Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đến cam kết gắn bó với tổ chức của nhân viên trong các doanh nghiệp công nghệ thông tin

Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đến cam kết gắn bó với tổ chức của nhân viên trong các doanh, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

187
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA VĂN HÓA DOANH NGHIỆP ĐẾN CAM KẾT GẮN BÓ CỦA NHÂN VIÊN VỚI TỔ CHỨC

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về văn hóa doanh nghiệp đến sự cam kết gắn bó của người lao động trong tổ chức

1.2. Các công trình nghiên cứu ngoài nước

1.3. Các công trình nghiên cứu trong nước

1.4. Tổng quan các vấn đề liên quan đến văn hóa doanh nghiệp và cam kết gắn bó

1.4.1. Các vấn đề liên quan đến văn hoá doanh nghiệp

1.4.2. Các yếu tố cấu thành văn hóa doanh nghiệp

1.4.3. Các vấn đề liên quan đến cam kết gắn bó

1.5. Kết luận rút ra từ tổng quan các nghiên cứu liên quan và hướng nghiên cứu của đề tài

1.5.1. Các nội dung có thể kế thừa

1.5.2. Khoảng trống nghiên cứu

1.5.3. Hướng nghiên cứu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA VĂN HÓA DOANH NGHIỆP ĐẾN SỰ CAM KẾT GẮN BÓ CỦA NHÂN VIÊN VỚI TỔ CHỨC

2.1. Những vấn đề lý luận cơ bản về văn hóa doanh nghiệp

2.1.1. Khái niệm văn hoá

2.1.2. Khái niệm văn hóa doanh nghiệp

2.1.3. Vai trò của văn hóa doanh nghiệp

2.1.4. Một số quan niệm khác nhau về các yếu tố cấu thành VHDN

2.1.4.1. Quan niệm của Edgar H.
2.1.4.2. Quan niệm của Daniel Denison
2.1.4.3. Quan niệm của Cameron và Quinn
2.1.4.4. Quan niệm văn hóa đa chiều của Hofstede
2.1.4.5. Các quan niệm khác về các yếu tố cấu thành văn hóa doanh nghiệp

2.2. Cam kết gắn bó của cá nhân với tổ chức

2.2.1. Khái niệm cam kết gắn bó của cá nhân với tổ chức

2.2.2. Vai trò của cam kết gắn bó của cá nhân với tổ chức

2.3. Ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đến cam kết gắn bó với tổ chức của nhân viên trong doanh nghiệp

2.4. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu

2.4.1. Các căn cứ xác định mô hình nghiên cứu

2.4.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.4.3. Các giả thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Phương pháp chung

3.3. Phương pháp thu thập các nguồn thông tin

3.4. Phát triển và mã hoá thang đo

3.5. Nghiên cứu sơ bộ

3.6. Nghiên cứu định tính

3.7. Nghiên cứu thử

3.8. Nghiên cứu chính thức

3.9. Kích thước mẫu và tổ chức thu thập thông tin

3.10. Tổng hợp dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Khái quát thực trạng các doanh nghiệp công nghệ thông tin Việt Nam

4.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

4.1.2. Đặc điểm các doanh nghiệp CNTT

4.2. Thực trạng về văn hóa doanh nghiệp, cam kết gắn bó của người lao động trong DN CNTT Việt Nam

4.2.1. Vị trí ngành công nghệ thông tin Việt Nam

4.2.2. Đóng góp cho sự phát triển đất nước

4.3. Mô tả mẫu và thống kê nhân khẩu học

4.3.1. Mô tả mẫu

4.3.2. Thống kê nhân khẩu học

4.4. Thống kê mô tả và kiểm định phân phối

4.4.1. Phân tích độ tin cậy của thang đo

4.4.2. Phân tích Cronbach’s alpha của thang đo

4.4.3. Phân tích nhân tố

4.5. Kiểm định giả thuyết và mô hình nghiên cứu

4.5.1. Phân tích tương quan

4.5.2. Phân tích hồi quy

4.5.3. Kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học đến hai biến phụ thuộc

4.5.3.1. Kiểm định Independent Samples T-Test
4.5.3.2. Phân tích phương sai One-way ANOVA

5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu luận án

5.2. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5.2.1. Kết quả nghiên cứu về mối quan hệ các yếu tố văn hoá doanh nghiệp tác động đến cam kết gắn bó

5.2.2. Kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa các yếu tố văn hoá doanh nghiệp đến cam kết gắn bó vì mục đích cá nhân

5.2.3. Kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa các yếu tố văn hoá doanh nghiệp đến cam kết gắn bó phát triển cùng tổ chức

5.3. Các đề xuất và kiến nghị

5.3.1. Đề xuất giải pháp từ phía doanh nghiệp

5.3.2. Một số kiến nghị với Chính phủ

5.4. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo trong tương lai

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC PHỤ LỤC

PHỤ LỤC 1. CÂU HỎI PHỎNG VẤN NGHIÊN CỨU SƠ BỘ

PHỤ LỤC 2. CÂU HỎI KHẢO SÁT

PHỤ LỤC 3. DANH SÁCH CÁC ĐỐI TƯỢNG PHỎNG VẤN

PHỤ LỤC 4. DANH SÁCH 47 DOANH NGHIỆP CNTT

PHỤ LỤC 5. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG BẰNG SPSS

Tóm tắt

I. Tổng quan về ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đến sự gắn bó của nhân viên

Văn hóa doanh nghiệp (VHDN) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì sự gắn bó của nhân viên trong tổ chức, đặc biệt là trong ngành công nghệ thông tin (CNTT). Nghiên cứu cho thấy rằng một môi trường làm việc tích cực, nơi mà các giá trị văn hóa được tôn trọng và phát huy, sẽ tạo ra động lực cho nhân viên cống hiến và gắn bó lâu dài với tổ chức. Theo Trương Hoàng Lâm (2021), VHDN không chỉ ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên mà còn tác động đến hiệu quả làm việc và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

1.1. Khái niệm văn hóa doanh nghiệp và sự gắn bó của nhân viên

VHDN được định nghĩa là tập hợp các giá trị, niềm tin và quy tắc ứng xử trong một tổ chức. Sự gắn bó của nhân viên được hiểu là mức độ cam kết và lòng trung thành của họ đối với tổ chức. Nghiên cứu cho thấy rằng VHDN tích cực sẽ thúc đẩy sự gắn bó của nhân viên, từ đó nâng cao hiệu quả công việc.

1.2. Tác động của văn hóa doanh nghiệp đến sự hài lòng của nhân viên

Một VHDN mạnh mẽ có thể tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi mà nhân viên cảm thấy được tôn trọng và đánh giá cao. Điều này dẫn đến sự hài lòng cao hơn trong công việc, từ đó gia tăng sự gắn bó của nhân viên với tổ chức.

II. Vấn đề và thách thức trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp hiệu quả

Mặc dù VHDN có vai trò quan trọng, nhưng việc xây dựng và duy trì một VHDN hiệu quả không phải là điều dễ dàng. Các doanh nghiệp CNTT thường phải đối mặt với nhiều thách thức như sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, sự cạnh tranh khốc liệt và nhu cầu cao từ nhân viên. Những yếu tố này có thể làm giảm sự gắn bó của nhân viên nếu không được quản lý tốt.

2.1. Sự thay đổi nhanh chóng trong ngành công nghệ thông tin

Ngành CNTT luôn thay đổi với tốc độ nhanh chóng, điều này tạo ra áp lực lớn cho nhân viên. Nếu doanh nghiệp không có một VHDN linh hoạt và thích ứng, nhân viên có thể cảm thấy không thoải mái và không gắn bó với tổ chức.

2.2. Cạnh tranh trong việc thu hút nhân tài

Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp CNTT trong việc thu hút và giữ chân nhân tài ngày càng gay gắt. Doanh nghiệp cần xây dựng một VHDN hấp dẫn để tạo ra lợi thế cạnh tranh và giữ chân nhân viên.

III. Phương pháp xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực

Để xây dựng một VHDN tích cực, các doanh nghiệp cần áp dụng một số phương pháp hiệu quả. Việc tạo ra một môi trường làm việc thân thiện, khuyến khích sự sáng tạo và tôn trọng ý kiến của nhân viên là rất quan trọng. Ngoài ra, việc thường xuyên tổ chức các hoạt động gắn kết cũng giúp tăng cường sự gắn bó của nhân viên.

3.1. Tạo môi trường làm việc thân thiện

Một môi trường làm việc thân thiện giúp nhân viên cảm thấy thoải mái và tự do thể hiện bản thân. Điều này không chỉ nâng cao sự hài lòng mà còn thúc đẩy sự gắn bó của nhân viên với tổ chức.

3.2. Khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới

Khuyến khích nhân viên tham gia vào các hoạt động sáng tạo và đổi mới sẽ giúp họ cảm thấy có giá trị và gắn bó hơn với tổ chức. Các doanh nghiệp nên tạo điều kiện cho nhân viên thể hiện ý tưởng và sáng kiến của mình.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về văn hóa doanh nghiệp

Nghiên cứu cho thấy rằng các doanh nghiệp CNTT có VHDN mạnh mẽ thường có tỷ lệ giữ chân nhân viên cao hơn. Các yếu tố như sự công bằng trong đãi ngộ, cơ hội phát triển nghề nghiệp và sự công nhận đóng góp của nhân viên đều có tác động tích cực đến sự gắn bó của họ. Các doanh nghiệp cần chú trọng đến những yếu tố này để nâng cao hiệu quả hoạt động.

4.1. Tác động của sự công bằng trong đãi ngộ

Sự công bằng trong đãi ngộ là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự gắn bó của nhân viên. Khi nhân viên cảm thấy được đối xử công bằng, họ sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài với tổ chức.

4.2. Cơ hội phát triển nghề nghiệp

Cung cấp cơ hội phát triển nghề nghiệp cho nhân viên không chỉ giúp họ nâng cao kỹ năng mà còn tạo động lực để họ gắn bó với tổ chức. Doanh nghiệp cần xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển phù hợp.

V. Kết luận và tương lai của văn hóa doanh nghiệp trong ngành công nghệ thông tin

VHDN sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự gắn bó của nhân viên trong ngành CNTT. Các doanh nghiệp cần nhận thức rõ tầm quan trọng của việc xây dựng một VHDN tích cực và linh hoạt để thích ứng với những thay đổi trong môi trường kinh doanh. Tương lai của ngành CNTT sẽ phụ thuộc vào khả năng của các doanh nghiệp trong việc phát triển và duy trì VHDN hiệu quả.

5.1. Tầm quan trọng của văn hóa doanh nghiệp trong tương lai

VHDN sẽ tiếp tục là yếu tố quyết định sự thành công của doanh nghiệp trong tương lai. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào việc xây dựng và phát triển VHDN để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

5.2. Xu hướng phát triển văn hóa doanh nghiệp trong ngành CNTT

Xu hướng phát triển VHDN trong ngành CNTT sẽ tập trung vào việc tạo ra môi trường làm việc linh hoạt, khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân tài trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đến cam kết gắn bó với tổ chức của nhân viên trong các doanh nghiệp công nghệ thông tin

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA VĂN HÓA DOANH NGHIỆP ĐẾN CAM KẾT GẮN BÓ CỦA NHÂN VIÊN VỚI TỔ CHỨC 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về văn hóa doanh nghiệp đến sự cam kết gắn bó của người lao động trong tổ chức 1. Các công trình nghiên cứu ngoài nước Văn hoá doanh nghiệp là chất keo kết dính vô hình của người lao động với tổ chức, tạo nên hiệu quả hoạt động và lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Chủ đề này đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học, nhà quản lý của các tổ chức, các doanh nghiệp trên thế giới.

Điển hình trong số các nghiên cứu đó, phải kể đến nghiên cứu của Hofstede và cộng sự (1980), đưa ra 05 yếu tố cấu thành VHDN gồm: (1) Khoảng cách quyền lực, (2) Né tránh rủi ro, (3) Nam quyền, (4) Nữ quyền, (5) Định hướng dài hạn- ngắn hạn, thực hiện nghiên cứu trong một tập đoàn hoạt động tại 40 quốc gia với 100. Sau đó, nghiên cứu GLOBE mở rộng, với 09 yếu tố cấu thành VHDN: (1) Khoảng cách quyền lực, (2) Chủ nghĩa tập thể, (3) Chủ nghĩa tập thể trong nhóm, (4) Tính quyết đoán, (5 )Định hướng tương lai, (6) Thái độ trốn tránh rủi ro, (7) Định hướng hiệu quả, (8) Bình đẳng về giới tính, (9) Định hướng con người, trong phạm vi trên 60 quốc gia với 170. Dựa trên cơ sở này, Messner (2012) đã chứng minh mối liên hệ giữa các yếu tố cấu thành VHDN và sự cam kết gắn bó của nhân viên với tổ chức. Messner (2012) đã kế thừa các yếu tố cấu thành VHDN của Hofstede và cộng sự (1980), cơ sở lý thuyết về VHDN và cam kết gắn bó của Hofstede và Peterson (2000), Kaplan và Norton (2004), Haberberg và Rieple (2008), Heskett (2011), Bateman và Strasser (2009), Barney (2011), Allen và Meyer (1990) cùng các nghiên cứu của tác giả và cộng sự trước đó.

Bằng phương pháp định lượng, nghiên cứu đã phân tích, đánh giá sự tác động của chín (09) yếu tố cấu thành VHDN thông qua việc khảo sát 291 đối tượng nghiên cứu: Nhân viên lao động chính thức, chuyên gia kỹ thuật và nhà quản lý cấp trung, tại hai địa điểm làm việc trong cùng một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ CNTT hàng đầu Ấn Độ. Kết quả nghiên 11 cứu này đã đóng góp: Thứ nhất, trong số các yếu tố cấu thành VHDN, có “Chủ nghĩa tập thể”, “ Chủ nghĩa tập thể trong nhóm” và “Định hướng hiệu quả” là những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến cam kết của nhân viên. Thứ hai, khẳng định mối tương quan chặt chẽ hơn giữa cam kết tình cảm và quy tắc theo lý thuyết ba thành tố của Meyer và Allen (1990). Thứ ba, đưa ra đề xuất “Cam kết lợi ích” nên tách thành hai yếu tố phụ: Cam kết thay thế và cam kết hy sinh.

Mô hình nghiên cứu của Messner (2012) Hai hạn chế chính của nghiên cứu này: Một là phạm vi nghiên cứu chỉ một công ty CNTT tại Bangalore và Pune của Ấn Độ, hai là: Tác giả của nghiên cứu này, chỉ tập trung vào phân tích chín yếu tố cấu thành VHDN đến cam kết gắn bó của nhân viên với tổ chức, mà chưa đi sâu vào đánh giá, phân loại mức độ của từng yếu tố ảnh hưởng đến cam kết gắn bó. Cùng mục tiêu đánh giá tác động VHDN đến sự CKGB, tại Malaysia nhóm tác giả Zain và cộng sự (2009) đã thực hiện đề tài nghiên cứu “Ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đến sự cam kết gắn bó của nhân viên trong tổ chức”. Các tác giả sử dụng nền tảng lý thuyết về VHDN của Deal và Kennedy (1982), Kotter và Heskett (1992), Schein (1999), Choe (1993), Deshpande và Farley (1999), cơ sở lý thuyết về CKGB với tổ chức của Meyer và Allen (1990), Mowday (1982), Gregson (1992), O’Reilly và Chatman (1986), Poznanski và Bline (1997), Angle và Perry (1981), Cohen (2000), 12 Geiger (1998). Đặc biệt, đề tài kế thừa mô hình nghiên cứu Recardo và Jolly (1997) với bốn (04) yếu tố cấu thành VHDN, đo lường mức độ cam kết gắn bó của nhân viên trong công ty sản xuất linh kiện bán dẫn.

Hệ thống trao đổi thông tin Đào tạo và phát triển Cam kết gắn bó Phần thưởng và sự ghi nhận Làm việc nhóm Hình 1. Mô hình nghiên cứu của Zain và cộng sự (2009) Kết quả nghiên cứu cho thấy, bốn yếu tố được đề cập trong đề tài có ảnh hưởng trực tiếp đến sự cam kết gắn bó của nhân viên đối với tổ chức. Yếu tố “Hệ thống trao đổi thông tin” và “Làm việc nhóm” có cùng mức độ tác động mạnh đến cam kết gắn bó lâu dài của người lao động, “Đào tạo và phát triền”, “Phần thưởng, sự ghi nhận” có kết quả tác động đến cam kết gắn bó với tổ chức của nhân viên thấp hơn. Hạn chế của nghiên cứu chỉ thực hiện trong một công ty bán dẫn với số bản khảo sát còn khá khiêm tốn (chỉ thực hiện 190 khảo sát) nên kết quả chưa mang tính đại diện.

Còn tại Nigeria Nongo và Ikyanyon (2012), kết hợp nghiên cứu trước đây của tác giả và cộng sự (2009), sử dụng bốn yếu tố trong mô hình văn hóa doanh của Denison (1990): (1) Sự tham gia, (2) Tính nhất quán, (3) Khả năng thích nghi, (4) Tầm nhìn sứ mệnh, để kiểm định mối liên quan giữa các yếu tố VHDN và CKGB của nhân viên. Tác giả và cộng sự đã khẳng định nhóm yếu tố “Sự tham gia”, “Khả năng thích nghi” có ảnh hưởng mạnh đến sự cam kết gắn bó của người lao động trong tổ chức. Ngược lại, “Tính nhất quán trong quản trị”, “Tầm nhìn, sứ mệnh” tương quan đến sự cam kết rất yếu, khẳng định đưa ra, dựa trên kết quả phân tích 134 mẫu khảo sát cho 18 các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Nigeria. 13 Aranki và cộng sự (2019), với mục tiêu điều tra mối quan hệ giữa văn hóa doanh nghiệp, sự trao quyền tác động đến sự cam kết gắn bó của người lao động trong các công ty Công nghệ Thông tin (CNTT).

Dựa trên các nghiên cứu Siverthorne (2004) “Ảnh hưởng của văn hóa tổ chức đối với sự cam kết của người lao động”, Yiing và Ahmad (2009) “Vai trò văn hóa tổ chức đối với mối quan hệ giữa cam kết, sự hài lòng trong công việc”. Faisal và cộng sự (2017) “Mối quan hệ giữa văn hóa tổ chức và cam kết của người lao động”. Kwantes (2009) so sánh mức độ tác động văn hóa tổ chức đến cam kết gắn bó của các kỹ sư làm việc tại Hoa Kỳ và Ấn Độ. Kết hợp với các thang đo Wallach (1983), văn hóa hỗ trợ, văn hóa đổi mới, văn hóa quan liêu và thang đo trao quyền nhân viên của Shahzad và cộng sự (2017).

Tác giả và cộng sự đưa ra mô hình nghiên cứu (Hình 1. Nghiên cứu được tiến hành bằng phương pháp định lượng trong phạm vi 24 doanh nghiệp điển hình ngành CNTT Jordan với 342 phiếu điều tra. Mô hình nghiên cứu Aranki và cộng sự (2019) Kết quả nghiên cứu, khẳng định văn hoá doanh nghiệp có mối quan hệ tích cực với cam kết gắn bó của nhân viên. VHDN đóng một vai trò quan trọng trong việc giữ chân nhân viên.

Ngoài ra, Aranki và cộng sự (2019) còn phát hiện sự trao quyền cho nhân viên là yếu tố then chốt giúp nhân viên cam kết gắn bó lâu dài hơn và phù hợp trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4. Cùng chung đối tượng nghiên cứu là doanh nghiệp CNTT, Dwivedi và cộng sự (2014), với nhiệm vụ mang lại sự thống nhất giữa các mục tiêu của tổ chức và cá nhân, đáp ứng nguyện vọng của mỗi nhân viên, hạn chế sự chuyển đổi công việc thường xuyên giữa các nhân viên, làm thế nào để nhân viên cảm thấy gắn bó với tổ chức lâu dài. Tác giả đưa ra mô hình nghiên cứu với 8 yếu tố, được xây dựng dựa trên khung lý thuyết Pareek và Rao (1994), kế thừa các thang đo từ các nghiên cứu của Budhwar (2006), Batt và Moynihan (2002), Taylor và Bain (2005), Mirchandani (2004), Ramesh (2004). Phạm vi nghiên cứu được thực hiện 14 tại 15 doanh nghiệp với quy mô người lao động từ 250 đến trên 500 người, làm việc trong mảng dịch vụ của ngành CNTT Ấn Độ.

Sau khi phân tích số liệu từ 524 khảo sát, tác giả và cộng sự khẳng định, chỉ có sáu yếu tố cấu thành VHDN ảnh hưởng đến CKGB của nhân viên. Ngoại trừ, hai yếu tố “Cởi mở” và “Quyền tự chủ” có mối liên quan đến cam kết gắn bó rất thấp. Mô hình nghiên cứu của Dwivedi và cộng sự (2014), thực hiện tại ngành CNTT Ấn Độ, quy mô tương đối lớn, đây là một ưu điểm của nghiên cứu này. Văn hoá doanh nghiệp • Cởi mở Cam kết gắn bó • Đối đầu • Tin cậy • Cam kết tình cảm • Tính xác thực • Cam kết chuẩn mực • Sáng tạo • Cam kết lợi ích • Quyền tự chủ • Hợp tác • Thử nghiệm Hình 1.

Mô hình nghiên cứu Dwivedi và cộng sự (2014) Nghiên cứu này, chỉ mới thực hiện trong một mảng dịch vụ BPO (Business Process Outsourcing,) của ngành CNTT Ấn Độ, những nghiên cứu trong tương lai có thể thực hiện sang các mảng khác của ngành CNTT như: Phần cứng, phần mềm,. Một nghiên cứu tương tự của Bapat và cộng sự (2014), cũng sử dụng khung lý thuyết Pareek và Rao (1994) với 8 yếu tố cấu thành VHDN viết tắt OCTAPACE: Openness (Cởi mở): Bộc lộ cảm xúc một cách tự phát và tiếp nhận thông tin, phản hồi không có tính phòng thủ. Confrontation (đối đầu): Đối mặt với các vấn đề, không né tránh, phân tích sâu hơn các vấn đề cá nhân, sẵn sàng đón nhận thử thách. Trust (tin cậy): Giữ bí mật các thông tin được chia sẻ bởi người khác và không lạm dụng nó, tạo cảm giác chắc chắn, đồng nghiệp sẽ giúp đỡ khi cần, sẽ tôn trọng các nghĩa vụ chung và các cam kết Authenticity (tính xác thực): Sự phù hợp giữa nói và làm của một cá nhân, không ủng hộ những quan điểm, hành động tiêu cực.

15 Pro-activity (sáng tạo): Sáng kiến, chủ động lập kế hoạch, tính toán các chi phí dự phòng trước khi hành động. Autonomy (quyền tự chủ): Tự chủ đề ra các mục tiêu và hành động trong phạm vi được giao, tôn trọng, khuyến khích vai trò tự chủ. Collaboration (hợp tác): Cùng hỗ trợ lẫn nhau, thể hiện tinh thần đồng đội, giữa (cá nhân/nhóm) với nhau để giải quyết vấn đề. Experimentation (thử nghiệm): Khuyến khích sử dụng cách tiếp cận giải quyết công việc mới, tìm ra các hướng giải quyết đột quá, cải thiện những vấn đề hiện tại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ