Luận văn: Ảnh hưởng thu hồi đất đến sinh kế người dân tại quận Liên Chiểu, Đà Nẵng

Luận văn phân tích ảnh hưởng của việc thu hồi đất đến sinh kế người dân tại quận Liên Chiểu, Đà Nẵng. Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ảnh hưởng của thu hồi đất đến sinh kế tại Liên Chiểu

Quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế mạnh mẽ tại Đà Nẵng đã đặt ra yêu cầu tất yếu về việc thu hồi đất để triển khai các dự án hạ tầng, khu công nghiệp và đô thị mới. Quận Liên Chiểu, với vị trí chiến lược ở cửa ngõ phía Tây Bắc thành phố, đã trở thành một trong những địa bàn trọng điểm của hoạt động này. Việc thu hồi đất, đặc biệt là đất nông nghiệp, đã gây ra những tác động thu hồi đất sâu sắc và đa chiều đến cộng đồng, đặc biệt là sinh kế người dân Liên Chiểu. Một mặt, các dự án thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, hiện đại hóa bộ mặt đô thị. Mặt khác, nó đặt ra những thách thức to lớn liên quan đến việc làm, thu nhập và sự ổn định xã hội cho những hộ gia đình bị ảnh hưởng. Phân tích này sẽ đi sâu vào bối cảnh chung và những ảnh hưởng ban đầu của quá trình này.

1.1. Bối cảnh quy hoạch quận Liên Chiểu và các dự án trọng điểm

Theo định hướng phát triển chung của thành phố Đà Nẵng, quy hoạch quận Liên Chiểu tập trung vào việc xây dựng các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu công nghệ cao, và đặc biệt là các dự án hạ tầng lớn như dự án cảng Liên Chiểu. Cùng với đó, hàng loạt khu đô thị mới đã được hình thành, điển hình như dự án Golden Hills City và Khu đô thị Bàu Tràm Lakeside. Quá trình này đã dẫn đến việc thu hồi một diện tích lớn đất đai, trong đó phần lớn là đất nông nghiệp – tư liệu sản xuất chính của nhiều hộ dân. Giai đoạn 2012-2017 chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ trong công tác thu hồi đất, phục vụ cho mục tiêu phát triển kinh tế xã hội Liên Chiểu. Sự thay đổi nhanh chóng về mục đích sử dụng đất đã tạo ra một bối cảnh kinh tế - xã hội mới, đòi hỏi người dân phải thích ứng với những thay đổi căn bản trong phương thức kiếm sống.

1.2. Những tác động ban đầu đến sinh kế và đời sống người dân

Tác động tức thời và rõ rệt nhất của việc thu hồi đất là sự thay đổi trong nguồn vốn sinh kế của các hộ gia đình. Nghiên cứu của Trần Thị Kim Huệ (2018) cho thấy, các hộ dân nhận được một khoản tiền từ đền bù giải phóng mặt bằng, giúp gia tăng đáng kể vốn vật chất và tài chính. Nhiều gia đình đã xây dựng nhà cửa khang trang hơn, mua sắm các tiện nghi sinh hoạt hiện đại. Tuy nhiên, việc mất đất sản xuất đã làm suy giảm nghiêm trọng vốn tự nhiên, vốn là nền tảng sinh kế truyền thống. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến đời sống người dân vùng dự án, khiến họ phải đối mặt với nguy cơ mất việc làm và giảm sút thu nhập trong dài hạn. Bên cạnh đó, sự xáo trộn cộng đồng khi di dời đến các khu tái định cư Liên Chiểu cũng làm thay đổi vốn xã hội, phá vỡ các mối quan hệ làng xóm và mạng lưới hỗ trợ truyền thống.

II. Top thách thức về sinh kế của người dân Liên Chiểu sau giải tỏa

Dù chính quyền đã có nhiều nỗ lực trong việc thực thi chính sách, quá trình thu hồi đất vẫn để lại những hậu quả không mong muốn, tạo ra nhiều thách thức lớn đối với việc ổn định cuộc sống sau giải tỏa. Những thách thức này không chỉ giới hạn ở vấn đề kinh tế mà còn lan sang các khía cạnh xã hội, đòi hỏi những giải pháp toàn diện và bền vững. Việc thiếu việc làm ổn định, khó khăn trong việc thích ứng với môi trường lao động mới, và những bất cập trong hệ thống an sinh xã hội là những rào cản chính mà người dân phải đối mặt. Đây là những vấn đề cốt lõi quyết định tính bền vững trong sinh kế của cộng đồng bị ảnh hưởng, cần được phân tích kỹ lưỡng để có hướng giải quyết phù hợp.

2.1. Nguy cơ mất đất sản xuất và thay đổi cơ cấu lao động

Thách thức lớn nhất đối với các hộ nông dân là tình trạng mất đất sản xuất. Đất đai không chỉ là tư liệu sản xuất mà còn là tài sản tích lũy qua nhiều thế hệ. Khi mất đất, người nông dân mất đi nguồn thu nhập chính và phương tiện mưu sinh quen thuộc. Theo khảo sát tại Liên Chiểu, trung bình mỗi ha đất bị thu hồi ảnh hưởng đến việc làm của hơn 10 lao động nông nghiệp. Lực lượng lao động này, chủ yếu ở độ tuổi trung niên và có trình độ học vấn hạn chế, gặp rất nhiều khó khăn khi tham gia vào thị trường lao động phi nông nghiệp. Họ buộc phải tìm kiếm các công việc thời vụ, không ổn định với thu nhập bấp bênh, dẫn đến sự lãng phí nguồn lực lao động và gia tăng áp lực lên hệ thống an sinh xã hội tại Liên Chiểu.

2.2. Khó khăn trong chuyển đổi nghề nghiệp sau thu hồi đất

Mặc dù có các chính sách hỗ trợ, việc chuyển đổi nghề nghiệp sau thu hồi đất vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu cho thấy khoảng 20% lao động không có việc làm hoặc việc làm không ổn định sau khi bị thu hồi đất (Trần Thị Kim Huệ, 2018). Các chương trình đào tạo nghề thường chưa sát với nhu cầu thực tế của thị trường và khả năng tiếp thu của người lao động. Bản thân người dân cũng có tâm lý thụ động, trông chờ vào sự hỗ trợ của nhà nước thay vì chủ động học hỏi kỹ năng mới. Khoản tiền đền bù, thay vì được đầu tư vào sản xuất kinh doanh hay học nghề, lại thường được sử dụng cho mục đích tiêu dùng trước mắt. Điều này dẫn đến tình trạng "tiền hết, việc không có", khiến sinh kế người dân Liên Chiểu trở nên thiếu bền vững.

III. Cách chính sách đền bù giải phóng mặt bằng tác động sinh kế

Chính sách bồi thường và tái định cư là công cụ quan trọng nhất của nhà nước để dung hòa lợi ích giữa phát triển và quyền lợi người dân. Tại Liên Chiểu, công tác này về cơ bản đã tuân thủ các quy định pháp luật, đảm bảo nguyên tắc công khai, minh bạch. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của chính sách bồi thường đất đai trong việc đảm bảo sinh kế bền vững vẫn còn là một dấu hỏi lớn. Việc xác định giá đất đền bù Đà Nẵng, chất lượng các khu tái định cư, và các biện pháp hỗ trợ đi kèm đều có những tác động trực tiếp, quyết định đến khả năng phục hồi và phát triển của các hộ gia đình bị thu hồi đất. Việc đánh giá khách quan những tác động này là cơ sở để hoàn thiện chính sách trong tương lai.

3.1. Quy trình và nguyên tắc bồi thường hỗ trợ tái định cư

Công tác đền bù giải phóng mặt bằng tại quận Liên Chiểu được thực hiện theo trình tự pháp luật, từ khâu công bố quy hoạch, kiểm kê tài sản, đến phê duyệt phương án và chi trả bồi thường. Chính quyền địa phương đã nỗ lực đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người dân thông qua các khoản bồi thường về đất, tài sản trên đất và các chính sách hỗ trợ ổn định đời sống, hỗ trợ di chuyển. Nguyên tắc chung là đảm bảo người dân có nơi ở mới bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc định giá và triển khai các hỗ trợ phi tiền tệ. Việc bồi thường chủ yếu bằng tiền mặt có thể tạo ra cú sốc về tài chính, nhưng lại không đảm bảo được sinh kế lâu dài nếu thiếu các biện pháp hỗ trợ việc làm cho người bị thu hồi đất một cách hiệu quả.

3.2. Thực trạng giá đất đền bù và mức độ hài lòng của người dân

Vấn đề giá đất đền bù Đà Nẵng là một trong những điểm nóng gây ra nhiều khiếu kiện. Mặc dù giá bồi thường được xây dựng dựa trên khung giá của nhà nước và có điều chỉnh theo giá thị trường, nhiều trường hợp vẫn bị cho là thấp hơn so với giá giao dịch thực tế. Điều này gây thiệt thòi cho người dân, đặc biệt khi họ phải dùng tiền đền bù để mua lại đất ở hoặc đất sản xuất ở vị trí khác với giá cao hơn. Theo nghiên cứu, mặc dù đời sống vật chất của một số hộ được cải thiện, nhưng có tới 67,7% số hộ được khảo sát cho rằng đời sống của họ kém đi hoặc không cải thiện hơn sau khi bị thu hồi đất, phần lớn do thu nhập không bền vững. Điều này cho thấy số tiền đền bù chưa đủ để bù đắp những tổn thất vô hình và đảm bảo ổn định cuộc sống sau giải tỏa.

3.3. Đánh giá hiệu quả của các khu tái định cư Liên Chiểu

Việc xây dựng các khu tái định cư Liên Chiểu là một giải pháp quan trọng nhằm ổn định chỗ ở cho người dân. Về mặt hạ tầng, các khu tái định cư thường được đầu tư đồng bộ với đường, điện, trường học, trạm y tế, mang lại điều kiện sống vật chất tốt hơn nơi ở cũ. Tuy nhiên, các khu tái định cư cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Việc bố trí xa trung tâm hoặc cách biệt với nơi sản xuất cũ gây khó khăn cho việc đi lại và tìm kiếm việc làm. Môi trường sống mới và sự tan rã của cấu trúc cộng đồng làng xã truyền thống cũng gây ra các vấn đề về tâm lý và xã hội. Để các khu tái định cư thực sự là nơi "an cư lạc nghiệp", cần phải chú trọng hơn đến việc quy hoạch không gian sống gắn liền với không gian sinh kế, tạo điều kiện để người dân phát triển kinh tế tại nơi ở mới.

IV. Giải pháp hỗ trợ việc làm cho người dân mất đất sản xuất

Giải quyết việc làm là nhiệm vụ then chốt để đảm bảo an sinh xã hội tại Liên Chiểu và giúp người dân có sinh kế bền vững sau khi bị thu hồi đất. Chỉ đền bù bằng tiền là chưa đủ. Cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ đào tạo nghề, giới thiệu việc làm đến hỗ trợ vốn và kỹ thuật để người dân có thể tự tạo ra thu nhập ổn định. Việc chuyển đổi từ lao động nông nghiệp sang phi nông nghiệp là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, doanh nghiệp và chính bản thân người lao động. Các giải pháp phải được thiết kế dựa trên đặc điểm của lực lượng lao động địa phương và nhu cầu của thị trường, tránh tình trạng đào tạo hình thức, không mang lại hiệu quả thực tiễn.

4.1. Phân tích các chương trình đào tạo và chuyển đổi nghề nghiệp

Các chương trình hỗ trợ việc làm cho người bị thu hồi đất thông qua đào tạo nghề đã được triển khai, nhưng hiệu quả còn hạn chế. Nguyên nhân chính là do nội dung đào tạo chưa thực sự phù hợp. Nhiều người dân, đặc biệt là lao động lớn tuổi, gặp khó khăn trong việc học các ngành nghề đòi hỏi kỹ thuật cao. Cần xây dựng các chương trình đào tạo ngắn hạn, tập trung vào kỹ năng thực hành và gắn với các ngành dịch vụ, tiểu thủ công nghiệp phù hợp với điều kiện địa phương. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ tài chính cho người dân trong quá trình học nghề và khởi nghiệp. Việc liên kết chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp là yếu tố quyết định để đảm bảo đầu ra cho người học, giúp quá trình chuyển đổi nghề nghiệp sau thu hồi đất diễn ra thuận lợi hơn.

4.2. Vai trò của doanh nghiệp trong việc tiếp nhận lao động địa phương

Sự phát triển của các khu công nghiệp trên địa bàn quận Liên Chiểu mang lại cơ hội việc làm lớn. Tuy nhiên, tỷ lệ lao động địa phương bị thu hồi đất được tuyển dụng vào làm việc còn thấp. Cần có cơ chế chính sách rõ ràng để khuyến khích, thậm chí yêu cầu các doanh nghiệp đầu tư trên địa bàn ưu tiên tuyển dụng lao động tại chỗ. Chính quyền có thể đóng vai trò cầu nối, tổ chức các phiên giao dịch việc làm, cung cấp thông tin về nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp và năng lực của người lao động. Sự hợp tác này không chỉ giải quyết vấn đề việc làm cho người dân mà còn giúp doanh nghiệp có được nguồn lao động ổn định, am hiểu địa bàn, góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội Liên Chiểu một cách bền vững.

V. Nghiên cứu thực tế đời sống người dân vùng dự án Liên Chiểu

Để đánh giá một cách toàn diện tác động thu hồi đất, cần phải nhìn vào những thay đổi thực tế trong đời sống người dân vùng dự án. Nghiên cứu của Trần Thị Kim Huệ (2018) tại hai dự án Khu đô thị Bàu Tràm Lakeside và Golden Hills City đã cung cấp những bằng chứng cụ thể về sự biến đổi này. Kết quả khảo sát 70 hộ dân cho thấy bức tranh đa chiều, nơi những cải thiện về vật chất song hành cùng những lo ngại về sự bền vững của sinh kế. Phân tích những thay đổi về thu nhập, vốn xã hội và khả năng chống chịu trước rủi ro sẽ làm rõ hơn bản chất của vấn đề, từ đó đưa ra những định hướng chính sách phù hợp hơn.

5.1. Phân tích thay đổi về thu nhập và tài sản của hộ gia đình

Kết quả nghiên cứu cho thấy, sau khi nhận tiền đền bù, vốn vật chất của nhiều hộ gia đình đã tăng lên đáng kể. Họ có điều kiện xây nhà mới, mua sắm phương tiện và các vật dụng đắt tiền. Một số hộ có thu nhập cao hơn trước nhờ chuyển sang kinh doanh, dịch vụ. Tuy nhiên, cũng có một bộ phận không nhỏ các hộ gia đình bị giảm thu nhập do không tìm được việc làm thay thế sau khi mất đất sản xuất. Sự phụ thuộc vào tiền đền bù mà không tạo ra nguồn thu nhập mới khiến nhiều gia đình rơi vào tình trạng khó khăn sau một vài năm. Điều này cho thấy sự phân hóa giàu nghèo đang diễn ra trong cộng đồng những người bị thu hồi đất, là một thách thức lớn đối với việc đảm bảo công bằng xã hội.

5.2. Đánh giá mức độ bền vững trong các chiến lược sinh kế mới

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là tính bền vững của các chiến lược sinh kế mới còn thấp. Trần Thị Kim Huệ (2018) kết luận: “Nhiều hộ nông dân có đất bị thu hồi thời điểm hiện tại có mức sống cao hơn, nhưng vẫn thấy sinh kế của mình chưa bền vững, vì nhiều trong số họ đang ở độ tuổi lao động nhưng thiếu việc làm”. Các hoạt động sinh kế mới thường manh mún, thiếu ổn định và dễ bị tổn thương trước các biến động của thị trường. Việc ổn định cuộc sống sau giải tỏa không chỉ đơn thuần là có thu nhập, mà còn là sự đảm bảo về an ninh việc làm, khả năng tích lũy và phát triển trong tương lai. Đây chính là mối quan tâm lớn và là thách thức mà chính quyền quận Liên Chiểu cần phải giải quyết.

VI. Kiến nghị chính sách đảm bảo an sinh xã hội tại Liên Chiểu

Từ những phân tích thực trạng, việc đề xuất các giải pháp và kiến nghị chính sách là vô cùng cần thiết để giảm thiểu các tác động tiêu cực và tối đa hóa lợi ích từ quá trình thu hồi đất. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo an sinh xã hội tại Liên Chiểu, giúp người dân không chỉ ổn định cuộc sống trước mắt mà còn có một tương lai phát triển bền vững. Các kiến nghị cần tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường hiệu quả thực thi và nâng cao năng lực thích ứng cho cộng đồng. Đây là con đường để quá trình đô thị hóa thực sự mang lại lợi ích hài hòa cho cả nhà nước, nhà đầu tư và người dân.

6.1. Hoàn thiện chính sách bồi thường đất đai và tái định cư

Cần tiếp tục hoàn thiện chính sách bồi thường đất đai theo hướng sát với giá thị trường. Cần xem xét các phương án bồi thường linh hoạt hơn, không chỉ bằng tiền mặt mà có thể bằng cổ phần trong dự án, hoặc bằng đất ở các vị trí có tiềm năng kinh doanh. Đối với tái định cư, quy hoạch khu tái định cư Liên Chiểu phải gắn liền với quy hoạch sản xuất, tạo ra các cụm làng nghề, khu dịch vụ thương mại để người dân có thể tiếp tục sinh kế. Việc bồi thường không chỉ là đền bù tổn thất đã qua mà phải là đầu tư cho tương lai của người dân, giúp họ có nền tảng để xây dựng lại cuộc sống.

6.2. Tăng cường giám sát và nâng cao năng lực cho người dân

Cần thiết lập một cơ chế giám sát độc lập để đánh giá các tác động kinh tế - xã hội của việc thu hồi đất một cách định kỳ. Kết quả giám sát sẽ là cơ sở để điều chỉnh chính sách kịp thời. Song song với đó, cần triển khai các chương trình nâng cao năng lực cho người dân. Các chương trình này không chỉ bao gồm đào tạo nghề mà còn trang bị các kỹ năng mềm, kiến thức về quản lý tài chính, pháp luật để họ có thể sử dụng hiệu quả số tiền đền bù và chủ động nắm bắt các cơ hội mới. Việc trao quyền và nâng cao năng lực sẽ giúp người dân từ thế bị động trở thành chủ thể tích cực trong quá trình phát triển kinh tế xã hội Liên Chiểu.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên môi trường ảnh hưởng của việc thu hồi đất đến sinh kế của người dân của một số dự án trên địa bàn quận liên chiểu thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong thời đại hiện nay việc nâng cao chất lượng sống của con người là một điều quan trọng và cần thiết nhất, nhu cầu sinh hoạt của con người ngày một được cải thiện và nâng cao. Để làm được điều này trong suốt cả một quá trình phát triển chúng ta đã tác động liên tục vào điều kiện tự nhiên thiên nhiên. Trong đó việc tác động vào đất đai là nhiều nhất. Đất đai là tài sản tự nhiên do tạo hoá ban cho con người , ngoài những chức năng vốn có là môi trường sống, tư liệu sản xuất, nơi hình thành các khu dân cư, đường giao thông …mà nó còn có chức năng thu hút đầu tư và tạo nguồn vốn cho con người.

Quá trình xây dựng và phát triển cơ sở vật chất, hệ thống kết cấu hạ tầng nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế và nâng cao đời sống của con người đã tác động đến đất đai, việc giải phóng mặt bằng để đầu tư xây dựng các khu công nghiệp, đường giao thông , bệnh viện, trường học…đã làm ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống kinh tế văn hoá và làm biến đổi cả về phong tục tập quán của nhân dân. Thực tế hiện nay cho thấy, việc thu hồi đất để thực hiện các dự án là vấn đề hết sức nhạy cảm và phức tạp, tác động tới mọi mặt đời sống kinh tế, xã hội và chính trị. Giải quyết không tốt, không thỏa đáng quyền lợi của người dân có đất bị thu hồi và những người bị ảnh hưởng khi thu hồi đất, dễ dẫn đến khiếu kiện đặc biệt là những khiếu kiện tập thể đông người, vấn đề là phải giải quyết như thế nào để dung hòa được những mâu thuẫn giữa lợi ích của Nhà nước, lợi ích của nhà đầu tư và lợi ích của người dân, đảm bảo cuộc sống ổn định lâu dài cho người có đất bị thu hồi. Những năm qua, Nhà nước ta đã ban hành nhiều chính sách và đã được các địa phương nỗ lực vận dụng để giải quyết vấn đề bồi thường, tái định cư, đảm bảo việc làm, thu nhập và đời sống của người dân có đất bị thu hồi.

Song tình trạng thiếu việc làm, thất nghiệp, không chuyển đổi được nghề nghiệp, khó khăn trong cuộc sống sinh hoạt nơi ở mới, đặc biệt đối với người nông dân bị thu hồi đất đã và đang diễn ra ở nhiều địa phương. Nguyên nhân này là một phần do nhiều nơi thực hiện đền bù tái định cư, đào tạo, giải quyết gây mất trật tự, an ninh xã hội. Bên cạnh đó, bản thân người dân bị thu hồi đất còn thụ động trông chờ vào nhà nước, chưa tích cực tự đào tạo để đáp ứng với sự nghiệp công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Những bất cập này đã có nhiều tác động đến một bộ phận không nhỏ người dân như sự phân hoá giàu nghèo, xáo trộn cuộc sống gia đình, bất bình đẳng xã hội, thu nhập sinh kế không bền vững, và đặc biệt là ô nhiễm môi trường sống…Để đánh giá đúng thực trạng đời sống và việc là của người dân bị thu hồi đất ở một số dự án trên PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 2 địa bàn quận Liên Chiểu và đề xuất những giải pháp tích cực trong việc quản lý, sử dụng đất đai có hiệu quả và giải quyết các vấn đề xã hội bức xúc hiện nay, nhằm cải thiện, nâng cao đời sống của người dân bị thu hồi đất.

Nhận thức được những bất cập trên, nên tôi tiến hành nguyên cứu đề tài: “Ảnh hưởng của việc thu hồi đất đến sinh kế của người dân của một số dự án trên địa bàn quận Liên Chiểu thành phố Đà Nẵng”. MỤC ĐÍCH ĐỀ TÀI a) Mục đích tổng quát: Trên cơ sở đánh giá quá trình thu hồi đất một số dự án thực hiện trên địa bàn quận Liên Chiểu và sinh kế của người dân sử dụng đất trên địa bàn quận Liên Chiểu, từ đó rút ra những tích cực, những mặt hạn chế để đề xuất các giải pháp thích hợp nhằm góp phần đảm bảo sinh kế người dân sử dụng đất trên địa bàn quận Liên Chiểu. b) Mục tiêu cụ thể: - Tìm hiểu thực trạng thu hồi đất một số dự án trên địa bàn quận Liên Chiểu , thành phố Đà Nẵng. - Đánh giá tình hình thu hồi đất nông nghiệp tại quận Liên chiểu sự ảnh hưởng của việc thực hiện chính sách trong công tác bồi thường giải phóng mặt bằng đến đời sống và việc làm của người dân có đất bị thu hồi.

- Đánh giá thực trạng sinh kế hiện nay của các hộ mất đất nông nghiệp tại quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng. - Đề xuất các giải pháp nhằm giải quyết các vẫn đề liên quan đến sinh kế của người dân sau khi thu hồi đất. YÊU CẦU - Đề tài được thực hiện theo đúng đề cương nghiên cứu đã được thông qua. - Số liệu điều tra, nghiên cứu phải đảm bảo tính thống nhất, cập nhật, tin cậy và chính xác.

- Thực hiện phương pháp nghiên cứu đúng, thu được số liệu đầy đủ cùng với những nhận xét khách quan của người thực hiện đề tài. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 3 PHẦN 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm đất đai 1.

Khái niệm về đất đai Theo V.V Đôccutraiep (1846 - 1903): Đất là tầng ngoài của đá bị biến đổi một cách tự nhiên dưới tác dụng của tổng hợp của 5 yếu tố: sinh vật, đá mẹ, địa hình, khí hậu và tuổi địa phương. Viện sĩ thổ nhưỡng nông hóa Liên Xô(cũ) - V. Theo quan điểm của FAO thì đất được xem như là tổng thể của nhiều yếu tố gồm: Khí hậu, địa hình, đất, thổ nhưỡng, thủy văn, thực vật, động vật, những biến đổi của đất do hoạt động con người [17]. Theo quan điểm của C.

Mác: Đất là tài sản mãi mãi với loài người, là điều kiện cần để sinh tồn, là điều kiện không thể thiếu được để sản xuất, là tư liệu sản xuất cơ bản trong nông lâm nghiệp [9]. Theo Từ điển bách khoa Việt Nam thì đất là lớp mỏng trên cùng của vỏ Trái đất tương đối tơi xốp do các loại đá phong hoá ra, có độ phì, trên đó cây cỏ có thể mọc được. Đất hình thành do tác dụng tổng hợp của nước, không khí và sinh vật lên đá mẹ. Nếu nhìn nhận đất đai trên phương diện từ vạt đất thì đất đai là một phần diện tích cụ thể của bề mặt trái đất, bao gồm cả các yếu tố cấu thành môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đất [26].

Như vậy, tùy theo quan điểm từng lĩnh vực về chuyên môn mà đất đai được các tác giả nhìn nhận trên các phương diện khác nhau và có nhiều ý nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, hiện nay khi nói đến đất người ta thường dùng hai khái niệm là đất (soil) và đất đai (land). Đất (soil) là lớp đất mặt của vỏ trái đất gọi là Thổ nhưỡng. Thổ nhưỡng phát sinh là do tác động lẫn nhau của khí trời (khí quyển), nước (thủy quyển), sinh vật (sinh quyển) và đá mẹ (thạch quyển) qua thời gian lâu dài.

Khái niệm đất theo nghĩa đất đai (land) có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, đất như là không gian, cộng đồng lãnh thổ, vị trí địa lý, nguồn vốn, môi trường, tài sản [16]. Trong quản lý nhà nước về đất đai người ta thường đề cập đến đất đai theo khái niệm đất (land). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 1. Phân loại đất Hiện nay, trên thế giới tùy theo mục đích phân loại mà có nhiều cách phân loại đất khác nhau.

Ở Việt Nam, đất thường được phân loại theo hai cách: Phân loại đất theo thổ nhưỡng và phân loại đất theo mục đích sử dụng[16]. Phân loại đất theo thổ nhưỡng Phân loại đất theo thổ nhưỡng (theo Khoa học đất) mục đích nhằm xây dựng bản đồ thổ nhưỡng. Trên thế giới có 3 trường phái chủ yếu [16]: • Phân loại đất theo nguồn gốc phát sinh • Phân loại đất theo định lượng các tầng đất • Phân loại đất theo FAO - UNESCO Ở Việt Nam, năm 1976, Bộ Nông nghiệp đã xây dựng bản đồ đất tỉ lệ 1/1.000, bảng phân loại đất chia đất của nước ta thành 13 nhóm với 30 loại đất theo phát sinh. Từ những năm cuối thập kỷ 80 của thế kỷ 20, ở nước ta đã sử dụng hệ thống phân loại đất theo định lượng FAO - UNESCO, bảng phân loại đất theo phương pháp FAO - UNESCO gồm 19 nhóm và 54 loại đất [7].

Phân loại đất theo mục đích sử dụng. Ở Việt Nam, Luật đất đai đầu tiên (1987) quy định đất đai được phân làm 5 loại theo mục đích sử dụng, gồm đất NN, đất lâm nghiệp, đất khu dân cư, đất chuyên dùng và đất chưa sử dụng. Luật đất đai 1993 quy định đất đai được phân thành 6 loại theo mục đích sử dụng, gồm đất NN, đất lâm nghiệp, đất khu dân cư nông thôn, đất đô thị, đất chuyên dùng và đất chưa sử dụng [33]. Cách phân loại đất theo Luật đất đai 1987 và Luật đất đai 1993 được vừa theo mục đích sử dụng, lại theo địa bàn gây nên sự chồng chéo.

Để khắc phục tình trạng này, Luật đất đai 2003 có hiệu lực từ ngày 01/7/2004 quy định căn cứ theo mục đích sử dụng, đất đai được phân thành 3 nhóm: Nhóm đất NN, nhóm đất phi NN, nhóm đất chưa sử dụng.Loại đất, mục đích sử dụng đất của mỗi thửa đất được xác định theo giấy tờ pháp lý về quyền sử dụng đất hoặc theo hiện trạng sử dụng đất [9]. - Nhóm đất nông nghiệp: Đất NN là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về NN, lâm nghiệm, nuôi trồng thuỷ sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng. Nhóm đất NN được phân làm các phân nhóm gồm đất sản xuất NN, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và đất NN khác [5],[10]. - Nhóm đất phi NN: Đất phi NN là đất đang được sử dụng không thuộc nhóm đất NN.

Nhóm đất phi NN bao gồm đất ở, đất chuyên dùng, đất tôn giáo, tín ngưỡng, đất PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 nghĩa trang, nghĩa địa, đất sông ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng và đất phi NN khác [5],[10].Trong các phân nhóm của nhóm đất NN, phi NN lại được chia thành nhiều loại đất khác nhau. - Nhóm đất chưa sử dụng: Đất chưa sử dụng là đất chưa xác định mục đích sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ