Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh the influence of adaptation behaviors on continuance intention to use digital platforms the case of ride hailing service in vietnam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu kinh doanh the influence of adaptation behaviors on continuance intention to use digital platforms, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Chuyên ngành

Business Administration

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2023

238
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

STATEMENT OF ORIGINALITY

DEDICATION

ACKNOWLEDGEMENTS

GLOSSARY OF ACRONYMS

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Overview

1.2. Problem Statement

1.3. Research Objectives and Questions

1.4. Scope of the Research

1.5. Unit of Analysis

1.6. Key Findings and Contributions of the Research

1.7. Structure of the Dissertation

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Literature Review Method

2.2. Ride-Hailing Service Context

2.3. Review Theoretical Concepts

2.3.1. Continuance Intention

2.3.2. Information Technology Adaptation

2.3.3. Relevant Previous Empirical Studies

2.3.3.1. ASTI-based Individual Adaptation for IT Use
2.3.3.2. Information System Use-Related Activity
2.3.3.3. Influence of HRM Factors on Technology Adaptation

2.4. Research Gap Identification

2.5. Development of Theoretical Framework

2.6. Proposed Research Model

2.6.1. Development of Research Model

2.6.2. Hypotheses Development

3. CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY

3.1. Research Approach and Philosophy

3.2. Research Design Process

3.3. Measurement Items and Scales

3.4. Data Collection Procedure

3.5. Interview Bias Prevention

3.6. Demographic Profile of Respondents

3.7. Data Analysis

3.7.1. Common Method Bias

3.7.2. Reliability and Validity Test

3.7.3. Measurement Model Evaluation

3.7.4. Structural Model Evaluation

3.7.5. Evaluation of Mediating Effect of Behavioral Adaptation

4. CHAPTER 4: CONCLUSION AND IMPLICATIONS

4.1. Theoretical Implications

4.2. Managerial Implications

4.3. Limitations and Future Research

REFERENCES

APPENDIX A: QUESTIONNAIRE

APPENDIX B: QUESTIONNAIRE IN VIETNAMESE

APPENDIX C1: IT CONTINUANCE INTENTION LITERATURE

APPENDIX C2: USER ADAPTATION CONCEPTS

APPENDIX C3: INFLUENCE OF TRUST ON CONTINUANCE INTENTION

APPENDIX D1: DETAILED DEMOGRAPHIC PROFILE OF RESPONDENTS

APPENDIX D2: DATA ANALYSIS

APPENDIX D2: MEASUREMENT MODEL ASSESSMENT RESULTS

APPENDIX D3: SEM ANALYSIS RESULTS

APPENDIX E: PROOFREADING CERTIFICATE

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

ABSTRACT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Của Nền Tảng Kỹ Thuật Số 55 Ký Tự

Sự phát triển của các doanh nghiệp dựa trên ứng dụng di động như dịch vụ gọi xe đang ngày càng trở nên phổ biến. Tuy nhiên, ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ gọi xe vẫn chưa được khám phá đầy đủ đối với người dùng, cả tài xế và hành khách. Hơn nữa, ít nghiên cứu phân tích ý định tiếp tục sử dụng từ góc độ của tài xế nền tảng gọi xe. Dựa trên (1) lý thuyết thích nghi cấu trúc cho cá nhân, (1) mô hình xác nhận kỳ vọng và (iii) lý thuyết phân rã của hành vi có kế hoạch, nghiên cứu này đề xuất một khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu để kiểm tra cách quá trình hành vi thích nghi của người dùng ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng di động. Nghiên cứu sử dụng phỏng vấn trực tiếp và bảng hỏi để thu thập dữ liệu từ hơn 500 tài xế của các công ty dịch vụ gọi xe lớn nhất Việt Nam. Phương pháp mô hình hóa phương trình cấu trúc đã được sử dụng để phân tích dữ liệu và xác nhận các mối quan hệ giả thuyết. Những phát hiện thực nghiệm của chúng tôi mở rộng những hiểu biết toàn diện về tác động của hành vi thích nghi của người dùng đối với ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng di động của họ.

1.1. Sự Trỗi Dậy của Dịch Vụ Gọi Xe Tại Việt Nam 48 Ký Tự

Thị trường dịch vụ gọi xe toàn cầu được dự đoán sẽ tăng vọt từ 42 tỷ đô la vào năm 2020 lên hơn 108 tỷ đô la vào năm 2025 (Businesswire, 2021). Ba thị trường dịch vụ gọi xe lớn nhất là Hoa Kỳ, Trung Quốc và Châu Âu với các nhà cung cấp RHA chính, bao gồm Uber và Lyft tại thị trường Hoa Kỳ, Uber và Cabify ở Châu Âu, và Didi ở Trung Quốc (Joia & Altieri, 2018; Sanchez-Torres et al.). Khu vực Đông Nam Á, nơi có 662 triệu người (8,5% dân số thế giới), là một khu vực phát triển mạnh mẽ bao gồm một nhóm các quốc gia với tổng sản phẩm quốc nội, hay GDP, đáng kể là 3 nghìn tỷ đô la Mỹ (3,6% GDP thế giới) và mức tăng trưởng hàng năm trung bình là 5%. Trong số 11 loại hình kinh tế internet khác nhau của khu vực, dịch vụ gọi xe được ước tính là ngành hoạt động tốt thứ hai.

1.2. Thách Thức và Cơ Hội Phát Triển Của Dịch Vụ Gọi Xe 54 Ký Tự

Theo Google, Temasek và Bain, dịch vụ gọi xeViệt Nam có tốc độ tăng trưởng hàng đầu Đông Nam Á, ở mức 15,9% hàng năm, dự kiến đạt 3,77 tỷ đô la vào năm 2022 và 4,6 tỷ đô la vào năm 2026, với tổng số 21. Trong khi dịch vụ gọi xe có tiềm năng tăng trưởng, đi kèm với những thách thức cạnh tranh từ nhiều người chơi quốc tế (ví dụ: Grab; Gojek, Lalamove) và trong nước (ví dụ: AhaMove; Be), nó vẫn còn ở giai đoạn sơ khai (Brail, 2022; Chauhan, 2021). Ngoài ra, do tính mới lạ của dịch vụ gọi xe, việc người dùng chấp nhận và phổ biến nó gặp phải nhiều vấn đề khác nhau như sự phù hợp của RHA với thói quen đi lại chung và cá nhân, hoặc cách người dùng làm quen với các tính năng của RHA (Joia & Altieri, 2018; Lavieri & Bhat, 2019).

II. Vấn Đề Hành Vi Thích Nghi Ý Định Tiếp Tục 59 Ký Tự

Nghiên cứu trước đây còn thiếu các phân tích sâu sắc về vai trò của hành vi thích nghi trong việc hình thành ý định tiếp tục sử dụng các nền tảng kỹ thuật số, đặc biệt là trong bối cảnh dịch vụ gọi xe tại Việt Nam. Sự hiểu biết về cách người dùng điều chỉnh thói quen sử dụng và kỳ vọng của họ khi tương tác với các ứng dụng di động vẫn còn hạn chế. Điều này dẫn đến việc thiếu các chiến lược hiệu quả để cải thiện trải nghiệm người dùng và thúc đẩy lòng trung thành đối với các dịch vụ gọi xe. Thêm vào đó, các yếu tố như sự hài lòng, độ tin cậy, và giá trị cảm nhận cần được xem xét kỹ lưỡng hơn trong mối quan hệ với hành vi thích nghi.

2.1. Thiếu Nghiên Cứu Về Hành Vi Thích Nghi Ở Việt Nam 52 Ký Tự

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về việc áp dụng công nghệ, nhưng rất ít nghiên cứu tập trung vào các yếu tố hành vi thích nghi ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng các nền tảng kỹ thuật số, đặc biệt là trong bối cảnh dịch vụ gọi xeViệt Nam. Nghiên cứu này nhằm mục đích lấp đầy khoảng trống này bằng cách khám phá cách người dùng điều chỉnh thói quen sử dụng của họ theo thời gian và tác động của những điều chỉnh này đối với ý định tiếp tục sử dụng của họ. Hơn nữa, nghiên cứu xem xét tầm quan trọng của các yếu tố như sự hài lòng, độ tin cậy, và giá trị cảm nhận trong quá trình hành vi thích nghi.

2.2. Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Xã Hội Đến Hành Vi Thích Nghi 50 Ký Tự

Các yếu tố ảnh hưởng xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành hành vi thích nghi của người dùng đối với dịch vụ gọi xe. Nghiên cứu này khám phá cách ảnh hưởng xã hội, bao gồm cả ý kiến của bạn bè, gia đình và đồng nghiệp, ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng. Sự hiểu biết về động lực xã hội này có thể giúp các nhà cung cấp dịch vụ điều chỉnh các chiến lược tiếp thị và giao tiếp của họ để cộng hưởng với người dùng Việt Nam.

III. Giải Pháp Mô Hình Nghiên Cứu Hành Vi Thích Nghi 58 Ký Tự

Nghiên cứu này đề xuất một mô hình nghiên cứu toàn diện dựa trên lý thuyết thích nghi cấu trúc (AST) và mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) để phân tích tác động của hành vi thích nghi đến ý định tiếp tục sử dụng nền tảng kỹ thuật số. Mô hình này bao gồm các yếu tố như tính dễ sử dụng, lợi ích chức năng, rủi ro cảm nhận, và sự quen thuộc. Mục tiêu là xác định các yếu tố chính thúc đẩy hoặc cản trở ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ gọi xe.

3.1. Áp Dụng Mô Hình Thích Nghi Cấu Trúc AST 52 Ký Tự

Mô hình thích nghi cấu trúc (AST) cung cấp một khuôn khổ để hiểu cách người dùng điều chỉnh hành vi của họ khi họ trở nên quen thuộc hơn với một công nghệ mới. Nghiên cứu này sử dụng AST để khám phá cách người dùng Việt Nam điều chỉnh thói quen sử dụng và kỳ vọng của họ đối với dịch vụ gọi xe theo thời gian. AST giúp giải thích cách các cấu trúc xã hội và tổ chức ảnh hưởng đến quá trình hành vi thích nghi.

3.2. Kết Hợp Mô Hình Chấp Nhận Công Nghệ TAM 55 Ký Tự

Mô hình Chấp Nhận Công Nghệ (TAM) tập trung vào tính dễ sử dụnglợi ích chức năng được nhận thức là các yếu tố chính thúc đẩy việc chấp nhận công nghệ. Nghiên cứu này kết hợp TAM để đánh giá cách những nhận thức này ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ gọi xe. TAM giúp xác định các tính năng và lợi ích cụ thể mà người dùng Việt Nam coi trọng nhất.

3.3. Đánh Giá Rủi Ro Cảm Nhận và Sự Quen Thuộc 51 Ký Tự

Rủi ro cảm nhậnsự quen thuộc là những yếu tố quan trọng có thể ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ gọi xe. Nghiên cứu này đánh giá cách người dùng Việt Nam nhận thức rủi ro liên quan đến việc sử dụng dịch vụ gọi xe, chẳng hạn như lo ngại về an toàn và bảo mật, cũng như mức độ quen thuộc của họ với ứng dụng di động. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến niềm tin và ý định tiếp tục sử dụng của người dùng.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Trường Hợp Dịch Vụ Gọi Xe 58 Ký Tự

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính để thu thập dữ liệu từ người dùng dịch vụ gọi xe tại Việt Nam. Các cuộc khảo sát được thực hiện với hơn 500 người dùng, bao gồm cả tài xế và hành khách, để thu thập dữ liệu về hành vi thích nghi, ý định tiếp tục sử dụng, và các yếu tố liên quan khác. Ngoài ra, các cuộc phỏng vấn sâu được thực hiện với một nhóm nhỏ người dùng để có được những hiểu biết sâu sắc hơn về kinh nghiệm và quan điểm của họ.

4.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Định Lượng và Định Tính 55 Ký Tự

Nghiên cứu kết hợp cả phương pháp định lượng và định tính để có được sự hiểu biết toàn diện về hành vi thích nghiý định tiếp tục sử dụng. Các cuộc khảo sát định lượng cung cấp dữ liệu thống kê có thể được sử dụng để xác định các mẫu và xu hướng, trong khi các cuộc phỏng vấn định tính cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về kinh nghiệm và quan điểm của người dùng.

4.2. Phân Tích Dữ Liệu Sử Dụng Phương Trình Cấu Trúc 54 Ký Tự

Dữ liệu thu thập được từ các cuộc khảo sát được phân tích bằng cách sử dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM). SEM là một kỹ thuật thống kê mạnh mẽ có thể được sử dụng để kiểm tra các mối quan hệ giữa nhiều biến cùng một lúc. SEM cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá tính hợp lệ của mô hình nghiên cứu và xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng.

V. Kết Quả Hành Vi Thích Nghi Tác Động Đến Ý Định 57 Ký Tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng hành vi thích nghi có tác động đáng kể đến ý định tiếp tục sử dụng nền tảng kỹ thuật số của người dùng. Đặc biệt, tính dễ sử dụng, lợi ích chức năng, và sự quen thuộc là những yếu tố chính thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ gọi xe. Ngược lại, rủi ro cảm nhận có tác động tiêu cực đến ý định tiếp tục sử dụng.

5.1. Yếu Tố Thúc Đẩy Ý Định Tiếp Tục Sử Dụng 50 Ký Tự

Tính dễ sử dụng, lợi ích chức năng, và sự quen thuộc là những yếu tố chính thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ gọi xe. Người dùng có nhiều khả năng tiếp tục sử dụng một ứng dụng di động nếu nó dễ sử dụng, cung cấp các lợi ích có giá trị và đã trở nên quen thuộc với họ. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế các ứng dụng di động thân thiện với người dùng và cung cấp các lợi ích đáp ứng nhu cầu của người dùng Việt Nam.

5.2. Ảnh Hưởng Tiêu Cực Của Rủi Ro Cảm Nhận 52 Ký Tự

Rủi ro cảm nhận có tác động tiêu cực đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ gọi xe. Người dùng ít có khả năng tiếp tục sử dụng một ứng dụng di động nếu họ cảm thấy có rủi ro liên quan đến việc sử dụng nó, chẳng hạn như lo ngại về an toàn và bảo mật. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các lo ngại về an toàn và bảo mật của người dùng để tăng cường độ tin cậy và thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Hành Vi Thích Nghi 57 Ký Tự

Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết sâu sắc có giá trị về vai trò của hành vi thích nghi trong việc hình thành ý định tiếp tục sử dụng nền tảng kỹ thuật số. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà cung cấp dịch vụ gọi xe và các doanh nghiệp khác đang tìm cách tăng cường trải nghiệm người dùng và thúc đẩy lòng trung thành. Bằng cách hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy và cản trở hành vi thích nghi, các doanh nghiệp có thể phát triển các chiến lược hiệu quả hơn để đáp ứng nhu cầu của người dùng Việt Nam.

6.1. Hàm Ý Quản Lý và Ứng Dụng Thực Tiễn Từ Nghiên Cứu 56 Ký Tự

Các nhà cung cấp dịch vụ gọi xe nên tập trung vào việc cải thiện tính dễ sử dụnglợi ích chức năng của ứng dụng di động của họ. Họ cũng nên nỗ lực giảm thiểu rủi ro cảm nhận và tăng cường độ tin cậy. Bằng cách giải quyết những lo ngại này, các doanh nghiệp có thể tăng cường trải nghiệm người dùng và thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Trong Tương Lai Cho Chủ Đề Này 51 Ký Tự

Nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá vai trò của các yếu tố khác, chẳng hạn như hiệu ứng mạng lướiảnh hưởng xã hội, trong việc hình thành hành vi thích nghiý định tiếp tục sử dụng. Ngoài ra, nghiên cứu có thể tập trung vào việc kiểm tra các phân khúc người dùng khác nhau để hiểu rõ hơn về nhu cầu và sở thích cụ thể của họ.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY INTERNATIONAL UNIVERSITY THE INFLUENCE OF ADAPTATION BEHAVIORS ON CONTINUANCE INTENTION TO USE DIGITAL PLATFORMS: THE CASE OF RIDE-HAILING SERVICE IN VIETNAM DOCTOR OF PHILOSOPHY IN BUSINESS ADMINISTRATION ID: PBAIU19001 HO CHI MINH CITY- 2023 NGUYEN GIANG DO THE INFLUENCE OF ADAPTATION BEHAVIORS ON CONTINUANCE INTENTION TO USE DIGITAL PLATFORMS: THE CASE OF RIDE-HAILING SERVICE IN VIETNAM MAJOR: BUSINESS ADMINISTRATION ID: PBAIU19001 SUPERVISOR DR. HA MINH TRI HO CHI MINH CITY - 2023 STATEMENT OF ORIGINALITY I certify that, except where due acknowledgement has been made, the thesis is the work of the author alone, and the work has not been submitted previously, in whole or in part, to qualify for any other academic award; the content of this thesis is the result of work which has been carried out since the official commencement date of the approved research program. Any editorial work, paid or unpaid, carried out by a third party is acknowledged. Nguyen Giang Do Ho Chi Minh City January, 2023 1V REFEREED JOURNAL ARTICLES AND CONFERENCE PAPERS Nguyen, D.

What makes users continue to want to use the digital platform? Evidence from the ride-hailing service platform in Vietnam. SAGE Open, 12(1), DOI:10. Understanding the influence of user adaptation on the continuance intention towards ride- hailing services: the perspective of management support. Journal for Global Business Advancement, 15(1), 39-62, DOI: 10.

The role of user adaptation and trust in understanding continuance intention towards mobile shopping: An extended expectation-confirmation model. Cogent Business & Management, 8(1), DOI: 10. Giang-Do Nguyen, Minh-Tri Ha, and Bao-Son Doan, (2023) Service value, service quality, customer satisfaction, and customer loyalty: The mediating role of switching costs. Humanities and Social Sciences Communications.

The Dual Role of Online Trust: A Study about Generation Z through Online Purchase intentions: A Vietnamese perspective. Journal of International Business and Entrepreneurship Development, DOI: 10. Understanding the influence of user adaptation on continuance intention towards ride-hailing services: the perspectives of management support and online experience. Presentation at the 18th Annual World Congress of the Academy for Global Business Advancement [AGBA, Istanbul, Turkey, July 2- 4, 2022].

(Best Paper Award) Other research and conference publications Thanh-Huong, N., Minh-Tri, Ha. Content-Based Attributes of Online Reviews and Its Role in Travel Decision: A PRISMA Method of Studies from 2009 to 2021 Vietnam. AGBA’s 2022 Conference Proceedings (Advances in Global Business Research) Vol. 1, ISSN: 1549-9332, Istanbul, Turkey.

Understanding behavioral adaptation on continuance intention for ride-hailing service in Ho Chi Minh city, Vietnam. Presentation at the 2nd International Conference on Economics, Business and Tourism (ICEBT-2020) [International University, VNU-HCM, Ho Chi Minh, Vietnam, January 12, 2020]. International accreditation impacts teaching and learning: Case of Vietnam non-public universities. Ho Chi Minh City Open University Journal of Science-Social Sciences, 11(2),60-74.

Strengthening Information-Seeking Behavior Toward International Destinations Among Young Travelers in Vietnam During the Pandemic Recovery. Ho Chi Minh City Open University Journal of Science-Social Sciences, 13 (2), 1-26.2023 (ACI-indexed) VI DEDICATION To my family, my beloved ones, my colleagues and friends, and to all those for whose help I am greatly indebted, there are many people without whom this thesis might not have been written. For the uninterrupted support you have given and for lending me the opportunity and strength to reach this point in my life. I thank you all.

Vil ACKNOWLEDGEMENTS Completing this Ph. has been one of the most difficult and extraordinary challenges of my life, and completing it is one of my most rewarding achievements. This is the most challenging part of the thesis, as I have so many people to thank in a limited amount of space. I would like to express my most profound appreciation to Dr.

Ha Minh Tri, my Supervisor, the Dean of Business School, International University, VNU- HCM, for his inspiration and generosity in providing me with initial ideas, a roadmap, and necessary guidance to achieve the end goal. He was an invaluable guide to my success! I want to thank Professor Zafar Uddin Ahmeh, my respectful Teacher and Mentor, who directed and mentored me a long way toward this success. I want to thank Assoc. Mai Ngoc Khuong, Assoc.

Nguyen Nhu Ty, and Lecturers and Staff of the Business School. Their support and guidance encouraged and guided me throughout my Ph. Iam incredibly grateful to Dr. Nguyen Xuan Nhị, the Dean of the Faculty of Business Administration at Nguyen Tat Thanh University, who extended a significant amount of assistance, not only physical but also mental, to me, during the entire research project.

I am also indebted to untiring support from very dear colleagues of mine in the Faculty of Business Administration throughout teaching, working, and doing research in parallel to achieve today’s success. Vili I want to thank the preliminary examiners. Their valuable comments and remarks assisted me to put the finishing touches to the manuscript. Finally, I cannot say enough to my mother, wife, two sons, sisters, and brothers and my beloved friends.

Words cannot express what your backing has meant to me. For sure, my dear family have already heard my deep gratitude. GLOSSARY OF ACRONYMS ACM Association for computing machinery ADP Adaptation behavior ASEAN Association of Southeast Asian nations AST Adaptive structuration theory ASTI Adaptive structuration theory for individuals AVE Average variance extracted BI Behavioral intention CMB Common method bias CI Continuance intention CFA Confirmatory factor analysis CFI Comparative fit CMIN Chi-square statistics CMUA Coping model of user adaptation COG Cognitive model CR Composite reliability CS/C Consumer satisfaction/confirmation CTT Commitment-trust theory DP Digital platform DTPB Decomposed theory of planned behaviors GDP Gross domestic product GFI Goodness-of-fit index GPS Global position system GWP Global warming potential EBSCO Elton Bryson Stephens Sr. Information service ECM Expectation-confirmation model ECT Expectation-confirmation theory ERP Enterprise resource planning ES-QUAL Electronic Service quality model HIWP High involvement work practice HRM Human resource management IC International conferences ICT Information and communications technology IEEE Institute of Electrical and Electronics Engineers DIT Diffusion of innovation theory 1S Information technology system ISSM Information system success model ISURA Information system use-related activity IT Information technology ITA Individual information technology adaptation model KMO Kaiser-Meyer-Olkin test M-app Mobile application M-commerce Mobile commerce M-health Mobile health service MEC Means-end chain theory MM Mixed method MS Management support NFI Normed fit index OB Organizational behavior OIT Organismic integration theory OST Organizational support theory PBC Perceived behavioral control PEOU Perceived ease of use PIB Perceived individual benefits POB Perceived organizational benefits PU Perceived usefulness QUAL Qualitative method QUAN Quantitative method RHA Ride-hailing application RFT Regulatory focus theory RMSEA Root mean square error of approximation SFL Standardized factor loading SDL Service-dominant logic SDT Self-determination theory SA Satisfaction SE Self-Efficacy SECON Sharing economy SEM Structural equation modeling SERVQUAL Service quality measurement model SET Social exchange theory SME Small and medium enterprise SOR Stimulus-Organism-Response SRMR Standardized root mean square residual SST Social support theory STS Socio-technical systems theory TAM Technology acceptance model TACT Technology affordances and constraints theory TCT Technology continuance theory TCV Theory of consumption value TLI Tucker—Lewis index TNC Transportation Network Company TOE Organization-Environment framework TPB Theory of planned behaviors TRD Technology readiness TRA Theory of reasoned actions TTF Task-technology fit XH TR Trust U&G Uses and gratification theory UTAUT The unified theory of acceptance and use of technology UTAUT2 The extended unified theory of acceptance and use of technology TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF ORIGINALITYuuu.

cscsscsscsscsscsscsscnesssssssessseeees iii REFEREED JOURNAL ARTICLES AND CONFERENCE PAPERS Họ. 0G G5 HH 00 0000000809809086 vi ACKNOWLEDGEMENTTS.o G000 0906 vii GLOSSARY OF ACRONYMS. G0 0H HH 90096060 ix TABLE OF CONTENTS. 0000000186 1 LIST OF TABILUEE.00090090000808 086 5 LIST OF EIGUIRIES.

5-55 - < 5 << sọ n0 0000800808 86 6 ABSTTRA CT.2 Problem Sfaf€Im€TIÍ.3 Research Objectives and Questions .4 Scope of the Research .1 Unit of analySIS.- SG SH ng rệt 18 1.2 The application-based fOCUS .5 Key Findings and Contributions of the Research.6 Structure of the DisS€r(AafÏOIn. cọ cọ cọ TH HT T0 0 0 T00 0000001 00 28 2.1 Literature Review Method.- --cc sex ssesske 28 2.2 Ride-Hailing Service Conf€X.2 Review Theoretical Con€€RDfS.1 Continuance 1nf€nfIOT.2 Information technology adapfatiOn.3 Relevant Previous Empirical Studies .1 ATSI-based individual adaptation for IT use.2 Information system use-related aCtIVItY. Influence of HRM factors on technology adaptation .4 Research Gap Identification .5 Development of Theoretical ErameWOrFK.6 Proposed Research Model .1 Development of research model .2 Hypotheses deveÏopIm€TIL. - + s++s xxx ng ng rệt 83 CHAPTER 3.

cọ TH HH TH TH HT 00100 86 3.2 Research Approach and Philosophy .-- ---- 5 << Sex kh key 87 3.- s2 vn ng ng 92 3.4 Justification for quantitative approach.3 Research Design Process .4 Measurement Items and SCaÌ€§.6 Data Collection Procedure .o5- 555 55s ss°s se se se se 103 3.1 Interview bias DreV€nfIOH.2 Data collection DrOC€dUTe. cọ TH TH TT c0 0000.2 Demographic Profile of Respondenfs.3 Data AIIAÌÏYSÌÏS. Go sọ cọ.1 Common method bias .2 Reliability and validity f€Sf.4 Measurement Model Evaluation .5 Structural Model Evaluation .6 Evaluation of Mediating Effect of Behavioral Adaptation. CONCLUSION AND IMPLICA TIONS.1 Theoretical 1mpÌICafIOTS.2 Managerial ImpÌICatIOTS.3 Limitations and Future ResearCH.- s55 5<««sss «se 134 REFERENCES.

cm 00000006 137 APPENDIX A QUESTIONNAITIE.” 171 APPENDIX B QUESTIONNAIR IN VIETNAMESE. 179 APPENDIX C1 IT CONTINUANCE INTENTION LITERATURE ˆ 184 APPENDIX C2 USER ADAPTATION CONCEPTS. 201 APPENDIX C3 INFLUENCE OF TRUST ON CONTINUANCE INTENTION .ccccssccsssscccscscscccsssscscsccscsscssssssssccsssscessecsscssssssesssesesesees 205 APPENDIX D1 DETAILED DEMOGRAPHIC PROFILE OF RESPONDENTS .ccssssscssssssescscsccssccsscesecsessssssscsescesscsscsssesssesscsenees 209 APPENDIX D2 DATA ANALYSTIS. 211 APPENDIX D2 MEASUREMENT MODEL ASSESMENT RESULTS.

(G5 G5 HH 0040001004000 0000080080900 218 APPENDIX D3 SEM ANALYSIS RESUL,TS.-- s=« 221 APPENDIX E PROOFREADING CERTIEICA TE. 226 LIST OF TABLES Table 1 Research mr€flHO(ÏS. c5 + E1 kknệt 93 Table 2 Measurements items ANd SOUCES .Ăằ S5 ĂSSĂSSsksersrks 100 Table 3 Descriptive statistics Of reSPONAENES .ccccccccesseeeeseetetseeeetsees 107 Table 4 CFA analysis with reliability and vaÏidify.«««-<- 112 Table 5 Correlation and discriminant ValHdÌÿ. «+ «c<<c<see 113 Table 6 Results of hypothesis f@SÍÏTg.

Ăn TS ii 114 Table 7 Results of the mediation test using bootstrap analysis. 117 LIST OF FIGURES Figure 2.1 Business Model of Ride-Hailing SerViC€.2 Adaptive structuration theOry .3 Adaptive structuration theory for individual.4 Theoretical framework for m-application adaptation .5 Proposed research 1tOđeÏL.1 Research DFOC€(SS.- S5 SH nh HH ng Hiệp 97 Figure 4.1 SEM testing F€SHÏfS. chi, 115 ABSTRACT The development of the mobile application-based businesses such as ride- hailing services are becoming popular. However, continuance intention to re-use the ride-hailing service has yet to be adequately explored for users, both ride- hailing drivers and riders.

Furthermore, few studies have analyzed the continuance intention from the perspective of ride-hailing platform drivers. Relying on (1) the adaptive structuration theory for individuals, (1) an expectation-confirmation model, and (iii) the decomposed theory of planned behavior, our study proposes a theoretical framework and a research model to examine how the users’ adaptation process influences the intention to continue using ride-hailing applications. Our research employs questionnaire-based and face-to-face interviews to collect data from over 500 drivers of the largest application-based ride-hailing firms across Vietnam. A structural equation modeling method was used to analyze the data and validate the hypothetical relationships.

Our empirical findings broaden the comprehensive insights into the effect of users’ adaptation on their continuance intention to use the mobile application. In addition, the study also provides a fresh outlook to understanding how input factors of the adaptation process, including perceived usefulness, management support, self-efficacy, and trust, influence continuance intention to use the ride-hailing application in an emerging country setting, such as Vietnam in this case. Keywords: adaptation behavior; continuance intention; management support; self-efficacy; trust; mobile application; ride-hailing service; Vietnam. INTRODUCTION This chapter introduces and sets the stage for this research.

First, the research background related to the use of information technology (IT) enabled systems by the ride-hailing service sector is discussed, including the current research and gaps in the existing literature. After this, the problem statement, research approach, and the scope are justified and explained. To conclude, the chapter outlines the study’s significance and structure.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh Hưởng Của Hành Vi Thích Nghi Đến Ý Định Tiếp Tục Sử Dụng Nền Tảng Kỹ Thuật Số: Nghiên Cứu Trường Hợp Dịch Vụ Gọi Xe Tại Việt Nam" khám phá mối liên hệ giữa hành vi thích nghi của người dùng và quyết định tiếp tục sử dụng các dịch vụ gọi xe tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tâm lý người tiêu dùng mà còn chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng đối với nền tảng kỹ thuật số.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng công nghệ trong cuộc sống hàng ngày, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục sử dụng các ứng dụng xe công nghệ của người dùng tại thành phố hồ chí minh, nơi nghiên cứu sâu hơn về quyết định sử dụng ứng dụng xe công nghệ.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn ths truyền thông đại chúng tác động của mạng xã hội đến giới trẻ cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà các nền tảng kỹ thuật số ảnh hưởng đến hành vi và quyết định của giới trẻ hiện nay.

Cuối cùng, nếu bạn quan tâm đến vai trò của công nghệ trong việc bảo vệ dữ liệu cá nhân, hãy xem qua tài liệu Khóa luận tốt nghiệp vai trò của chuyển đổi số trong hoàn thiện pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân ở việt nam. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau của công nghệ và hành vi người tiêu dùng.