc biệt vào cuối những năm 1960. Các cuộc biểu tình rầm rộ diễn ra trên khắp cả nước, gây áp lực chính trị to lớn lên chính phủ. Sự thay đổi trong chính sách của Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Nixon với học thuyết “Việt Nam hóa chiến tranh” cũng tạo điều kiện cho Australia bắt đầu quá trình rút quân Úc. Quá trình này bắt đầu từ năm 1970 và hoàn tất vào năm 1972, chấm dứt sự tham gia quân sự trực tiếp của Australia. Khi trở về, các cựu chiến binh Úc không nhận được sự chào đón nồng nhiệt như những người lính từ các cuộc chiến trước đó. Nhiều người phải đối mặt với sự thờ ơ của xã hội và những vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng. Một trong những di sản đau đớn nhất là vấn đề phơi nhiễm chất độc da cam. Hàng nghìn cựu chiến binh Úc và con cái của họ đã phải chịu những ảnh hưởng sức khỏe lâu dài do tiếp xúc với chất độc này, dẫn đến một cuộc đấu tranh pháp lý và chính trị kéo dài để được công nhận và đền bù.

5.1. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của phong trào phản chiến ở Úc

Ban đầu, đa số người dân Australia ủng hộ việc gửi quân đến Việt Nam. Tuy nhiên, khi hình ảnh về sự tàn khốc của chiến tranh và con số thương vong của lính Úc được truyền thông đăng tải, dư luận bắt đầu thay đổi. Phong trào phản chiến ở Úc thu hút sự tham gia của sinh viên, trí thức, nghiệp đoàn và các nhà hoạt động xã hội. Các cuộc tuần hành Moratorium vào năm 1970 và 1971 đã quy tụ hàng trăm nghìn người, trở thành những cuộc biểu tình lớn nhất trong lịch sử Australia. Phong trào này không chỉ phản đối cuộc chiến mà còn thách thức mối quan hệ đồng minh chiến lược phụ thuộc vào Hoa Kỳ.

5.2. Di sản cay đắng Vấn đề cựu chiến binh Úc và chất độc da cam

Cuộc chiến để lại vết sẹo sâu sắc cho thế hệ cựu chiến binh Úc. Họ trở về trong một xã hội bị chia rẽ và thường bị đổ lỗi cho một cuộc chiến không được lòng dân. Nhiều người phải vật lộn với rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD) và các vấn đề sức khỏe khác. Đặc biệt, ảnh hưởng của chất độc da cam là một di sản bi thảm. Các cựu chiến binh đã phải đấu tranh trong nhiều thập kỷ để chính phủ thừa nhận mối liên hệ giữa việc phơi nhiễm chất độc và các căn bệnh như ung thư, dị tật bẩm sinh ở con cái họ. Cuộc đấu tranh này đã làm thay đổi nhận thức của công chúng và chính sách của chính phủ đối với việc chăm sóc cựu chiến binh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN Trình bày những khái niệm cơ bản liên quan đến đối tượng nghiên cứu của đề tài, bao gồm các khái niệm đồng minh, chiến lược, đồng minh chiến lược, chiến tranh, chủ nghĩa thực dân, chủ nghĩa thực dân mới. Từ đó, chứng minh bản chất của mối quan hệ đồng minh chiến lược trong quan hệ quốc tế, sự xuất hiện và tình hình phát triển của nó, cũng như những xu hướng tính chất chung của quan hệ đồng minh chiến lược trong quan hệ quốc tế. Đồng thời, cho thấy bản chất của cuộc Chiến tranh Việt Nam là một hình thức chiến tranh của chủ nghĩa thực dân mới mà Hoa Kỳ là một đại diện tiêu biểu, đã áp dụng ở nhiều khu vực trên thế giới (Á, Phi, Mỹ Latinh), trong đó có miền Nam Việt Nam.

CÁC NHÂN TỐ HÌNH THÀNH QUAN HỆ ĐỒNG MINH AUSTRALIA - HOA KỲ TRONG CHIẾN TRANH VIỆT NAM (1954-1975) Trình bày những nền tảng vai trò lần lượt của Australia và Hoa Kỳ trong cuộc Chiến tranh Việt Nam (1954-1975), từ đó tác giả sử dụng phương pháp so sánh - đối chiếu làm rõ những lợi ích chiến lược chung mà Australia và Hoa Kỳ đạt được khi hợp tác và tham chiến trực tiếp trong Chiến tranh Việt Nam (1954-1975). Ngoài ra, vai trò của nhân tố khu vực và thế giới như sự kết thúc của chiến tranh thế giới thứ hai với bài học kinh nghiệm lịch sử về vai trò của khối đồng minh trong chiến tranh trên trường quốc tế cũng là một trong những nền tảng định hình nên quan hệ đồng minh chiến lược Australia - Hoa Kỳ trong Chiến tranh Việt Nam (1954-1975). QUAN HỆ ĐỒNG MINH CHIẾN LƯỢC AUSTRALIA - HOA KỲ TRONG GIAI ĐOẠN CHIẾN TRANH VIỆT NAM (1954-1975) Trình bày những nội dung và thành tựu cụ thể trong quan hệ đồng minh chiến lược Australia-Hoa Kỳ giai đoạn 1954-1975 trên từng lĩnh vực cụ thể gồm: lĩnh vực chính trị - ngoại giao, lĩnh vực quân sự - an ninh quốc phòng, lĩnh vực kinh tế và lĩnh vực văn hóa - giáo dục - khoa học kĩ thuật. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1.

Đồng minh và đồng minh chiến lược - một hình thức liên minh dựa trên lợi ích lâu dài 1. Khái niệm đồng minh Đồng minh là sự cam kết chính thức giữa các quốc gia nhằm phối hợp hay tương trợ lẫn nhau để đối phó với vấn đề chung nào đó. Mục đích của đồng minh là cộng sức mạnh của các nước trong liên minh để tạo được quyền lực lớn hơn nhằm kiềm chế, cân bằng hoặc vượt hơn với quyền lực của đối thủ, đảm bảo lợi ích cho các thành viên. Sự hình thành đồng minh là một biện pháp tập hợp lực lượng, đó cũng là cách thức thay đổi cán cân so sánh quyền lực nhanh nhất.

Trong thực tiễn quan hệ quốc tế, các liên minh quân sự-chính trị chiếm vị trí đáng kể. Đó là sự cam kết phối hợp giữa hai hay nhiều quốc gia hỗ trợ lẫn nhau về an ninh và quân sự. Trong các liên minh chính trị-quân sự đó có thể tồn tại các mối quan hệ kinh tế, văn hóa, xã hội, nhưng những mối quan hệ ấy không trở thành sức mạnh nổi trội, căn bản trong liên minh, chúng chỉ giúp củng cố mối quan hệ cơ bản và nổi trội nhất trong liên minh là quan hệ chính trị-quân sự. Đối với các mối quan hệ kinh tế, văn hóa xã hội khi trở thành nổi trội, chiếm ưu thế về căn bản, các tập hợp lực lượng đó có xu hướng trở thành liên hiệp, tổ chức quốc tế hơn là trở thành đồng minh.

Đồng minh hay quan hệ đồng minh thường xuất hiện khi có xung đột, đấu tranh, mà lịch sử thế giới lúc nào cũng đầy rẫy xung đột - đấu tranh, nên có thể nói đồng minh là hiện tượng tồn tại nhiều xuyên suốt trong lịch sử nhân loại. Khái niệm đồng minh chiến lược Chiến lược theo Đại từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học Việt Nam xuất bản năm 2002 có nghĩa là có tính chất toàn cục, được vận dụng suốt trong một giai đoạn nhằm mục đích nhất định. Như vậy, đồng minh chiến lược có thể được hiểu là sự liên kết đặc biệt vì lợi ích quốc gia chung trên nhiều lĩnh vực mà mỗi bên chủ thể đều có tầm quan trọng sống còn, mang tính chiến lược, xuyên suốt trong một giai đoạn đối với lợi ích quốc gia ngắn hạn hoặc dài hạn của bên chủ thể còn lại. Đồng minh chiến lược vì vậy có ảnh hưởng vô cùng to lớn đến sự 19 phát triển môi trường an ninh của mỗi chủ thể, quyết định phạm vi không gian sinh tồn, mở rộng ảnh hưởng và phát triển an ninh quốc phòng của mỗi bên.

Trên thế giới, các đồng minh chiến lược của Hoa Kỳ còn bao gồm những nước không thuộc NATO (Major Non-NATO Ally - MNNA), là những nước Á, Phi, Mỹ Latinh như: Hàn Quốc, Nhật Bản, Philippines, Thái Lan, Australia, và New Zealand. Theo đó, Hoa Kỳ và những nước MNNA đều có trách nhiệm và nghĩa vụ quân sự, làm hậu phương cho nhau trong các cuộc chiến tranh xung đột trên phạm vi toàn cầu, hỗ trợ nhau trên mọi lĩnh vực, đặc biệt mang tính sống còn là lĩnh vực an ninh quân sự quốc phòng - lĩnh vực được ràng buộc ở mức độ cao nhất bằng Hiệp ước phòng thủ chung. Theo bài viết Cooperation Among Democraties: The European Influence on US Foreign Policy của Thomas Risse-Keppen do NXB Đại học Princeton xuất bản năm 1995, trong chủ nghĩa hiện thực, các quốc gia cố gắng giữ cân bằng hơn là liên kết, các đồng minh hình thành vì các quốc gia vừa và nhỏ cần liên kết để cùng đối phó với một mối nguy cơ đe dọa chung, để cùng có khả năng tồn tại trong hệ thống quốc tế hỗn loạn, vô chính phủ. Các hình thức của đồng minh, vì vậy, cũng thay đổi theo sức mạnh của quốc gia.

Đó là lý do các cường quốc không cần liên kết với nhau cũng có thể đảm bảo sự tồn tại của họ trong cơ cấu lưỡng cực tại từng khu vực nói riêng cũng như trên toàn thế giới nói chung. Vì vậy, đồng minh chỉ tồn tại khi lợi ích của các bên tham gia đang trong quá trình dần đạt được tối ưu hóa. Các nước đồng minh trong mối quan hệ với cường quốc chủ yếu có thể được xem như một vốn quý trong cuộc cạnh tranh giữa hai bá chủ tranh nhau vị trí bá quyền. Những lợi ích đạt được càng có ý nghĩa quan trọng đối với nước bá quyền, việc thu nhận các nước đồng minh vừa và nhỏ ngày càng có ý nghĩa.

Nhưng một đồng minh ly khai có thể khiến các cường quốc lo ngại dẫn đến một loạt phản ứng như hiệu ứng Domino. Trong khi đó Waltz trong The origins of alliance cho rằng các nước đồng minh liên kết với cường quốc chủ yếu để đối phó với mối đe dọa hơn là với những sức mạnh kinh tế - quân sự. Các nước đồng minh vừa và nhỏ cảm thấy bị đe dọa trước những đối thủ vừa gần gũi về địa lý, vừa có lực lượng quân độ 20 mang tính phòng vệ vượt trội và còn luôn mang tư tưởng tấn công, bành trướng ảnh hưởng. Sự gần gũi về mặt địa lý giữa Trung Quốc và Australia, thiên hạ quan và học thuyết Nhất biên đảo của người Trung Quốc cùng với ưu thế về dân số, lực lượng chiến đấu kết hợp với tư tưởng Mao mang khuynh hướng dân tộc chủ nghĩa cao tột độ là mối đe dọa xuất phát từ Trung Quốc dẫn đến việc ra đời ANZUS.

Cả ba nhân tố này tạo nên mối đe dọa mang tên Cộng sản (Trung Quốc). Trung Cộng chứ không phải Việt Cộng, mới là mối đe dọa an ninh thực sự có thể tấn công Australia theo nhận thức đương thời vào những năm 50 của thế kỷ XX. Waltz cũng cho rằng “sự đóng góp của các quốc gia vừa và nhỏ đối với đồng minh thực sự có ích ngay cả trong thế giới lưỡng cực. Vì vậy, các chính sách và chiến lược của các cường quốc chủ yếu được hình thành phụ thuộc những tính toán và lợi ích riêng của các cường quốc chủ yếu đó.” Đó là lý do, mặc dù Hoa Kỳ mạnh hơn cả Nhật Bản, Nam Triều Tiên, Đài Loan, Philippines nhưng các nước đồng minh châu Á Thái Bình Dương này đã có ảnh hưởng đáng kể đối với chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ, thậm chí đối với khu vực chứa đựng lợi quốc gia sống còn của Hoa Kỳ là Mỹ Latinh.

Trong khi đó, theo lý thuyết tự do chủ nghĩa về quan hệ quốc tế, các nền dân chủ tư sản (dân chủ tự do) ít khi gây chiến với nhau vì cùng chia sẻ một nhận thức chung về hòa bình, do các quy chuẩn dân chủ điều chỉnh các tiến trình quyết định trong nước của họ. Vì cùng một nhận thức cộng đồng và chia sẻ các giá trị bản sắc chung, họ có thể khắc phục những rào cản trong hợp tác quốc tế, và lập ra các liên minh. Các quy chuẩn điều chỉnh quan hệ tương tác trong các liên kết đồng minh đó vì vậy sẽ phản ánh các giá trị chung, và mang nét tương đồng, ít mâu thuẫn với các quy chuẩn của tiến trình ra quyết định trong nước. Quyền lực là yêu cầu then chốt đối với việc bảo đảm độc lập và lãnh thổ quốc gia.

Nó có ý nghĩa quyết định đối với việc ngăn chặn xâm lược và gây ảnh hưởng với các quốc gia khác về các vấn đề quốc tế. Hay nói theo giáo sư Samuel Huntington phát biểu “Quyền lực cho phép người ta tạo dựng môi trường cho riêng họ để phản ánh lợi ích của họ. Đặc biệt, nó khiến cho một quốc gia có khả năng bảo vệ an ninh và ngăn ngừa, giảm bớt hoặc đánh bại những mối đe dọa an ninh đó”. Bao giờ một quốc gia còn muốn khẳng định vị thế, thúc đẩy lợi ích 21 quốc gia và vị thế chủ động hơn, quốc gia đó còn cần đến quyền lực.

Hans Morgenthau và các nhà chiến lược theo chủ nghĩa hiện thực cho rằng hệ thống quan hệ quốc tế là cuộc đấu tranh giành và giữ quyền lực, suy nghĩ và hành động theo lợi ích quốc gia, và suy nghĩ, hành động đó được xác định bằng quyền lực. Sự hợp tác giữa các quốc gia có những hạn chế của nó, chủ yếu vì nó bị kiềm chế bởi logic của cuộc cạnh tranh an nnh mà không một sự hợp tác đồng minh nào có thể loại bỏ được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ