Khóa luận: Ảnh hưởng phân hữu cơ vi sinh đến sinh trưởng cỏ ngọt

Khóa luận nghiên cứu ảnh hưởng của phân hữu cơ vi sinh đến sinh trưởng và năng suất cây cỏ ngọt Stevia trên đất xám TP.HCM. Kết quả bón 3 tấn phân cho năng suất cao nhất.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018 - 2022

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách phân hữu cơ vi sinh ảnh hưởng đến sinh trưởng cỏ ngọt Stevia

Việc sử dụng phân hữu cơ vi sinh trong canh tác cỏ ngọt Stevia không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn cải thiện hệ sinh thái đất. Nghiên cứu tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh (2022) cho thấy lượng phân hữu cơ vi sinh Sông Gianh ở mức 3 tấn/ha kết hợp với phân vô cơ nền (150 kg N + 120 kg P₂O₅ + 150 kg K₂O) giúp cây đạt chiều cao tối đa 31,4 cm ở đợt 1 và 28,4 cm ở đợt 2. Đồng thời, số chồi và tổng số lá cũng tăng đáng kể. Điều này chứng minh rằng phân hữu cơ vi sinh có vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sinh trưởng cỏ ngọt Stevia, đặc biệt ở giai đoạn cuối chu kỳ sinh dưỡng khi nhu cầu dinh dưỡng cao. Tác động tích cực này đến từ sự hiện diện của vi sinh vật có lợi trong đất như Azotobacter, Bacillus, và Aspergillus sp., giúp phân giải chất hữu cơ và hấp thu dinh dưỡng hiệu quả hơn. Các chỉ tiêu như đường kính gốc thân, khối lượng cành tươi và khô cũng phản ánh rõ xu hướng này, cho thấy phân hữu cơ vi sinh không chỉ hỗ trợ sinh trưởng mà còn tạo nền tảng cho năng suất cao.

1.1. Tác động của vi sinh vật đến sinh trưởng cây Stevia

Các vi sinh vật có lợi trong đất như AzotobacterBacillus trong phân hữu cơ vi sinh giúp cố định đạm và hòa tan lân, từ đó tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng của cỏ ngọt Stevia. Nghiên cứu cho thấy cây được bón 3 tấn/ha phân hữu cơ vi sinh có bộ rễ phát triển mạnh, dẫn đến tăng trưởng chiều cao và số chồi vượt trội. Vi sinh vật còn sản sinh chất kích thích sinh trưởng tự nhiên, hỗ trợ cây vượt qua stress sinh lý và tăng hiệu quả quang hợp.

1.2. Ảnh hưởng đến các chỉ tiêu sinh trưởng chính

Các chỉ tiêu như chiều cao cây, số chồi, tổng số lá và khối lượng cành đều phản ánh rõ ảnh hưởng của phân bón hữu cơ đến cây trồng. Ở nghiệm thức 3 tấn/ha phân hữu cơ vi sinh, cây đạt 26,4 chồi/cây và 98,4 cặp lá/cây ở đợt 1 – cao nhất trong thí nghiệm. Điều này cho thấy phân bón sinh học cho Stevia không chỉ cải thiện hình thái mà còn tăng tiềm năng năng suất thông qua việc mở rộng diện tích quang hợp và tăng sinh khối.

II. Thách thức khi canh tác cỏ ngọt Stevia trên đất xám

Cỏ ngọt Stevia là cây trồng mới tại khu vực phía Nam Việt Nam, đặc biệt trên nền đất xám như ở Thủ Đức – TP. Hồ Chí Minh. Loại đất này thường có độ phì nhiêu thấp, hàm lượng mùn và dinh dưỡng tổng số (N, P, K) rất nghèo, khiến cây khó phát triển tối ưu nếu không được bón phân hợp lý. Ngoài ra, cỏ ngọt Stevia rất nhạy cảm với điều kiện úng ngập và thiếu nước, trong khi vùng đất xám thường có khả năng giữ ẩm kém. Việc lạm dụng phân hóa học có thể làm suy giảm hệ vi sinh vật đất và cây Stevia, giảm khả năng phân giải chất hữu cơ và làm chai hóa đất theo thời gian. Một thách thức khác là giống cỏ ngọt hiện nay tại Việt Nam phần lớn là giống ST88 hoặc M77, dễ thoái hóa nếu không được chăm sóc đúng kỹ thuật. Do đó, việc tìm ra phương pháp canh tác bền vững cỏ ngọt bằng cách kết hợp phân hữu cơ vi sinh với phân vô cơ nền là giải pháp cấp thiết để vừa đảm bảo năng suất, vừa duy trì độ phì nhiêu đất bằng phân hữu cơ lâu dài.

2.1. Đặc điểm bất lợi của đất xám đối với Stevia

Đất xám bạc màu tại TP. Hồ Chí Minh có thành phần cơ giới nhẹ, pH trung tính nhưng hàm lượng chất hữu cơ và dinh dưỡng tổng số rất thấp. Phân tích cho thấy N tổng số chỉ 0,113%, P₂O₅ 0,046%, K₂O 0,037% – không đủ cho nhu cầu của cỏ ngọt Stevia, vốn là cây ưa đất giàu mùn. Nếu không cải tạo, cây sẽ sinh trưởng còi cọc, năng suất thấp và dễ nhiễm sâu bệnh.

2.2. Rủi ro từ việc lệ thuộc phân hóa học

Việc sử dụng phân hóa học đơn thuần có thể làm giảm đa dạng hệ vi sinh vật đất và cây Stevia, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng phân giải chất hữu cơ và hấp thu dinh dưỡng. Hơn nữa, dư lượng nitrat từ phân đạm hóa học có thể làm giảm hàm lượng steviosidethành phần hoạt chất trong cỏ ngọt – gây mất giá trị dược liệu. Do đó, cần chuyển sang mô hình canh tác bền vững cỏ ngọt với tỷ lệ phân hữu cơ hợp lý.

III. Phương pháp bón phân hữu cơ vi sinh tối ưu cho cỏ ngọt Stevia

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thiên Nhiên (2022) đã xác định lượng phân hữu cơ vi sinh tối ưu cho cỏ ngọt Stevia trên đất xám là 3 tấn/ha, kết hợp với phân vô cơ nền (150 kg N + 120 kg P₂O₅ + 150 kg K₂O). Phương pháp này không chỉ nâng cao năng suất cỏ ngọt mà còn cải thiện chất lượng dược liệu Stevia. Phân được bón lót toàn bộ trước trồng 7 ngày, kết hợp lên luống cao 25–30 cm để thoát nước. Bón thúc 4 lần trong chu kỳ, tập trung vào giai đoạn sau thu hoạch để hỗ trợ tái sinh chồi. Phân hữu cơ vi sinh Sông Gianh chứa 15% chất hữu cơ, 2,5% axit humic và các chủng vi sinh vật có ích với mật độ ≥10⁶ CFU/g, giúp cải tạo đất và cung cấp dinh dưỡng từ từ. So với nghiệm thức đối chứng (15 tấn phân bò), nghiệm thức 3 tấn phân hữu cơ vi sinh cho năng suất khô thực thu cao hơn 33,3% và lợi nhuận cao nhất (139,01 triệu đồng/ha). Điều này chứng minh rằng phân bón sinh học cho Stevia là lựa chọn kinh tế và sinh thái hơn so với phân chuồng truyền thống.

3.1. Liều lượng và thời điểm bón phân hiệu quả

Liều lượng 3 tấn/ha phân hữu cơ vi sinh kết hợp phân vô cơ nền cho kết quả tốt nhất. Phân được bón lót toàn bộ trước trồng và bón thúc 4 lần trong chu kỳ (sau trồng 10 và 30 ngày; sau thu hoạch đợt 1 và 15 ngày sau đó). Việc chia nhỏ lượng phân thúc giúp cây hấp thu đều, tránh thất thoát và tăng hiệu quả sử dụng dinh dưỡng.

3.2. So sánh phân hữu cơ và phân hóa học trên Stevia

Thí nghiệm cho thấy so sánh phân hữu cơ và phân hóa học trên Stevia cho thấy cây bón phân hữu cơ vi sinh có bộ rễ phát triển tốt hơn, khả năng chống chịu stress cao hơn và hàm lượng stevioside ổn định. Trong khi đó, cây bón toàn phân hóa học dễ bị suy kiệt sau 1–2 vụ do đất bị chai và hệ vi sinh vật suy giảm.

IV. Kết quả năng suất và chất lượng dược liệu từ phân hữu cơ vi sinh

Kết quả thí nghiệm cho thấy nghiệm thức bón 3 tấn/ha phân hữu cơ vi sinh đạt năng suất cỏ ngọt cao nhất: năng suất tươi lý thuyết 19,21 tấn/ha, năng suất khô lý thuyết 4,42 tấn/ha, năng suất tươi thực thu 13,60 tấn/hanăng suất khô thực thu 3,12 tấn/ha. Đây là mức tăng đáng kể so với đối chứng (11,47 tấn/ha tươi và 2,34 tấn/ha khô). Mặc dù nghiên cứu không phân tích trực tiếp hàm lượng stevioside, các chỉ tiêu gián tiếp như chỉ số diệp lục tố (43,3 ở 50 NST và 47,5 ở 40 NSC) và khối lượng cành khô cho thấy tiềm năng chất lượng dược liệu Stevia cao. Các nghiên cứu trước (Xiangyang Liu et al., 2011) cũng khẳng định phân hữu cơ giúp tăng tích lũy glycoside – nhóm thành phần hoạt chất trong cỏ ngọt – nhờ cải thiện hoạt động rễ và quang hợp. Ngoài ra, tỷ lệ khô/tươi ổn định (~25% ở đợt 1) cho thấy vật liệu thu hoạch đạt tiêu chuẩn chế biến. Điều này chứng minh rằng phân hữu cơ vi sinh không chỉ tăng sản lượng mà còn hỗ trợ canh tác bền vững cỏ ngọt với giá trị dược liệu được duy trì.

4.1. Tăng năng suất qua hai đợt thu hoạch

Năng suất đợt 2 cao hơn đợt 1 do cây đã ổn định bộ rễ và tái sinh mạnh sau cắt. Nghiệm thức 3 tấn/ha đạt 7,81 tấn/ha tươi và 1,81 tấn/ha khô ở đợt 2 – cao nhất trong thí nghiệm. Tổng năng suất qua 2 đợt cho thấy phân hữu cơ vi sinh giúp cây duy trì sinh trưởng ổn định và tái sinh chồi hiệu quả.

4.2. Đảm bảo chất lượng dược liệu Stevia

Mặc dù không đo trực tiếp hàm lượng stevioside, các yếu tố như chỉ số diệp lục tố cao, kích thước lá đạt tiêu chuẩn (dài 5,3–5,6 cm, rộng 1,5–1,7 cm) và khối lượng cành khô lớn cho thấy tiềm năng chất lượng dược liệu Stevia tốt. Nghiên cứu quốc tế cũng cho thấy phân hữu cơ thúc đẩy tổng hợp glycoside – nhóm thành phần hoạt chất trong cỏ ngọt – nhờ cải thiện môi trường rễ và hoạt động quang hợp.

V. Hiệu quả kinh tế và triển vọng canh tác bền vững cỏ ngọt

Phân tích hiệu quả kinh tế cho thấy nghiệm thức bón 3 tấn/ha phân hữu cơ vi sinh mang lại lợi nhuận cao nhất: 139,01 triệu đồng/ha với tỉ suất lợi nhuận 1,26 lần – vượt trội so với đối chứng (58,11 triệu đồng, tỉ suất 0,31). Giá bán cỏ ngọt khô được tính 80.000 đồng/kg, trong khi chi phí đầu tư chỉ tăng nhẹ do sử dụng phân hữu cơ vi sinh thay vì phân bò. Điều này chứng minh rằng canh tác bền vững cỏ ngọt không chỉ khả thi về mặt kỹ thuật mà còn có lợi về kinh tế. Về lâu dài, phân hữu cơ vi sinh giúp cải thiện độ phì nhiêu đất bằng phân hữu cơ, giảm chi phí cải tạo đất và duy trì năng suất qua nhiều vụ. Với nhu cầu toàn cầu về chất tạo ngọt tự nhiên tăng mạnh (dự báo 454 triệu người mắc tiểu đường vào năm 2030 – IDF, 2019), cỏ ngọt Stevia là lựa chọn chiến lược cho nông dân Việt Nam. Việc áp dụng mô hình này trên nền đất xám – chiếm diện tích lớn ở Đông Nam Bộ – sẽ mở ra cơ hội xuất khẩu và phát triển dược liệu nội địa.

5.1. Lợi nhuận và tỉ suất đầu tư tối ưu

Nghiệm thức 3 tấn/ha phân hữu cơ vi sinh cho lợi nhuận 139,01 triệu đồng/hatỉ suất lợi nhuận 1,26 lần, cao nhất trong thí nghiệm. So với nghiệm thức 1,5 tấn/ha (lợi nhuận 104,21 triệu, tỉ suất 1,00), việc tăng lượng phân lên 3 tấn vẫn mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội, chứng minh tính khả thi của mô hình.

5.2. Định hướng canh tác bền vững cỏ ngọt trong tương lai

Mô hình kết hợp phân hữu cơ vi sinh và phân vô cơ nền là nền tảng cho canh tác bền vững cỏ ngọt, giúp duy trì độ phì nhiêu đất bằng phân hữu cơ, giảm phụ thuộc hóa chất và nâng cao chất lượng dược liệu Stevia. Trong tương lai, cần mở rộng thử nghiệm trên nhiều vụ tái sinh và đánh giá trực tiếp hàm lượng stevioside để hoàn thiện quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn dược liệu.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Giới thiệu chung về cây cỏ ngọt Cây cỏ ngọt có tên khoa học là Stevia rebaudiana Bertoni (Hem-shi), thuộc giới Plantae, bộ Asterales, họ cúc Asteraceae, chi Stevia, loài S. Có tên thường gọi: cỏ ngọt, cỏ đường, cỏ mật, cỏ cúc, cỏ trạch lan (Nguyễn Hoàng Tiến, 2012). Cỏ ngọt là một chị gồm 220 — 230 loài và thuộc ho Asteraceae. Một trong những loài đại diện của chi Stevia là S.

rebaudiana Bertoni, trước đây được đặt tên là Eupatorium rebaudianum Bertoni (Khiraoui va ctv, 2021).2 Nguồn gốc Nguồn gốc ở thung lũng Rio Monday nằm về phía đông bắc Paraguay của Nam Mỹ (Madan và ctv, 2010). Cây cỏ ngọt được phát hiện từ năm 1908 nhưng chính thức được đưa vào trồng năm 1931, sau đó được trồng ở Canada, liên bang Nga, Trung Quốc, Nhật Bản và một số các nước khác. Ở nước ta cỏ ngọt được trồng đầu tiên ở Trung tâm quỹ gen cây trồng Việt Nam (Văn Điển - Hà Nội). Sau đó được trồng ở viện nghiên cứu cây dược liệu Trung ương, Viện dinh dưỡng quốc gia, Trung tâm giống cây trồng Đà Lạt.

Trường Đại học Nông nghiệp I Hà Nội. Sau nhiều năm khảo nghiệm đã xác định cỏ ngọt phù hợp với nhiều vùng sinh thái của nước ta. Đến năm 1988 đã được phô biến trồng tại các tỉnh Hà Nội, Hà Tỉnh, Vĩnh Phúc, Thái Bình, Yên Bái, Đắc Lắc, Lâm Đồng, Sông Bé. Năng suất lá khô từ 2 — 2,5 tân/ha/năm, đạt giá trị 35 — 40 triệu đồng (Vũ Tuan Minh, 2015).3 Một số đặc tính sinh học của cây có ngọt 1.1 Đặc điểm thực vật học Bộ rễ: Cây thực sinh (nhân giống hữu tính), cây có rễ cọc có thé ăn sâu tới 30 cm.

Các rễ phụ lan rộng ít phân nhánh và có bán kính tới 20 cm. Bởi vậy dé cây phát triển 3 tốt khi trồng phải lên luống, đảm bảo cho rễ ăn sâu trên tầng đất mặt. Nếu là cây nhân x ^ giống vô tính, cây không có rễ cọc, chỉ có rễ chùm nhưng các rễ phát triển khá tốt và cũng có thể ăn sâu như cây thực sinh (Vũ Tuấn Minh, 2015). Than, cành, lá: Thân: Là loại cây thân gỗ nhỏ, chiều cao cây từ 50 — 80 cm.

Chiều cao tối đa của thân đạt tới 1,2 m. Đường kính thân biến động từ 0,5 — 0,8 em. Trên thân có nhiều đốt, vị tri phân đốt đầu tiên cách gốc khoảng 10 cm. Các mắt đốt phía gốc thân có khả năng ra rễ bất định.

Trong sản xuất tiến hành thu hoạch khi cây cao 50 — 60 em. Cành: Trên cây có 3 cấp cành. Cành cấp 1 phát sinh trước khi cây ra hoa, các cành cấp 2, 3 chỉ phát sinh sau khi cây có nụ và nở hoa. Lá: Lá mọc đối, hình ô van, trứng ngược hoặc thuôn dài, chiều dài bản lá ở cây trưởng thành có thé đạt 5 — 10 cm, rộng 1,5 — 3 cm, có 3 gân song song và các gân phụ phân nhánh.

Cây con gieo từ hạt có 2 lá mam hình tròn, đến cặp lá thứ 4 mới xuất hiện răng cưa, lá có màu xanh nhạt hoặc xanh đậm phụ thuộc vào các giống khác nhau (Trần Đình Long và ctv, 1996). Hoa, quả: Hoa: Là loại hoa phức, tập hợp thành cụm hoa đầu màu trắng, hoa lưỡng tính nhưng chủ yếu là giao phan, tự thụ ty lệ thấp. Thời gian nở hoa vào tháng 5 và tháng 9. Quả: Là loại quả bế, khi chin màu nâu thẫm, 5 cánh dài từ 2 — 2,25 mm.

Hạt có 2 vỏ hạt, có phôi nhưng nội nhũ trần nên tỷ lệ nảy mầm thấp, hat dé mat sức nay mam khi bao quản. Khối lượng 1000 hat khoảng 0,15 — 0,3 g (Nguyễn Thi Thúy Liễu, 2015).2 Cac thời kỳ sinh trưởng của cây cỏ ngọt Thời ky mọc (gieo đến 2 lá mam): Thời ky này kéo dai 8 — 10 ngày. Quá trình này mam của hat cũng tuân thủ quá trình chuyền hóa các chất dinh dưỡng như nhiều loại hạt cây trồng khác. Hạt nảy mầm trong điều kiện: nhiệt độ từ 20 — 30°C, thích hợp nhất là ở 25 — 28°C, âm độ dat từ 70 — 75%.

Sau gieo 8 — 9 ngày cây sẽ mọc. Khi tiến hành gieo hạt, cây cỏ ngọt sẽ phải trai qua giai đoạn vườn ươm 30 — 36 ngày, sau đó mới trồng vào ruộng sản xuât. Với phương pháp nhân giống vô tính (giâm cành) thì nhiệt độ thích hợp cho mầm cành và rễ phat sinh là 25 — 28°C, am độ đất 75%. Chất lượng hom giống tốt thì sau 5 — 7 ngày rễ và mầm cành phát sinh.

Sau 20 — 25 ngày tiếp theo khi mầm cành phát sinh tốt, cây đủ tiêu chuẩn trồng ra sản xuất (cao 12 — 15 em, có 7 — 8 cặp lá). Phương pháp nhân giống này rút ngắn được thời kỳ vườn ươm, sức sống cây giống tốt hơn phương pháp nhân giống hữu tính (Vũ Tuấn Minh, 2015). Thời kỳ ra cảnh và phát triển lá (sau gieo 20 — 35 ngày): Khi trồng ra vườn sản xuất cây bước sang giai đoạn sinh trưởng thân lá. Trong điều kiện nhiệt độ 15 — 30°C, độ âm 70 — 75%, tốc độ tăng trưởng chiều cao thân cành và ra lá mạnh nên sau 35 ngày trồng ở ruộng sản xuất chiều cao cây đã dat 35 — 40 cm, cành cấp 1 sinh trưởng mạnh thì bắt đầu thu hoạch dot đầu tiên.

Đối với vụ hè thu được nhiều đợt hơn các vụ khác (Vũ Tuấn Minh, 2015). Thời kỳ ra hoa (sau gieo 55 — 60 ngày): Vào thời kỳ này cây tiếp tục sinh trưởng mạnh, các cành cấp 2, 3 sinh trưởng mạnh chiều cao cây tiếp tục tăng, đồng thời các cụm hoa phát sinh. Chiều cao cây từ 50 — 60 cm thì ra hoa. Cây có phản ứng với ánh sáng ngày ngắn không chặt chẽ nên có thê trồng nhiều vụ trong năm và cây có thé ra hoa vào các tháng 5, 9 trong năm.

Do đó ở các vụ thu đông các lứa hoa ra nhanh, các đợt thu hoạch ngắn lại (khoảng 20 ngày sau cắt) nhưng năng suất lá xanh của mỗi đợt không cao (Vũ Tuấn Minh, 2015).4 Thành phần hóa học và đặc điểm dược liệu của có ngọt 1.1 Thành phần hóa học Cây cỏ ngọt được biết đến từ năm 1908, Resenack (1908), Dieterick (1909) đã phan li được glucozit từ lá cỏ ngọt. Năm 1931 Bridel và Navicille tìm được glucozit đó là steviozit. Chất steviozit sau khi thủy phân sẽ cho 3 phân tử steviol và izosteviol. Chất steviol là chất ngọt co bản tạo nên độ ngọt ở cây này, nó ngọt hơn đường glucoza 300 lần và có công thức hóa học là C3sHsoO1s.

Bằng phương pháp sắc kí bản mỏng, sắc ky khí, sắc ký lỏng cao áp, người ta thu được 11 chất có hàm lượng và độ ngọt khác nhau, nhưng tạo nên độ ngọt là các chất cơ bản sau: + Stevioside (Steviolglycosides): Công thức hóa học CzsgHsoOs, khi thủy phân một phân tử stevioside sẽ cho 3 phân tử steviol và izosteviol. Là tinh thé hình kim, điểm nóng chảy từ 202 — 204°C, 1 gr tan trong 800ml nước, ít tan trong cồn. Độ ngọt gấp 300 lần đường saccarose. Đặc biệt không tạo calorie.

Chita trong cây với tỷ lệ 6 — 8% (Ngô Đình Văn, 2011). + Steviol: Công thức hóa học C20H300s, steviol là thành phan không đường của glucosides (Ngô Đình Văn, 2011). + Steviolbioside: Là chất có hàm lượng rất nhỏ (vết). Bên cạnh stevioside là rebaudioside, số lượng ít hơn nhưng ngọt hơn stevioside 1,2 — 1,5 lần (Ngô Dinh Văn, 2011).

+ Rebaudioside A: Công thức hóa học C4s4H70023.3H20, là chất kết tinh không mau, độ nóng chảy từ 242 — 244°C. Có độ ngọt rất cao bang 130 — 320 lần đường sucrose. Hàm lượng 1,4 — 2% trọng lượng chất khô (Ngô Dinh Văn, 2011). + Rebaudioside B: Công thức hóa học CasHsoO¡s.2H2O, rebaudioside B là chất kết tinh không màu, nóng chảy từ 193 — 195°C, hàm lượng rất nhỏ khoảng 0,03 — 0,07% (Ngô Đình Văn, 2011).

+ Rebaudioside C (Dulcoside — B): Công thức hóa học C44H70023.3H20, nó ngọt gap 40 — 60 lần sucrose, độ nóng chảy từ 235 — 238°C. Hàm lượng 1 — 2% trọng lượng chất khô (Ngô Dinh Văn, 2011). + Rebaudioside D: Ham lượng rất nhỏ (0,33%), có điểm nóng chảy từ 283 — 286°C (Ngô Đình Văn, 201 1). Ngoài các chất chủ yếu nêu trên, trong lá cỏ ngọt còn chứa một số chất khác.

Khảo cứu cỏ ngọt cũng thu được các chất chính trên. Các nhà nghiên cứu còn xác định được trong cỏ ngọt còn có nhiều chất khác. Gồm 3 sterol, 8 flavonoit, 2 chat dé bay hoi. Các kim loại có trong cỏ ngọt theo thứ tu nhiều đến ít như sau: Ca, Mg, Fe, Mn, Sr, Cu, Cr, Cd (Ngô Dinh Văn, 2011).2 Đặc diém dược liệu của có ngọt 1.1 Dược tính của có ngọt Nghiên cứu tại Brasil trên thú vật đã công nhận các tính chất giảm đường huyết, hạ huyết áp.

Năm 1996, một nghiên cứu dùng cao thô cỏ ngọt với liều lượng cao hơn làm cho ngọt thức ăn dé thử trên chuột nhắt, thấy có tính giãn mạch ở chuột bình thường cũng như chuột cao huyết áp. Nghiên cứu này cũng ghi nhận tính hạ huyết áp va lợi tiểu. Một nhóm nghiên cứu khác cũng ở Brasil chứng minh cao nước cỏ ngọt làm hạ đường huyết và tăng mức dung nạp glucose trong khi thử nghiệm và sau khi nhịn đói qua đêm. Một nghiên cứu khác cho thấy các glucose khác như steviol.

Isosteviol và glucosilsteviol của cỏ ngọt ngăn chặn phản ứng sinh glucose trong cơ thé. Có tính chat làm mạnh tim, điều hòa nhịp tim được báo cáo đầu tiên ở nghiên cứu trên loài chuột năm 1978. Tính hạ huyết áp có thé do hoạt động của prostaglandin tạo ra tính lợi tiểu và giãn mạch. Một giả thuyết khác, có thể do steviol ức chế tái hấp thu natri ở tiểu quản thận, khiến nước và các chất hòa tan được bài tiết nhiều hơn mà không ảnh hưởng lên mức độ lọc ở cầu thận.

Một số nghiên cứu khác chứng minh tính hạ huyết áp là do hoạt chất trong cỏ ngọt nghẽn kênh calci, lượng calci không vào được tế bào cơ trơn khiến cơ trơn không co thắt nên gây ra tính giãn mạch. Một nghiên cứu lâm sàng về sự dung nạp glucose trên người tình nguyện. Mẫu nghiên cứu gồm 22 người, cho thấy dung nạp tốt và không có phản ứng phụ gì.2 Diễn biến khi cơ thể dùng có ngọt Stevioside uống vào sẽ được thải ra theo phân. Phần lớn đều bị phân hóa bởi vi khuẩn ở ruột (manh tràng) thành steviolbioside, steviol và glucose.

Sau đó steviol sẽ biến thành các liên hợp trong gan và theo mật vào ruột và thải ra ngoài theo phân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ