Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoa đồng tiền (Gerbera L. / Gerbera jamesonii), thuộc họ Cúc (Asteraceae), là một trong mười loài hoa thương mại quan trọng nhất trên thế giới nhờ hình dáng cân đối, màu sắc đa dạng (đỏ, cam, vàng, trắng, hồng, phấn, tím), cánh hoa cứng, độ bền cao và khả năng cho hoa quanh năm. Tại Việt Nam, hoa đồng tiền được trồng phổ biến tại các vùng khí hậu mát mẻ như Đà Lạt, Sa Pa; tuy nhiên, nhu cầu mở rộng sản xuất tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh ngày càng tăng.

Việc canh tác hoa đồng tiền cao trong nhà màng tại khu vực phía Nam gặp nhiều thách thức do điều kiện nhiệt độ cao và độ ẩm biến động. Mặt khác, các nghiên cứu chuyên sâu được công bố về công thức phối trộn giá thể tối ưu và chế độ phân bón lá kích thích ra hoa phù hợp cho hoa đồng tiền cao trồng chậu trong nhà màng tại Thành phố Hồ Chí Minh vẫn còn hạn chế. Nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật thực tiễn này, đề tài "Ảnh hưởng của giá thể và phân bón đến khả năng sinh trưởng và ra hoa của cây hoa đồng tiền cao (Gerbera L.) trong nhà màng tại thành phố Hồ Chí Minh" đã được thực hiện với các mục tiêu và phạm vi cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Xác định thành phần và tỷ lệ phối trộn giá thể thích hợp nhất cho khả năng sinh trưởng dinh dưỡng và ra hoa của cây hoa đồng tiền cao trồng chậu trong nhà màng.
    • Xác định loại phân bón kích thích ra hoa thích hợp nhất nhằm nâng cao năng suất, chất lượng hoa và hiệu quả kinh tế cho cây hoa đồng tiền cao trồng chậu trong nhà màng.
  2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Giống cây hoa đồng tiền cao 1 tháng tuổi có nguồn gốc nuôi cấy mô do Trung tâm Công nghệ Sinh học Thành phố Hồ Chí Minh cung cấp.
    • Địa điểm nghiên cứu: Nhà màng 1, Trung tâm Công nghệ Sinh học Thành phố Hồ Chí Minh (phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh).
    • Thời gian thực hiện: Từ tháng 3/2023 đến tháng 8/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

1. Cơ sở lý thuyết và đặc tính vật liệu nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý nông học thực nghiệm về dinh dưỡng khoáng, cơ chất giá thể và sinh lý phát triển hoa chậu:

  • Đặc điểm sinh học của cây hoa đồng tiền (Gerbera jamesonii): Cây thân thảo ôn đới/cận nhiệt đới, rễ chùm ăn ngang và nổi một phần trên mặt đất; thân ngầm không phân cành mà chỉ đẻ nhánh. Nhiệt độ thích hợp là 15–25°C (kém phát triển khi dưới 12°C hoặc trên 35°C); độ ẩm đất yêu cầu 60–70%, độ ẩm không khí 55–65%. Cây mẫn cảm với úng rễ và ánh sáng tán xạ mạnh.
  • Giá thể hữu cơ:
    • Mụn xơ dừa: Chiếm 70% khối lượng vỏ dừa sau nghiền, thành phần gồm khoảng 80% cellulose và 18% lignin; khả năng giữ ẩm cao, tăng độ tơi xốp nhưng nếu dùng 100% chưa qua xử lý hoặc giữ nước quá nhiều sẽ cản trở hô hấp rễ do yếm khí và tồn dư tanin, lignin, NaCl.
    • Trấu sống: Chứa 26–35% cellulose, 18–22% hemicellulose, 25–30% lignin và 80–90% SiO₂ trong tro trấu; nhẹ, xốp, thoát nước nhanh, chứa nhiều kali nhưng dinh dưỡng kém và giữ ẩm thấp nếu dùng tỷ lệ cao.
    • Phân chuồng (phân bò hoai mục): Chứa 68,6% chất hữu cơ (phân khô), đạm tổng số (N) 1,57%, lân (P₂O₅) 2,29%, kali (K₂O) 1,08%, giàu axit humic/fulvic và hệ vi sinh vật có ích giúp cải tạo độ phì, tạo mùn và cung cấp trung, vi lượng (Ca, Mg, Zn, Cu, Mn, Na).
  • Phân bón lá kích thích ra hoa:
    • NPK 6-30-30 + TE: Chứa 6% N, 30% P₂O₅, 30% K₂O cùng các vi lượng (Ca, Mg, S, B, Cu, Fe, Zn).
    • NPK 10-52-10 + TE: Chứa 10% N, 52% P₂O₅, 10% K₂O và hệ vi lượng (Cu, Fe, Zn, Mn, Bo, Mo).
    • MKP 0-52-34: Mono Potassium Phosphate chứa 0% N, 52% P₂O₅, 34% K₂O.

2. Thiết kế và phương pháp bố trí thí nghiệm

Nghiên cứu gồm 2 thí nghiệm đơn yếu tố độc lập được bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD – Completely Randomized Design):

  • Thí nghiệm 1: Khảo sát thành phần giá thể đến khả năng sinh trưởng và ra hoa của cây hoa đồng tiền cao

    • Bố trí 4 nghiệm thức, 3 lần lặp lại, mỗi lần lặp lại gồm 10 chậu (1 cây/chậu, kích thước chậu 20 × 17 cm), tổng số 120 chậu/cây.
    • NT1 (Đối chứng): 100% mụn xơ dừa.
    • NT2: 50% mụn xơ dừa + 50% trấu sống.
    • NT3: 50% mụn xơ dừa + 25% trấu sống + 25% phân chuồng hoai mục.
    • NT4: 25% mụn xơ dừa + 50% trấu sống + 25% phân chuồng hoai mục.
    • Chăm sóc: Tưới nước và dinh dưỡng qua hệ thống tưới nhỏ giọt 2 lần/ngày (150 ml/chậu/lần, nồng độ phân bón tưới gốc 0,3 g/L).
  • Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của một số loại phân bón kích thích ra hoa đến khả năng ra hoa của cây hoa đồng tiền cao

    • Bắt đầu xử lý trên cây 60 ngày sau trồng (NST) từ nguồn cây đồng đều, bố trí 4 nghiệm thức, 3 lần lặp lại, 10 chậu/lần lặp lại (tổng số 120 cây).
    • NT1 (Đối chứng): Phun nước lã.
    • NT2: Phun NPK 6-30-30 + TE (nồng độ 2 g/L).
    • NT3: Phun NPK 10-52-10 + TE (nồng độ 2 g/L).
    • NT4: Phun MKP 0-52-34 (nồng độ 2 g/L).
    • Định kỳ phun phân kích thích ra hoa 5 ngày/lần; tưới nhỏ giọt 1 lần/ngày (150 ml/chậu).
  • Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập:

    • Chỉ tiêu sinh trưởng thân lá: Số lá/cây, chiều dài lá lớn nhất (cm), chiều rộng lá lớn nhất (cm) định kỳ 20 ngày/lần (từ 20 đến 120 NST).
    • Chỉ tiêu hoa: Thời gian xuất hiện hoa (tính từ khi trồng đến khi 50% số cây trong nghiệm thức ra hoa), số hoa/chậu (theo dõi trong 30 ngày sau khi xuất hiện hoa, ghi nhận đến 150 NST), đường kính hoa (cm), chiều dài cuống hoa (cm), đường kính cuống hoa (cm), độ bền hoa trên cây (ngày, từ lúc nở hoàn toàn đến khi tàn).
    • Theo dõi sâu bệnh hại: Ghi nhận mức độ nhiễm bọ trĩ, nhện đỏ, bệnh héo xanh.
    • Hiệu quả kinh tế: Đánh giá phân loại hoa (Loại 1: ≥3 hoa/chậu; Loại 2: <3 hoa/chậu) và hạch toán chi phí, tổng thu, lợi nhuận thuần, tỷ suất lợi nhuận trên quy mô mô phỏng 8.000 chậu.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thu thập từ 5 cây tiêu chuẩn/nghiệm thức/lần lặp lại được xử lý sơ bộ trên phần mềm Microsoft Excel; phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định Duncan phân hạng trị trung bình bằng phần mềm SAS 9.2 ở các mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ (*) và $\alpha = 0,01$ (**).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 giới thiệu vai trò của hoa đồng tiền trong ngành hoa kiểng thương mại, tình hình ứng dụng công nghệ nhà màng trong sản xuất nông nghiệp đô thị tại TP.HCM. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của việc xây dựng công thức giá thể phối trộn hữu cơ và quy trình bón phân qua lá nhằm tối ưu hóa sinh trưởng cho giống hoa đồng tiền cao nuôi cấy mô. Mục tiêu, nhiệm vụ và phạm vi thí nghiệm được xác lập rõ ràng làm cơ sở triển khai đề tài.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Chương 2 tổng hợp có hệ thống các tài liệu nghiên cứu chuyên ngành liên quan:

  • Đặc tính sinh học, phân loại thực vật và yêu cầu sinh thái của giống hoa đồng tiền (Gerbera jamesonii).
  • Lược khảo các công trình nghiên cứu về giá thể trên hoa kiểng (ớt kiểng của Lý Hương Thanh, 2013; cúc đồng tiền của Dương Minh Long & Nguyễn Mỹ Hoa, 2016; giống hoa đồng tiền tại Lào Cai của Nguyễn Thị Tần, 2018; cúc vạn thọ của Nguyễn Thị Phi Loan, 2020; hoa thược dược của Trần Thị Bích Vân, 2021; hoa cát tường của Lê Bảo Long & Trần Thị Bích Vân, 2022).
  • Lược khảo các nghiên cứu về dinh dưỡng và phân bón lá (dung dịch dinh dưỡng trên hoa cúc đồng tiền của Lê Văn Hòa, 2021; phân bón lá trên hoa dừa cạn rủ của Phan Thị Thanh Diễm, 2017; phân N-K trên cây sen thơm của Phạm Thị Thùy Dương, 2022).
  • Phân tích cơ sở khoa học về tính chất hóa - lý, ưu điểm và nhược điểm của từng loại giá thể thí nghiệm (mụn xơ dừa, vỏ trấu sống, phân chuồng hoai mục) cùng thành phần dinh dưỡng của 3 loại phân bón lá chuyên dùng kích hoa (NPK 6-30-30 + TE, NPK 10-52-10 + TE, MKP 0-52-34).

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết về thời gian, địa điểm, điều kiện vi khí hậu tại nhà màng thí nghiệm trong các tháng theo dõi (nhiệt độ trung bình dao động từ 30,4–31,5°C; độ ẩm không khí 55–60%; cường độ ánh sáng đạt 28.000–30.000 lux). Chương này mô tả tường tận sơ đồ bố trí ô thí nghiệm CRD, quy trình chuẩn bị giá thể, kỹ thuật trồng cây cấy mô, định lượng tưới nhỏ giọt, chế độ phun phân bón lá định kỳ 5 ngày/lần, phương pháp thu thập các chỉ tiêu nông học và phương pháp phân tích thống kê toán học bằng SAS 9.2.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 phân tích sâu toàn bộ số liệu thu được từ hai thí nghiệm:

1. Khảo sát thành phần giá thể (Thí nghiệm 1)

  • Chỉ tiêu số lá: Ở giai đoạn đầu (20–40 NST), sự khác biệt giữa các nghiệm thức chưa có ý nghĩa thống kê. Từ 60 NST đến 120 NST, nghiệm thức NT3 (50% mụn xơ dừa + 25% trấu sống + 25% phân chuồng) vượt trội rõ rệt, đạt 25,30 lá/cây tại 120 NST (so với NT1 đối chứng chỉ đạt 17,10 lá/cây, khác biệt ở mức ý nghĩa $p < 0,01$).
  • Chiều dài và chiều rộng lá: Chiều dài lá tăng mạnh trong khoảng 40–80 NST và chậm dần ở giai đoạn 80–120 NST khi cây tập trung dinh dưỡng nuôi nụ. Tại 120 NST, NT3 đạt chiều dài lá 42,70 cm và chiều rộng lá 15,60 cm; trong khi NT1 chỉ đạt 27,60 cm chiều dài và 5,83 cm chiều rộng.
  • Các chỉ tiêu ra hoa và chất lượng hoa: NT3 rút ngắn thời gian xuất hiện hoa xuống còn 101,57 ngày (sớm hơn đối chứng NT1 đạt 124,43 ngày). Số hoa trên chậu ở NT3 đạt cao nhất với 7,57 hoa, đường kính hoa đạt 10,63 cm, cuống hoa dài 53,43 cm, đường kính cuống đạt 0,80 cm và độ bền hoa kéo dài 13,20 ngày. Ngược lại, NT1 (100% mụn xơ dừa) cho các chỉ tiêu thấp nhất (3,57 hoa, đường kính 7,50 cm, độ bền hoa chỉ 8,20 ngày).
  • Tình hình sâu bệnh: NT1 bị nhiễm bọ trĩ và nhện đỏ ở mức độ rất nặng (+++) và xuất hiện héo xanh (+); trong khi NT3 chỉ nhiễm bọ trĩ và nhện đỏ ở mức nhẹ (+), không xuất hiện héo xanh do giá thể thông thoáng, đủ dinh dưỡng giúp cây kháng bệnh tốt hơn.

2. Ảnh hưởng của phân bón lá kích thích ra hoa (Thí nghiệm 2)

  • Chỉ tiêu sinh trưởng thân lá: Phun NPK 10-52-10 + TE (NT3) kích thích sinh trưởng mạnh nhất, đạt 28,00 lá/cây, chiều dài lá 41,07 cm và chiều rộng lá 14,23 cm tại thời điểm 120 NST, khác biệt rất có ý nghĩa thống kê so với đối chứng NT1 phun nước lã (21,33 lá, dài lá 30,33 cm, rộng lá 9,00 cm).
  • Chỉ tiêu ra hoa và phẩm chất hoa: Nghiệm thức NT3 (NPK 10-52-10 + TE) cho thời gian xuất hiện hoa sớm nhất (83,57 ngày sau trồng, nhanh hơn đối chứng 19,53 ngày), số lượng hoa đạt 9,57 hoa/chậu, đường kính hoa đạt 10,47 cm, chiều dài cuống hoa đạt 61,97 cm, đường kính cuống hoa đạt 0,97 cm và độ bền hoa đạt 14,70 ngày.
  • Tình hình sâu bệnh: Các nghiệm thức có phun phân bón lá (NT2, NT3, NT4) đều có tỷ lệ kháng bệnh tốt hơn, chỉ nhiễm nhẹ bọ trĩ (+) và hoàn toàn không bị nhện đỏ hoặc héo xanh; trong khi NT1 (đối chứng) nhiễm bọ trĩ mức độ nặng (++), đồng thời xuất hiện nhện đỏ và héo xanh.
  • Phẩm chất và hiệu quả kinh tế: NT3 có tỷ lệ chậu hoa đạt tiêu chuẩn Loại 1 (≥3 hoa/chậu) cao nhất, đạt 80% (20% Loại 2); NT1 chỉ đạt 50% Loại 1. Phân tích kinh tế trên quy mô 8.000 chậu cho thấy NT3 mang lại tổng thu và lợi nhuận thuần cao nhất trong các nghiệm thức.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết các kết luận kỹ thuật chính từ hai thí nghiệm và đưa ra các đề xuất, định hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

1. Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm chính

Bảng 1: Ảnh hưởng của thành phần giá thể đến sinh trưởng và ra hoa của hoa đồng tiền cao (tại thời điểm 120 NST)

Nghiệm thức Thành phần giá thể Số lá (lá) Dài lá (cm) Rộng lá (cm) Thời gian ra hoa (ngày) Số hoa (hoa/chậu) Đường kính hoa (cm) Chiều dài cuống (cm) Đường kính cuống (cm) Độ bền hoa (ngày)
NT1 (ĐC) 100% mụn xơ dừa 17,10b 27,60c 5,83c 124,43a 3,57b 7,50c 33,27c 0,43c 8,20c
NT2 50% mụn dừa + 50% trấu 20,23b 33,97bc 10,47b 108,67ab 4,00b 9,33ab 44,70b 0,63b 10,47b
NT3 50% mụn dừa + 25% trấu + 25% phân bò 25,30a 42,70a 15,60a 101,57b 7,57a 10,63a 53,43a 0,80a 13,20a
NT4 25% mụn dừa + 50% trấu + 25% phân bò 19,53b 35,57b 11,23b 120,43a 4,47b 8,77bc 42,37b 0,60b 10,00b
CV (%) 5,41 7,11 7,83 7,44 10,56 7,07 4,44 6,62 5,78
F tính 28,79** 17,96** 67,38** 4,65* 36,96** 12,37** 55,40** 40,67** 22,76**

Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một cột biểu thị sự sai khác có ý nghĩa thống kê (: p < 0,05; *: p < 0,01).


Bảng 2: Ảnh hưởng của các loại phân bón kích thích ra hoa đến sinh trưởng và chất lượng hoa (tại thời điểm 120 NST)

Nghiệm thức Loại phân bón lá (nồng độ) Số lá (lá) Dài lá (cm) Rộng lá (cm) Thời gian ra hoa (ngày) Số hoa (hoa/chậu) Đường kính hoa (cm) Chiều dài cuống (cm) Đường kính cuống (cm) Độ bền hoa (ngày)
NT1 (ĐC) Nước lã 21,33b 30,33b 9,00b 103,10a 6,70b 9,00b 50,60b 0,60b 8,80b
NT2 NPK 6-30-30 + TE (2 g/L) 23,67b 33,73b 10,13b 94,33ab 7,43b 9,43b 56,77ab 0,67b 10,67b
NT3 NPK 10-52-10 + TE (2 g/L) 28,00a 41,07a 14,23a 83,57b 9,57a 10,47a 61,97a 0,97a 14,70a
NT4 MKP 0-52-34 (2 g/L) 23,00b 32,80b 10,10b 99,77a 7,10b 9,47b 54,73b 0,70b 10,20b
CV (%) 5,09 5,45 7,43 6,29 8,11 4,81 6,48 5,37 6,29
F tính 16,21** 18,11** 24,81** 4,50* 16,03** 4,82* 5,08* 46,67** 22,76**

Bảng 3: Tỷ lệ phẩm chất chậu hoa theo phân loại thương phẩm

Nghiệm thức phân bón Chậu Loại 1 (%) (≥ 3 hoa/cây) Chậu Loại 2 (%) (< 3 hoa/cây)
NT1 (Nước lã - ĐC) 50 50
NT2 (NPK 6-30-30 + TE) 65 35
NT3 (NPK 10-52-10 + TE) 80 20
NT4 (MKP 0-52-34) 60 40

2. Đóng góp kỹ thuật thực tiễn của đề tài

  • Giải pháp kỹ thuật giá thể: Xác định được tỷ lệ phối trộn tối ưu gồm 50% mụn xơ dừa + 25% trấu sống + 25% phân bò hoai mục. Tỷ lệ này tạo độ tơi xốp, giữ ẩm và thông khí cân bằng, khắc phục hoàn toàn nhược điểm nghẹt rễ/úng nước của mụn xơ dừa đơn thuần và nhược điểm nhanh khô/thiếu chất của giá thể nhiều trấu.
  • Quy trình xử lý phân bón lá kích hoa: Xác lập công thức phun phân bón lá NPK 10-52-10 + TE ở nồng độ 2 g/L (phun định kỳ 5 ngày/lần bắt đầu từ 60 ngày sau trồng). Chế độ này giúp cây phân hóa mầm hoa sớm, cuống hoa to chắc (0,97 cm), hoa nở lớn (10,47 cm) và tăng độ bền hoa lên 14,70 ngày, đồng thời nâng tỷ lệ chậu thương phẩm Loại 1 lên 80%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Thí nghiệm chỉ được triển khai trong một khung thời gian cụ thể (từ tháng 3 đến tháng 8 năm 2023) tại điều kiện vi khí hậu của một nhà màng duy nhất tại Quận 12, TP.HCM, trên một dòng giống hoa đồng tiền cao nuôi cấy mô nhất định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Lặp lại thí nghiệm vào các thời điểm và mùa vụ khác nhau trong năm để kiểm chứng tính ổn định của công thức giá thể và phân bón dưới các điều kiện thời tiết khác biệt.
    • Khảo nghiệm thêm các nguồn cơ chất giá thể hữu cơ sẵn có tại địa phương và các dòng phân bón qua lá, chất điều hòa sinh trưởng khác nhằm hoàn thiện quy trình canh tác khép kín cho cây hoa đồng tiền.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Cảnh quan & Kỹ thuật hoa viên, Nông học, Công nghệ Rau hoa quả và Cây cảnh.
    • Kỹ thuật viên tại các trung tâm ứng dụng công nghệ sinh học nông nghiệp, các hợp tác xã và nhà vườn sản xuất hoa chậu/hoa cắt cành ứng dụng công nghệ cao trong nhà màng tại TP. Hồ Chí Minh và khu vực Nam Bộ.
  • Nội dung giá trị nhất: Quy trình phối trộn giá thể 3 thành phần (mụn xơ dừa : trấu sống : phân bò = 2:1:1 theo thể tích) và phác đồ bón phân lân cao NPK 10-52-10 + TE qua lá với toàn bộ hệ thống số liệu định lượng, phương sai ANOVA và trắc nghiệm phân hạng được kiểm định chặt chẽ.

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức giá thể nào cho hiệu quả sinh trưởng và ra hoa tốt nhất trong khóa luận?

Công thức giá thể ở nghiệm thức NT3, gồm 50% mụn xơ dừa + 25% trấu sống + 25% phân chuồng (phân bò hoai mục), mang lại kết quả cao nhất về tất cả các chỉ tiêu: số lá (25,30 lá), chiều dài lá (42,70 cm), chiều rộng lá (15,60 cm), thời gian ra hoa sớm nhất (101,57 ngày), số hoa (7,57 hoa/chậu), đường kính hoa (10,63 cm), đường kính cuống hoa (0,80 cm), chiều dài cuống (53,43 cm) và độ bền hoa (13,20 ngày).

2. Loại phân bón kích thích ra hoa nào giúp cây ra hoa sớm nhất và kéo dài độ bền hoa nhất?

Phân bón lá NPK 10-52-10 + TE ở nồng độ 2 g/L (phun định kỳ 5 ngày/lần) cho kết quả tốt nhất: rút ngắn thời gian xuất hiện hoa xuống còn 83,57 ngày sau trồng (sớm hơn đối chứng tưới nước lã gần 20 ngày) và kéo dài độ bền hoa trên cây lên đến 14,70 ngày (so với đối chứng chỉ đạt 8,80 ngày).

3. Vì sao giá thể 100% mụn xơ dừa (đối chứng) lại cho kết quả sinh trưởng và ra hoa kém nhất?

Theo phân tích của tác giả, giá thể 100% mụn xơ dừa có độ thoáng khí thấp, giữ nước quá nhiều dẫn đến thiếu oxy vùng rễ, làm rễ dễ bị thối và cản trở hấp thu dinh dưỡng. Ngoài ra, giá thể đơn thuần không được bổ sung phân bón lót hữu cơ khiến cây thiếu hụt dinh dưỡng ban đầu, dẫn đến lá nhỏ, số lá ít, ra hoa muộn (124,43 ngày) và độ bền hoa thấp (8,20 ngày).

4. Tỷ lệ chậu hoa đạt tiêu chuẩn thương phẩm Loại 1 ở các nghiệm thức phân bón chênh lệch ra sao?

Nghiệm thức phun phân bón NPK 10-52-10 + TE đạt tỷ lệ chậu Loại 1 (≥3 hoa/chậu) cao nhất là 80% (chỉ có 20% chậu Loại 2). Trong khi đó, nghiệm thức NPK 6-30-30 + TE đạt 65%, MKP 0-52-34 đạt 60% và nghiệm thức đối chứng phun nước lã chỉ đạt 50% Loại 1.

5. Khóa luận ghi nhận những loại sâu bệnh hại chính nào trên hoa đồng tiền trong nhà màng?

Nghiên cứu ghi nhận 3 đối tượng dịch hại chính gồm: bọ trĩ, nhện đỏ và bệnh héo xanh. Cây trồng trên nền giá thể thiếu dinh dưỡng (100% mụn xơ dừa) hoặc không phun phân bón qua lá có sức chống chịu kém, bị bọ trĩ và nhện đỏ tấn công ở mức độ nặng đến rất nặng, đồng thời có xuất hiện bệnh héo xanh. Các nghiệm thức bổ sung phân chuồng hoai mục và phun NPK 10-52-10 + TE giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh, chỉ nhiễm nhẹ bọ trĩ và không bị nhện đỏ hay héo xanh gây hại.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Quốc Quân đã xác định thành công tổ hợp kỹ thuật canh tác tối ưu cho cây hoa đồng tiền cao nuôi cấy mô trồng chậu trong nhà màng tại TP. Hồ Chí Minh. Việc sử dụng giá thể phối trộn gồm 50% mụn xơ dừa + 25% trấu sống + 25% phân chuồng hoai mục kết hợp phun phân bón lá NPK 10-52-10 + TE (nồng độ 2 g/L, chu kỳ 5 ngày/lần từ 60 NST) đã thúc đẩy mạnh mẽ sinh trưởng thân lá, kích thích cây ra hoa sớm, cuống hoa dài và cứng cáp, hoa to và bền màu, đồng thời mang lại tỷ lệ chậu thương phẩm Loại 1 và hiệu quả kinh tế cao nhất. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên chuyên ngành cảnh quan, kỹ sư nông học và các cơ sở sản xuất hoa kiểng ứng dụng công nghệ cao tại các đô thị phía Nam.