Ảnh hưởng của việc nắm giữ tiền có điều tiết bởi bất định chính sách kinh tế của việt nam đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết

Nghiên cứu ảnh hưởng của nắm giữ tiền và bất định chính sách kinh tế đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

183
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: Tính cấp thiết và lý do chọn đề tài

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.1.1. Mục tiêu tổng quát

1.1.2. Mục tiêu cụ thể

1.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa thực tiễn

1.6. Kết cấu đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Khái quát về nắm giữ tiền

2.2. Khái quát về bất định chính sách kinh tế

2.3. Khái quát về hiệu quả tài chính của doanh nghiệp

2.4. Ảnh hưởng của nắm giữ tiền có điều tiết bởi bất định chính sách kinh tế của Việt Nam đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp phi tài chính niêm yết

2.5. Cơ chế nắm giữ tiền ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính

2.6. Cơ chế bất định chính sách kinh tế điều tiết sự ảnh hưởng của nắm giữ tiền đến hiệu quả tài chính

2.7. Tổng quan nghiên cứu trước

2.8. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của nắm giữ tiền đến hiệu quả tài chính

2.9. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của bất định chính sách kinh tế đến nắm giữ tiền

2.10. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của bất định chính sách kinh tế đến hiệu quả tài chính

2.11. Khoảng trống nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Mô hình nghiên cứu

3.3. Cơ sở đề xuất mô hình

3.4. Giả thuyết nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.6. Dữ liệu nghiên cứu

3.7. Phương pháp nghiên cứu

3.8. Thống kê mô tả

3.9. Phân tích tương quan

3.10. Các kỹ thuật hồi quy

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả

4.2. Phân tích tương quan

4.3. Phân tích hồi quy

4.4. Kết quả hồi quy OLS, FEM, REM

4.5. So sánh kết quả hồi quy giữa mô hình Pooled OLS và FEM

4.6. So sánh kết quả hồi quy giữa mô hình REM và FEM

4.7. Kiểm định khuyết tật của mô hình

4.8. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến

4.9. Kiểm định phương sai sai số thay đổi

4.10. Kiểm định hiện tượng tự tương quan

4.11. Ước lượng mô hình theo phương pháp FGLS

4.12. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Các hàm ý quản trị

5.2. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.2.1. Hạn chế của đề tài

5.2.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG VIỆT

TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG ANH

Phụ lục 1: Các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu

Phụ lục 2: Dữ liệu nghiên cứu

Phụ lục 3: Kết quả hồi quy

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Bất Định Chính Sách Đến Doanh Nghiệp

Bài viết này tập trung phân tích ảnh hưởng của bất định chính sách kinh tế (CSKT) đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu và Việt Nam liên tục biến động, việc hiểu rõ tác động này là vô cùng quan trọng để các doanh nghiệp đưa ra quyết định quản trị hiệu quả. Tiền mặt được xem là tài sản có tính thanh khoản cao, giúp doanh nghiệp linh hoạt đối phó với rủi ro và nắm bắt cơ hội đầu tư. Tuy nhiên, mức độ nắm giữ tiền mặt tối ưu cần được xác định dựa trên bối cảnh bất định CSKT. Nghiên cứu này sẽ làm rõ mối quan hệ này, cung cấp cơ sở khoa học cho các quyết định tài chính.

1.1. Vai trò của Nắm Giữ Tiền trong Môi Trường Bất Định

Trong môi trường bất định chính sách, việc nắm giữ tiền mặt đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo khả năng thanh toán và linh hoạt tài chính cho doanh nghiệp. Theo Baumol (1952) và Miller & Orr (1966), doanh nghiệp cần tối thiểu hóa chi phí liên quan đến việc nắm giữ tiền mặt, đồng thời đảm bảo khả năng đáp ứng các nhu cầu thanh khoản và đầu tư. Tuy nhiên, bất định CSKT có thể làm thay đổi mức độ nắm giữ tiền mặt tối ưu, đòi hỏi doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược quản lý tiền mặt một cách linh hoạt. Việc nghiên cứu này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định nắm giữ tiền mặt trong bối cảnh hiện tại.

1.2. Tác Động Bất Định Chính Sách Kinh Tế Đến Quyết Định Tài Chính

Nghiên cứu của Demir và Ersan (2017) chỉ ra rằng chính sách kinh tế có tác động trực tiếp đến môi trường kinh doanh của doanh nghiệp, từ đó ảnh hưởng đến các quyết định tài chính, bao gồm cả quyết định về đầu tư và nắm giữ tiền mặt. Bất định chính sách làm tăng rủi ro và chi phí giao dịch, khiến doanh nghiệp trở nên thận trọng hơn trong các quyết định đầu tư và có xu hướng tăng cường nắm giữ tiền mặt để phòng ngừa rủi ro. Điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp nếu mức độ nắm giữ tiền mặt không được quản lý hiệu quả.

II. Thách Thức Bất Định Chính Sách Ảnh Hưởng Hiệu Quả Ra Sao

Bất định chính sách kinh tế tạo ra nhiều thách thức cho doanh nghiệp, đặc biệt là trong việc quản lý tài chính. Sự không chắc chắn về các chính sách thuế, lãi suất, tỷ giá hối đoái và các quy định pháp lý khác có thể làm tăng chi phí hoạt động, giảm doanh thu và lợi nhuận, và ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận nguồn vốn. Theo Al-Najjar (2013), bất ổn chính sách vĩ mô và chính trị có thể dẫn đến tình trạng tài chính phi hiệu quả, bao gồm cả việc tăng nắm giữ tiền mặt. Do đó, việc đánh giá và quản lý rủi ro liên quan đến bất định chính sách là một nhiệm vụ quan trọng đối với các nhà quản lý tài chính.

2.1. Rủi Ro Từ Bất Định Chính Sách Bài Học Thực Tế

Các sự kiện kinh tế gần đây như đại dịch COVID-19, căng thẳng thương mại giữa các quốc gia và biến động chính trị đã cho thấy rõ tác động tiêu cực của bất định chính sách đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Những biến động này gây khó khăn cho việc lập kế hoạch và dự báo tài chính, đồng thời làm tăng chi phí phòng ngừa rủi ro. Do đó, doanh nghiệp cần phải xây dựng các kịch bản ứng phó khác nhau để đối phó với những thay đổi bất ngờ trong môi trường chính sách.

2.2. Hạn Chế Đầu Tư Do Bất Định Chính Sách Kinh Tế

Nghiên cứu của Gulen và Ion (2016) cho thấy rằng đầu tư của công ty có xu hướng giảm khi bất định chính sách kinh tế gia tăng. Điều này là do các nhà quản lý trở nên thận trọng hơn và trì hoãn các quyết định đầu tư lớn khi không chắc chắn về tương lai. Việc giảm đầu tư có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận trong dài hạn, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Việc nghiên cứu này giúp doanh nghiệp nhận diện rõ hơn những tác động tiêu cực của bất định chính sách tới các quyết định đầu tư quan trọng.

III. Giải Pháp Quản Trị Tiền Mặt Tối Ưu Trong Bối Cảnh Bất Định

Để đối phó với bất định chính sách, doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp quản trị tiền mặt hiệu quả. Điều này bao gồm việc xác định mức độ nắm giữ tiền mặt tối ưu, đa dạng hóa nguồn vốn, và sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần phải chủ động theo dõi và phân tích các diễn biến chính sách để đưa ra các quyết định tài chính kịp thời và phù hợp. Mục tiêu là duy trì khả năng thanh toán, đảm bảo hoạt động kinh doanh ổn định và tận dụng các cơ hội đầu tư tiềm năng, ngay cả trong môi trường bất định.

3.1. Các Phương Pháp Xác Định Mức Tiền Mặt Tối Ưu

Có nhiều phương pháp để xác định mức tiền mặt tối ưu, bao gồm phân tích chi phí cơ hội, phân tích rủi ro, và sử dụng các mô hình toán học. Doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, mức độ rủi ro, và dự báo dòng tiền để đưa ra quyết định phù hợp. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần phải thường xuyên đánh giá và điều chỉnh mức tiền mặt mục tiêu để đáp ứng với những thay đổi trong môi trường kinh doanh và chính sách.

3.2. Đa Dạng Hóa Nguồn Vốn và Ứng Phó Với Bất Định

Việc đa dạng hóa nguồn vốn là một chiến lược quan trọng để giảm thiểu rủi ro liên quan đến bất định chính sách. Doanh nghiệp nên tìm kiếm các nguồn vốn khác nhau, bao gồm vay ngân hàng, phát hành trái phiếu, và thu hút vốn đầu tư. Việc này giúp doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào một nguồn vốn duy nhất và tăng khả năng tiếp cận vốn khi cần thiết. Hơn nữa, việc đa dạng hoá giúp doanh nghiệp có nhiều lựa chọn tài chính hơn khi có những thay đổi bất lợi về chính sách kinh tế.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Nắm Giữ Tiền Đến Hiệu Quả Tài Chính

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích tác động của việc nắm giữ tiền mặt (CASH) và bất định chính sách kinh tế Việt Nam (WUI) đến hiệu quả tài chính (PERF) của 430 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE và HNX trong giai đoạn 2016-2021. Sử dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS), kết quả cho thấy đòn bẩy tài chính (LEV) có tác động ngược chiều đến hiệu quả tài chính. Ngược lại, việc nắm giữ tiền, bất định chính sách kinh tế, tài sản cố định hữu hình (TANG), tốc độ tăng trưởng doanh thu (GROWTH) và quy mô doanh nghiệp (SIZE) có tác động cùng chiều.

4.1. Phương Pháp Nghiên Cứu và Dữ Liệu Sử Dụng

Dữ liệu được thu thập từ phần mềm FiinPro do Công ty Cổ phần Tập đoàn FiinGroup cung cấp. Các biến độc lập bao gồm nắm giữ tiền, bất định chính sách kinh tế Việt Nam, tương tác giữa nắm giữ tiền và bất định chính sách kinh tế, tài sản cố định hữu hình, tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần, đòn bẩy tài chính và quy mô doanh nghiệp. Phương pháp FGLS được sử dụng để khắc phục các vấn đề về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu và Thảo Luận Chi Tiết

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc nắm giữ tiền có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh bất định chính sách. Tuy nhiên, tác động này có thể bị giảm thiểu hoặc thậm chí đảo ngược nếu doanh nghiệp không quản lý tiền mặt hiệu quả. Đòn bẩy tài chính có tác động tiêu cực đến hiệu quả tài chính, cho thấy rằng doanh nghiệp cần phải cân nhắc kỹ lưỡng mức độ vay nợ để tránh làm suy giảm hiệu quả hoạt động. Ngược lại, việc gia tăng tăng trưởng doanh thu thuần lại có tác động ngược lại, thúc đẩy tăng trưởng hiệu quả tài chính.

V. Kết Luận Bài Học Quản Trị Tiền Mặt Cho Doanh Nghiệp

Nghiên cứu này cung cấp những bằng chứng quan trọng về tác động của bất định chính sách kinh tế đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp, cũng như vai trò của việc nắm giữ tiền mặt trong việc đối phó với rủi ro và tận dụng cơ hội. Các nhà quản lý cần phải áp dụng các phương pháp quản trị tiền mặt linh hoạt và hiệu quả, đồng thời theo dõi sát sao các diễn biến chính sách để đưa ra các quyết định tài chính kịp thời và phù hợp. Việc này giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động kinh doanh ổn định, tăng cường khả năng cạnh tranh và đạt được hiệu quả tài chính bền vững.

5.1. Hàm Ý Quản Trị Dựa Trên Kết Quả Nghiên Cứu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp nên tập trung vào việc nâng cao hiệu quả quản lý tiền mặt, bằng cách tối ưu hóa mức độ nắm giữ tiền mặt, đa dạng hóa nguồn vốn, và sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính. Đồng thời, doanh nghiệp cần phải xây dựng các kịch bản ứng phó khác nhau để đối phó với những thay đổi bất ngờ trong môi trường chính sách. Doanh nghiệp có thể tham khảo phương pháp quản trị hàng tồn kho Just-In-Time để áp dụng với tiền mặt.

5.2. Hạn Chế và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm việc sử dụng dữ liệu từ một giai đoạn thời gian nhất định và tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi thời gian và bao gồm các doanh nghiệp chưa niêm yết để có cái nhìn toàn diện hơn. Ngoài ra, nghiên cứu có thể tập trung vào việc phân tích tác động của các loại hình bất định chính sách khác nhau đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.

27/05/2025
Ảnh hưởng của việc nắm giữ tiền có điều tiết bởi bất định chính sách kinh tế của việt nam đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 sẽ đưa ra những vấn đề cấp bách và cần thiết để phân tích tác động của nắm giữ tiền có điều tiết đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Mục tiêu của khoá luận sẽ được đề ra, cùng với các câu hỏi nghiên cứu sẽ được trả lời ở cuối khoá luận: Tác động của nắm giữ tiền đến hiệu quả tài chính như thế nào? Xu hướng điều tiết của bất định chính sách kinh tế Việt Nam đối với nắm giữ tiền đến hiệu quả tài chính? Và những đề xuất nhằm cải thiện cũng như phát triển tối ưu hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Đối tượng được nghiên cứu bao gồm 430 doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE và HNX (không bao gồm các ngân hàng, công ty chứng khoán, công ty tài chính, các công ty không tồn tại dữ liệu và các công ty không liên tục hoạt động trong khoảng thời gian nghiên cứu) trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2021. Khoá luận sẽ sử dụng phần mềm Stata 16.0 để thực hiện hồi quy, mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), sau đó sử dụng kiểm định Hausman để tìm ra mô hình phù hợp.

Tìm ra sai phạm bằng kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm tra hiện tượng tự tương quan. Từ đó sử dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục sai phạm của mô hình (nếu có) và đưa ra phương trình cuối cùng. Khoá luận được thực hiện nhằm cho thấy tác động của nắm giữ tiền đến hiệu quả tài chính và xu hướng điều tiết của bất định chính sách kinh tế Việt Nam đối với nắm giữ tiền đến hiệu quả tài chính để có cái nhìn tổng thể hơn về các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE và HNX trong giai đoạn 2016-2021. Chương 2 sẽ trình bày cụ thể hơn các lý thuyết về nắm giữ tiền, bất động chính sách kinh tế và hiệu quả tài chính doanh nghiệp.

7 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Khái quát về nắm giữ tiền Tiền được xem là máu dùng để nuôi sống cơ thể doanh nghiệp, là một tài sản có tính thanh khoản cao và giúp doanh nghiệp có thể đáp ứng kịp thời các dự án đầu tư, chi trả các khoản chi phí hoạt động trong thời gian ngắn. Trong các nghiên cứu tài chính, tiền được xem là các khoản tiền mặt hoặc các khoản tương đương tiền. Lượng tiền doanh nghiệp nắm giữ càng lớn, doanh nghiệp sẽ càng có nhiều cơ hội đầu tư.

Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp nắm giữ quá ít tiền thì có thể sẽ không đủ để trang trải cho các chi phí thông thường. Do đó, lượng tiền do doanh nghiệp nắm giữ phải vừa đủ để đảm bảo khả năng thanh toán cho các hoạt động thường xuyên của doanh nghiệp, dự phòng cho các trường hợp khẩn cấp và cả các dự báo về đầu tư trong tương lai. Các doanh nghiệp nắm giữ tiền do các động cơ như động cơ giao dịch, động cơ phòng ngừa và động cơ đầu tư. Động cơ giao dịch cho rằng mức tồn quỹ tiền mặt được hoạch định để đáp ứng kịp thời các khoản chi tiêu nhằm phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty.

Theo Opler và cộng sự (1999), công ty giữ tiền mặt cho hoạt động kinh doanh để đáp ứng nhu cầu thanh toán hàng ngày. Các loại hình kinh doanh khác nhau thì nhu cầu về tiền cũng khác nhau. Động cơ phòng ngừa, doanh nghiệp dự phòng trước khả năng gia tăng nhu cầu chi tiêu do tăng quy mô sản xuất kinh doanh hoặc đáp ứng nhanh chóng những cơ hội đầu tư của doanh nghiệp. Theo Custodio và cộng sự (2005), các doanh nghiệp nắm giữ tiền để chi trả cho các hoạt động sản xuất kinh doanh và hoạt động đầu tư khi nguồn tài chính khác không có hoặc rất tốn kém.

Động cơ đầu tư, các doanh nghiệp nắm giữa tiền để tăng nguồn vốn đầu tư các dự án mới hoặc cơ hội đầu tư phát sinh trong tương lai. Trong thực tế việc tiếp cận nguồn vốn rất khó và có chi phí cao, vì vậy để thực hiện cơ hội đầu tư tương lai, doanh nghiệp sẽ ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ. Việc giữ lại tiền mặt ở doanh nghiệp xuất phát từ động cơ đầu tư trong tương lai của doanh nghiệp. 8 Theo Dittmar và Mahrt-Smith (2007) vào năm 2003, tổng của tất cả các khoản tiền và các khoản tương đương tiền chiếm hơn 13% tổng số tài sản của tất cả các công ty lớn của Hoa Kỳ.

Al-Najjar và Belghitar (2011) phát hiện ra rằng tiền mặt chiếm trung bình 9% tổng tài sản của các công ty Anh. Các nghiên cứu đầu tiên về nắm giữ tiền của các công ty như Ferreira và cộng sự (2004), Kim và cộng sự (1998), Opler và cộng sự (1999), Ozkan và cộng sự (2004). Hầu hết các nghiên cứu này giả định rằng nắm giữ tiền mặt phụ thuộc bởi các đặc điểm của công ty như đòn bẩy tài chính, cơ hội tăng trưởng, dòng tiền, đầu tư vào tài sản cố định và quy mô của công ty và lĩnh vực công nghiệp. Ngoài ra, Sheikh và Khan (2016) cho thấy việc nắm giữ tiền mặt không chỉ được phụ thuộc bởi đặc điểm của công ty mà còn bởi đặc điểm của người quản lý như tuổi tác, giới tính hay người quản lý có phải là giám đốc điều hành hay không và người quản lý có phải là giám đốc hội đồng quản trị hay không.

Bên cạnh đó, quản trị công ty cũng có thể ảnh hưởng đến giá trị nắm giữ tiền mặt của một công ty. Nghiên cứu của Dittmar và Mahrt-Smith (2007) cho thấy các nhà đầu tư đánh giá cao lượng tiền mặt dư thừa của các công ty được quản lý tốt ở mức gần gấp đôi giá trị của các công ty được quản lý kém. Theo Marco Bigelli và Javier Sánchez-Vidal (2011), có ba thước đo lượng tiền bao gồm: tiền mặt thuần, bao gồm tiền mặt séc và tiền gửi ngân hàng chia cho tổng tài sản doanh nghiệp (trừ đi tiền mặt thuần); các khoản tương đương tiền, bằng chứng khoán thị trường ngắn hạn khác chia cho tổng tài sản doanh nghiệp (trừ đi các khoản tương đương tiền); và tổng tiền mặt thuần và các khoản tương đương tiền mặt chia cho tổng tài sản doanh nghiệp (trừ đi tiền mặt thuần và các khoản tương đương tiền) theo Opler và cộng sự (1999). Tỷ lệ nắm giữ tiền theo Opler (1999), Ozkan và Ozkan (2004) được đo lường bằng tỷ lệ tiền và các khoản tương đương tiền trên tổng tài sản.

Đây là các đo lường tỷ lệ tiền mặt thường được sử dụng trong các bài nghiên cứu và cũng là phương pháp đo lường tỷ lệ nắm giữ tiền mà tác giả sử dụng trong bài nghiên cứu của tác giả. Khái quát về bất định chính sách kinh tế Công ty hoạt động trong môi trường kinh tế vĩ mô được định hình bởi chính phủ và các chính trị gia, do đó, chính sách kinh tế có tác động đến môi trường kinh doanh của công ty và từ đó ảnh hưởng đến quyết định của họ, bao hàm cả các quyết định tài chính (Demir & Ersan, 2017). Theo Jurado và cộng sự (2015), bất định chính sách kinh tế (Economic Policy Uncertainty – EPU) là những thay đổi không lường trước được của các CSKT, ảnh hưởng đến hệ thống kinh tế và việc ra quyết định của các chủ thể trong nền kinh tế. Phương pháp đo lường mức độ bất định CSKT được phát triển đầu tiên là xây dựng các chỉ số dựa trên các cụm từ có hàm ý bất ổn trên phương tiện truyền thông theo phương pháp khai phá dữ liệu dạng chữ (text-mining), được phát triển bởi Baker và cộng sự (2016).

Chỉ số này được xây dựng dựa trên ba thành phần: (i) Thành phần thứ nhất được hình thành từ kết quả tìm kiếm một tỷ lệ các từ khóa chỉ sự bất định trong tổng số từ của 10 tờ báo lớn của Mỹ; (ii) Thành phần thứ hai đo lường mức độ không chắc chắn về sự thay đổi của các mã số thuế Liên bang trong tương lai; (ii) Thành phần thứ ba phản ánh sự không thống nhất trong dự báo của các chuyên gia về lạm phát và chi tiêu của chính phủ. Chỉ số EPU được cho là có thể nắm bắt sự bất định trên phương diện người ra quyết định thực hiện chính sách không chắc chắn được về tác động của nó trong hiện tại và tương lai. Baker và cộng sự (2016) đã chỉ ra rằng, thành phần thứ nhất có đóng góp phần lớn vào tác động của chỉ số bất định CSKT. Tuy nhiên, phương pháp của Baker và cộng sự (2016) có nhược điểm là phụ thuộc vào tính chất của truyền thông cũng như mức độ kiểm soát truyền thông của mỗi quốc gia.

Vì vậy, các chỉ số này có thể thay đổi khi có sự thay đổi có chủ đích của mức độ kiểm soát và can thiệp truyền thông từ chính phủ. Ahir và cộng sự (2018) đã xây dựng và tiến hành đo lường chỉ số bất định toàn cầu (The World Uncertainty Index – WUI) dựa trên tần số của từ khóa “Uncertainty” (sự không chắc chắn) và các biến thể của nó xuất hiện trong các báo cáo ở cấp độ quốc gia của tổ chức Economist Intelligence Unit (EIU, Anh). Giá trị của WUI càng lớn thể hiện cho mức độ bất định CSKT càng cao. Ưu điểm của chỉ 10 số WUI là tính nhất quán cao bởi nó được tính toán dựa trên bộ báo cáo được lập một cách có hệ thống cho các quốc gia và chỉ số này có thể so sánh giữa các quốc gia trong mẫu nghiên cứu.

Do đó, WUI cung cấp một công cụ đo lường hiệu quả cho các nghiên cứu về tác động của bất định chính sách đến nền kinh tế quốc tế (Ahir và cộng sự, 2018). Sự ra đời của chỉ số WUI đã và đang mở ra những hướng nghiên cứu tiềm năng về tác động của bất định chính sách lên các hoạt động kinh tế trên phạm vi toàn cầu. Đồng thời cung cấp thêm dữ liệu phục vụ cho các nghiên cứu về nắm giữ tiền và xem xét ảnh hưởng của EPU đến hiệu quả tài chính. Bên cạnh đó chỉ số WUI phục vụ nghiên cứu về vai trò điều tiết của bất định CSKT đến nắm giữ tiền đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp.

Khái quát về hiệu quả tài chính của doanh nghiệp Theo Harrison (1974), hiệu quả là kết của việc đánh giá sự nỗ lực. Theo Yuchtman và Seashore (1967), hiệu quả tài chính của doanh nghiệp được thể hiện qua khả năng có thể khai thác được thị trường bằng nguồn lực hữu hạn của chính doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh Hưởng Của Bất Định Chính Sách Kinh Tế Đến Hiệu Quả Tài Chính Của Doanh Nghiệp Phi Tài Chính" khám phá những tác động của sự bất ổn trong chính sách kinh tế đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp không thuộc lĩnh vực tài chính. Tài liệu nhấn mạnh rằng sự thay đổi trong chính sách có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư, chi phí vốn và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Độc giả sẽ nhận được cái nhìn sâu sắc về cách mà các yếu tố bên ngoài này có thể định hình chiến lược tài chính và quản lý rủi ro của doanh nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ hoàn thiện kiểm toán báo cáo tài chính các công ty cổ phần than do công ty kiểm toán độc lập ở việt nam thực hiện, nơi cung cấp cái nhìn về kiểm toán tài chính trong bối cảnh doanh nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học áp dụng pháp luật về chuyển đổi nợ thành vốn góp ở doanh nghiệp tại việt nam hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương thức tài chính và cách thức chuyển đổi nợ. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng nâng cao hiệu quả tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp tại nhtmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh sở giao dịch i sẽ cung cấp thông tin về cách nâng cao hiệu quả tín dụng cho doanh nghiệp, một yếu tố quan trọng trong quản lý tài chính.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều góc nhìn mới cho bạn trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp.