Luận văn: Ảnh hưởng đô thị hóa đến chuyển đổi đất nông nghiệp tại An Nhơn

Luận văn phân tích ảnh hưởng của đô thị hóa đến chuyển đổi đất nông nghiệp tại An Nhơn, Bình Định, đề xuất giải pháp quản lý và sử dụng đất hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

128
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đô thị hóa và ảnh hưởng đất nông nghiệp An Nhơn

Đô thị hóa là một xu thế tất yếu, phản ánh quá trình phát triển kinh tế - xã hội của một quốc gia. Tại thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định, quá trình này đang diễn ra mạnh mẽ, mang lại nhiều thay đổi tích cực về diện mạo đô thị và cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình này là những tác động của đô thị hóa đến quỹ đất, đặc biệt là đất nông nghiệp. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp để phục vụ phát triển công nghiệp, dịch vụ và hạ tầng đã trở thành một vấn đề cấp thiết. Nghiên cứu của Đào Xuân Huy (2017) chỉ ra rằng, giai đoạn 2005-2016 chứng kiến sự biến động mạnh mẽ về cơ cấu sử dụng đất tại An Nhơn. Phát triển hạ tầng đô thị như Quốc lộ 1A, Quốc lộ 19, và các khu công nghiệp, cụm công nghiệp đã thúc đẩy quá trình này nhanh hơn. Sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là sự dịch chuyển về mặt diện tích mà còn kéo theo hàng loạt hệ lụy về kinh tế, xã hội và môi trường, đòi hỏi phải có những đánh giá toàn diện và các giải pháp quản lý phù hợp. Quá trình này đặt ra thách thức lớn trong việc cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và đảm bảo an ninh lương thực địa phương cũng như ổn định sinh kế của người nông dân.

1.1. Thực trạng quá trình đô thị hóa tại thị xã An Nhơn

Thị xã An Nhơn, với vị trí chiến lược là cửa ngõ phía Tây Bắc của thành phố Quy Nhơn, đang trải qua giai đoạn đô thị hóa nhanh chóng. Quá trình này được thúc đẩy bởi sự phát triển hạ tầng đô thị mạnh mẽ, bao gồm việc nâng cấp các tuyến giao thông huyết mạch và sự hình thành của Khu công nghiệp Nhơn Hòa cùng 10 cụm công nghiệp khác. Theo thống kê giai đoạn 2011-2016, tốc độ tăng trưởng kinh tế của An Nhơn đạt trung bình 15,25%/năm. Sự tăng trưởng này kéo theo nhu cầu lớn về đất đai cho xây dựng nhà ở, cơ sở sản xuất kinh doanh và các công trình công cộng. Dân số đô thị tăng lên, lối sống và cơ cấu lao động cũng dần thay đổi, dịch chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Đây là những biểu hiện rõ nét cho thấy tác động của đô thị hóa đang làm thay đổi sâu sắc bộ mặt kinh tế - xã hội của địa phương.

1.2. Sự thay đổi cơ cấu kinh tế và tác động đến sử dụng đất

Đô thị hóa gắn liền với quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế An Nhơn. Tỷ trọng ngành công nghiệp - xây dựng và dịch vụ trong cơ cấu GDP của thị xã ngày càng tăng, trong khi tỷ trọng ngành nông nghiệp giảm dần. Cụ thể, đến năm 2016, khu vực công nghiệp - xây dựng chiếm tới 60,5%, trong khi nông - lâm - thủy sản chỉ còn 21,6%. Sự chuyển dịch này là động lực chính dẫn đến việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Hàng ngàn hecta đất nông nghiệp, trong đó có nhiều diện tích đất lúa màu mỡ, đã được quy hoạch và thu hồi để phát triển công nghiệp, thương mại và khu dân cư. Thực trạng sử dụng đất cho thấy một xu hướng không thể đảo ngược: đất phi nông nghiệp ngày càng mở rộng trên phần diện tích của đất nông nghiệp, đặt ra bài toán khó về quản lý tài nguyên đất bền vững.

II. Thách thức lớn Thu hẹp diện tích đất nông nghiệp An Nhơn

Một trong những hệ lụy đô thị hóa rõ rệt nhất tại An Nhơn là tình trạng thu hẹp diện tích đất nông nghiệp. Quá trình này diễn ra với tốc độ nhanh, gây ra nhiều thách thức nghiêm trọng. Đất nông nghiệp không chỉ là tư liệu sản xuất chính mà còn là nền tảng đảm bảo cuộc sống cho phần lớn dân cư. Khi diện tích đất canh tác bị thu hẹp, người nông dân đối mặt với nguy cơ mất đất sản xuất, dẫn đến khó khăn trong việc duy trì thu nhập và ổn định cuộc sống. Vấn đề này càng trở nên phức tạp khi lao động nông nghiệp sau khi mất đất gặp khó khăn trong việc chuyển đổi nghề nghiệp do hạn chế về kỹ năng và tuổi tác. Bên cạnh đó, việc mất đi những vùng đất nông nghiệp trù phú, đặc biệt là đất lúa hai vụ, còn đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực địa phương. An Nhơn từ một vùng có thế mạnh về nông nghiệp đang phải đối mặt với nguy cơ phụ thuộc vào nguồn cung lương thực từ bên ngoài. Những thách thức này đòi hỏi các cấp quản lý phải có cái nhìn sâu sắc và các biện pháp can thiệp kịp thời để giảm thiểu tác động tiêu cực, đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững.

2.1. Phân tích số liệu về sự suy giảm đất sản xuất nông nghiệp

Số liệu thống kê trong giai đoạn 2005-2016 cho thấy một bức tranh đáng báo động về việc thu hẹp diện tích đất nông nghiệp tại An Nhơn. Hàng loạt dự án phát triển khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu dân cư và hạ tầng giao thông đã lấy đi một phần đáng kể quỹ đất canh tác. Theo báo cáo, nhiều khu vực đất "bờ xôi, ruộng mật", vốn cho năng suất cao, đã được chuyển đổi mục đích sử dụng. Sự suy giảm này không đồng đều, tập trung chủ yếu ở các xã, phường có vị trí thuận lợi, gần các trục đường lớn và khu công nghiệp. Tình trạng mất đất sản xuất ảnh hưởng đến hàng ngàn hộ gia đình, làm thay đổi cấu trúc sản xuất nông nghiệp truyền thống của địa phương.

2.2. Ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người nông dân

Việc thu hồi đất tác động trực tiếp và sâu sắc đến sinh kế của người nông dân. Đối với nhiều hộ gia đình, đất đai là tài sản lớn nhất và là nguồn thu nhập chính. Khi mất đất, họ không chỉ mất đi tư liệu sản xuất mà còn đối mặt với nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm thay thế. Mặc dù có các chính sách đền bù đất nông nghiệp, số tiền nhận được thường khó có thể đảm bảo một sinh kế bền vững trong dài hạn. Nhiều người nông dân, đặc biệt là những người lớn tuổi, gặp khó khăn trong việc chuyển đổi sang các ngành nghề phi nông nghiệp. Điều này dẫn đến tình trạng thất nghiệp, thu nhập bấp bênh và làm gia tăng các vấn đề xã hội tại các khu vực bị ảnh hưởng.

III. Phương pháp quy hoạch sử dụng đất thị xã An Nhơn bền vững

Để giải quyết những thách thức do đô thị hóa gây ra, việc xây dựng và thực thi một quy hoạch sử dụng đất thị xã An Nhơn hiệu quả và bền vững là yêu cầu cấp bách. Quy hoạch không chỉ đơn thuần là phân bổ không gian cho các mục tiêu phát triển kinh tế, mà còn phải tính đến các yếu tố xã hội và môi trường. Một giải pháp phát triển bền vững cần dựa trên cơ sở đánh giá khoa học về tiềm năng đất đai, dự báo chính xác nhu cầu sử dụng đất và ưu tiên bảo vệ các vùng đất nông nghiệp có năng suất cao. Cần hạn chế tối đa việc chuyển đổi đất lúa, đặc biệt là đất hai vụ, sang mục đích phi nông nghiệp. Thay vào đó, ưu tiên phát triển các khu công nghiệp, đô thị trên những vùng đất có hiệu quả sản xuất nông nghiệp thấp. Việc công khai, minh bạch trong quy hoạch và lấy ý kiến cộng đồng là yếu tố then chốt để đảm bảo tính khả thi và sự đồng thuận của người dân. Hơn nữa, quy hoạch phải mang tính liên kết vùng, đồng bộ giữa hạ tầng kinh tế và hạ tầng xã hội, tránh tình trạng phát triển manh mún, chồng chéo gây lãng phí tài nguyên đất.

3.1. Đánh giá thực trạng công tác quy hoạch và quản lý đất đai

Công tác quy hoạch sử dụng đất thị xã An Nhơn trong thời gian qua đã đạt được một số kết quả, góp phần định hình không gian phát triển. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế nhất định. Việc lập quy hoạch đôi khi còn chạy theo các dự án đầu tư trước mắt, thiếu tầm nhìn dài hạn. Tình trạng "quy hoạch treo" vẫn tồn tại, gây lãng phí đất đai và ảnh hưởng đến quyền lợi của người dân. Việc quản lý sau quy hoạch chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến tình trạng sử dụng đất sai mục đích. Để nâng cao hiệu quả, cần tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý đất đai và ứng dụng công nghệ thông tin trong việc giám sát thực trạng sử dụng đất theo quy hoạch đã được phê duyệt.

3.2. Đề xuất các giải pháp phát triển bền vững cho quỹ đất

Một số giải pháp phát triển bền vững được đề xuất bao gồm: Thứ nhất, xác định và khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt diện tích đất trồng lúa, đảm bảo an ninh lương thực địa phương. Thứ hai, ưu tiên bố trí các dự án công nghiệp vào các khu, cụm công nghiệp đã được quy hoạch, sử dụng đất tiết kiệm và hiệu quả. Thứ ba, phát triển các mô hình nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp đô thị trên phần diện tích đất nông nghiệp còn lại để tăng giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích. Cuối cùng, cần lồng ghép các yếu tố biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường vào trong quy hoạch, hướng tới một đô thị xanh và bền vững.

IV. Bí quyết chính sách đền bù giải phóng mặt bằng hài hòa

Quá trình giải phóng mặt bằng và thực thi chính sách đền bù đất nông nghiệp là khâu nhạy cảm và phức tạp nhất trong quá trình đô thị hóa. Để đảm bảo sự đồng thuận của người dân và tránh các khiếu kiện kéo dài, việc xây dựng chính sách cần hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân có đất bị thu hồi. Bí quyết nằm ở việc đảm bảo nguyên tắc đền bù thỏa đáng, công bằng và công khai. Giá đền bù cần được xác định sát với giá đất nông nghiệp An Nhơn trên thị trường tại thời điểm thu hồi, không chỉ đơn thuần dựa trên khung giá của nhà nước. Ngoài việc bồi thường bằng tiền, cần có các chính sách hỗ trợ thiết thực như đào tạo nghề, giới thiệu việc làm và tái định cư tại nơi có điều kiện sống tốt hơn hoặc tương đương. Sự tham gia của người dân vào quá trình kiểm đếm, áp giá và giám sát thực thi là rất quan trọng để tạo ra sự minh bạch và tin tưởng. Một chính sách đền bù và GPMB hiệu quả không chỉ giải quyết được vấn đề mặt bằng cho các dự án mà còn góp phần ổn định xã hội và đảm bảo sinh kế của người nông dân sau khi bị thu hồi đất.

4.1. Phân tích các chính sách đền bù và hỗ trợ hiện hành

Hiện nay, chính sách đền bù đất nông nghiệp tại Bình Định và An Nhơn được thực hiện theo các quy định của Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn của tỉnh. Chính sách bao gồm bồi thường về đất, tài sản trên đất và các khoản hỗ trợ ổn định đời sống, chuyển đổi nghề nghiệp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy mức đền bù và hỗ trợ đôi khi chưa đủ để người dân tái tạo sinh kế một cách bền vững. Việc xác định giá đất nông nghiệp An Nhơn để làm cơ sở bồi thường vẫn còn nhiều bất cập, chưa phản ánh đầy đủ giá trị thực tế và tiềm năng của đất. Do đó, cần có sự rà soát, điều chỉnh chính sách cho phù hợp hơn với tình hình thực tiễn.

4.2. Thách thức trong công tác giải phóng mặt bằng và tái định cư

Công tác giải phóng mặt bằng thường xuyên đối mặt với nhiều thách thức như sự không đồng thuận của người dân về mức giá đền bù, khiếu nại về quy trình thu hồi đất, và những khó khăn trong việc bố trí tái định cư. Việc chậm trễ trong GPMB không chỉ làm tăng chi phí đầu tư mà còn ảnh hưởng đến tiến độ của các dự án phát triển kinh tế - xã hội. Để giải quyết, cần tăng cường công tác đối thoại, tuyên truyền và vận động, đồng thời đảm bảo các khu tái định cư có hạ tầng đồng bộ và điều kiện sống tốt, giúp người dân nhanh chóng ổn định cuộc sống mới.

V. Kết quả nghiên cứu Hệ lụy đô thị hóa và môi trường An Nhơn

Ngoài những tác động trực tiếp đến đất đai và sinh kế, quá trình đô thị hóa tại An Nhơn còn gây ra nhiều hệ lụy đô thị hóa khác về mặt xã hội và môi trường. Về xã hội, sự phân hóa giàu nghèo ngày càng rõ rệt giữa các nhóm dân cư. Những hộ gia đình có khả năng thích ứng với kinh tế đô thị có thể vươn lên, trong khi nhiều hộ nông dân mất đất lại rơi vào tình trạng khó khăn. Các giá trị văn hóa truyền thống của làng quê cũng dần bị mai một trước lối sống đô thị. Về môi trường, ô nhiễm môi trường nông thôn đang trở thành một vấn đề nhức nhối. Sự phát triển của các nhà máy, xí nghiệp trong các khu công nghiệp và làng nghề đã làm gia tăng lượng chất thải rắn, nước thải và khí thải. Hệ thống xử lý chất thải chưa đồng bộ và ý thức bảo vệ môi trường của một bộ phận người dân và doanh nghiệp còn hạn chế đã làm cho tình trạng ô nhiễm ngày càng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nước, không khí và sức khỏe của cộng đồng. Đây là những cảnh báo quan trọng, đòi hỏi phải có các biện pháp quản lý môi trường chặt chẽ song song với quá trình phát triển kinh tế.

5.1. Những biến đổi xã hội và nguy cơ phân hóa giàu nghèo

Quá trình đô thị hóa đã tạo ra sự phân tầng xã hội mạnh mẽ. Một bộ phận dân cư nhanh chóng nắm bắt cơ hội từ việc giá đất tăng, kinh doanh dịch vụ và có thu nhập cao. Ngược lại, một bộ phận không nhỏ nông dân sau khi nhận tiền đền bù nhưng không có kế hoạch sử dụng vốn hiệu quả và thiếu kỹ năng nghề nghiệp đã rơi vào cảnh nghèo đói. Hệ lụy đô thị hóa này làm rạn nứt cấu trúc xã hội nông thôn truyền thống và tiềm ẩn những bất ổn xã hội nếu không được quan tâm giải quyết kịp thời thông qua các chính sách an sinh xã hội và hỗ trợ việc làm bền vững.

5.2. Vấn đề ô nhiễm môi trường nông thôn từ hoạt động công nghiệp

Sự gia tăng các hoạt động công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp là nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm môi trường nông thôn. Nước thải từ các nhà máy chưa qua xử lý hoặc xử lý không đạt chuẩn xả thẳng ra sông ngòi, gây ô nhiễm nguồn nước mặt. Khí thải và bụi từ các cơ sở sản xuất vật liệu xây dựng, chế biến nông sản ảnh hưởng đến chất lượng không khí. Rác thải sinh hoạt và công nghiệp chưa được thu gom, xử lý triệt để cũng là một vấn đề lớn. Việc giải quyết bài toán môi trường đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng xử lý chất thải và tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật bảo vệ môi trường của các doanh nghiệp.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường nghiên cứu ảnh hưởng của đô thị hóa đến chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp trên địa bàn thị xã an nhơn tỉnh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI “Đô thị hoá là quá trình tập trung dân số vào các đô thị, là sự hình thành nhanh chóng các điểm dân cư đô thị trên cơ sở phát triển sản xuất và đời sống”. Đô thị hoá là một xu thế tất yếu, đó là một quá trình phát triển của xã hội mang tính chất toàn cầu và diễn ra ngày càng mạnh mẽ ở tất cả các quốc gia trên toàn thế giới. Quá trình đô thị hóa có vai trò rất lớn trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội về nhiều mặt, nhất là ở các nước đang phát triển như Việt Nam, trong đó nổi bật nhất của đô thị hóa là làm thay đổi mục đích sử dụng đất, biến động tăng về dân số, lao động, biến động kinh tế phi nông nghiệp, chuyển biến về cơ sở hạ tầng, thay đổi lao động và việc làm của người dân vùng nội thị cũng như những vùng đô thị hóa.

Bên cạnh những thành tựu đạt được, đô thị hoá cũng đã làm nảy sinh hàng loạt vấn đề có liên quan đến tính bền vững cho cuộc sống nhân loại. Đối với các nước đang phát triển, quá trình đô thị hoá diễn ra theo chiều rộng, chủ yếu chạy theo việc mở rộng quy mô và gia tăng số lượng các đô thị… mà ít quan tâm đến chất lượng đô thị cũng như chất lượng môi trường sống trong các đô thị. Điều này đã gây ra những hậu quả không mong muốn, làm ảnh hưởng đến tất cả các mặt của đời sống xã hội như một bộ phận người dân giảm thu nhập, sinh kế không bền vững, thất nghiệp gia tăng, gia tăng phân hóa giàu nghèo, xáo trộn cuộc sống gia đình và bất bình đẳng xã hội, vấn đề ô nhiễm môi trường, ô nhiễm nguồn nước, trong đó quan trọng nhất là tác động vấn đề sử dụng đất đai và đây chính là mặt hạn chế của quá trình đô thị hóa. Đất đai không chỉ là tư liệu sản xuất của ngành nông nghiệp mà còn là cơ sở, nền tảng cho mọi hoạt động sản xuất cũng như sinh hoạt của con người.

Nền kinh tế xã hội đang ngày càng phát triển, nhu cầu sử dụng đất ngày càng gia tăng. Đô thị hoá là một quy luật khách quan diễn ra ở tất cả các quốc gia trên toàn thế giới. Việt Nam nói chung và thị xã An Nhơn nói riêng cũng không nằm ngoài quy luật đó. Quá trình đô thị hoá trên địa bàn thị xã đang diễn ra nhanh chóng.

Điều đó làm cho cơ cấu sử dụng đất trên địa bàn tỉnh cũng có những biến động mạnh, đặc biệt là quá trình chuyển mục đích sử dụng đất từ đất nông nghiệp và đất chưa sử dụng sang đất phi nông nghiệp cũng như nhiều biến động khác trong quá trình sử dụng đất. Quá trình chuyển đổi đã làm cho một số diện tích đất nông nghiệp bị mất đi. Điều này đòi hỏi phải có sự quản lý chặt chẽ của nhà nước để nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng đất, đồng thời đảm bảo sự ổn định về mọi mặt của đời sống kinh tế, chính trị và xã hội. Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của đô thị hóa đến chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp trên địa bàn thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định”.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 2 2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu chung Đề tài được tiến hành nhằm mục đích nghiên cứu tác động của đô thị hóa đến chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp. Trên cơ sở đó đề xuất những giải pháp nhằm góp phần tăng cường công tác quản lý Nhà nước về đất đai và định hướng sử dụng đất theo hướng hợp lý và hiệu quả hơn tại địa bàn nghiên cứu.

Mục tiêu cụ thể - Xác định được tình hình đô thị hóa trên địa bàn huyện - Đánh giá được việc chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp trong quá trình đô thị hóa - Đề xuất được các giải pháp sử dụng đất hợp lý, hiệu quả. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN 3. Ý nghĩa khoa học Góp phần làm rõ thực trạng của quá trình đô thị hóa ở thị xã An Nhơn và những tác động của quá trình này đến tình hình quản lý và sử dụng đất tại địa bàn nghiên cứu. Làm cơ sở tham khảo cho các công trình nghiên cứu khác ở những khu vực có điều kiện tương tự.

Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ chỉ ra những thay đổi và tác động về sử dụng đất trong quá trình đô thị hóa tại thị xã An Nhơn, đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý, sử dụng đất từ đó góp phần làm tăng hiệu quả của công tác quản lý trong quá trình đô thị hóa trên địa bàn nghiên cứu. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 3 CHUƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Khái niệm đô thị và đô thị hoá 1. Đô thị Trong tiếng việt, có nhiều từ chỉ khái niệm “đô thị”: đô thị, thành phố, thị trấn, thị xã. Các từ đó đều có 2 thành tố: đô, thành, trấn, xã hàm nghĩa chức năng hành chính; thị, phố có nghĩa là chợ, nơi buôn bán, biểu hiện của phạm trù hoạt động kinh tế. Hai thành tố này có quan hệ chặt chẽ với nhau và tác động qua lại trong quá trình phát triển.

Như vậy, một tụ điểm dân cư sống phi nông nghiệp và làm chức năng, nhiệm vụ của một trung tâm hành chính - chính trị - kinh tế của một khu vực lớn nhỏ, là những tiêu chí cơ bản đầu tiên để định hình đô thị. Định nghĩa về đô thị khá phong phú, tùy vào đặc điểm của mỗi quốc gia mà có những khái niệm khác nhau. Thông thường mật độ dân số tối thiểu cần thiết để được gọi là một đô thị phải là 400 người/km2 hay 1.000 người/dặm vuông Anh. Các quốc gia châu Âu định nghĩa đô thị dựa trên cơ bản việc sử dụng đất thuộc đô thị, không cho phép có một khoảng trống tiêu biểu nào lớn hơn 200m.

Tại các quốc gia kém phát triển, ngoài việc sử dụng đất và mật độ dân số nhất định nào đó, một điều kiện nữa là phần đông dân số, thường là 75% trở lên lao động phi nông nghiệp. Theo Trương Quang Thao, đô thị là điểm tập trung dân cư với mật độ cao, chủ yếu là lao động phi nông nghiệp, có hạ tầng cơ sở thích hợp, là trung tâm tổng hợp hay là trung tâm chuyên ngành, có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế, xã hội của cả nước, của cả miền lãnh thổ, của một tỉnh một huyện hay vùng trong tỉnh, trong huyện [25]. Ở Việt Nam, theo Nghị định 42/2009/NĐ/CP ngày 07/5/2009 của Chính phủ quy định các tiêu chuẩn cơ bản để phân loại đô thị bao gồm: Thứ nhất, là trung tâm tổng hợp hoặc trung tâm chuyên ngành, có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của cả nước hoặc một vùng lãnh thổ nhất định. Thứ hai, quy mô dân số toàn đô thị tối thiểu phải đạt 4 nghìn người trở lên.

Thứ ba, mật độ dân số phù hợp với quy mô, tính chất và đặc điểm của từng loại đô thị và được tính trong phạm vi nội thành, nội thị và khu phố xây dựng tập trung của thị trấn. Thứ tư, tỷ lệ lao động phi nông nghiệp phải đạt tối thiểu 65% so với tổng số lao động. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Thứ năm, hệ thống công trình hạ tầng đô thị: Đối với khu vực nội thành, nội thị phải được đầu tư xây dựng đồng bộ và có mức độ hoàn chỉnh theo từng loại đô thị; Đối với khu vực ngoại thành, ngoại thị phải được đầu tư xây dựng đồng bộ mạng hạ tầng và bảo đảm yêu cầu bảo vệ môi trường và phát triển đô thị bền vững. Thứ sáu, việc xây dựng phát triển đô thị phải theo quy chế quản lý kiến trúc đô thị được duyệt, có các khu đô thị kiểu mẫu, các tuyến phố văn minh đô thị, có các không gian công cộng phục vụ đời sống tinh thần của dân cư đô thị; có tổ hợp kiến trúc hoặc công trình kiến trúc tiêu biểu và phù hợp với môi trường, cảnh quan thiên nhiên.

Như vậy, đô thị được xác định khi thỏa mãn các tiêu chí tối thiểu nêu trên và tùy theo mức độ đạt được các tiêu chí phân cấp để phân loại đô thị. Vai trò của đô thị trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội Đô thị thường đóng vai trò là trung tâm kinh tế, chính trị, thương mại, văn hoá của xã hội; là sản phẩm mang tính kế thừa của nhiều thế hệ cả về cơ sở vật chất kỹ thuật và văn hoá. Đô thị là một bộ phận của nền kinh tế quốc dân, có vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế, là điều kiện cho giao thương và sản xuất phát triển, tạo điều kiện thúc đẩy CNH nhanh chóng. Đô thị tối ưu hoá việc sử dụng năng lượng, con người và máy móc, cho phép vận chuyển nhanh và rẻ, tạo ra thị trường linh hoạt, có năng suất lao động cao.

Các đô thị tạo điều kiện thuận lợi phân phối sản phẩm và phân bố nguồn nhân lực giữa các không gian đô thị, ven đô, ngoại thành và nông thôn. Đô thị có vai trò to lớn trong việc tạo ra thu nhập quốc dân của cả nước. Đô thị luôn phải giữ vai trò đầu tàu cho sự phát triển, dẫn dắt các cộng đồng nông thôn đi trên con đường tiến bộ và văn minh. Đô thị hoá Có nhiều khái niệm khác nhau về đô thị hóa, tùy vào điều kiện, hoàn cảnh từng quốc gia: Theo tiến sĩ Guoming Wen (Trung Quốc), đô thị hoá là một quá trình chuyển đổi mang tính lịch sử tư liệu sản xuất và lối sống của con người từ nông thôn vào thành phố.

Thường quá trình này được nhìn nhận như là sự di cư của nông dân nông thôn đến các đô thị và quá trình tiếp tục của bản thân các đô thị [3]. Tiễn sĩ Jung Duk (Hàn Quốc) cho rằng đô thị hoá là sự gia tăng dân số chủ yếu từ nông thôn ra thành thị mà trước đây, thế hệ trẻ rời bỏ nông thôn với mục đích tìm kiếm việc làm, cơ hội giáo dục và những thú vui, tiện nghi nơi đô thị, trong giai đoạn ban đầu công nghiệp hoá (1967-1975) [18]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ