Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoa lan được đánh giá là nhóm hoa thương phẩm mang lại hiệu quả kinh tế cao trên thị trường quốc tế và nội địa. Theo thống kê số liệu quốc tế năm 2007 (International Statistics Flowers and Plants, 2007), khối Liên minh châu Âu (EU) năm 2006 đạt sản lượng xuất khẩu hoa lan toàn cầu 55 tỉ sản phẩm với kim ngạch 73 tỉ EUR. Trong đó, Hà Lan là quốc gia châu Âu duy nhất duy trì công nghiệp trồng lan xuất khẩu quanh năm nhờ hệ thống nhà kính, chiếm 95% sản lượng xuất khẩu của EU và đảm nhận 37% lượng nhập khẩu trung gian. Tại châu Á, Thái Lan chiếm lĩnh trên 80% thị phần Dendrobium toàn cầu với doanh thu xuất khẩu xấp xỉ 600 triệu USD/năm trên diện tích canh tác khoảng 24 triệu m²; Đài Loan dẫn đầu về sản xuất và xuất khẩu lan Hồ Điệp (Phalaenopsis) bằng công nghệ cao với doanh thu khoảng 43 triệu USD/năm, sản xuất 36 triệu cây/năm.
Tại Việt Nam, tổng diện tích canh tác hoa đạt 2.500 ha nhưng hoa lan chỉ chiếm khoảng 5 – 6%. Tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, diện tích hoa lan đạt khoảng 80 ha; doanh số kinh doanh hoa lan cây kiểng theo báo cáo của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn TP.HCM tăng từ 200 – 300 tỉ đồng (năm 2003) lên 600 – 700 tỉ đồng (năm 2005). Tuy nhiên, nguồn cây giống trong nước không đáp ứng đủ nhu cầu sản xuất, các nhà vườn phải nhập khẩu cây giống số lượng lớn từ Thái Lan, Đài Loan và Trung Quốc. Tại Lâm Đồng – địa phương sở hữu nguồn tài nguyên lan rừng lớn nhất nước với 101 chi và 396 loài (chiếm 55,3% số chi và 76,5% số loài lan rừng Việt Nam), các nghiên cứu của Viện Sinh học Tây Nguyên (tiêu biểu như nhóm nghiên cứu của TS. Dương Tấn Nhựt) đã ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô để giảm chi phí sản xuất giống địa lan từ 40.000 đồng/gốc xuống 4.000 đồng/gốc. Việc chủ động quy trình nhân giống vô tính nhằm cung cấp nguồn giống đồng đều, sạch bệnh với giá thành cạnh tranh là yêu cầu cấp thiết của ngành hoa lan trong nước.
Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của các hợp chất hữu cơ tự nhiên bổ sung vào môi trường nuôi cấy nhằm nâng cao hiệu quả vi nhân giống lan Vũ Nữ (Oncidium sp.). Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Khảo sát ảnh hưởng của các nồng độ lòng trắng trứng gà lên sự phát sinh hình thái của lan Oncidium sp. in vitro.
- Khảo sát ảnh hưởng của các nồng độ lòng đỏ trứng gà lên sự phát sinh hình thái của lan Oncidium sp. in vitro.
- Khảo sát ảnh hưởng của các nồng độ dịch chiết cá nục lên sự phát sinh hình thái của lan Oncidium sp. in vitro.
- Khảo sát ảnh hưởng của các nồng độ dịch chiết sữa tươi lên sự phát sinh hình thái của lan Oncidium sp. in vitro.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thể chồi giả / thể giống protocorm (PLB - Protocorm-like bodies) của giống lan Vũ Nữ (Oncidium sp.) in vitro do Công ty TNHH Nông Sinh TP. Hồ Chí Minh cung cấp, có kích thước đồng đều và trạng thái sinh trưởng khỏe mạnh.
- Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Công nghệ sinh học thực vật, Khoa Môi trường và Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP. Hồ Chí Minh (HUTECH).
- Phạm vi thời gian: Đồ án hoàn thành vào năm 2012; theo dõi và ghi nhận số liệu định kỳ ở các mốc thời gian 2 tuần, 4 tuần và 8 tuần nuôi cấy.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết lập dựa trên khung lý thuyết công nghệ tế bào thực vật và các nguyên lý vi nhân giống vô tính (micropropagation). Về mặt phân loại học, đối tượng nghiên cứu thuộc giới Plantae, ngành Angiospermatophyta, lớp Monodicotyledonae, bộ Asparagales, họ Orchidaceae, chi Oncidium. Lan Vũ Nữ là loài thân hợp trục (đa thân), có giả hành dự trữ nước và dinh dưỡng, quang hợp được nhờ diệp lục tố; quả nang chứa từ 10.000 đến 3 triệu hạt có kích thước hiển vi, phôi hạt chưa phân hóa nên trong tự nhiên cần nấm cộng sinh để nảy mầm. Về mặt sinh thái, cây thích nghi nhiệt độ 15 – 35°C, ẩm độ 50 – 70%, cường độ chiếu sáng thích hợp 50 – 70%, pH giá thể từ 4,8 – 5,5 (tối ưu 5,0 – 5,2).
Hệ thống môi trường và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu:
- Môi trường nền tảng: Sử dụng môi trường khoáng Murashige và Skoog (MS, 1962) với đầy đủ khoáng đa lượng (N, P, K, Ca, Mg, S), vi lượng (Fe, Mn, Zn, Cu, Mo, Bo) và vitamin (Thiamine-HCl, Pyridoxine-HCl, Nicotinic acid, Myo-Inositol).
- Chất điều hòa sinh trưởng thực vật (Phytohormone): Sử dụng kết hợp nhóm Auxin (NAA nồng độ cố định 1 mg/l) và nhóm Cytokinin (BA nồng độ cố định 2 mg/l) nhằm điều khiển quá trình phân chia tế bào và phát sinh cơ quan.
- Phụ gia hữu cơ bổ trợ: Nước dừa (50 ml/l), đường saccharose (30 g/l), than hoạt tính (1 g/l), agar tạo đông (9 g/l).
- Các nguồn phụ gia hữu cơ tự nhiên khảo sát: Lòng trắng trứng gà (giàu ovalbumin, lysozyme), lòng đỏ trứng gà (chứa 13,6% đạm, 29,8% béo, lecithin, vitamin A, D, K, B1, B6), dịch chiết cá nục (chứa protein, lipid, khoáng Ca, P, Fe, vitamin A, PP), dịch chiết sữa tươi (chứa carbohydrate, casein, lipid, khoáng vi lượng).
Phương pháp thực nghiệm và kiểm soát điều kiện nuôi cấy:
- Chuẩn bị môi trường: Hòa tan hoàn toàn các muối khoáng, vitamin, chất điều hòa sinh trưởng, đường và dịch chiết theo từng nghiệm thức; định mức thể tích và đo pH; điều chỉnh pH đạt 5,7 – 5,8 bằng dung dịch NaOH 1N hoặc HCl 1N; bổ sung than hoạt tính và agar, đun sôi phân phối vào bình thủy tinh 100 ml và 500 ml.
- Khử trùng: Hấp tiệt trùng môi trường và dụng cụ kim loại bằng nồi hấp autoclave ở điều kiện nhiệt độ 121°C, áp suất 1 atm trong 20 phút.
- Thao tác cấy vô trùng: Buồng cấy được xử lý bằng đèn tử ngoại (UV) 40W trong 30 phút trước khi cấy; lau bề mặt tủ cấy bằng cồn 70°; dụng cụ cấy (dao, kéo, kẹp) được nhúng cồn 96° và đốt qua ngọn lửa đèn cồn trước mỗi thao tác.
- Điều kiện buồng nuôi cấy in vitro: Nhiệt độ duy trì ở 25 ± 2°C; độ ẩm không khí 75 – 80%; thời gian chiếu sáng 10 giờ/ngày; cường độ chiếu sáng 2.000 lux.
- Bố trí thí nghiệm: Áp dụng phương pháp bố trí thí nghiệm hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD), lặp lại 4 lần. Mỗi nghiệm thức gồm 5 bình nuôi cấy, mỗi bình cấy 3 mẫu PLB (tổng số 15 mẫu cấy/nghiệm thức).
Nội dung chính theo từng chương
1. Sơ lược về hoa lan, lan Oncidium và kỹ thuật nhân giống vô tính in vitro
Chương này tổng quan toàn diện các tài liệu khoa học liên quan đến ngành sản xuất hoa lan và công nghệ vi nhân giống:
- Tình hình thương mại hoa lan: Phân tích thực trạng sản xuất tại các trung tâm hoa lan thế giới (Hà Lan, Thái Lan, Đài Loan) và tiềm năng tại Việt Nam (TP. Hồ Chí Minh, Lâm Đồng, Đà Lạt). Nêu rõ sự phụ thuộc giống nhập khẩu và đóng góp của công nghệ sinh học trong việc hạ giá thành sản xuất giống in vitro.
- Đặc điểm sinh học chi Oncidium: Trình bày chi tiết vị trí phân loại, cấu trúc rễ bám/rễ khí sinh, thân hợp trục, cấu tạo giả hành trữ nước, cấu tạo hoa với cánh môi lớn màu vàng đốm nâu, đặc tính hạt không nội nhũ và các yêu cầu sinh thái (ánh sáng, nhiệt độ, ẩm độ, pH, phân bón). Thống kê các dịch hại chính gồm ốc sên (phòng trừ bằng Deadline 40, Dioto) và bệnh thối mềm do vi khuẩn Pseudomonas gladioli (xử lý bằng Saipan, Mexyl-MZ, Alpine).
- Cơ sở kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật: Hệ thống hóa các mốc lịch sử từ Robert Hooke (1665), Haberlandt (1902), White (1934), Gautheret (1939) đến Overbeek (1941). Trình bày ưu điểm (sạch bệnh, hệ số nhân cao, nhân dòng quy mô lớn) và hạn chế (chi phí nhân công chiếm trên 60%, biến dị soma). Mô tả 8 giai đoạn trong quy trình vi nhân giống từ đỉnh sinh trưởng, tạo thể nhân giống (PLB, cụm chồi), tái sinh cây con đến giai đoạn thuần hóa vườn ươm.
- Các yếu tố ảnh hưởng và trở ngại kỹ thuật in vitro: Phân tích cơ chế tạp nhiễm vi khuẩn (Bacillus, Pseudomonas, Erwinia...), nấm (Aspergillus, Cladosporium...) và côn trùng bọ ve bét (Dermataphagoides, Tyropharus); hiện tượng biến dị soma do số lần cấy chuyền kéo dài; hiện tượng hóa nâu mô do tích tụ hợp chất polyphenol (đề xuất biện pháp xử lý bằng than hoạt tính 0,1 – 0,3%, PVP, ascorbic acid, citric acid); và hiện tượng thủy tinh thể (hyperhydricity) làm giảm tỷ lệ sống khi ra ngôi.
- Thành phần dinh dưỡng môi trường nuôi cấy: Phân tích chức năng sinh lý của khoáng đa lượng (N, P, K, Ca, Mg, S), vi lượng (Fe, Cu, Zn, Mn, Mo), các vitamin (B1, B2, B6, Myo-Inositol, Biotin), nguồn carbon (saccharose 2 – 3%, cảnh báo phản ứng caramel hóa hình thành melanoidin gây độc), các phytohormone (Auxin, Cytokinin, GA3, ABA) và giá trị dinh dưỡng của các chất hữu cơ bổ sung (nước dừa, lòng trắng trứng, lòng đỏ trứng, dịch cá nục, sữa tươi, dịch chiết nấm men, casein hydrolysate).
2. Địa điểm, vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình bố trí thực nghiệm tại Phòng thí nghiệm Công nghệ sinh học thực vật, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP.HCM:
- Vật liệu và thiết bị: Sử dụng thể PLB lan Oncidium sp. sạch bệnh; môi trường nền MS bổ sung NAA 1 mg/l, BA 2 mg/l, nước dừa 50 ml/l, đường 30 g/l, than hoạt tính 1 g/l, agar 9 g/l; các thiết bị đo pH, cân phân tích, tủ cấy vô trùng đôi, nồi hấp autoclave, hệ thống đèn chiếu sáng và điều hòa không khí.
- Bố trí 4 thí nghiệm đơn yếu tố:
Bảng 1: Bố trí các nghiệm thức khảo sát ảnh hưởng của phụ gia hữu cơ tự nhiên
| Thí nghiệm |
Nghiệm thức |
Yếu tố khảo sát |
Nồng độ bổ sung |
NAA (mg/l) |
BA (mg/l) |
| TN 1 |
A0 – A5 |
Lòng trắng trứng gà |
0, 10, 20, 30, 40, 50 ml/l |
1 |
2 |
| TN 2 |
B0 – B5 |
Lòng đỏ trứng gà |
0, 10, 20, 30, 40, 50 ml/l |
1 |
2 |
| TN 3 |
C0 – C5 |
Dịch chiết cá nục |
0, 10, 20, 30, 40, 50 g/l |
1 |
2 |
| TN 4 |
D0 – D5 |
Dịch chiết sữa tươi |
0, 10, 20, 30, 40, 50 g/l |
1 |
2 |
(Ghi chú: Tất cả các nghiệm thức đều chứa nền MS + đường 30 g/l + than hoạt tính 1 g/l + agar 9 g/l; pH 5,7 – 5,8).
- Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp đánh giá: Thu thập dữ liệu sau 4 tuần và 8 tuần nuôi cấy đối với: trọng lượng tươi mẫu cấy (g/mẫu), số lượng PLB, số chồi/mẫu, số cây con/mẫu, số lá/cây, chiều dài lá (cm), đường kính lá (cm), số rễ/cây, chiều dài rễ (cm) và quan sát hình thái học (màu sắc mô, lá, rễ).
3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 3 trình bày các ghi nhận thực nghiệm thu được từ quá trình theo dõi mẫu cấy:
- Diễn biến hình thái ở Thí nghiệm 1 (Lòng trắng trứng gà):
- Sau 2 tuần nuôi cấy: Các thể PLB lan Oncidium sp. bắt đầu quá trình tăng sinh khối lượng và định hướng biệt hóa mô. Mô cấy ban đầu có màu xanh nhạt, kích thước ở mức trung bình.
- Sau 4 tuần nuôi cấy: Thể PLB có sự gia tăng rõ rệt về kích thước, màu sắc mô chuyển dần sang xanh đậm; một số thể PLB bắt đầu vươn dài và phát triển hình thành chồi non cùng cây con.
- Sau 8 tuần nuôi cấy: Mô cấy tiếp tục tạo thêm nhiều thể PLB mới trên môi trường nuôi cấy chứa tổ hợp NAA 1 mg/l, BA 2 mg/l, nước dừa 50 ml/l, đường 30 g/l, than hoạt tính 1 g/l, agar 9 g/l dưới các mức nồng độ lòng trắng trứng thử nghiệm từ A0 đến A5 (0, 10, 20, 30, 40, 50 ml/l).
- Ghi nhận qua hình ảnh thực nghiệm: Văn bản cung cấp các tư liệu ảnh chụp (Hình 3.1 và Hình 3.2) ghi nhận sự phát sinh hình thái của cụm PLB và chồi Oncidium sp. sau 8 tuần nuôi cấy tương ứng với các dãy nồng độ phụ gia lòng trắng trứng A0, A1, A2, A3, A4, A5.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập được quy trình pha chế và thiết kế thí nghiệm hoàn toàn ngẫu nhiên để khảo sát 4 nguồn phụ gia hữu cơ tự nhiên (lòng trắng trứng, lòng đỏ trứng, dịch cá nục, sữa tươi) ở dải nồng độ từ 0 đến 50 đơn vị (ml/l hoặc g/l) trên nền môi trường MS phối hợp phytohormone cố định (NAA 1 mg/l, BA 2 mg/l) và nước dừa (50 ml/l).
- Ghi nhận diễn tiến sinh trưởng rõ rệt của PLB lan Vũ Nữ (Oncidium sp.) in vitro qua các mốc thời gian: tuần thứ 2 bắt đầu tăng sinh và định hướng biệt hóa (mô xanh nhạt); tuần thứ 4 tăng sinh khối, hóa xanh đậm và phân hóa tạo chồi/cây con; tuần thứ 8 tăng sinh mạnh cụm PLB mới và tái sinh chồi cây con hoàn chỉnh.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Ứng dụng nguồn phụ gia hữu cơ tự nhiên sẵn có, chi phí thấp (như lòng trắng trứng gà, sữa tươi, dịch chiết cá nục) vào quy trình nuôi cấy in vitro nhằm cung cấp thêm amino acid, protein, lipid và vitamin tự nhiên cho mô nuôi cấy.
- Kiểm soát nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật buồng nuôi (25 ± 2°C, 2.000 lux, ẩm độ 75 – 80%) và vô trùng triệt để dụng cụ, buồng cấy bằng cồn và tia cực tím để triệt tiêu nguy cơ nhiễm nấm, vi khuẩn và ve bét gây thối nhũn mô.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Đồ án đóng góp một hệ thống tài liệu tổng quan toàn diện về kỹ thuật vi nhân giống lan Vũ Nữ, làm rõ cơ chế tác động của các hiện tượng bất lợi thường gặp trong phòng thí nghiệm nuôi cấy mô (nhiễm ve bét Dermataphagoides, biến dị tế bào soma, hiện tượng hóa nâu mô do tannin/phenol và hiện tượng thủy tinh thể).
- Mở ra hướng nghiên cứu thay thế một phần các hóa chất tinh khiết tổng hợp đắt tiền bằng các dịch chiết giàu dinh dưỡng từ nguồn gốc nông - thủy sản nội địa, góp phần hướng tới giảm giá thành sản xuất cây giống lan cấy mô.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Dữ liệu thực nghiệm trong văn bản đồ án mới chỉ phản ánh phần mô tả định tính và ảnh chụp sự sinh trưởng của Thí nghiệm 1 (lòng trắng trứng gà) đến tuần thứ 8; chưa cung cấp đầy đủ bảng tổng hợp số liệu đo đạc chi tiết (trọng lượng tươi, số chồi, số rễ, kích thước lá) của cả 4 thí nghiệm.
- Nghiên cứu mới dừng lại ở phạm vi in vitro trong phòng thí nghiệm; chưa tiến hành theo dõi giai đoạn đưa cây con ra vườn ươm thuần hóa trên các giá thể xơ dừa, than bùn để đánh giá tỷ lệ sống ngoài tự nhiên.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiếp tục theo dõi, đo đạc và hoàn thiện bảng phân tích thống kê số liệu đối với các chỉ tiêu trọng lượng tươi, số lượng PLB, số chồi, chiều dài rễ của Thí nghiệm 2 (lòng đỏ trứng), Thí nghiệm 3 (dịch chiết cá nục) và Thí nghiệm 4 (dịch chiết sữa tươi).
- Đánh giá khả năng thích nghi của cây con lan Vũ Nữ in vitro khi chuyển ra luống vườn ươm, thử nghiệm phối trộn các loại giá thể trồng lan phổ biến (than củi, vỏ thông, xơ dừa) và quy trình phòng trừ vi khuẩn Pseudomonas gladioli giai đoạn cây con.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Công nghệ Sinh học, Sinh học thực vật, Nông học, Trồng trọt và Quản lý tài nguyên thực vật.
- Kỹ thuật viên phòng nuôi cấy mô: Người làm việc tại các trung tâm giống cây trồng, phòng thí nghiệm vi nhân giống thương mại hoa phong lan.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Chương 1: Phần tài liệu phân tích chi tiết về các nguồn gây tạp nhiễm (đặc biệt là mối nguy ve bét và nấm bào tử), phương pháp khử phenol chống hóa nâu mẫu cấy (dùng than hoạt tính 0,1 – 0,3%, PVP, ascorbic acid) và cơ chế khắc phục hiện tượng thủy tinh thể.
- Chương 2: Công thức môi trường nền tảng (MS + 1 mg/l NAA + 2 mg/l BA + 50 ml/l nước dừa + 1 g/l than hoạt tính + 30 g/l đường + 9 g/l agar) và phương pháp bố trí thí nghiệm hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) chuẩn mực cho thể PLB lan Oncidium.
Câu hỏi thường gặp
1. Đối tượng mẫu cấy khởi đầu trong đồ án là gì và được thu thập từ nguồn nào?
Mẫu cấy khởi đầu là các thể chồi giả (PLB - Protocorm-like bodies) của giống lan Vũ Nữ (Oncidium sp.) in vitro, được lấy từ Công ty TNHH Nông Sinh TP. Hồ Chí Minh. Các cụm PLB được chọn lọc có kích thước đồng đều, hoàn toàn khỏe mạnh và sạch bệnh trước khi cấy chuyển vào các nghiệm thức.
2. Môi trường nuôi cấy nền và các chất điều hòa sinh trưởng được sử dụng cố định gồm những thành phần nào?
Tác giả sử dụng môi trường MS (Murashige and Skoog, 1962) làm môi trường nền, được bổ sung cố định 1 mg/l NAA (Auxin), 2 mg/l BA (Cytokinin), 50 ml/l nước dừa, 30 g/l đường saccharose, 1 g/l than hoạt tính và 9 g/l agar. Độ pH của môi trường được điều chỉnh về mức 5,7 – 5,8 trước khi đưa vào nồi hấp tiệt trùng.
3. Đồ án đã khảo sát những nguồn phụ gia hữu cơ tự nhiên nào và với dải nồng độ bao nhiêu?
Đồ án khảo sát 4 nguồn phụ gia hữu cơ tự nhiên:
- Lòng trắng trứng gà ở các nồng độ: 0, 10, 20, 30, 40, 50 ml/l.
- Lòng đỏ trứng gà ở các nồng độ: 0, 10, 20, 30, 40, 50 ml/l.
- Dịch chiết cá nục ở các nồng độ: 0, 10, 20, 30, 40, 50 g/l.
- Dịch chiết sữa tươi ở các nồng độ: 0, 10, 20, 30, 40, 50 g/l.
4. Điều kiện phòng nuôi cấy in vitro được duy trì theo các thông số kỹ thuật nào?
Phòng nuôi cấy in vitro được cài đặt ổn định với thời gian chiếu sáng 10 giờ/ngày, cường độ ánh sáng đạt 2.000 lux, nhiệt độ phòng nuôi duy trì ở mức 25 ± 2°C và độ ẩm không khí trung bình đạt từ 75 – 80%. Quá trình khử trùng môi trường thực hiện ở 121°C, áp suất 1 atm trong 20 phút.
5. Sự phát sinh hình thái của PLB lan Oncidium trong thí nghiệm bổ sung lòng trắng trứng diễn ra như thế nào sau 8 tuần?
Sau 2 tuần nuôi cấy, các thể PLB bắt đầu tăng sinh và định hướng biệt hóa với mô màu xanh nhạt. Đến tuần thứ 4, PLB tăng kích thước, chuyển sang màu xanh đậm, một số phát triển thành chồi và cây con. Đến tuần thứ 8, mô cấy tiếp tục tái sinh chồi, cây con và sản sinh thêm nhiều thể PLB mới trên các môi trường khảo sát nồng độ lòng trắng trứng (từ A0 đến A5).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Mai Duy Vinh (Chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP.HCM, 2012) đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết vi nhân giống và thực hiện khảo sát thực nghiệm việc bổ sung các phụ gia hữu cơ tự nhiên (lòng trắng trứng, lòng đỏ trứng, dịch cá nục, sữa tươi) lên sự phát sinh hình thái lan Vũ Nữ (Oncidium sp.) in vitro. Công trình xây dựng hoàn chỉnh thiết kế thí nghiệm hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) trên nền môi trường MS kết hợp 1 mg/l NAA, 2 mg/l BA và 50 ml/l nước dừa, xác lập quy trình theo dõi các chỉ tiêu hình thái học chi tiết tại các mốc 4 tuần và 8 tuần. Kết quả bước đầu chứng minh diễn tiến tăng sinh khối lượng, hóa xanh và tái sinh tạo chồi/cây con rõ rệt của thể PLB dưới tác động của môi trường nuôi cấy. Đây là tư liệu tham khảo thực nghiệm hữu ích cho sinh viên, cán bộ kỹ thuật quan tâm đến phương pháp nhân giống in vitro họ lan và giải pháp ứng dụng hợp chất hữu cơ chi phí thấp trong công nghệ tế bào thực vật.