Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda J.E. Smith, thuộc bộ Cánh vẩy Lepidoptera, họ Ngài đêm Noctuidae) là loài sâu hại ngoại lai có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Mỹ, có khả năng di trú xa và phổ ký chủ rộng lên tới 353 loài thuộc 76 họ thực vật. Trên phạm vi toàn cầu, loài này đã gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng: làm giảm tới 34% năng suất ngô hạt tại Brazil (tổn thất khoảng 400 triệu USD/năm), gây thiệt hại hơn 500 triệu USD/năm tại vùng đông nam và duyên hải Đại Tây Dương của Hoa Kỳ. Tại 12 quốc gia châu Phi giai đoạn 2015–2017, sản lượng ngô thiệt hại hàng năm ước tính từ 8,3 đến 20,6 triệu tấn (tương đương 21% - 53% tổng sản lượng ngô) nếu không có biện pháp phòng trừ, gây tổn thất từ 2,481 đến 6,187 triệu USD.

Tại Việt Nam, sâu keo mùa thu xâm lấn và được phát hiện gây hại từ đầu năm 2019. Theo số liệu của Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật tính đến ngày 12/7/2019, tổng diện tích nhiễm sâu keo mùa thu trên ngô Hè Thu toàn quốc là 14.893 ha (nhiễm nặng 1.254 ha), phân bố rộng khắp các tỉnh phía Bắc, miền Trung (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh) và Tây Nguyên. Nhằm thiết lập cơ sở dữ liệu sinh thái học phục vụ công tác quản lý dịch hại tổng hợp và đánh giá vai trò của hệ vi sinh vật đường ruột trong khả năng chống chịu sinh học của sâu hại, đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục đích nghiên cứu: Xác định đặc điểm sinh vật học của sâu keo mùa thu khi nuôi bằng các nguồn thức ăn khác nhau (tự nhiên và nhân tạo), đồng thời đánh giá ảnh hưởng của thức ăn đến thành phần vi sinh vật nội sinh trong ruột sâu, từ đó tạo tiền đề xây dựng biện pháp quản lý an toàn và bền vững.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Đánh giá ảnh hưởng của yếu tố thức ăn lên một số đặc điểm sinh vật học và hình thái của sâu keo mùa thu qua các pha phát dục.
    2. Xác định thành phần loài vi khuẩn nội sinh đường ruột của sâu keo mùa thu nuôi trên các nguồn thức ăn khác nhau bằng kỹ thuật sinh học phân tử.
    3. Khảo sát hiệu lực ức chế của các chủng vi khuẩn nội sinh đường ruột phân lập được đối với nấm ký sinh côn trùng Metarhizium anisopliae trên môi trường nhân tạo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda (J.E. Smith); nấm ký sinh côn trùng Metarhizium anisopliae; ba công thức thức ăn gồm lá ngô non giống HN92 (7–8 lá), thức ăn nhân tạo chế biến từ bột ngô và thức ăn nhân tạo chế biến từ bột đậu tương.
  • Thời gian và phạm vi không gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 25 tháng 01 năm 2021 đến ngày 08 tháng 09 năm 2021 tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Côn trùng, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở phân loại học côn trùng (Bộ Lepidoptera, Họ Noctuidae), sinh thái học dinh dưỡng côn trùng và mối quan hệ tương tác giữa côn trùng - vi sinh vật nội sinh ruột. Các công bố trước đó chỉ ra rằng hệ vi sinh vật ruột sâu keo mùa thu thuộc các nhóm vi khuẩn như Proteobacteria, Firmicutes có khả năng hỗ trợ tiêu hóa cellulose, cung cấp acid amin thiết yếu hoặc tiết các hợp chất thứ cấp ức chế sinh vật đối kháng (kể cả nấm ký sinh như Metarhizium anisopliae, Beauveria bassiana).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai đồng bộ từ sinh học cá thể đến sinh học phân tử:

  • Phương pháp chuẩn bị thức ăn và nhân nuôi: Thức ăn nhân tạo được phối chế theo công thức cải tiến từ Pinto và cộng sự (2019), bao gồm hai biến thể sử dụng bột ngô (240g) hoặc bột đậu tương (240g), phối trộn cùng mầm lúa mì (120g), agar (20,0g), nấm men (72g), acid ascorbic (7,4g), nipagin (methyl paraben), acid sorbic và hỗn hợp vitamin (10,0 ml). Thức ăn tự nhiên đối chứng là lá ngô non giống HN92 thu từ cây trồng cách ly trong nhà lưới. Quần thể thí nghiệm được nhân từ sâu non thu thập ngoài đồng ruộng, nuôi cá thể trong hộp nhựa chuyên dụng nhằm tránh hiện tượng ăn thịt đồng loại ở tuổi lớn.
  • Theo dõi chỉ tiêu sinh vật học và hình thái: Thí nghiệm theo dõi thời gian phát dục các pha (trứng, sâu non 6 tuổi, nhộng, trưởng thành), tỷ lệ chết, khả năng tiêu thụ thức ăn, kích thước mảnh đầu (N = 30), kích thước chiều dài - chiều rộng cơ thể, khối lượng nhộng sau hóa nhộng 48 giờ và sức sinh sản (ghép đôi 10 cặp trưởng thành đực - cái nuôi bổ sung dung dịch mật ong 10%). Điều kiện phòng nuôi duy trì ở nhiệt độ trung bình 28,8°C và độ ẩm tương đối 70,4%.
  • Phân lập và định danh vi khuẩn đường ruột: Sâu non tuổi 5 được bỏ đói 12 giờ, khử trùng bề mặt bằng cồn ethanol 70% trong 1 phút, rửa lại bằng nước cất vô trùng. Ruột giữa được mổ tách trong điều kiện vô trùng của tủ cấy vi sinh, đồng hóa trong 2 ml dung dịch đệm PBS 1%, ly tâm 1300 vòng/phút. Dịch huyền phù pha loãng theo dải nồng độ $10^{-1}$ đến $10^{-7}$ được cấy trải trên môi trường thạch Lysogeny Broth (LB) agar (thành phần: 10g tryptone, 5g yeast extract, 5g NaCl, 20g agar/1000ml nước cất, pH 7,2) và ủ ở 37°C trong 24 giờ. Các khuẩn lạc thuần được phân tích hình thái, nhuộm Gram và thực hiện phản ứng PCR khuếch đại gen 16S rRNA với cặp mồi 27f và 1525r. Sản phẩm PCR được điện di trên gel agarose, tinh sạch và giải trình tự tại Viện Công nghệ sinh học (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam). Trình tự nucleotide được xử lý bằng phần mềm Chromas 2.4 và định loại dựa trên thuật toán BLAST đối chiếu cơ sở dữ liệu GenBank (NCBI).
  • Khảo sát hiệu lực ức chế đối kháng nấm Metarhizium anisopliae: Phương pháp cấy cạnh tranh trên môi trường thạch PDA (Potato Dextrose Agar) gồm 4 công thức (cấy nấm đơn lẻ, cấy vi khuẩn trước 24 giờ rồi cấy nấm, cấy đồng thời nấm và vi khuẩn, cấy nấm trước 24 giờ rồi cấy vi khuẩn) với 3 lần lặp lại. Hiệu lực ức chế (HLƯC) được xác định dựa trên biến thiên đường kính tản nấm theo công thức Abbott: $$H (%) = \frac{D_{\text{đc}} - D}{D_{\text{đc}}} \times 100$$ (Trong đó $D_{\text{đc}}$ là đường kính tản nấm ở công thức đối chứng, $D$ là đường kính tản nấm ở đĩa đối kháng).
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tính toán và phân tích phương sai (ANOVA) qua các phần mềm thống kê chuyên ngành gồm Excel, SPSS và IRRISTAT 4.0.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày bối cảnh xâm nhập của sâu keo mùa thu vào Việt Nam từ đầu năm 2019, phân tích nguy cơ đe dọa sản xuất ngô thương phẩm trên toàn quốc và nhấn mạnh tính cấp thiết của việc tìm hiểu đặc tính sinh học cũng như thành phần vi sinh vật nội sinh trong ống tiêu hóa nhằm hỗ trợ công tác dự tính, dự báo và đề xuất các giải pháp sinh học phòng trừ bền vững.

Phần 2: Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước

Chương tổng quan hệ thống hóa toàn diện các nghiên cứu quốc tế và quốc nội về phân loại học, nguồn gốc địa lý, phân bố tại hơn 80 quốc gia châu Mỹ, 46 quốc gia châu Phi và 38 quốc gia châu Á. Tác giả tổng hợp chi tiết phạm vi 353 cây ký chủ, triệu chứng phá hại từ tuổi nhỏ đến tuổi lớn, vòng đời qua các mùa, đặc điểm hình thái các pha phát dục (trứng, sâu non 6 tuổi với dấu hiệu chữ Y ngược trên trán và 4 đốm đen hình vuông ở đốt bụng thứ 8, nhộng và trưởng thành). Phần vi sinh vật nội sinh ruột điểm lại các nghiên cứu của Ugwu, Chen, He và cộng sự ghi nhận các chi vi khuẩn đường ruột chủ đạo như Enterococcus, Pseudomonas, Klebsiella, Serratia, chỉ rõ vai trò của chúng trong tiêu hóa chất xơ, giải độc thực vật và tương tác đối kháng với các tác nhân sinh học như nấm Metarhizium anisopliae.

Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày cụ thể quy trình thí nghiệm sinh học và phân tích vi sinh học: quy chuẩn phối chế hai loại thức ăn nhân tạo (bột ngô và bột đậu tương) đối chiếu với lá ngô non HN92; quy trình nhân nuôi cá thể; phương pháp đo đạc mảnh đầu, chiều dài, bề rộng sâu non, khối lượng nhộng và sức đẻ trứng; kỹ thuật giải phẫu vô trùng thu ruột giữa; quy trình nuôi cấy vi khuẩn trên đĩa thạch LB; chu trình nhiệt PCR khuếch đại gen 16S rRNA; kỹ thuật nhuộm Gram hiển vi quang học độ phóng đại 100X; bố trí thí nghiệm đối kháng nấm Metarhizium anisopliae và các công thức toán học thống kê.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

Nội dung chương 4 tập trung vào 4 nhóm kết quả chính:

  1. Triệu chứng gây hại trên cây ngô: Sâu non tuổi 1 và 2 chỉ ăn biểu bì mặt dưới lá ngô, để lại lớp biểu bì trong suốt tạo thành các vết màng bạc loang lổ. Từ tuổi 3 đến tuổi 6, sâu non di chuyển vào ngọn nõn, cắn thủng phiến lá tạo các lỗ rách lớn đồng dạng khi lá mở ra, thải nhiều phân dạng mùn cưa màu vàng nâu tích tụ trong nõn cây, làm lá bị gãy gập hoặc xoắn cuốn không phát triển được.
  2. Kích thước hình thái các pha phát dục: Thức ăn không làm thay đổi có ý nghĩa thống kê về kích thước mảnh đầu sâu non qua các tuổi (tuổi 1 đạt 0,31 mm; tuổi 2 đạt 0,51–0,53 mm; tuổi 3 đạt 0,81–0,85 mm; tuổi 4 đạt 1,30–1,33 mm; tuổi 5 đạt 2,01–2,03 mm; tuổi 6 đạt 2,91–2,93 mm trên cả 3 loại thức ăn). Ngược lại, kích thước thân và khối lượng có sự sai khác rõ rệt: sâu non tuổi 6 nuôi trên thức ăn bột đậu tương đạt chiều dài lớn nhất (24,30 mm), kế tiếp là bột ngô (23,29 mm) và ngắn nhất trên lá ngô (22,04 mm). Nhộng nuôi trên thức ăn nhân tạo có kích thước và trọng lượng vượt trội so với nuôi trên lá ngô: nhộng cái nuôi trên thức ăn bột ngô đạt 200,30 mg, bột đậu tương đạt 191,76 mg, trong khi trên lá ngô chỉ đạt 131,43 mg.
  3. Đặc điểm sinh vật học và sức sinh sản: Vòng đời sâu keo mùa thu nuôi trên lá ngô là 25,50 ngày, trên thức ăn bột ngô là 24,87 ngày và bột đậu tương là 24,83 ngày. Tỷ lệ chết tích lũy các pha trước trưởng thành cao nhất ở thức ăn nhân tạo bột ngô (10,83%), tiếp đến là bột đậu tương (8,33%) và thấp nhất trên lá ngô tự nhiên (6,67%). Sức sinh sản của trưởng thành cái nuôi bằng thức ăn nhân tạo cao hơn rõ rệt: trung bình 1 trưởng thành cái nuôi bằng bột đậu tương đẻ 452,6 quả trứng, nuôi bằng bột ngô đẻ 448,2 quả trứng, trong khi nuôi bằng lá ngô chỉ đạt 321,0 quả trứng. Khả năng tiêu thụ thức ăn tích lũy của sâu non từ tuổi 3 đến tuổi 6 đạt cao nhất trên lá ngô (7574,20 mg), tiếp theo là bột đậu tương (6649,39 mg) và thấp nhất trên bột ngô (4988,15 mg).
  4. Thành phần vi khuẩn đường ruột và tính đối kháng nấm ký sinh: Phân lập và giải trình tự gen 16S rRNA đã xác định được 7 loài vi khuẩn nội sinh đường ruột sâu keo mùa thu gồm: Rothia koreensis, Serratia marcescens, Mammaliicoccus sciuri, Staphylococcus saprophyticus, Enterococcus mundtii, Stenotrophomonas mantophilia và Brucella intermedia. Khảo sát đối kháng trên đĩa thạch PDA chứng minh các chủng vi khuẩn này thể hiện hoạt tính ức chế rõ rệt đối với sự phát triển tản nấm Metarhizium anisopliae, đặc biệt khi vi khuẩn được cấy trước nấm 24 giờ.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận đúc kết các kết luận thực nghiệm về vòng đời, khả năng tiêu thụ, sức sinh sản của sâu hại trên các môi trường thức ăn, danh lục 7 loài vi khuẩn đường ruột và khuyến nghị ứng dụng thức ăn nhân tạo trong nhân nuôi hàng loạt phục vụ nghiên cứu, đồng thời đề xuất nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tương tác giữa hệ vi khuẩn ruột và các chế phẩm nấm trừ sâu ngoài đồng ruộng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Số liệu thực nghiệm cho thấy nguồn thức ăn ảnh hưởng rõ rệt đến các chỉ tiêu sinh học, sinh sản và trọng lượng của sâu keo mùa thu:

Chỉ tiêu sinh học và phát dục Lá ngô non (HN92) Thức ăn nhân tạo (Bột ngô) Thức ăn nhân tạo (Bột đậu tương)
Vòng đời trung bình (ngày) 25,50 24,87 24,83
Tỷ lệ chết các pha trước trưởng thành (%) 6,67 10,83 8,33
Lượng thức ăn tiêu thụ tuổi 3–6 (mg/con) 7574,20 4988,15 6649,39
Sức đẻ trứng trung bình (quả/trưởng thành cái) 321,00 448,20 452,60
Khối lượng nhộng cái sau 48 giờ (mg) 131,43 ± 3,15 200,30 ± 4,32 191,76 ± 4,23
Khối lượng nhộng đực sau 48 giờ (mg) 135,15 ± 3,87 203,31 ± 3,63 195,58 ± 5,29
Chiều dài sâu non tuổi 6 đẫy sức (mm) 22,04 ± 0,25 23,29 ± 0,15 24,30 ± 0,12
Độ rộng sải cánh trưởng thành cái (cm) 3,17 ± 0,019 3,49 ± 0,022 3,45 ± 0,021

Nghiên cứu sinh học phân tử đã định danh chính xác 7 loài vi khuẩn ruột sống cộng sinh trong sâu non: Rothia koreensis, Serratia marcescens, Mammaliicoccus sciuri, Staphylococcus saprophyticus, Enterococcus mundtii, Stenotrophomonas mantophilia, Brucella intermedia.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đề xuất áp dụng công thức thức ăn nhân tạo bột đậu tương và bột ngô bổ sung mầm lúa mì, vitamin để duy trì nguồn sâu thí nghiệm ổn định trong phòng thí nghiệm quanh năm, khắc phục tính mùa vụ của cây ngô.
  • Trong công tác phòng trừ sinh học bằng chế phẩm nấm vi sinh (Metarhizium anisopliae), cần tính đến hiệu lực ức chế đối kháng tự nhiên của các vi khuẩn nội sinh ruột sâu đối với sợi nấm, nhằm có định hướng phối hợp hoặc lựa chọn thời điểm xử lý thích hợp khi sâu non suy giảm miễn dịch.

Đóng góp mới của khóa luận

Khóa luận cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về sự biến đổi kích thước hình thái, khối lượng, khả năng tiêu thụ thức ăn và sức sinh sản của sâu keo mùa thu xâm nhiễm tại Việt Nam khi nuôi trên các nền dinh dưỡng khác nhau. Đây là một trong những công trình trong nước kết hợp thành công kỹ thuật giải phẫu ruột côn trùng với phương pháp khuếch đại gen 16S rRNA để định loại thành phần loài vi khuẩn nội sinh và chứng minh khả năng đối kháng của chúng với nấm trừ sâu sinh học Metarhizium anisopliae.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các thí nghiệm được thực hiện hoàn toàn trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát (nhiệt độ 28,8°C, ẩm độ 70,4%), chưa phản ánh đầy đủ tác động qua lại của điều kiện thời tiết biến động ngoài tự nhiên; nguồn thức ăn tự nhiên khảo sát giới hạn trên một giống ngô (HN92); thử nghiệm đối kháng giữa vi khuẩn ruột và nấm Metarhizium anisopliae mới dừng ở mức độ in vitro trên môi trường đĩa thạch PDA, chưa kiểm chứng tương tác in vivo bên trong khoang ruột sống của sâu non.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đặc tính sinh học của sâu keo mùa thu trên các cây ký chủ luân canh phổ biến khác (lúa, cỏ chăn nuôi, cây họ Đậu); đánh giá cơ chế tương tác phân tử và khả năng tiết enzyme đối kháng nấm của các loài vi khuẩn nội sinh; tiến hành thử nghiệm lây nhiễm nấm Metarhizium anisopliae trên sâu non ngoài đồng ruộng dưới các chế độ dinh dưỡng khác nhau.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Bảo vệ thực vật, Nông học, Côn trùng học nông nghiệp và Vi sinh vật học ứng dụng.
  • Cán bộ kỹ thuật tại các trạm, chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật cần tài liệu nhận diện chi tiết hình thái qua 6 tuổi sâu non, triệu chứng gây hại đặc trưng trên nõn ngô và chu kỳ phát dục để xây dựng mô hình dự báo sâu hại.
  • Các nhóm nghiên cứu nuôi dưỡng côn trùng mục tiêu: có thể tham khảo quy trình pha chế thức ăn nhân tạo chi tiết (bảng thành phần, các bước phối trộn hỗn hợp A, B, C theo nhiệt độ quy định) và phương pháp mổ tách ruột, chiết tách DNA định danh vi khuẩn nội sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Thức ăn nhân tạo ảnh hưởng thế nào đến khối lượng nhộng và sức đẻ trứng của sâu keo mùa thu so với thức ăn tự nhiên?
Thức ăn nhân tạo giúp tăng đáng kể kích thước, khối lượng nhộng và sức đẻ trứng của trưởng thành. Cụ thể, khối lượng nhộng cái nuôi bằng bột ngô đạt 200,30 mg, bột đậu tương đạt 191,76 mg (cao hơn nhiều so với nuôi bằng lá ngô chỉ đạt 131,43 mg). Sức đẻ trứng của 1 trưởng thành cái nuôi bằng bột đậu tương đạt 452,6 quả và bột ngô đạt 448,2 quả, trong khi nuôi bằng lá ngô chỉ đạt trung bình 321,0 quả trứng.

2. Kích thước mảnh đầu sâu non sâu keo mùa thu qua các tuổi có bị thay đổi khi thay đổi nguồn thức ăn không?
Không. Số liệu thực nghiệm (N = 30) cho thấy không có sự sai khác có ý nghĩa thống kê về kích thước mảnh đầu của sâu non các tuổi giữa 3 loại thức ăn. Mảnh đầu sâu non tăng trưởng cố định theo từng tuổi: tuổi 1 đạt 0,31 mm; tuổi 2 đạt 0,51–0,53 mm; tuổi 3 đạt 0,81–0,85 mm; tuổi 4 đạt 1,30–1,33 mm; tuổi 5 đạt 2,01–2,03 mm và tuổi 6 đạt 2,91–2,93 mm.

3. Khóa luận đã phân lập và định danh được những loài vi khuẩn nội sinh đường ruột nào?
Bằng phương pháp giải trình tự gen 16S rRNA và đối chiếu BLAST GenBank, nghiên cứu đã định danh được 7 loài vi khuẩn nội sinh đường ruột gồm: Rothia koreensis, Serratia marcescens, Mammaliicoccus sciuri, Staphylococcus saprophyticus, Enterococcus mundtii, Stenotrophomonas mantophilia và Brucella intermedia.

4. Khả năng tiêu thụ thức ăn của sâu non từ tuổi 3 đến tuổi 6 có sự khác biệt ra sao giữa lá ngô và thức ăn nhân tạo?
Sâu non nuôi trên lá ngô tiêu thụ tổng khối lượng thức ăn cao nhất với 7574,20 mg/con. Nuôi trên thức ăn nhân tạo bột đậu tương sâu tiêu thụ 6649,39 mg/con và nuôi trên thức ăn nhân tạo bột ngô tiêu thụ thấp nhất với 4988,15 mg/con do thức ăn nhân tạo có hàm lượng chất khô và dưỡng chất đậm đặc hơn.

5. Thí nghiệm khảo sát tương tác giữa vi khuẩn ruột và nấm Metarhizium anisopliae được bố trí theo những công thức nào?
Thí nghiệm cấy cạnh tranh trên môi trường thạch PDA gồm 4 công thức: (1) Cấy nấm M. anisopliae đơn lẻ làm đối chứng; (2) Cấy vi khuẩn nội sinh trước 24 giờ rồi mới cấy nấm; (3) Cấy đồng thời nấm và vi khuẩn; (4) Cấy nấm trước 24 giờ rồi mới cấy vi khuẩn. Kết quả được đánh giá thông qua đo đường kính tản nấm và tính hiệu lực ức chế theo công thức Abbott.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Văn Khải đã đánh giá có hệ thống tác động của thức ăn tự nhiên và thức ăn nhân tạo đến các pha phát dục, kích thước hình thái, khối lượng nhộng và sức sinh sản của sâu keo mùa thu Spodoptera frugiperda tại Việt Nam năm 2021. Công trình đã thành công trong việc định danh 7 loài vi khuẩn cộng sinh đường ruột bằng kỹ thuật sinh học phân tử 16S rRNA và chứng minh khả năng ức chế đối kháng của chúng đối với nấm ký sinh côn trùng Metarhizium anisopliae. Đây là tài liệu học thuật có phương pháp thực nghiệm chặt chẽ, số liệu tin cậy, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác nhân nuôi thí nghiệm và nghiên cứu các giải pháp sinh học quản lý dịch hại sâu keo mùa thu.