Nghiên cứu ảnh hưởng của hạn hán đến sử dụng đất nông nghiệp tại Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích ảnh hưởng của hạn hán đến đất nông nghiệp tại Quảng Nam, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp kiểm soát hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hạn hán ảnh hưởng đất nông nghiệp Quảng Nam

Quảng Nam, một tỉnh trọng điểm kinh tế miền Trung, đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu, trong đó hạn hán nổi lên như một hiểm họa hàng đầu. Hiện tượng thời tiết cực đoan này không chỉ là một vấn đề tự nhiên mà còn là một bài toán kinh tế - xã hội phức tạp, tác động trực tiếp đến sản xuất nông nghiệpsinh kế của người nông dân. Nghiên cứu về ảnh hưởng hạn hán đến đất nông nghiệp Quảng Nam cho thấy tình trạng này ngày càng gia tăng về tần suất và cường độ, đặc biệt trong vụ Hè Thu. Luận văn của Nguyễn Thị Nhật Linh (2017) đã chỉ ra rằng, giai đoạn 1986-2015 chứng kiến xu hướng nhiệt độ tăng và lượng mưa giảm rõ rệt vào các tháng đầu vụ, tạo điều kiện cho hạn hán phát triển. Việc hiểu rõ bản chất, quy luật và mức độ tác động của hạn hán là bước đi tiên quyết để xây dựng các chiến lược ứng phó hiệu quả, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững. Tình trạng thiếu nước tưới tiêu kéo dài không chỉ làm giảm năng suất cây trồng mà còn gây ra các hệ lụy lâu dài như thoái hóa đấtxâm nhập mặn, đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực của toàn tỉnh. Do đó, việc phân tích sâu các yếu tố khí tượng, thủy văn và hiện trạng sử dụng đất là vô cùng cấp thiết.

1.1. Khái niệm và các loại hình hạn hán chính

Hạn hán được định nghĩa là hiện tượng thiếu hụt nước nghiêm trọng, kéo dài do lượng mưa thấp hơn mức trung bình nhiều năm. Hiện tượng này dẫn đến suy giảm độ ẩm đất, cạn kiệt nguồn nước bề mặt và nước ngầm. Theo Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO), hạn hán được phân thành bốn loại chính: hạn khí tượng (thiếu hụt mưa), hạn nông nghiệp (thiếu ẩm đất ảnh hưởng cây trồng), hạn thủy văn (suy giảm dòng chảy sông suối, hồ đập), và hạn kinh tế - xã hội (cung không đủ cầu nước cho hoạt động kinh tế). Tại Quảng Nam, hạn hán thường bắt đầu từ dạng khí tượng, sau đó lan sang hạn nông nghiệp và thủy văn, gây ra những thiệt hại kinh tế nặng nề.

1.2. Tác động của hiện tượng El Niño đến khí hậu Quảng Nam

Các đợt hạn hán nghiêm trọng tại Quảng Nam thường có mối liên hệ mật thiết với hiện tượng El Niño. El Niño làm thay đổi hoàn lưu khí quyển, gây ra tình trạng nhiệt độ cao bất thường và lượng mưa thiếu hụt nghiêm trọng trên diện rộng. Các năm ghi nhận El Niño hoạt động mạnh như 1997-1998, 2009-2010 và 2015-2016 đều là những năm tỉnh Quảng Nam phải gánh chịu các đợt hạn hán khốc liệt. Sự tác động này làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu nước tưới tiêu, đẩy nhanh quá trình sa mạc hóa cục bộ và ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ hệ sinh thái nông nghiệp.

II. Thách thức từ hạn hán đối với an ninh lương thực Quảng Nam

Hạn hán đang là một trong những thách thức lớn nhất đối với sản xuất nông nghiệpan ninh lương thực tại tỉnh Quảng Nam. Tác động tiêu cực của nó diễn ra trên nhiều phương diện, từ suy giảm chất lượng đất, sụt giảm sản lượng đến ảnh hưởng trực tiếp tới kinh tế nông hộ. Khi tình trạng thiếu nước tưới tiêu kéo dài, đất đai trở nên khô cằn, nứt nẻ, làm mất đi cấu trúc và độ phì nhiêu của đất. Quá trình thoái hóa đất bị đẩy nhanh, khiến việc canh tác ngày càng khó khăn và tốn kém. Đối với cây trồng, đặc biệt là cây lúa nước, hạn hán trong các giai đoạn sinh trưởng quan trọng có thể gây mất trắng. Theo thống kê, những năm hạn hán nặng, hàng chục nghìn hecta lúa và hoa màu bị thiệt hại, làm sụt giảm nghiêm trọng năng suất cây trồng. Điều này không chỉ gây ra thiệt hại kinh tế trực tiếp cho người dân mà còn tạo ra áp lực lớn lên nguồn cung lương thực của tỉnh. Sinh kế của người nông dân, vốn phụ thuộc lớn vào nông nghiệp, trở nên bấp bênh hơn bao giờ hết. Vòng luẩn quẩn của mất mùa, nợ nần và đói nghèo có nguy cơ hiện hữu tại nhiều địa phương.

2.1. Suy giảm độ phì nhiêu của đất và nguy cơ sa mạc hóa

Tác động đầu tiên và lâu dài của hạn hán là làm suy thoái tài nguyên đất. Việc thiếu nước liên tục làm giảm hoạt động của hệ vi sinh vật đất, cản trở quá trình phân giải chất hữu cơ, dẫn đến suy giảm độ phì nhiêu của đất. Bề mặt đất không được che phủ bởi thảm thực vật sẽ bị nén chặt, chai cứng, giảm khả năng thấm và giữ nước. Ở những vùng đồi núi, tình trạng này kết hợp với gió Tây Nam khô nóng có thể dẫn đến nguy cơ sa mạc hóa cục bộ, biến những vùng đất canh tác màu mỡ thành đất hoang hóa, trơ sỏi đá.

2.2. Sụt giảm năng suất cây trồng và thiệt hại kinh tế nông hộ

Hạn hán ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng. Cây lúa, cây trồng chủ lực của tỉnh, đặc biệt nhạy cảm với tình trạng thiếu nước ở các giai đoạn đẻ nhánh, làm đòng và trỗ bông. Thiếu nước gây stress cho cây, làm giảm khả năng quang hợp, hạn chế sự phát triển và có thể không cho thu hoạch. Theo báo cáo của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh, các đợt hạn năm 2010, 2015 đã khiến hàng nghìn hecta đất nông nghiệp phải bỏ hoang hoặc mất trắng. Thiệt hại kinh tế đối với kinh tế nông hộ là rất lớn, bao gồm chi phí đầu tư giống, phân bón và công lao động.

2.3. Áp lực lên hệ thống thủy lợi và quản lý tài nguyên nước

Hạn hán tạo ra áp lực khổng lồ lên hệ thống thủy lợi và công tác quản lý tài nguyên nước. Mực nước tại các hồ đập, sông suối xuống thấp kỷ lục, nhiều công trình không còn khả năng cung cấp nước tưới. Tình trạng này dẫn đến xung đột trong việc sử dụng nước giữa các địa phương, giữa nông nghiệp và các ngành kinh tế khác. Việc vận hành các giải pháp thủy lợi trở nên khó khăn, đòi hỏi phải có sự điều tiết hợp lý và các biện pháp tưới tiêu tiết kiệm, hiện đại để tối ưu hóa lượng nước ít ỏi còn lại.

III. Phương pháp đánh giá rủi ro hạn hán đất nông nghiệp

Để lượng hóa ảnh hưởng hạn hán đến đất nông nghiệp Quảng Nam, các nhà khoa học đã áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu hiện đại. Trọng tâm của các phương pháp này là phân tích dữ liệu khí tượng thủy văn trong dài hạn để xác định quy luật và cường độ của hạn hán. Luận văn của Nguyễn Thị Nhật Linh (2017) đã sử dụng hiệu quả phương pháp tính chỉ số hạn hán và ứng dụng công nghệ Hệ thống thông tin địa lý (GIS). Chỉ số Chuẩn hóa Giáng thủy (SPI) được lựa chọn làm công cụ chính để đánh giá mức độ khô hạn. Đây là một chỉ số linh hoạt, cho phép xác định các điều kiện khô hạn hoặc ẩm ướt ở nhiều thang thời gian khác nhau. Bằng cách phân tích chuỗi dữ liệu mưa 30 năm (1986-2015), nghiên cứu đã xác định được các tháng và các năm có mức độ hạn hán nghiêm trọng nhất, đặc biệt là trong vụ Hè Thu. Bên cạnh đó, công nghệ GIS đóng vai trò không thể thiếu trong việc trực quan hóa rủi ro. Việc xây dựng các bản đồ phân vùng hạn hán giúp các nhà quản lý xác định chính xác những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, từ đó đưa ra các chính sách hỗ trợ nông nghiệp kịp thời và đúng trọng tâm.

3.1. Ứng dụng chỉ số chuẩn hóa giáng thủy SPI để phân tích

Chỉ số SPI được tính toán dựa trên xác suất của lượng mưa trong một khoảng thời gian nhất định so với chuỗi dữ liệu lịch sử. Giá trị SPI âm biểu thị điều kiện khô hạn, giá trị càng âm thì mức độ hạn hán càng nghiêm trọng. Nghiên cứu đã tính toán chỉ số SPI cho các tháng trong vụ Hè Thu (từ tháng 5 đến tháng 9). Kết quả cho thấy tháng 6 là tháng có tần suất và cường độ hạn hán cao nhất. Việc sử dụng chỉ số này giúp lượng hóa một cách khoa học mức độ thời tiết cực đoan, thay vì chỉ dựa trên quan sát định tính.

3.2. Vai trò của công nghệ GIS trong xây dựng bản đồ nguy cơ

Công nghệ GIS cho phép chồng ghép nhiều lớp thông tin không gian để tạo ra một bức tranh tổng thể về rủi ro. Trong nghiên cứu này, lớp bản đồ phân bố đất trồng lúa đã được chồng ghép lên bản đồ phân vùng hạn hán (xây dựng từ kết quả nội suy các giá trị SPI). Kết quả chồng ghép đã chỉ ra chính xác diện tích đất lúa bị ảnh hưởng theo từng cấp độ khô hạn (tương đối khô, khô nặng, cực kỳ khô). Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng để hoạch định chuyển đổi cơ cấu cây trồng và quy hoạch các công trình thủy lợi.

IV. Kết quả nghiên cứu Hiện trạng và dự báo rủi ro hạn hán

Kết quả phân tích từ luận văn "Ảnh hưởng hạn hán đến đất nông nghiệp Quảng Nam" đã cung cấp những số liệu đáng báo động về thực trạng và xu hướng hạn hán tại địa phương. Dữ liệu giai đoạn 1986-2015 cho thấy một xu thế khí hậu đáng lo ngại: nhiệt độ trung bình vụ Hè Thu tăng lên trong khi lượng mưa vào các tháng 5 và 6 lại giảm rõ rệt. Phân tích chỉ số SPI khẳng định các tháng 5, 6, 7 là thời kỳ khô hạn đỉnh điểm. Đặc biệt, năm 2015, một năm chịu ảnh hưởng mạnh của hiện tượng El Niño, đã có tới 33.858,11 ha đất lúa (chiếm 54,35%) nằm trong ngưỡng tương đối khô và 3.368,23 ha (5,40%) bị khô nặng. Tình hình này dự báo sẽ còn phức tạp hơn trong tương lai. Dựa trên kịch bản biến đổi khí hậu, mô hình dự báo đến năm 2030 cho thấy nguy cơ hạn hán sẽ lan rộng và trở nên khắc nghiệt hơn. Các vùng phía Đông và Đông Nam của tỉnh sẽ trở thành điểm nóng về khô hạn. Dự báo đến năm 2030, diện tích lúa bị ảnh hưởng bởi hạn hán sẽ tăng vọt, với 45.155,9 ha (72,48%) nằm trong ngưỡng tương đối khô và 15.698,8 ha (25,20%) bị khô nặng. Những con số này là lời cảnh báo mạnh mẽ, đòi hỏi phải có những hành động quyết liệt và chiến lược dài hạn để đảm bảo phát triển bền vững.

4.1. Hiện trạng phân bố hạn hán trên đất lúa năm 2015

Năm 2015 là một ví dụ điển hình về tác động của hạn hán. Kết quả chồng ghép bản đồ cho thấy, các huyện đồng bằng ven biển như Điện Bàn, Duy Xuyên, Thăng Bình là những nơi chịu thiệt hại nặng nề nhất. Hơn một nửa diện tích lúa toàn tỉnh bị ảnh hưởng ở các mức độ khác nhau. Tình trạng này đã gây ra thiệt hại kinh tế lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người nông dân và gây áp lực lên an ninh lương thực của tỉnh. Các khu vực bị khô nặng và cực kỳ khô hạn gần như mất trắng, không thể thu hoạch.

4.2. Kịch bản rủi ro hạn hán đến năm 2030 theo biến đổi khí hậu

Mô phỏng nguy cơ hạn hán đến năm 2030 dựa trên kịch bản biến đổi khí hậu cho thấy một tương lai đầy thách thức. Ngưỡng "tương đối khô" sẽ trở thành trạng thái phổ biến trên phần lớn diện tích đất lúa. Đáng lo ngại hơn, diện tích bị "khô nặng" được dự báo sẽ tăng gấp gần 5 lần so với năm 2015. Điều này cho thấy nếu không có các biện pháp can thiệp, sản xuất nông nghiệp tại Quảng Nam sẽ đối mặt với rủi ro cực lớn. Việc quy hoạch lại sản xuất, đầu tư vào công nghệ và chính sách hỗ trợ nông nghiệp là yêu cầu cấp bách.

V. Bí quyết ứng phó hạn hán cho nền nông nghiệp bền vững

Đối mặt với những thách thức từ hạn hán, việc xây dựng các giải pháp ứng phó đồng bộ và hiệu quả là nhiệm vụ sống còn cho ngành nông nghiệp Quảng Nam. Các giải pháp này cần được triển khai trên cả ba phương diện: công trình, phi công trình và chính sách. Về công trình, ưu tiên hàng đầu là nâng cấp, hiện đại hóa hệ thống thủy lợi, xây dựng thêm hồ chứa nhỏ và các công trình tích trữ nước phân tán. Các giải pháp thủy lợi không chỉ dừng lại ở việc cung cấp nước mà còn phải hướng đến quản lý tài nguyên nước một cách thông minh và tiết kiệm. Về phi công trình, việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng là hướng đi tất yếu. Cần giảm dần diện tích lúa ở những vùng không chủ động nước tưới, thay thế bằng các loại cây trồng chịu hạn có giá trị kinh tế cao như ngô, lạc, vừng. Song song đó, việc áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến như tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa, che phủ đất để giữ ẩm là vô cùng quan trọng. Yếu tố con người cũng đóng vai trò quyết định, cần nâng cao nhận thức và năng lực cho nông dân về các phương pháp canh tác thích ứng với biến đổi khí hậu. Cuối cùng, một khung chính sách hỗ trợ nông nghiệp mạnh mẽ sẽ là đòn bẩy cho quá trình này.

5.1. Giải pháp thủy lợi và quản lý tài nguyên nước hiệu quả

Để ứng phó với thiếu nước tưới tiêu, cần phải quy hoạch lại mạng lưới thủy lợi theo hướng linh hoạt, có khả năng điều tiết nước giữa các vùng. Đầu tư kiên cố hóa kênh mương để giảm thất thoát nước, nạo vét các hồ chứa để tăng dung tích. Quan trọng hơn là xây dựng các quy trình vận hành liên hồ chứa một cách khoa học, ưu tiên nước cho sinh hoạt và các vùng trồng cây lương thực trọng điểm trong mùa khô. Việc áp dụng công nghệ dự báo nguồn nước và theo dõi độ ẩm đất sẽ giúp việc điều tiết tưới tiêu chính xác và hiệu quả hơn.

5.2. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng và áp dụng giống chịu hạn

Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng cần dựa trên bản đồ phân vùng rủi ro hạn hán. Các vùng có nguy cơ cao cần được khuyến khích chuyển sang các mô hình nông nghiệp ít phụ thuộc vào nước hơn. Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp Duyên hải Nam Trung Bộ và các trung tâm giống cần đẩy mạnh nghiên cứu, lai tạo và cung ứng các loại giống cây trồng chịu hạn phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng của Quảng Nam. Các mô hình xen canh, luân canh hợp lý cũng giúp cải tạo đất và giảm áp lực sâu bệnh.

5.3. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp và nâng cao nhận thức cộng đồng

Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ nông nghiệp cụ thể để khuyến khích nông dân áp dụng các giải pháp thích ứng. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ về giống, vốn vay ưu đãi để đầu tư hệ thống tưới tiết kiệm, bảo hiểm nông nghiệp cho các rủi ro do hạn hán. Đồng thời, công tác truyền thông, tập huấn cần được đẩy mạnh để nâng cao nhận thức cho người dân về tác động của biến đổi khí hậu và hướng dẫn họ các kỹ thuật canh tác bền vững, giúp bảo vệ sinh kế của người nông dân một cách lâu dài.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Những thập niên gần đây, hạn hán đã trở thành dạng thiên tai phổ biến trên thế giới, gây nhiều thiệt hại về kinh tế, ảnh hƣởng đến đời sống con ngƣời và môi trƣờng sinh thái. Hạn hán là nguyên nhân dẫn đến đói nghèo, bệnh tật thậm chí là chiến tranh do xung đột nguồn nƣớc. Theo thống kê, trung bình mỗi năm có khoảng 21 triệu ha đất bị khô hạn biến thành đất không có năng suất kinh tế. Trong gần 1/4 thế kỷ vừa qua, số dân gặp rủi ro vì hạn hán trên những vùng đất khô cằn đã tăng hơn 80% và hơn 1/3 đất đai thế giới đã bị khô cằn nơi có 17,7% dân số thế giới sinh sống [8].

Theo tính toán của Liên hiệp quốc, đến năm 2025 sẽ có 2/3 diện tích đất canh tác ở châu Phi, 1/3 diện tích đất canh tác ở châu Á, 1/5 diện tích đất canh tác ở Nam Mỹ không còn sử dụng đƣợc và khoảng 135 triệu ngƣời (tƣơng đƣơng dân số của Đức và Pháp) có nguy cơ phải rời bỏ nhà cửa đi kiếm sống ở nơi khác [3]. Việt Nam đƣợc đánh giá là một trong những nƣớc chịu ảnh hƣởng của biến đổi khí hậu. Trong đó, hạn hán là thiên tai gây thiệt hại nặng nề đứng thứ ba sau lũ, bão và có xu hƣớng xảy ra gay gắt, khó kiểm soát hơn do biến đổi khí hậu [2]. Trong những năm gần đây, hạn đã xảy ra ở nhiều nơi với cƣờng độ cao, nhất là miền Trung, miền Bắc và Tây Nguyên, gây nhiều khó khăn cho các địa phƣơng này.

Theo Chiến lƣợc quốc gia phòng chống và giảm nhẹ thiên tai đến năm 2020 đã đƣợc ban hành theo quyết định số 172/2007 QĐ-TTg ngày 16/11/2007 của chính phủ Việt Nam, hạn hán có thể làm giảm 20 - 30% năng suất cây trồng, giảm sản lƣợng lƣơng thực, ảnh hƣởng nghiêm trọng tới chăn nuôi và sinh hoạt của ngƣời dân. Theo số liệu thống kê, trong giai đoạn từ 1960 đến nay, số năm bị hạn hán là 36 năm, chiếm 75%, với mức độ hạn hán khác nhau (hạn vụ đông xuân 13 năm, vụ mùa 11 năm, vụ hè thu 12 năm). Trong khoảng thời gian 15 năm gần đây, tình hình hạn hán nƣớc ta xảy ra thƣờng xuyên hơn, nghiêm trọng hơn, trong đó có thể thống kê những đợt hạn hán nặng nhƣ hạn hán xảy ra ở Bắc và Trung bộ (1993), ở Tây Nguyên, Nam Trung Bộ và đồng bằng sông Cửu Long (2004)… [4]. Theo nghiên cứu của các nhà khoa học trên thế giới, Việt Nam sẽ là một trong 5 quốc gia bị ảnh hƣởng nhiều nhất do biến đổi khí hậu.

Vì vậy, trong tƣơng lai gần, hạn hán sẽ có khả năng biến đổi theo chiều hƣớng phức tạp và rộng hơn, đánh giá các nguy cơ do nó gây ra cũng khó khăn hơn [21]. Tỉnh Quảng Nam có diện tích 10.406 km2 nằm ở khu vực ven biển Trung Trung bộ Việt Nam thuộc vùng kinh tế trọng điểm miền Trung, là nơi có 2 di sản văn hóa và khu dự trữ sinh quyển Cù lao Chàm đƣợc thế giới công nhận. Trong những năm gần đây, do ảnh hƣởng của sự thay đổi về khí hậu toàn cầu và sự phát triển kinh tế xã hội, thiên tai nói chung, các thiên tai liên quan đến dòng chảy nói riêng trên địa bàn tỉnh ngày càng gia tăng một cách bất thƣờng và gây thiệt hại ngày càng lớn. Trong đó, hạn PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 2 hán là một trong những thiên tai đƣợc xếp vào loại nghiêm trọng về phạm vi ảnh hƣởng, mức độ nghiêm trọng, thời gian xuất hiện và cũng là loại thiên tai gây thiệt hại lớn nhất về kinh tế, xã hội và môi trƣờng.

Mỗi năm trung bình ở Quảng Nam có khoảng 3 tháng hạn, những năm hạn nhẹ chỉ tập trung từ (tháng 2 – 4) và kết thúc vào thời kỳ mƣa tiểu mãn. Những năm hạn nặng, bắt đầu từ tháng 1 và kéo dài cho đến tháng 6, tháng 7, thậm chí tháng 8. Năm 1976, hạn kéo dài suốt 7 tháng (từ tháng 2 – 8) và ở vùng núi ít hạn hơn ở đồng bằng ven biển. Tình trạng hạn hán của tỉnh Quảng Nam thƣờng xuất hiên ở vụ mùa và vụ Hè Thu.

Trong vòng 50 năm qua, tỉnh Quảng Nam đã ghi nhận những năm hạn hán nặng nhất ở vụ mùa, đó là các năm 1952, 1969, 1983, 1993, 1998, 2002, 2009 và 2010; hạn vụ Đông Xuân thì có các năm 1970, 1984, 2010. Hiện nay, trên địa bàn tỉnh Quảng Nam đã có gần 60 hồ đập bị khô cạn và mực nƣớc xuống thấp hơn mực nƣớc dâng bình thƣờng từ 1-2 m. Dự kiến, trong thời gian tới, nếu không có lƣợng mƣa bổ sung, Quảng Nam sẽ có khoảng 15.000 ha lúa và hoa màu bị khô hạn, đặc biệt nghiêm trọng ở thị xã Điện Bàn và các huyện Duy Xuyên, Thăng Bình [33]. Hạn hán không chỉ tác động đến tự nhiên, mà còn ảnh hƣởng đến xã hội, đời sống của ngƣời dân, trong đó tác động mạnh đến sản xuất nông nghiệp.

Nắng hạn đã làm giảm năng suất cây trồng, thậm chí nhiều diện tích không gieo trồng đƣợc do thiếu nƣớc. Vì vậy, việc xác định nguy cơ vùng bị hạn để có những biện pháp giám sát, quản lý thích hợp nhằm phòng chống, giảm thiểu thiệt hại do hạn hán gây ra là vấn đề hết sức cần thiết. Sản xuất nông nghiệp chịu sự chi phối trực tiếp của điều kiện khí hậu, hiệu quả của các biện pháp kỹ thuật canh tác, năng suất và chất lƣợng nông sản… phụ thuộc nhiều vào điều kiện khí hậu. Để chủ động thích ứng và giảm nhẹ tác động của hạn hán, đảm bảo sản xuất và đời sống của ngƣời dân, việc đánh giá thực trạng, tác động của hạn hán và đề xuất các giải pháp nhằm hạn chế ảnh hƣởng của hạn hán là một nghiên cứu mang tính cấp thiết, phục vụ thiết thực cho công tác định hƣớng quy hoạch nông nghiệp của tỉnh Quảng Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ảnh hƣởng của hạn hán đến sử dụng đất nông nghiệp tại tỉnh Quảng Nam”. Mục tiêu của đề tài 2. Mục tiêu chung Đánh giá đƣợc ảnh hƣởng của hạn hán đến việc sử dụng đất nông nghiệp và đề xuất đƣợc các giải pháp phù hợp với thực tiễn của địa phƣơng nhằm hạn chế ảnh hƣởng của hạn hán đến sản xuất nông nghiệp. Mục tiêu cụ thể - Đánh giá đƣợc tình hình hạn hán và ảnh hƣởng của hạn hán đến sử dụng đất nông nghiệp tại tỉnh Quảng Nam.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 3 - Xây dựng đƣợc bản đồ hiện trạng và bản đồ nguy cơ hạn hán của tỉnh Quảng Nam. - Đề xuất đƣợc các giải pháp hạn chế ảnh hƣởng của hạn hán đến sản xuất nông nghiệp tại tỉnh Quảng Nam. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 3. Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ góp phần bổ sung cơ sở lý luận về nghiên cứu ảnh hƣởng của hạn hán đến việc sử dụng đất nông nghiệp trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

Ý nghĩa thực tiễn - Kết quả nghiên cứu của đề tài giúp cho các cơ quan quản lý nhà nƣớc tại địa phƣơng trong việc quản lý, dự báo rủi ro hạn hán, hoạch định các chính sách, lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và bố trí cơ cấu cây trồng phù hợp nhằm thích ứng với rủi ro hạn hán. - Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo hữu ích cho các công trình nghiên cứu có liên quan đến hạn hán. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái quát chung về hạn hán 1. Khái niệm Hạn hán là một phần tự nhiên của khí hậu mặc dù nó vẫn bị nhầm lẫn là sự kiện hiếm và ngẫu nhiên. Hiện tƣợng hạn hán có thể xảy ra ở hầu hết các vùng khí hậu, với đặc tính của hạn biến đổi đáng kể từ vùng này sang vùng khác.

Hạn hán là một sự sai khác theo thời gian, rất khác với sự khô hạn. Bởi khô hạn bị giới hạn trong những vùng lƣợng mƣa thấp, nhiệt độ cao và là một đặc trƣng lâu dài của khí hậu. So với các thảm họa tự nhiên nhƣ lốc xoáy, lũ lụt, động đất, phun trào núi lửa và sóng thần thƣờng có sự khởi đầu nhanh chóng, có ảnh hƣởng trực tiếp và có cấu trúc thì hạn hán ngƣợc lại. Hạn hán khác với các thảm họa tự nhiên khác ở các khía cạnh sau: - Không tồn tại một định nghĩa chung về hạn hán.

- Hạn hán có sự khởi đầu chậm, là hiện tƣợng từ từ, dẫn đến khó có thể xác định thời điểm bắt đầu và thời điểm kết thúc một đợt hạn. - Thời gian hạn dao động từ vài tháng đến vài năm, vùng trung tâm hạn và vùng xung quanh bị ảnh hƣởng bởi hạn hán có thể thay đổi theo thời gian. - Không có một chỉ thị hoặc chỉ số hạn hán đơn lẻ nào có thể xác định chính xác sự bắt đầu và mức độ khắc nghiệt của một sự kiện hạn cũng nhƣ các tác động tiềm năng của nó. - Phạm vi không gian của hạn hán thƣờng lớn hơn nhiều so với các thảm họa khác, do đó các ảnh hƣởng của hạn thƣờng trải dài trên nhiều vùng địa lý hơn.

- Các tác động của hạn nhìn chung không theo cấu trúc và khó định lƣợng. Các tác động tích lũy lại và mức độ ảnh hƣởng của hạn sẽ mở rộng khi các sự kiện hạn tiếp tục kéo dài từ mùa này sang mùa khác hoặc năm này sang năm khác. Mặt khác, hạn hán ảnh hƣởng đến nhiều lĩnh vực kinh tế và xã hội nên các định nghĩa về hạn hán sẽ đƣợc đƣa ra theo nhiều cách tiếp cận khác nhau: nhƣ các ngƣỡng sử dụng, theo mục đích sử dụng, khu vực, địa phƣơng… Hơn nữa, hạn xảy ra với tần suất thay đổi ở gần nhƣ các vùng trên toàn cầu, các tác động của hạn hán đến nhiều lĩnh vực cũng khác nhau theo không gian và thời gian. Nhƣ vậy, để có một định nghĩa chung về hạn hán là rất khó.

Theo các nhà khoa học, mặc dù các nhân tố khí hậu (nhiệt độ cao, gió mạnh, độ ẩm tƣơng đối thấp) thƣờng gắn liền với hạn hán ở nhiều vùng trên thế giới và có thể làm nghiêm trọng thêm mức độ hạn, song lƣợng mƣa vẫn là nhân tố ảnh hƣởng chính gây ra hạn hán. Do đó, định nghĩa về hạn hán có thể hiểu nhƣ sau: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ