Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi chuyển dịch dần sang phương thức tập trung quy mô trang trại nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng gia tăng, việc hướng tới tạo ra nguồn "thịt sạch" an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng trở thành một yêu cầu thiết yếu. Việc lạm dụng kháng sinh liều thấp trong thời gian dài như chất kích thích sinh trưởng và phòng bệnh trong thức ăn chăn nuôi đã bộc lộ nhiều hệ lụy tiêu cực, đặc biệt là nguy cơ tồn dư hóa chất trong thịt và hiện tượng kháng kháng sinh ở vi sinh vật gây bệnh. Để giải quyết thách thức này, xu hướng ứng dụng các chế phẩm sinh học chứa vi sinh vật hữu hiệu (probiotic) đang được nghiên cứu và mở rộng trong thực tiễn chăn nuôi gia súc, gia cầm nhằm thay thế kháng sinh, tăng cường khả năng tiêu hóa và nâng cao sức đề kháng tự nhiên cho vật nuôi.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Thắng (chuyên ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) thực hiện đề tài: “Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học Biovet đến khả năng sinh trưởng và sức đề kháng của lợn thịt nuôi tại Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên”. Nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả thực tế của chế phẩm men vi sinh Biovet do Viện Khoa học Sự sống (Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) sản xuất khi đưa vào khẩu phần ăn của lợn thịt tại cơ sở chăn nuôi hộ gia đình.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể gồm bốn nội dung:

  1. Xác định ảnh hưởng của chế phẩm sinh học Biovet đến khả năng sinh trưởng của lợn thịt qua các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối và sinh trưởng tương đối.
  2. Xác định ảnh hưởng của chế phẩm sinh học Biovet đến khả năng sử dụng và chuyển hóa thức ăn (tiêu tốn thức ăn trên một đơn vị tăng khối lượng).
  3. Xác định ảnh hưởng của chế phẩm sinh học Biovet tới sức đề kháng và tình hình mắc bệnh (đặc biệt là hội chứng tiêu chảy) của lợn thịt thí nghiệm.
  4. Xác định hiệu quả kinh tế của việc sử dụng chế phẩm sinh học Biovet trong chăn nuôi lợn thịt thương phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lợn thịt thương phẩm ngoại giống Yorkshire nuôi từ giai đoạn 2 tháng tuổi (khối lượng ban đầu trung bình khoảng 5,96 - 6,06 kg/con) đến khi đạt tuổi xuất chuồng (khoảng 90 ngày thí nghiệm).
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn của hộ gia đình cô chú Dũng – Loan, phường Cam Giá, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên (quy mô chuồng hở nuôi 200 lợn thịt).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra thực tập và thực hiện thí nghiệm được tiến hành từ ngày 03 tháng 06 năm 2013 đến ngày 18 tháng 11 năm 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, đề tài dựa trên các nguyên lý sinh lý học động vật về quá trình sinh trưởng - phát dục của gia súc và mối quan hệ cân bằng sinh thái của hệ vi sinh vật đường ruột. Đường tiêu hóa là cơ quan hấp thu dinh dưỡng đồng thời đảm nhận vai trò miễn dịch lớn trong cơ thể vật nuôi. Khu hệ vi sinh vật đường ruột bình thường gồm từ 400 đến 500 loài cộng sinh, đạt mật độ tăng dần từ dạ dày đến ruột già (10⁹ – 10¹² CFU/ml chất chứa). Khi chịu các yếu tố bất lợi (stress cai sữa, thay đổi thức ăn, thời tiết), trạng thái mất cân bằng vi sinh vật (dysbiosis) xảy ra, dẫn đến hiện tượng chậm lớn và bùng phát tiêu chảy do vi khuẩn cơ hội như Escherichia coli.

Chế phẩm sinh học Biovet sử dụng trong thí nghiệm do Viện Khoa học Sự sống – Đại học Nông Lâm Thái Nguyên nghiên cứu, có dạng bột màu trắng (hoặc xanh sữa khi đóng gói thương phẩm), mùi thơm, độ ẩm tối đa 10%. Theo công bố của đơn vị sản xuất được trích lục trong khóa luận, trong 100 gam thành phẩm Biovet có chứa:

  • Lactobacillus: 5.10¹³ CFU
  • Bacillus subtilis: 3.10¹⁰ CFU
  • Saccharomyces cerevisiae: 7.10¹² CFU
  • Vitamin B1: 100 mg
  • Lysine: 5 g
  • Methionine: 3 g
  • Chất mang vừa đủ: 1 kg

Cơ chế kháng khuẩn của probiotic trong Biovet được giải thích thông qua việc cạnh tranh vị trí bám dính trên biểu mô ruột, hạ thấp pH khoang ruột nhờ sinh acid lactic, acid hữu cơ (acetic, propionic, butyric), tiết bacteriocin (Acidophinil, Acidolin, Lactoxidin do Lactobacillus tiết ra) nhằm ức chế trực tiếp vi khuẩn gây bệnh, đồng thời sinh enzyme tiêu hóa (amylase, protease, lactase) giúp gia tăng diện tích tiếp xúc của lông nhung ruột non và tăng cường hấp thu dưỡng chất.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành theo phương pháp phân lô so sánh, bảo đảm tính đồng đều về giống lợn Yorkshire, độ tuổi, khối lượng ban đầu và điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng. Thí nghiệm gồm 70 con lợn được chia đều vào hai lô:

Chỉ tiêu bố trí Lô Đối chứng (ĐC) Lô Thí nghiệm (TN)
Số lượng lợn theo dõi (con) 35 35
Khối lượng ban đầu (kg/con) 5,96 ± 0,05 6,06 ± 0,04
Khẩu phần thức ăn Khẩu phần cơ sở (KPCS) KPCS + Chế phẩm Biovet
Liều lượng và phương pháp Không bổ sung chế phẩm Trộn 100 g Biovet / 50 kg thức ăn
Thời gian theo dõi thực tế Suốt 90 ngày nuôi Suốt 90 ngày nuôi

Các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật được tính toán theo các công thức quy chuẩn trong chăn nuôi:

  • Sinh trưởng tích lũy: Cân khối lượng lợn định kỳ 15 ngày/lần vào buổi sáng sớm trước khi cho ăn, sử dụng cùng một loại cân và một người thao tác.
  • Sinh trưởng tuyệt đối: $A = (W_2 - W_1) / (t_2 - t_1)$ (đơn vị: g/con/ngày), trong đó $W_1, W_2$ là khối lượng lợn ở hai kỳ cân liên tiếp, $t_1, t_2$ là thời gian giữa hai kỳ cân.
  • Sinh trưởng tương đối: $R = [(W_2 - W_1) / ((W_1 + W_2) / 2)] \times 100$ (đơn vị: %).
  • Tiêu tốn thức ăn trên 1 kg tăng khối lượng ($F.Rw$): Bằng tổng khối lượng thức ăn tiêu thụ trong kỳ chia cho tổng khối lượng lợn tăng trong kỳ đó.
  • Sức đề kháng và tình hình bệnh: Theo dõi tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy, thời gian điều trị trung bình, tỷ lệ tái phát, tỷ lệ khỏi bệnh và tỷ lệ chết.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý thống kê sinh học theo phương pháp thí nghiệm trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (1997) và phân tích trên phần mềm thống kê Minitab 14 để tính các tham số trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{X}}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S$) và hệ số biến dị ($C_v%$).

Nội dung chính theo từng phần và chương

Khóa luận được cấu trúc thành hai phần chính: Phần 1 phản ánh kết quả công tác phục vụ sản xuất thực tế tại địa phương và trang trại; Phần 2 trình bày chuyên đề nghiên cứu khoa học thực nghiệm.

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Nội dung phần này phản ánh quá trình rèn luyện tay nghề và tham gia các hoạt động thú y thực tế tại cơ sở trong thời gian thực tập:

  • Điều tra cơ bản: Tác giả mô tả chi tiết vị trí địa lý phường Cam Giá (phía Nam thành phố Thái Nguyên, giáp sông Cầu và các phường Phú Xá, Trung Thành, Hương Sơn, Gia Sàng). Tổng diện tích đất tự nhiên là 875,63 ha (đất nông nghiệp chiếm 524,92 ha). Dân số gồm 10.947 hộ thuộc 6 dân tộc anh em. Về sản xuất nông nghiệp, toàn phường có tổng đàn lợn 3.000 con (600 nái, sản lượng thịt 312 tấn/năm), đàn trâu bò trên 950 con, đàn gia cầm 40.000 con. Cơ sở vật chất của trại lợn Dũng – Loan gồm hệ thống 2 dãy chuồng song song hở (thông thoáng tự nhiên) nuôi 200 lợn thịt, nền bê tông, có kho cám thuốc, hệ thống máng ăn tự động, núm uống nước tự động và hầm Biogas xử lý chất thải.
  • Nội dung và phương pháp phục vụ sản xuất: Sinh viên tham gia trực tiếp vào khâu chọn giống, ghi chép nhật ký sinh trưởng, vệ sinh chuồng trại, tiêm phòng vaccine và trực tiếp chẩn đoán, điều trị bệnh cho gia súc, gia cầm.
  • Kết quả công tác phục vụ sản xuất: Tác giả đã tiến hành tiêm phòng và điều trị bệnh thực tế với các số liệu ghi nhận tại Bảng 1 của khóa luận:
Nội dung công việc Đối tượng Số lượng (con) Khỏi / An toàn (con) Tỷ lệ (%)
Tiêm phòng vaccine Lợn (Dịch tả lợn) 200 200 100,00
Lợn (Lở mồm long móng) 200 200 100,00
Chó (Dại) 106 106 100,00
Chẩn đoán và điều trị Lợn bị viêm phổi 52 49 94,23
Lợn bị tiêu chảy 48 44 91,66
Lợn bị viêm khớp 16 16 100,00
Can thiệp ngoại khoa Lợn bị lòi dom 4 4 100,00
Phẫu thuật thoát vị bẹn (Hecni) 2 2 100,00
Thiến lợn đực 33 33 100,00
Đỡ đẻ lợn nái 3 3 100,00

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề đi sâu vào khảo sát tác động của men vi sinh Biovet, chia làm các chương nội dung:

  • Đặt vấn đề và Tổng quan tài liệu: Tác giả tổng hợp cơ sở lý luận về chế phẩm Probiotic (Bacillus subtilis, Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus sporogenes, Lactobacillus kefir), cơ chế đối kháng vi khuẩn đường ruột thông qua acid hữu cơ và bacteriocin; lược khảo các nghiên cứu trong nước về men vi sinh NN1 (Đại học Nông nghiệp Hà Nội), men Phytase, chế phẩm Bokashi (Đậu Ngọc Hào, 2001), chế phẩm EM (Trần Văn Phùng, 2004), chế phẩm BIO I, BIO II (Lê Tuấn Hưng, 2003) và các nghiên cứu quốc tế về hệ vi sinh vật manh tràng, ruột non của gia súc, gia cầm.
  • Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu: Trình bày chi tiết cách thức tổ chức 2 lô thí nghiệm trên giống lợn Yorkshire, công thức phối trộn men Biovet (100 g men/50 kg thức ăn hỗn hợp), kỹ thuật cân cá thể lợn định kỳ 15 ngày, phương pháp theo dõi tiêu thụ thức ăn và quy trình điều trị khi lợn mắc bệnh bằng phác đồ thú y thống nhất (tiêu chảy dùng Nor 100 kết hợp Anagin).
  • Kết quả và thảo luận: Phân tích chi tiết các số liệu thu thập qua 90 ngày theo dõi:
    • Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng lợn qua 7 kỳ cân (ngày bắt đầu, 15, 30, 45, 60, 75 và 90 ngày) cho thấy tốc độ tăng khối lượng ở lô TN cao hơn lô ĐC ở tất cả các giai đoạn. Kết thúc 90 ngày, khối lượng lợn lô TN đạt 70,30 ± 0,27 kg/con, cao hơn lô ĐC (64,36 ± 0,30 kg/con) là 5,94 kg/con (vượt 9,79%).
    • Sinh trưởng tuyệt đối: Tăng dần từ giai đoạn đầu và đạt đỉnh ở giai đoạn 75 – 90 ngày (lô TN đạt 847 g/con/ngày; lô ĐC đạt 737 g/con/ngày). Tính bình quân toàn kỳ 1 – 90 ngày, sinh trưởng tuyệt đối của lô TN đạt 714 g/con/ngày, cao hơn lô ĐC (649 g/con/ngày) là 65 g/con/ngày (tăng 10,02%).
    • Sinh trưởng tương đối: Tốc độ tăng trưởng tương đối giảm dần theo tuổi nuôi đúng quy luật sinh học. Giai đoạn 1 – 15 ngày, lô TN đạt 65,93% so với 55,26% ở lô ĐC. Tính chung, lợn bổ sung Biovet duy trì đà tăng trưởng tương đối ổn định hơn.
    • Hiệu quả chuyển hóa thức ăn: Lô TN có tổng lượng thức ăn ăn vào là 5.084,4 kg với tổng khối lượng tăng 2.248,5 kg; tiêu tốn thức ăn trung bình là 2,26 kg thức ăn/kg tăng khối lượng. Lô ĐC tiêu thụ 4.962,6 kg thức ăn, tăng 2.044,0 kg; tiêu tốn 2,43 kg thức ăn/kg tăng khối lượng. Bổ sung Biovet giúp giảm 0,17 kg thức ăn/kg tăng trọng (giảm 7,0% chi phí thức ăn cho mỗi kg thịt tăng thêm).
    • Tình hình mắc bệnh tiêu chảy: Lô ĐC có 9 con mắc bệnh tiêu chảy (tỷ lệ 25,71%), thời gian điều trị trung bình 5 ngày/con. Lô TN chỉ có 4 con mắc bệnh (tỷ lệ 11,43%), thời gian điều trị trung bình 3 ngày/con. Cả hai lô không có lợn bị tái phát, tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100% và tỷ lệ chết là 0%.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm rõ ràng, minh chứng cho tác dụng của men vi sinh Biovet trong chăn nuôi lợn thịt:

Chỉ tiêu theo dõi (Sau 90 ngày thí nghiệm) Lô Đối chứng (n = 35) Lô Thí nghiệm (n = 35) Chênh lệch (TN so với ĐC)
Khối lượng kết thúc kỳ nuôi (kg/con) 64,36 ± 0,30 70,30 ± 0,27 +5,94 kg (+9,79%)
Sinh trưởng tuyệt đối bình quân (g/con/ngày) 649,00 714,00 +65,00 g (+10,02%)
Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng (kg) 2,43 2,26 -0,17 kg (-7,00%)
Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy (%) 25,71 (9/35 con) 11,43 (4/35 con) Giảm 14,28%
Thời gian điều trị bệnh tiêu chảy TB (ngày) 5,00 3,00 Rút ngắn 2,00 ngày
Tỷ lệ điều trị khỏi tiêu chảy (%) 100,00 100,00 Bằng nhau (0% chết)

Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất:

  • Khuyến khích người chăn nuôi tại địa phương đưa chế phẩm sinh học Biovet vào khẩu phần ăn hàng ngày của lợn thịt theo tỷ lệ hướng dẫn nhằm kích thích tiêu hóa, tăng trọng lượng và hạ tỷ lệ mắc các bệnh đường ruột.
  • Trại chăn nuôi cần tiếp tục đầu tư mở rộng chuồng trại, từng bước hoàn thiện quy chuẩn khép kín và nâng cao điều kiện vệ sinh phòng dịch, kiểm soát chặt chẽ người ra vào khu nuôi.
  • Thực hiện triệt để công tác phòng bệnh bằng vaccine định kỳ, đồng thời bồi dưỡng kỹ thuật cho công nhân để sớm phát hiện các cá thể lợn có dấu hiệu ủ bệnh.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm khách quan về hiệu quả của men Biovet (sản phẩm do Viện Khoa học Sự sống – Đại học Nông Lâm Thái Nguyên chuyển giao) trên giống lợn Yorkshire nuôi thực tế tại Thái Nguyên.
  • Khẳng định khả năng thay thế kháng sinh kích thích tăng trọng bằng probiotic trong chăn nuôi lợn thịt quy mô trang trại gia đình, góp phần giảm tiêu tốn thức ăn và hạ tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy một cách an toàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản khóa luận, một số điểm hạn chế và hướng mở của đề tài được ghi nhận như sau:

  • Thí nghiệm mới chỉ được tiến hành trên một giống lợn duy nhất (Yorkshire) tại một cơ sở chăn nuôi tư nhân (Trại lợn Dũng – Loan) với điều kiện chuồng nuôi dạng hở, chưa kiểm chứng trên các giống lợn lai thương phẩm khác (như Landrace x Yorkshire x Duroc) hoặc trong điều kiện chuồng kín kiểm soát tiểu khí hậu tự động.
  • Thời gian theo dõi thực nghiệm dừng lại ở mốc 90 ngày (lợn đạt khối lượng bình quân 64 - 70 kg/con), chưa theo dõi kéo dài đến khối lượng giết thịt tiêu chuẩn công nghiệp (trên 90 - 100 kg/con).
  • Văn bản chưa thực hiện các chỉ tiêu mổ khảo sát thân thịt (tỷ lệ móc hàm, tỷ lệ thịt xẻ, độ dày mỡ lưng, diện tích cơ thăn) và phân tích chất lượng thịt nạc nhằm đánh giá toàn diện ảnh hưởng của chế phẩm đến phẩm chất thịt thương phẩm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng thử nghiệm trên các mức liều phối trộn khác nhau, so sánh hiệu quả kinh tế chi tiết trên các quy mô chăn nuôi nông hộ và trang trại tập trung, cũng như đánh giá tác động của chế phẩm đến mức độ phát thải khí độc ($NH_3, H_2S$) trong chuồng trại.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này có giá trị ứng dụng và tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp mẫu hình chi tiết về phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô so sánh trên gia súc lớn, cách thức thu thập số liệu, công thức tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng ($A, R, F.Rw$) và kỹ thuật xử lý số liệu thống kê sinh học bằng Minitab 14.
  • Kỹ thuật viên thú y và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo trực tiếp quy trình phối trộn chế phẩm Biovet vào thức ăn hỗn hợp (tỷ lệ 100 g/50 kg thức ăn) để cải thiện hệ số chuyển hóa thức ăn và kiểm soát tiêu chảy lợn thịt; đồng thời tham khảo các phác đồ điều trị thực tế các bệnh thường gặp (viêm phổi do Mycoplasma, viêm khớp do Streptococcus suis, tiêu chảy) được kiểm nghiệm có tỷ lệ khỏi bệnh trên 91% tại trang trại.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần vi sinh vật và hoạt chất dinh dưỡng có trong 100 gam chế phẩm Biovet gồm những gì?

Theo công bố của Viện Khoa học Sự sống – Đại học Nông Lâm Thái Nguyên được nêu trong tài liệu, 100 gam chế phẩm Biovet gồm có: vi khuẩn Lactobacillus ($5.10^{13}$ CFU), Bacillus subtilis ($3.10^{10}$ CFU), nấm men Saccharomyces cerevisiae ($7.10^{12}$ CFU), kết hợp với Vitamin B1 (100 mg), Lysine (5 g), Methionine (3 g), chất mang vừa đủ 1 kg và độ ẩm tối đa không quá 10%.

2. Sự khác biệt về khối lượng xuất bán và sinh trưởng tuyệt đối giữa hai lô sau 90 ngày nuôi là bao nhiêu?

Sau 90 ngày thí nghiệm, lợn ở lô thí nghiệm (có bổ sung Biovet) đạt khối lượng trung bình 70,30 ± 0,27 kg/con, cao hơn lô đối chứng (64,36 ± 0,30 kg/con) là 5,94 kg/con (tương đương cao hơn 9,79%). Về sinh trưởng tuyệt đối tính bình quân toàn kỳ, lô thí nghiệm đạt 714,00 g/con/ngày, vượt lô đối chứng (649,00 g/con/ngày) là 65,00 g/con/ngày (đạt tỷ lệ 110,02% so với đối chứng, tăng 10,02%).

3. Việc sử dụng chế phẩm Biovet tác động như thế nào đến hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR)?

Tính trung bình trong 90 ngày thí nghiệm, mức tiêu tốn thức ăn để tạo ra 1 kg tăng khối lượng ở lô đối chứng là 2,43 kg thức ăn, trong khi ở lô thí nghiệm là 2,26 kg thức ăn. Sử dụng men Biovet giúp lợn giảm tiêu tốn 0,17 kg thức ăn cho mỗi kg khối lượng tăng thêm, tương đương mức giảm 7,0% lượng thức ăn tiêu thụ so với lô đối chứng.

4. Hiệu quả phòng và điều trị bệnh tiêu chảy ở đàn lợn thí nghiệm được ghi nhận như thế nào?

Ở lô đối chứng có 9 con mắc bệnh tiêu chảy (chiếm tỷ lệ 25,71%) với thời gian điều trị trung bình là 5 ngày/con. Ở lô thí nghiệm bổ sung Biovet chỉ có 4 con mắc bệnh (tỷ lệ 11,43%) với thời gian điều trị trung bình rút ngắn xuống còn 3 ngày/con. Cả hai lô đều đạt tỷ lệ điều trị khỏi 100%, không có cá thể nào bị tái phát và tỷ lệ chết là 0%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Văn Thắng là công trình nghiên cứu thực nghiệm nghiêm túc thuộc lĩnh vực Chăn nuôi – Thú y, phản ánh đầy đủ cả công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở lẫn chuyên đề khoa học ứng dụng. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc bổ sung chế phẩm sinh học Biovet với liều lượng 100 g/50 kg thức ăn cho lợn thịt giống Yorkshire giúp cải thiện tốc độ sinh trưởng tích lũy (tăng 9,79%), tăng sinh trưởng tuyệt đối bình quân (đạt 714 g/con/ngày), giảm tiêu tốn thức ăn 7,0% và hạ tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy từ 25,71% xuống còn 11,43%. Tài liệu là nguồn tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên chuyên ngành và người chăn nuôi gia súc thương phẩm hướng tới mô hình chăn nuôi an toàn sinh học.