Khóa luận: Paclobutrazol với sinh trưởng bắp nếp vụ xuân hè

Khóa luận nghiên cứu ảnh hưởng của Paclobutrazol đến sinh trưởng và năng suất cây bắp nếp trồng trên đất xám bạc màu vụ xuân hè năm 2022.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách Paclobutrazol ảnh hưởng đến sinh trưởng bắp nếp trên đất xám bạc màu

Paclobutrazol là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật thuộc nhóm triazol, có khả năng ức chế gibberellin – hormone thúc đẩy sự kéo dài tế bào. Khi được phun lên cây bắp nếp trồng trên đất xám bạc màu, Paclobutrazol làm giảm chiều cao cây, chiều dài lóng, và sinh khối tươi, đồng thời tăng chỉ số diệp lục tố, số rễ cấp 1, chiều dài rễ dài nhấttrọng lượng khô của rễ. Nghiên cứu của Phạm Minh Hiếu (2022) tại Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM cho thấy nồng độ 312,5 ppm (Brightstar 25SC 1,25 ml/L) tạo ra hiệu ứng ức chế sinh trưởng rõ rệt nhất. Tuy nhiên, Paclobutrazol không ảnh hưởng đến ngày tung phấn, đường kính thân, số lá, hay tỷ lệ sâu bệnh hại. Điều này chứng tỏ rằng Paclobutrazol chủ yếu tác động đến các quá trình sinh lý liên quan đến kéo dài tế bào và phát triển bộ rễ, chứ không làm thay đổi thời gian phát dục hay cấu trúc lá cơ bản. Hiệu quả này đặc biệt có ý nghĩa trên đất xám bạc màu – loại đất có hàm lượng mùn thấp, dinh dưỡng kém – vì việc tăng cường bộ rễ giúp cây hấp thu dinh dưỡng hiệu quả hơn, từ đó cải thiện năng suất dù điều kiện đất không thuận lợi.

1.1. Cơ chế ức chế gibberellin của Paclobutrazol trên cây bắp

Paclobutrazol hoạt động bằng cách ức chế enzym cytochrome P450 trong quá trình sinh tổng hợp gibberellin (GA). Khi GA bị ức chế, tế bào không kéo dài được, dẫn đến cây thấp hơn, lóng ngắn hơn. Tuy nhiên, quá trình phân chia tế bào vẫn diễn ra, giúp cây duy trì sinh trưởng nhưng ở dạng “lùn chắc”. Đồng thời, Paclobutrazol làm tăng hàm lượng diệp lục tố, do phytol – tiền chất của chlorophyll – không được dùng để tổng hợp GA nên dồn vào tổng hợp sắc tố quang hợp. Điều này cải thiện hiệu suất quang hợp, hỗ trợ tích lũy chất khô dù chiều cao cây giảm.

1.2. Tác động đến bộ rễ và khả năng hấp thu dinh dưỡng trên đất xám

Trên đất xám bạc màu, việc phát triển bộ rễ mạnh là yếu tố then chốt để cây bắp khai thác dinh dưỡng. Nghiên cứu cho thấy nghiệm thức phun Brightstar 25SC 1,25 ml/L làm số rễ cấp 1chiều dài rễ dài nhất tăng đáng kể so với đối chứng. Trọng lượng rễ khô cũng cao nhất ở nghiệm thức này. Điều này chứng minh Paclobutrazol không chỉ ức chế phần trên mặt đất mà còn kích thích sinh trưởng rễ, giúp cây thích nghi tốt hơn với điều kiện đất nghèo dinh dưỡng và khô hạn – đặc trưng của vùng đất xám.

II. Thách thức canh tác bắp nếp trên đất xám và vai trò của Paclobutrazol

Đất xám bạc màu chiếm diện tích lớn ở miền Đông Nam Bộ, đặc trưng bởi hàm lượng mùn thấp, dung tích trao đổi cation (CEC) kém, độ chua nhẹ đến trung bình, và nghèo dinh dưỡng, đặc biệt là đạmkali dễ tiêu. Những hạn chế này làm giảm khả năng sinh trưởng và năng suất bắp nếp, dù giống có tiềm năng cao. Ngoài ra, cây bắp cao dễ bị đổ ngã trong điều kiện mưa to, gió mạnh – phổ biến vào vụ xuân hè. Paclobutrazol xuất hiện như một giải pháp kỹ thuật để khắc phục đồng thời hai vấn đề: (1) cải thiện cấu trúc cây (thấp, chắc, chống đổ); và (2) tăng hiệu quả sử dụng dinh dưỡng qua bộ rễ phát triển mạnh. Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc xác định nồng độ Paclobutrazol phù hợp, vì liều quá cao có thể ức chế sinh trưởng quá mức, làm giảm sinh khối và năng suất. Nghiên cứu của Phạm Minh Hiếu (2022) cho thấy liều 312,5 ppm tuy làm cây thấp nhất nhưng lại cho năng suất thực thuhiệu quả kinh tế cao nhất, chứng tỏ sự cân bằng giữa ức chế sinh trưởng và kích thích sinh lý là khả thi.

2.1. Đặc tính bất lợi của đất xám bạc màu đối với cây bắp

Đất xám bạc màu có thành phần cơ giới nhẹ (cát pha thịt), khả năng giữ nước và dinh dưỡng kém. Phân tích mẫu đất tại khu thí nghiệm cho thấy pHKCl = 5,3, hàm lượng đạm tổng số chỉ 0,079%, kali tổng số 0,027%, và kali dễ tiêu chỉ 4,41 mg/100g. Điều này dẫn đến cây bắp dễ thiếu dinh dưỡng, sinh trưởng chậm, và năng suất không ổn định. Việc bổ sung phân hữu cơ và vôi là cần thiết, nhưng vẫn chưa đủ nếu không có biện pháp hỗ trợ sinh lý như Paclobutrazol.

2.2. Rủi ro khi sử dụng Paclobutrazol không đúng nồng độ

Mặc dù Paclobutrazol mang lại lợi ích, nhưng nếu sử dụng nồng độ quá cao hoặc phun sai thời điểm, có thể gây ức chế sinh trưởng quá mức, làm giảm diện tích lá, sinh khối tươi và khô, ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất. Nghiên cứu cho thấy nghiệm thức 312,5 ppm làm diện tích lásinh khối tươi thấp nhất. Do đó, cần cân nhắc giữa mục tiêu chống đổ và duy trì khả năng quang hợp. Việc thử nghiệm liều lượng trên từng vùng đất và vụ mùa là bắt buộc trước khi áp dụng đại trà.

III. Phương pháp tối ưu phun Paclobutrazol cho bắp nếp trên đất xám

Phương pháp phun Paclobutrazol hiệu quả cho bắp nếp trên đất xám bạc màu dựa trên kết quả thí nghiệm năm 2022 tại Thủ Đức. Hai thời điểm phun được khuyến nghị là 21 ngày sau gieo (NSG)35 NSG – tương ứng với giai đoạn cây có 6–7 lá và chuẩn bị bước vào giai đoạn sinh trưởng mạnh. Nồng độ tối ưu được xác định là 312,5 ppm (tương đương Brightstar 25SC 1,25 ml/L), cho năng suất thực thu 14,8 tấn/ha và tỷ suất lợi nhuận 1,06 lần – cao nhất trong các nghiệm thức. Lưu lượng phun lần lượt là 300 L/ha500 L/ha, đảm bảo ướt đều tán lá vào sáng sớm hoặc chiều mát. Việc lựa chọn sản phẩm thương mại cũng quan trọng: Brightstar 25SC cho kết quả ổn định hơn Baclolac 25SC dù cùng nồng độ Paclobutrazol, do khác biệt về chất phụ gia. Phương pháp này cần kết hợp với quy trình canh tác chuẩn: bón lót đầy đủ phân hữu cơ, bón thúc đạm-kali hợp lý, và tưới tiêu chủ động trong giai đoạn nắng hạn.

3.1. Thời điểm và liều lượng phun Paclobutrazol hiệu quả

Phun lần 1 ở 21 NSG giúp kiểm soát sớm chiều cao cây, trong khi phun lần 2 ở 35 NSG củng cố hiệu quả ức chế lóng và kích thích rễ. Nồng độ 312,5 ppm cho cân bằng tốt nhất giữa giảm chiều cao và tăng năng suất. Nghiên cứu ghi nhận nghiệm thức này làm chiều cao cây giảm 1,3% so với đối chứng nhưng tăng trọng lượng trái trên ô cơ sở lên 20,2 kg – cao nhất.

3.2. Lựa chọn sản phẩm Paclobutrazol phù hợp cho bắp

Brightstar 25SC và Baclolac 25SC đều chứa 25% Paclobutrazol, nhưng Brightstar cho kết quả đồng đều hơn về chỉ số diệp lục tốnăng suất. Điều này cho thấy chất phụ gia trong công thức thuốc ảnh hưởng đến hiệu quả hấp thu và chuyển hóa trong cây. Nông dân nên ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đã được thử nghiệm trên cây bắp.

IV. Kết quả nghiên cứu Hiệu quả Paclobutrazol trên đất xám vụ xuân hè

Kết quả thí nghiệm vụ xuân hè 2022 cho thấy Paclobutrazol có ảnh hưởng rõ rệt đến năng suất bắp nếp trên đất xám bạc màu. Cụ thể, nghiệm thức Brightstar 25SC 1,00 ml/L (250 ppm) cho trọng lượng trung bình trái cao nhất (370,6 g) và năng suất lý thuyết 21,1 tấn/ha. Tuy nhiên, nghiệm thức Brightstar 25SC 1,25 ml/L (312,5 ppm) lại đạt năng suất thực thu 14,8 tấn/ha – cao nhất – và hiệu quả kinh tế 180 triệu đồng/ha. Điều này cho thấy năng suất lý thuyết không luôn phản ánh năng suất thực tế do ảnh hưởng của điều kiện môi trường và thu hoạch. Về sinh trưởng, nghiệm thức 312,5 ppm làm chiều cao cây, chiều dài lóng 2–3, diện tích lá, sinh khối tươi/khô thấp nhất, nhưng đồng thời làm chỉ số diệp lục tố, số rễ cấp 1, chiều dài rễ dài nhấttrọng lượng rễ khô cao nhất. Điều này chứng minh Paclobutrazol giúp cây chuyển hướng năng lượng từ sinh trưởng thân lá sang phát triển rễ và tích lũy chất khô vào trái – đặc biệt có lợi trên đất nghèo dinh dưỡng.

4.1. So sánh năng suất lý thuyết và năng suất thực thu

Năng suất lý thuyết phụ thuộc vào mật độ và trọng lượng trái, trong khi năng suất thực thu phản ánh hiệu quả thực tế sau thu hoạch. Nghiệm thức 250 ppm cho năng suất lý thuyết cao nhất, nhưng 312,5 ppm lại cho năng suất thực thu cao nhất do trái đồng đều, ít lép, và ít hao hụt trong quá trình thu – nhờ cây thấp, chắc, dễ thu hoạch.

4.2. Hiệu quả kinh tế từ việc phun Paclobutrazol

Chi phí đầu tư cho Paclobutrazol chỉ tăng nhẹ (khoảng 0,1–0,3 triệu đồng/ha), nhưng lợi nhuận tăng đáng kể. Nghiệm thức 312,5 ppm cho lợi nhuận 92,8 triệu đồng/ha và tỷ suất lợi nhuận 1,06 – cao nhất. Điều này khẳng định tính khả thi kinh tế của việc ứng dụng Paclobutrazol trong sản xuất bắp nếp trên đất xám.

V. Ứng dụng Paclobutrazol trong nông nghiệp Triển vọng và lưu ý

Ứng dụng Paclobutrazol trong nông nghiệp đang mở ra hướng tiếp cận mới cho canh tác bền vững trên đất kém màu. Đối với bắp nếp, Paclobutrazol không chỉ giúp cải thiện năng suất mà còn tăng khả năng chống chịu thời tiết bất lợi như đổ ngã, hạn hán. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả của Paclobutrazol phụ thuộc vào giống, thời vụ, loại đất, và điều kiện khí hậu. Nghiên cứu hiện tại mới thực hiện trên giống CX247 Super tại Thủ Đức, vụ xuân hè. Do đó, trước khi áp dụng đại trà, cần mở rộng thử nghiệm trên nhiều vùng đất xám khác (Bình Dương, Tây Ninh), nhiều giống bắp, và các vụ mùa khác (đông xuân, hè thu). Ngoài ra, cần theo dõi dài hạn để đánh giá tác động tích lũy của Paclobutrazol đến hệ vi sinh vật đất và sức khỏe cây trồng. Việc kết hợp Paclobutrazol với các biện pháp cải tạo đất (phân hữu cơ, luân canh) sẽ mang lại hiệu quả bền vững hơn.

5.1. Khuyến nghị mở rộng thử nghiệm Paclobutrazol

Cần tiến hành thí nghiệm trên nhiều loại đất xám khác nhau, với các mức độ bạc màu khác nhau, để xây dựng bảng khuyến cáo liều lượng theo vùng. Đồng thời, thử nghiệm trên các giống bắp nếp và bắp ngọt khác để xác định phản ứng giống.

5.2. Kết hợp Paclobutrazol với quản lý dinh dưỡng tổng hợp

Paclobutrazol không thay thế phân bón, mà cần kết hợp với chế độ bón phân cân đối N-P-K và bổ sung phân hữu cơ để cải thiện độ phì. Việc tăng cường bộ rễ nhờ Paclobutrazol sẽ phát huy tối đa hiệu quả chỉ khi đất có đủ dinh dưỡng để hấp thu.

VI. Kết luận và hướng phát triển nghiên cứu Paclobutrazol trên bắp

Nghiên cứu khẳng định Paclobutrazolảnh hưởng tích cực đến sinh trưởng và năng suất cây bắp nếp trên đất xám bạc màu khi sử dụng ở nồng độ phù hợp. Nồng độ 312,5 ppm (Brightstar 25SC 1,25 ml/L) được xác định là tối ưu cho vụ xuân hè tại Thủ Đức, nhờ cân bằng giữa ức chế sinh trưởng thân lá và kích thích phát triển rễ, dẫn đến năng suất thực thuhiệu quả kinh tế cao nhất. Trong tương lai, hướng nghiên cứu nên tập trung vào: (1) đánh giá hiệu quả Paclobutrazol trên các giống bắp lai mới; (2) kết hợp Paclobutrazol với các chất điều hòa sinh trưởng khác (như cytokinin); (3) nghiên cứu tác động lâu dài đến hệ sinh thái đất; và (4) xây dựng quy trình kỹ thuật tích hợp cho vùng đất xám. Việc ứng dụng Paclobutrazol một cách khoa học sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất ngô ngọtbắp nếp trong điều kiện biến đổi khí hậu và suy thoái đất.

6.1. Tóm tắt kết quả chính của nghiên cứu

Paclobutrazol ở 312,5 ppm làm giảm chiều cao cây, tăng chỉ số diệp lục và phát triển rễ, dẫn đến năng suất thực thu 14,8 tấn/ha và lợi nhuận 92,8 triệu đồng/ha – cao nhất trong các nghiệm thức. Không ảnh hưởng đến thời gian tung phấn hay sâu bệnh.

6.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Cần mở rộng thử nghiệm đa điểm, đa vụ, đa giống; kết hợp với cải tạo đất; và đánh giá an toàn sinh thái dài hạn để đưa Paclobutrazol vào quy trình canh tác chuẩn cho bắp trên đất xám.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN TAI LIEU 1.1 Giới thiệu về cây bap 1.1 Phân loại cây bắp Bap thuộc loài Zea mays, họ hòa thảo (Gramineae) khác với các loại thuộc loài này, hoa bắp là hoa đơn tính đồng chu có hoa đực và hoa cái nằm tách biệt trên cùng một cây. Tộc Maydeae: hoa đực va hoa cái ở những vi trí khác nhau trên cùng một cây, thân đặc, có sáp. Chi Zea: hạt mọc ở trục bông ở phía bên cây, sau khi chin hạt to và mày nhỏ. Loài Zea mays: nhánh mẹ phát triển vòi nhụy (râu) rất dài, số hàng hạt tương đối nhiều và xếp song song trên trục bông.

Chi Zea có một loài duy nhất Zea mays nhưng có rất nhiều giống, hàng ngàn giống được phân chia thành nhiều loài phụ khác nhau dựa vào đặc điểm cấu trúc hạt (Trần Thị Dạ Thảo, 2008). Cơ quan sinh sản Bắp là cây đơn tính đồng chu, nghĩa là cơ quan sinh sản đực (bông cờ) và cơ quan sinh sản cái (mầm bắp) khác biệt nhưng cùng ở trên 1 cây, thụ phấn chéo nhờ gió, côn trùng. Bông cờ có thời gian chín sớm hơn hoa cái nhiều hay ít là do giống, hình dang bông cờ và trái của các giống khác nhau cũng khác nhau. Cò: gồm 1 trục chính, trên trục thường có 1 — 20 nhánh, nhiều nhất là 80.

Hoa ở đầu trục chính chín trước, nở đầu tiên, sau đó sự tung phan bat dau tir trén xuống. Trái: Trục bắp đính hoa cái, hoa cái mọc thành từng đôi bông nhỏ, mỗi bông nhỏ có 2 hoa nhưng hoa thứ hai bị thoái hóa nên chỉ còn | hạt. Trên bầu hoa có núm và vòi nhụy vươn dài ra thành râu bap. Trên vòi nhụy (râu) có nhiêu lông tơ và tiết ra chất nhựa làm cho hạt phan dính vào thì dé nảy mam.

Sau khi thụ tinh, râu chuyên thành mau sam rồi héo dần. Trên một cây thì bắp trên phun râu trước bắp dudi, trong một bắp thì hoa ở gần cuống phun râu trước. Trên thân có nhiều mầm bắp nhưng thường chỉ có 1 — 2 trái bắp hữu hiệu. Các thời kỳ sinh trưởng, phát triển của cây bắp.

Theo Hoàng Kim (2017), các giai đoạn sinh trưởng phát triển như sau: ¢ Thời kỳ mọc mam Sau khi gieo xuống đất, hạt bắt đầu hút nước đủ ẩm và nảy mầm sau 24 — 48 giờ. Lúc này chất dinh dưỡng từ nội nhũ của hạt được chuyền hoá dé tạo các bộ phận rễ mầm, thân mầm. Thời kỳ mọc mầm cây cần nhiệt độ đất thích hợp nhất là 25 — 30°C và âm độ dat 75 — 80%. s* Thời kỳ cây con (10 — 12 ngày sau mọc, có 1 — 5 lá) Thời kỳ cây con, cây bắp bắt đầu phát triển mạnh bộ rễ dé hút nước và dinh dưỡng từ đất.

Tuy nhiên cây còn nhỏ và rất yếu, không chống chịu được với những điều kiện ngoại cảnh bat lợi. Ở cuối giai đoạn này nên bón thúc lần 1 vì cây đã sử dụng hết đinh dưỡng từ hạt và bắt đầu hấp thu dinh dưỡng từ bên ngoài hạt. s* Thời kỳ tăng trưởng chậm (13 — 19 ngày sau mọc, có 6 — 9 lá) Thời ky từ 6 — 9 lá, cây bắp phát triển chậm, chuẩn bi phân hoá đỉnh sinh trưởng tạo mầm hoa đực. Cuối giai đoạn này cây cần nhiều dinh dưỡng dé chuẩn bi bước vào giai đoạn tiếp theo.

“+ Thời kỳ tăng trưởng tích cực (từ 20 — 45 ngày sau khi mọc) Thời kỳ 20 — 45 NSG, cây bắp phát triển cực nhanh, nên bón thúc lần 2 vào đầu giai đoạn này. Đây là giai đoạn quyết định năng suất nên cuối giai đoạn này cần bón thúc lần 3 để chuẩn bị cho giai đoạn sau. s* Thời kỳ tré cờ, tung phan, phun râu (45 — 60 ngày sau mọc) Thời kỳ trổ cờ, tung phan và phun râu cần nhiều nước, nhiệt độ quá cao hay quá thấp có thể ảnh hưởng đến thụ phấn, thu tinh, quyét dinh sé hat trén trai bap s* Thời ky chin sữa, chin sáp va chín hoàn toàn. 4 Thời kỳ chín sữa, chín sáp và chín hoàn toàn cây vẫn tiếp tục quang hợp, chuyền dinh dưỡng từ đất để tích chất khô cho hạt.

Chỉ nên thu hoạch bắp khi hạt đã chín hoàn toàn, khi đó hạt đã khô cứng, chất khô được tích lũy tối đa.2 Sơ lược về Paclobutrazol 1.1 Cấu trúc hóa học của Paclobutrazol Paclobutrazol có tên hóa học (2RS,3RS)-1-(4-chlorophenyl)-4,4 dimethylethyl- 2-(1H-1,2,4-triazol-l-yl) pentan-3-ol và có công thức hoá học tong quát là C16H20CIN3O, là một dẫn xuất triazole ức chế sinh tổng hợp sterol và gibberellin (GA) (Khan và ctv, 2009). Hợp chất này có ảnh hưởng rõ rệt đến sự tăng trưởng và phát triển của thực vật bằng cách thay đổi tốc độ quang hợp và điều chỉnh mức phytohormone (Kim và ctv, 2012). Paclobutrazol là chất điều tiết sinh trưởng cây trồng thuộc nhóm triazole (USEPA, 2007), là mội loại hóa chất có tác dụng ức chế tăng trưởng thực vat. PBZ có 2 dạng là dạng nước và dạng bột.

Nó là một chất đối kháng được biết đến của gibberellin (GA) hormone thực vat. Công thức cau tạo được trình bày ở Hình 1. OH Cl é “N Hình 1.1 Cấu trúc hóa học của Paclobutrazol Paclobutrazol là chất lưu dẫn có thể xâm nhập qua rễ, đi xuyên qua thân hoặc tế bào chất. PBZ di động trong mô xylem và di chuyên lên bằng sự thoát hơi nước.

PBZ có thể được hấp thu qua lá, tán cây, thân và rễ, được di chuyên qua mạch xylem đến bên dưới mô phân sinh chồi. Ở đó nó ngăn cản quá trình tổng hợp GA và làm chậm tốc độ phân chia của tế bào, làm thực vật trở nên già cỗi hơn, làm gia tăng hình thành mâm hoa.2 Cơ chế tác động của Paclobutrazol Sau khi vào cây, thuốc có tác dụng ức chế quá trình sinh tổng hợp Gibberellin trong cây, làm giảm sự phát triển nội sinh dé tao Stouter, vi vay lam han ché su kéo dài tế bào cây, giúp han chế chiều cao cây, tăng đẻ nhánh đối với các loại cây trồng. Đồng thời thuốc còn có tác dụng đây nhanh quá trình phân hóa mầm hoa và kích thích cây ra hoa trái vụ. Theo William (2005), những nghiệm thức được xử lý Paclobutrazol làm lá xanh hon đo có nhiều chlorophyll hơn, điều này có thé được giải thích do kích thước lá của cây được xử lý nhỏ hơn so với cây không được xử lý Paclobutrazol khi cả hai cùng có một số lượng tế bào ngang nhau, nên lượng chlorophyll có nhiều hơn trong tế bào có kích thước nhỏ, mặt khác có thé được lý giải rằng tông lượng chlorophyll tăng lên do phytol, một phần thiết yếu của phân tử chlorophyll được sinh ra và không được sử dụng đề tổng hợp GA trở thành nguồn cơ chất phong phú cho tông hợp chlorophyll.

Zeevaart và ctv (1993) giải thích khi phun Paclobutrazol làm giảm rõ rệt sự phát triển thân, điều này có thé được giải thích là do Paclobutrazol ngăn cản quá trình sinh tong hợp GA3. Ngoài tác dụng làm giảm chiều cao cây, Paclobutrazol còn làm tăng hàm lượng diệp lục tố. Điều này dẫn đến ở một mức độ nào đó đã làm tăng sinh khối của bộ rễ là cơ quan chính trong quá trình sinh tong hợp cytokinin. Sự tăng lượng cytokinin liên quan đến việc kích thích quá trình sinh tông hợp diệp lục tố (Fletcher và ctv, 2000).

Theo Nivingithadevi và ctv (2015) cũng chỉ ra rằng thực vật được xử lý bằng Paclobutrazol thi cytokinin nhiều hơn, từ đó tăng sự khác biệt của lục lạp và quá trình phân tích diệp lục và ngăn chặn sự thoái hóa. Hơn nữa, Paclobutrazol dường như đã tạo ra sự khởi đầu của sự lão hóa, được biểu thị bằng tốc độ thoái hóa điệp lục trong lá cây, có lẽ là do mức độ nội sinh tăng cường của cytokinin của chúng đối với thực vật.3 Ảnh hưởng của Paclobutrazol đến sự phát triển cây trồng Vai trò đối với sinh lý thực vật, PBZ là một chất ức chế kéo dài tế bào và kéo dài lóng, làm chậm tăng trưởng cây trồng bằng cách ức chế sinh tổng hợp GA. GA kích thích kéo đài tế bào, khi GA bị ức chế sản xuất, phân chia tế bào vẫn còn xay ra, nhưng các tế bào mới không kéo dài ra. Khi tưới/phun PBZ dẫn đến làm tăng khả năng sản xuất hormone abscisic acid (ABA) và các thành phần chất diệp lục, cả hai là tiền 6 đề cho sự chuyên hóa từ trạng thái sinh trưởng sinh dưỡng sang trái thái sinh trưởng sinh sản của cây trồng.

Mỗi cây trồng sẽ đáp ứng khác nhau đối với PBZ, trong đó cây bắp, đậu tương, lúa là một trong những loại cây trồng đáp ứng tốt nhất khi gặp PBZ. Qua nhiều khảo nghiệm khoa học trong nước và trên thế giới, các nhà vườn cũng như nhà khoa học đã chứng minh việc sử dụng PBZ ở nồng độ và thời gian hợp lý sẽ giúp cho cây trồng cho năng suất và chất lượng cao hơn nhiều so với đối chứng không sử dụng PBZ. Chính vì vậy, hợp chất PBZ có giá trị đặc biệt đối với sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trên cây bap, đậu tương, lúa. Đối với bắp, đậu tương và lúa PBZ giúp đây nhanh quá trình hình thành và phân hóa nhánh.

Sau khi sử dụng Paclobutrazol có thể làm cho lá cây có màu xanh đậm, tăng hàm lượng các sắc tố quang hợp như diệp lục, tăng hàm lượng axit nucleic và hàm lượng protein của cây, và cải thiện khả năng chống lão hóa của cây, để cây có sức sông mạnh mẽ. Paclobutrazol có thé ức chế sự phát triển của chỗi đỉnh và thúc day sự nảy mam và phát triển của chồi bên. Ví dụ, khi áp dụng Paclobutrazol, cây lúa khả năng đẻ nhánh trên lúa được cải thiện rõ, chiều cao cây giảm và gốc của thân cây trở nên dày hơn. Paclobutrazol được sử dụng trong quản lý cây trồng đầu vào cao dé rút ngắn thân cây, do đó làm giảm nguy cơ bị bệnh.

Có một số báo cáo mô tả các tác động khác nhau của Paclobutrazol đối với các loại cây trồng thực vật. Sumit và ctv (2012) đã báo cáo ứng dụng PBZ làm giảm đáng ké độ cao thực vật kiểm soát, hiệu ứng lùn gây ra và với PBZ có độ trễ cao nhất trong đó giảm tối đa (giảm 47,5%) về chiều cao của cây.4 Các nghiên cứu về Paclobutrazol 1.1 Các nghiên cứu về Paclobutrazol trên thế giới Senko và Isoda (2013) đã tiến hành thí nghiệm trên đậu phụng tại trường Đại học Chiba, Nhật Bản với bốn mức nồng độ Paclobutrazol như sau: 0, 100, 200 và 400 ppm. Kết quả cho thấy ở mức 100 và 200 ppm ảnh hưởng rõ rệt đến năng suất đậu phụng, ở mức nồng độ 100 ppm năng suất đạt cao nhất và ở mức nồng độ 400 ppm năng suất thấp nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ