Sách 'Angliyskiy yazyk uchebnik ustnogo perevoda' - Minyar-Beloruchev

Chuyên khảo phân tích Angliyskiy yazyk uchebnik ustnogo perevoda, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
352
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Sơ lược về Angliyskiy yazyk uchebnik ustnogo perevoda

Giáo trình Angliyskiy yazyk uchebnik ustnogo perevoda (Sách giáo khoa Phiên dịch nói tiếng Anh) là một tài liệu học thuật chuyên sâu được biên soạn bởi hai tác giả A. Minyar-Belorucheva và K. Minyar-Beloruchev. Tài liệu này được thiết kế nhằm cung cấp một lộ trình đào tạo bài bản và toàn diện về các kỹ năng phiên dịch nói, một lĩnh vực đòi hỏi sự nhanh nhạy về ngôn ngữ và tư duy. Mục tiêu chính của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức ngôn ngữ, mà còn tập trung vào việc hình thành và rèn luyện các phản xạ, kỹ năng cần thiết cho một phiên dịch viên chuyên nghiệp. Giáo trình được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết phiên dịch vững chắc, kết hợp với các phương pháp sư phạm hiện đại. Nội dung được cấu trúc một cách khoa học, đi từ các bài tập cơ bản đến nâng cao, giúp người học từng bước làm chủ các hình thức phiên dịch phức tạp. Đây là một nguồn tài liệu quý giá, không chỉ dành cho sinh viên chuyên ngành mà còn cho bất kỳ ai muốn nâng cao năng lực phiên dịch nói tiếng Anh một cách có hệ thống và hiệu quả. Cuốn sách nhấn mạnh rằng việc thành thạo các loại hình phiên dịch khác nhau đòi hỏi những bộ kỹ năng riêng biệt và cần được rèn luyện thông qua các bài tập chuyên biệt.

1.1. Mục tiêu và đối tượng cốt lõi của giáo trình

Mục tiêu trọng tâm của giáo trình là trang bị cho người học năng lực thực hành ba loại hình phiên dịch nói quan trọng: phiên dịch văn bản (перевод с листа), phiên dịch nối tiếp (последовательный перевод), và phiên dịch song song (синхронный перевод). Tài liệu gốc nêu rõ: "Mục tiêu của sách giáo khoa là chuẩn bị cho người học ba loại hình phiên dịch nói". Mỗi loại hình này đều yêu cầu những kỹ năng khác nhau. Phiên dịch văn bản đòi hỏi khả năng đọc hiểu nhanh và chuyển ngữ tức thì. Phiên dịch nối tiếp tập trung vào trí nhớ, khả năng ghi chú và tái cấu trúc bài phát biểu. Phiên dịch song song yêu cầu khả năng xử lý đa nhiệm ở mức độ cao, vừa nghe vừa dịch đồng thời. Giáo trình được thiết kế chủ yếu cho sinh viên năm cuối của các trường đại học nhân văn, nơi phiên dịch không phải là chuyên ngành chính. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng hiệu quả trong giai đoạn đầu của chương trình đào tạo tại các khoa phiên dịch chuyên nghiệp, cung cấp một nền tảng vững chắc trước khi đi vào các học phần chuyên sâu hơn.

1.2. Phân tích cấu trúc đa chủ đề của sách giáo khoa

Giáo trình bao gồm 16 bài học, mỗi bài được xây dựng quanh một chủ đề cụ thể. Cấu trúc đa chủ đề (мультитематическая структура) này là một điểm nhấn quan trọng, được thiết kế để phục vụ một phạm vi rộng lớn sinh viên ngành nhân văn. Các chủ đề bao quát nhiều lĩnh vực như chính trị-xã hội, kinh tế, pháp lý, lịch sử, văn hóa, quân sự, thể thao và khoa học-kỹ thuật. Sự đa dạng này giúp người học làm quen với thuật ngữ và văn phong của nhiều ngành khác nhau, chuẩn bị cho các tình huống phiên dịch thực tế. Mỗi bài học chứa 20 bài tập được phân loại thành ba nhóm: làm quen (ознакомительные), rèn luyện (тренировочные), và kiểm tra (контрольные). Các bài tập rèn luyện tập trung vào việc phát triển các kỹ năng ngôn ngữ và phiên dịch cụ thể. Cuối mỗi bài học là phần bình luận từ vựng và ngữ pháp (лексический и грамматический комментарии), cung cấp các giải thích sâu hơn về cách sử dụng từ và các cấu trúc phức tạp, giúp củng cố kiến thức một cách bền vững.

II. Thách thức chính trong đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp

Quá trình đào tạo kỹ năng phiên dịch chuyên nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, từ áp lực nhận thức đến yêu cầu về độ chính xác và tốc độ. Phiên dịch viên không chỉ là người chuyển đổi từ ngữ, mà còn là cầu nối văn hóa, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc và khả năng ứng biến linh hoạt. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xử lý thông tin trong thời gian thực, nơi mỗi giây chậm trễ đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng giao tiếp. Giáo trình Angliyskiy yazyk uchebnik ustnogo perevoda đã nhận diện rõ những thách thức này và xây dựng một hệ thống bài tập được thiết kế đặc biệt để giúp người học vượt qua. Các bài tập không chỉ nhắm vào ngôn ngữ mà còn rèn luyện các kỹ năng tâm lý-nhận thức như sự tập trung, trí nhớ và khả năng chịu đựng áp lực. Cách tiếp cận này giúp hình thành nên những phiên dịch viên bản lĩnh, có khả năng hoạt động hiệu quả trong những môi trường đòi hỏi cao nhất, từ các cuộc họp kinh doanh đến hội nghị quốc tế. Việc làm chủ các cơ chế ngôn ngữ và tâm lý là chìa khóa để thành công.

2.1. Khó khăn khi chuyển đổi giữa các loại hình phiên dịch

Việc chuyển đổi linh hoạt giữa phiên dịch nối tiếp, phiên dịch song song và dịch văn bản là một trong những thách thức lớn nhất. Mỗi loại hình đòi hỏi một quy trình xử lý nhận thức khác nhau. Phiên dịch nối tiếp phụ thuộc nhiều vào trí nhớ ngắn hạn và kỹ thuật ghi chú tốc ký để tái tạo lại thông điệp một cách đầy đủ và chính xác. Ngược lại, phiên dịch song song yêu cầu khả năng phân chia sự chú ý, xử lý đồng thời hai luồng thông tin (nghe và nói) dưới áp lực thời gian cực lớn. Sự khác biệt về yêu cầu nhận thức này khiến việc chuyển đổi giữa các chế độ dịch trở nên khó khăn. Giáo trình của Minyar-Beloruchev giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp các bài tập riêng biệt cho từng kỹ năng, đồng thời có những bài tập tích hợp giúp người học rèn luyện sự linh hoạt cần thiết để thích ứng với các yêu cầu công việc đa dạng.

2.2. Rèn luyện khả năng xử lý thông tin dưới áp lực cao

Phiên dịch viên thường xuyên phải làm việc trong điều kiện thiếu thông tin đầy đủ hoặc phải đối mặt với tốc độ nói nhanh của diễn giả. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển trực giác ngôn ngữ (языковой догадки) và khả năng làm việc với thông tin không hoàn chỉnh. Tài liệu gốc chỉ ra rằng "một loạt bài tập được định hướng đặc biệt để phát triển kỹ năng làm việc với thông tin không đầy đủ và phát triển trực giác ngôn ngữ". Điều này được thực hiện thông qua các bài tập mà người học phải dự đoán ý nghĩa dựa trên ngữ cảnh, hoặc tái tạo lại thông điệp từ những đoạn thông tin rời rạc. Việc rèn luyện này không chỉ giúp tăng cường tốc độ xử lý mà còn xây dựng sự tự tin cho phiên dịch viên khi đối mặt với những tình huống bất ngờ, đảm bảo luồng giao tiếp không bị gián đoạn và thông điệp được truyền tải một cách mạch lạc và hiệu quả nhất.

III. Phương pháp rèn luyện các kỹ năng phiên dịch cốt lõi

Để xây dựng nền tảng vững chắc cho công tác phiên dịch nói, giáo trình Angliyskiy yazyk uchebnik ustnogo perevoda áp dụng một hệ thống phương pháp rèn luyện khoa học và có cấu trúc. Thay vì chỉ tập trung vào việc ghi nhớ từ vựng, cuốn sách đi sâu vào việc hình thành các kỹ năng nhận thức và vận động ngôn ngữ. Các phương pháp này được thiết kế để tự động hóa các quy trình phức tạp, giúp phiên dịch viên giải phóng tài nguyên nhận thức để tập trung vào nội dung và sắc thái của thông điệp. Hệ thống bài tập được xây dựng theo nguyên tắc tăng dần độ khó, bắt đầu từ việc xử lý các đơn vị ngôn ngữ nhỏ như cụm từ, sau đó đến câu và cuối cùng là các đoạn văn dài. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng người học có thể làm chủ từng kỹ năng một cách triệt để trước khi kết hợp chúng lại trong các bài tập mô phỏng tình huống thực tế. Sự nhấn mạnh vào việc thực hành lặp đi lặp lại các kỹ năng cốt lõi giúp tạo ra các phản xạ ngôn ngữ nhanh chóng và chính xác, vốn là yếu tố sống còn trong nghề phiên dịch.

3.1. Kỹ thuật biến đổi văn bản và tóm tắt vi mô hiệu quả

Một trong những kỹ năng quan trọng nhất mà giáo trình hướng tới là khả năng biến đổi văn bản (трансформация текста)tóm tắt vi mô (микрореферирование). Các bài tập tóm tắt vi mô yêu cầu người học xác định và trích xuất thông tin cốt lõi từ một văn bản, sau đó diễn đạt lại một cách ngắn gọn bằng ngôn ngữ nguồn hoặc ngôn ngữ đích. Kỹ năng này cực kỳ hữu ích trong phiên dịch nối tiếp, giúp phiên dịch viên nắm bắt và truyền đạt những ý chính của một đoạn phát biểu dài. Trong khi đó, các bài tập biến đổi văn bản, như tìm từ đồng nghĩa, cụm từ diễn giải hoặc thay đổi cấu trúc câu, giúp nâng cao sự linh hoạt trong ngôn ngữ. Khả năng này cho phép phiên dịch viên thoát khỏi sự phụ thuộc vào cấu trúc của ngôn ngữ nguồn và tạo ra một bản dịch tự nhiên, dễ hiểu và phù hợp với văn phong của ngôn ngữ đích.

3.2. Phát triển nhận thức thính giác qua các bài tập chuyên biệt

Nhận thức thính giác (восприятие на слух) là kỹ năng nền tảng của mọi loại hình phiên dịch nói. Giáo trình dành một phần quan trọng để rèn luyện kỹ năng này thông qua các bài tập được thiết kế đặc biệt. Người học được yêu cầu nghe và dịch các cụm từ tiếng Anh được đọc lặp lại nhiều lần, các câu ngắn chứa đựng những khó khăn về từ vựng và ngữ pháp. Mục đích của các bài tập này là để "rèn luyện kỹ năng nhận thức và dịch văn bản tiếng Anh bằng tai". Các bài tập này giúp tai của người học trở nên nhạy bén hơn với các sắc thái âm điệu, trọng âm và ngữ điệu của tiếng Anh. Đồng thời, việc phải dịch ngay lập tức sau khi nghe giúp củng cố mối liên kết giữa âm thanh và ý nghĩa, rút ngắn thời gian xử lý thông tin và tạo ra phản xạ dịch nhanh hơn. Đây là bước đệm quan trọng để tiến tới các hình thức phiên dịch phức tạp hơn như phiên dịch nối tiếp và song song.

IV. Cách tối ưu cơ chế chuyển đổi và diễn đạt ngôn ngữ

Khả năng chuyển đổi ngôn ngữ (переключение языков) một cách mượt mà và quản lý hiệu quả các cơ chế phát biểu là dấu hiệu của một phiên dịch viên tài năng. Giáo trình Angliyskiy yazyk uchebnik ustnogo perevoda giới thiệu các bài tập độc đáo nhằm tự động hóa các quy trình nhận thức phức tạp này. Mục tiêu là giúp người học đạt đến trạng thái mà việc chuyển đổi giữa hai hệ thống ngôn ngữ trở thành một phản xạ tự nhiên, không tốn nhiều công sức nhận thức. Điều này đặc biệt quan trọng trong phiên dịch song song, nơi phiên dịch viên phải thực hiện nhiều tác vụ cùng lúc. Các bài tập được thiết kế để phá vỡ sự can thiệp từ ngôn ngữ mẹ đẻ, đồng thời xây dựng các liên kết thần kinh mạnh mẽ giữa các đơn vị từ vựng tương đương trong hai ngôn ngữ. Bên cạnh đó, các kỹ thuật rèn luyện phát âm, nhịp điệu và ngữ điệu cũng được tích hợp để đảm bảo bản dịch không chỉ chính xác về nội dung mà còn chuyên nghiệp về hình thức trình bày, giúp người nghe dễ dàng tiếp nhận thông tin.

4.1. Thực hành chuyển đổi ngôn ngữ qua các bài tập hỗn hợp

Để rèn luyện khả năng chuyển đổi ngôn ngữ nhanh chóng, giáo trình sử dụng các bài tập như "dịch hỗn hợp" (смешанный перевод). Trong bài tập này, người học phải dịch xen kẽ các câu hoặc cụm từ từ tiếng Nga sang tiếng Anh và ngược lại. Việc thay đổi liên tục hướng dịch buộc não bộ phải liên tục kích hoạt và chuyển đổi giữa hai hệ thống ngôn ngữ, qua đó "tạo ra các liên kết giữa các đơn vị từ vựng của tiếng Nga và tiếng Anh và phát triển phản ứng lời nói nhanh chóng". Phương pháp này giúp phá vỡ tính ì của tư duy, giảm thiểu thời gian trễ khi chuyển đổi và tăng cường sự linh hoạt. Kết quả là phiên dịch viên có thể xử lý các cuộc đối thoại song ngữ một cách tự nhiên hơn, nơi các bên liên tục chuyển đổi ngôn ngữ mà không cần thời gian chuẩn bị.

4.2. Bài tập nâng cao đọc tính điểm và nghe phức hợp

Giáo trình giới thiệu hai bài tập nâng cao để phát triển khả năng xử lý đa nhiệm là "đọc tính điểm" (чтение со счетом) và "nghe phức hợp" (сложное аудирование). Trong bài tập "nghe phức hợp", người học được yêu cầu nghe một văn bản bằng một ngôn ngữ trong khi đồng thời đọc một văn bản khác bằng ngôn ngữ còn lại, sau đó phải tóm tắt lại nội dung của cả hai. Bài tập này mô phỏng gần nhất với áp lực nhận thức của phiên dịch song song. Nó rèn luyện khả năng phân chia sự chú ý, xử lý song song nhiều luồng thông tin và quản lý tài nguyên nhận thức một cách hiệu quả. Theo tài liệu, những bài tập này "hữu ích cho việc phát triển kỹ năng chuyển đổi và thực hiện nhiều hành động cùng một lúc", giúp chuẩn bị tâm lý và kỹ năng cho những nhiệm vụ phiên dịch đòi hỏi sự tập trung cao độ nhất.

V. Phân tích ứng dụng từ giáo trình của Minyar Beloruchev

Tính hiệu quả của giáo trình Angliyskiy yazyk uchebnik ustnogo perevoda không chỉ nằm ở lý thuyết mà còn được thể hiện rõ nét qua các đơn vị bài học thực tiễn. Mỗi bài học được xây dựng như một tình huống ứng dụng, nơi người học có cơ hội áp dụng các kỹ năng đã được rèn luyện vào việc xử lý các văn bản có nội dung học thuật và chuyên môn cao. Các chủ đề như "Sự phát triển của Nhân loại" (Development of Mankind) hay "Sự va chạm của các nền văn minh" (Clash of Civilisations) cung cấp một nguồn ngữ liệu phong phú, chứa đựng các thuật ngữ phức tạp và các cấu trúc lập luận đa dạng. Điều này không chỉ giúp mở rộng vốn từ vựng mà còn nâng cao kiến thức nền, một yếu tố quan trọng đối với phiên dịch viên. Việc phân tích và thực hành trên các văn bản thực tế giúp người học làm quen với các thách thức sẽ gặp phải trong công việc, từ việc xử lý các khái niệm trừu tượng đến việc diễn đạt các luận điểm phức tạp một cách rõ ràng và chính xác trong ngôn ngữ đích. Cấu trúc bài học luôn tích hợp lý thuyết và thực hành một cách chặt chẽ.

5.1. Ví dụ thực tiễn từ bài học Development of Mankind

Bài học "Sự phát triển của Nhân loại" là một ví dụ điển hình về cách giáo trình tích hợp ngôn ngữ và kiến thức. Văn bản chính của bài học đề cập đến các khái niệm chính trị-xã hội phức tạp như nền dân chủ tự do (liberal democracy), chủ nghĩa dân tộc (nationalism) và thị trường tự do (free market). Các bài tập đi kèm không chỉ yêu cầu dịch thuật đơn thuần. Chẳng hạn, bài tập 2 yêu cầu người học tìm các từ tương đương trong tiếng Anh cho các cụm từ như "nguyên nhân của chiến tranh" hay "sự công nhận lẫn nhau". Bài tập 5 yêu cầu dịch các câu có chứa các cụm từ học thuật được gạch chân như "establish the validity" (xác lập tính hợp lệ) hay "undergo economic modernisation" (trải qua hiện đại hóa kinh tế). Qua đó, người học không chỉ học từ vựng mà còn học cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh học thuật, một kỹ năng thiết yếu cho việc phiên dịch chuyên ngành.

5.2. Tầm quan trọng của bình luận ngữ pháp và từ vựng

Phần bình luận ngữ pháp và từ vựng cuối mỗi bài học là một thành phần không thể thiếu, mang lại giá trị gia tăng to lớn cho giáo trình. Thay vì chỉ là danh sách từ, các phần này cung cấp những phân tích sâu sắc. Ví dụ, phần bình luận từ vựng giải thích về "những người bạn giả của phiên dịch viên" (ложные друзья переводчика), như từ "decade" trong tiếng Anh có nghĩa là "thập kỷ" chứ không phải "tuần lễ mười ngày" (декада) như trong tiếng Nga. Phần bình luận ngữ pháp tập trung vào các cấu trúc phức tạp thường gây khó khăn, chẳng hạn như việc sử dụng các thì hoàn thành (Perfect Tenses). Nó giải thích cặn kẽ sự khác biệt trong cách nhận thức về thời gian giữa người nói tiếng Anh và tiếng Nga, giúp người học hiểu tại sao và khi nào nên sử dụng các cấu trúc này để bản dịch được chính xác và tự nhiên. Những kiến thức chuyên sâu này giúp nâng cao chất lượng bản dịch từ mức độ "đúng" lên mức độ "hay" và chuyên nghiệp.

VI. Giá trị của Angliyskiy yazyk uchebnik ustnogo perevoda

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhu cầu về phiên dịch viên chất lượng cao ngày càng tăng. Giáo trình Angliyskiy yazyk uchebnik ustnogo perevoda của A. Minyar-BeloruchevaK. Minyar-Beloruchev vẫn giữ nguyên giá trị như một tài liệu đào tạo nền tảng và toàn diện. Phương pháp tiếp cận có hệ thống, kết hợp giữa lý thuyết sâu sắc và các bài tập thực hành đa dạng, đã chứng tỏ hiệu quả trong việc xây dựng các kỹ năng phiên dịch cốt lõi. Điểm mạnh của giáo trình nằm ở việc nó không chỉ dạy ngôn ngữ, mà dạy cách tư duy như một phiên dịch viên. Nó tập trung vào việc rèn luyện các quy trình nhận thức, từ trí nhớ, sự tập trung đến khả năng xử lý đa nhiệm và ứng phó với áp lực. Các nguyên tắc và kỹ thuật được trình bày trong sách có tính ứng dụng cao và vượt thời gian, là hành trang quý giá cho bất kỳ ai theo đuổi sự nghiệp phiên dịch nói chuyên nghiệp. Đây là một minh chứng cho một phương pháp sư phạm hiệu quả, lấy việc rèn luyện kỹ năng làm trung tâm.

6.1. Đánh giá hiệu quả của phương pháp tiếp cận đa lĩnh vực

Phương pháp tiếp cận đa chủ đề là một trong những thế mạnh lớn nhất của giáo trình. Bằng cách cho người học tiếp xúc với nhiều lĩnh vực khác nhau, từ chính trị, kinh tế đến văn hóa, khoa học, cuốn sách mô phỏng chính xác tính chất đa dạng của công việc phiên dịch thực tế. Phiên dịch viên hiếm khi chỉ làm việc trong một lĩnh vực duy nhất. Do đó, việc xây dựng một nền tảng từ vựng và kiến thức nền rộng khắp là cực kỳ quan trọng. Cách tiếp cận này giúp người học trở nên linh hoạt hơn, có khả năng thích ứng nhanh với các chủ đề mới và tự tin hơn khi nhận các nhiệm vụ phiên dịch ngoài vùng an toàn của mình. Nó không chỉ làm giàu vốn từ mà còn rèn luyện khả năng nghiên cứu và học hỏi nhanh, những kỹ năng mềm không thể thiếu của một phiên dịch viên thành công.

6.2. Khuyến nghị sử dụng giáo trình trong bối cảnh hiện đại

Mặc dù được xuất bản từ năm 2003, các nguyên tắc sư phạm và hệ thống bài tập trong Angliyskiy yazyk uchebnik ustnogo perevoda vẫn còn nguyên giá trị. Giáo trình này được khuyến nghị sử dụng trong các chương trình đào tạo cử nhân và sau đại học về phiên dịch. Nó đặc biệt hữu ích cho các khóa học nhập môn về phiên dịch nói, cung cấp một lộ trình rõ ràng để xây dựng các kỹ năng từ cơ bản đến nâng cao. Đối với những người tự học, cấu trúc chặt chẽ của sách cùng với các phần bình luận chi tiết cũng là một nguồn tài liệu tự học vô giá. Để phù hợp hơn với bối cảnh hiện đại, người dạy và người học có thể cập nhật các văn bản thực hành với những chủ đề thời sự hơn, nhưng bộ khung phương pháp và các loại hình bài tập của giáo trình vẫn là một nền tảng vững chắc để xây dựng năng lực phiên dịch chuyên nghiệp.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

~UHbBp-EenopyqeB u u AHfJIlIlICKIIII R3hIK Y1IE611HK femoro IIEPEBO~ PeKOMeHOOeQHO YMO no KllQCCU'I,eCKOMY YHueepcumemCKOMY o6pmOeQHu/O MTY UM. JIOMoHOCOeQ e KQ'I,eCmee Y'I,e6HUKQ OJlJl cmyoeHmoe eY30e H30ameJlbCm60 «3K3AMEH)) MOCKBA 2003 V}lkCiIIIII(II/'Ci) I, I d, Ci I ~,\ I11 I ., , ; M 62 MHHbSlp-EJeJIOpY4eBa A., M HHbSl p- hrJlo(lY'Il'lI IC B. M 62 AHrJll1lkKHi1 H3bIK. Yqe6Hl1K YCTHoro nl:peBO)I<l: Y'Ic:6HI1K IUliI BY3011 ! A. Ml1flbHp-DeJloPYQeBa, K. MHHbHp-5eJlllPY'leLJ. Pe~leI/Jel/mbl: - Karj)eiJpo MeJICKY_%mypNblx KQ),IMYHUKOl(UU rpoKY/lbmema UI/OCmpal/llblX 513b1K06 MTY IW. JlO,~/OHOCO(W (30iJ. KwpeapOu iJOKIIlOP ucmopu'lc- CKIIX lIayK, nporpeccop A. noal/o6CKG51) - On. KaMcllcKwl, oOKmop rP1UloJ/ozlIllecKux HOYK, nporpeccop ISBN 5-94692-378-1 «AHrfH-IHcKl1i1 H3bIK. Y'-Ie6Hl1K YCTHoro nepeBona» Opl1eIlTl1pOB3H lIa o6y- '-IeHl1e pa3Jlfl'IHblM Bl1AaM YCTHoro nepeBoAa: nepeBOLlY C n11CTa, nOCJleAOBa- TeJlbHoMY H CIiHXPOHHOMY nepeBollaM .3HHbli1 YQe6Hl1K npelllla3Ha'-leH nJ151 cTyneHToB cTapllllix KYPCOB ryM3HI-lTapHb1X By~OB, nJl51 KOTOPblX ncpeBon He llBJllleTOI OCHOBHOi1 CneUH3JlbHOCTbKl. YQe6Hl1K MOlKeT 6blTb TaKlKe I1CnOJlb10- BaH Ha Ha'-l3JlbHOM 3T3ne o6y'-leHI1H Ha nepeBOA'-IeCKI-IX (paKYJlhTeT3X.2Atl rJI-923 ISBN 5-94692-378-1 © MHllbHp-EenoPY'-IeBa A., Ml1\1bHp-5eJlOpY'-IeB K., 2003 © I--l1naTeJlbCTBO «3K3AMEH», 2003 OrnasneHVle flpeouCJIoaue . Development of Mankind . 20 rpaMMaTI14eCKI1H KOMMeHTapI1H. BpeMeHHble CPOpMbl nepcpeKTa . Clash of Civilisations . 28 J1eKCVI4eCKI1H KOMMeHTapI1H .42 rpaMMaTI1LleCKI1H KOMMeHTapl1i:j. 50 fleKCI14eCKI1H KOMMeHTapl1i:j . 64 rpaMMaTI14eCKI1H KOMMeHTapI1H. 69 J1eKCI14eCKI1H KOMMeHTapHH . 81 rpaMMaTI14eCKHH KOMMeHTapl1i:j. VlHCPI1HI1THB . 87 J1eKCI14eCKI1i:j KOMMeHTapHi:j . 10 I rpaMMaT114eCKI1i:j KOMMeHTapHH. 111 J1eKCI14eCKI1H KOMMeHTapI1H . 126 rpaMMaT114eCKI1i:j KOMMeHTapl1i:j. Recent History of Russia .DeKCI14eCKI1H KOMMeHTapl1i:j . ) 45 fpaMMaTI14eCKI1K KOMMeHTapI1H. Cy6beKTHblii npe.I1KaTI1BHbJiiI1HCPI1HI1TI1BHbIK 060pOT . 149 JleKCl1lIeCKl1M KOMMeIITapI1H .JeCKH 11 KOM ~lellTarll ii. OO'benll blli 11 pC.DJI KaTI1BHblH I1H<pI1HI1TI1BHblii OOOpOT . Macl'ol'l'Ollolllics .nCKcwlecKIIIl K(lMMcll'lapI1H . 182 rpaMM<lTlI'IC(J(lIii 1\()!\IMeHTapI1M. 189 JleI\CII'ICC KI1 ii KOMMeIITapI1H . 204 I 'paMM3TlI'leCKlfH KOMMeHTapl1M. 207 Unit 11, Mass Culture . 211 j leKcl1'lecKl111 KOMMeHTapf1H ". 232 JleKCl14eCKI1H KOMMeHTapI1H . 244 r~paMMaT\1L[eCKI1H KOMMCrITapI1H. 257 JleKCHL[eCKI1H KOMMeHTapI1H. 273 r paMMaTI14eCKI1M KOMMeHTapHH. 296 rpaMMaTI14eCKI1M KOMMeHTapI1H. 306 j ICKcI14ecKI1H KOMMeHTapl1 H .nCKCII'lecKVlM KOMMeHTapVlM .norl1, <ppa30Bble rJlaroJlbl . 346 4 npeAVlcnOBVle Bo BCeM MHpe 3HaHHe aHrnHikKOrO 5!3blKa BOCnpHHHMaeTC5! CerO,UH5I KaK HeYTO CaMO c06011 pa3YMefOWeeC5!, KaK He06xo,UHMOe ycnoBHe 06we- IlH5I Ha nf060M ypOBHe. Bce 66nbWYfO Ba)l{HOCTb npH06peTaeT He TonbKO cB060,UHoe Bna,UeHHe aHrnl1l1CKHM 5!3bIKOM, HO 11 YMeHl1e 6blCTPO 11 KBaJll1- ~11L(l1pOBaHHO ocywecTBn5!Tb nepeBO,U C aHrnl1MCKOrO 513blKa Ha PYCCKHH 513b1K H 06paTHO. B HaCT05!wee BpeM5I 3Ta ,Ue5lTenbHOCTb Y)l{e He MO)l{eT OC- TaBaTbC5! MOHOnOInleM npoiPeCCl10HaJlbHblX nepeso.uYHKOB, OHa ,Uon)l{Ha 6blTb .uOCTynHa 60nee UIHPOKOM ay.uI1TopHH, Bna.uefOweM aHrnl1MCKHM 513bl- KOM. HeCJlyYaMHO, YTO B HaweM CTpaHe CeMyaC n05!Bn5lfOTC5! Bce HOBble H HOBble yYe6HHKH, yYe6Hble, rpaMMaTHyeCKlle H CnpaBOYHble noc06115!, Ha- npaBneHHble Ha 06yYeHl1e aHrJIH~cKOMy 5!3b1Ky. ,[laHHbIM yye6HHK nOMO)l{eT [lpH06peCTJ.1 npocpeCCHOHaJlbHble HaBblKI1 YCTHoro nepeBo.ua C aHJ'Jll1i1cKorO 5!1blKa Ha PYCCKHI1 H C pYCCKoro Ha aHfJlI1MCKHM. U,enb Y 1 le6HHKa 3aKnfOYaeTC5! B no.urOTOBKe 06yyaeMblX K TpeM BH.uaM YCTHoro IlepeBo.ua: nepeBO,Uy C JlHCTa, nocne,UOBaTenbHOMY 11 CHHXPOHHOMY nepeBo.ue C JlI1CTa nepeBO)J.YHK YI1TaeT TeKCT npo ce65! Ha O.uHOM 5!3blKe H rOBOpl1T Ha )J.pyrOM; npH nocne.e OH cnywaeT opaTopa 11 3anOMl1HaeT era pelJb HJlI1 cnywaeT opaTopa 11 ,UenaeT 'lanHCI1, a nOTOM BocnpOH3Bo.uHT ycnblwaHHoe Ha .upyroM 513blKe no naM5ITI1 IleHl C onopOM Ha 3anl1CI1; npl1 CI1HXPOHHOM nepeBo.uHO- BpeMeHHO CJlywaeT opaTopa 11 nepeBo.uI1T era peYb. Bce 3TH BI1Xlbl nepeBO- )[a Tpe6yfOT OT nepeBo.uYHKa Pa3HbIX HaBblKOB 11 YMeHHM. B OCHOBY yye6- IIllKa nOnO)l{eHbl KOHL(em[1111 TeOpl1H nepeBo.uaBaHH5I IlcpeBo,Ua, C03.arOrHyeCKHX HaYK, np0rPeccopOM I' . YlJe6HI1K COCTOI1T H3 16 ypOKOB. B HHX npe,UCTaBneHa 06wecTBeHHo- IIOJlHTI1 1IeCKa5I, 3KOHOMHYeCKa5l, fOpH,UI1YeCKa5l, HCTopHYeCKa5I, KynbTypo- IllJ'l1'leCKa5I, BOCHHa5I, cnOpnIBlla5! H HaYYHO-TeXHH 1IecKa5I TeMaTHKa. 5 MYIlbTl1TCManl'lCCKa5I CTpYKTypa Y4c6HI1K3 06YCJlOBIlCHa TCM, 41'0 OH npC.L\Ha·Hla'ICII JUI}! lUI1 pOKOro Kpyra CTY JICHTOIJ-rYM3H I1TapHCB, 113Y4alO1lll1X P33""IC HIICllIIllJlllllbl. KmK}lblw y[10K IIKJIIO'laCT 20 YII[1mlcllcllfIH. OHH nO)l- pa3)lCJI lllOTUI IIa 03HaKOM HTCJI hll hlC, 'I PCIIII11()1l0' 11 II,IC 1I KOHTPOIlbHbIC. B 0311aKOMIIICJlhllhlX ynpa)lcllcllIlll\ O(iYI;llllIlIIlCUI 'III;!I(()M}!TC}I C HOBblM Ma- TC[1'J<IJIOM, T[1CHHP0130'lIlhIC YIlP;J)I(IIClIlIll 11311pallJICllhl lIa oT[1a60TKY 01'- JICJII,1I h" 1I;t13bIKOIl 11 YMCIIII ii (1I I PC)IC;ICIIIIO[,O 1ll1lld IICpC BOil,\' Ko l-!TpOIl 1.,- IIblC Y"[1a)ICIH!HH}! IllnllOJlllIOT IlblilBI1Tb CTt:nCllb YCllOCHII}! CTY)lCHTaMI1 fl'IY'ICIIIIOf'O M,nqHlaJJ<1. l(mK)\I,IH ypOK 3asepWaCTC5I JICKCll'leCKHM H rpaM- Manl'ICCI01M KOMMcIITa[1I151MH. Ilall"IKll 1l0CII[1"}!TH5I IHICbMCHHoro TCKCTa .L\Il51 )laJIbH6iwero H3IlO>KC- 11 Hi! ClO OCIIOUIIOIO CO.L\Cp)KaHI151 11 YCTHoro nCpeBO.L\a oTpa6aTblBalOTC}! yn- pa)ICIICIIWIMII, Tpt:6YI01llI1MH O.L\HOBPCMCHHoro nCpCKnlO'ICHI1S1 01' f1I1CbMCH- IIOJ'() TCKCTa K YCTHOil PC411 11 C O)lHoro 513blKa Ha . Ynpa>KHCHI151 no MHKpope(j)epHpOBaHI1IO p33BHBaIOT YMCHI1C Bbl.L\Cn5lTb 113 TeKCTa KJl104CBYlO 11 H(llO[1MUUHIO H nepe)laBaTb ce KpaTKO Ha I1CXO)lHOM 513bl KC HJlI1 513bIKC nc- pCLlO}l,a. YCTl1blW nepCBO)l C onopoil Ha m1CbMCIHlbll1 TCKCT 06JlCr'-laCT BOC- npl151TI1C HCXO.L\b nl1CbMCHHblW nCpCBO)l cnoc06CTBYCT CPOpMl1pOBaHl11O HaBblKOB H YMCHl1il YCTHOro ncpCBOJ{a, n03TOMY B )"lC6HHK BKJII04CHbl ynpa>KHCHI151 Ha oTpa60TKY flHCbMCHHoro nCpCBO. f laBblKI1 BOCnpl151TI151 H nCpCBO)la aHrJll1ilcKOrO TCKCTa Ha CJlyx, a TaK>KC lIaBblKI1 Bbl.1HaHI151 KJlI04CBo~i HHcpopMaUI1H oTpa6aTbll3a- f()TC5I y"pa>KHCHHilMJ.0BaTCIlbHoro ncpCBOna aHrIIHi1cKHX cpp33, 3a- 4HTblBaCMblX npCnO.1 HCCKOJlbKO pa3, ncpCBO)J.OM Ha CJlYX KOPOTKHX <pP33, CO)lCp)l(alllHX IlCKCH4CCKHC J.14CCKHC -rPYJIHOCTH, nJ.L\OM Ha CHyX 6C3 3PHTCJlbHOH onopbl Ha Tt:KCT, nO.L\06HbIC ynpa>KHCHI151 I1CflOIlb3YlOTC5I )lJlS! oTpa60TKH HaBblKOB YCl'lIoro nCpCBO.L\a C pYCCKoro 513blKa Ha aHrJlJ. IlallblKI1 MC)J(b5l3bIKOBOH J.1 BHYTPH5I3bIKOBOil TpaHccpopMal.\1111 TCKCTa OT[1aOaTbIBaIOTC5I ynpa>KHCHH5IMJ.1, B KOTOPblX Tpc6yCTC5I 1l0)l611paTb CI1HO- III1Mhl, lIilXO.L\HTb onHcaTCIlbHblC 060POTbl, Bbl.L\CIl5lTb CJlOBa C KJIl04eBOH J.1 H(110[1M<lL(HCil, npc06p33oBblBaTb .L\IlHHHbIC BblCK33bIBaHI1S1 H HaXO)lI1Tb JICKCll'leCKHe C.J1S! onopHblx nYHKToB naM5ITJ.L\Il51 3anl1ceil. 11;lIlb1KI1 llepCKJIIO'ICHI151 C OJ{HOro 513blKa Ha .1HOS!3bI4- 1101'0 )KIlIIL3aJICHTa H COBMClllCHHC CCMaHTH4CCKHX CHCTeM .ByX 513bIKOB oTpaoa I'hIl3JIOTC5I CJlC.L\ylOlllI1MH ynpa>KHCHH5IMH: nCpCBO)l C nOBTopcHHCM, CMeWJIIIII,Iii IIcpeBO.1l1cKoro Sl3blKa Ha PYCCKHI1 11 C pYCCKoro Ha 6 :lllrmliicKVlH, 4TO Cnoc06CTByeT C03fLaHVlIO C!35l3eH Me)f{)lY JIeKCVI'-leCKHMVI c'J1HHHuaMVI PYCCKOrO VI aHrJIVlHCKOrO 5l3blKOB H Bblpa6aTblBaeT Bep6arJb- IlylO peaKUVlIO Ha npe)lb51BJIeHHbIH CTVlMYJl. Cnoc06HOCTb ynpaBJl51Tb pe4eBblMH MexaHH3MaMVI ,'l.OCTHraeTCll npaK- I H KOt! nepeBOfLa, a TalOKe CneUHarTbH blMVI ynp3)!(HeHHll M H: «4TeHVle co cIJe- IOM», KOr)la 06Y4aeMble C41HalOT BCJlYX, npOCMaTpHBall PYCCKVlH VlJlVl aHr- 11I11cKVlH TeKCT, a 1aTeM H3JlaralOT era CO)lep)f{aHVle; CJIQ)I(HOe aY)lHpOBaHVle, l,orfLa 06Y4aeMble CJlywalOT TeKCT Ha O.HOM 113bIKe, OfLHoBpeMeHHO 4V1Tall ICKCT Ha .pyroM 113bIKe, VI nOCJle 3Toro Vl3JlaralOT CO)lep)f{aHVle 060VlX TeK- nOB. Ilone3HhlM fLJlIl pa3BVlTVlll HaBblKOB nepeKnlO4eHHll H OCYUleCTBJleHH51 e[1a3y HeCKOJlbKO fLeHCTBVlH llBJllleTCll ynpa)f{HeHHe, fl KOTOPOM 06Y4aeMblM II[1e,QJlaraeTC51 O)lHOBpeMeHHO 03HaKOMVlTbC51 C PYCCKHM VI aHrJlHHCKVlM TeK- naMVI, pacnOJlO)f{eHllblMH B naparTJleJlbHhlX Ko. MHome ynpa)f{HeHVlll oTpa6aTblBalOT TeXHVlKY YCTHOH pe4H. nepeBO- 'l'lVlK )lOn)f{eH HMeTb XOpOLUylO )lVlKUVlIO, BblCOKYIO KYJlbTypy YCTHOH pe4V1, IlIa4V1TeJlbHb1H 3anac penpO)lYKHtBHOro MaTepVlana KaK Ha PYCCKOM, TaK H IIa aHrJlVlHCKVlM 113bIKax.4liKY npVlXO)lVlTCSI pa60TaTb B YCJlOflVl51X IlcfLOCTaTKa HCXO)lH blX )laHH blX, n03TOMY pSlfL ynp3)!(HeHVlH CneLlVlarTbHO ()[1V1eHTVlpOBaH Ha Bblpa60TKY HaBblKOB pa60Tbl C HenOJlHOH HHQ:lopMaUlieH 11 [1a3BVlTVle 5l3blKOBOH )lOra)lKVI. JJ:Jlll COBeplueHCTBOBaHVlSI HaBhlKOB nepe130}l.a y oo~ 'lilC\lblX K<lK nO)l PYKOBO)lCTBOM npenO)laBaTCJ111 TaK VI Il[1H HX caMOCTO)ITC!Ihll()H pa60Te I)CKOMeH)lyeTcll npHBneKaTb aY)lHOHOCHTeJlH C 1aflHCaHHbli\lfl J\laTepVlarTa- \111. OHVI MoryT VlCnOJlL10BaTbCll )lJlll nHCbMeHHOH Q:lHKCaUHVI OPVlfVlHaJlb- 1101'0 TeKCTa VI nepeBO)la no '1aCTllM VlnVl nOJlHOCTbIO, C VlCnOJlb30BaHHeM II:IY 1 VI HeO)lHOKpaTHbIM npocnYlUVlBaHVleM MeCT, Bbl3blBalolllHX HaVl60Jlb- IIIIIC CITO)f{HOCTH, a TaK)f{e )lITll oTpa60TKH CHHxpOHHoro nepeBOfLa.1 x fJapVlaHTOB nepeBO)la. Y'Ie6HVlK peKOMeH)lyeTC51 Vlcnonh30BaTb )lJlll 06Y4eHli51 aHrJIHHCKOMY ;1 \ldl{1' Ha CTapwVlX Kypcax rYMaHVlTapHhlX Q:laKYJlbTeTOB BblCWHX Y4e6HhlX ::IIIC,'lCHHH, a TaK)f{e Ha Ha4aJlbHOM 3Talle 06Y4eHHll Ha CneUHaJlH3HpOBaH- 111.\ IlepeBO)l'leCKVlX Q:laKynbTeTax. Development of Mankind YnpaHlHeHue 1.1Ta~1Te TeKCT Bcnyx. The most remarkable development of the last quarter of the twentieth century has been the revelation of enormous weaknesses at the core of the world's seemingly strong dictatorships, whether they be of the military- authoritarian Right, or the communist-totalitarian Left. From Latin America to Eastem Europe, from the Soviet Union to the Middle East and Asia, strong governments have been failing over the last two decades. And while they have not given way in all cases to stable liberal democracies, liberal democracy remains the only coherent political aspiration that spans different regions and cultures around the globe. In addition, liberal principles in eco- nomics - the "free market" - have spread, and have succeeded in producing unprecedented levels of material prosperity, both in industrially developed countries and in countries that had been, at the close of World War 11, part of the impoverished Third World. A liberal revolution in economic thinking has sometimes preceded, sometimes followed, the move toward political freedom around the globe. Nationalism has been the vehicle for the struggle for recognition over the pasl hundred years, and the source of this century's most intense conflicts. A world made up of liberal democracies should have much less incentive for war, since all nations would reciprocally recognise one another's legitimacy. And indeed, there is substantial empirical evidence from the past couple of hundred years that liberal democracies do not behave imperialistically to- ward onc another, even if they are perfectly capable of going to war with stales Ihal are not democracies and do not share their fundamental values. 8 ";llinllalism is currently on the rise in regions like Eastern Europe and ex- ""viel Union where peoples have long been denied their national identities, .IIHI yet within the world's oldest and most secure nationalities, nationalism I, ulldergoing a process of change. The demand for national recognition in WL'stcrn Europe has been domesticated and made compatible with universal Iccogllition, much like religion three or four centuries before. nOA6epl<1Te 1<13 TeKcra aHrnl<1~CKl<1e 3KBI<1BaneHTbl K cneAYKl- IL\V1M cnOBOCO~eTaHI<1s:lM. !1116epaJIbHa5! ,D,eMOKpanUI caMoe B(l)[{HOe C06bITI1e . II[HI'IJ.1Ha,D,JUI BOHHbl . Ilcc06ll\ee npl13HaHI1e .1)l(Yll\a~ cl1na 60Pb6bl . L'1l060,D,Ha5! PbIHOYHa~ 3KOHOMI1Ka . jlB"DKeHHe K nOnl1TWleCKoM cB060,D,e . l'apMOHHYHa~ nOnHHIYeCKa5! CJ.1aJ1bHOrO 6narococTo~HI1~ . IlepeAa~Te Ha PYCCKOM s:l3blKe OCHOBHoe COAep)!(aHl<1e TeK- CTa Yl'lpa)!(HeHI<1s:l 1. IloA6epI<1Te PycCKl<1e 3KBI<1BaneHTbl K cneAYKlLl\I<1M cnOBOCO- yeTaHI<1s:lM. 8b1Y~I<1Te I<1X Hal<13ycTb. to become pessimistic . 10 be at odds . to become accustomed to . 10 be based on . to share values . In be on the rise . to establish validity . In go to war . to excite commentary . in come to an end . to address the question . 10 give way to . to demand recognition . III have effect . to appeal to the authority . III make possible . to establish the basis for . III make sense . to span different regions . in make compatible . to undergo modernisation . 9 to present an effort . to draw on the ideas ofsmb . to prove wrong . to establish a uniform horizon . to raise the question . to increase standards of living . to seek recognition . to provide for the universal education to unify nationally . nepeBeAl-ne YCTHO CnVlCTa cneAYKlLL\Vle npeAnO>KeHVlH. 06- paTVlTe oco6oe BHVlMaHVle Ha nOA4epKHYTble cnoBoco4eTaHVlH. Standards of living increase, populations become more cosmopolitan and better educated, society as a whole achieves a greater equality or condition, and people begin to demand not simply more wealth but rec- Qgnition of thei r status. It is not sufficient to appeal to the authority of the great phi losophers of the past to establish the validity of an objective history. People have become accustomed by now to expect that the future will contain bad news with respect to the health and security of liberal politi- cal practices and they have problems recognising good news when it comes. History comes to an end because the contradictions that pushed the his- lorical process have now been settled down. The thesis or the "end of history" was drawn on the ideas or philoso- phers like Kant and Hegel who had addressed this question before. Modern natural science establishes a uniform horizon of economic pro- duction possibilities. The new theory excited an extraordinary amount of commentary and controversy. Technology makes possible the limitless accumulation of wealth, and thus the satisfaction of an ever-expanding set of human desires. Understanding history in a conventional sense as the occurrence of events, people pointed to the numerous developments as evidence that "history was continuing," and that the thesis 01" the "end of history" was proven wrong. By raising the question of whether there is such a thing as a Universal History of mankind, the scholar is resuming a discussion that was begun in the early nineteenth century. Human beings seek recognition of their own worth, or or the people, things, or principles that they invest with worth. All countries undergoing economic modernisation must increasingly re- semble one another: they must unify nationally on the basis of a cen- tnrlised state, urbanise, replace traditional forms of social organisation with economically rational ones based on function and efficiency, and provide for the universal education of their citizens.na~Te TeKCT npo ce65'1, oAHoBpeMeHHo ClIV1Ta5'l Bcnyx Ha PYCCKOM 5'l3bIKe. ECTb BeCKYfe OCHOSaHYf5! C'IYfTaTb COllpeMeHHYlo 3noxy flepeJlOMHOH, 4TO [ro6Y)l()J.aeT K Pa3MbIWJleHYf5!M 06 IHOI"aX MYfPOBOH YfCTOPYfI1 11 ee Ilep- CneKTYfBax. KpOMe Toro, 113BeCTHO, 4TO nO)J.06Hble pa3Mb1UJJleHI15! 1l006ute Hal160Jlee TI11l114Hbl )J.Jl5! KOHlJ,a Ka)K)J.oro CTOJleTI15!, a TeM 60Jlee TbIC5!4eJle- TI15!.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ