Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế công nghiệp hóa, hiện đại hóa và gia tăng cạnh tranh toàn cầu, quản trị chất lượng cùng với việc nâng cao năng lực người lao động là yếu tố quyết định sự ổn định và phát triển của doanh nghiệp sản xuất. Tại Công ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam (FOV) – doanh nghiệp có vốn đầu tư từ Nhật Bản chuyên gia công và lắp ráp linh kiện cáp quang, yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và tối ưu hóa chi phí sản xuất luôn được đặt lên hàng đầu.

Qua khảo sát thực tế tại nhà máy, lỗi ngoại quan (Appearance defect) xuất hiện trên 100% dây chuyền sản xuất (30 trên tổng số 30 chuyền), là dạng lỗi có phạm vi ảnh hưởng rộng nhất trong toàn bộ nhà máy. Tuy nhiên, khi đi sâu vào phân tích dây chuyền sản xuất đầu nối cáp quang nhanh Fast Assembly (dòng sản phẩm FA), một sự bất hợp lý đã được ghi nhận: tại công đoạn kiểm tra ngoại quan bán thành phẩm, tỉ lệ lỗi thực tế chỉ chiếm 0,01% (2 sản phẩm lỗi trên tổng số 29.814 lỗi phát sinh ở tất cả các công đoạn), nằm rất sâu trong giới hạn cho phép tối đa của bộ phận Đảm bảo chất lượng (QA) là 50 sản phẩm. Mặc dù tỉ lệ lỗi thực tế tại công đoạn này cực thấp, người công nhân vận hành (OP) vẫn phải tiến hành hai thao tác kiểm tra liên tục với tổng thời gian trung bình 9 giây/sản phẩm (trong đó việc quan sát cấu trúc theo tiêu chuẩn cấu trúc sản phẩm - Product Structure chiếm tới 6 giây). Tình trạng này dẫn đến sự lãng phí lớn về thời gian lao động không cần thiết. Thêm vào đó, mức chất lượng chung của toàn chuyền FA chỉ đạt cấp độ 3 sigma với tỉ lệ lỗi lên tới 69.350,57 ppm, khiến chi phí chất lượng chiếm từ 20% đến 30% doanh thu.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Đánh giá thực trạng chất lượng và xác định các nguyên nhân cốt lõi gây lỗi tại chuyền sản xuất sản phẩm FA.
  2. Đề xuất các giải pháp nhằm giảm lãng phí thời gian kiểm tra ngoại quan của sản phẩm FA, tối ưu hóa chi phí vận hành cho công ty FOV.
  3. Thiết lập các biện pháp kiểm soát và duy trì tính ổn định của hệ thống sản xuất sau cải tiến.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng công tác kiểm soát chất lượng tại dây chuyền sản xuất sản phẩm FA.
  • Phạm vi không gian: Công đoạn kiểm tra ngoại quan bán thành phẩm của sản phẩm FA tại Công ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam (Khu công nghiệp VSIP I, phường Bình Hòa, tỉnh Bình Dương).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu sản xuất được thu thập từ tháng 1 đến tháng 3 của quý 4 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết quản lý chất lượng và các mô hình toán học trong việc phân tích, đo lường và ra quyết định:

  • Hệ phương pháp Six Sigma và chu trình cải tiến DMAIC: Sử dụng tiến trình gồm 5 giai đoạn liên kết chặt chẽ bao gồm Xác định (Define), Đo lường (Measure), Phân tích (Analyze), Cải tiến (Improve) và Kiểm soát (Control). Hệ thống cấp độ Six Sigma được sử dụng làm chuẩn đối sánh hiệu suất quy trình và chi phí chất lượng.
  • Biểu đồ nhân quả (Biểu đồ xương cá Ishikawa): Nhận diện các nguyên nhân tiềm ẩn gây lỗi ngoại quan theo các nhóm yếu tố chính: Con người (Man), Máy móc (Machine), Nguyên vật liệu (Material), Phương pháp (Method), Đo lường (Measure) và Môi trường (Environment).
  • Phương pháp chuyên gia Delphi và chỉ số tỷ lệ giá trị nội dung (Content Validity Ratio - CVR): Thu thập ý kiến độc lập từ nhóm chuyên gia nội bộ để sàng lọc các nguyên nhân cốt lõi thông qua thang đo Likert 5 điểm và công thức CVR của Lawshe (1975).
  • Phương pháp phân tích thứ bậc (Analytic Hierarchy Process - AHP): Mô hình ra quyết định đa tiêu chí của Thomas Saaty (1980) nhằm so sánh cặp và xác lập trọng số ưu tiên cho các nguyên nhân gây lỗi.
  • Phương pháp khảo sát thời gian làm việc trong định mức lao động: Ứng dụng kỹ thuật bấm giờ liên tục đối với các thao tác mang tính chu kỳ lặp lại nhằm chuẩn hóa thời gian và phát hiện các thao tác thừa.
  • Tiêu chuẩn lấy mẫu kiểm tra theo giới hạn chất lượng chấp nhận được AQL (Acceptable Quality Limit) theo mô hình chuẩn ISO 2859-1: Thiết lập quy tắc kiểm tra xác suất cho lô sản phẩm dựa trên 3 mức phân loại sai lỗi: lỗi nhỏ (AQL 4,0%), lỗi lớn (AQL 2,5%) và lỗi nghiêm trọng (AQL 0%).

Phương pháp nghiên cứu thực tế và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập và thống kê mô tả: Trích xuất và tổng hợp dữ liệu sản xuất từ hệ thống quản lý chất lượng (QMS), báo cáo của bộ phận Kỹ thuật sản xuất (PRD/PRE) và bộ phận Đảm bảo chất lượng (QAE/QCS).
  • Đo lường thực địa: Bấm giờ trực tiếp 5 lần lặp lại trên từng bước thao tác kiểm tra ngoại quan của công nhân tại xưởng sản xuất.
  • Khảo sát chuyên gia: Nhóm chuyên gia khảo sát gồm 6 thành viên (2 kỹ sư line FA, 1 trưởng nhóm line FA, 2 công nhân có thâm niên tại line FA và tác giả).
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo định mức đầu ra sản phẩm FA, bảng thống kê sai lỗi toàn nhà máy trong 3 tháng cuối năm 2022 và tài liệu kỹ thuật của Tập đoàn Fujikura.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về công ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam

Chương này trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và quy trình công nghệ của doanh nghiệp. Tập đoàn Fujikura thành lập năm 1885 tại Nhật Bản bởi ông Zenpachi Fujikura, hiện vận hành 92 công ty con tại 24 quốc gia với 52.434 nhân viên. Công ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam (FOV) được thành lập tháng 7/2000, bắt đầu hoạt động từ tháng 4/2001 tại Khu công nghiệp VSIP I, tỉnh Bình Dương với vốn đầu tư tăng từ 2 triệu USD lên 3,3 triệu USD vào tháng 11/2007. Doanh nghiệp có diện tích đất 20.000 m² (diện tích nhà máy 15.000 m²), quy mô nhân sự khoảng 1.500 đến 2.000 người, đạt các chứng nhận quốc tế như ISO 9001:2000 (năm 2002), ISO 14001:1996 (năm 2004), ISO 14001:2004 (năm 2006), TL 9000 (năm 2009) và ISO 13485 (năm 2012).

Quy trình sản xuất đầu nối cáp quang nhanh Fast Connector SC-UPC (sản phẩm FA) bao gồm các bước: Chuẩn bị nguyên vật liệu -> Xỏ fiber vào ferrule để mài và làm sạch -> Kiểm tra ngoại quan bán thành phẩm -> Đánh dấu laser -> Lắp ráp tổng thể thân vỏ (Housing) -> Kiểm tra suy hao đường truyền (Loss Inspection tại bước sóng 1310 nm và 1550 nm) -> Kiểm tra bề mặt đầu sứ (Final Endface) -> QCS kiểm tra ngoại quan -> QCS đóng gói -> Xuất hàng (Shipping). Sản phẩm FA có kết cấu 8 chi tiết: nắp bảo vệ (Cap), khung định vị (Plug Frame), khớp nối có khóa (Coupling có key), vòng chặn (Stopring), con trượt (Slider), cần gạt (Lever), bộ giữ kèm 2 nêm định vị (Holder & 2 wedge) và nắp che bộ giữ (Holder cover).

Chương 2: Cơ sở lí luận

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về Six Sigma, chu trình DMAIC và các công cụ bổ trợ. Thang cấp độ chất lượng Six Sigma quy định mức khuyết tật mục tiêu tối ưu là 3,4 lỗi trên một triệu cơ hội (DPMO) tại cấp độ 6 sigma. Mối quan hệ giữa cấp độ sigma, hiệu suất và chi phí chất lượng được tổng hợp qua bảng chuẩn sau:

Cấp độ Sigma Năng suất / Hiệu suất (%) Tỉ lệ lỗi trên một triệu cơ hội (DPMO) Chi phí chất lượng tính trên doanh thu (%) Mức độ cạnh tranh
1 30,90000 690.000 > 40% Thấp (Khó tồn tại)
2 69,20000 310.000 30 - 40% Dưới trung bình
3 93,30000 66.807 20 - 30% Trung bình
4 99,38000 6.210 15 - 20% Khá tốt
5 99,97700 230 10 - 15% Rất tốt
6 99,99966 3,4 < 10% Đẳng cấp thế giới

Bên cạnh đó, chương này diễn giải chi tiết 7 yếu tố ảnh hưởng chất lượng (5M1E1I), phương pháp lập biểu đồ xương cá Ishikawa, phương pháp chuyên gia Delphi với công thức tính chỉ số CVR của Lawshe ($CVR = \frac{n_e - N/2}{N/2}$), quy trình 5 bước của phương pháp AHP, kỹ thuật bấm giờ định mức lao động liên tục và quy tắc lấy mẫu kiểm tra AQL theo ISO 2859-1.

Chương 3: Xác định, đo lường, phân tích vấn đề tại công đoạn kiểm tra ngoại quan của công ty Fujikura Fiber Optics Việt Nam

Chương 3 áp dụng 3 giai đoạn đầu của DMAIC vào số liệu thực tế tại chuyền FA trong quý 4 năm 2022:

  1. Giai đoạn Xác định (Define): Tổng hợp sản lượng đầu ra và số liệu lỗi của chuyền FA trong 3 tháng cuối năm 2022:
Chỉ số theo dõi Tháng 1 Tháng 2 Tháng 3 Tổng cộng
Sản lượng đầu ra (pcs) 165.250 152.000 151.030 468.280
Tổng số lỗi phát sinh (pcs) 3.518 4.027 3.913 11.458
Số lỗi trả lại nhà cung cấp (pcs) 588 152 170 910
Tỉ lệ lỗi tổng hợp (ppm) 21.288,96 26.493,42 25.908,19 69.350,57
Tỉ lệ trả hàng nhà cung cấp (ppm) 3.558,25 1.000,00 1.125,60 5.683,85
Giới hạn kiểm soát QA (ppm) 40 40 40 120

Tỉ lệ lỗi tích lũy toàn chuyền là 69.350,57 ppm, chỉ tương ứng cấp độ 3 sigma, dẫn đến chi phí chất lượng chiếm từ 20% đến 30% doanh thu. Khi khảo sát trên toàn nhà máy, lỗi ngoại quan xuất hiện ở 30/30 chuyền (100%). Tuy nhiên, khi phân tách 29.814 sản phẩm lỗi trên chuyền FA, công đoạn kiểm tra ngoại quan chỉ phát sinh 2 sản phẩm lỗi (chiếm 0,01%), đạt chỉ tiêu giới hạn nhỏ hơn 50 sản phẩm của bộ phận QA, thấp hơn rất nhiều so với lỗi bề mặt đầu sứ (10.888 lỗi, 36,52%) hay lỗi cáp quang trần (5.177 lỗi, 17,52%).

  1. Giai đoạn Đo lường (Measure): Kết quả khảo sát bằng phương pháp bấm giờ liên tục qua 5 lần đo trên thao tác kiểm tra ngoại quan:
Bước thao tác Lần 1 (s) Lần 2 (s) Lần 3 (s) Lần 4 (s) Lần 5 (s) Thời gian trung bình (s)
Bước 1: Quan sát cấu trúc sản phẩm theo PS 7,0 5,5 6,5 5,5 5,0 6,0
Bước 2: Quan sát bề ngoài sản phẩm 2,5 4,0 3,0 4,0 3,0 3,0
Tổng thời gian thao tác 9,5 9,5 9,5 9,5 8,0 9,0

Khi chuẩn hóa trên quy mô lô 1.280 sản phẩm, tổng thời gian kiểm tra mất 11.520 giây (tương đương 3,2 giờ làm việc), trong đó thao tác quan sát cấu trúc theo PS tiêu tốn 7.680 giây (khoảng 2,13 giờ).

  1. Giai đoạn Phân tích (Analyze): Từ biểu đồ xương cá với 9 nguyên nhân tiềm ẩn, tác giả tiến hành khảo sát phương pháp chuyên gia Delphi với 6 chuyên gia. Thang đo Likert 5 điểm được quy đổi: điểm 4 và 5 là quan trọng, điểm 1 và 2 là không quan trọng. Với $N = 6$, ngưỡng chấp nhận theo Lawshe là $CVR \ge 0,5$ và giá trị trung bình $Mean \ge 4,0$. Kết quả khảo sát vòng 1:
Yếu tố khảo sát nguyên nhân Điểm trung bình (Mean) Tỷ lệ CVR Đánh giá
1. Công nhân không tuân thủ đúng quy định kiểm tra ngoại quan 3,17 -0,33 Loại bỏ
2. Thao tác kỹ thuật cầm vật tư không đúng cách 2,00 -1,00 Loại bỏ
3. Kỹ năng kiểm tra ngoại quan chưa đạt chuẩn của kỹ sư QA 4,17 -0,33 Loại bỏ
4. Khu vực lưu trữ vật tư không đảm bảo chất lượng nguyên vật liệu 4,17 1,00 Giữ lại
5. Khu vực làm việc không đảm bảo đầy đủ an toàn vệ sinh 4,17 1,00 Giữ lại
6. Chất lượng của vật tư không đạt chuẩn theo yêu cầu 4,83 1,00 Giữ lại
7. Các thiết bị kiểm tra không đạt chuẩn theo yêu cầu 4,17 1,00 Giữ lại
8. Công nhân mệt mỏi, không tập trung làm việc 1,83 -1,00 Loại bỏ
9. Thao tác từ các công đoạn khác gây sai lỗi bề mặt ngoại quan 2,33 -0,67 Loại bỏ

Bốn yếu tố đạt yêu cầu ($CVR = 1,00$ và $Mean \ge 4,17$) được giữ lại ngay sau vòng 1 để tiếp tục phân tích trọng số bằng phương pháp AHP, không cần triển khai vòng 2.

Chương 4: Cải tiến và kiểm soát chất lượng tại công đoạn kiểm tra ngoại quan của sản phẩm FA

Chương 4 hoàn tất hai giai đoạn Cải tiến (Improve) và Kiểm soát (Control) của chu trình DMAIC:

  1. Giai đoạn Cải tiến (Improve):
  • Giản lược thao tác kiểm tra ngoại quan: Do tỉ lệ lỗi cấu trúc thực tế ghi nhận chỉ ở mức 0,01% (nằm sâu trong ngưỡng kiểm soát 50 pcs), việc dành 6 giây để kiểm tra cấu trúc theo bản mô tả sản phẩm (PS) là thao tác thừa. Tác giả đề xuất loại bỏ bước quan sát cấu trúc theo PS trên chuyền FA, chỉ giữ lại thao tác quan sát ngoại quan bề ngoài với thời gian định mức là 3 giây/sản phẩm.
  • Chuẩn hóa quy trình kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào theo tiêu chuẩn AQL (ISO 2859-1): Quy định kiểm tra 1 cái/lô đối với vật tư nhựa, 3 cái/lô đối với vật tư kim loại, đếm theo khay và cân trọng lượng đối với linh kiện nhỏ (> 100 cái/lô); phân định rõ ngưỡng lỗi nghiêm trọng (0%), lỗi lớn (2,5%) và lỗi nhỏ (4,0%).
  1. Giai đoạn Kiểm soát (Control):
  • Thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng cảnh báo sớm qua hệ thống QMS.
  • Áp dụng nguyên tắc FIFO (nhập trước xuất trước) tại kho và khu vực lưu trữ vật tư nhằm ngăn ngừa sự suy giảm chất lượng vật tư do lưu kho quá hạn.
  • Định kỳ kiểm tra kỹ năng và thao tác của công nhân vận hành (OP), duy trì hoạt động kiểm tra chéo (cross check) và cơ chế truy xuất nguồn gốc lỗi (traceability).
  • Đánh giá tính khả thi kinh tế - kỹ thuật: Việc rút ngắn thời gian kiểm tra giúp giảm chi phí lao động trực tiếp và gia tăng năng suất thông qua dây chuyền mà không làm gia tăng rủi ro lỗi lọt lưới.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả định lượng và đề xuất cụ thể dựa trên số liệu thực tế:

Hạng mục so sánh / Đánh giá Trạng thái trước cải tiến Đề xuất sau cải tiến Hiệu quả mang lại
Số bước thao tác kiểm tra ngoại quan 2 thao tác (kiểm tra cấu trúc PS và kiểm tra bề ngoài) 1 thao tác (chỉ kiểm tra bề ngoài sản phẩm) Loại bỏ 1 thao tác thừa không tạo ra giá trị
Thời gian kiểm tra trung bình/sản phẩm 9,0 giây/sản phẩm (6s cấu trúc + 3s bề ngoài) 3,0 giây/sản phẩm Giảm 6,0 giây/sản phẩm (tiết kiệm 66,7% thời gian thao tác)
Thời gian lao động cho lô 1.280 sản phẩm 11.520 giây (khoảng 3,2 giờ làm việc) 3.840 giây (khoảng 1,07 giờ làm việc) Tiết kiệm 7.680 giây (khoảng 2,13 giờ lao động trực tiếp)
Kiểm soát nguyên vật liệu đầu vào Kiểm tra theo kinh nghiệm nội bộ từng bộ phận Tiêu chuẩn hóa theo AQL (ISO 2859-1) Ngăn ngừa lỗi từ nhà cung cấp với AQL 0% - 2,5% - 4,0%
Nhận diện nguyên nhân cốt lõi Phân tán trên 9 yếu tố cảm quan Xác định chính xác 4 yếu tố bằng Delphi ($CVR = 1,0$) Tập trung nguồn lực xử lý đúng nguyên nhân gốc rễ

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt học thuật: Vận dụng kết hợp chu trình DMAIC của Six Sigma với kỹ thuật định mức lao động bấm giờ, phương pháp chuyên gia Delphi và tiêu chuẩn kiểm tra AQL (ISO 2859-1), tạo lập mô hình tiếp cận thực chứng trong quản lý chất lượng.
  • Về mặt thực tiễn: Chứng minh luận điểm quản trị: cải tiến chất lượng không đồng nghĩa với việc siết chặt thêm các tầng nấc kiểm tra, mà là loại bỏ các công đoạn kiểm tra dư thừa khi độ tin cậy của quy trình đã đạt yêu cầu, qua đó cắt giảm chi phí sản xuất cho doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:

  • Dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn trong một dòng sản phẩm FA tại một dây chuyền và thu thập trong 3 tháng của quý 4 năm 2022.
  • Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán thời gian tại công đoạn kiểm tra ngoại quan bán thành phẩm, trong khi các công đoạn có tỉ lệ lỗi cao hơn nhiều trên chuyền FA (như lỗi bề mặt đầu sứ Endface chiếm 36,52%, lỗi cáp quang trần chiếm 17,52%) chưa được phân tích sâu.
  • Quy mô nhóm chuyên gia tham gia khảo sát Delphi tương đối hẹp (6 thành viên nội bộ).

Hướng mở rộng nghiên cứu:

  • Ứng dụng tiến trình DMAIC để phân tích và giảm thiểu phế phẩm tại các công đoạn có tỉ lệ lỗi cao nhất (kiểm tra bề mặt đầu sứ ferrule và công đoạn tuốt xỏ cáp quang trần).
  • Nhân rộng giải pháp tinh giản thao tác kiểm tra ngoại quan sang các dây chuyền lắp ráp đầu nối quang khác trong nhà máy FOV.
  • Mở rộng khảo sát chuyên gia liên phòng ban và theo dõi số liệu dài hạn để kiểm chứng tính bền vững của hệ thống sau cải tiến.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo phù hợp cho:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp và Quản trị chất lượng.
  • Kỹ sư đảm bảo chất lượng (QA/QC), kỹ sư cải tiến quy trình (PI/CI) và quản lý sản xuất tại các nhà máy chế tạo linh kiện điện tử, viễn thông và thiết bị chính xác.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao:

  • Phương pháp phân rã thao tác và kỹ thuật bấm giờ định mức lao động liên tục nhằm phát hiện lãng phí thao tác thừa.
  • Cách thức thiết kế bảng câu hỏi Delphi, quy đổi thang đo Likert và tính toán chỉ số CVR theo chuẩn Lawshe (1975) để sàng lọc nguyên nhân từ biểu đồ Ishikawa.
  • Cách thức xây dựng tiêu chuẩn kiểm tra lấy mẫu đầu vào AQL dựa trên tiêu chuẩn ISO 2859-1 ứng dụng cho môi trường sản xuất thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỉ lệ lỗi thực tế tại công đoạn kiểm tra ngoại quan sản phẩm FA là bao nhiêu và có vượt ngưỡng quy định không? Tại công đoạn kiểm tra ngoại quan của sản phẩm FA, số lượng lỗi ghi nhận trong 3 tháng là 2 sản phẩm trên tổng số 29.814 sản phẩm lỗi toàn chuyền (tỉ lệ 0,01%). Mức này đạt và nằm sâu dưới ngưỡng chỉ tiêu khống chế tối đa là 50 sản phẩm lỗi do bộ phận QA ban hành.

2. Dây chuyền sản xuất sản phẩm FA tại công ty FOV đang đạt mức chất lượng tương ứng bao nhiêu sigma? Tổng số lỗi của chuyền FA trong quý 4 năm 2022 là 11.458 lỗi trên 468.280 sản phẩm đầu ra, tương đương tỉ lệ lỗi 69.350,57 ppm. Mức chất lượng này chỉ đạt cấp độ 3 sigma (chuẩn 3 sigma là 66.807 DPMO), khiến chi phí chất lượng của chuyền chiếm tới 20% đến 30% doanh thu.

3. Kết quả bấm giờ định mức thao tác kiểm tra ngoại quan ghi nhận những thông số nào? Phương pháp bấm giờ liên tục qua 5 lần đo cho thấy công nhân mất trung bình 6 giây để quan sát cấu trúc sản phẩm theo tiêu chuẩn PS và 3 giây để quan sát bề ngoài sản phẩm, tổng cộng 9 giây/sản phẩm. Đối với một lô 1.280 sản phẩm, tổng thời gian kiểm tra mất 11.520 giây (tương đương 3,2 giờ lao động).

4. Khảo sát phương pháp chuyên gia Delphi đã lựa chọn được những nguyên nhân cốt lõi nào gây ra lỗi ngoại quan? Qua khảo sát 6 chuyên gia và tính toán theo công thức Lawshe, có 4 nguyên nhân đạt yêu cầu ($CVR = 1,00$ và $Mean \ge 4,17$): Chất lượng của vật tư không đạt chuẩn theo yêu cầu ($Mean = 4,83$); Khu vực lưu trữ vật tư không đảm bảo chất lượng nguyên vật liệu ($Mean = 4,17$); Khu vực làm việc không đảm bảo đầy đủ an toàn vệ sinh ($Mean = 4,17$); Các thiết bị kiểm tra không đạt chuẩn theo yêu cầu ($Mean = 4,17$).

5. Tiêu chuẩn AQL theo ISO 2859-1 được đề xuất áp dụng với các ngưỡng kiểm soát cụ thể nào? Quy trình lấy mẫu kiểm tra vật tư đầu vào phân định 3 cấp độ sai lỗi: lỗi nhỏ (những vết xước nhỏ không ảnh hưởng tính năng, AQL cho phép là 4,0%), lỗi lớn (ảnh hưởng đến việc thu hồi hoặc suy giảm tính năng, AQL cho phép là 2,5%) và lỗi nghiêm trọng (ảnh hưởng đến an toàn hoặc gây hỏng hoàn toàn sản phẩm, AQL là 0%).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Trần Phan Hải Đăng đã vận dụng bài bản chu trình DMAIC của Six Sigma kết hợp các công cụ định mức lao động bấm giờ, biểu đồ xương cá, Delphi và tiêu chuẩn AQL để giải quyết vấn đề lãng phí trong quy trình sản xuất tại Công ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam. Nghiên cứu đã làm rõ sự bất hợp lý giữa thời gian kiểm tra kéo dài (9 giây/sản phẩm) và tỉ lệ lỗi thực tế rất thấp (0,01%) tại công đoạn kiểm tra ngoại quan sản phẩm FA, từ đó đưa ra giải pháp tinh gọn bước kiểm tra cấu trúc để cắt giảm 66,7% thời gian thao tác. Các biện pháp cải tiến và kiểm soát đề xuất vừa giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí lao động trực tiếp, vừa cung cấp một tài liệu tham khảo thực chứng có giá trị cho công tác quản trị chất lượng trong ngành công nghiệp sản xuất thiết bị cáp quang.