Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ô nhiễm không khí, đặc biệt là ô nhiễm không khí trong nhà, đang trở thành vấn đề môi trường và sức khỏe cộng đồng cấp bách tại các đô thị lớn ở Việt Nam. Con người dành trung bình 80–90% thời gian sinh hoạt và làm việc trong các không gian kín (Papachristos et al.), nơi nồng độ các chất ô nhiễm có thể cao gần gấp đôi so với môi trường ngoài trời. Ước tính vào năm 2020, ô nhiễm không khí trong nhà đã gây ra hơn 3 triệu ca tử vong sớm trên toàn cầu, trong đó có hơn 237.000 trẻ em dưới 5 tuổi (Vardoulakis, 2020). Tại Thành phố Hồ Chí Minh, quá trình đô thị hóa nhanh chóng cùng sự gia tăng mật độ phương tiện giao thông, hoạt động sản xuất công nghiệp và xây dựng đã khiến nồng độ bụi mịn PM2.5 thường xuyên vượt mức khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Bụi PM2.5 không chỉ gây tổn thương hệ hô hấp mà còn là vật mang các hợp chất độc hại thâm nhập sâu vào phế nang phổi và tuần hoàn máu. Theo Luong et al. (2020), khi nồng độ PM2.5 tại Thành phố Hồ Chí Minh tăng thêm 10 µg/m³, nguy cơ nhập viện do nhiễm trùng đường hô hấp ở trẻ dưới 5 tuổi tăng gấp 3,51 lần chỉ trong vòng ba ngày.
Trong thành phần phức tạp của bụi PM2.5 và bụi lắng trong nhà, các chất per- và polyfluoroalkyl (PFAs) là nhóm chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) nguy hại. Với liên kết carbon–flo (C–F) có năng lượng phân ly liên kết trung bình lên tới 104 kcal/mol, PFAs có độ bền nhiệt và độ bền hóa học cao, kháng lại các quá trình phân hủy sinh học và quang hóa tự nhiên. Các chất này được ứng dụng rộng rãi hơn bảy thập kỷ qua trong bọt chữa cháy (AFFF), chất phủ chống thấm nước và dầu mỡ, đồ gia dụng, thiết bị điện tử, thảm và bao bì thực phẩm. Phơi nhiễm PFAs qua đường hô hấp, tiêu hóa và tiếp xúc da có liên quan mật thiết đến suy giảm miễn dịch, rối loạn tuyến giáp, tổn thương gan, hội chứng chuyển hóa và các bệnh lý ung thư. Tại Thành phố Hồ Chí Minh nói chung và thành phố Thủ Đức nói riêng, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào nồng độ PFAs trong nước thải và nước mặt; dữ liệu thực nghiệm về PFAs trong pha khí cũng như trong bụi mịn PM2.5 và bụi lắng vi mô trong nhà hoàn toàn chưa được ghi nhận. Khóa luận tốt nghiệp "Assessment of Contamination Levels and Human Health Risks of PFAs in PM2.5 Collected from typical indoor environments" do hai sinh viên Bùi Thanh Tín và Nguyễn Quốc Thịnh thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Duy Đạt tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM được triển khai nhằm lấp đầy khoảng trống dữ liệu này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 4 nội dung:
- Điều tra nồng độ bụi PM2.5, nồng độ các hợp chất PFAs trong bụi PM2.5 và bụi lắng thu thập từ các môi trường trong nhà đặc trưng.
- Khảo sát và đánh giá đặc trưng phân bố của các hợp chất PFAs tại các môi trường trong nhà đặc trưng.
- Đánh giá tốc độ lắng (settling velocity) của PM2.5 và các hợp chất PFAs.
- Đánh giá rủi ro sức khỏe con người khi phơi nhiễm với PFAs trong PM2.5 tại các môi trường trong nhà được nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Thu thập mẫu PM2.5 và mẫu bụi lắng tại 6 vị trí đặc trưng có nguồn phát thải PFAs khác nhau.
- Đánh giá nồng độ PM2.5 và bụi lắng tại 6 vị trí đặc trưng.
- Đánh giá nồng độ PFAs có trong PM2.5 và bụi lắng tại 6 vị trí đặc trưng.
- So sánh đặc trưng của từng hợp chất PFAs tại 6 vị trí khảo sát.
- Đánh giá rủi ro sức khỏe đối với con người của PFAs thông qua công thức của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (USEPA).
Đối tượng nghiên cứu là 21 hợp chất PFAs thuộc 3 nhóm chức năng chính (PFCAs, PFSAs và Precursors) hiện diện trong các mẫu bụi PM2.5 và bụi lắng. Phạm vi nghiên cứu về không gian bao gồm 6 môi trường trong nhà đại diện tại thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh (gồm 2 khu dân cư, 2 tòa nhà chung cư, 1 xưởng cơ khí chế tạo và 1 văn phòng làm việc). Về thời gian, đề tài được tiến hành từ ngày 30/07/2024 đến ngày 30/06/2025; tại mỗi vị trí khảo sát, mẫu được thu thập định kỳ 5 đợt trong vòng một năm để đảm bảo tính đại diện thống kê.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên các nguyên lý hóa học môi trường của các hợp chất hoạt động bề mặt chứa flo. Phân tử PFAs có cấu trúc đặc thù gồm chuỗi carbon kỵ nước được fluor hóa hoàn toàn hoặc một phần kết hợp với đầu nhóm chức ưa nước (nhóm carboxylate, sulfonate hoặc phosphate). Dựa trên cấu trúc và đặc tính hóa học, 21 hợp chất PFAs mục tiêu trong nghiên cứu được phân chia thành 3 nhóm chức năng:
- Nhóm Perfluorocarboxylic acids (PFCAs, 7 chất): Perfluorotridecanoic acid (PFTrDA), Perfluorooctanoic acid (PFOA), Perfluorononanoic acid (PFNA), Perfluorohexanoic acid (PFHxA), Perfluoroheptanoic acid (PFHpA), Perfluorododecanoic acid (PFDoA), Perfluorodecanoic acid (PFDA).
- Nhóm Perfluorosulfonic acids (PFSAs, 3 chất): Perfluorooctanesulfonic acid (PFOS), Perfluorobutanesulfonic acid (PFBS), Octanesulfonic acid (OBS).
- Nhóm tiền chất (Precursors, 11 chất): Lithiumbis(trifluoromethanesulfonyl)imide (LiTFSI), Hexafluoropropylene Oxide Trimer Acid (HFPO-TeA), Dodecafluoro-3H-4,8 dioxanoate (ADONA), 8:2 Fluorotelomer Unsaturated Carboxylic Acid (8:2 FTUCA), 8:2 Fluorotelomer carboxylic acid (8:2 FTCA), 6:2 Fluorotelomer unsaturated carboxylic acid (6:2 FTUCA), 6:2 Fluorotelomer sulfonate (6:2 FTS), 6:2 Fluorotelomer carboxylic acid (6:2 FTCA), 6:2 Polyfluoroalkyl phosphate diester (6:2 diPAP), 10:2 Fluorotelomer carboxylic acid (10:2 FTCA).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập số liệu bao gồm:
- Thu mẫu bụi mịn PM2.5: Sử dụng thiết bị lấy mẫu lưu lượng thấp Mini Partisol (Model 2100 Air Sampler) với màng lọc sợi thủy tinh (đường kính 47 mm). Màng lọc được xử lý nhiệt và ổn định khối lượng trước và sau khi lấy mẫu để xác định nồng độ khối lượng PM2.5.
- Thu mẫu bụi lắng: Bụi lắng tự nhiên được thu thập bằng các đĩa Petri thủy tinh đặt ở độ cao quy chuẩn 1,5 m so với mặt sàn nhằm mô phỏng vùng thở của con người; đồng thời kết hợp phương pháp quét bề mặt sàn để thu mẫu bụi tích tụ nhằm đánh giá toàn diện tốc độ lắng.
- Xử lý và phân tích mẫu: Mẫu sau khi thu thập được bảo quản nghiêm ngặt ở nhiệt độ thấp tại Phòng thí nghiệm CNC2 thuộc Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Sau đó, quy trình chiết xuất và phân tích định lượng vết PFAs được thực hiện trên hệ thống Sắc ký lỏng ghép khối phổ hai lần (LC–MS/MS) tại phòng thí nghiệm chuyên sâu của Đại học Cơ đốc Trung Nguyên (Chung Yuan Christian University, Đài Loan) theo chương trình rửa giải gradient, đảm bảo giới hạn phát hiện phương pháp (MDL) và độ thu hồi đạt chuẩn quốc tế.
Phương pháp xử lý dữ liệu và thống kê:
- Dữ liệu thô được tính toán trên Microsoft Excel; biểu đồ phân bố và động thái nồng độ được xây dựng bằng phần mềm Origin.
- Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện phân tích thống kê đa biến: ma trận hệ số tương quan Spearman (Spearman Correlation Matrix) nhằm đánh giá mối quan hệ tương hỗ giữa các hợp chất, và phân tích thành phần chính (Principal Component Analysis - PCA) nhằm xác định và bóc tách các nguồn phát thải PFAs tiềm tàng.
- Mô hình đánh giá rủi ro sức khỏe con người: Thực hiện theo quy chuẩn và hướng dẫn của USEPA. Nghiên cứu tính toán lượng phơi nhiễm ước tính hàng ngày (Estimated Daily Intakes - EDIs) qua 3 con đường: hít thở bụi PM2.5, nuốt bụi lắng vô tình qua đường miệng, và hấp thụ qua tiếp xúc da. Mức độ rủi ro phi ung thư được định lượng thông qua chỉ số nguy hại (Hazard Quotient - HQ) cho hai nhóm tuổi riêng biệt gồm người lớn (adults) và trẻ nhỏ (toddlers/children) dựa trên liều tham chiếu (Reference Dose - RfD).
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Literature Review (Tổng quan tài liệu)
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở dữ liệu lý thuyết và thực tiễn về PFAs, bụi PM2.5 và bụi lắng trong môi trường kín. Tác giả tổng thuật cấu trúc phân tử, tính chất hóa lý đặc thù (áp suất hơi, độ tan trong nước, hệ số phân bố Log Kow, Log Koa và hằng số luật Henry trích xuất từ CompTox Dashboard của USEPA) của hơn 9.000 hợp chất PFAs. Nội dung phân tích rõ các chuỗi carbon ngắn và dài: các chất chuỗi ngắn (như PFBS, PFBA, PFHxA) có độ linh động và khả năng hòa tan cao hơn, thường được đưa vào thay thế các chất chuỗi dài bị cấm (như PFOA, PFOS theo Công ước Stockholm). Chương này cũng làm rõ các nguồn phát thải PFAs trong nhà từ sản phẩm tiêu dùng (thảm, vải bọc nội thất chống bám bẩn, sơn, chất tẩy rửa, bao bì thực phẩm) và bụi lắng đường phố, bọt chữa cháy AFFF. Tác giả tổng hợp các bằng chứng dịch tễ học và độc chất học về tác hại của PFAs và PM2.5 đối với sức khỏe con người (gây độc gan, rối loạn hormone, giảm khả năng miễn dịch, ung thư và nguy cơ chuyển hóa qua nhau thai ở phụ nữ mang thai). Đồng thời, chương 1 đối chiếu kết quả của các công trình nghiên cứu về PFAs trong nhà tại Việt Nam và trên thế giới trong giai đoạn 2000–2023.
Chapter 2: Materials and Methods (Vật liệu và Phương pháp nghiên cứu)
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm từ hiện trường đến phòng thí nghiệm. Tác giả trình bày vị trí địa lý, đặc điểm thông gió và nguồn phát thải tiềm tàng của 6 điểm lấy mẫu tại thành phố Thủ Đức. Quy trình vận hành thiết bị lấy mẫu Mini Partisol Model 2100 với màng lọc sợi thủy tinh D47 mm và kỹ thuật đặt đĩa Petri ở độ cao 1,5 m được chuẩn hóa chi tiết. Phần thực nghiệm phân tích mô tả toàn bộ quy trình tiền xử lý mẫu (chiết siêu âm, làm sạch qua cột chiết pha rắn SPE), các thông số vận hành thiết bị LC–MS/MS (chương trình dung môi rửa giải gradient, thông số ion hóa phun sương điện tử ESI ở chế độ ion âm, các cặp ion chuyển tiếp phân đoạn MS/MS). Chương này thiết lập toàn bộ công thức toán học tính toán nồng độ bụi PM2.5, tốc độ lắng của bụi, nồng độ từng cấu tử PFAs, cùng hệ thống phương trình tính EDI cho từng con đường phơi nhiễm (inhalation, ingestion, dermal contact) và phương pháp xác định chỉ số HQ kết hợp với liều tham chiếu RfD theo tài liệu của Tan et al.
Chapter 3: Results and Discussion (Kết quả và Thảo luận)
Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm và phân tích dữ liệu chuyên sâu:
- Nồng độ bụi PM2.5 và tốc độ lắng bụi: Nồng độ PM2.5 tại phần lớn các điểm khảo sát đều vượt ngưỡng khuyến nghị chất lượng không khí của WHO. Xưởng cơ khí chế tạo (ký hiệu CK) ghi nhận nồng độ bụi PM2.5 cao nhất, đạt 72,6 µg/m³, do hoạt động gia công cắt gọt, mài kim loại và thông gió cơ học hạn chế; các khu vực gần trục giao thông lớn cũng có mật độ bụi tích tụ cao.
- Nồng độ và phân bố PFAs: Nồng độ tổng PFAs trong PM2.5 dao động mạnh giữa các môi trường, trong đó vị trí văn phòng (BCON) đạt mức cao nhất với 105,0 pg/m³, phản ánh sự hiện diện dày đặc của thảm trải sàn, vật liệu nội thất phủ chất chống bám bẩn và thiết bị điện tử văn phòng. Ngược lại, xưởng cơ khí CK dù có nồng độ bụi cao nhất nhưng nồng độ PFAs trong bụi lại tương đối thấp.
- Đặc trưng nhóm chức năng: Nhóm tiền chất (Precursors) chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng nồng độ PFAs ở tất cả các mẫu bụi PM2.5 và bụi lắng. Các hợp chất mới nổi thuộc nhóm chuỗi ngắn như PFHxA, PFBA và 6:2 FTS được phát hiện thường xuyên với tần suất cao tại khu dân cư và văn phòng.
- Nhận diện nguồn phát thải qua PCA: Phân tích thành phần chính bóc tách được 3 nguồn phát thải độc lập giải thích 78,7% tổng phương sai dữ liệu:
- PC1 (giải thích 36,6% phương sai): Nguồn phát thải từ hàng tiêu dùng hiện đại, thảm, rèm, vật liệu nội thất chống ố và thiết bị văn phòng.
- PC2 (giải thích 26,2% phương sai): Nguồn phát sinh từ hoạt động công nghiệp, gia công kim loại và dầu mỡ bôi trơn trong hệ thống thủy lực.
- PC3 (giải thích 15,9% phương sai): Nguồn tích tụ từ các chất chống cháy truyền thống và tàn dư của bọt chữa cháy AFFF.
- Đánh giá rủi ro sức khỏe: Kết quả tính toán cho thấy chỉ số nguy hại phi ung thư (HQ) của toàn bộ 21 hợp chất PFAs ở cả 3 con đường phơi nhiễm đều nhỏ hơn 1 (HQ < 1), nằm trong ngưỡng an toàn theo hướng dẫn của USEPA. Tuy nhiên, giá trị EDI và HQ ở nhóm trẻ nhỏ (toddlers) cao hơn rõ rệt so với người lớn do đặc thù tỷ lệ trao đổi khí trên trọng lượng cơ thể lớn và hành vi bò, chơi trên sàn nhà làm tăng tiếp xúc da và nuốt bụi lắng.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả định lượng cụ thể về nồng độ bụi, mức độ tích lũy PFAs và rủi ro sức khỏe:
| Thông số / Chỉ tiêu khảo sát |
Giá trị định lượng |
Ghi chú và nguồn gốc số liệu |
| Nồng độ PM2.5 cao nhất |
72,6 µg/m³ |
Ghi nhận tại xưởng cơ khí chế tạo (CK); vượt khuyến nghị WHO |
| Nồng độ tổng PFAs trong PM2.5 cao nhất |
105,0 pg/m³ |
Ghi nhận tại môi trường văn phòng (BCON) |
| Nhóm chức năng chiếm ưu thế |
Precursors (Tiền chất) |
Chiếm ưu thế trong cả PM2.5, bụi đĩa Petri (SD-P) và bụi sàn (SD) |
| Các hợp chất phát hiện thường xuyên |
PFHxA, PFBA, 6:2 FTS |
Phổ biến tại môi trường nhà ở dân cư và văn phòng làm việc |
| Phân tích nguồn phát thải (PCA) - PC1 |
36,6% phương sai |
Hàng tiêu dùng hiện đại, thảm trải, nội thất chống bám bẩn, điện tử |
| Phân tích nguồn phát thải (PCA) - PC2 |
26,2% phương sai |
Hoạt động công nghiệp cơ khí, gia công kim loại, hệ thống thủy lực |
| Phân tích nguồn phát thải (PCA) - PC3 |
15,9% phương sai |
Bọt chữa cháy AFFF cũ và vật liệu xử lý bằng chất chống cháy |
| Đánh giá rủi ro sức khỏe (USEPA) |
HQ < 1 cho tất cả hợp chất |
Nguy cơ phi ung thư tức thời thấp; trẻ nhỏ chịu mức phơi nhiễm cao nhất |
Các giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Cần có quy định và chính sách kiểm soát nghiêm ngặt việc sản xuất, nhập khẩu và sử dụng các sản phẩm tiêu dùng, vật liệu nội thất có chứa fluorotelomer và PFAs tại Việt Nam.
- Thiết lập tiêu chuẩn giới hạn nồng độ các hợp chất PFAs trong không khí xung quanh và không khí vi môi trường trong nhà.
- Khuyến nghị các hộ gia đình và cơ quan văn phòng tăng cường tần suất vệ sinh, lau ẩm sàn nhà, sử dụng máy lọc không khí tích hợp màng lọc HEPA và than hoạt tính để loại bỏ bụi mịn và hóa chất bay hơi.
- Cách ly hoặc bố trí hệ thống thu gom, xử lý bụi cục bộ tại các xưởng cơ khí xen lẫn khu dân cư nhằm giảm thiểu phát tán bụi PM2.5 ra môi trường sống xung quanh.
Đóng góp mới của khóa luận:
- Đây là công trình thực nghiệm đầu tiên tại Thành phố Hồ Chí Minh công bố dữ liệu toàn diện về sự hiện diện, nồng độ và đặc tính phân bố của 21 hợp chất PFAs trên nền bụi mịn PM2.5 và bụi lắng trong nhà.
- Ứng dụng thành công kỹ thuật thống kê đa biến (PCA và ma trận tương quan Spearman) để định danh và phân loại định lượng 3 nguồn phát thải PFAs đặc trưng trong các không gian sinh hoạt và làm việc tại đô thị Việt Nam.
- Thiết lập mô hình đánh giá rủi ro sức khỏe đa kênh (inhalation, ingestion, dermal) theo chuẩn USEPA, cung cấp dẫn chứng định lượng về sự chênh lệch mức độ tổn thương giữa trẻ em và người lớn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Nghiên cứu chỉ tập trung thu thập mẫu tại 6 vị trí vi mô thuộc địa bàn thành phố Thủ Đức, chưa bao quát được toàn bộ các dạng hình thái không gian sinh hoạt và công nghiệp đa dạng của Thành phố Hồ Chí Minh.
- Tần suất lấy mẫu gồm 5 đợt/vị trí trong một năm, chưa phản ánh liên tục những biến thiên đột ngột về nồng độ PFAs theo mùa mưa - nắng hoặc theo các khung giờ hoạt động cao điểm trong ngày.
- Nghiên cứu chỉ phân tích các hợp chất PFAs gắn kết trên pha hạt (bụi PM2.5) và bụi lắng, chưa lấy mẫu và định lượng pha khí (gas phase) chứa các hợp chất PFAs dễ bay hơi tự do (như các fluorotelomer alcohol - FTOH bay hơi).
- Việc phân tích mẫu phụ thuộc vào phòng thí nghiệm đối tác tại nước ngoài (Đại học Cơ đốc Trung Nguyên, Đài Loan) do đòi hỏi thiết bị LC–MS/MS chuyên dụng và hóa chất chuẩn phức tạp.
Hướng mở rộng được đề xuất:
- Mở rộng mạng lưới quan trắc nồng độ PFAs trong nhà trên nhiều quận huyện tại Thành phố Hồ Chí Minh và các đô thị lân cận.
- Đồng thời thu thập cả hai pha khí và pha hạt để xác định hệ số phân bố khí - hạt (gas-particle partitioning) của từng hợp chất PFAs.
- Tiến hành đánh giá rủi ro tích lũy ung thư dài hạn và nghiên cứu phơi nhiễm sinh học thông qua phân tích mẫu máu hoặc nước tiểu của người dân sinh sống tại các khu vực khảo sát.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Môi trường, Hóa phân tích môi trường và Sức khỏe nghề nghiệp.
- Người làm đề tài nghiên cứu liên quan đến chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs), bụi mịn đô thị và mô hình hóa lan truyền chất ô nhiễm.
Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:
- Quy trình lấy mẫu bụi mịn PM2.5 bằng thiết bị Mini Partisol Model 2100 và kỹ thuật thu bụi lắng tự nhiên bằng đĩa Petri ở độ cao quy chuẩn.
- Phương pháp xây dựng điều kiện sắc ký LC–MS/MS và quy trình phân tích đồng thời 21 hợp chất PFAs ở nồng độ vết (pg/m³ và ng/g).
- Phương pháp áp dụng các công thức tính lượng phơi nhiễm hàng ngày (EDI) và chỉ số nguy hại (HQ) theo tài liệu của USEPA cho các nhóm lứa tuổi khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận khảo sát tổng cộng bao nhiêu hợp chất PFAs và được phân nhóm như thế nào?
Đề tài phân tích 21 hợp chất PFAs mục tiêu, chia thành 3 nhóm chức năng:
- Nhóm Perfluorocarboxylic acids (PFCAs, 7 chất): PFTrDA, PFOA, PFNA, PFHxA, PFHpA, PFDoA, PFDA.
- Nhóm Perfluorosulfonic acids (PFSAs, 3 chất): PFOS, PFBS, OBS.
- Nhóm Precursors (11 chất): LiTFSI, HFPO-TeA, ADONA, 8:2 FTUCA, 8:2 FTCA, 6:2 FTUCA, 6:2 FTS, 6:2 FTCA, 6:2 diPAP, 10:2 FTCA.
Mẫu bụi PM2.5 và bụi lắng được lấy tại những địa điểm nào và bằng thiết bị gì?
Mẫu được thu thập tại 6 vị trí trong nhà đặc trưng ở thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, gồm: 2 khu nhà dân cư, 2 căn hộ chung cư, 1 xưởng cơ khí chế tạo và 1 văn phòng làm việc. Bụi PM2.5 được thu bằng máy lấy mẫu Mini Partisol (Model 2100 Air Sampler) qua màng lọc sợi thủy tinh đường kính 47 mm. Bụi lắng được thu bằng đĩa Petri đặt ở độ cao 1,5 m và quét trực tiếp trên bề mặt sàn.
Vị trí nào có nồng độ bụi cao nhất và vị trí nào có nồng độ PFAs trong PM2.5 cao nhất?
- Nồng độ bụi PM2.5 cao nhất được ghi nhận tại xưởng cơ khí chế tạo (CK) với giá trị 72,6 µg/m³.
- Nồng độ tổng PFAs trong PM2.5 cao nhất lại xuất hiện tại môi trường văn phòng làm việc (BCON) với giá trị 105,0 pg/m³, xuất phát từ mật độ sử dụng cao các vật liệu nội thất chống bám bẩn, thảm trải và thiết bị văn phòng.
Phân tích thành phần chính (PCA) đã chỉ ra những nguồn phát thải PFAs nào?
Mô hình PCA trích xuất được 3 thành phần chính giải thích 78,7% tổng phương sai:
- PC1 (36,6%): Nguồn phát thải từ hàng tiêu dùng hiện đại (vải bọc nội thất chống bám bẩn, thảm sàn, thiết bị điện tử).
- PC2 (26,2%): Nguồn từ hoạt động công nghiệp, gia công kim loại và chất lỏng thủy lực trong xưởng cơ khí.
- PC3 (15,9%): Nguồn từ tàn dư bọt chữa cháy AFFF và các vật liệu phủ chất chống cháy thế hệ cũ.
Mức độ rủi ro sức khỏe đối với con người được kết luận như thế nào?
Theo hướng dẫn của USEPA, tất cả các chỉ số nguy hại phi ung thư (Hazard Quotient - HQ) đối với 21 hợp chất PFAs qua 3 con đường (hít thở, nuốt bụi, tiếp xúc da) đều nhỏ hơn 1 (HQ < 1), chỉ ra mức rủi ro cấp tính chưa vượt ngưỡng nguy hại. Tuy nhiên, trẻ nhỏ (toddlers) là nhóm đối tượng chịu mức phơi nhiễm và giá trị HQ cao hơn đáng kể so với người lớn do trọng lượng cơ thể nhỏ, nhịp thở nhanh và tần suất tiếp xúc sàn nhà cao.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thanh Tín và Nguyễn Quốc Thịnh là công trình nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên đánh giá toàn diện mức độ ô nhiễm và rủi ro sức khỏe của 21 hợp chất PFAs trong bụi PM2.5 và bụi lắng tại 6 môi trường trong nhà ở Thành phố Hồ Chí Minh. Bằng việc kết hợp kỹ thuật lấy mẫu chuẩn hóa, phân tích hiện đại trên hệ thống LC–MS/MS và các công cụ thống kê đa biến PCA, nghiên cứu đã chứng minh nhóm tiền chất fluorotelomer chiếm ưu thế vượt trội và bóc tách thành công 3 nguồn phát thải chính từ hàng tiêu dùng, công nghiệp cơ khí và vật liệu chống cháy. Mặc dù các chỉ số nguy hại sức khỏe hiện vẫn nằm dưới ngưỡng an toàn (HQ < 1), kết quả cảnh báo mức độ nhạy cảm cao ở trẻ nhỏ và đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc ban hành quy chuẩn kiểm soát các hóa chất chứa flo trong không gian sống đô thị.