Assessment the impact of ecotourism activities on biodiversity conservation in cat ba national park hai phong city

Phân tích toàn diện Impact of Ecotourism on Biodiversity in Cat Ba National Park với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Student Thesis

2018

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENT

ABSTRACT

ABBREVIATIONS

LIST OF FIGURES

LIST OF TABLES

INTRODUCTION

1. Overview of ecotourism

1.1. Concept of ecotourism

1.2. Characteristics of ecotourism

1.3. The basic principles of ecotourism

1.4. Biodiversity and biodiversity conservation

1.5. The impact of ecotourism on biodiversity conservation

1.5.1. The positive impact of ecotourism

1.5.2. The negative impact of ecotourism

2. GOALS AND OBJECTIVES

3. Study site description

3.1. Socio-Economic Conditions

4. Secondary document review

5. RESULTS AND DISCUSSION

5.1. Current status of ecotourism in Cat Ba National Park

5.1.1. Status of infrastructure system of the Cat Ba National Park

5.1.2. The tourist spots and routes

5.2. Assessment of impacts of ecotourism on biodiversity conservation in Cat Ba National Park

5.3. Current status of ecotourism activities at Cat Ba National Park

5.4. Impacts of ecotourism on biodiversity conservation of Cat Ba National Park

6. Propose some solutions for sustainable ecotourism development in association with biodiversity conservation in Cat Ba National Park

REFERENCES

APPENDIX

Tóm tắt

I. Tổng quan du lịch sinh thái và bảo tồn tại VQG Cát Bà

Vườn quốc gia (VQG) Cát Bà, nằm ở phía đông thành phố Hải Phòng, là một địa điểm lý tưởng để phát triển du lịch sinh thái. Nơi đây sở hữu cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp và thảm thực vật phong phú với hơn 1.500 loài. Hệ động vật cũng rất đa dạng với 282 loài đã được ghi nhận, bao gồm 32 loài thú, 78 loài chim, và nhiều loài sinh vật biển quý hiếm. Đặc biệt, đây là nơi duy nhất trên thế giới còn tồn tại loài Voọc đầu trắng. Đa dạng sinh học là nền tảng quan trọng cho sự sống còn và phát triển, do đó công tác bảo tồn đa dạng sinh học luôn là vấn đề được quan tâm hàng đầu, đặc biệt tại các vườn quốc gia. Du lịch sinh thái được xem là một trong những phương pháp hiệu quả vừa hỗ trợ bảo tồn, vừa thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Theo định nghĩa của Hiệp hội Bảo tồn Thiên nhiên Thế giới (IUCN), du lịch sinh thái là “việc du lịch có trách nhiệm đến các khu vực tự nhiên, nhằm thưởng thức và đánh giá cao thiên nhiên, thúc đẩy bảo tồn, có tác động thấp từ du khách và mang lại lợi ích kinh tế - xã hội cho người dân địa phương”. Hoạt động này nhấn mạnh vào việc bảo tồn, giáo dục, trách nhiệm của du khách và sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương. Việc phát triển du lịch tại Cát Bà mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra những thách thức không nhỏ cho công tác bảo tồn, đòi hỏi một sự cân bằng tinh tế giữa khai thác và gìn giữ.

1.1. VQG Cát Bà Kho báu đa dạng sinh học quý giá của Việt Nam

VQG Cát Bà được thành lập vào ngày 31 tháng 3 năm 1986, nổi bật với cảnh quan thiên nhiên kỳ vĩ và hệ sinh thái phong phú. Theo thống kê của VQG Cát Bà (2016), khu vực này là nơi sinh sống của hơn 1.500 loài thực vật và 282 loài động vật, trong đó có nhiều loài quý hiếm được ghi vào Sách Đỏ Việt Nam và Thế giới như Voọc Cát Bà. Các loài động vật có vú phổ biến bao gồm cầy, hươu, khỉ và sóc. Hòn đảo này cũng nằm trên tuyến đường di cư chính của các loài chim nước. Sự kết hợp hài hòa giữa cảnh quan tự nhiên và văn hóa truyền thống đã tạo nên tiềm năng to lớn cho phát triển bền vững du lịch tại đây. Ngày 29 tháng 10 năm 2004, quần đảo Cát Bà đã được UNESCO chính thức công nhận là Khu dự trữ sinh quyển thế giới, khẳng định giá trị toàn cầu của khu vực này.

1.2. Nguyên tắc cốt lõi của du lịch sinh thái và bảo tồn

Du lịch sinh thái vận hành dựa trên các nguyên tắc cơ bản nhằm đảm bảo sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Các nguyên tắc này bao gồm: giảm thiểu tác động vật lý, xã hội và tâm lý; xây dựng nhận thức và tôn trọng văn hóa, môi trường; cung cấp trải nghiệm tích cực cho cả du khách và người dân địa phương; tạo ra lợi ích tài chính trực tiếp cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học; và mang lại lợi ích kinh tế cho người dân bản địa. Theo Rinkesh (2015), những người tham gia và thực hiện hoạt động du lịch sinh thái cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc này để đảm bảo tính bền vững. Mục tiêu cuối cùng là biến du lịch thành một công cụ mạnh mẽ hỗ trợ bảo tồn, thay vì trở thành mối đe dọa cho các giá trị tự nhiên và văn hóa.

II. Thách thức giữa du lịch và bảo tồn đa dạng sinh học Cát Bà

Sự phát triển của du lịch luôn tồn tại mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ với công tác bảo tồn. Tuy nhiên, nếu các hoạt động du lịch không được quy hoạch hợp lý, chúng có thể trở thành nguyên nhân gây suy giảm giá trị tài nguyên và chất lượng môi trường. Một trong những tác động tiêu cực lớn nhất là sự xáo trộn môi trường sống tự nhiên. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng như đường đi, khu cắm trại có thể làm thay đổi cảnh quan, gây xói mòn đất và cản trở đường di chuyển của các loài động vật hoang dã để kiếm ăn hoặc sinh sản. Tiếng ồn từ du khách và các phương tiện vận chuyển cũng là một yếu tố gây căng thẳng cho động vật, ảnh hưởng đến hành vi tự nhiên của chúng. Vấn đề rác thải là một thách thức nghiêm trọng khác. Kết quả khảo sát cho thấy du khách chưa đánh giá cao vấn đề vệ sinh môi trường tại VQG Cát Bà, với 53,33% chỉ chọn mức “khá hài lòng”. Nghiên cứu chỉ ra 23,3% du khách thừa nhận đã vứt rác tại nơi tham quan. Lượng rác thải từ thực phẩm, đồ uống do du khách mang vào rừng nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây ô nhiễm đất, nước và ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái. Ngoài ra, các hoạt động như giẫm đạp lên thảm thực vật, thu thập mẫu vật, đánh bắt cá cảnh hoặc neo đậu tàu thuyền sai quy định có thể gây tổn hại trực tiếp đến các rạn san hô và hệ sinh thái ven bờ.

2.1. Phân tích tác động tiêu cực của du lịch đến hệ sinh thái

Các hoạt động du lịch sinh thái có thể ảnh hưởng trực tiếp đến đa dạng sinh học theo nhiều cách. Việc phát quang thảm thực vật để làm đường mòn du lịch là không thể tránh khỏi, gây ảnh hưởng lớn đến các loài thực vật và đời sống động vật xung quanh. Sự hiện diện của con người, tiếng ồn và rác thải gây xáo trộn môi trường sống, hành vi kiếm ăn của động vật. Các loài sẽ có xu hướng tránh xa khu vực có người, làm thu hẹp không gian sống và kiếm ăn của chúng. Đặc biệt, các hoạt động như cắm trại, đốt lửa trại nếu không được quản lý chặt chẽ có nguy cơ gây cháy rừng rất cao, hủy hoại hệ sinh thái trên diện rộng. Theo khảo sát, 53,3% du khách muốn tham gia cắm trại, trong đó hoạt động “đốt lửa trại” được lựa chọn nhiều nhất, cho thấy tiềm ẩn rủi ro lớn nếu thiếu sự kiểm soát.

2.2. Mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo tồn thiên nhiên

Áp lực phát triển du lịch đã trở thành một bài toán khó cho VQG Cát Bà. Việc cân bằng giữa lợi ích kinh tế và mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học là một thách thức lớn. Nhu cầu xây dựng cơ sở hạ tầng, khách sạn, nhà hàng để phục vụ lượng khách ngày càng tăng có thể dẫn đến việc xâm lấn vào các khu vực tự nhiên nhạy cảm. Áp lực từ cộng đồng địa phương cũng là một vấn đề. Khi du lịch phát triển, người dân có xu hướng chuyển đổi mục đích sử dụng đất, khai thác tài nguyên quá mức để phục vụ du lịch. Nếu không có một kế hoạch phù hợp để khai thác và đầu tư, VQG Cát Bà sẽ phải đối mặt với sự đánh đổi giữa lợi ích kinh tế ngắn hạn và sự suy thoái đa dạng sinh học lâu dài.

III. Cách du lịch sinh thái hỗ trợ bảo tồn đa dạng sinh học

Du lịch sinh thái, khi được thực hiện đúng cách, mang lại những tác động tích cực to lớn, trở thành một công cụ hữu hiệu cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Lợi ích rõ ràng nhất là việc tạo ra một nguồn tài chính bền vững cho các hoạt động bảo tồn. Doanh thu từ vé tham quan, dịch vụ du lịch có thể được tái đầu tư vào việc quản lý, bảo vệ rừng, nghiên cứu khoa học và phục hồi hệ sinh thái. Giai đoạn 2015-2017, doanh thu du lịch của VQG Cát Bà đã tăng trưởng đáng kể, cho thấy tiềm năng to lớn về nguồn vốn cho quỹ phát triển của Vườn. Bên cạnh đó, du lịch sinh thái góp phần cải thiện sinh kế cho cộng đồng địa phương sống trong vùng đệm. Bằng cách tham gia vào các hoạt động như hướng dẫn viên, cung cấp dịch vụ ăn uống, homestay, bán đồ lưu niệm, người dân có thêm thu nhập, từ đó giảm sự phụ thuộc và áp lực khai thác tài nguyên thiên nhiên. Khảo sát cho thấy 70% người dân địa phương mong muốn tham gia vào các hoạt động này, chứng tỏ đây là một giải pháp sinh kế hiệu quả. Hơn nữa, du lịch sinh thái còn là một kênh giáo dục môi trường hiệu quả, giúp nâng cao nhận thức của cả du khách và người dân về tầm quan trọng của việc bảo vệ thiên nhiên.

3.1. Tạo nguồn quỹ tài chính cho các hoạt động bảo tồn

Nguồn kinh phí cho các khu bảo tồn luôn là một mối quan tâm lớn. Doanh thu từ du lịch sinh thái tại VQG Cát Bà đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy công tác bảo tồn. Theo thống kê, tổng doanh thu từ du lịch của Vườn trong giai đoạn 2015-2017 liên tục tăng, đạt hơn 223 tỷ đồng vào năm 2017. Nguồn thu này là cơ sở để thành lập các quỹ phát triển bền vững, hỗ trợ tài chính cho các dự án nghiên cứu động, thực vật và hệ sinh thái. Ví dụ điển hình là Quỹ bảo tồn Cát Bà và Quỹ Châu Á Thái Bình Dương của Úc (AFAP) đã tài trợ cho Chương trình Tổng hợp Bảo tồn Đa dạng sinh học của loài Voọc Cát Bà.

3.2. Cải thiện sinh kế và nâng cao nhận thức cộng đồng địa phương

Phát triển du lịch sinh thái là một trong những giải pháp hiệu quả để cải thiện đời sống cho cộng đồng địa phương. Điều này giúp giảm áp lực của người dân lên tài nguyên thiên nhiên. Kết quả phỏng vấn cho thấy 70% hộ gia đình mong muốn tham gia vào hoạt động du lịch, trong đó 50% muốn cung cấp dịch vụ ăn uống, 25% bán đồ lưu niệm. Khi có việc làm và thu nhập ổn định từ du lịch, người dân sẽ có ý thức hơn trong việc bảo vệ chính nguồn tài nguyên đang mang lại lợi ích cho họ. Điều này được chứng minh qua kết quả khảo sát, với 92,5% người dân địa phương nhận định rằng hệ động thực vật của Vườn là “quan trọng” và “rất quan trọng”.

3.3. Thúc đẩy giáo dục môi trường cho du khách và người dân

Việc lồng ghép giáo dục môi trường vào các hoạt động du lịch sinh thái giúp du khách nhận thức được giá trị và tầm quan trọng của tài nguyên thiên nhiên. Sau chuyến đi, 40% du khách cho biết họ “hài lòng” và 25% “rất hài lòng” với kiến thức thu được. Đặc biệt, 78,3% du khách nhận định rằng bảo tồn đa dạng sinh học là “rất quan trọng”. Thông qua các chương trình diễn giải môi trường, du khách và cộng đồng sẽ hiểu rõ hơn về các giá trị tự nhiên và văn hóa bản địa. Điều này không chỉ giúp họ tôn trọng khu vực tham quan mà còn thay đổi hành vi theo hướng tích cực, góp phần vào nỗ lực bảo tồn chung.

IV. Hiện trạng du lịch sinh thái tại Vườn Quốc gia Cát Bà

Với nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào, du lịch sinh thái tại VQG Cát Bà đang là điểm đến hấp dẫn đối với nhiều du khách. Hiện trạng phát triển du lịch tại đây được thể hiện qua nhiều khía cạnh. Về cơ sở hạ tầng, những năm gần đây đã có sự đầu tư nâng cấp đáng kể. Kết quả phỏng vấn cho thấy 50% du khách “hài lòng” và 36,6% “rất hài lòng” với cơ sở vật chất của Vườn. Các tuyến đường tuần tra kết hợp du lịch đã được cải tạo, hệ thống điện, nước, thông tin liên lạc được đảm bảo. Các dịch vụ du lịch cũng được đánh giá cao, đặc biệt là về chi phí và thái độ phục vụ. Có đến 48,33% du khách “rất hài lòng” với chi phí dịch vụ. VQG Cát Bà hiện đang khai thác nhiều tuyến, điểm du lịch hấp dẫn như Vịnh Lan Hạ, Đảo Khỉ, hang Trung Trang, và các tuyến đi bộ xuyên rừng. Số lượng du khách đến Cát Bà tăng đều qua các năm, với lượng khách nội địa chiếm tỷ lệ cao hơn. Tuy nhiên, phân tích hành vi cho thấy thời gian tham quan của du khách tại VQG còn ngắn, chủ yếu là trong nửa ngày (63,33%), cho thấy cần có thêm các sản phẩm du lịch để giữ chân du khách lâu hơn.

4.1. Đánh giá cơ sở hạ tầng và dịch vụ du lịch hiện có

VQG Cát Bà đã đáp ứng tương đối tốt các điều kiện về cơ sở vật chất cho du khách. Trung tâm Vườn quốc gia có hơn 30 phòng nghỉ với sức chứa 180-220 người, nhà hàng, trung tâm tuyên truyền giáo dục môi trường. Hệ thống giao thông kết nối đất liền và đảo thuận tiện. Các dịch vụ như ẩm thực, lưu trú, hướng dẫn viên được du khách đánh giá tốt. Cụ thể, 51,6% du khách “rất hài lòng” về thái độ phục vụ. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế như cơ sở vật chất chưa đủ đa dạng, chưa tạo được sức hút lớn. Việc thu hút đầu tư hiệu quả để tiếp tục phát triển cơ sở hạ tầng là vấn đề cần được quan tâm để thúc đẩy tiềm năng du lịch của khu vực.

4.2. Các tuyến và điểm du lịch sinh thái hấp dẫn du khách

VQG Cát Bà sở hữu nhiều tuyến, điểm tham quan đa dạng, thu hút cả du khách trong và ngoài nước. Các điểm đến nổi bật bao gồm Vịnh Lan Hạ với gần 400 hòn đảo lớn nhỏ và 139 bãi cát hoang sơ; Đảo Khỉ (Đảo Cát Dứa) là điểm tắm biển lý tưởng; Hang Trung Trang dài hơn 300m với hệ thống thạch nhũ độc đáo. Các tuyến du lịch chính gồm có: tuyến giáo dục môi trường; tuyến trekking Trung tâm Vườn - Ao Ếch - Việt Hải; tuyến chinh phục đỉnh Ngự Lâm. Các hoạt động thu hút du khách nhất là “Tham quan cảnh quan” (73,33%) và “Khám phá đường mòn” (31,66%), phù hợp với thế mạnh về cảnh quan và hệ sinh thái của Vườn.

4.3. Phân tích đặc điểm và hành vi của khách du lịch

Lượng du khách đến Cát Bà tăng trưởng ổn định, năm 2017 đón gần 2 triệu lượt khách. Du khách đến VQG Cát Bà chủ yếu vì tò mò, muốn gần gũi và trải nghiệm thiên nhiên (58,33%). Kênh thông tin phổ biến nhất là qua bạn bè, người thân (43,33%) và Internet (40%). Đa số du khách đến đây lần đầu (65%), cho thấy sức hút ban đầu của Cát Bà là rất lớn. Tuy nhiên, thời gian lưu lại tại Vườn khá ngắn, chủ yếu là nửa ngày (63,33%). Điều này cho thấy du khách vẫn dành nhiều thời gian hơn cho các hoạt động nghỉ dưỡng ở thị trấn, bãi biển. Đây là một điểm cần cải thiện để tối ưu hóa doanh thu và trải nghiệm cho du khách.

V. Giải pháp phát triển du lịch sinh thái bền vững ở Cát Bà

Để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch lên đa dạng sinh học, việc đề xuất các giải pháp phù hợp dựa trên tiêu chí phát triển bền vững là vô cùng cần thiết. Trước hết, cần tập trung vào việc phục hồi và phát triển tài nguyên rừng, mở rộng độ che phủ. Các hoạt động này nên gắn liền với cộng đồng địa phương để nâng cao kiến thức trồng và bảo vệ rừng cho người dân. Thứ hai, cần thành lập một quỹ phát triển bền vững cho khu dự trữ sinh quyển, trích một phần lợi nhuận từ du lịch sinh thái để duy trì các hoạt động bảo tồn và hỗ trợ nghiên cứu. Việc nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường cho tất cả các bên liên quan, từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp đến du khách và người dân, phải được thực hiện thường xuyên. Bên cạnh đó, cần tiếp tục đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng đồng bộ và các trang thiết bị phòng chống sự cố môi trường. Quan trọng nhất là phải có quy hoạch phát triển du lịch sinh thái chi tiết, phân vùng rõ ràng để định hướng các dự án đầu tư, đảm bảo các hoạt động du lịch diễn ra đúng nơi, đúng tuyến và không xâm phạm đến các khu vực cần bảo vệ nghiêm ngặt.

5.1. Quy hoạch phát triển du lịch gắn liền với bảo tồn

Một đề án quy hoạch tổng thể là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Quy hoạch này cần xác định rõ các vùng được phép khai thác du lịch, vùng đệm và vùng lõi cần bảo vệ nghiêm ngặt. Việc phân vùng sử dụng đất sẽ là cơ sở để kêu gọi đầu tư vào cơ sở hạ tầng và dịch vụ một cách hợp lý. Cần phối hợp với các ban ngành để xây dựng các dự án quy hoạch cụ thể với chương trình hành động rõ ràng, bao gồm điều kiện, cách thức và nguồn vốn thực hiện. Sản phẩm của quá trình quy hoạch là bản đồ du lịch sinh thái, một công cụ bảo tồn cung cấp thông tin cần thiết và đảm bảo du khách đi đúng tuyến, không gây tác động xấu đến môi trường.

5.2. Tăng cường quản lý và vai trò của các bên liên quan

Cần tăng cường sự kiểm soát của các cơ quan chức năng đối với hoạt động du lịch để đảm bảo chất lượng dịch vụ và không ảnh hưởng đến hệ sinh thái. VQG Cát Bà có trách nhiệm quản lý mọi hoạt động trong khu vực, phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương và các doanh nghiệp. Các chủ doanh nghiệp phải tuân thủ quy định, có trách nhiệm bảo tồn cảnh quan, môi trường và các giá trị văn hóa truyền thống. Cộng đồng địa phương cần được tạo cơ hội để tham gia nhiều hơn vào việc bảo vệ tài nguyên và hưởng lợi từ du lịch, từ đó xây dựng một cơ chế quản lý hiệu quả và đồng bộ.

5.3. Hướng tới mô hình du lịch cộng đồng và truyền thông hiệu quả

Để xây dựng một mô hình thành công, cần nghiên cứu chi tiết và thực hiện các dự án thí điểm tại một số điểm nhất định để rút kinh nghiệm. Mô hình du lịch cộng đồng, nơi người dân trực tiếp tham gia và hưởng lợi, cần được khuyến khích phát triển. Bên cạnh đó, việc sử dụng hiệu quả các phương tiện truyền thông sẽ là công cụ đắc lực trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực. Website của Vườn quốc gia cần được cập nhật thường xuyên để cung cấp thông tin nhanh chóng và rộng rãi, từ đó nâng cao nhận thức và định hướng hành vi của du khách theo hướng có trách nhiệm với môi trường và bảo tồn đa dạng sinh học.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

gMINISTRY OF AGRICULTURE AND RURAL DEVELOPMENT VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF FORESTRY STUDENT THESIS ASSESSMENT THE IMPACT OF ECOTOURISM ACTIVITIES ON BIODIVERSITY CONSERVATION IN CAT BA NATIONAL PARK, HAI PHONG CITY Major: Natural Resources Management Code: D850101 Faculty: Forest Resources and Environmental Management Student: Nguyen Thi Hang Student ID: 1453091575 Class: K59 Natural Resources Management Course: 2014 - 2018 Advanced Education Program Developed in collaboration with Colorado State University, USA Supervisor: Assoc. Dong Thanh Hai Ha Noi, 2018 ACKNOWLEDGEMENT I would like to express my very great appreciation to Assoc. Dong Thanh Hai from Vietnam National Forestry University, my research supervisor, for his enthusiastic encouragement and useful comments. Without his thoughtful, patient guidance through each step of my research, this thesis could not be completed.

I would like to express my deepest appreciation to the head, staff of Cat Ba National Park, the local people, the tourists for helping me enthusiastically during the data collection and providing the useful information. Many others have contributed to the success of this thesis, but I would especially like to thank my family and classmates from K59 Natural Resources Management-Advanced program for their support. Last but not least, this thesis may never have been completed without the support of the Faculty of Forest Resources and Environmental Management always encouraged me throughout my studies and research. Despite spending the best efforts in the process of conducting the thesis, this research is still lacking due to the limitations of my time, finance and ability.

I look forward to receiving feedback from teachers, friends to complete the thesis better. Thank you! i ABSTRACT The topic of "Assisting the impact of ecotourism activities on biodiversity conservation in Cat Ba National Park, Hai Phong city" was carried out in Cat Ba National Park, Cat Hai district, Hai Phong city. This study is based on a survey conducted for tourists about ecotourism. The main objective of the study was to identify the current status of ecotourism development and assess the impacts of ecotourism on biodiversity conservation in the Cat Ba National Park then propose solutions to limit the impact of the activities of ecotourism to the conservation of biodiversity and improve the effectiveness of biodiversity conservation in Cat Ba National Park.

The methods used for data collection are interview and line transects survey. The study shows that Cat Ba National Park has high value for landscape and biodiversity to develop ecotourism, which also satisfies the level of tourists to ecotourism services. The study also shows the remaining issues for ecotourism in Cat Ba National Park such as environmental sanitation, facilities. The findings also suggest that there is need to create more awareness by providing information on threats affecting biodiversity by ecotourism and its harm so as to encourage the local leaders and community people sustainable tourism development and conservation of natural tourism resources.

Keyword: ecotourism, biodiversity, conservation. ii ABBREVIATIONS IUCN: International Union for Conservation of Nature and Natural Resources NP: National Park UNESCO: United Nations Educational Scientific and Cultural Organization WWF: World Wildlife Fund iii TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENT ABSTRACT ABBREVIATIONS LIST OF FIGURES LIST OF TABLES I. Overview of ecotourism. Concept of ecotourism.

Characteristics of ecotourism. The basic principles of ecotourism. Biodiversity and biodiversity conservation. The impact of ecotourism on biodiversity conservation.

The positive impact of ecotourism. The negative impact of ecotourism. GOALS AND OBJECTIVES. Study site description.

Socio-Economic Conditions. Secondary document review. RESULTS AND DISCUSSION. Current status of ecotourism in Cat Ba National Park.

Status of infrastructure system of the Cat Ba National Park. The tourist spots and routes. Assessment of impacts of ecotourism on biodiversity conservation in Cat Ba National Park. Propose some solutions for sustainable ecotourism development in association with biodiversity conservation in Cat Ba National Park.

Current status of ecotourism activities at Cat Ba National Park. Impacts of ecotourism on biodiversity conservation of Cat Ba National Park. 44 REFERENCES APPENDIX v LIST OF FIGURES Figure 4. 1 Geographic map of Cat Ba NP.

2 Map of transect line survey. 1 Some ecotourism routes in Cat Ba National Park. 2 The reason tourists choose to travel in Cat Ba National Park. 3 Information sources for tourist to know Cat Ba NP.

4 Desire to participate in ecotourism activities of the community. 5 Tourism services that the community wants to be involved. 6 Tourist bring food and water to forest. 7 Tourist's perception of the impact of ecotourism on biodiversity conservation.

38 vi LIST OF TABLES Table 5. 1 Satisfaction levels of tourists about infrastructure. 2 Satisfaction levels of tourists about tourism services. 3 Number of tourists to Cat Ba NP (period 2015-2017).

4 Sightseeing time of tourists at Cat Ba NP. 5 The number of times that tourists have to visit Cat Ba NP. 6 Feelings of tourists about Cat Ba NP. 7 Revenue from tourism of Cat Ba NP (period 2015-2017).

8 Perception of local people about the species in Cat Ba NP. 9 Ecotourism activities in Cat Ba NP attract tourists. 10 Satisfaction levels of tourists about knowledge after trips. 11 Tourists perceptions of biodiversity conservation.

12 Camping activities tourists want to participate. 13 Satisfaction levels of tourists about environmental sanitation. 14 Consciousness of tourists on general hygiene. 15 Some activities from tourism affect the environment most.

INTRODUCTION Biodiversity is an important basis for the survival and development of nations. Therefore, conservation of biodiversity has become a matter of concern, especially in the national park and nature reserve. However, in recent years, under the impact of global climate change, biodiversity is being seriously affected. Ecotourism is considered one of the ways that both support biodiversity conservation and at the same time support socio-economic development effectively.

Ecotourism has changed dramatically, gradually becoming a global trend. Vietnam has a tropical monsoon climate with 75% of the total area is mountain and plateau, the coast stretches over 3200km and there are many small and medium islands. In addition, there is also a diversity of forest and marine ecosystems. The harmonious combination of natural landscape and traditional culture is the condition and potential for ecotourism development in Vietnam.

However, it is also a great challenge in biodiversity conservation under the impact of ecotourism. Located in the east of Hai Phong city, Cat Ba National Park is an ideal place to develop ecotourism. Cat Ba National Park was established on 31 March 1986 under the No.79/CP decision of the Council of Ministers of Vietnam (now the government). It has a beautiful natural landscape, rich vegetation with more than 1500 species.

About animal, so far 282 species have been recorded. These include 32 species of mammals, 78 birds’ species, 20 species of reptiles and amphibians, 98 species of zooplankton, 196 species of marine fish and 177 species of coral (Cat Ba National Park, 2016). The most common mammals include civet, deer, macaques, and squirrels. The island is on a major migration route for waterfowl which feed and roost in the mangrove forest.

In addition to the benefits, tourism development also has negative impacts on the biodiversity and conservation of Cat Ba National Park. Tourism development requires ecosystem impact, which results in abnormal changes in the natural development tendency of 1 ecological processes. Therefore, the pressure of tourism activities on the conservation of the national park is increasing. This shows that tourism and conservation have a reciprocal relationship very close, intimate, interactive support each other.

In addition, development of tourism activities irrational may become causes of the decline in the value of the resources, declining environmental quality and thus also impair the effectiveness of tourism activities. The development of tourism has become a pressure for Cat Ba National Park. In the current context, research on ecotourism and its impact on biodiversity conservation in Cat Ba National Park are necessary. However, there is no project or specific research on the level of impact, recent research has only assessed the potential development of ecotourism in Cat Ba National Park.

In order to understand the impacts of ecotourism activities on conservation at Cat Ba National Park and to contribute to the promotion of sustainable tourism development, author carried out research topics: "Assessment the impact of ecotourism activities on biodiversity conservation in Cat Ba National Park, Hai Phong city". Overview of ecotourism 2. Concept of ecotourism The Nature Conservancy adopts the definition articulated by the World Conservation Union (IUCN): "Environmentally responsible travel to natural areas, in order to enjoy and appreciate nature (and accompanying cultural features, both past and present) that promotes conservation, have a low visitor impact and provide for beneficially active socio-economic involvement of local peoples." Ecotourism is distinguished by its emphasis on conservation, education, traveler responsibility and active community participation (Ceballos-Lascurain, 1996). Characteristics of ecotourism According to Dowling (Stephen & Dowling, 2002), the difference between ecotourism and other types of tourism was listed in the following five characteristics: - Nature-Based: Ecotourism is based on the natural environment with a focus on its ABC features.

These are Abiotic- e. landscapes, Biotic- plants and animals, and Cultural- human features. - Ecologically Sustainable: Due to ecotourism development on the abundant environment in nature, formation and extent of use for tourism activities should be maintained and managed for the sustainability of the ecosystem and the tourism sector. - Environmentally Educative: The educative component of ecotourism is a key element that separates it from all other forms of nature-based tourism.

Ecotourism includes education: In the environment; about the environment; for the environment. - Locally Beneficial: Ecotourism always involves local communities. This can occur through the provision of knowledge, services, facilities, and products. 3 - Tourist Satisfaction: Ecotourism, like tourism generally, strives for tourist satisfaction.

Without satisfied Eco-tourists, there is no ecotourism. Eco-tourists are becoming better informed and more discerning. The basic principles of ecotourism According to Rinkesh (2015), ecotourism is about responsible travel to natural areas that promote conservation, bring harmony among communities, and sustains the well-being of local people. People who implement and participate in ecotourism activities should adopt the following ecotourism principles: - Minimize physical, social, behavioral, and psychological impacts - Build environmental and cultural awareness and respect - Provide positive experiences for both visitors and local people - Provide direct financial benefits for environmental conservation - Generate financial benefits for both local people and private industry - Deliver memorable interpretative experiences to visitors that help raise sensitivity to host countries’ political, environmental, and social climates - Design, construct and operate low-impact facilities 2.

Biodiversity and biodiversity conservation 2. Biodiversity The term biodiversity was first used in 1988 (Wilson, 1988) and after the Convention on Biological Diversity (1993) was adopted. There are many definitions of Biodiversity: It is the variety of life on Earth, in all its forms and all its interactions. If that sounds bewilderingly broad, that’s because it is.

Biodiversity is the most complex feature of our planet and it is the most vital. “Without biodiversity, there is no future for humanity,” (David Macdonald, 2007). The term was coined in 1985 – a contraction of “biological diversity” – but the huge global biodiversity losses now becoming apparent represent a crisis equaling – or quite possibly surpassing – climate change. More formally, biodiversity is comprised of 4 several levels, starting with genes, then individual species, then communities of creatures and finally entire ecosystems, such as forests or coral reefs, where life interplays with the physical environment.

These myriad interactions have made Earth habitable for billions of years. A more philosophical way of viewing biodiversity is this: it represents the knowledge learned by evolving species over millions of years about how to survive through the vastly varying environmental conditions Earth has experienced.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ