Tổng quan nghiên cứu

Kỹ năng đọc hiểu giữ vị trí then chốt trong quá trình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai, đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao vốn từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và năng lực giao tiếp toàn diện của người học. Tuy nhiên, tại các trường phổ thông ngoại thành, việc tiếp thu kỹ năng này thường gặp nhiều trở ngại về mặt tâm lý và động lực. Khảo sát thực tế tại Trường THPT Vĩnh Bảo, Hải Phòng cho thấy một nghịch lý rõ rệt: có đến 96,3% học sinh nhận thức được tầm quan trọng của kỹ năng đọc (trong đó 51,2% đánh giá rất quan trọng và 45,1% đánh giá quan trọng), nhưng chỉ có 13,4% học sinh thực sự cảm thấy hứng thú với các giờ học đọc (6,1% rất hứng thú và 7,3% hứng thú). Ngược lại, có tới 26,8% học sinh cảm thấy nhàm chán hoặc rất nhàm chán, cùng 59,8% giữ thái độ thờ ơ khi tham gia bài học.

Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu xoay quanh việc tìm hiểu mức độ ảnh hưởng của các chủ đề đọc hiểu trong sách giáo khoa hiện hành đối với động lực học tập của học sinh. Mục tiêu cụ thể của luận văn là nhận diện loại hình động lực của người học, đánh giá thái độ của học sinh đối với 29 chủ đề đọc trong bộ sách giáo khoa Tiếng Anh 10 và 11, đồng thời xác định tác động định lượng và định tính của nội dung chủ đề đối với mức độ gắn kết bài học. Nghiên cứu được triển khai trong năm học 2011–2012 với phạm vi tập trung vào 82 học sinh khối 11 và 10 giáo viên tiếng Anh tại Trường THPT Vĩnh Bảo. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực giúp cải thiện chỉ số hứng thú học tập, định hướng phương pháp thiết kế bài giảng cho 16 tiết học đọc bắt buộc mỗi năm học (thuộc khung chương trình 105 tiết tiếng Anh/năm), từ đó thúc đẩy năng lực tự học của học sinh nông thôn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết động lực học ngôn ngữ và bản chất của quá trình đọc hiểu trong giáo dục ngoại ngữ. Trước hết, khung lý thuyết phân loại động lực của Gardner và Lambert (1972) đóng vai trò định hướng chính, phân chia động lực thành hai nhánh: động lực hội nhập (integrative motivation - mong muốn hòa nhập vào nền văn hóa của cộng đồng bản ngữ) và động lực công cụ (instrumental motivation - hướng tới các lợi ích thực tế như thi cử, thăng tiến sự nghiệp). Bên cạnh đó, tác giả tích hợp quan điểm của Moore (1992) và Wlodkowski (1995) về động lực nội tại (intrinsic motivation - sự thôi thúc tự thân vì niềm vui học hỏi) và động lực ngoại tại (extrinsic motivation - chịu sự chi phối từ điểm số, phần thưởng hoặc áp lực bên ngoài).

Mô hình phân cấp động lực của Brown (1990) gồm động lực toàn cầu (global), động lực tình huống (situational) và động lực nhiệm vụ (task motivation) cũng được khai thác để phân tích thái độ cụ thể của người học trong từng hoạt động trên lớp. Về bản chất đọc hiểu, nghiên cứu tiếp cận theo định nghĩa của Robinson và Good (1987) cùng Nuttall (1982, 1989), coi đọc hiểu là quá trình tương tác tích cực nhằm kiến tạo ý nghĩa giữa người đọc và văn bản, bao gồm 4 kỹ thuật cơ bản: đọc lướt lấy ý chính (skimming), đọc quét tìm thông tin chi tiết (scanning), đọc mở rộng (extensive reading) và đọc chuyên sâu (intensive reading). Nghiên cứu khẳng định chủ đề bài đọc và tri thức nền tảng (background knowledge) là những yếu tố quyết định mức độ kích hoạt tư duy giải mã văn bản của học sinh.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định lượng và định tính để đảm bảo tính khách quan và chiều sâu của dữ liệu. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 82 học sinh khối 11 (độ tuổi 17–18, gồm 56 nữ chiếm 68,3% và 26 nam chiếm 31,7%) và 10 giáo viên trực tiếp giảng dạy môn Tiếng Anh (trong đó có 2 giáo viên nam và 8 giáo viên nữ với thâm niên công tác từ 3 năm đến hơn 25 năm). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có mục đích được áp dụng tại 2 lớp khối 11 nhằm phản ánh chính xác đặc điểm của học sinh khu vực nông thôn vốn chỉ tiếp cận ngoại ngữ chủ yếu qua sách giáo khoa trên lớp.

Công cụ thu thập dữ liệu chính gồm 2 bộ phiếu điều tra bảng hỏi (survey questionnaires) dành riêng cho giáo viên và học sinh, kết hợp các buổi phỏng vấn sâu (interviews) kéo dài khoảng 10 phút/lượt đối với các nhóm đại diện. Dữ liệu khảo sát được làm sạch, lượng hóa và xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả nhằm tính toán tần số và tỷ lệ phần trăm cụ thể. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích này là nhằm đối chiếu trực tiếp giữa nhận định chủ quan của giáo viên và phản hồi thực tế của học sinh, làm sáng tỏ mối tương quan giữa sự hấp dẫn của chủ đề bài đọc (độ dài 240–270 từ) và mức độ tham gia vào 3 giai đoạn của tiết học đọc: Trước khi đọc (Before you read), Trong khi đọc (While you read) và Sau khi đọc (After you read).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Dữ liệu thực nghiệm từ 82 học sinh và 10 giáo viên đã chỉ ra những phát hiện cốt lõi về mối quan hệ giữa chủ đề đọc và động lực học tập:

Thứ nhất, động lực công cụ và động lực hội nhập chiếm ưu thế tuyệt đối trong nhận thức của người học. Có tới 68,3% học sinh xác định mục tiêu học đọc hiểu là nhằm đáp ứng yêu cầu công việc trong tương lai, và 68,3% học để nâng cao trình độ, năng lực bản thân. Đồng thời, 40,2% người học bày tỏ mong muốn tìm hiểu văn hóa, con người các quốc gia nói tiếng Anh. Ngược lại, các yếu tố mang tính đối phó chỉ chiếm tỷ lệ thấp: 15,8% học vì là môn bắt buộc và chỉ 12,1% học đơn thuần để vượt qua các kỳ thi.

Thứ hai, có sự phân hóa sâu sắc trong mức độ yêu thích đối với 29 chủ đề bài đọc trong sách giáo khoa Tiếng Anh 10 và 11. Các chủ đề liên quan đến giải trí, trải nghiệm cá nhân và khám phá nhận được sự ủng hộ áp đảo: ở Tiếng Anh 10, chủ đề "Âm nhạc" (Music) có 37 học sinh rất thích và 42 học sinh thích (chỉ 3 học sinh không thích), chủ đề "Điện ảnh" (Films and cinema) có 40 học sinh rất thích và 37 học sinh thích (chỉ 5 học sinh không thích); ở Tiếng Anh 11, chủ đề "Kỳ quan thế giới" (The wonders of the world) có 28 học sinh rất thích và 45 học sinh thích, chủ đề "Bữa tiệc" (A party) có 33 học sinh rất thích và 37 học sinh thích. Ngược lại, các chủ đề mang tính kỹ thuật, thông tin tĩnh hoặc xa rời thực tế đời sống ghi nhận tỷ lệ không thích rất cao: chủ đề "Bưu điện" (The post office) có tới 54/82 học sinh không thích (chiếm 65,9%), chủ đề "Công nghệ và bạn" (Technology and you) có 40 học sinh không thích (48,8%), chủ đề "Bảo tồn thiên nhiên" (Conservation) có 36 học sinh không thích (43,9%) và "Dân số thế giới" (World population) có 37 học sinh không thích (45,1%).

Thứ ba, chủ đề bài đọc được khẳng định là yếu tố tác động trực tiếp đến động lực học kỹ năng đọc hiểu. 81,7% học sinh khẳng định vai trò quan trọng của chủ đề đối với động lực của mình (trong đó 57,3% đánh giá quan trọng và 24,4% đánh giá rất quan trọng). Về phía người dạy, 100% giáo viên tham gia khảo sát đều thừa nhận tầm quan trọng của chủ đề bài đọc trong việc tạo dựng động lực cho học sinh (gồm 80% đánh giá rất quan trọng và 20% đánh giá quan trọng).

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích cho thấy động lực học đọc của học sinh THPT chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi tính phù hợp và tính cập nhật của ngữ liệu. Trong thực tế, học sinh tại các vùng nông thôn ít có môi trường giao tiếp tiếng Anh trực tiếp, vì vậy bài đọc trong sách giáo khoa là kênh tiếp nhận ngôn ngữ chính. Khi đối diện với các chủ đề khô khan, lỗi thời như dịch vụ bưu chính truyền thống hoặc các thông số dân số trừu tượng, người học gặp rào cản lớn về tri thức nền, dẫn đến cảm giác mệt mỏi và thụ động trong giờ học (37,8% học sinh nhận xét chủ đề hiện tại nhàm chán). Ngược lại, khi tiếp cận các văn bản về âm nhạc, phim ảnh hay sở thích, bầu không khí lớp học trở nên sôi nổi, học sinh tiếp thu từ vựng nhanh hơn và hoàn thành bài tập đọc hiểu đạt hiệu quả cao hơn.

Các phát hiện này hoàn toàn tương đồng với nhận định của Nuttall (1982) rằng văn bản đọc phù hợp phải mang lại những thông tin mới mẻ nhưng vẫn nằm trong tầm liên tưởng và trải nghiệm của học sinh. Toàn bộ các phát hiện định lượng trong nghiên cứu được mô hình hóa tối ưu qua biểu đồ hình tròn thể hiện tỷ lệ động lực học tập, cùng các bảng đối sánh tần số ba mức độ (Không thích - Thích - Rất thích) cho từng chủ đề cụ thể. Điều này chứng minh rằng việc thỏa mãn nhu cầu giải trí và khám phá tri thức thực tế là chìa khóa để chuyển hóa từ động lực ngoại tại sang động lực nội tại bền vững.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao động lực đọc hiểu cho học sinh THPT:

Thứ nhất, giáo viên bộ môn tiếng Anh cần chủ động chọn lọc và tích hợp tài liệu đọc bổ trợ (supplementary reading materials) mang tính thời sự cao. Các chủ đề được 82 học sinh đề xuất nhiều nhất như Phát minh mới, Du lịch, Lễ hội quốc tế, Giao lưu văn hóa, Tình bạn tuổi học trò và Giao thông hiện đại cần được lồng ghép linh hoạt vào chương trình, nhằm nâng tỷ lệ học sinh hứng thú với giờ đọc từ 13,4% hiện tại lên mức mục tiêu tối thiểu 60% trong vòng một học kỳ áp dụng.

Thứ hai, đổi mới tiến trình tổ chức bài dạy đọc hiểu 3 giai đoạn (Before - While - After reading). 100% giáo viên tiếng Anh cần tận dụng tối đa giai đoạn "Trước khi đọc" (Before you read) trong khung thời gian 5–7 phút đầu tiết học để tổ chức các trò chơi tương tác, trình chiếu hình ảnh trực quan hoặc đặt câu hỏi gợi mở, giúp kích hoạt vốn hiểu biết nền tảng của học sinh trước khi tiếp cận văn bản chính.

Thứ ba, nhà trường và tổ bộ môn ngoại ngữ cần xây dựng kế hoạch phân hóa tài liệu đọc theo định hướng nghề nghiệp và phát triển năng lực cá nhân. Do 68,3% học sinh có mục tiêu việc làm tương lai, giáo viên nên thiết kế các nhiệm vụ đọc hiểu gắn liền với kỹ năng thực hành ngôn ngữ thực tế, giảm thiểu các câu hỏi học vẹt nhằm nâng cao sự tự tin cho học sinh.

Thứ tư, các chuyên gia biên soạn chương trình và sách giáo khoa thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo cần tiến hành rà soát định kỳ 3 năm một lần để cập nhật ngữ liệu đọc hiểu. Cần thay thế những văn bản có dung lượng 240–270 từ mang nội dung lạc hậu bằng các chủ đề khoa học, công nghệ đời sống hiện đại, đảm bảo tính liên thông và tính hấp dẫn đối với người học trong kỷ nguyên số.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng cụ thể sau:

Một là, giáo viên giảng dạy tiếng Anh cấp THPT. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chân thực về tâm lý học tập của học sinh, giúp giáo viên biết cách khai thác hiệu quả 29 chủ đề bài đọc hiện có và lựa chọn tài liệu bổ trợ phù hợp với sở thích của người học.

Hai là, cán bộ quản lý chuyên môn và tổ trưởng bộ môn ngoại ngữ tại các trường phổ thông. Tài liệu này đóng vai trò là căn cứ thực tiễn để định hướng sinh hoạt chuyên môn, xây dựng chuyên đề đổi mới phương pháp dạy học đọc hiểu và phân bổ hợp lý 16 tiết đọc trong phân phối chương trình.

Ba là, các nhà biên soạn sách giáo khoa và phát triển tài liệu giảng dạy tiếng Anh (ELT materials developers). Số liệu thống kê chi tiết về mức độ yêu thích của học sinh đối với từng chủ đề là nguồn dữ liệu tham khảo giá trị để cấu trúc hóa nội dung các bộ sách giáo khoa mới.

Bốn là, học viên cao học, sinh viên sư phạm và các nhà nghiên cứu chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Anh. Luận văn cung cấp một khung phương pháp nghiên cứu mẫu mực, kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý thuyết chuẩn mực và công cụ phân tích dữ liệu thực nghiệm trên quy mô nhóm đối tượng cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Nghiên cứu này được thực hiện trên quy mô mẫu và bối cảnh địa bàn nào? Nghiên cứu được triển khai trực tiếp tại Trường THPT Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng trong năm học 2011–2012. Khách thể nghiên cứu bao gồm 82 học sinh khối 11 (56 nữ và 26 nam) cùng 10 giáo viên tiếng Anh có thâm niên từ 3 đến hơn 25 năm, đại diện cho bối cảnh học sinh khu vực ngoại thành học chương trình tiếng Anh 3 tiết/tuần.

Loại động lực nào chiếm tỷ lệ chi phối cao nhất ở học sinh khi học kỹ năng đọc hiểu? Kết quả khảo sát khẳng định động lực công cụ và động lực hội nhập chiếm tỷ lệ cao nhất. Cụ thể, có 68,3% học sinh học đọc vì yêu cầu nghề nghiệp tương lai, 68,3% học để nâng cao trình độ bản thân và 40,2% học để tìm hiểu văn hóa các nước nói tiếng Anh, trong khi động lực thi cử đơn thuần chỉ chiếm 12,1%.

Những chủ đề bài đọc nào trong sách giáo khoa được học sinh yêu thích và không yêu thích nhất? Học sinh yêu thích nhất các chủ đề giải trí và đời sống như Âm nhạc (79/82 học sinh thích và rất thích), Điện ảnh (77/82 học sinh), Kỳ quan thế giới và Bữa tiệc. Ngược lại, chủ đề bị đánh giá thấp nhất là Bưu điện với 54 học sinh không thích (65,9%) và Công nghệ thông tin với 40 học sinh không thích (48,8%).

Tại sao chủ đề bài đọc lại ảnh hưởng quyết định đến không khí lớp học đọc hiểu? Chủ đề bài đọc đóng vai trò khơi gợi tri thức nền tảng của người học. Khi chủ đề gần gũi và hấp dẫn, học sinh dễ dàng liên hệ với thực tế, giảm bớt áp lực trước từ vựng mới và tham gia tương tác tích cực như chơi trò chơi; ngược lại, chủ đề xa lạ hoặc lỗi thời khiến người học rơi vào trạng thái thụ động và buồn ngủ.

Giáo viên có thể cải thiện động lực đọc cho học sinh trong tiết học 45 phút bằng cách nào? Giáo viên nên đầu tư 5–7 phút đầu giờ vào hoạt động Trước khi đọc bằng các câu hỏi gợi mở, hình ảnh trực quan hoặc trò chơi giải đố liên quan đến chủ đề bài học. Đồng thời, giáo viên cần linh hoạt bổ sung các mẩu tin ngắn, cập nhật thông tin thời sự thay vì chỉ bám sát ngữ liệu tĩnh trong sách giáo khoa.

Kết luận

Nghiên cứu về ảnh hưởng của chủ đề bài đọc tới động lực học kỹ năng đọc hiểu của học sinh Trường THPT Vĩnh Bảo mang lại những đóng góp học thuật và thực tiễn quan trọng:

  • Làm sáng tỏ thực trạng phân hóa động lực đọc hiểu với 96,3% học sinh đánh giá cao tầm quan trọng của kỹ năng nhưng chỉ 13,4% thực sự hứng thú với giờ học.
  • Khẳng định vai trò chi phối của động lực công cụ (68,3%) và động lực hội nhập (40,2%) trong việc định hình thái độ học tập của học sinh nông thôn.
  • Lượng hóa chi tiết mức độ ưa chuộng của học sinh đối với 29 chủ đề trong sách giáo khoa Tiếng Anh 10 và 11, chỉ rõ xu hướng chuộng các chủ đề giải trí, văn hóa và xa lánh các chủ đề kỹ thuật, bưu chính lỗi thời.
  • Xác lập sự đồng thuận cao giữa học sinh (81,7%) và giáo viên (100%) về tầm ảnh hưởng mang tính quyết định của chủ đề ngữ liệu đối với chất lượng tiết học.
  • Đề xuất hệ thống 4 giải pháp đồng bộ từ việc đổi mới tài liệu bổ trợ, tối ưu hóa tiến trình 3 giai đoạn đến cập nhật định kỳ nội dung chương trình giảng dạy.

Kế hoạch triển khai tiếp theo cần tập trung thử nghiệm giảng dạy bộ tài liệu đọc bổ trợ mới trong khung thời gian 6–12 tháng tới tại các trường THPT có điều kiện tương đồng, kết hợp đánh giá mối tương quan giữa sự thay đổi động lực và điểm số bài thi đọc hiểu định kỳ. Quý thầy cô giáo, các nhà nghiên cứu và nhà quản lý giáo dục hãy chủ động áp dụng các phát hiện thực nghiệm này vào thực tiễn giảng dạy để cùng kiến tạo những giờ học đọc hiểu tiếng Anh truyền cảm hứng và hiệu quả vượt trội.