I. Tổng quan biện pháp ngăn chặn trong xét xử sơ thẩm TTHS
Trong hệ thống pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự là một chế định pháp lý quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu quả của quá trình giải quyết vụ án. Đây là những biện pháp cưỡng chế do cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng áp dụng nhằm ngăn chặn tội phạm, tránh việc bị cáo gây khó khăn cho hoạt động xét xử hoặc tiếp tục phạm tội. Việc áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn trong giai đoạn xét xử sơ thẩm phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (BLTTHS 2015), đặc biệt là nguyên tắc bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự. Các biện pháp này, từ biện pháp tạm giam nghiêm khắc nhất đến các biện pháp ít nghiêm khắc hơn như biện pháp bảo lĩnh, cấm đi khỏi nơi cư trú, hay đặt tiền để bảo đảm, đều tác động trực tiếp đến quyền tự do của công dân. Do đó, việc áp dụng chúng đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa yêu cầu đấu tranh phòng chống tội phạm và nghĩa vụ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị cáo. Luận văn thạc sĩ luật học của tác giả Đỗ Quốc Hội đã đi sâu phân tích những quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng biện pháp ngăn chặn, chỉ ra những điểm còn tồn tại và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Giai đoạn xét xử sơ thẩm là trung tâm của hoạt động tố tụng, nơi sự thật khách quan của vụ án được làm rõ. Các quyết định của Hội đồng xét xử sơ thẩm (HĐXX) về biện pháp ngăn chặn không chỉ ảnh hưởng đến số phận pháp lý của bị cáo mà còn thể hiện tính nghiêm minh và nhân đạo của pháp luật.
1.1. Khái niệm và vai trò của các biện pháp ngăn chặn
Biện pháp ngăn chặn được định nghĩa là các biện pháp cưỡng chế tố tụng do người có thẩm quyền áp dụng đối với người bị buộc tội. Mục đích chính là để ngăn chặn các hành vi cản trở quá trình điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. Các biện pháp này giúp đảm bảo sự có mặt của bị cáo tại phiên tòa, ngăn ngừa việc tiêu hủy chứng cứ hoặc tiếp tục phạm tội. Theo nghiên cứu pháp luật hình sự, vai trò này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn xét xử sơ thẩm, nơi các chứng cứ được xem xét công khai và trực tiếp, đòi hỏi sự hiện diện và hợp tác của bị cáo. Việc áp dụng đúng đắn các biện pháp này góp phần giải quyết vụ án nhanh chóng, khách quan và đúng pháp luật.
1.2. Các loại biện pháp ngăn chặn phổ biến tại phiên tòa sơ thẩm
Tại phiên tòa sơ thẩm, các biện pháp ngăn chặn thường được áp dụng bao gồm: biện pháp tạm giam, cấm đi khỏi nơi cư trú, biện pháp bảo lĩnh, và đặt tiền để bảo đảm. Trong đó, tạm giam là biện pháp nghiêm khắc nhất, hạn chế quyền tự do thân thể của bị cáo và chỉ được áp dụng khi có đủ các căn cứ thay đổi biện pháp ngăn chặn hoặc áp dụng mới theo quy định tại Điều 119 BLTTHS 2015. Các biện pháp khác mang tính nhân đạo hơn, cho phép bị cáo được tại ngoại nhưng phải tuân thủ các nghĩa vụ nhất định. Lựa chọn biện pháp nào phụ thuộc vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội và nhân thân của bị cáo.
1.3. Nguyên tắc bảo đảm quyền con người khi áp dụng BPNC
Hiến pháp 2013 và BLTTHS 2015 đều đề cao nguyên tắc bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự. Mọi biện pháp hạn chế quyền tự do của công dân, bao gồm cả biện pháp ngăn chặn, đều phải có căn cứ pháp lý rõ ràng và chỉ được áp dụng trong trường hợp thực sự cần thiết. Quyền của bị cáo tại phiên tòa sơ thẩm phải được tôn trọng. Người tiến hành tố tụng phải chịu trách nhiệm về quyết định của mình, tránh việc áp dụng tùy tiện, oan sai. Đây là nền tảng để xây dựng một nền tư pháp công bằng, văn minh, phù hợp với các công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
II. Thách thức khi áp dụng thay đổi biện pháp ngăn chặn
Mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 đã có nhiều tiến bộ, thực tiễn áp dụng biện pháp ngăn chặn trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vẫn còn bộc lộ nhiều thách thức và vướng mắc. Một trong những vấn đề nổi cộm là việc xác định căn cứ thay đổi biện pháp ngăn chặn chưa thực sự rõ ràng và thống nhất. Nghiên cứu của Đỗ Quốc Hội chỉ ra rằng, nhiều quyết định tạm giam chỉ ghi chung chung lý do “xét thấy cần thiết” mà không viện dẫn cụ thể các điểm, khoản tại Điều 119 BLTTHS 2015. Ví dụ, Quyết định bắt, tạm giam số 01/2019 của TAND huyện Hàm Thuận Nam đối với bị cáo Nguyễn Trường Thông (phạm tội ít nghiêm trọng) không nêu rõ bị cáo đã vi phạm điều kiện nào tại khoản 2 Điều 119 để bị tạm giam. Tình trạng tương tự cũng xảy ra tại TAND TP. Phan Thiết và nhiều nơi khác. Vấn đề thứ hai liên quan đến thẩm quyền của Hội đồng xét xử sơ thẩm. Có sự lúng túng trong việc xác định ai có thẩm quyền ra lệnh tạm giam khi thời hạn tạm giam hết giữa lúc có quyết định đưa vụ án ra xét xử và ngày mở phiên tòa. Khoản 3 Điều 278 BLTTHS quy định thẩm quyền này thuộc về HĐXX, nhưng thực tế nhiều Chánh án, Phó Chánh án vẫn ra quyết định, dẫn đến tranh cãi về thủ tục tố tụng tại phiên tòa. Cuối cùng, các quy định về đối tượng không bị tạm giam như “người già yếu”, “người bị bệnh nặng” còn thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết, gây khó khăn cho người áp dụng pháp luật.
2.1. Bất cập trong việc xác định căn cứ áp dụng biện pháp tạm giam
Vấn đề lớn nhất là sự thiếu rõ ràng khi áp dụng biện pháp tạm giam đối với các tội phạm nghiêm trọng và ít nghiêm trọng. Theo khoản 2 Điều 119 BLTTHS 2015, việc tạm giam các đối tượng này chỉ được thực hiện nếu họ có hành vi vi phạm cụ thể (bỏ trốn, tiếp tục phạm tội, mua chuộc nhân chứng...). Tuy nhiên, nhiều quyết định của Tòa án không chỉ rõ bị cáo đã vi phạm điểm nào, dẫn đến nguy cơ lạm dụng biện pháp tạm giam, xâm phạm đến quyền của bị cáo tại phiên tòa sơ thẩm. Sự thiếu minh bạch này làm giảm tính thuyết phục của quyết định tố tụng và có thể dẫn đến khiếu nại, tố cáo.
2.2. Vướng mắc về thẩm quyền và thời hạn tạm giam tại Tòa án
Quy định về thời hạn tạm giam tại Điều 278 BLTTHS 2015 vẫn còn điểm chưa hợp lý. Ví dụ, khi HĐXX trả hồ sơ để điều tra bổ sung mà thời hạn tạm giam đã hết, luật chưa quy định rõ ai có thẩm quyền ra lệnh tạm giam bị cáo trong thời gian chờ chuyển hồ sơ cho Viện kiểm sát. Tương tự, thời hạn tạm giam để bảo đảm thi hành án được quy định cứng là 45 ngày (Điều 329 BLTTHS) là bất hợp lý trong trường hợp thời gian chấp hành án còn lại của bị cáo ít hơn 45 ngày. Những “khoảng trống” pháp lý này gây khó khăn cho trách nhiệm của người tiến hành tố tụng.
2.3. Thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết về các đối tượng đặc biệt
Khoản 4 Điều 119 BLTTHS 2015 quy định hạn chế áp dụng tạm giam với “người già yếu”, “người bị bệnh nặng”. Tuy nhiên, đến nay vẫn chưa có văn bản pháp luật nào định nghĩa và hướng dẫn cụ thể hai khái niệm này trong lĩnh vực tố tụng hình sự. Các văn bản hiện có chỉ áp dụng cho lĩnh vực thi hành án hoặc đặc xá. Sự thiếu sót này dẫn đến việc áp dụng không thống nhất giữa các Tòa án, ảnh hưởng đến tính nhân đạo của pháp luật và việc bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự.
III. Phương pháp áp dụng biện pháp tạm giam đúng luật 2015
Để áp dụng biện pháp tạm giam một cách đúng đắn trong giai đoạn xét xử sơ thẩm, người có thẩm quyền phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, đặc biệt là Điều 119. Nguyên tắc cốt lõi là tạm giam không phải là biện pháp áp dụng mặc định mà chỉ được sử dụng khi thực sự cần thiết và có đủ căn cứ pháp lý. Đối với tội phạm rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng, việc tạm giam có thể được áp dụng ngay sau khi khởi tố. Tuy nhiên, đối với tội nghiêm trọng hoặc ít nghiêm trọng, người tiến hành tố tụng phải chứng minh được bị cáo thuộc một trong các trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 119, như: đã vi phạm biện pháp ngăn chặn khác, có dấu hiệu bỏ trốn, tiếp tục phạm tội, hoặc cản trở việc giải quyết vụ án. Trách nhiệm của người tiến hành tố tụng là phải ghi rõ căn cứ này trong quyết định tạm giam để đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp. Thẩm phán được phân công giải quyết vụ án cần kiểm tra kỹ lưỡng các quyết định tạm giam từ giai đoạn điều tra, truy tố để đánh giá lại sự cần thiết của biện pháp này. Đồng thời, cần xem xét các yếu tố giảm nhẹ như nhân thân tốt, nơi cư trú rõ ràng, thành khẩn khai báo để cân nhắc áp dụng các biện pháp thay thế nhân đạo hơn như biện pháp bảo lĩnh hoặc đặt tiền để bảo đảm, góp phần bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự.
3.1. Căn cứ áp dụng biện pháp tạm giam theo Điều 119 BLTTHS
Điều 119 BLTTHS 2015 phân chia rõ các trường hợp áp dụng tạm giam dựa trên loại tội phạm. Cụ thể, tạm giam gần như là bắt buộc đối với tội rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng (khoản 1). Đối với tội nghiêm trọng và ít nghiêm trọng có hình phạt tù trên 2 năm, chỉ tạm giam khi có thêm các điều kiện tại khoản 2 (bỏ trốn, cản trở điều tra...). Đối với tội ít nghiêm trọng có hình phạt tù đến 2 năm, chỉ tạm giam nếu họ tiếp tục phạm tội hoặc bỏ trốn và bị truy nã (khoản 3). Việc nắm vững các căn cứ thay đổi biện pháp ngăn chặn và áp dụng này là yêu cầu bắt buộc đối với Thẩm phán và HĐXX.
3.2. Quy trình và thẩm quyền ra quyết định tạm giam tại Tòa án
Trong giai đoạn xét xử sơ thẩm, thẩm quyền ra quyết định tạm giam thuộc về Chánh án, Phó Chánh án Tòa án. Khi phiên tòa diễn ra, thẩm quyền của Hội đồng xét xử sơ thẩm được kích hoạt để quyết định việc tiếp tục tạm giam. Mặc dù Thẩm phán chủ tọa phiên tòa là người nắm rõ hồ sơ nhất, họ chỉ có vai trò tham mưu. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Thẩm phán phải chuẩn bị hồ sơ đề xuất, trình bày rõ lý do và căn cứ pháp lý để Chánh án hoặc HĐXX ra quyết định chính xác, tránh sai sót trong thủ tục tố tụng tại phiên tòa.
3.3. Đối tượng hạn chế và không áp dụng biện pháp tạm giam
Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam thể hiện tính nhân đạo qua việc hạn chế áp dụng biện pháp tạm giam đối với một số đối tượng đặc biệt. Theo khoản 4 Điều 119 BLTTHS 2015, các đối tượng này bao gồm phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người già yếu, người bị bệnh nặng có nơi cư trú rõ ràng. Họ chỉ bị tạm giam nếu có các hành vi đặc biệt nghiêm trọng như bỏ trốn, mua chuộc nhân chứng, hoặc phạm tội xâm phạm an ninh quốc gia. Việc áp dụng đúng quy định này không chỉ bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự mà còn thể hiện chính sách khoan hồng của Nhà nước.
IV. Hướng dẫn thay đổi hủy bỏ biện pháp ngăn chặn hiệu quả
Việc thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn là một hoạt động tố tụng linh hoạt, phản ánh sự thay đổi trong tình hình vụ án và thái độ của bị cáo. Theo Điều 125 BLTTHS 2015, khi một biện pháp ngăn chặn không còn cần thiết, cơ quan tiến hành tố tụng có thể hủy bỏ hoặc thay thế bằng một biện pháp khác phù hợp hơn. Trong giai đoạn xét xử sơ thẩm, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa có vai trò quan trọng trong việc đề xuất Chánh án Tòa án ra quyết định thay đổi. Ví dụ, nếu bị cáo đang bị tạm giam nhưng đã thành khẩn khai báo, bồi thường thiệt hại, có nhân thân tốt, Tòa án có thể xem xét thay thế biện pháp tạm giam bằng biện pháp bảo lĩnh hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú. Vai trò của Viện kiểm sát trong việc thay đổi biện pháp ngăn chặn cũng rất quan trọng. Kiểm sát viên phải kiểm sát chặt chẽ các quyết định của Tòa án để đảm bảo tính có căn cứ và đúng pháp luật. Bên cạnh đó, người bào chữa và bị cáo có quyền đề nghị thay đổi biện pháp ngăn chặn. Để quyết định này có tính thuyết phục, Tòa án cần nêu rõ lý do thay đổi trong văn bản tố tụng, như trường hợp TAND huyện Tuy Phong đã làm rõ lý do sức khỏe và việc bồi thường của bị cáo trong quyết định của mình. Đây là một thực tiễn tốt cần được nhân rộng để nâng cao tính minh bạch và công bằng trong tố tụng.
4.1. Căn cứ và thẩm quyền thay đổi biện pháp ngăn chặn tại Tòa
Căn cứ để thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn được quy định tại Điều 125 BLTTHS 2015. Đó là khi biện pháp đang áp dụng “không còn cần thiết”. Sự “không cần thiết” này có thể xuất phát từ việc các tình tiết vụ án đã được làm rõ, bị cáo có thái độ hợp tác tích cực, hoặc có sự thay đổi về tình trạng sức khỏe, gia đình. Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử, Chánh án, Phó Chánh án có thẩm quyền ra quyết định. Tại phiên tòa, thẩm quyền này thuộc về Hội đồng xét xử sơ thẩm. Quyết định thay đổi phải dựa trên cơ sở hồ sơ vụ án và diễn biến thực tế tại phiên tòa.
4.2. Các biện pháp thay thế tạm giam Bảo lĩnh và Đặt tiền
Bảo lĩnh (Điều 121) và đặt tiền để bảo đảm (Điều 122) là hai biện pháp thay thế trực tiếp cho biện pháp tạm giam, thể hiện rõ chính sách nhân đạo. Để được bảo lĩnh, bị cáo cần có ít nhất hai người thân thích hoặc cơ quan, tổ chức nhận bảo lĩnh và cam đoan đảm bảo sự có mặt của bị cáo. Đối với đặt tiền, bị cáo hoặc người thân nộp một khoản tiền để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ. Nếu vi phạm, khoản tiền này sẽ bị tịch thu. Việc áp dụng các biện pháp này giúp giảm áp lực cho các cơ sở giam giữ và tạo điều kiện cho bị cáo ổn định cuộc sống trong khi chờ xét xử.
4.3. Vai trò của Viện kiểm sát và người bào chữa trong thủ tục
Viện kiểm sát có vai trò kiểm sát việc thay đổi biện pháp ngăn chặn của Tòa án để đảm bảo tuân thủ pháp luật. Nếu phát hiện quyết định của Tòa án là không có căn cứ, Viện kiểm sát có quyền kiến nghị, kháng nghị. Người bào chữa, với chức năng bảo vệ quyền của bị cáo tại phiên tòa sơ thẩm, có vai trò chủ động thu thập tài liệu, chứng cứ (về nhân thân, bệnh tật, hoàn cảnh gia đình) để đề nghị Tòa án thay đổi biện pháp ngăn chặn theo hướng có lợi cho thân chủ. Sự đối trọng và giám sát lẫn nhau giữa các bên giúp cho quyết định của Tòa án được chính xác và khách quan hơn.
V. Thực tiễn áp dụng biện pháp ngăn chặn tại các Tòa án
Thực tiễn áp dụng biện pháp ngăn chặn tại Việt Nam, đặc biệt là biện pháp tạm giam, cho thấy tỷ lệ áp dụng biện pháp này vẫn còn rất cao. Theo số liệu thống kê trong luận văn của Đỗ Quốc Hội tại tỉnh Bình Thuận từ 2016-2019, số bị cáo bị tạm giam luôn chiếm trên 90% tổng số bị cáo bị đưa ra xét xử. Cụ thể, năm 2016 có 1.370 bị cáo bị tạm giam so với 134 bị cáo áp dụng biện pháp khác. Xu hướng này cũng tương tự tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long như Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau. Mặc dù số lượng vụ án và bị cáo có xu hướng giảm nhẹ trong những năm gần đây sau khi Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 có hiệu lực, tỷ lệ tạm giam vẫn chiếm ưu thế. Điều này phản ánh hai khía cạnh: một là tình hình tội phạm vẫn diễn biến phức tạp với nhiều tội danh nghiêm trọng; hai là có thể tồn tại tâm lý “lạm dụng” hoặc áp dụng biện pháp tạm giam một cách phổ biến của các cơ quan tiến hành tố tụng để “đảm bảo” cho việc giải quyết vụ án. Phân tích các quyết định cụ thể cho thấy sự thiếu nhất quán trong việc viện dẫn căn cứ pháp lý. Trong khi một số Tòa án như TAND huyện Tuy Phong nêu rõ lý do thay đổi biện pháp ngăn chặn, nhiều Tòa án khác lại chỉ ghi chung chung, làm giảm tính minh bạch và thuyết phục của quyết định.
5.1. Phân tích số liệu áp dụng biện pháp tạm giam thực tế
Số liệu từ các báo cáo tổng kết của TAND tỉnh Bình Thuận và các tỉnh lân cận cho thấy một bức tranh rõ nét. Số bị can bị tạm giam trong giai đoạn xét xử thường ít hơn một chút so với giai đoạn điều tra, truy tố. Điều này cho thấy Tòa án có xem xét, đánh giá lại và có thể đã thay đổi biện pháp ngăn chặn cho một số trường hợp. Tuy nhiên, con số này vẫn ở mức rất cao, cho thấy các biện pháp thay thế như biện pháp bảo lĩnh hay đặt tiền để bảo đảm chưa được áp dụng rộng rãi. Đây là một vấn đề cần được quan tâm trong công cuộc cải cách tư pháp.
5.2. Nghiên cứu tình huống từ các bản án sơ thẩm cụ thể
Các ví dụ về quyết định tạm giam tại TAND huyện Hàm Thuận Nam, TAND TP. Phan Thiết là những tình huống điển hình cho thấy việc áp dụng pháp luật còn máy móc. Việc tạm giam bị cáo phạm tội ít nghiêm trọng mà không nêu rõ căn cứ vi phạm tại khoản 2 Điều 119 BLTTHS 2015 là một sai sót nghiêm trọng về thủ tục tố tụng tại phiên tòa. Ngược lại, quyết định thay đổi biện pháp ngăn chặn cho bị cáo Trương Hồ Phương Nga của TAND TP.HCM sau khi xem xét diễn biến phiên tòa là một ví dụ về sự linh hoạt và thận trọng của HĐXX, cần được xem là một kinh nghiệm tốt trong thực tiễn xét xử.
5.3. Đánh giá hiệu quả từ thực tiễn xét xử tại Việt Nam
Nhìn chung, việc áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn đã góp phần quan trọng vào việc giải quyết các vụ án hình sự. Tuy nhiên, hiệu quả chưa thực sự đồng đều. Tình trạng áp dụng tạm giam tràn lan, thiếu căn cứ rõ ràng vẫn còn tồn tại, tiềm ẩn nguy cơ oan sai và vi phạm quyền con người. Việc thiếu các biểu mẫu tố tụng thống nhất về thay đổi biện pháp ngăn chặn cũng gây ra sự không nhất quán trong thực tiễn. Nâng cao hiệu quả đòi hỏi sự thay đổi cả về quy định pháp luật lẫn nhận thức và trách nhiệm của người tiến hành tố tụng.
VI. Giải pháp hoàn thiện luật về biện pháp ngăn chặn 2015
Từ những phân tích về lý luận và thực tiễn áp dụng biện pháp ngăn chặn, việc hoàn thiện các quy định pháp luật là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả và bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự. Trước hết, cần sớm ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết các khái niệm “người già yếu”, “người bị bệnh nặng” tại khoản 4 Điều 119 BLTTHS 2015 để áp dụng thống nhất. Thứ hai, cần sửa đổi các biểu mẫu quyết định tạm giam, yêu cầu bắt buộc phải ghi rõ căn cứ pháp lý cụ thể (điểm, khoản của Điều 119) khi ra quyết định. Điều này sẽ hạn chế việc áp dụng tùy tiện và tăng cường tính minh bạch. Thứ ba, cần sửa đổi Điều 278 và Điều 329 BLTTHS để khắc phục các “khoảng trống” pháp lý về thẩm quyền và thời hạn tạm giam, chẳng hạn như trao thẩm quyền tạm giam cho Chánh án Tòa án trong trường hợp bắt được bị cáo bị truy nã sau khi xét xử vắng mặt. Cuối cùng, cần bổ sung và thống nhất các biểu mẫu về thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn trong toàn hệ thống Tòa án để đảm bảo quy trình tố tụng chặt chẽ. Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, việc nâng cao năng lực, đạo đức và trách nhiệm của người tiến hành tố tụng thông qua đào tạo, bồi dưỡng và tăng cường công tác kiểm tra, giám sát là giải pháp mang tính then chốt.
6.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự 2015
Cần sửa đổi Điều 125 BLTTHS 2015 để làm rõ thuật ngữ “thay đổi” và “thay thế”, đồng thời quy định cụ thể hơn về các trường hợp được thay đổi biện pháp ngăn chặn. Bên cạnh đó, nên sửa đổi Điều 329 theo hướng linh hoạt hơn về thời hạn tạm giam để thi hành án, có thể quy định “tối đa là 45 ngày” thay vì một con số cứng nhắc. Đối với thẩm quyền của Hội đồng xét xử sơ thẩm, cần làm rõ quy trình ra quyết định tạm giam khi phiên tòa bị hoãn hoặc trả hồ sơ điều tra bổ sung để tránh lúng túng trong thực tiễn.
6.2. Nâng cao trách nhiệm của người tiến hành tố tụng
Thẩm phán và Kiểm sát viên phải nhận thức sâu sắc rằng mỗi quyết định về biện pháp ngăn chặn đều ảnh hưởng lớn đến quyền tự do của con người. Cần tăng cường các buổi tập huấn, họp rút kinh nghiệm về việc áp dụng Điều 119 và Điều 125 BLTTHS 2015. Đồng thời, phải có chế tài xử lý nghiêm khắc đối với các trường hợp ra quyết định tạm giam sai pháp luật. Nâng cao bản lĩnh, sự vô tư, khách quan của người cầm cân nảy mực là giải pháp nền tảng để hạn chế sai sót.
6.3. Hoàn thiện cơ chế phối hợp và giám sát trong tố tụng
Cần tăng cường cơ chế phối hợp giữa Tòa án, Viện kiểm sát và Cơ quan điều tra. Vai trò của Viện kiểm sát trong việc thay đổi biện pháp ngăn chặn cần được phát huy mạnh mẽ hơn thông qua hoạt động kiểm sát xét xử. Ngoài ra, cần tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người bào chữa trong việc tiếp cận hồ sơ và đưa ra các đề nghị hợp lý, kịp thời. Việc công khai, minh bạch các quyết định tố tụng cũng là một hình thức giám sát hiệu quả từ xã hội, góp phần xây dựng một nền tư pháp vững mạnh và công bằng.