Ảnh Hưởng của Truyền Thông Đại Chúng Đến Quan Điểm Tình Dục Trước Hôn Nhân của Sinh Viên TP.HCM

Nghiên cứu ảnh hưởng của truyền thông đến quan điểm và hành vi tình dục trước hôn nhân của sinh viên TP.HCM. Phân tích sâu sắc, số liệu đáng chú ý.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tổng quan nghiên cứu

2023

49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tình Dục Trước Hôn Nhân Thực Trạng và Ảnh Hưởng Truyền Thông

Tình dục trước hôn nhân không còn là chủ đề cấm kỵ, nhưng thực tế cho thấy sự gia tăng đáng báo động, đặc biệt ở giới trẻ. Nghiên cứu chỉ ra rằng tuổi quan hệ tình dục lần đầu đang giảm dần. Điều này đặt ra nhiều thách thức về sức khỏe sinh sản, tâm lý và đạo đức xã hội. Truyền thông, với vai trò là kênh thông tin chủ yếu, có tác động không nhỏ đến nhận thức và hành vi của giới trẻ về tình dục trước hôn nhân. Sự lan truyền của các giá trị văn hóa phương Tây, thông tin sai lệch, và hình ảnh lý tưởng hóa về tình dục trên mạng xã hội, phim ảnh, quảng cáo đang góp phần làm thay đổi quan điểm truyền thống về tình dụchôn nhân. Việc thiếu giáo dục giới tính toàn diện, sự dễ dãi trong tiếp cận nội dung khiêu dâm, và áp lực từ bạn bè cũng là những yếu tố thúc đẩy tình dục trước hôn nhân. Theo một nghiên cứu của Đinh Việt Hà, định kiến về phụ nữ sống thử vẫn còn tồn tại và thể hiện trên báo chí, ảnh hưởng đến cái nhìn của xã hội. Nghiên cứu của Vanthy Mai và Sirinan Kittisuksathit chỉ ra sự khác biệt giới tính trong quan hệ tình dục trước hôn nhân ở Campuchia, nơi đàn ông thường có xu hướng chủ động hơn. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích ảnh hưởng của truyền thông đến tình dục trước hôn nhân, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao nhận thức và bảo vệ sức khỏe cho giới trẻ.

1.1. Xu Hướng Tình Dục Trước Hôn Nhân ở Giới Trẻ Việt Nam

Thực trạng tình dục trước hôn nhân ở giới trẻ Việt Nam đang diễn biến phức tạp. Theo TS Vũ Mạnh Lợi, tuổi quan hệ tình dục lần đầu đã giảm xuống đáng kể, chỉ còn 18,1 tuổi vào năm 2009 so với 19,6 tuổi vào năm 2003. Điều này cho thấy sự thay đổi nhanh chóng trong quan điểm và hành vi tình dục của giới trẻ. Tuy nhiên, nhiều bạn trẻ vẫn thiếu kiến thức về tình dục an toàn, các biện pháp tránh thai, và sức khỏe sinh sản. Bùi Thị Phương Thảo cho rằng sinh viên thường đánh giá cao ảnh hưởng của yếu tố chủ quan (trình độ, nhu cầu) hơn khách quan (truyền thông, gia đình) đến nhận thức về tình dục an toàn, cho thấy một sự chủ quan nhất định trong kiến thức. Cần có những nghiên cứu sâu rộng hơn để làm rõ các yếu tố tác động đến sự thay đổi này, đặc biệt là vai trò của truyền thông.

1.2. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Của Truyền Thông Đại Chúng

Truyền thông đại chúng, bao gồm mạng xã hội, phim ảnh, quảng cáo, và truyền hình, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức và hành vi của giới trẻ về tình dục. Theo Bùi Thị Hồng, truyền thông đại chúng là hoạt động giao tiếp xã hội rộng rãi, thông qua các phương tiện thông tin đại chúng như các loại hình: sách, báo in, điện ảnh, phát thanh, truyền hình, quảng cáo, Internet, băng, đĩa hình và âm thanh. Tuy nhiên, việc tiếp xúc với thông tin không kiểm chứng, hình ảnh lý tưởng hóa, và nội dung khiêu dâm có thể dẫn đến những quan điểm sai lệch và hành vi nguy cơ. Việc sử dụng Internet để tìm kiếm thông tin về sức khỏe tình dục đang trở nên phổ biến, nhưng thông tin sai lệch cũng là một vấn đề đáng lo ngại, như đã được đề cập trong nghiên cứu của Sexual Health Misinformation and Potential Interventions Among Youth on Social Media. Cần có các biện pháp kiểm soát và giáo dục để giúp giới trẻ tiếp cận thông tin chính xác và lành mạnh.

II. Phim Ảnh Quảng Cáo Tác Động Quan Điểm Tình Dục Giới Trẻ

Phim ảnhquảng cáo là hai lĩnh vực truyền thông có sức ảnh hưởng lớn đến giới trẻ. Các bộ phim thường xuyên khai thác các chủ đề về tình yêu và tình dục, nhưng đôi khi lại mô tả một cách lệch lạc hoặc lý tưởng hóa, khiến giới trẻ có những kỳ vọng không thực tế về quan hệ tình dục. Quảng cáo cũng sử dụng hình ảnh gợi cảm và thông điệp tình dục để thu hút sự chú ý, tạo ra một môi trường mà tình dục trở thành một thứ hàng hóa. Asekun-Olarinmoye OS cho rằng việc xem tivi nhiều và sử dụng Internet thường xuyên có mối quan hệ mật thiết với hoạt động tình dục. Điều này cho thấy cần có sự kiểm soát chặt chẽ hơn đối với nội dung tình dục trên phim ảnhquảng cáo, đồng thời nâng cao khả năng nhận thức và phê phán của giới trẻ.

2.1. Phân Tích Nội Dung Tình Dục Phổ Biến Trong Phim Ảnh

Nhiều bộ phim, đặc biệt là các phim dành cho giới trẻ, thường xuyên có những cảnh tình dục, thậm chí là tình dục trước hôn nhân. Tuy nhiên, cách mô tả thường không chân thực và tập trung vào khía cạnh lãng mạn hoặc gợi cảm, mà bỏ qua những khía cạnh thực tế và trách nhiệm. Điều này có thể khiến giới trẻ có những kỳ vọng không thực tế và đánh giá thấp những rủi ro liên quan đến tình dục trước hôn nhân. Ngoài ra, một số bộ phim còn cổ súy cho tình dục không an toàn hoặc tình dục không đồng thuận. Do đó, cần có sự phân tích và phê phán nội dung tình dục trong phim ảnh, đồng thời nâng cao nhận thức của giới trẻ về những thông điệp sai lệch và nguy hiểm.

2.2. Thủ Thuật Quảng Cáo Sử Dụng Hình Ảnh Tình Dục

Quảng cáo thường sử dụng hình ảnh gợi cảm và thông điệp tình dục để thu hút sự chú ý và tạo ra sự liên kết giữa sản phẩm và sự hấp dẫn. Điều này có thể khiến giới trẻ có những quan điểm sai lệch về tình dục và coi tình dục như một thứ hàng hóa. Hơn nữa, một số quảng cáo còn sử dụng những hình ảnh mang tính định kiến giới hoặc phân biệt đối xử. Theo tác giả bài báo “Nhận thức xã hội và tác động của truyền thông đã góp phần đặt áp lực 'cho và nhận' lên đàn ông và phụ nữ trong mỗi dịp lễ” thì thay đổi về nhận thức xã hội là cả một quá trình được ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Cần có sự kiểm soát chặt chẽ hơn đối với nội dung quảng cáo và nâng cao khả năng phê phán của giới trẻ đối với những thông điệp tình dục mang tính thương mại.

2.3. Ảnh Hưởng Của Pornography Phim khiêu dâm đến Quan hệ Tình Dục

Nghiên cứu "Pre-marital sex and its association with peer pressure and watching pornography among young individuals in Ethiopia: a systematic review and meta-analysis" cho thấy mặc dù Pornography không liên quan trực tiếp đến QHTDTHN, các hình thức tiếp xúc gián tiếp cũng có thể gây ảnh hưởng đến quá trình hình thành quan niệm QHTD ở giới trẻ. Tuy nhiên, quan điểm về các mối quan hệ bị bóp méo thông qua các hành vi tình dục không thực tế và không an toàn, khuyến khích tình dục không đồng thuận. Cần có các biện pháp tuyên truyền về ảnh hưởng tiêu cực của pornography, cung cấp thông tin về tình dục an toàn và quan hệ lành mạnh.

III. Mạng Xã Hội Nguồn Thông Tin Và Áp Lực Về Tình Dục

Mạng xã hội là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của giới trẻ. Nó không chỉ là nơi để kết nối và chia sẻ, mà còn là nguồn thông tin quan trọng về tình dục. Tuy nhiên, mạng xã hội cũng là nơi lan truyền những thông tin sai lệch, hình ảnh lý tưởng hóa, và nội dung khiêu dâm. Hơn nữa, mạng xã hội tạo ra áp lực phải thể hiện bản thân theo những tiêu chuẩn nhất định, bao gồm cả tiêu chuẩn về tình dục. Sexual Health Misinformation and Potential Interventions Among Youth on Social Media đã chỉ ra tầm quan trọng của mạng xã hội trong việc tìm kiếm thông tin về sức khỏe tình dục, cũng như những nguy cơ tiềm ẩn của thông tin sai lệch. Do đó, cần có sự hướng dẫn và giáo dục để giúp giới trẻ sử dụng mạng xã hội một cách an toàn và lành mạnh.

3.1. Tiếp Cận Thông Tin Tình Dục Qua Mạng Xã Hội

Giới trẻ thường tìm kiếm thông tin về tình dục trên mạng xã hội vì tính ẩn danh, dễ tiếp cận, và sự đa dạng của nội dung. Tuy nhiên, thông tin trên mạng xã hội thường không được kiểm chứng và có thể chứa đựng những sai lệch, hiểu lầm, hoặc thậm chí là thông tin độc hại. Theo nghiên cứu của Clodagh Flinn, Internet là một kênh phổ biến để truy cập thông tin về các chủ đề nhạy cảm liên quan đến sức khỏe, chẳng hạn như sức khỏe tình dục. Do đó, cần có sự hướng dẫn và giáo dục để giúp giới trẻ đánh giá thông tin trên mạng xã hội một cáchCritical thinking, phân biệt thông tin chính xác và sai lệch, và tìm kiếm những nguồn thông tin đáng tin cậy.

3.2. Áp Lực Từ Mạng Xã Hội Về Quan Hệ Và Tình Dục

Mạng xã hội tạo ra áp lực phải thể hiện bản thân theo những tiêu chuẩn nhất định, bao gồm cả tiêu chuẩn về tình dục. Giới trẻ có thể cảm thấy áp lực phải có quan hệ tình dục để được chấp nhận, được yêu thích, hoặc được coi là “cool”. Hơn nữa, mạng xã hội còn tạo ra một môi trường so sánh liên tục, khiến giới trẻ cảm thấy tự ti về bản thân và những trải nghiệm tình dục của mình. Nghiên cứu của Pre-marital sex and its association with peer pressure chỉ ra áp lực đồng trang lứa có vai trò chi phối về quan điểm, hành vi của người trẻ với quan hệ tình dục trước hôn nhân. Cần có sự hỗ trợ tâm lý và giáo dục để giúp giới trẻ đối phó với áp lực từ mạng xã hội và xây dựng sự tự tin về bản thân.

IV. Giáo Dục Giới Tính Và Truyền Thông Giải Pháp Nào Hiệu Quả

Để giảm thiểu những tác động tiêu cực của truyền thông đến tình dục trước hôn nhân, cần có sự kết hợp giữa giáo dục giới tính và truyền thông lành mạnh. Giáo dục giới tính giúp giới trẻ có kiến thức và kỹ năng để đưa ra những quyết định sáng suốt về tình dục, trong khi truyền thông lành mạnh cung cấp những thông tin chính xác và hình ảnh tích cực về tình dục. Điều này có thể được thực hiện thông qua nhiều kênh khác nhau, như gia đình, nhà trường, cộng đồng, và các phương tiện truyền thông đại chúng. Oguntuyi, Emmanuel đề xuất lồng ghép Giáo dục Đời sống Gia đình (FLE) vào các chương trình hoặc ấn phẩm truyền thông để tư vấn chuyên môn về nhu cầu tình dục của thanh thiếu niên. Điều quan trọng là phải tiếp cận một cách cởi mở, trung thực, và không phán xét.

4.1. Tầm Quan Trọng Của Giáo Dục Giới Tính Toàn Diện

Giáo dục giới tính không chỉ cung cấp kiến thức về cơ thể, tình dục, và sức khỏe sinh sản, mà còn giúp giới trẻ phát triển những kỹ năng quan trọng như giao tiếp, ra quyết định, và giải quyết vấn đề. Giáo dục giới tính cũng giúp giới trẻ hiểu rõ hơn về giá trị bản thân, tôn trọng người khác, và xây dựng những mối quan hệ lành mạnh. Taleghani F, Merghati Khoie ES nhấn mạnh truyền thông đại chúng có vai trò cơ bản trong việc phát triển các mối quan hệ tình dục trước hôn nhân và cần được xem xét bởi các nhà hoạch định chính sách. Do đó, cần có một chương trình giáo dục giới tính toàn diện, bắt đầu từ sớm và tiếp tục trong suốt quá trình trưởng thành.

4.2. Xây Dựng Nội Dung Truyền Thông Lành Mạnh Về Tình Dục

Cần có sự hợp tác giữa các nhà sản xuất nội dung, chuyên gia giáo dục giới tính, và các tổ chức xã hội để tạo ra những nội dung truyền thông lành mạnh về tình dục. Nội dung này nên cung cấp những thông tin chính xác, khoa học, và không mang tính phán xét. Nội dung này nên phản ánh sự đa dạng của tình dục và các mối quan hệ, đồng thời khuyến khích sự tôn trọng, bình đẳng, và trách nhiệm. Levana Sondakh1 cho rằng Premarital sexual behavior có thể bị ảnh hưởng bởi sự thiếu hụt giáo dục giới tính từ sớm. Nội dung này cũng nên được phân phối thông qua nhiều kênh khác nhau, như mạng xã hội, phim ảnh, quảng cáo, và các chương trình truyền hình.

4.3. Vai trò của Gia đình và Nhà trường trong giáo dục giới tính

Gia đình và nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục giới tính toàn diện. Gia đình cần tạo ra một không gian an toàn để con cái có thể trò chuyện cởi mở về các vấn đề tình dục. Cha mẹ nên cung cấp thông tin chính xác và khoa học, đồng thời lắng nghe và tôn trọng quan điểm của con cái. Nhà trường cần đưa giáo dục giới tính vào chương trình học một cách bài bản và khoa học. Giáo viên nên được trang bị kiến thức và kỹ năng để giảng dạy về tình dục một cách hiệu quả và phù hợp với lứa tuổi học sinh.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Can Thiệp Truyền Thông Thực Tế

Các kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của truyền thông đến tình dục trước hôn nhân có thể được ứng dụng để thiết kế các chương trình can thiệp truyền thông thực tế. Các chương trình này có thể tập trung vào việc nâng cao nhận thức của giới trẻ về những tác động tiêu cực của truyền thông, cung cấp những thông tin chính xác và lành mạnh về tình dục, và xây dựng kỹ năng tự bảo vệ. Điều này có thể được thực hiện thông qua nhiều hình thức khác nhau, như chiến dịch truyền thông, hội thảo, khóa học, và các hoạt động tương tác trên mạng xã hội.

5.1. Chiến Dịch Truyền Thông Nâng Cao Nhận Thức

Các chiến dịch truyền thông có thể sử dụng nhiều phương tiện khác nhau, như video, hình ảnh, âm thanh, và văn bản, để truyền tải những thông điệp về tình dục an toàn, trách nhiệm, và tôn trọng. Các chiến dịch này nên được thiết kế sao cho hấp dẫn, dễ hiểu, và phù hợp với giới trẻ. Các chiến dịch này cũng nên được phân phối thông qua nhiều kênh khác nhau, như mạng xã hội, phim ảnh, quảng cáo, và các chương trình truyền hình. Quan trọng là phải tạo ra một thông điệp mạnh mẽ, tích cực và mang tính truyền cảm hứng.

5.2. Tổ Chức Hội Thảo Và Khóa Học Về Tình Dục

Các hội thảo và khóa học có thể cung cấp những kiến thức chuyên sâu về tình dục, sức khỏe sinh sản, và các biện pháp tránh thai. Các hội thảo và khóa học này nên được tổ chức bởi các chuyên gia có kinh nghiệm và uy tín. Các hội thảo và khóa học này nên sử dụng những phương pháp giảng dạy sáng tạo và tương tác, như thảo luận nhóm, trò chơi, và đóng vai.Quan trọng là tạo ra một không gian an toàn, cởi mở và tôn trọng để học viên có thể chia sẻ và học hỏi kinh nghiệm.

5.3. Hoạt Động Tương Tác Trên Mạng Xã Hội

Các hoạt động tương tác trên mạng xã hội có thể giúp giới trẻ tiếp cận thông tin và chia sẻ kinh nghiệm về tình dục một cách dễ dàng và thuận tiện. Các hoạt động này có thể bao gồm các cuộc thảo luận trực tuyến, các cuộc thi, các trò chơi, và các bài kiểm tra kiến thức. Các hoạt động này nên được thiết kế sao cho hấp dẫn, thú vị, và mang tính giáo dục. Quan trọng là tạo ra một cộng đồng trực tuyến an toàn, hỗ trợ và khuyến khích sự tham gia của giới trẻ.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Tình Dục Và Truyền Thông

Ảnh hưởng của truyền thông đến tình dục trước hôn nhân là một vấn đề phức tạp và đa chiều. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về các cơ chế tác động của truyền thông, cũng như những yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến hành vi tình dục của giới trẻ. Nghiên cứu nên tập trung vào việc phát triển các chương trình can thiệp truyền thông hiệu quả, cũng như đánh giá tác động của các chương trình này trong thực tế. Ngoài ra, cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách, và các tổ chức xã hội để giải quyết vấn đề này một cách toàn diện và bền vững.

6.1. Nghiên Cứu Về Cơ Chế Tác Động Của Truyền Thông

Nghiên cứu nên tập trung vào việc xác định những loại nội dung truyền thông nào có tác động mạnh nhất đến hành vi tình dục của giới trẻ, cũng như những yếu tố cá nhân và xã hội nào có thể làm tăng hoặc giảm tác động này. Nghiên cứu cũng nên xem xét các khía cạnh tâm lý và xã hội của hành vi tình dục, như động cơ, giá trị, và chuẩn mực. Quan trọng là hiểu rõ những gì thúc đẩy giới trẻ đưa ra những quyết định về tình dục.

6.2. Phát Triển Chương Trình Can Thiệp Truyền Thông Hiệu Quả

Các chương trình can thiệp truyền thông nên được thiết kế dựa trên những bằng chứng khoa học và phù hợp với đặc điểm văn hóa và xã hội của giới trẻ. Các chương trình này nên tập trung vào việc cung cấp những thông tin chính xác và lành mạnh về tình dục, xây dựng kỹ năng ra quyết định và giải quyết vấn đề, và khuyến khích những giá trị tích cực về tình dục và các mối quan hệ. Quan trọng là đánh giá tác động của các chương trình này trong thực tế để đảm bảo rằng chúng đạt được những mục tiêu mong muốn.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề đã quá cũ. Dung lượng ngắn nên khai thác chưa đầy đủ các khía cạnh liên quan khác của đề tài. Nội dung kế thừa: mục 3 - Kết quả về thực trạng nhận thức của sinh viên về quan hệ tình dục an toàn. Trích dẫn nội dung kế thừa: 3.

Nhận thức của sinh viên về vấn đề quan hệ tình dục an toàn trước hôn nhân (trang 7). Nhận thức của sinh viên về độ tuổi và mức độ phổ biến của hiện tượng quan hệ tình dục trước hôn nhân. Theo các bạn sinh viên, độ tuổi có quan hệ tình dục lần đầu tiên cao nhất là từ 18 đến 20 tuổi. Các bạn nhận định hiện tượng quan hệ tình dục trước hôn nhân hiện nay rất phổ biến và các bạn sinh viên có thể quan hệ tình dục với cả đối tượng mại dâm”.

Đánh giá của sinh viên về việc quan hệ tình dục trước hôn nhân nhưng đảm bảo được yếu tố an toàn. Phần lớn sinh viên muốn biết người yêu của mình đã từng có quan hệ tình dục trước đây chưa. Sinh viên đã gắn vấn đề có quan hệ tình dục trước hôn nhân với việc đánh giá đạo đức của một con người mà chưa quan tâm đúng mức đến vấn đề an toàn tình dục”. Sinh viên tự đánh giá về mức độ hiểu biết kiến thức quan hệ tình dục an toàn.

Khi sinh viên đưa đánh giá của mình về những nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức của sinh viên về quan hệ tình dục an toàn, các bạn đánh giá cao nhân tố chủ quan (như trình độ, nhu cầu, vốn sống, kỹ năng sống.) ảnh hưởng nhiều hơn nhân tố khách quan. Trong các nhân tố khách quan thì mức độ ảnh hưởng cũng khác nhau, theo các bạn, ảnh hưởng lớn nhất từ truyền thông đại chúng, bạn bè, sau đó mới đến gia đình, nhà trường và cuối cùng mới đến các cán bộ y tế, tỉnh nguyện viên,. Điều này cho thấy những nhân tố khách quan có ảnh hưởng tích cực có thể cung cấp nhiều kiến thức và kỹ năng quan trọng. chính xác về QHTD an toàn như cán bộ y tế, tư vấn viên, gia đình, nhà trường.

hiện nay chưa thực hiện được hết vai trò của mình”. Levana Sondakh1, Fidyawati Aprianti A. The Relationship of the Use of Social Media with Premarital Sexual Behavior in Adolescents in SMK Negeri 1, 2019. Journal of Community Health Provision Vol.

Nguồn từ URL: https://psppjournals.php/jchp/article/download/104/71 Tóm tắt tài liệu: Bài báo đưa ra kết quả nghiên cứu về mối quan hệ của phương tiện truyền thông đến nhận thức và hành vi quan hệ tình dục trước hôn nhân của thanh thiếu niên, gồm 4 phần: 1) Giới thiệu, 2) Các phương pháp nghiên cứu, 3) Kết quả và mô tả, 4) Tổng kết. Trong đó, nội dung phần 3 có liên quan trực tiếp đến đề tài của nhóm: tiến hành khảo sát các người tham gia nghiên cứu về công dụng tích cực hoặc tiêu cực của mạng xã hội, các nguy cơ tiềm tàng liên quan đến tình dục trước hôn nhân mà mạng xã hội ẩn chứa và mối quan hệ giữa mạng xã hội với hành vi tình dục trước hôn nhân của thanh thiếu niên. Các kết quả trên được trình bày dưới dạng bảng, thông qua tổng kết và tính toán kết quả trả lời từ nhóm người tham gia khảo sát, từ đó rút ra nhận định về tác động của truyền thông đến nhận thức và hành vi của thanh thiếu niên. Nhận xét: Ưu điểm: số liệu được tổng hợp và phân tích kỹ, thời gian tiến hành khảo sát tương đối gần, có liên hệ lý thuyết của các chuyên gia nghiên cứu khác.

Nhược điểm: phương pháp nghiên cứu còn đơn giản, các khía cạnh khảo sát chưa sâu và rộng, chưa vận dụng nhiều lý thuyết truyền thông. Nội dung kế thừa: Phần 3: Kết quả và mô tả (trang 3-6). Trích dẫn nội dung kế thừa: Các nguyên nhân dẫn đến quan đến tình dục trước hôn nhân (phương tiện truyền thông đại chúng), trang 5. “Kumalasari and Andhyantoro stated that adolescents dated for the first time at the age of 15 years 33.3% of adolescent girls, so that adolescents have the risk of unhealthy dating, among others, having premarital sexual relations” (Tạm dịch “Theo Kumalasari và Andhyantoro, có 33% thiếu niên nữ hẹn hò lần đầu tiên ở độ tuổi 15 và dẫn đến nhiều khả năng quan hệ tình dục trước hôn nhân ở nhóm trẻ này”).

“The results of the study also revealed that all male respondents were at risk for premarital sexual behavior. This is because men's sexual orientation tends to be strong, open and moderate and emphasizes purely physical pleasure. The nature of openness to men can cause men to be more open about their sexual behavior to others, especially their peers, compared to women who are more shy so they tend to hide their sexual experiences” (Tạm dịch “Những nhu cầu thể lý và suy nghĩ “thoáng” của thiếu niên nam khiến chúng tò mò và tìm kiếm lời giải trên các phương tiện truyền thông có nội dung về tình dục nhiều hơn thiếu niên nữ”). “Premarital sexual behavior can also be caused by a lack of early sex education on the grounds that sex education is still too early for teenagers.

The information contained in social media does not limit the age of media users so that teenagers often get wrong information about sex. This erroneous information then enters the minds of teenagers which are basically unstable, causing negative behavior from teenagers” (Tạm dịch “Sự thiếu hụt giáo dục giới tính từ sớm cũng là lý do khiến giới trẻ tiếp cận mạng xã hội để tìm hiểu về tình dục. Các nền tảng mạng xã hội không giới hạn độ tuổi cũng làm lệch lạc và ảnh hưởng xấu đến nhận thức của giới trẻ về các vấn đề tình dục”). Đinh Việt Hà.

Định kiến về phụ nữ sống thử thể hiện trên báo chí những năm gần đây. Tạp chí Nghiên cứu Gia đình và Giới. Nguồn từ URL: http://ifgs.vn/Uploads/files/TapChi/2016/S%E1%BB%91%202%20- %202016/Dinh%20Viet%20Ha.pdf Tóm tắt nội dung: Bài báo đưa ra những phân tích về những thông tin trên báo chí ảnh hưởng như thế nào đến định kiến về người phụ nữ khi thực trạng “sống thử” gia tăng. Nội dung được chia làm 3 phần: (1) Giới thiệu, (2) Định kiến giới về phụ nữ sống thử thể hiện trên báo chí, (3) Kết luận.

Phần 2 và 3 của bài báo chứa nội dung liên quan trực tiếp đến đề tài của nhóm, có đề cập rằng các diễn ngôn về vấn đề này đã dần cởi mở hơn. Song, vẫn còn khá ít ỏi và nội dung tiêu cực về hình ảnh người phụ nữ thì vẫn chưa được kiểm soát chặt chẽ. Điều đó khiến xã hội hình dung người phụ nữ với những tính từ miệt thị nặng nề “dễ dãi, buông thả và không có phẩm hạnh”. Kết luận có đưa ra giải pháp rằng báo chí cần đưa thông tin đa diện, khách quan hơn về thực trạng sống thử, mặt lợi và hại đến cả “người nam và nữ”.

Nhận xét: Ưu điểm: Cụ thể, khách quan về đối tượng là phụ nữ từng sống thử. Tác giả đưa ra những lập luận dựa trên luận cứ hợp lý, đem lại những góc nhìn cụ thể về phụ nữ trong đối tượng nghiên cứu của nhóm. Nhược điểm: Đề tài đã được triển khai từ năm 2016 (đã khá cũ, nhưng với nội dung mà nhà nghiên cứu chia sẻ rằng những đề tài nghiên cứu trên lĩnh vực báo chí về sống thử “còn khá hiếm hoi” thì điều này có thể hiểu được). Chỉ khái quát được một phần, một chiều trong đề tài nghiên cứu của nhóm (đề cập đến cách báo chí nói về phụ nữ đã sống thử).

Tài liệu bị hạn chế chiều ngược lại: hành vi/quan điểm của người đã sống thử khi đã tiếp nhận thông tin trên báo chí và truyền thông. Nhóm kế thừa nội dung: ● Phần 2: Trinh tiết và giá trị nhân phẩm của người phụ nữ sống thử, trang 80. ● Phần 3: Kết luận, trang 81. Trích dẫn nội dung kế thừa: - Phần 2: Trinh tiết và giá trị nhân phẩm của người phụ nữ sống thử, trang 80 “Theo như các câu chuyện mà báo chí phản ánh, người phụ nữ từng sống thử bị phân biệt đối xử và chịu nhiều hậu quả.

Họ không những bị coi rẻ, coi là đồ bỏ đi, mất nết, hư hỏng mà còn bị dằn vặt, đay nghiến, thậm chí bị người chống sau này đánh đập nếu bị phát hiện ra họ không còn trinh tiết, bị gia đình người yêu cấm không cho cưới vì quá khứ sống thử thậm chí nhiều người còn bé tác đến mức tự tử. Song song với việc phải chịu đựng thái độ coi thường và phân biệt đối xử của người khác (nam giới hoặc chính nữ giới), bi kịch nặng nề nhất của người phụ nữ từng sống thủ là họ tự định kiến với chính mình. Đây vừa là hệ quản của định kiến vừa là một trong những nguyên nhân khiến định kiến giới đổi với phụ nữ trong sống thử nói riêng trở nên sâu sắc hơn.” - Phần 3: Kết luận, trang 81 “Không thể phủ nhận những hậu quả, hệ lụy mà hành vi sống thử gây ra như: nạn nạo phá thai ngày càng tăng, nếu thanh niên chỉ muốn sống thử mà không kết hôn thì sẽ ảnh hưởng đến sự bền vững của xã hội. Tuy nhiên, trong bối cảnh tuổi kết hôn lần đầu gia tăng, quan hệ xã hội của thanh niên ngày càng năng động và mở rộng thì quan hệ tình dục trước hôn nhân cần được nhìn nhận một cách khách quan.

Do vậy, báo chí và truyền thông cần có những bài viết về vấn đề sống thử một cách đa diện đối với cả người nam và người nữ, tránh đưa tin theo hướng giật gần gây sốc một cách thái quá, nhằm góp phần vào việc xóa bỏ định kiến về phụ nữ từng sống thử. Nhận thức xã hội và tác động của truyền thông đã góp phần đặt áp lực 'cho và nhận' lên đàn ông và phụ nữ trong mỗi dịp lễ (Báo điện tử). Nguồn từ URL: https://advertisingvietnam.com/nhan-thuc-xa- hoi-va-tac-dong-cua-truyen-thong-da-gop-phan-dat-ap-luc-cho-va-nhan-len-dan- ong-va-phu-nu-trong-moi-dip-le-l21508 Tóm tắt: Bài báo là nội dung tác giả phỏng vấn Tiến sĩ Nguyễn Nữ Nguyệt Anh - Trưởng khoa Xã hội học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Kết cấu gồm 4 phần: (1) Giới thiệu, (2) “Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm” vẫn còn tồn tại trong quảng cáo, (3) Mối quan hệ 2 chiều giữa phương tiện truyền thông và nhận thức xã hội, (4) Làm thế nào để các chiến dịch truyền thông không rơi vào “cái bẫy định kiến”?.

Nhóm đặc biệt chú trọng đến phần 3, mối liên hệ giữa nhận thức xã hội và phương tiện truyền thông được đề cập cụ thể trong các tin tức mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ