Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập quốc tế, chất lượng đào tạo đại học ngày càng trở nên quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến lực lượng lao động và sự phát triển kinh tế - xã hội. Kết quả học tập (KQHT) của sinh viên không chỉ phản ánh thành công trong học tập mà còn dự báo triển vọng nghề nghiệp tương lai. Theo ước tính, việc nâng cao trí tuệ cảm xúc (TTCX) có thể góp phần cải thiện hiệu quả học tập và phát triển toàn diện của sinh viên. Tuy nhiên, hiện nay, nhiều sinh viên vẫn chưa chú trọng phát triển năng lực này, đặc biệt trong nhóm ngành Kế toán - Kiểm toán, nơi đòi hỏi sự cân bằng giữa kiến thức chuyên môn và kỹ năng quản lý cảm xúc.

Nghiên cứu được thực hiện tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) trong tháng 7 năm 2023 với 210 mẫu hợp lệ từ sinh viên ngành Kế toán - Kiểm toán nhằm khảo sát ảnh hưởng của TTCX đến KQHT. Mục tiêu chính là kiểm định mức độ tác động của bốn yếu tố TTCX gồm: Tự đánh giá cảm xúc (SEA), Hiểu cảm xúc của người khác (OEA), Sử dụng cảm xúc (UOE) và Quản lý cảm xúc (ROE) đến kết quả học tập của sinh viên. Nghiên cứu cũng xem xét sự khác biệt về KQHT và năng lực TTCX theo giới tính, khóa học và chuyên ngành.

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản lý giáo dục và giảng viên nhằm xây dựng các chương trình đào tạo phát triển TTCX, từ đó nâng cao hiệu quả học tập và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của môi trường làm việc năng động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên mô hình trí tuệ cảm xúc của Salovey và Mayer (1990), được phát triển thành bốn thành phần chính:

  • Tự đánh giá cảm xúc (SEA): Khả năng nhận biết và hiểu rõ cảm xúc của bản thân.
  • Hiểu cảm xúc của người khác (OEA): Khả năng nhận diện và thấu hiểu cảm xúc của người xung quanh.
  • Sử dụng cảm xúc (UOE): Khả năng vận dụng cảm xúc để thúc đẩy hiệu quả cá nhân và hoạt động nhận thức.
  • Quản lý cảm xúc (ROE): Khả năng điều chỉnh và kiểm soát cảm xúc nhằm duy trì trạng thái tâm lý ổn định.

Ngoài ra, nghiên cứu tham khảo các mô hình TTCX khác như mô hình đặc điểm của Petrides và Furnham, mô hình hỗn hợp của Goleman và Bar-On để làm rõ các khía cạnh liên quan đến năng lực cảm xúc và tính cách.

Kết quả học tập được đo lường bằng điểm trung bình tích lũy (GPA), một chỉ số phổ biến và khách quan phản ánh thành tích học tập của sinh viên.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với công cụ thu thập dữ liệu là bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến dựa trên thang đo Wong and Law Emotional Intelligence Scale (WLEIS) gồm 12 câu hỏi, rút gọn từ thang gốc 16 câu, đánh giá bốn yếu tố TTCX. Mẫu nghiên cứu gồm 210 sinh viên ngành Kế toán - Kiểm toán tại UEH, được chọn theo phương pháp thuận tiện.

Dữ liệu được xử lý và phân tích bằng phần mềm SPSS 27 với các kỹ thuật:

  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha (tất cả các yếu tố đều đạt trên 0.79).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc thang đo.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để kiểm định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố TTCX đến KQHT.
  • Phân tích phương sai ANOVA để kiểm tra sự khác biệt theo giới tính, khóa học và chuyên ngành.

Timeline nghiên cứu kéo dài từ tháng 6 đến tháng 9 năm 2023, bao gồm giai đoạn khảo sát sơ bộ, điều chỉnh thang đo, thu thập dữ liệu chính thức và phân tích kết quả.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Ảnh hưởng của Sử dụng cảm xúc (UOE) và Quản lý cảm xúc (ROE) đến KQHT:
    Phân tích hồi quy cho thấy UOE và ROE có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến kết quả học tập với mức độ ảnh hưởng khoảng 43.7% phương sai biến phụ thuộc (R² = 0.437). Cụ thể, sinh viên có khả năng sử dụng và quản lý cảm xúc tốt hơn có điểm trung bình tích lũy cao hơn trung bình 0.35 điểm so với nhóm còn lại.

  2. Tự đánh giá cảm xúc (SEA) và Hiểu cảm xúc của người khác (OEA) không ảnh hưởng đáng kể:
    Kết quả phân tích không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa giữa SEA, OEA và KQHT, trái ngược với giả thuyết ban đầu. Điều này cho thấy khả năng nhận biết cảm xúc bản thân và người khác chưa phải là yếu tố quyết định trực tiếp đến thành tích học tập trong nhóm sinh viên nghiên cứu.

  3. Sự khác biệt theo giới tính và chuyên ngành:
    Phân tích ANOVA cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về KQHT và năng lực TTCX giữa nam và nữ (p > 0.05). Tuy nhiên, sinh viên chuyên ngành Kế toán có xu hướng điểm trung bình tích lũy cao hơn sinh viên Kiểm toán khoảng 0.12 điểm, đồng thời có năng lực quản lý cảm xúc tốt hơn (p < 0.05).

  4. Sự khác biệt theo khóa học:
    Sinh viên khóa 47 có điểm trung bình tích lũy cao hơn khóa 46 và 48 khoảng 0.15 điểm, đồng thời thể hiện năng lực sử dụng cảm xúc và quản lý cảm xúc tốt hơn (p < 0.05).

Thảo luận kết quả

Kết quả cho thấy năng lực sử dụng và quản lý cảm xúc đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kết quả học tập của sinh viên ngành Kế toán - Kiểm toán. Điều này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế cho thấy TTCX giúp sinh viên duy trì động lực, xử lý căng thẳng và tập trung trong học tập. Việc SEA và OEA không có tác động trực tiếp có thể do sinh viên chưa phát triển đầy đủ kỹ năng nhận thức cảm xúc hoặc chưa biết cách vận dụng vào học tập.

So sánh với các nghiên cứu trước đây, kết quả tương đồng với báo cáo của Venkateswar Mcher và cộng sự (2021) về tác động tích cực của UOE và ROE đến thành tích học tập. Tuy nhiên, sự khác biệt về SEA và OEA cũng phản ánh đặc thù văn hóa và môi trường học tập tại Việt Nam, nơi kỹ năng tự nhận thức và thấu cảm chưa được chú trọng phát triển.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố TTCX đến KQHT, cùng bảng phân tích ANOVA minh họa sự khác biệt theo giới tính, chuyên ngành và khóa học.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường đào tạo kỹ năng sử dụng và quản lý cảm xúc cho sinh viên:
    Các khoa, đặc biệt là Khoa Kế toán - Kiểm toán, nên tổ chức các khóa học, workshop về phát triển TTCX nhằm nâng cao năng lực UOE và ROE trong vòng 1 năm tới.

  2. Xây dựng chương trình tư vấn tâm lý và hỗ trợ cảm xúc:
    Nhà trường cần thiết lập hệ thống tư vấn chuyên nghiệp giúp sinh viên nhận diện và điều chỉnh cảm xúc, giảm thiểu stress học tập, dự kiến triển khai trong 6 tháng tới.

  3. Tích hợp TTCX vào chương trình đào tạo chính khóa:
    Đề xuất bổ sung các nội dung về trí tuệ cảm xúc trong các môn học kỹ năng mềm, giúp sinh viên phát triển toàn diện trong 2 năm học tiếp theo.

  4. Khuyến khích nghiên cứu sâu hơn về TTCX và KQHT:
    Các giảng viên và nhà nghiên cứu nên tiếp tục khảo sát mở rộng đối tượng và lĩnh vực khác để hoàn thiện mô hình và đề xuất giải pháp phù hợp hơn trong 3 năm tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Giảng viên và nhà quản lý giáo dục:
    Có thể áp dụng kết quả nghiên cứu để thiết kế chương trình đào tạo, nâng cao chất lượng giảng dạy và hỗ trợ sinh viên phát triển kỹ năng mềm.

  2. Sinh viên ngành Kế toán - Kiểm toán:
    Hiểu rõ tầm quan trọng của TTCX trong học tập và phát triển bản thân, từ đó chủ động rèn luyện kỹ năng cảm xúc để nâng cao hiệu quả học tập.

  3. Nhà nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục và tâm lý học:
    Sử dụng luận văn làm tài liệu tham khảo để phát triển các nghiên cứu tiếp theo về mối quan hệ giữa trí tuệ cảm xúc và thành tích học tập.

  4. Các tổ chức đào tạo kỹ năng mềm và tư vấn tâm lý:
    Áp dụng các phát hiện để xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu phát triển TTCX của sinh viên đại học.

Câu hỏi thường gặp

  1. TTCX là gì và tại sao nó quan trọng với sinh viên?
    TTCX là khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác. Nó giúp sinh viên duy trì động lực, xử lý stress và cải thiện kết quả học tập.

  2. Các yếu tố nào của TTCX ảnh hưởng mạnh nhất đến kết quả học tập?
    Nghiên cứu cho thấy Sử dụng cảm xúc (UOE) và Quản lý cảm xúc (ROE) có tác động tích cực và đáng kể đến kết quả học tập của sinh viên.

  3. Tại sao Tự đánh giá cảm xúc (SEA) và Hiểu cảm xúc của người khác (OEA) không ảnh hưởng đến kết quả học tập?
    Có thể do sinh viên chưa phát triển kỹ năng nhận thức cảm xúc hoặc chưa biết cách vận dụng vào học tập, cần có thêm đào tạo và thực hành.

  4. Làm thế nào để nâng cao TTCX cho sinh viên?
    Tham gia các khóa đào tạo kỹ năng mềm, tư vấn tâm lý, thực hành tự nhận thức và quản lý cảm xúc trong các tình huống học tập và cuộc sống.

  5. Nghiên cứu có áp dụng được cho các ngành học khác không?
    Mặc dù tập trung vào ngành Kế toán - Kiểm toán, mô hình và kết quả có thể tham khảo và điều chỉnh để áp dụng cho các ngành học khác trong giáo dục đại học.

Kết luận

  • Nghiên cứu xác định rõ vai trò quan trọng của Sử dụng cảm xúc và Quản lý cảm xúc trong việc nâng cao kết quả học tập của sinh viên ngành Kế toán - Kiểm toán tại UEH.
  • Tự đánh giá cảm xúc và Hiểu cảm xúc của người khác không có tác động trực tiếp đến kết quả học tập trong mẫu nghiên cứu này.
  • Không có sự khác biệt đáng kể về TTCX và KQHT theo giới tính, nhưng có sự khác biệt theo chuyên ngành và khóa học.
  • Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để phát triển các chương trình đào tạo và hỗ trợ sinh viên nâng cao TTCX.
  • Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm cải thiện kỹ năng cảm xúc, góp phần nâng cao hiệu quả học tập và phát triển toàn diện sinh viên trong tương lai.

Next steps: Triển khai các chương trình đào tạo TTCX, mở rộng nghiên cứu sang các ngành khác và đánh giá hiệu quả thực tiễn.

Các nhà quản lý giáo dục và giảng viên nên quan tâm đầu tư phát triển trí tuệ cảm xúc cho sinh viên để nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động hiện đại.