Luận án TS: Mức độ ảnh hưởng môi trường từ khai thác cát, nạo vét ở Hải Phòng

Luận án phân tích ảnh hưởng môi trường của hoạt động khai thác cát, nạo vét luồng vùng biển Hải Phòng, đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

157
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Tác động môi trường khai thác cát nạo vét luồng Hải Phòng

Hải Phòng, một thành phố cảng biển chiến lược ở vùng Đông Bắc Bộ, sở hữu tiềm năng lớn cho phát triển kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, cùng với sự tăng trưởng mạnh mẽ, các hoạt động kinh tế như phát triển hệ thống cảng biển và đô thị hóa đã kéo theo nhu cầu lớn về vật liệu xây dựng, đặc biệt là cát. Điều này dẫn đến sự gia tăng hoạt động khai thác cát và nạo vét luồng hàng hải tại Hải Phòng, gây ra những ảnh hưởng môi trường khai thác cát, nạo vét luồng tại Hải Phòng đáng kể. Luận án của Đỗ Gia Khánh (2022) nhấn mạnh rằng vùng bờ biển Hải Phòng có vai trò cửa ngõ ra biển của các tỉnh phía Bắc Việt Nam, đồng thời là nơi có nguồn tài nguyên sinh vật biển phong phú. Áp lực từ việc khai thác tài nguyên và biến đổi môi trường biển đòi hỏi một cách tiếp cận quản lý hiệu quả và bền vững.

Hoạt động khai thác cát diễn ra ở các mỏ lớn tại cửa Nam Triệu, cửa Lạch Tray và Văn Úc-Thái Bình, với trữ lượng ước tính hàng trăm triệu m3. Tuy nhiên, việc khai thác quá mức không chỉ đe dọa sự ổn định của vùng bờ biển mà còn gây ra những hậu quả lâu dài, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nước biển dâng. Bên cạnh đó, hoạt động nạo vét luồng hàng hải luôn song hành với sự phát triển của hệ thống cảng biển Hải Phòng. Ước tính hàng năm, khối lượng nạo vét ở các cảng khu vực Hải Phòng dao động khoảng 2,5-3 triệu m3, thậm chí lên tới 3,2-3,5 triệu m3 nếu tính cả cảng Lạch Huyện. Khối lượng nạo vét khổng lồ này gây ra khó khăn trong vận hành cảng và đồng thời tạo ra những tác động tiêu cực đến môi trường, sinh thái của khu vực nghiên cứu. Việc nghiên cứu, đánh giá và dự báo mức độ ảnh hưởng môi trường do các hoạt động này là vô cùng cấp thiết, nhằm cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho công tác quản lý hiệu quả, giảm thiểu các tác động tiêu cực đến chất lượng nước và các hệ sinh thái (HST) tại Hải Phòng, hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế biển bền vững.

Theo luận án của Đỗ Gia Khánh (2022), các hoạt động này bản chất là giống nhau về ảnh hưởng môi trường, đều làm hạ thấp địa hình đáy biển, lấy đi một lượng vật liệu đáng kể, phát tán vật chất trong môi trường nước biển, và xáo trộn sinh cảnh đáy biển. Điểm khác biệt nằm ở mục đích sử dụng: nạo vét luồng để duy trì độ sâu cho hoạt động hàng hải, còn khai thác cát nhằm lấy vật liệu phục vụ san lấp. Cả hai đều tạo ra bùn thải từ nạo vét luồng và cát có khả năng gây ô nhiễm trầm tích đáy biển nếu không được quản lý đúng cách. Hải Phòng cần có những giải pháp quản lý tài nguyên biển tổng thể, đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào vùng bờ biển Hải Phòng, giới hạn trong khoảng 15-20km từ bờ/cửa sông ra phía ngoài và trong độ sâu nhỏ hơn 20m, không bao gồm vùng biển Bạch Long Vĩ. Các khu vực trọng điểm là luồng hàng hải, khu vực các cảng Hải Phòng, và các khu vực có hoạt động khai thác cát như cửa Nam Triệu, cửa Lạch Tray và cửa Văn Úc-Thái Bình. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc quản lý hiệu quả, bền vững các hoạt động khai thác và nạo vét, giảm thiểu những hậu quả môi trường nạo vét kênh mương và khai thác cát gây ra.

1.1. Thực trạng Khai thác Cát và Nạo vét Luồng Hàng Hải tại Hải Phòng

Hải Phòng là trung tâm cảng biển lớn nhất miền Bắc, kéo theo nhu cầu duy trì luồng lạch thông thoáng và sâu. Hoạt động nạo vét luồng hàng hải tại Hải Phòng là thường xuyên và liên tục. Theo thống kê, khối lượng nạo vét hàng năm của các cảng khu vực Hải Phòng dao động từ 2.5 đến 3.5 triệu m3, bao gồm cả cảng Lạch Huyện. Hoạt động này tiêu tốn kinh phí lớn, ví dụ, năm 2019 lên tới khoảng 459 tỷ đồng và năm 2020 là 528 tỷ đồng cho việc duy tu luồng. Luận án Đỗ Gia Khánh (2022) chỉ ra rằng các tuyến luồng thường bị sa bồi nặng nề, đặc biệt từ tháng 5 đến tháng 10 hàng năm, gây khó khăn cho tàu lớn và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế. Bên cạnh đó, khai thác cát trái phép Hải Phòng vẫn diễn ra phức tạp, gây sạt lở bờ sông và thất thoát tài nguyên. Trữ lượng khoáng sản cát lòng sông, ven biển trên địa bàn Hải Phòng ước tính khoảng 142 triệu m3, phân bố tại các sông Cấm, Văn Úc, Lạch Tray và các cửa sông ven biển như Nam Triệu, Đồ Sơn, Đình Vũ, Văn Úc, Lạch Huyện. Đến tháng 4/2013, có 13 giấy phép khai thác còn hiệu lực với tổng trữ lượng hơn 28,6 triệu m3. Những hoạt động này không chỉ đáp ứng nhu cầu phát triển mà còn đặt ra thách thức lớn về quản lý tài nguyên biển Hải Phòng và bảo vệ môi trường.

1.2. Mối liên hệ Giữa Phát triển Kinh tế và Ảnh hưởng Môi trường

Sự phát triển kinh tế mạnh mẽ của Hải Phòng, đặc biệt trong lĩnh vực cảng biển và xây dựng, đã tạo ra nhu cầu lớn về vật liệu và duy trì hạ tầng. Điều này trực tiếp thúc đẩy các hoạt động khai thác cát và nạo vét luồng. Theo luận án Đỗ Gia Khánh (2022), các hoạt động này không chỉ gây ra tác động kinh tế xã hội khai thác cát thông qua việc cung cấp vật liệu xây dựng và duy trì hoạt động cảng, mà còn kéo theo những hệ lụy môi trường nghiêm trọng. Một mặt, chúng hỗ trợ sự phát triển của cảng biển Hải Phòng và tác động môi trường liên quan đến vận tải biển. Mặt khác, chúng gây ra ô nhiễm môi trường biển Hải Phòng, ảnh hưởng đến sinh kế người dân ven biển Hải Phòng, đặc biệt là các cộng đồng ngư dân và những người phụ thuộc vào tài nguyên biển. Sự mất cân bằng giữa phát triển và bảo tồn đặt ra yêu cầu cấp bách về việc xây dựng quy hoạch khai thác tài nguyên cát Hải Phòng một cách khoa học và bền vững, nhằm đảm bảo hài hòa giữa các mục tiêu kinh tế và sinh thái, tránh các hậu quả môi trường nạo vét kênh mương và khai thác cát không kiểm soát.

II. Giải mã Ảnh hưởng môi trường khai thác cát nạo vét gây ra

Hoạt động khai thác cát và nạo vét luồng tại Hải Phòng đã và đang tạo ra những tác động phức tạp, sâu rộng đến môi trường tự nhiên của vùng biển ven bờ. Luận án của Đỗ Gia Khánh (2022) chỉ rõ rằng những hoạt động này không chỉ làm thay đổi địa hình đáy biển, mà còn ảnh hưởng đến chất lượng nước, hệ sinh thái và gây ra các hiện tượng xói lở. Việc hạ thấp đáy biển do lấy đi một lượng lớn vật liệu đã phá vỡ sự cân bằng tự nhiên về trầm tích, đồng thời tạo ra các hố sâu, gây biến đổi dòng chảy sông Cấm và các sông khác, ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển bùn cát. Điều này dẫn đến sự thay đổi mạnh mẽ về điều kiện thủy động lực, gây xói lở bờ biển Đồ Sơn và các khu vực lân cận, cũng như bồi tụ cục bộ ở những nơi khác.

Một trong những tác động trực tiếp và dễ nhận thấy nhất là sự gia tăng độ đục của môi trường nước từ khu vực khai thác ra các vùng biển xung quanh. Hoạt động này làm phát tán trầm tích lơ lửng (TTLL) trở lại môi trường nước. Ngoài ra, các chất dinh dưỡng và chất ô nhiễm đã bị chôn vùi và tích lũy lâu ngày trong trầm tích đáy, khi bị xáo trộn do khai thác hoặc nạo vét, sẽ được đưa trở lại môi trường nước. Điều này không chỉ gây ô nhiễm môi trường biển Hải Phòng mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sinh vật biển thông qua chuỗi thức ăn. Các nghiên cứu quốc tế cũng đã chứng minh rằng việc khai thác cát có thể làm tăng nồng độ Mg, Cr và các kim loại nặng khác trong nước biển, đe dọa đến nguồn cung cấp nước và chất lượng môi trường.

Đặc biệt, tác động đến đa dạng sinh học là một vấn đề đáng lo ngại. Hoạt động khai thác cát và nạo vét có thể phá hủy trực tiếp thực vật và các hệ sinh thái đáy, gây mất đa dạng sinh học cửa sông Bạch Đằng và các khu vực quan trọng khác. Chẳng hạn, hoạt động nạo vét ở Dampier (Australia) đã gây suy giảm hơn 80% rạn san hô trong bán kính 1 km. Tại Hải Phòng, điều này đe dọa đến các hệ sinh thái như rừng ngập mặn, rạn san hô Cát Bà, và các bãi cỏ biển vốn là nơi sinh cư, sinh sản của nhiều loài thủy sản. Theo Đỗ Gia Khánh (2022), hoạt động khai thác cát ảnh hưởng mức độ thấp đối với chất lượng môi trường nước biển và các HST rừng ngập mặn (RNM), san hô, xói lở bờ biển Đồ Sơn và các ngành kinh tế vùng bờ, nhưng ảnh hưởng mức độ trung bình đối với HST đáy mềm vùng biển ven bờ. Những tác động này dự kiến sẽ tiếp tục tăng lên tương ứng với các quy hoạch khai thác cát và xu thế phát triển của hệ thống cảng Hải Phòng, đòi hỏi phải có các giải pháp quản lý hiệu quả và bền vững để bảo vệ nguồn lợi thủy sản Hải Phòng bị ảnh hưởng và các hệ sinh thái quan trọng khác.

Ngoài ra, luận án cũng đề cập đến việc thiếu quy hoạch các bãi đổ bùn cát nạo vét, gây khó khăn cho việc phát triển các cảng và khu vực hậu cần. Bùn thải từ nạo vét luồng ở khu vực cảng Hải Phòng chủ yếu là bùn sét khó sử dụng cho san lấp mặt bằng do cần thời gian dài để rắn chắc, đặt ra thách thức lớn trong công tác xử lý và tái sử dụng. Các nghiên cứu trước đây về đánh giá tác động môi trường (ĐTM) dự án nạo vét thường chỉ dừng lại ở việc đánh giá độ đục mà bỏ qua các tác động quan trọng khác như bồi tụ, xói lở, ô nhiễm môi trường nước (dinh dưỡng, hữu cơ, kim loại nặng) và tác động đến sinh vật, hệ sinh thái.

2.1. Biến đổi Địa hình Đáy và Động lực Trầm tích ven bờ

Hoạt động khai thác cát và nạo vét luồng hàng hải trực tiếp làm thay đổi địa hình đáy biển, tạo ra các hố sâu và làm mất đi một lượng lớn vật liệu trầm tích. Sự thay đổi này phá vỡ cân bằng trầm tích tự nhiên, gây ra biến đổi dòng chảy sông Cấm và các khu vực cửa sông khác. Theo Đỗ Gia Khánh (2022), sự thay đổi địa hình đáy không chỉ làm tăng độ sâu cục bộ mà còn thay đổi mạnh mẽ các điều kiện vận chuyển bùn cát và thủy động lực. Điều này dẫn đến hiện tượng xói lở gia tăng ở các khu vực xung quanh vị trí khai thác cát và bồi tụ nhỏ ở một số khu vực khác. Đặc biệt, các bar cát ven biển có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển khỏi sóng bão; việc khai thác chúng có thể làm tăng cường xói lở bờ biển Đồ Sơn và các vùng bờ phía trong, nhất là khi khoảng cách khai thác đến bờ nhỏ hơn 3km. Đây là một trong những ảnh hưởng môi trường khai thác cát, nạo vét luồng tại Hải Phòng cần được quan tâm hàng đầu.

2.2. Suy giảm Chất lượng Nước và Ô nhiễm Trầm tích Đáy Biển

Một trong những ảnh hưởng môi trường khai thác cát, nạo vét luồng tại Hải Phòng nghiêm trọng là suy giảm chất lượng nước và ô nhiễm trầm tích đáy biển. Hoạt động khai thác và nạo vét làm tăng mạnh hàm lượng trầm tích lơ lửng (TTLL) trong nước, gây đục cục bộ và lan rộng. Hơn nữa, các chất ô nhiễm tích tụ lâu ngày trong trầm tích đáy, bao gồm dinh dưỡng (Nitrit, Nitrat, Amoni, Phosphat), hữu cơ (BOD, COD), kim loại nặng (Đồng, Chì, Kẽm, Cadimi, Asen, Thủy ngân) và dầu mỡ khoáng, sẽ bị giải phóng trở lại môi trường nước khi đáy biển bị xáo trộn. Luận án Đỗ Gia Khánh (2022) cho thấy, hàm lượng Nitrit, Amoni và Phosphat tại một số khu vực cửa sông ven bờ Hải Phòng đã vượt quá tiêu chuẩn cho phép đối với vùng nuôi trồng thủy sản. Hàm lượng COD cũng xấp xỉ hoặc vượt quá giới hạn cho phép. Tương tự, một số khu vực luồng tàu và cảng đã bị ô nhiễm dầu mỡ cục bộ. Sự phát tán các chất ô nhiễm này gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng nước sông Lạch Tray và các thủy vực lân cận, đe dọa sức khỏe con người và sinh vật biển.

2.3. Mối đe dọa với Đa dạng Sinh học và Hệ sinh thái Hải Phòng

Các hoạt động khai thác cát và nạo vét luồng gây ra mối đe dọa lớn đối với đa dạng sinh học và các hệ sinh thái (HST) quan trọng của Hải Phòng. Việc xáo trộn và phá hủy đáy biển trực tiếp ảnh hưởng đến các HST đáy, đặc biệt là HST đáy mềm và các quần xã sinh vật bám. Luận án của Đỗ Gia Khánh (2022) chỉ ra rằng hoạt động này gây mất đa dạng sinh học cửa sông Bạch Đằng và các khu vực ven biển khác. Ngoài ra, việc tăng độ đục và giải phóng chất ô nhiễm từ trầm tích làm giảm khả năng quang hợp của thực vật thủy sinh và gây hại trực tiếp cho các loài. Các HST quan trọng như rừng ngập mặn (RNM) và rạn san hô cũng bị ảnh hưởng. Luận án ghi nhận suy thoái rừng ngập mặn Hải Phòngảnh hưởng đến hệ sinh thái rạn san hô Cát Bà. RNM là nơi sinh cư, cung cấp thức ăn và là bãi ương cho nhiều loài thủy sản; sự suy thoái của chúng ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn lợi thủy sản Hải Phòng bị ảnh hưởng và làm mất đi hàng rào tự nhiên bảo vệ bờ biển. Khu dự trữ Sinh quyển Quần đảo Cát Bà, với giá trị đa dạng sinh học cao, đặc biệt dễ bị tổn thương trước những tác động này.

III. Phương pháp Giảm thiểu tác động môi trường khai thác cát

Để đối phó với những ảnh hưởng môi trường khai thác cát, nạo vét luồng tại Hải Phòng ngày càng gia tăng, việc áp dụng các phương pháp và chính sách quản lý hiệu quả là vô cùng cần thiết. Luận án của Đỗ Gia Khánh (2022) nhấn mạnh rằng cần có cách tiếp cận hệ thống và quản lý tổng hợp vùng bờ biển để giải quyết vấn đề này. Điều này bao gồm việc nhìn nhận vùng cửa sông ven biển Hải Phòng như một hệ thống động lực có sự trao đổi, phát tán vật chất, và các chất gây ô nhiễm. Khi khai thác cát hoặc nạo vét luồng, lượng cát/trầm tích bị lấy đi sẽ tạo ra sự mất cân bằng về vật chất, đồng thời các chất ô nhiễm và bùn cát sẽ di chuyển, phát tán ra các khu vực khác nhau theo dòng chảy.

Một trong những phương pháp trọng tâm là xây dựng và thực thi các quy định pháp luật chặt chẽ hơn, đặc biệt là pháp luật về bảo vệ môi trường biển Việt Nam liên quan đến khai thác tài nguyên. Việc này cần đi đôi với tăng cường công tác giám sát môi trường khai thác cát để kịp thời phát hiện và xử lý các vi phạm, đặc biệt là tình trạng khai thác cát trái phép Hải Phòng. Các công cụ như mô hình toán học có thể được ứng dụng để mô phỏng sự thay đổi của điều kiện thủy động lực, vận chuyển bùn cát và diễn biến bồi tụ xói lở dưới ảnh hưởng của các hoạt động khai thác vật liệu san lấp. Điều này giúp dự báo phạm vi và mức độ ảnh hưởng của trầm tích lơ lửng, cũng như khả năng lan truyền các chất ô nhiễm từ vị trí khai thác ra môi trường nước xung quanh.

Thêm vào đó, cần có các biện pháp để giảm thiểu tác động đến đa dạng sinh học và các hệ sinh thái nhạy cảm. Điều này có thể bao gồm việc xác định các khu vực cấm hoặc hạn chế khai thác, bảo vệ các rừng ngập mặn, rạn san hô và bãi đẻ của thủy sản. Việc áp dụng các công nghệ khai thác và nạo vét thân thiện với môi trường cũng là một hướng đi quan trọng. Ví dụ, việc sử dụng các thiết bị nạo vét có khả năng kiểm soát sự phát tán bùn cát hoặc công nghệ xử lý bùn thải tiên tiến hơn. Theo Đỗ Gia Khánh (2022), cần có những nghiên cứu sâu hơn về tác động của các chất ô nhiễm (dinh dưỡng, hữu cơ, kim loại nặng) trong trầm tích khi hoạt động khai thác diễn ra, đồng thời mô phỏng diễn biến lan truyền, khuyếch tán của chúng để đánh giá tác động đến các hệ sinh thái liên quan. Các giải pháp bền vững cho khai thác cát phải tích hợp cả yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường, hướng tới mục tiêu phát triển lâu dài cho Hải Phòng.

3.1. Nâng cao Hiệu quả Quy hoạch Khai thác Tài nguyên Cát

Để giảm thiểu ảnh hưởng môi trường khai thác cát, nạo vét luồng tại Hải Phòng, việc nâng cao hiệu quả quy hoạch khai thác tài nguyên cát Hải Phòng là cực kỳ quan trọng. Luận án của Đỗ Gia Khánh (2022) chỉ ra rằng cần xác định rõ giới hạn và phạm vi khu vực khai thác cát tối ưu. Điều này bao gồm việc đưa ra các con số cụ thể về lượng khai thác cát hàng năm, ví dụ, trung bình trong khoảng 9,3 triệu đến 15 triệu m3, với lộ trình giảm dần đến năm 2025 (15 triệu m3), 2030 (10 triệu m3) và sau 2030 (5 triệu m3). Phạm vi không gian khai thác cũng cần được giới hạn trong khoảng độ sâu đáy biển từ 6-10m, và độ sâu khai thác tại mỏ không quá 6m so với đáy biển xung quanh. Một quy hoạch chặt chẽ giúp kiểm soát khối lượng khai thác, ngăn chặn khai thác cát trái phép Hải Phòng và bảo vệ các khu vực nhạy cảm. Quy hoạch cũng cần tính đến khả năng phục hồi của tài nguyên và môi trường, đảm bảo nguồn cát không bị cạn kiệt quá mức và môi trường có thời gian để tái tạo. Việc tích hợp các tiêu chí môi trường vào quy hoạch là nền tảng cho giải pháp bền vững cho khai thác cát.

3.2. Giám sát Môi trường và Kiểm soát Khai thác Cát Trái Phép

Công tác giám sát môi trường khai thác cát đóng vai trò then chốt trong việc quản lý và giảm thiểu ảnh hưởng môi trường khai thác cát, nạo vét luồng tại Hải Phòng. Hệ thống giám sát cần được nâng cấp với các công cụ đo đạc và mô hình hóa hiện đại để theo dõi chất lượng nước, biến động địa hình đáy, và sự lan truyền của trầm tích lơ lửng cũng như các chất ô nhiễm. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề và đưa ra phản ứng kịp thời. Song song đó, việc kiểm soát khai thác cát trái phép Hải Phòng cần được tăng cường mạnh mẽ. Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều quy định pháp luật và chế tài xử phạt nghiêm khắc (Nghị định số 158/2016/NĐ-CP, Nghị định số 33/2017/NĐ-CP) để quản lý hoạt động này. Tuy nhiên, thực tế cho thấy tình trạng khai thác trái phép vẫn còn phổ biến, gây ra sạt lở bờ sông và thất thoát tài nguyên. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, tăng cường tuần tra, giám sát và xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm. Sự tham gia của cộng đồng địa phương trong việc phát hiện và tố giác các hành vi trái phép cũng là một yếu tố quan trọng.

IV. Chiến lược Quản lý bền vững hoạt động nạo vét luồng Hải Phòng

Hoạt động nạo vét luồng là yếu tố không thể thiếu để duy trì sự hoạt động hiệu quả của hệ thống cảng biển Hải Phòng, nhưng cũng là nguồn gây ra những ảnh hưởng môi trường khai thác cát, nạo vét luồng tại Hải Phòng đáng kể. Để đảm bảo sự phát triển bền vững, Hải Phòng cần xây dựng và thực hiện một chiến lược quản lý toàn diện. Theo luận án của Đỗ Gia Khánh (2022), việc nạo vét luồng hàng hải không chỉ gây phát tán trầm tích lơ lửng (TTLL) mà còn giải phóng các chất ô nhiễm tích tụ lâu ngày trong trầm tích đáy, gây ô nhiễm nước và ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Do đó, chiến lược quản lý phải tập trung vào việc giảm thiểu các tác động này, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng và xử lý vật liệu nạo vét.

Một phần quan trọng của chiến lược là việc áp dụng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình đánh giá tác động môi trường (ĐTM) dự án nạo vét. Các báo cáo ĐTM cần được thực hiện một cách khoa học, toàn diện, không chỉ dừng lại ở đánh giá độ đục mà phải bao gồm cả tác động đến bồi tụ, xói lở, chất lượng nước (bao gồm dinh dưỡng, hữu cơ, kim loại nặng) và hệ sinh thái. Việc này giúp xác định rõ các rủi ro môi trường tiềm ẩn và đề xuất các biện pháp giảm thiểu hiệu quả trước khi dự án được triển khai. Thêm vào đó, việc phát triển và ứng dụng công nghệ nạo vét thân thiện với môi trường cũng là một hướng đi cần được khuyến khích. Các công nghệ này có thể giúp giảm thiểu sự phát tán TTLL, giảm tiếng ồn và hạn chế xáo trộn hệ sinh thái đáy biển.

Quản lý bùn thải từ nạo vét luồng là một thách thức lớn. Hiện tại, lượng bùn cát sa bồi hàng năm vào luồng cảng Hải Phòng lên đến 2,5-3 triệu tấn. Vật liệu nạo vét ở Hải Phòng thường là bùn sét khó sử dụng cho san lấp do cần thời gian dài để rắn chắc, khiến việc tìm kiếm các bãi đổ bùn cát trở nên khó khăn. Việc thiếu quy hoạch các bãi đổ bùn cát nạo vét đã và đang gây cản trở cho sự phát triển của cảng và khu vực hậu cần. Chiến lược quản lý cần bao gồm việc xác định các vị trí nhận chìm vật liệu nạo vét ở biển một cách khoa học hoặc tìm kiếm các giải pháp tái sử dụng hiệu quả, đảm bảo không gây ô nhiễm trầm tích đáy biển và ảnh hưởng đến các hoạt động khác như nuôi trồng thủy sản. Việc này cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để tránh tình trạng bùn cát từ bãi đổ di chuyển trở lại các tuyến luồng, giảm hiệu quả của hoạt động nạo vét.

Tổng thể, chiến lược quản lý bền vững cho hoạt động nạo vét luồng hàng hải Hải Phòng đòi hỏi sự phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, các nhà khoa học và doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sự thông suốt của luồng lạch phục vụ kinh tế, đồng thời bảo vệ môi trường biển Hải Phòng và duy trì sinh kế người dân ven biển Hải Phòng trong dài hạn. Việc này cũng góp phần thực thi hiệu quả pháp luật về bảo vệ môi trường biển Việt Nam và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững của thành phố.

4.1. Đánh giá Tác động Môi trường ĐTM và Pháp luật liên quan

Việc thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) dự án nạo vét là một công cụ pháp lý và khoa học quan trọng để kiểm soát các ảnh hưởng môi trường khai thác cát, nạo vét luồng tại Hải Phòng. Theo Đỗ Gia Khánh (2022), các báo cáo ĐTM truyền thống thường chưa đủ toàn diện, chủ yếu tập trung vào độ đục mà bỏ qua nhiều tác động khác như biến đổi dòng chảy, xói lở, và ô nhiễm hóa chất. Cần cải thiện chất lượng ĐTM bằng cách tích hợp sâu hơn các nghiên cứu về thủy thạch động lực, lan truyền chất ô nhiễm (dinh dưỡng, kim loại nặng) và ảnh hưởng đến đa dạng sinh học. Khung pháp luật về bảo vệ môi trường biển Việt Nam đã có những quy định liên quan, nhưng việc thực thi và giám sát cần được tăng cường. Chính phủ đã ban hành các nghị định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tài nguyên nước và khoáng sản. Tuy nhiên, việc áp dụng các tiêu chí lượng hóa tác động môi trường trong ĐTM vẫn còn hạn chế. Nâng cao vai trò của ĐTM trong việc đề xuất các giải pháp giảm thiểu và quản lý rủi ro là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.

4.2. Xử lý Bùn thải từ Nạo vét Luồng và Giải pháp Bền vững

Thách thức lớn trong hoạt động nạo vét luồng là xử lý lượng bùn thải từ nạo vét luồng khổng lồ. Luận án của Đỗ Gia Khánh (2022) chỉ ra rằng bùn cát nạo vét ở Hải Phòng chủ yếu là bùn sét, khó sử dụng cho san lấp và cần thời gian dài để rắn chắc. Việc thiếu quy hoạch các bãi đổ bùn cát nạo vét đang gây khó khăn và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường biển Hải Phòng nếu không được xử lý đúng cách. Các giải pháp bền vững cần được nghiên cứu và triển khai, bao gồm: xác định các vị trí nhận chìm vật liệu nạo vét ở biển theo tiêu chuẩn khoa học, đảm bảo không ảnh hưởng đến hệ sinh thái và nguồn lợi thủy sản; nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ tái sử dụng bùn thải, ví dụ, xử lý thành vật liệu xây dựng hoặc cải tạo đất nông nghiệp; và phát triển các chính sách khuyến khích tái chế, giảm thiểu chất thải từ hoạt động nạo vét. Việc này không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn, tạo ra giải pháp bền vững cho khai thác cát và nạo vét.

V. Đúc kết Mức độ ảnh hưởng và kết quả nghiên cứu thực tiễn

Luận án của Đỗ Gia Khánh (2022) đã mang lại những đúc kết quan trọng về mức độ ảnh hưởng môi trường của hoạt động khai thác cát và nạo vét luồng tại Hải Phòng, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác quản lý. Nghiên cứu đã xác định rõ các tác động trên nhiều khía cạnh, từ biến đổi vật lý địa hình đáy đến suy giảm chất lượng nước và ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các hoạt động này gây ra sự mất cân bằng trầm tích, thay đổi điều kiện thủy động lực, và làm tăng cường hiện tượng bồi tụ, xói lở ở các vùng ven bờ. Đặc biệt, sự phát tán trầm tích lơ lửng và giải phóng các chất ô nhiễm từ trầm tích đáy là những vấn đề cần được quan tâm hàng đầu, gây ô nhiễm môi trường biển Hải Phòng và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước sông Lạch Tray.

Một điểm mới của luận án là việc xác định mức độ ảnh hưởng cụ thể. Nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt động khai thác cát và nạo vét luồng gây ảnh hưởng mức độ thấp đối với chất lượng môi trường nước biển và các hệ sinh thái rừng ngập mặn (RNM), rạn san hô, cũng như các hoạt động kinh tế vùng bờ như du lịch và thủy sản. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng lại ở mức trung bình đối với hệ sinh thái đáy mềm vùng biển ven bờ. Đây là một phát hiện quan trọng, giúp các nhà quản lý tập trung nguồn lực vào các khu vực và đối tượng chịu tổn thương cao nhất. Hơn nữa, luận án cũng dự báo rằng ảnh hưởng môi trường khai thác cát, nạo vét luồng tại Hải Phòng sẽ tiếp tục tăng lên tương ứng với các quy hoạch khai thác cát và xu thế phát triển của hệ thống cảng biển Hải Phòng và tác động môi trường liên quan.

Để lượng hóa và đánh giá hiệu quả của quá trình quản lý, luận án đã đề xuất một bộ tiêu chí đánh giá mức độ tác động của các hoạt động này đến môi trường. Bộ tiêu chí này bao gồm 11 chỉ tiêu thuộc ba nhóm chính: Động lực – Sức ép (2 tiêu chí), Hiện trạng – Tác động (7 tiêu chí) và Đáp ứng (2 tiêu chí). Các tiêu chí này đã được áp dụng thử nghiệm cho hoạt động khai thác cát ven bờ Hải Phòng và cho thấy tính phù hợp cao trong việc đánh giá. Điều này cung cấp một công cụ định lượng hữu ích cho việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) dự án nạo vétgiám sát môi trường khai thác cát trong tương lai, giúp đưa ra các quyết định quản lý khách quan và khoa học hơn. Kết quả nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa khoa học trong việc phát triển nghiên cứu liên ngành về môi trường biển mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn trong việc xây dựng cơ sở khoa học cho quy hoạch khai thác tài nguyên cát Hải Phòng và quản lý các hoạt động nạo vét, hướng tới phát triển bền vững kinh tế biển.

Đặc biệt, nghiên cứu cũng nhấn mạnh về sự suy giảm của dòng bùn cát từ lục địa sau khi xây dựng các đập thượng nguồn, khiến dòng bùn cát tập trung ở khu vực gần bờ hơn, đẩy đới lắng đọng vào khu vực cửa Nam Triệu-Bạch Đằng. Điều này cho thấy xu hướng bồi lắng khu vực cảng Hải Phòng vẫn sẽ tiếp tục tăng trong tương lai, đòi hỏi các hoạt động nạo vét là khó tránh khỏi và vẫn sẽ tiếp tục diễn ra, càng khẳng định sự cần thiết của các giải pháp bền vững cho khai thác cát và nạo vét.

5.1. Lượng hóa Mức độ Ảnh hưởng Môi trường Thử nghiệm tiêu chí

Luận án của Đỗ Gia Khánh (2022) đã đi tiên phong trong việc đề xuất các tiêu chí lượng hóa để đánh giá mức độ ảnh hưởng môi trường của hoạt động khai thác cát và nạo vét luồng tại Hải Phòng. Đây là một bước tiến quan trọng so với các phương pháp đánh giá truyền thống thường mang tính định tính. Bộ tiêu chí gồm 11 chỉ tiêu, được phân loại thành ba nhóm: Động lực – Sức ép (ví dụ: sản lượng khai thác, khối lượng nạo vét), Hiện trạng – Tác động (ví dụ: phát tán trầm tích lơ lửng, biến đổi địa hình đáy, chỉ số đa dạng sinh học, chất lượng nước, khoảng cách đến hệ sinh thái nhạy cảm), và Đáp ứng (ví dụ: hiệu quả chính sách quản lý, các chương trình bảo vệ môi trường). Các tiêu chí này đã được thử nghiệm áp dụng cho hoạt động khai thác cát ven bờ Hải Phòng và cho thấy tính phù hợp cao, cho phép đánh giá một cách cụ thể và khách quan các ảnh hưởng môi trường khai thác cát, nạo vét luồng tại Hải Phòng. Việc sử dụng bộ tiêu chí này không chỉ giúp lượng hóa tác động mà còn hỗ trợ quá trình ra quyết định, đặc biệt trong việc xây dựng và điều chỉnh quy hoạch khai thác tài nguyên cát Hải Phòng và các chính sách quản lý tài nguyên biển Hải Phòng.

5.2. Dự báo Xu thế và Các kịch bản Tác động tương lai

Dựa trên các kết quả nghiên cứu và mô hình động lực-đáp ứng, luận án của Đỗ Gia Khánh (2022) đã đưa ra dự báo về xu thế ảnh hưởng môi trường khai thác cát, nạo vét luồng tại Hải Phòng trong tương lai. Nghiên cứu chỉ ra rằng với xu thế phát triển của hệ thống cảng Hải Phòng và nhu cầu khai thác cát ngày càng tăng, các tác động môi trường dự kiến sẽ tiếp tục gia tăng. Cụ thể, nếu không có biện pháp quản lý hiệu quả, tình trạng ô nhiễm môi trường biển Hải Phòng, xói lở bờ biển Đồ Sơn, mất đa dạng sinh học cửa sông Bạch Đằng, và suy thoái các hệ sinh thái như rừng ngập mặn sẽ trầm trọng hơn. Luận án cũng phân tích các kịch bản dựa trên mức độ khai thác (ví dụ: khai thác 30%, 70%, 100% dự án được cấp phép hoặc theo quy hoạch), cho thấy sự gia tăng về biến động địa hình đáy, hàm lượng trầm tích lơ lửng và các chất ô nhiễm. Những dự báo này là cơ sở quan trọng để các nhà hoạch định chính sách có thể đưa ra các quyết định kịp thời, xây dựng giải pháp bền vững cho khai thác cát và nạo vét, cũng như điều chỉnh quy hoạch khai thác tài nguyên cát Hải Phòng phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững.

VI. Tương lai Giải pháp tổng thể cho môi trường Hải Phòng bền vững

Để đảm bảo một tương lai bền vững cho môi trường biển Hải Phòng trước những áp lực từ hoạt động khai thác cát và nạo vét luồng, việc triển khai các giải pháp tổng thể, mang tính chiến lược là không thể thiếu. Luận án của Đỗ Gia Khánh (2022) đã đặt ra những đề xuất quan trọng nhằm khắc phục những hạn chế hiện tại trong công tác quản lý vùng bờ biển. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc giảm thiểu các ảnh hưởng môi trường khai thác cát, nạo vét luồng tại Hải Phòng mà còn hướng tới việc bảo tồn tài nguyên, nâng cao sinh kế người dân ven biển Hải Phòng và thúc đẩy sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và môi trường.

Một trong những đề xuất cốt lõi là việc xây dựng và áp dụng các giới hạn khai thác cát tối ưu, dựa trên năng lực chịu tải của môi trường và khả năng phục hồi của hệ sinh thái. Luận án đã đưa ra những con số cụ thể về lượng khai thác cát hàng năm và phạm vi không gian khai thác, giúp định hướng cho quy hoạch khai thác tài nguyên cát Hải Phòng một cách khoa học. Đồng thời, cần có sự quản lý chặt chẽ hơn đối với hoạt động khai thác cát trái phép Hải Phòng, thông qua việc tăng cường hệ thống giám sát môi trường khai thác cát và áp dụng các biện pháp xử phạt nghiêm minh. Việc này không chỉ bảo vệ nguồn tài nguyên mà còn đảm bảo công bằng xã hội và duy trì trật tự an ninh trên biển.

Đối với hoạt động nạo vét luồng hàng hải Hải Phòng, các giải pháp cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình nạo vét, giảm thiểu sự phát tán bùn thải từ nạo vét luồng và tìm kiếm các phương án xử lý, tái sử dụng hiệu quả. Việc xây dựng các bãi đổ bùn cát có quy hoạch rõ ràng, được đánh giá tác động môi trường kỹ lưỡng, là cần thiết để tránh gây ô nhiễm trầm tích đáy biển và ảnh hưởng đến các hệ sinh thái nhạy cảm. Đồng thời, cần khuyến khích nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ nạo vét tiên tiến, thân thiện với môi trường, nhằm giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực.

Ngoài ra, việc nâng cao nhận thức cộng đồng và tăng cường sự tham gia của người dân địa phương vào công tác bảo vệ môi trường biển là một yếu tố quan trọng. Các chương trình giáo dục môi trường, khuyến khích sự chủ động của cộng đồng trong việc báo cáo các hành vi vi phạm, sẽ góp phần tạo nên một môi trường quản lý minh bạch và hiệu quả. Luận án cũng gợi ý về sự liên kết vùng giữa Hải Phòng và các địa phương lân cận trong việc quản lý tài nguyên biển Hải Phòng, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến biến đổi dòng chảy và vận chuyển trầm tích, để đưa ra các giải pháp đồng bộ và hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng Hải Phòng thành một thành phố cảng xanh, phát triển bền vững, nơi kinh tế biển và môi trường tự nhiên cùng phát triển hài hòa, bảo vệ nguồn lợi thủy sản Hải Phòng bị ảnh hưởng và các hệ sinh thái quý giá như rừng ngập mặn và rạn san hô Cát Bà.

6.1. Đề xuất Giới hạn và Phạm vi Khai thác Cát Tối ưu

Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, luận án của Đỗ Gia Khánh (2022) đề xuất các giới hạn cụ thể cho hoạt động khai thác cát. Lượng khai thác cát hàng năm cần được duy trì trong khoảng 9,3 triệu đến 15 triệu m3, với lộ trình giảm dần sau năm 2025 và 2030, nhằm bảo vệ nguồn tài nguyên và môi trường biển. Về phạm vi không gian, hoạt động khai thác nên tập trung trong khoảng độ sâu đáy biển từ 6-10m, và độ sâu khai thác tại mỏ không quá 6m so với đáy biển xung quanh. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các giới hạn này giúp hạn chế ảnh hưởng môi trường khai thác cát, nạo vét luồng tại Hải Phòng như xói lở bờ biển Đồ Sơn, biến đổi dòng chảy sông Cấm, và giảm thiểu tác động đến các hệ sinh thái nhạy cảm. Đây là một phần quan trọng trong quy hoạch khai thác tài nguyên cát Hải Phòng nhằm đảm bảo khai thác tài nguyên một cách có trách nhiệm và bền vững.

6.2. Nâng cao Sinh kế Người Dân và Quản lý Tài nguyên Biển

Việc bảo vệ môi trường biển có mối liên hệ mật thiết với việc nâng cao sinh kế người dân ven biển Hải Phòng. Các hoạt động khai thác cát và nạo vét luồng không kiểm soát gây ô nhiễm môi trường biển Hải Phòng và ảnh hưởng đến nguồn lợi thủy sản Hải Phòng bị ảnh hưởng, tác động trực tiếp đến thu nhập và cuộc sống của ngư dân. Do đó, các giải pháp quản lý tài nguyên biển cần tích hợp yếu tố xã hội, đảm bảo quyền lợi và sự tham gia của cộng đồng địa phương. Luận án của Đỗ Gia Khánh (2022) khuyến nghị tăng cường quản lý tài nguyên biển Hải Phòng một cách tổng hợp, bao gồm việc bảo tồn và phục hồi các hệ sinh thái quan trọng như rừng ngập mặn và rạn san hô, vốn là nơi sinh sản và trú ẩn của nhiều loài thủy sản. Hỗ trợ chuyển đổi sinh kế cho các cộng đồng bị ảnh hưởng, phát triển các mô hình nuôi trồng thủy sản bền vững và du lịch sinh thái, sẽ góp phần tạo ra giải pháp bền vững cho khai thác cát và nạo vét, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan khu vực và vấn đề nghiên cứu: cung cấp thông tin tổng quan về các vấn đề nghiên cứu cũng như các thông tin về đặc điểm môi trường tự nhiên và 5 KTXH liên quan ở khu vực nghiên cứu. Các kết quả đánh giá sơ bộ về tổng quan hoạt động khai thác cát và nạo vét luồng hàng hải ở vùng ven biển Hải Phòng cũng đã được trình bày trong chương này. Chương 2 trình bày cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu để thực hiện được các mục tiêu đã đặt ra của luận án, gồm: tiếp cận hệ thống; tiếp cận liên ngành và kế thừa các tài liệu đã có.

Các phương pháp nghiên cứu cũng được trình bày chi tiết. Chương 3 trình bày toàn bộ các kết quả nghiên cứu, gồm: ảnh hưởng môi trường của các hoạt động nạo vét luồng hàng hải, khai thác cát; các kết quả đánh giá hiện trạng hoạt động khai thác cát, nạo vét luồng hàng hải ở vùng biển ven bờ Hải Phòng; đánh giá về xu thế ảnh hưởng của hoạt động nạo vét luồng hàng hải, khai thác cát đến môi trường ở khu vực nghiên cứu và những đề xuất về giải pháp quản lý các hoạt động này ở vùng biển ven bờ Hải Phòng. TỔNG QUAN KHU VỰC VÀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội liên quan ở vùng bờ biển Hải Phòng 1.

Đặc điểm môi trường tự nhiên liên quan ở khu vực nghiên cứu 1. Vị trí địa lý, địa tầng và địa hình Khu vực nghiên cứu nằm ở vùng bờ biển phía tây vịnh Bắc Bộ, phía bắc Biển Đông, thuộc thành phố Hải Phòng (hình 1. Đây là nơi có các mỏ cát ở phía ngoài cửa Nam Triệu, phía nam đảo Cát Hải, Tây Nam cửa Lạch Huyện, phía ngoài cửa Lạch Tray, Văn Úc và Thái Bình. Ở khu vực này cũng thường xuyên diễn ra các hoạt động nạo vét luồng hàng hải ở khu vực cửa Cấm, Bạch Đằng, Nam Triệu và Lạch Huyện.

Ở ven bờ Hải Phòng, trầm tích thuộc hệ tầng Hải Hưng, tuổi Holocen sớm - giữa được phân chia thành 3 phần. Phần dưới (a, l Q21-2hh -a) là các trầm tích aluvi và hồ đầm. Phần giữa (mb, m QIV1-2hh - b) gồm các trầm tích đầm lầy biển và biển. Phần trên (lb, am Q21-2hh -c) gồm các trầm tích hồ đầm và sông biển.

Trầm tích thuộc hệ tầng Thái Bình cũng được chia thành ba phần. Phần dưới (m Q23tb - a) gồm các trầm tích biển. Phần giữa (m, bm, am QIV3tb -b) gồm các trầm tích biển, đầm lầy biển và sông biển. Vùng bờ biển Hải Phòng và khu vực nghiên cứu 7 Cấu trúc của các bãi triều được xem xét từ ngang mực triều thấp nhất trở lên, phân thành 6 kiểu.

Kiểu 1 và 2 đặc trưng cho các đới nâng kiến tạo hiện đại ở Đông Bắc Đồ Sơn và trong cấu trúc bãi có mặt các lớp trầm tích thuộc hệ tầng Vĩnh Phúc (a Q13vp) và Hải Hưng. Kiểu 3 đặc trưng cho đới sụt hạ kiến tạo hiện đại Đông Bắc Đồ Sơn và cấu trúc bãi gồm đủ 3 phần của hệ tầng Thái Bình. Kiểu 4 đặc trưng cho đới sụt hạ mạnh kiến tạo hiện đại Tây Nam Đồ Sơn và cấu trúc bãi triều chỉ gồm các lớp thuộc phần trên của hệ tầng Thái Bình. Kiểu 5 đặc trưng cho những nơi động lực sóng và dòng chảy mạnh và trầm tích tạo bãi triều thuộc hệ tầng Thái Bình.

Cuối cùng, kiểu 6 đặc trưng cho vùng triều có rạn san hô ở Đông Nam đảo Cát Bà [1]. Kiểu 1: Mặt cắt có thành phần hệ tầng Vĩnh Phúc, phân bố ở phía bắc Thủy Nguyên. Bề mặt đới triều cao, tới 1 - 1,5 m (so với mực triều trung bình), mặt cắt gồm 4 lớp, theo thứ tự từ trên xuống dưới như sau: 1 - Lớp mặt (am, bm Q23tb - c); 2 - (bm Q23tb - b); 3 - (mb Q21-2hh - b); 4 - (a Q13 - vp). Kiểu 2: Mặt cắt có thành phần của hệ tầng Hải Hưng, phân bố ở rìa Tây Bắc Cát Bà, nơi biểu hiện nâng trong kiến tạo hiện đại.

Bề mặt đới triều cao 0,8m - 1,2m. Mặt cắt gồm 3 lớp từ trên xuống: (am, bm Q23tb - c); (bm Q23tb - b); (mb, m Q11-2hh - b); (bm Q23tb - b). Kiểu 3: Mặt cắt gồm các lớp của hệ tầng Thái Bình, phân bố rộng rãi ở phía Đông Bắc Đồ Sơn (Cát Hải, Đình Vũ, Vũ Yên, Thủy Nguyên, An Hải), có bề mặt địa hình cao 0,3 - 0,8 m. Mặt cắt gồm 3 lớp (hình 1.

Kiểu 4: Mặt cắt chỉ gồm các lớp thuộc phần trên hệ tầng Thái Bình, phân bố ở Tây Nam Đồ Sơn, bề mặt cao 0,5 - 1 m, gồm hai lớp: (am Q23tb - c) và (ma, m Q23tb - c). Kiểu 5: Mặt cắt gồm các lớp thuộc hệ tầng Thái Bình và có lớp cát biển nằm ở phần trên mặt cắt, phân bố ở các bãi cát biển, doi cát biển, có thành phần lục nguyên ở Đông Bắc và Tây Nam Đồ Sơn, bề mặt địa hình cao 0 - 1,5 m. Mặt cắt gồm hai lớp: (m Q23tb - c) và (m, ma Q23tb). Kiểu 6: Mặt cắt rạn san hô, phân bố chủ yếu ở Đông Nam đảo Cát Bà.

Mặt thềm rạn cao 0 - 0,5 m /0mHĐ. Mặt bãi cát trên rạn cao 2 - 4 m/0mHĐ. Mặt cắt gồm hai lớp cơ bản: (m Q23tb - c) và lớp dưới là đá vôi rạn san hô, nguồn gốc sinh học, tuổi được xếp vào phần 8 giữa hệ tầng Hải Hưng, (m Q21-2hh - b), bề dày đá vôi tạo rạn hàng mét. Địa hình nền đáy là yếu tố tự nhiên quan trọng liên quan đến các quá trình hải dương học nói chung và trực tiếp đến các hoạt động khai thác cát và nạo vét luồng hàng hải ở vùng bờ biển Hải Phòng.

Theo các kết quả nghiên cứu đã có [2], vùng biển Hải Phòng có hình thái địa hình rất đa dạng và hết sức phức tạp, trong đó có liên quan đến hoạt động nạo vét luồng hàng hải và khai thác cát bao gồm các dạng địa hình sau: Địa hình nguồn gốc hỗn hợp sông- biển, Địa hình nguồn gốc đầm lầy biển, Địa hình tích tụ do sóng, Tích tụ do triều hiện đại, Tích tụ do dòng hải lưu ven bờ, Địa hình xâm thực mài mòn, Các dạng địa hình xâm thực - bào mòn quy mô nhỏ. Địa hình vùng bờ biển Hải Phòng có sự phân hóa rõ rệt theo không gian và có thể được chia thành ba vùng tự nhiên: vùng Đông Bắc, vùng Tây Nam và vùng vịnh đảo. Trong giai đoạn hiện nay, địa hình ven bờ Hải Phòng liên tục bị biến dạng, vị trí đường bờ thường xuyên thay đổi do các quá trình bồi tụ, xói lở. - Đoạn từ cửa Thái Bình đến cửa Văn Úc bồi tụ mạnh nhất, trung bình 30 m/năm trong nửa thế kỷ qua.

Ở Thái Ninh (Tiên Lãng) trước đây bị xói lở, từ 1987 đến nay bồi tụ trở lại. - Từ cửa Văn Úc đến Đồ Sơn, bãi triều thấp bồi tụ rất mạnh, 40 m/năm. Ngược lại, bãi triều cao bị xói lở và đê kè xung yếu vào trước 1990. Sau năm1990, bãi triều cao bồi tụ mạnh trở lại cùng với sự phát triển của RNM trồng.

- Khu bán đảo Đồ Sơn có bờ tương đối ổn định. Tuy nhiên, các bãi cát biển bị xói lở nhẹ, tốc độ 0,3 - 0,5 mm/năm. - Đoạn bờ Núi Độc - cửa Lạch Tray, bãi triều thấp chủ yếu bị xói lở với tốc độ 16 m/năm. Trong khi đó bãi triều cao mở rộng 20 m/năm, chủ yếu do dịch chuyển đê biển.

Do vậy, trắc diện ngang bờ bị thu hẹp và đê kè luôn có nguy cơ bị vỡ, đặc biệt là đoạn Cầm Cập. - Từ cửa Lạch Tray đến cửa Nam Triệu, bãi triều cao bồi 6 - 8 m/năm, bãi triều thấp bồi 4 m/năm. Đặc biệt, sau đắp đập Đình Vũ, khu vực này bồi tụ mạnh, Lạch Cấm cũ bị tàn hẳn, chỉ còn là một lạch nhỏ. - Đoạn cửa Nam Triệu - Phù Long, các bãi triều cao bị xói lở trung bình 5 - 7 m/năm, các bãi triều thấp bị xói lở rất mạnh 24 - 32 m/năm, có hiện tượng biển lấn đẩy lùi đê cát hiện đại phủ lấn lên rừng ngập mặn ở bãi Đượng Gianh.

9 Nằm ở hạ lưu sông Hồng -Thái Bình, vùng bờ biển Hải Phòng hằng năm tiếp nhận lượng bùn cát khá lớn từ lục địa, trung bình khoảng 32,8 triệu tấn/năm trong giai đoạn 1960-1979 và khoảng 14,6 triệu tấn/năm trong giai đoạn 1989-2010. Lượng bùn cát lớn từ lục địa đưa ra vùng biển ven bờ được tích lũy dần theo thời gian là một trong những điều kiện quan trọng tạo nên nền địa hình với đặc trưng là tương đối nông. Ở khu vực lòng sông và cửa sông, độ sâu phổ biến trong khoảng từ 5-15 m. Ở khu vực các tuyến luồng vào cảng và cảng, do được duy tu nạo vét thường xuyên nên độ sâu ổn định trong khoảng 6-15m.

Trong khi đó, ở phía ngoài các cửa sông, độ sâu phổ biến trong khoảng 2- 4m, ngoại trừ các lạch chính đi vào phía trong các sông, có thể có độ sâu từ 4-6m. Một đặc điểm nổi bật khác về địa hình ở vùng cửa sông ven biển Hải Phòng là sự xuất hiện các cồn, bar cát ở khu vực phía ngoài cửa Nam Triệu, Lạch Tray, Văn Úc và Thái Bình. Ở nhiều thời điểm, độ sâu ở những khu vực này giảm xuống dưới 1,0 mét nước, cản trở nghiêm trọng đến hoạt động đi lại của các phương tiện giao thông thủy. Hầu hết các khoảng thời gian trong ngày (trừ thời điểm nước lớn), các phương tiện giao thông thủy phải đi vòng tránh các cồn, bar cát này để có thể vào, ra các cửa sông.

Những khu vực này cũng chính là nơi có các mỏ cát đã được quy hoạch và sẽ diễn ra hoạt động khai thác cát. Phân bố trầm tích đáy Thành phần và đặc điểm phân bố trầm tích trong các thủy vực ven biển thường khá phức tạp, phụ thuộc vào quá trình động lực [3-4] và nguồn cung cấp [5]. Theo các nghiên cứu liên quan [2,6-7], trầm tích tầng mặt vùng nghiên cứu bao gồm: -Cát hạt nhỏ (Md=0,20-0,10mm): Cát nhỏ phân bố chủ yếu ở doi, bar cát trước các cửa sông (Văn Úc, Bạch Đằng, Lạch Huyện), tiêu biểu là chương cát Hoàng Châu và Hàng Dày (hiện nay đã được sử dụng trong xây dựng cảng Lạch Huyện). Ở các bãi cát biển, cát nhỏ có giá trị trung bình Md=0,126-0,145mm, biến đổi thô dần từ Tiên Lãng đến Phù Long và Cát Bà, độ chọn lọc (So) bằng 1,2-2,56 và cũng giảm dần từ Tiên Lãng đến Phù Long và Cát Bà.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ