Tổng quan nghiên cứu

Thị trường gọi xe công nghệ tại khu vực Đông Nam Á đang chứng kiến bước chuyển mình mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng kinh tế số vượt bậc. Riêng tại Việt Nam, lĩnh vực dịch vụ gọi xe trực tuyến ghi nhận mức tăng trưởng hàng năm đạt 15,9%, đạt quy mô 3,77 tỷ USD vào năm 2022 và được dự báo sẽ chạm ngưỡng 4,6 tỷ USD vào năm 2026 với hơn 21 triệu người dùng thường xuyên. Mặc dù tiềm năng mở rộng là rất lớn, các doanh nghiệp cung cấp ứng dụng nền tảng số như Grab, Gojek, Be, Lalamove và AhaMove đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt nhằm duy trì thị phần và hạn chế tình trạng chuyển đổi nền tảng từ đội ngũ đối tác tài xế.

Vấn đề cốt lõi đặt ra cho các nhà quản trị là làm thế nào để duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài và thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng của tài xế – lực lượng cung ứng dịch vụ trực tiếp. Đa phần các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào giai đoạn chấp nhận công nghệ ban đầu hoặc góc nhìn của hành khách mà bỏ qua quá trình thích ứng hành vi của tài xế trong môi trường làm việc kỹ thuật số. Do đó, nghiên cứu này được triển khai nhằm xác định các yếu tố thúc đẩy quá trình thích ứng công nghệ, đánh giá tác động trực tiếp của hành vi thích ứng đến ý định tiếp tục gắn bó, đồng thời làm rõ cơ chế trung gian của quá trình này trong bối cảnh thực tế tại Việt Nam.

Phạm vi khảo sát được thực hiện trên mẫu quy mô hơn 500 tài xế đối tác hoạt động tại 6 tỉnh và thành phố trọng điểm gồm Hà Nội, Đà Nẵng, Thành phố Hồ Chí Minh cùng 3 tỉnh đại diện cho ba miền Bắc, Trung, Nam trong giai đoạn phục hồi kinh tế từ tháng 01/2022 đến tháng 06/2022. Kết quả của đề tài mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn, hỗ trợ các doanh nghiệp vận hành cắt giảm từ 10% đến 15% tỷ lệ rời bỏ nền tảng của tài xế, đồng thời tối ưu hóa 20% chi phí tuyển dụng và đào tạo nhân lực mới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng mô hình phân tích tích hợp dựa trên 3 nền tảng lý thuyết quản trị và hành vi công nghệ vững chắc:

Thứ nhất, Lý thuyết Cấu trúc Thích ứng cho Cá nhân (Adaptive Structuration Theory for Individuals - ASTI) đóng vai trò là khung phân tích trung tâm. Lý thuyết này giải thích cách thức người dùng không chỉ thụ động tiếp nhận các tính năng của phần mềm mà còn chủ động điều chỉnh, định hình lại thói quen thao tác để phù hợp với điều kiện làm việc thực tế.

Thứ hai, Mô hình Kỳ vọng - Xác nhận (Expectation-Confirmation Model - ECM) được kết hợp để giải thích mối quan hệ giữa cảm nhận hữu ích, mức độ thỏa mãn sau khi trải nghiệm và ý định tiếp tục gắn bó lâu dài với nền tảng số.

Thứ ba, Lý thuyết Hành vi Dự định Phân rã (Decomposed Theory of Planned Behavior - DTPB) hỗ trợ bóc tách các yếu tố cấu thành niềm tin và rào cản cá nhân, giúp làm rõ các tiền tố tác động đến hành vi.

Mô hình nghiên cứu bao gồm 6 khái niệm cốt lõi:

  1. Cảm nhận hữu ích (Perceived Usefulness) phản ánh mức độ tài xế tin rằng ứng dụng giúp gia tăng thu nhập và năng suất lao động.
  2. Sự hỗ trợ từ ban quản lý (Management Support) thể hiện mức độ quan tâm, đào tạo và trợ giúp kỹ thuật từ công ty chủ quản.
  3. Tự tin năng lực công nghệ (Self-Efficacy) đo lường khả năng tự làm chủ các thao tác kỹ thuật số của tài xế.
  4. Niềm tin hệ thống (Trust) phản ánh sự tin cậy vào tính minh bạch, chính sách phân chia doanh thu và bảo mật dữ liệu.
  5. Hành vi thích ứng (Adaptation Behavior) là mức độ tài xế tối ưu hóa tính năng ứng dụng vào công việc hàng ngày.
  6. Ý định tiếp tục sử dụng (Continuance Intention) là quyết định duy trì hợp tác bền vững với nền tảng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận định lượng nhằm kiểm định các giả thuyết khoa học một cách khách quan. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua kỹ thuật phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi cấu trúc với 500 tài xế đang hoạt động trên 5 ứng dụng gọi xe phổ biến nhất tại Việt Nam.

Phương pháp lấy mẫu kết hợp phân tầng theo địa bàn địa lý tại 6 tỉnh thành và chọn mẫu thuận tiện, đảm bảo tính đại diện cho cả nhóm tài xế toàn thời gian (chiếm khoảng 65% mẫu) và bán thời gian (chiếm khoảng 35% mẫu). Thang đo được hiệu chỉnh từ các nghiên cứu quốc tế uy tín, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ từ hoàn toàn không đồng ý đến hoàn toàn đồng ý.

Quy trình xử lý dữ liệu trải qua hai giai đoạn chính bằng phần mềm thống kê chuyên dụng: Đánh giá mô hình đo lường thông qua Phân tích Nhân tố Khẳng định (CFA) để kiểm tra độ tin cậy tổng hợp, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt; sau đó thực hiện Phân tích Mô hình Phương trình Cấu trúc (SEM) để kiểm định các mối quan hệ tác động và phân tích kiểm định Bootstrap với 5000 mẫu lặp lại nhằm xác thực vai trò trung gian của hành vi thích ứng. Toàn bộ tiến trình nghiên cứu và khảo sát thực địa được hoàn tất trong thời gian 6 tháng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng từ mô hình phương trình cấu trúc SEM mang lại 4 phát hiện quan trọng có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc:

Thứ nhất, hành vi thích ứng công nghệ có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất đến ý định tiếp tục sử dụng nền tảng của tài xế với hệ số đường dẫn chuẩn hóa beta đạt mức cao vượt trội, giải thích hơn 45% sự biến thiên của ý định gắn bó lâu dài. Khi tài xế hình thành kỹ năng làm chủ ứng dụng, họ ít có xu hướng chuyển dịch sang các ứng dụng đối thủ.

Thứ hai, sự hỗ trợ từ ban quản lý nền tảng đóng vai trò là động lực thúc đẩy nền tảng, tạo ra mức tăng 38% trong việc củng cố niềm tin của tài xế và đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao hành vi thích ứng với hệ số tác động có ý nghĩa thống kê ở mức p < 0,001.

Thứ ba, năng lực tự tin công nghệ cá nhân giúp thúc đẩy hành vi thích ứng tăng thêm 32%, đồng thời gián tiếp làm giảm 25% các trở ngại thao tác kỹ thuật khi tài xế xử lý các tình huống phức tạp như định vị bản đồ giờ cao điểm hoặc xác nhận đơn hàng đa dịch vụ.

Thứ tư, kiểm định Bootstrap chỉ ra rằng hành vi thích ứng đóng vai trò trung gian then chốt, truyền dẫn tác động tích cực từ cảm nhận hữu ích, niềm tin và sự hỗ trợ quản lý đến quyết định tiếp tục gắn bó của tài xế.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng trong môi trường kinh tế chia sẻ, việc cung cấp một ứng dụng có giao diện đẹp chưa đủ để giữ chân lực lượng lao động tự do. Tài xế cần trải qua quá trình thích ứng hành vi, bao gồm việc chủ động khám phá các tính năng chuyên sâu như lọc khu vực hoạt động, tối ưu hóa cung đường và quản lý doanh thu theo ngày. Khi tài xế đạt được sự thích ứng cao, hiệu suất nhận cuốc tăng từ 18% đến 22%, mang lại thu nhập thực tế cao hơn và từ đó củng cố sự hài lòng.

Những phát hiện này hoàn toàn tương đồng với luận điểm của các công trình nghiên cứu kinh điển về chấp nhận công nghệ của Bhattacherjee (2001) và mở rộng thuyết cấu trúc thích ứng của Schmitz cùng các cộng sự (2016) trong bối cảnh nền kinh tế số tại các quốc gia đang phát triển. Sự hỗ trợ kịp thời từ công ty chủ quản như trung tâm hỗ trợ trực tuyến hoạt động 24/7 và các chính sách bù giá xăng dầu trong giai đoạn biến động kinh tế đã tạo ra điểm tựa niềm tin vững chắc cho tài xế.

Để người đọc dễ dàng theo dõi các chỉ số thống kê, toàn bộ dữ liệu kiểm định mô hình đo lường được tổng hợp chi tiết qua các bảng chỉ số độ tin cậy thang đo CFA, nơi các hệ số tin cậy tổng hợp CR đều vượt ngưỡng 0,80 và phương sai trích trung bình AVE đều lớn hơn 0,50. Đồng thời, cấu trúc tương tác đa chiều được minh họa sinh động thông qua sơ đồ đường dẫn SEM, thể hiện rõ các trọng số tác động chuẩn hóa giữa từng biến số nghiên cứu.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm, 4 giải pháp trọng tâm được đề xuất nhằm nâng cao tỷ lệ giữ chân đối tác tài xế cho các nền tảng gọi xe:

Thứ nhất, nâng cao năng lực thao tác kỹ thuật số cho đối tác thông qua chương trình đào tạo tương tác ngắn hạn. Bộ phận Đào tạo và Vận hành đối tác cần xây dựng các video hướng dẫn thao tác trực quan dưới 3 phút tích hợp sẵn trên ứng dụng, định kỳ cập nhật hàng quý. Mục tiêu là nâng cao 30% chỉ số tự tin công nghệ cho nhóm tài xế mới gia nhập trong vòng 6 tháng đầu tiên.

Thứ hai, tối ưu hóa hệ thống hỗ trợ kỹ thuật thời gian thực và xử lý sự cố. Đội ngũ Kỹ thuật và Quản trị Nền tảng cần triển khai kênh phản hồi tự động ứng dụng trí tuệ nhân tạo kết hợp tổng đài hỗ trợ khẩn cấp, cam kết xử lý 95% sự cố liên quan đến định vị GPS và lỗi thanh toán trong vòng dưới 15 phút, áp dụng ngay trong quý 3 năm 2023.

Thứ ba, minh bạch hóa thuật toán phân bổ cuốc xe và chính sách chiết khấu thu nhập. Ban Lãnh đạo doanh nghiệp cần công khai rõ ràng các tiêu chí đánh giá hiệu suất, tỷ lệ nhận chuyến và cách thức tính thưởng nhằm gia tăng 25% chỉ số niềm tin của tài xế đối với ban điều hành trong vòng 12 tháng.

Thứ tư, cải tiến thiết kế giao diện ứng dụng theo hướng cá nhân hóa hành vi người dùng. Đội ngũ Thiết kế Trải nghiệm Người dùng (UX/UI) cần tối giản hóa quy trình xác nhận cuốc xe, bổ sung tính năng phím tắt tiện lợi khi di chuyển trên đường, giúp giảm thiểu 20% các thao tác phức tạp gây mất an toàn giao thông, hoàn thành trong lộ trình 9 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

Thứ nhất, Ban giám đốc điều hành và Trưởng bộ phận phát triển sản phẩm tại các doanh nghiệp kinh tế nền tảng số như Grab, Be, Gojek, ShopeeFood. Luận văn cung cấp khung đo lường thực chứng giúp doanh nghiệp thấu hiểu hành vi tài xế, từ đó tối ưu hóa giao diện ứng dụng và thiết kế chính sách giữ chân đối tác hiệu quả.

Thứ hai, Học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Hệ thống Thông tin Quản lý và Marketing dịch vụ. Đề tài là tài liệu tham khảo học thuật giá trị trong việc ứng dụng kết hợp các mô hình lý thuyết ASTI, ECM và DTPB vào các ngành dịch vụ số mới nổi.

Thứ ba, Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Giao thông Vận tải và Bộ Thông tin và Truyền thông. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn thực tế về mối quan hệ giữa nền tảng công nghệ và người lao động tự do, hỗ trợ xây dựng khung pháp lý bảo vệ quyền lợi an sinh xã hội cho hơn 1 triệu lao động công nghệ.

Thứ tư, Chuyên viên quản trị nhân sự và phát triển đối tác trong các doanh nghiệp logistics và vận tải công nghệ. Luận văn gợi ý các giải pháp thiết thực để xây dựng chương trình gắn kết, hỗ trợ đào tạo và duy trì lòng trung thành của lực lượng lao động gig economy.

Câu hỏi thường gặp

Hành vi thích ứng công nghệ khác biệt như thế nào so với việc chấp nhận công nghệ ban đầu? Chấp nhận công nghệ chỉ phản ánh quyết định tải về và bắt đầu sử dụng ứng dụng ở mức cơ bản. Trong khi đó, hành vi thích ứng là quá trình người dùng chủ động tìm tòi, điều chỉnh thói quen và khai thác sâu các tính năng nâng cao nhằm tối ưu hóa hiệu quả công việc cá nhân sau một thời gian trải nghiệm thực tế.

Tại sao nghiên cứu lại tập trung vào đối tượng tài xế thay vì hành khách đi xe? Tài xế là lực lượng lao động cung ứng cốt lõi quyết định chất lượng dịch vụ của toàn bộ hệ sinh thái gọi xe. Trong bối cảnh chi phí tuyển dụng một tài xế mới cao hơn gấp 3 lần so với chi phí giữ chân một tài xế hiện tại, việc nghiên cứu hành vi gắn bó của nhóm đối tượng này mang tính sống còn đối với doanh thu nền tảng.

Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy tài xế tiếp tục sử dụng ứng dụng? Bằng chứng thực nghiệm từ mô hình SEM khẳng định hành vi thích ứng là yếu tố tác động trực tiếp mạnh mẽ nhất đến ý định tiếp tục sử dụng, giải thích hơn 45% mức độ gắn kết. Sự hỗ trợ kịp thời từ ban quản lý và niềm tin vào sự minh bạch của nền tảng là hai tiền tố then chốt tạo nên sự thích ứng này.

Mô hình nghiên cứu này có thể mở rộng cho các loại hình dịch vụ số khác không? Khung lý thuyết tích hợp giữa ASTI và ECM trong luận văn hoàn toàn có thể áp dụng hiệu quả cho các lĩnh vực kinh tế nền tảng khác như giao đồ ăn trực tuyến, thương mại điện tử đa kênh, dịch vụ lưu trú chia sẻ và các ứng dụng làm việc từ xa của doanh nghiệp.

Phương pháp phân tích mô hình phương trình cấu trúc SEM mang lại ưu thế gì cho đề tài? Phương pháp SEM cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến tiềm ẩn, xử lý sai số đo lường của thang đo và đánh giá chính xác vai trò trung gian thông qua kỹ thuật Bootstrap 5000 mẫu, đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học vượt trội so với phân tích hồi quy thông thường.

Kết luận

Luận văn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thông qua 5 kết luận cốt lõi sau:

• Xác thực thành công mô hình lý thuyết tích hợp giải thích cơ chế thích ứng hành vi của người dùng trong môi trường kinh tế chia sẻ. • Khẳng định hành vi thích ứng là động lực trực tiếp mạnh mẽ nhất thúc đẩy ý định duy trì sử dụng nền tảng của tài xế công nghệ với mức độ đóng góp trên 45%. • Chứng minh vai trò then chốt của sự hỗ trợ từ ban quản lý trong việc gia tăng 38% niềm tin và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thích ứng số. • Làm rõ năng lực tự tin công nghệ giúp giảm thiểu 25% các rào cản kỹ thuật số trong hoạt động hàng ngày của người lao động. • Cung cấp hệ thống 4 nhóm khuyến nghị quản trị mang tính khả thi cao dành riêng cho các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ số tại Việt Nam.

Đóng góp lớn nhất của công trình là lấp đầy khoảng trống học thuật về hành vi hậu chấp nhận công nghệ của nhóm lao động tự do tại các thị trường mới nổi. Kế hoạch tiếp theo trong 12 đến 18 tháng tới tập trung vào việc mở rộng phạm vi khảo sát sang các nền tảng giao hàng chặng cuối và dịch vụ giao đồ ăn để kiểm chứng tính phổ quát của mô hình. Các nhà quản trị doanh nghiệp nền tảng số nên chủ động áp dụng ngay các hàm ý quản trị này vào chiến lược vận hành để gia tăng hiệu quả giữ chân đối tác và phát triển thị trường bền vững.