Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu ảnh hưởng hạn hán đến sử dụng đất nông nghiệp tại Quế Sơn

Luận văn phân tích thực trạng, ảnh hưởng của hạn hán đến đất nông nghiệp tại Quế Sơn, Quảng Nam, đề xuất các giải pháp thích ứng khả thi.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ảnh hưởng hạn hán đến đất nông nghiệp Quế Sơn

Huyện Quế Sơn, một huyện trung du của tỉnh Quảng Nam, có nền kinh tế phụ thuộc lớn vào sản xuất nông nghiệp, với 73,6% diện tích tự nhiên là đất nông nghiệp. Tuy nhiên, khu vực này đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng do hạn hán gây ra, một hiện tượng ngày càng trở nên phức tạp dưới tác động của biến đổi khí hậu Quảng Nam. Nghiên cứu của Lê Hữu Ngọc Thanh (2017) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của hạn hán đến sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Quế Sơn, đặc biệt là đối với cây lúa vụ Hè Thu. Thực trạng cho thấy, thời tiết khắc nghiệt với mùa khô kéo dài và lượng mưa thiếu hụt đã trực tiếp làm suy giảm chất lượng đất, gây ra tình trạng đất đai khô cằnthiếu nước tưới tiêu trên diện rộng. Các hồ chứa nước cạn kiệt không còn đủ khả năng cung cấp cho sản xuất, đẩy nông dân Quế Sơn vào tình thế khó khăn. Hậu quả không chỉ dừng lại ở việc năng suất cây trồng giảm mà còn đe dọa đến an ninh lương thực và sự phát triển bền vững của địa phương. Tình hình này đòi hỏi phải có những đánh giá khoa học và các giải pháp chống hạn kịp thời để giảm thiểu thiệt hại nông nghiệp và hỗ trợ người dân thích ứng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các tác động của hạn hán, kết quả nghiên cứu khoa học và đề xuất các phương pháp canh tác hiệu quả.

1.1. Bối cảnh biến đổi khí hậu và thời tiết khắc nghiệt tại Quảng Nam

Quảng Nam, nằm trong vùng Duyên hải Nam Trung Bộ, là một trong những địa phương chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu tại Việt Nam. Tình trạng thời tiết khắc nghiệt biểu hiện rõ rệt qua các đợt nắng nóng kéo dài, lượng mưa phân bố không đều và tần suất các trận hạn hán ngày càng tăng. Theo thống kê, trong 50 năm qua, Việt Nam đã trải qua 38 năm có hạn hán, và Quảng Nam không phải là ngoại lệ. Mùa khô tại đây ngày càng gay gắt, nhiệt độ trung bình có xu hướng tăng, trong khi lượng mưa lại sụt giảm đáng kể. Đặc biệt tại Quế Sơn, những năm hạn nặng có thể bắt đầu từ tháng 1 và kéo dài đến tháng 8, gây ra tình trạng thiếu nước tưới tiêu trầm trọng. Sự thay đổi này không chỉ là một hiện tượng tự nhiên mà còn là hệ quả của sự nóng lên toàn cầu, đặt ra thách thức lớn cho ngành nông nghiệp vốn phụ thuộc vào thiên nhiên.

1.2. Đặc điểm địa hình và thổ nhưỡng Quế Sơn dễ bị tổn thương

Huyện Quế Sơn có đặc trưng địa hình phức hợp gồm vùng trung du và miền núi chiếm hơn 60% diện tích, thấp dần từ Tây sang Đông. Điều này tạo ra sự khác biệt lớn về điều kiện canh tác. Đất đai chủ yếu là nhóm đất đỏ vàng trên nền đá granit đã phong hóa, có độ dốc cao, dễ bị xói mòn và rửa trôi trong mùa mưa. Ngược lại, vào mùa khô, chính cấu trúc đất này lại khó giữ ẩm, dẫn đến hiện tượng đất đai khô cằn nhanh chóng. Theo tài liệu của Viện Quy hoạch và Thiết kế nông nghiệp, các loại đất như đất cát, đất bạc màu chiếm diện tích không nhỏ, vốn đã có độ phì nhiêu thấp nay lại càng suy giảm độ phì nhiêu nghiêm trọng hơn do hạn hán. Sự kết hợp giữa địa hình dốc và chất đất kém thuận lợi khiến đất nông nghiệp Quế Sơn trở nên cực kỳ nhạy cảm và dễ bị tổn thương trước các đợt hạn kéo dài.

II. Thách thức Hạn hán tàn phá đất nông nghiệp Quế Sơn

Những tác động tiêu cực của hạn hán lên đất nông nghiệp Quế Sơn không chỉ là lý thuyết mà đã trở thành hiện thực tàn khốc. Hậu quả rõ ràng nhất là sự suy thoái vật lý và hóa học của đất, dẫn đến tình trạng sa mạc hóa đất cục bộ. Khi độ ẩm trong đất giảm xuống dưới mức giới hạn, cấu trúc đất bị phá vỡ, bề mặt nứt nẻ đồng ruộng, tạo điều kiện cho gió cuốn đi lớp đất mặt màu mỡ. Tình trạng thiếu nước tưới tiêu kéo dài khiến các hồ chứa nước cạn kiệt, làm cho việc canh tác, đặc biệt là cây lúa nước, trở nên bất khả thi. Nghiên cứu tại Quế Sơn chỉ ra rằng, diện tích trồng lúa có xu hướng giảm dần qua các năm chính vì lý do này. Vụ Hè Thu năm 2014, có tới 500/3.200 ha lúa bị thiệt hại do hạn, một con số biết nói về mức độ tàn phá. Sự suy giảm độ phì nhiêu của đất không chỉ làm năng suất cây trồng giảm mạnh trong ngắn hạn mà còn ảnh hưởng đến khả năng phục hồi sản xuất trong dài hạn, gây ra thiệt hại nông nghiệp to lớn và đe dọa sinh kế của hàng ngàn hộ nông dân Quế Sơn.

2.1. Hiện tượng đất đai khô cằn nứt nẻ và suy giảm độ phì nhiêu

Khi hạn hán kéo dài, lượng nước bốc hơi vượt xa lượng mưa bổ sung, làm cho hàm lượng ẩm trong đất giảm mạnh. Tại Quế Sơn, tình trạng đất đai khô cằn trở nên phổ biến, đặc biệt ở các xã vùng trung du như Phú Thọ và Quế Thuận. Bề mặt đất canh tác trở nên chai cứng, xuất hiện các vết nứt nẻ đồng ruộng sâu và rộng. Hiện tượng này không chỉ làm tổn thương hệ rễ cây trồng mà còn làm tăng tốc độ bốc hơi nước từ các tầng đất sâu hơn. Song song đó, quá trình phân hủy chất hữu cơ bị ngưng trệ do thiếu ẩm, vi sinh vật có lợi trong đất chết dần, dẫn đến sự suy giảm độ phì nhiêu một cách nhanh chóng. Đất mất đi kết cấu tơi xốp, trở nên nghèo dinh dưỡng và dần biến thành đất bạc màu, mất khả năng cung cấp dưỡng chất cho cây trồng, khởi đầu cho quá trình sa mạc hóa đất.

2.2. Năng suất cây trồng giảm sút và thiệt hại nông nghiệp nặng nề

Hậu quả trực tiếp và dễ thấy nhất của hạn hán là năng suất cây trồng giảm đột ngột. Cây lúa, cây trồng chủ lực tại Quế Sơn, đặc biệt nhạy cảm với tình trạng thiếu nước trong các giai đoạn sinh trưởng quan trọng. Nghiên cứu cho thấy có mối tương quan chặt chẽ giữa chỉ số hạn hán (SPI) và năng suất lúa vụ Hè Thu. Cụ thể, năng suất lúa tại các vùng khô nặng chịu ảnh hưởng của chỉ số SPI tháng 8 lên đến 74% (với r=0,86). Thiếu nước làm cây còi cọc, trổ bông kém, hạt lép, thậm chí chết khô hoàn toàn. Tổng thiệt hại nông nghiệp không chỉ là sản lượng mất đi mà còn bao gồm chi phí đầu tư giống, phân bón, công lao động của người nông dân. Tình trạng mất mùa liên tiếp đẩy nhiều hộ nông dân Quế Sơn vào cảnh nợ nần, đe dọa nghiêm trọng đến an ninh lương thực tại địa phương.

2.3. Các hồ chứa nước cạn kiệt và khủng hoảng nước tưới tiêu

Hệ thống thủy lợi tại Quế Sơn, dù đã được đầu tư, vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn nước từ các sông suối và hồ chứa. Khi hạn hán xảy ra, dòng chảy trên sông Ly Ly, sông Bà Rén suy kiệt, và các hồ chứa nước cạn kiệt nhanh chóng. Theo báo cáo của Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện, 8 hồ chứa chính phục vụ nông nghiệp thường xuyên trong tình trạng mực nước tụt sâu từ 0,5m đến 3m. Tình trạng thiếu nước tưới tiêu trở thành bài toán nan giải. Nguồn nước sinh hoạt cho người dân cũng bị ảnh hưởng. Sự cạnh tranh về nguồn nước giữa các khu vực trở nên gay gắt hơn. Việc không chủ động được nguồn nước tưới khiến người dân không thể xuống giống đúng thời vụ, buộc phải bỏ hoang đất hoặc chuyển đổi cơ cấu cây trồng sang các loại cây chịu hạn tốt hơn nhưng giá trị kinh tế có thể không bằng.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học về hạn hán tại Quế Sơn

Để đánh giá một cách khách quan và chính xác ảnh hưởng của hạn hán đến đất nông nghiệp Quế Sơn, nghiên cứu của Lê Hữu Ngọc Thanh (2017) đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận khoa học và toàn diện. Nền tảng của nghiên cứu là việc sử dụng Chỉ số Chuẩn hóa Giáng thủy (SPI - Standardized Precipitation Index), một công cụ được Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) công nhận rộng rãi để lượng hóa mức độ khô hạn hoặc ẩm ướt của một khu vực. Dữ liệu đầu vào là chuỗi số liệu mưa trong 30 năm (1986-2016) từ các trạm quan trắc và được bổ sung bằng dữ liệu mưa vệ tinh TRMM để tăng độ phủ và độ chính xác. Bằng cách tính toán chỉ số SPI cho các tháng mùa khô, nghiên cứu đã xác định được tần suất và cường độ của các đợt hạn. Điểm đột phá của công trình là việc ứng dụng công nghệ Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) và phương pháp nội suy Kriging để xây dựng bản đồ phân vùng hạn hán. Cách tiếp cận này cho phép trực quan hóa không gian, xác định rõ các khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, từ đó làm cơ sở khoa học vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp chống hạn phù hợp và hiệu quả.

3.1. Ứng dụng chỉ số hạn hán SPI để lượng hóa mức độ khô hạn

Chỉ số Chuẩn hóa Giáng thủy (SPI) là một chỉ số linh hoạt, cho phép theo dõi hạn hán ở nhiều quy mô thời gian khác nhau. Nghiên cứu đã tập trung tính toán chỉ số SPI cho các tháng 5, 6, 7, 8, tương ứng với vụ lúa Hè Thu, là thời kỳ chịu tác động nặng nhất của hạn hán tại Quế Sơn. Công thức tính SPI dựa trên sự chênh lệch của lượng mưa thực tế so với lượng mưa trung bình nhiều năm, sau đó chia cho độ lệch chuẩn. Kết quả SPI được phân thành các cấp độ từ cực kỳ ẩm ướt đến cực kỳ khô. Việc sử dụng SPI giúp biến những dữ liệu mưa thô thành một chỉ số chuẩn hóa, cho phép so sánh mức độ hạn hán giữa các thời kỳ và các địa điểm khác nhau một cách khoa học. Đây là công cụ cốt lõi giúp xác định những năm xảy ra hạn hán nghiêm trọng và đánh giá xu hướng biến đổi của hiện tượng này.

3.2. Xây dựng bản đồ hạn hán bằng công nghệ GIS và dữ liệu vệ tinh

Để khắc phục hạn chế về số lượng trạm quan trắc khí tượng, nghiên cứu đã tích hợp dữ liệu mưa từ vệ tinh TRMM (Tropical Rainfall Measurement Mission). Dữ liệu này cung cấp thông tin về lượng mưa trên một lưới không gian rộng, giúp tăng cường mật độ điểm dữ liệu. Sau khi tính toán chỉ số SPI cho tất cả các điểm (cả trạm mặt đất và điểm vệ tinh), phần mềm ArcGIS 10.2 được sử dụng để thực hiện nội suy không gian bằng phương pháp Kriging. Phương pháp này ước tính giá trị tại những nơi không có dữ liệu dựa trên các điểm xung quanh, có tính đến sự tương quan không gian. Kết quả là các bản đồ hiện trạng hạn hán chi tiết, phân chia huyện Quế Sơn thành các vùng có mức độ khô hạn khác nhau. Công nghệ này không chỉ mô tả thực trạng mà còn là công cụ dự báo, hỗ trợ đắc lực cho công tác quy hoạch sử dụng đất và xây dựng các mô hình nông nghiệp thông minh.

IV. Kết quả nghiên cứu Bản đồ hạn hán và dự báo tương lai

Kết quả từ việc phân tích khoa học đã vẽ nên một bức tranh đáng báo động về thực trạng và tương lai của hạn hán tại Quế Sơn. Bản đồ hiện trạng hạn hán giai đoạn 1988-2016 đã phân định rõ ba vùng chịu ảnh hưởng với các mức độ khác nhau. Đáng chú ý, vùng cực khô và khô nặng chiếm tới 56% tổng diện tích trồng lúa, tập trung tại các xã trọng điểm nông nghiệp. Đây là bằng chứng không thể chối cãi về ảnh hưởng của hạn hán đến đất nông nghiệp Quế Sơn. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại hơn cả là kịch bản dự báo cho tương lai. Dựa trên kịch bản biến đổi khí hậu Quảng Nam, nghiên cứu dự báo rằng trong giai đoạn 2016-2035, toàn bộ diện tích lúa sản xuất vụ Hè Thu của huyện sẽ nằm trong vùng khô nặng. Điều này có nghĩa là tình trạng thiếu nước tưới tiêuđất đai khô cằn sẽ không còn là vấn đề của một vài xã mà sẽ trở thành thách thức chung trên toàn huyện. Kịch bản này cảnh báo về nguy cơ sa mạc hóa đất gia tăng, thiệt hại nông nghiệp ngày càng lớn, và sự cần thiết phải có những giải pháp chống hạn mang tính chiến lược và đồng bộ ngay từ bây giờ.

4.1. Bản đồ hiện trạng Phân vùng 3 mức độ hạn hán tại Quế Sơn

Nghiên cứu đã xác lập bản đồ hiện trạng hạn hán cho diện tích đất trồng lúa, phân chia thành 3 mức độ. Vùng cực khô chiếm 8% (251,4 ha), tập trung ở hai xã Phú Thọ và Quế Thuận, nơi điều kiện thổ nhưỡng và thủy lợi khó khăn nhất. Vùng khô nặng chiếm tỷ lệ lớn nhất với 48% (1.447 ha), bao gồm các xã Quế Xuân 1, Quế Xuân 2, Quế Phú, Hương An và Quế Cường. Đây là những vùng đồng bằng nhưng hệ thống thủy lợi chưa đáp ứng đủ nhu cầu khi hạn hán xảy ra. Vùng tương đối khô chiếm 44% (1382,7 ha), thuộc các xã còn lại như Quế Hiệp, Quế Châu, Quế Minh. Sự phân vùng này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, giúp ưu tiên nguồn lực đầu tư và hỗ trợ nông dân tại các vùng bị ảnh hưởng nặng nề nhất.

4.2. Kịch bản tương lai Toàn huyện Quế Sơn đối mặt nguy cơ khô nặng

Dựa vào kịch bản biến đổi khí hậu đến năm 2035, nghiên cứu đã xây dựng bản đồ dự báo hạn hán. Kết quả dự báo mang đến một cảnh báo nghiêm khắc: toàn bộ diện tích lúa vụ Hè Thu trên địa bàn huyện Quế Sơn sẽ nằm ở mức độ khô nặng. Vùng cực khô và tương đối khô của giai đoạn trước sẽ biến mất, hợp nhất thành một vùng khô nặng duy nhất bao trùm toàn huyện. Điều này đồng nghĩa với việc các hiện tượng nứt nẻ đồng ruộng, hồ chứa nước cạn kiệt sẽ trở thành thường xuyên và trên diện rộng hơn. Nếu không có những biện pháp can thiệp quyết liệt, viễn cảnh năng suất cây trồng giảm mạnh, thậm chí mất trắng, sẽ là điều khó tránh khỏi, tác động sâu sắc đến kinh tế - xã hội và cuộc sống của nông dân Quế Sơn.

V. Top giải pháp chống hạn cho đất nông nghiệp Quế Sơn

Đối mặt với thực trạng và dự báo hạn hán ngày càng gay gắt, việc triển khai các giải pháp chống hạn đồng bộ là yêu cầu cấp bách để bảo vệ đất nông nghiệp Quế Sơn. Các giải pháp cần được tiếp cận từ nhiều phía: từ cải tạo hạ tầng, thay đổi kỹ thuật canh tác đến chính sách hỗ trợ của chính quyền. Trước hết, việc nâng cấp và tối ưu hóa hệ thống thủy lợi là ưu tiên hàng đầu. Xây mới và nạo vét các hồ chứa, kiên cố hóa kênh mương sẽ giúp tích trữ và điều phối nước hiệu quả hơn. Về phía người dân, cần áp dụng các kỹ thuật canh tác bền vững như cày sâu, giữ ẩm cho đất, sử dụng vật liệu hữu cơ để cải tạo đất bạc màu. Một giải pháp mang tính chiến lược là thực hiện chuyển đổi cơ cấu cây trồng, thay thế dần những diện tích lúa không chủ động nước tưới bằng các loại cây trồng cạn chịu hạn có giá trị kinh tế cao. Song song đó, vai trò của chính quyền và các cơ quan như Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Quảng Nam là vô cùng quan trọng trong việc quy hoạch, cung cấp thông tin dự báo và triển khai các chính sách hỗ trợ nông dân kịp thời.

5.1. Giải pháp thủy lợi và cơ sở hạ tầng để chủ động nguồn nước

Để giải quyết vấn đề thiếu nước tưới tiêu, cần có một chiến lược tổng thể về thủy lợi. Giải pháp bao gồm việc rà soát, quy hoạch lại toàn bộ hệ thống hồ đập, kênh mương. Cần đầu tư nạo vét, tăng dung tích các hồ chứa nước cạn kiệt hiện có và xem xét xây dựng thêm các hồ chứa nhỏ, đập dâng ở những vị trí phù hợp. Việc kiên cố hóa hệ thống kênh mương nội đồng sẽ giảm thiểu lượng nước thất thoát do thấm và bốc hơi. Ngoài ra, cần ứng dụng công nghệ tưới tiết kiệm nước như tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa cho các loại cây trồng cạn. Việc quản lý, vận hành các công trình thủy lợi cần được số hóa để điều tiết nước một cách khoa học, đảm bảo phân phối công bằng và hiệu quả, đặc biệt trong những giai đoạn cao điểm của mùa khô.

5.2. Cách chuyển đổi cơ cấu cây trồng và kỹ thuật canh tác bền vững

Không thể phụ thuộc mãi vào cây lúa ở những vùng đất không chủ động nước. Kế hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng là một hướng đi tất yếu. Dựa trên bản đồ phân vùng hạn hán, các cơ quan chức năng cần khuyến khích nông dân Quế Sơn chuyển đổi những diện tích lúa bấp bênh sang trồng ngô, lạc, vừng, hoặc các loại cây dược liệu chịu hạn. Đồng thời, phải áp dụng các kỹ thuật canh tác bền vững để cải tạo đất. Các biện pháp như che phủ đất bằng rơm rạ, tàn dư thực vật giúp giữ ẩm, hạn chế bốc hơi và ngăn chặn xói mòn. Tăng cường sử dụng phân hữu cơ, phân vi sinh để cải thiện kết cấu đất, tăng khả năng giữ nước và phục hồi độ phì nhiêu cho đất bạc màu. Những kỹ thuật này không chỉ giúp chống hạn mà còn hướng đến một nền nông nghiệp thân thiện với môi trường.

5.3. Vai trò của chính quyền và các mô hình nông nghiệp thông minh

Sự thành công của các giải pháp trên phụ thuộc rất lớn vào vai trò định hướng và hỗ trợ của chính quyền địa phương và Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Quảng Nam. Cần xây dựng các chính sách cụ thể để hỗ trợ nông dân trong quá trình chuyển đổi cây trồng, cung cấp giống mới có khả năng chịu hạn, và tập huấn kỹ thuật canh tác. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng các mô hình nông nghiệp thông minh, tích hợp công nghệ 4.0 vào sản xuất. Ví dụ như sử dụng cảm biến độ ẩm đất để quyết định thời điểm tưới, dùng drone để theo dõi sức khỏe cây trồng, và xây dựng hệ thống thông tin cảnh báo sớm về hạn hán. Việc nhân rộng các mô hình này sẽ giúp nông dân chủ động hơn trong sản xuất, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả kinh tế trong bối cảnh thời tiết khắc nghiệt.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Khái quát chung về hạn hán 1.

Khái niệm Hạn hán là một phần tự nhiên của khí hậu mặc dù nó vẫn bị nhầm lẫn là sự kiện hiếm và ngẫu nhiên. Hiện tượng hạn hán có thể xảy ra ở hầu hết các vùng khí hậu, với đặc tính của hạn biến đổi đáng kể từ vùng này sang vùng khác. Hạn hán là một sự sai khác theo thời gian, rất khác với sự khô hạn. Bởi khô hạn bị giới hạn trong những vùng lượng mưa thấp, nhiệt độ cao và là một đặc trưng lâu dài của khí hậu.

So với các thảm họa tự nhiên như lốc xoáy, lũ lụt, động đất, phun trào núi lửa và sóng thần thường có sự khởi đầu nhanh chóng, có ảnh hưởng trực tiếp và có cấu trúc thì hạn hán ngược lại. Hạn hán khác với các thảm họa tự nhiên khác ở các khía cạnh sau: - Không tồn tại một định nghĩa chung về hạn hán. - Hạn hán có sự khởi đầu chậm, là hiện tượng từ từ, dẫn đến khó có thể xác định thời điểm bắt đầu và thời điểm kết thúc một đợt hạn. - Thời gian hạn dao động từ vài tháng đến vài năm, vùng trung tâm hạn và vùng xung quanh bị ảnh hưởng bởi hạn hán có thể thay đổi theo thời gian.

- Không có một chỉ thị hoặc chỉ số hạn hán đơn lẻ nào có thể xác định chính xác sự bắt đầu và mức độ khắc nghiệt của một sự kiện hạn cũng như các tác động tiềm năng của nó. - Phạm vi không gian của hạn hán thường lớn hơn nhiều so với các thảm họa khác, do đó các ảnh hưởng của hạn thường trải dài trên nhiều vùng địa lý hơn. - Các tác động của hạn nhìn chung không theo cấu trúc và khó định lượng. Các tác động tích lũy lại và mức độ ảnh hưởng của hạn sẽ mở rộng khi các sự kiện hạn tiếp tục kéo dài từ mùa này sang mùa khác hoặc năm này sang năm khác [29].

Mặt khác, hạn hán ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực kinh tế và xã hội nên các định nghĩa về hạn hán sẽ được đưa ra theo nhiều cách tiếp cận khác nhau: như các ngưỡng sử dụng, theo mục đích sử dụng, khu vực, địa phương… Hơn nữa, hạn xảy ra với tần suất thay đổi ở gần như các vùng trên toàn cầu, các tác động của hạn hán đến nhiều lĩnh vực cũng khác nhau theo không gian và thời gian. Như vậy để có một định nghĩa chung về hạn hán là rất khó. Theo các nhà khoa học, mặc dù các nhân tố khí hậu (nhiệt độ cao, gió mạnh, độ ẩm tương đối thấp) thường gắn liền với hạn hán ở nhiều vùng trên thế giới và có thể PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 làm nghiêm trọng thêm mức độ hạn, song lượng mưa vẫn là nhân tố ảnh hưởng chính gây ra hạn hán. Do đó, định nghĩa về hạn hán có thể hiểu như sau: “Hạn hán là hiện tượng lượng mưa thiếu hụt nghiêm trọng kéo dài, làm giảm hàm lượng ẩm trong không khí và hàm lượng nước trong đất, làm suy kiệt dòng chảy sông suối, hạ thấp mực nước ao hồ, mực nước trong các tầng chứa nước dưới đất gây ảnh hưởng xấu đến sự sinh trưởng của cây trồng, làm môi trường suy thoái, gây dịch bệnh, đói nghèo” [29].

Với các thời điểm xuất hiện hạn khác nhau sẽ dẫn đến các sự kiện hạn khác nhau về tác động, phạm vi ảnh hưởng cũng như các đặc tính khí hậu của hạn khác nhau [29]. Phân loại Theo tổ chức Khí tượng thế giới (WMO), hạn hán được phân ra làm 4 loại, hạn khí tượng, hạn thủy văn, hạn nông nghiệp và hạn kinh tế xã hội. Sơ đồ mô tả mối quan hệ giữa các loại hạn hán Nguồn: Tổ chức Khí tượng thế giới (WMO) a. Hạn khí tượng Thiếu hụt nước trong cán cân lượng mưa, lượng bốc hơi, nhất là trong trường hợp liên tục mất mưa.

Ở đây lượng mưa tiêu biểu cho phần thu và lượng bốc hơi tiêu biểu cho phần chi của cán cân nước. Nguyên nhân chính làdo lượng bốc hơi đồng biến PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 với cường độ bức xạ, nhiệt độ, tốc độ gió và nghịch biến với độ ẩm nên hạn hán gia tăng khi nắng nhiều, nhiệt độ cao, gió mạnh, thời tiết khô ráo. Hạn khí tượng thường là biểu hiện về sự chênh lệch (thiếu hụt) lượng giáng thủy trong suốt một khoảng thời gian nào đó. Các ngưỡng đã đạt được (như 50% lượng mưa chuẩn của thời kỳ 6 tháng) sẽ biến đổi theo nhu cầu và ứng dụng của người sử dụng ở từng địa phương.

Những trị số đo khí tượng là những chỉ số đầu tiên của hạn hán [26]. Hạn thủy văn Dòng chảy sông suối thấp hơn trung bình nhiều năm rõ rệt và mực nước trong các tầng chứa nước dưới đất hạ thấp. Ngoài lượng mưa ra, hạn thuỷ văn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác: dòng chảy mặt, nước ngầm tầng nông, nước ngầm tầng sâu. Hạn thủy văn liên quan đến sự thiếu hụt các nguồn nước mặt và các nguồn nước mặt phụ.

Hạn thủy văn được lượng hóa bằng dòng chảy, tuyết, mực nước hồ, hồ chứa và nước ngầm. Thường có sự trễ thời gian giữa sự thiếu hụt mưa, tuyết hoặc ít nước trong dòng chảy, hồ, hồ chứa, làm cho các chỉ số đo đạc của thủy văn không phải là chỉ số hạn sớm nhất. Hạn thủy văn không chỉ ra được mối quan hệ rõ ràng giữa lượng mưa và trạng thái cung cấp nước bề mặt trong các hồ, bể chứa, tầng ngập nước, dòng suối. Bởi vì các thành phần của hệ thống thủy văn rất hữu ích cho những mục tiêu cạnh tranh và phức tạp như sự tưới tiêu, tái tạo lại, ngành du lịch, kiểm soát lũ lụt, vận chuyển, sản xuất năng lượng thủy điện, cung cấp nước trong nhà, bảo vệ các loài vật quý hiếm, quản lý cũng như bảo vệ môi trường xã hội [26].

Hạn nông nghiệp Thiếu hụt mưa dẫn tới mất cân bằng giữa hàm lượng nước thực tế trong đất và nhu cầu nước của cây trồng. Hạn nông nghiệp thực chất là hạn sinh lý được xác định bởi điều kiện nước thích nghi hoặc không thích nghi của cây trồng, hệ canh tác nông nghiệp, thảm thực vật tự nhiên. Ngoài lượng mưa ra, hạn nông nghiệp liên quan với nhiều điều kiện tự nhiên (địa hình, đất,.) và điều kiện xã hội (tưới, chế độ canh tác,. Hạn nông nghiệp thường xảy ra ở nơi độ ẩm đất không đáp ứng đủ nhu cầu của một cây trồng cụ thể ở một thời gian nhất định và cũng ảnh hưởng đến vật nuôi và các hoạt động nông nghiệp khác.

Mối quan hệ giữa lượng mưa và lượng mưa thấm vào đất thường không được chỉ rõ. Sự thẩm thấu lượng mưa vào trong đất sẽ phụ thuộc vào các điều kiện ẩm trước đó, độ dốc của đất, loại đất, cường độ của sự kiện mưa. Các đặc tính của đất cũng biến đổi [26]. Hạn kinh tế xã hội Hạn kinh tế xã hội là khi nước không đủ cung cấp cho các nhu cầu hoạt động kinh tế xã hội.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Hạn kinh tế xã hội hoàn toàn khác với các loại hạn khác bởi nó phản ánh mối quan hệ giữa sự cung cấp và nhu cầu hàng hóa kinh tế (ví dụ như cấp nước, thủy điện), nó phụ thuộc vào lượng mưa. Sự cung cấp đó biến đổi hàng năm như một hàm của lượng mưa và nước. Nhu cầu nước cũng dao động và thường có xu thế tăng do sự gia tăng dân số, sự phát triển của đất nước và nhiều nhân tố khác nữa [26]. Đặc trưng Sau khi so sánh các đợt hạn hán với nhau, các nhà khoa học thấy rằng các đợt hạn hán thường có các đặc trưng chung sau đây: - Cường độ hạn hán được định nghĩa là mức độ thiếu hụt lượng mưa hay mức độ ảnh hưởng hạn hán kết hợp với sự thiếu hụt đó.

Và thường được xác định bởi sự trệch khỏi mức độ trung bình của các chỉ số khí hậu và liên quan mật thiết với thời gian xác định ảnh hưởng của hạn. - Thời gian hạn hán chỉ khoảng thời gian một đợt hạn hán kéo dài, thông thường nó kéo dài ít nhất là hai đến ba tháng để chắc chắn là hạn hán, sau đó có thể kéo dài hàng tháng hàng năm. - Hạn hán còn có sự khác nhau theo không gian. Hạn có thể xảy ra trên nhiều vùng với diện tích hàng trăm km2 nhưng với mức độ gần như không nghiêm trọng và thời gian tương đối ngắn.

Hạn lục địa có thể trải rộng trên nhiều vùng với diện tích hàng trăm hàng nghìn km2, đặc biệt là các trường hợp nghiêm trọng hạn có thể trải rộng hàng triệu km2, có khi chiếm gần nửa đại lục. Diện tích bị ảnh hưởng bởi hạn hán có thể tăng dần lên khi hạn nghiêm trọng xảy ra và các vùng hạn hán có cường độ hạn cục đại cũng sẽ thay đổi từ mùa này sang mùa khác [23]. Nguyên nhân Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến hạn hán là do không có mưa trong một thờì gian dài, (trong nhiều tuần, một mùa hoặc một năm). Hạn hán có quan hệ mật thiết với các nhân tố khí hậu cơ bản như lượng mưa, nhiệt độ và sự di chuyển của các khối không khí.

Tần số xuất hiện các cơn mưa giảm và sự bất thường của các cơn mưa thường gắn liền với hiện tượng nhiệt độ cao hơn (hạn hán vào mùa hè) hoặc thấp hơn (hạn hán mùa đông) nhiệt độ thông thường của lớp không khí bề mặt. Nhìn chung, hạn hán xảy ra khi không có gió mùa hoặc gió mùa xuất hiện thất thường. Ảnh hưởng của hạn hán đối với đời sống sinh hoạt và sản xuất có thể nặng nề hơn nếu có sự cộng hưởng của các nhân tố sau: - Sự khai thác quá mức nguồn nước trên mặt đất và nguồn nước ngầm; - Thiếu các biện pháp để bảo vệ và phục hồi nguồn nước; PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 - Chặt phá rừng bừa bãi; - Bất hợp lý trong chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp (chuyển từ trồng những loại cây nhu cầu về nước ít sang trồng những loại cây có nhu cầu nước cao); - Cơ sở hạ tầng thuỷ lợi nghèo nàn; - Sử dụng nguồn nước kém hiệu quả ở trong các hộ gia đình và trong các nông trại; - Khí hậu bị biến đổi do hiệu ứng nhà kính của các loại khí tăng (như CO2, H2O, CH4, N2O, CFCs, O3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ