Luận văn: Đánh giá cơ sở giết mổ và ô nhiễm vi khuẩn thịt lợn tại Quảng Bình

Luận văn đánh giá thực trạng cơ sở giết mổ và mức độ ô nhiễm vi khuẩn trong thịt lợn tại Quảng Bình, cung cấp số liệu về an toàn vệ sinh thực phẩm.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về an toàn thịt lợn tại Quảng Bình

Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) là yếu tố trọng yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và sự phát triển kinh tế - xã hội. Trong chuỗi cung ứng thực phẩm, thịt lợn chiếm một vị trí quan trọng trong bữa ăn hàng ngày. Do đó, việc đảm bảo an toàn thịt lợn từ khâu chăn nuôi đến bàn ăn là một nhiệm vụ cấp thiết. Khâu giết mổ đóng vai trò then chốt, là điểm kiểm soát cuối cùng trước khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Một quy trình giết mổ an toàn không chỉ giúp loại bỏ các cá thể động vật mang mầm bệnh mà còn ngăn chặn nguy cơ ô nhiễm chéo vi sinh vật, đảm bảo chất lượng thịt thương phẩm. Tuy nhiên, thực trạng lò mổ Quảng Bình vẫn còn nhiều bất cập, đặc biệt là sự tồn tại của các cơ sở nhỏ lẻ, tự phát, chưa tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về vệ sinh thú y. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Kiên (2018) về “Đánh giá cơ sở giết mổ và mức độ ô nhiễm vi khuẩn trong thịt lợn trên địa bàn huyện Bố Trạch và Thành phố Đồng Hới” đã cung cấp một cái nhìn khoa học và chi tiết về những thách thức này. Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy mức độ ô nhiễm vi sinh vật trong thịt, nước và không khí tại các cơ sở này đang ở mức đáng báo động, đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ từ các cơ quan quản lý như Chi cục Chăn nuôi và Thú y để bảo vệ sức khỏe người dân và hướng tới một nền sản xuất thịt lợn sạch Quảng Bình bền vững.

1.1. Vai trò của quy trình giết mổ an toàn đối với sức khỏe

Một quy trình giết mổ an toàn và hợp vệ sinh là hàng rào bảo vệ quan trọng nhất giữa nguồn bệnh tiềm tàng từ động vật và sức khỏe người tiêu dùng. Quy trình này bao gồm nhiều công đoạn, từ khâu tiếp nhận, kiểm tra lợn sống trước khi giết mổ, đến các thao tác chọc tiết, cạo lông, mổ bụng, pha lóc và bảo quản. Bất kỳ sai sót nào trong chuỗi hoạt động này đều có thể dẫn đến ô nhiễm vi sinh vật. Theo tài liệu nghiên cứu, vi khuẩn có thể xâm nhập vào thịt qua hai con đường chính: nội sinh (từ động vật bị bệnh) và ngoại sinh (từ môi trường, dụng cụ, nước và con người trong quá trình giết mổ). Việc không tuân thủ các điều kiện vệ sinh thú y, chẳng hạn như sử dụng nguồn nước không đảm bảo hoặc không xử lý chất thải chăn nuôi đúng cách, sẽ tạo điều kiện cho các vi khuẩn gây bệnh như SalmonellaE. coli phát triển, gây nguy cơ ngộ độc thực phẩm cấp tính và các bệnh mãn tính nguy hiểm khác. Do đó, việc áp dụng các tiêu chuẩn như VietGAP và xây dựng các cơ sở giết mổ đạt chuẩn là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo quản lý chất lượng thịt.

1.2. Tổng quan nghiên cứu về vệ sinh thực phẩm tại Quảng Bình

Nghiên cứu được thực hiện tại huyện Bố Trạch và TP. Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình, tập trung khảo sát 190 cơ sở giết mổ, trong đó có 1 lò mổ tập trung Quảng Bình và 189 cơ sở nhỏ lẻ. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá thực trạng hoạt động giết mổ, xác định các chỉ tiêu vi khuẩn ô nhiễm trong thịt lợn, nước và không khí tại các điểm giết mổ. Kết quả sơ bộ từ nghiên cứu của Nguyễn Văn Kiên (2018) cho thấy một bức tranh đáng lo ngại: 100% cơ sở giết mổ nhỏ lẻ được xếp loại B theo Thông tư 09/2016/TT-BNNPTNT, cho thấy chúng chưa hoàn toàn đáp ứng các yêu cầu. Đáng chú ý, chỉ có 1 trong 20 mẫu thịt lợn được kiểm tra (chiếm 5%) đạt cả 3 chỉ tiêu vi sinh quan trọng. Những con số này phản ánh đúng thực trạng về công tác kiểm soát giết mổ còn lỏng lẻo và nguy cơ mất vệ sinh an toàn thực phẩm hiện hữu, đặt ra yêu cầu cấp bách phải có những giải pháp quy hoạch và quản lý hiệu quả hơn từ chính quyền địa phương.

II. Phân tích thực trạng lò mổ Quảng Bình Thách thức lớn

Qua khảo sát 190 cơ sở giết mổ tại huyện Bố Trạch và TP. Đồng Hới, thực trạng lò mổ Quảng Bình cho thấy sự chiếm ưu thế tuyệt đối của các điểm giết mổ nhỏ lẻ, tự phát. Cụ thể, có tới 189/190 cơ sở (chiếm 99.47%) là cơ sở nhỏ lẻ, quy mô chỉ 1-2 con/ngày, nằm phân tán trong các khu dân cư. Tình trạng này gây ra vô số khó khăn cho công tác kiểm soát giết mổ. Lực lượng cán bộ thú y không đủ để bao quát tất cả các điểm, đặc biệt khi thời gian giết mổ không cố định, dẫn đến một lượng lớn thịt không qua kiểm dịch động vật đã được tuồn ra thị trường. Đây là một lỗ hổng lớn, tiềm ẩn nguy cơ lây lan dịch bệnh, đặc biệt là các bệnh nguy hiểm như bệnh dịch tả lợn châu Phi. Một vấn đề nghiêm trọng khác được chỉ ra trong nghiên cứu là điều kiện vệ sinh không đảm bảo. Đánh giá theo Thông tư 09/2016/TT-BNNPTNT, 100% các cơ sở nhỏ lẻ vi phạm tiêu chí về địa điểm sản xuất, mắc lỗi nghiêm trọng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Các vấn đề về kết cấu nhà xưởng, hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi, và nguồn nước cũng không đáp ứng yêu cầu. Ngay cả lò mổ tập trung Quảng Bình duy nhất tại TP. Đồng Hới cũng bộc lộ nhiều yếu kém, như hệ thống xử lý nước thải chưa đảm bảo và nền nhà hư hỏng, cho thấy sự thiếu đầu tư đồng bộ và quản lý chặt chẽ trong toàn ngành.

2.1. Vấn nạn cơ sở giết mổ nhỏ lẻ tự phát và phân tán

Sự phát triển ồ ạt, thiếu quy hoạch của các điểm giết mổ nhỏ lẻ là thách thức lớn nhất đối với việc quản lý chất lượng thịt tại Quảng Bình. Nghiên cứu chỉ ra rằng huyện Bố Trạch có tới 183 cơ sở và TP. Đồng Hới có 6 cơ sở, tất cả đều hoạt động với quy mô hộ gia đình (1-2 con/ngày). Các cơ sở này thường tận dụng không gian sinh hoạt để giết mổ, không có sự tách biệt giữa khu sạch và khu bẩn, không đảm bảo khoảng cách an toàn với khu dân cư. Điều này không chỉ gây ô nhiễm môi trường sống mà còn làm tăng nguy cơ lây nhiễm chéo vi sinh vật vào thịt. Sự phân tán này làm cho việc giám sát của Chi cục Chăn nuôi và Thú y trở nên gần như bất khả thi, dẫn đến tình trạng thịt không có giấy chứng nhận vệ sinh thú y và không thể truy xuất nguồn gốc thịt lợn vẫn được bày bán công khai.

2.2. Khó khăn trong công tác kiểm dịch và kiểm soát giết mổ

Công tác kiểm soát giết mổ là hoạt động cốt lõi để đảm bảo an toàn thịt lợn. Tuy nhiên, với số lượng cơ sở nhỏ lẻ quá lớn và phân tán, lực lượng kiểm dịch viên không thể đáp ứng. Báo cáo cho thấy, nhiều cơ sở thường giết mổ vào ban đêm hoặc sáng sớm và bán hết một lượng lớn thịt trước khi cán bộ kiểm dịch đến. Hệ quả là tỷ lệ thịt được kiểm dịch thực tế rất thấp so với tổng lượng tiêu thụ trên thị trường. Việc này tạo điều kiện cho thịt từ lợn bệnh, lợn không rõ nguồn gốc trà trộn vào thị trường, đe dọa trực tiếp sức khỏe người tiêu dùng. Để giải quyết vấn đề này, việc quy hoạch lại hệ thống giết mổ theo hướng tập trung hóa là giải pháp duy nhất để công tác kiểm dịch động vật có thể được thực hiện một cách hiệu quả và toàn diện.

III. Phương pháp đánh giá cơ sở giết mổ đạt chuẩn an toàn

Để có một cái nhìn khách quan về thực trạng lò mổ Quảng Bình, nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp đánh giá khoa học dựa trên những văn bản pháp quy hiện hành của Bộ Nông nghiệp và PTNT. Đối với 189 cơ sở giết mổ nhỏ lẻ, việc đánh giá được thực hiện theo các tiêu chí nghiêm ngặt của Thông tư 09/2016/TT-BNNPTNT. Các tiêu chí này bao trùm toàn bộ quy trình, từ địa điểm, kết cấu nhà xưởng, trang thiết bị, vệ sinh, con người, đến việc xử lý chất thải chăn nuôi và khả năng truy xuất nguồn gốc thịt lợn. Mỗi tiêu chí được phân loại theo ba mức độ sai lỗi: lỗi nhẹ (Mi), lỗi nặng (Ma) và lỗi nghiêm trọng (Se). Một cơ sở chỉ được xếp loại A (đạt yêu cầu) nếu không có lỗi nặng hoặc nghiêm trọng và có dưới 5 lỗi nhẹ. Tuy nhiên, kết quả điều tra cho thấy không có cơ sở nào đạt loại A. 100% cơ sở được xếp loại B, nghĩa là vẫn còn tồn tại các sai lỗi nhưng chưa ảnh hưởng quá nghiêm trọng đến chất lượng. Điều đáng lo ngại nhất là vi phạm về địa điểm sản xuất, khi 100% cơ sở mắc lỗi nghiêm trọng, cho thấy các lò mổ này đang hoạt động ngay trong khu dân cư, không đảm bảo khoảng cách an toàn. Điều này chứng tỏ việc xây dựng các cơ sở giết mổ đạt chuẩn vẫn là một bài toán chưa có lời giải tại địa phương.

3.1. Các tiêu chí đánh giá theo Thông tư 09 2016 TT BNNPTNT

Thông tư 09/2016/TT-BNNPTNT đưa ra một bộ tiêu chí toàn diện để đánh giá các cơ sở giết mổ nhỏ lẻ. Các tiêu chí chính bao gồm: 1) Địa điểm sản xuất phải tách biệt với nguồn ô nhiễm. 2) Kết cấu nhà xưởng phải dễ vệ sinh, khử trùng, có khu vực riêng biệt. 3) Trang thiết bị phải làm từ vật liệu không gỉ, không độc. 4) Phải có quy trình vệ sinh nhà xưởng, dụng cụ. 5) Người trực tiếp sản xuất phải có kiến thức về VSATTP và sức khỏe tốt. 6) Nguồn nước phải đạt quy chuẩn. 7) Phải có hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi và nước thải hiệu quả. 8) Phải đảm bảo điều kiện vệ sinh thú y, có giấy chứng nhận vệ sinh thú y. 9) Phải có sổ sách ghi chép để truy xuất nguồn gốc thịt lợn. Việc áp dụng bộ tiêu chí này giúp lượng hóa các rủi ro và xác định những điểm yếu cần khắc phục trong hệ thống.

3.2. Kết quả xếp loại Không có cơ sở nào đạt loại A

Kết quả xếp loại là một chỉ báo rõ ràng về chất lượng của các cơ sở giết mổ. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Kiên (2018), 100% trong số 189 cơ sở nhỏ lẻ được xếp loại B. Mặc dù không bị xếp loại C (loại không đủ điều kiện), việc không có bất kỳ cơ sở nào đạt loại A (đạt yêu cầu tốt) cho thấy một thực trạng đáng báo động. Các lỗi phổ biến nhất được ghi nhận là về địa điểm (100% mắc lỗi nghiêm trọng), phòng chống động vật gây hại và xử lý chất thải (34,4% mắc lỗi nặng), và điều kiện đảm bảo vệ sinh thú y (34,4% mắc lỗi nặng). Kết quả này khẳng định rằng, mặc dù vẫn được phép hoạt động, nhưng phần lớn các lò mổ nhỏ lẻ tại Quảng Bình chưa phải là những cơ sở giết mổ đạt chuẩn, tiềm ẩn nhiều nguy cơ về vệ sinh an toàn thực phẩm.

IV. Cách kiểm tra ô nhiễm thịt lợn Kết quả đáng báo động

Bên cạnh việc đánh giá điều kiện cơ sở vật chất, nghiên cứu còn tiến hành phân tích vi sinh trên 20 mẫu thịt lợn (10 mẫu tại cơ sở giết mổ - CSGM và 10 mẫu tại cơ sở kinh doanh - CSKD) để định lượng mức độ ô nhiễm thực tế. Kết quả kiểm tra là một hồi chuông cảnh báo về an toàn thịt lợn tại khu vực. Chỉ có duy nhất 1/20 mẫu (chiếm 5%) đạt tiêu chuẩn theo QCVN 01-150: 2017/BNNPTNT. Điều này có nghĩa là 95% lượng thịt được khảo sát không đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Cụ thể, đối với chỉ tiêu Tổng số vi khuẩn hiếu khí (TSVKHK), chỉ 8/20 mẫu (40%) nằm trong ngưỡng chấp nhận được. Đối với chỉ tiêu Enterobacteriaceae, một nhóm vi khuẩn đường ruột chỉ điểm vệ sinh, có 10/20 mẫu (50%) chấp nhận được. Tuy nhiên, phát hiện đáng lo ngại nhất là sự hiện diện của Salmonella, một loại vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm nguy hiểm. Có tới 5/20 mẫu (25%) bị nhiễm Salmonella, trong đó có 2 mẫu tại CSGM và 3 mẫu tại CSKD. Sự có mặt của vi khuẩn này là không thể chấp nhận được theo quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm, cho thấy lỗ hổng nghiêm trọng trong quy trình giết mổ an toànquản lý chất lượng thịt.

4.1. Mức độ ô nhiễm tổng số vi khuẩn hiếu khí TSVKHK

Tổng số vi khuẩn hiếu khí (TSVKHK) là một chỉ số tổng quan về mức độ vệ sinh trong quá trình sản xuất và bảo quản thực phẩm. Theo QCVN 01-150: 2017/BNNPTNT, giới hạn an toàn là ≤ 1,0 x 10^5 CFU/gam. Kết quả phân tích cho thấy chỉ có 4/10 mẫu tại CSGM (40%) và 4/10 mẫu tại CSKD (40%) đạt tiêu chuẩn. Điều này chứng tỏ thịt lợn đã bị nhiễm một lượng lớn vi sinh vật ngay từ khâu giết mổ và mức độ ô nhiễm tiếp tục gia tăng trong quá trình vận chuyển và buôn bán. Mức TSVKHK cao cho thấy điều kiện vệ sinh kém, thời gian bảo quản không phù hợp và tiềm ẩn nguy cơ hư hỏng sản phẩm nhanh chóng, ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng.

4.2. Phát hiện vi khuẩn Salmonella trong thịt lợn Quảng Bình

Sự hiện diện của Salmonella trong thực phẩm là một mối nguy nghiêm trọng. Theo tiêu chuẩn Việt Nam, Salmonella không được phép có mặt trong 25g mẫu thịt. Tuy nhiên, nghiên cứu đã phát hiện 2/10 mẫu tại CSGM (20%) và 3/10 mẫu tại CSKD (30%) dương tính với vi khuẩn này. Tỷ lệ nhiễm cao hơn tại các điểm kinh doanh cho thấy nguy cơ lây nhiễm chéo trong quá trình vận chuyển và bày bán là rất lớn. Ngộ độc do Salmonella có thể gây ra các triệu chứng như sốt, đau bụng, tiêu chảy, và có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm. Phát hiện này là bằng chứng rõ ràng nhất về sự thất bại trong việc đảm bảo một quy trình giết mổ an toàn và đòi hỏi phải có biện pháp kiểm soát giết mổ chặt chẽ hơn.

V. Top nguồn gây ô nhiễm chéo tại cơ sở giết mổ thịt lợn

Ô nhiễm vi sinh vật trong thịt không chỉ đến từ bản thân con vật mà phần lớn là do lây nhiễm chéo từ môi trường xung quanh trong quá trình giết mổ và kinh doanh. Nghiên cứu đã chỉ ra hai nguồn lây nhiễm chính góp phần vào việc làm giảm chất lượng an toàn thịt lợn: nguồn nước sử dụng và không khí tại khu vực giết mổ. Phân tích mẫu nước dùng cho hoạt động giết mổ cho thấy các chỉ tiêu vi sinh vật đều vượt ngưỡng cho phép đối với nước ăn uống. Cụ thể, chỉ số Tổng số Coliform (MPN/100ml) cao hơn quy định, cho thấy nguồn nước đã bị nhiễm bẩn. Mặc dù chỉ số E. coli chịu nhiệt thấp hơn so với nước sinh hoạt, nhưng việc không đạt chuẩn nước ăn uống vẫn là một rủi ro lớn, vì nước được sử dụng trong mọi công đoạn, từ rửa thân thịt đến vệ sinh dụng cụ. Bên cạnh đó, chất lượng không khí cũng là một vấn đề. Kết quả kiểm tra TSVKHK/m3 không khí tại cơ sở kinh doanh (4,9 × 10^3) cao hơn gấp đôi so với tại cơ sở giết mổ (2,3 × 10^3). Điều này cho thấy môi trường tại các chợ, nơi bày bán thịt, bị ô nhiễm nặng, tạo điều kiện cho vi khuẩn từ không khí tái nhiễm vào sản phẩm, làm giảm đáng kể chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm.

5.1. Phân tích chất lượng nguồn nước sử dụng tại lò mổ

Nước đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động giết mổ, nhưng cũng là nguồn lây nhiễm tiềm tàng nếu không được kiểm soát. Nghiên cứu cho thấy tổng số Coliform trong nước tại các cơ sở giết mổ cao hơn quy định đối với nước ăn uống. Coliform là nhóm vi khuẩn chỉ điểm cho sự ô nhiễm phân, sự hiện diện của chúng cho thấy nguồn nước có nguy cơ chứa các mầm bệnh đường ruột nguy hiểm khác. Một quy trình giết mổ an toàn đòi hỏi phải sử dụng nguồn nước sạch, đạt quy chuẩn. Việc sử dụng nước không đảm bảo để rửa thịt, dụng cụ và nhà xưởng là nguyên nhân trực tiếp gây ra ô nhiễm chéo, góp phần làm tăng tổng số vi khuẩn hiếu khí và sự hiện diện của Salmonella trên thịt thành phẩm.

5.2. Đánh giá mức độ ô nhiễm vi sinh vật trong không khí

Không khí tại khu vực giết mổ và kinh doanh có thể chứa một lượng lớn vi sinh vật phát tán từ phân, nước thải, và bụi bẩn. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Kiên (2018) đã định lượng được mật độ vi khuẩn trong không khí, với kết quả tại cơ sở kinh doanh cao hơn đáng kể so với tại lò mổ. Môi trường đông đúc, kém vệ sinh tại các chợ là điều kiện lý tưởng để vi khuẩn khuếch tán. Thịt lợn sau khi giết mổ, với bề mặt ẩm ướt, dễ dàng bám dính vi sinh vật từ không khí. Đây là một con đường lây nhiễm thầm lặng nhưng góp phần đáng kể vào việc làm giảm chất lượng thịt lợn sạch Quảng Bình trước khi đến tay người tiêu dùng. Do đó, cải thiện vệ sinh môi trường tại các điểm bán lẻ cũng quan trọng không kém việc kiểm soát tại lò mổ.

VI. Giải pháp cho lò mổ tập trung Quảng Bình và tương lai

Từ những kết quả đáng báo động về thực trạng lò mổ Quảng Bình, việc đưa ra các giải pháp khắc phục là yêu cầu cấp bách để bảo vệ sức khỏe người dân và phát triển ngành chăn nuôi bền vững. Giải pháp căn cơ và lâu dài nhất chính là quy hoạch và xây dựng hệ thống lò mổ tập trung Quảng Bình hiện đại, đạt chuẩn. Việc đưa các hoạt động giết mổ vào một khu vực tập trung sẽ giải quyết được vấn đề phân tán, giúp công tác kiểm soát giết mổkiểm dịch động vật của Chi cục Chăn nuôi và Thú y trở nên hiệu quả và toàn diện. Tại các cơ sở này, việc đầu tư đồng bộ vào cơ sở hạ tầng, từ hệ thống cấp nước sạch, xử lý chất thải chăn nuôi và nước thải theo quy trình khép kín, đến trang thiết bị hiện đại sẽ giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ ô nhiễm chéo. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các cơ sở nhỏ lẻ không đủ điều kiện nhưng vẫn cố tình hoạt động. Song song đó, việc nâng cao nhận thức cho người sản xuất và người tiêu dùng về vệ sinh an toàn thực phẩm là rất quan trọng. Xây dựng các chuỗi liên kết sản xuất thịt lợn sạch Quảng Bình theo tiêu chuẩn VietGAP, áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc thịt lợn bằng mã QR sẽ tạo ra sự minh bạch và xây dựng lòng tin cho người tiêu dùng.

6.1. Sự cấp thiết của việc xây dựng lò mổ tập trung đạt chuẩn

Giải pháp xây dựng lò mổ tập trung Quảng Bình là xu thế tất yếu. Mô hình này cho phép áp dụng công nghệ giết mổ tiên tiến, đảm bảo quy trình giết mổ an toàn từ đầu đến cuối. Khi hoạt động giết mổ được tập trung, việc kiểm tra lâm sàng trước khi mổ, đóng dấu kiểm dịch, và cấp giấy chứng nhận vệ sinh thú y sẽ được thực hiện 100%. Hơn nữa, các lò mổ tập trung có đủ điều kiện để đầu tư hệ thống xử lý nước thải và chất thải rắn đạt chuẩn, giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm môi trường mà các cơ sở nhỏ lẻ đang gây ra. Đây là bước đi nền tảng để xây dựng thương hiệu thịt lợn sạch Quảng Bình và nâng cao giá trị sản phẩm.

6.2. Nâng cao quản lý chất lượng thịt và truy xuất nguồn gốc

Để đảm bảo an toàn thịt lợn một cách toàn diện, cần phải tăng cường hệ thống quản lý chất lượng thịt trên toàn chuỗi cung ứng. Điều này bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ từ khâu chăn nuôi, vận chuyển đến giết mổ và phân phối. Việc áp dụng công nghệ thông tin để xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc thịt lợn là một công cụ quản lý hiệu quả. Người tiêu dùng có thể dễ dàng quét mã QR để biết thông tin về trang trại chăn nuôi, ngày giết mổ, kết quả kiểm dịch. Sự minh bạch này không chỉ giúp người tiêu dùng yên tâm lựa chọn sản phẩm an toàn mà còn tạo áp lực buộc các cơ sở sản xuất, kinh doanh phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp đánh giá cơ sở giết mổ và mức độ ô nhiễm vi khuẩn trong thịt lợn trên địa bàn huyện bố trạch và thành phố đồng hới tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. NGHIÊN CỨU VỀ THỊT Thịt là một trong những thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, đặc biệt thịt lợn, thịt bò, thịt gia cầm. có chứa nhiều acid amin cần thiết, các chất béo, chất khoáng, vitamin và một số các chất thơm hay còn gọi là chất chiết xuất.

Thịt các loại nói chung nghèo calci, giàu phospho, tỷ lệ Ca/P thấp. Thịt tất cả các loài nói chung chứa nhiều nước, lượng nước lên tới 70 - 75%. Protid chiếm 15 - 20%, lượng lipid dao động nhiều (1 - 30%) tùy thuộc vào loại động vật và độ béo của chúng. Glucid trong thịt chỉ có rất ít.

Lượng tro khoảng 1%. Giá trị sinh học protein thịt 74%, độ đồng hóa protein thịt khoảng 96 - 97%. Trong thịt, ngoài các protein có giá trị sinh học cao, còn có colagen và elastin là loại protein khó hấp thu, giá trị dinh dưỡng thấp vì thành phần của nó hầu như không có tryptophan và xystin là hai acid amin có giá trị cao. Loại này tập trung nhiều ở phần thịt bụng, đầu, chân giò.

Colagen khi đun nóng chuyển thành gelatin là chất đông keo. Còn elastin gần như không bị tác dụng của men phân giải protein vì vậy ăn vào và thải ra nguyên dạng. Trong thịt còn chứa một lượng chất chiết xuất tan trong nước, dễ bay hơi, có mùi vị thơm đặc biệt, số lượng khoảng 1,5 - 2% trong thịt; nó có tác dụng kích thích tiết dịch vị rất mạnh. Các chất chiết xuất gồm có creatin, creatinin, carnosin (có nitơ) và glycogen, glucoza, acid lactic (không có nitơ).

Khi luộc thịt phần lớn các chất chiết xuất hòa tan vào nước làm cho nước thịt có mùi vị thơm ngon đặc biệt. Chất béo có ở tổ chức dưới da, bụng, quanh phủ tạng, bao gồm các acid béo no và chưa no. Các acid béo no chủ yếu là palmitic (25 - 30%) và stearle (16 - 28%). Các acid béo chưa no chủ yếu là oleic (35 - 43%), acid béo chưa no có nhiều mạch kép khoảng 2 - 7%.

Riêng mỡ gà có 18% acid linoleic và mỡ ngựa có 16% linolenic, đó là những acid béo chưa no cần thiết mà cơ thể không tự tổng hợp được. Mỡ lợn lớp ngoài có nhiều acid béo chưa no hơn lớp sâu. Về chất khoáng, thịt là nguồn phospho (116 - 117mg%), kali (212 - 259mg%) và Fe ( 1,1 - 2,3 mg%) tập trung nhiều ở gan. Lượng Calci trong thịt rất thấp (10 - 15 mg%) vì vậy thịt là thức ăn gây toan.

Thịt là nguồn vitamin nhóm B trong đó chủ yếu là B1 tập trung ở phần thịt nạc. Các vitamin tan trong chất béo chỉ có ở gan, thận. Ngoài ra, ở gan, thận, tim, não có nhiều cholesteron. Thịt là nguồn thức ăn có giá trị dinh dưỡng cao, được xếp vào thức ăn nhóm I, đồng thời lại là thức ăn dễ chế biến dưới nhiều dạng món ăn ngon vì vậy nó là thức ăn PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 thường gặp hàng ngày trong bữa ăn của nhân dân ta.

Nếu chúng ta sử dụng thịt không đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh thì thịt trở nên gây hại cho người sử dụng. Nguyên nhân gây hư hỏng thịt Sự hư hỏng của thịt chủ yếu gồm hai quá trình diễn ra song song: quá trình tự phân giải (các phản ứng sinh hoá) và quá trình ôi thiu (sự phân huỷ của vi sinh vật). Quá trình tự phân giải là chuỗi các phản ứng sinh hoá phức tạp do các men vốn có trong thịt gây nên. Nguyên nhân do thịt động vật sau khi giết mổ không được treo thoáng mát mà đế xếp chồng chất, mặt ngoài thịt đã khô se, bên trong nhiệt độ vẫn cao (28 - 30°C) và pH >7 tạo điều kiện thuận lợi cho các men proteaza và peptidaza hoạt động mạnh một chiều theo hướng phân giải tạo các sản phẩm bay hơi có mùi độc hại như NH3, H2S, Indol.

gây mùi ôi chua khó chịu, bề mặt thịt có màu sẫm, phần sâu trong khối thịt có mùi hôi nhưng không có vi khuẩn gây thối. Quá trình ôi thiu chủ yếu do các vi sinh vật gây nên, có sự tham gia của các men. Ban đầu các vi sinh vật có men phân giải hỗn hợp glucid tạo acid lactic, butyric, acetic, CO2. Sau đó men, mốc hấp thụ các acid này tạo ra môi trường trung tính nên thuận lợi cho các vi sinh vật gây thối hoạt động mạnh, phân giải protein tạo ra các acid béo, NH3, H2S, CO2, các amin độc.

Đầu tiên là ôi thiu bề mặt, bắt đầu từ mặt ngoài, thịt bở, màu nâu nhạt, mùi amoniac, bề mặt có khuẩn lạc, nấm men, nấm mốc. Sau đó vi sinh vật sẽ xâm nhập sâu vào trong khối thịt, thịt có màu lục. Đường xâm nhập của vi khuẩn vào thịt Thịt không chỉ là nguồn dinh dưỡng cho con người mà còn là môi trường lý tưởng cho sự phát triển của vi khuẩn. Sự xâm nhập của vi sinh vật vào thịt theo 2 con đường: nội sinh và ngoại sinh.

Nhiễm nội sinh: Những động vật bị bệnh, mầm bệnh ở một số cơ quan tổ chức hoặc nội tạng tràn vào máu và thịt. Đôi khi do hậu quả của suy nhược cơ thể, làm việc quá sức, đói, lạnh cũng làm cho vi sinh vật đường ruột tràn vào thịt và các tổ chức khác qua mạch máu. Thức ăn trong đường tiêu hoá của động vật cũng là nguồn lây nhiễm vi sinh vật từ bên trong cho thịt. Trên thực tế thịt từ gia súc ốm, bệnh dễ bị hư hỏng hơn thịt gia súc khoẻ mạnh.

Nhiễm ngoại sinh: Là do nhiễm bẩn từ bên ngoài vào thịt trong quá trình giết mổ, vận chuyển. Trong quá trình giết mổ, các vi sinh vật ở da, lông, móng, dao mổ, các dụng cụ chứa; từ môi trường đất, nước, không khí; từ công nhân giết mổ. cũng có thế lây nhiễm vào thịt. Thịt động vật sau khi giết mổ thường thấy số lượng vi sinh vật ở bề mặt nhiều hơn bên trong, dần dần các vi sinh vật bên ngoài tùy thuộc điều kiện độ ẩm, nhiệt độ sẽ xâm nhập vào bên trong.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1. Các nguồn ô nhiễm vi khuẩn vào thịt 1. Lây nhiễm từ không khí Trong không khí ngoài bụi còn có rất nhiều vi sinh vật như vi khuẩn, nấm mốc. Chất lượng không khí phụ thuộc vào các thành phần vi sinh vật có trong không khí và khác nhau giữa các vùng, miền.

Không khí chuồng nuôi, khu vực giết mổ, chế biến có thể chứa một lượng lớn vi sinh vật được khuếch tán có nguồn gốc từ phân, nước thải, nền chuồng. Độ sạch, bẩn của môi trường không khí khu vực sản xuất ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ ô nhiễm vi khuẩn trong thịt và sản phẩm thịt. Khi không khí bị ô nhiễm thì thực phẩm sẽ dễ bị nhiễm khuẩn. Mỗi loại vi khuẩn tìm thấy trong không khí cho biết nguồn gốc nhiễm khuẩn.

Nếu không khí thuộc nhóm Clostridium chứng tỏ không khí nhiễm khuẩn do bụi đất. Trường hợp phát hiện thấy E. coli, Clostridium perfringens nghĩa là không khí nhiễm chất thải là phân của động vật khô thành bụi bốc lên. Nếu không khí phát hiện thấy vi khuẩn Proteus xác định vùng đó có xác động vật chết và phân hủy.

Nhiệt độ, ẩm độ không khí liên quan rõ rệt đến sự tồn tại của vi khuẩn trong không khí. Nhà xưởng, các kho hàng nếu kiểm tra không khí bên trong có nhiều nấm mốc có thể do nguyên nhân độ thông thoáng khí kém và có nhiều hơi ẩm. Trong không khí chuồng nuôi, khu vục giết mổ, chế biến có thể chứa một số lượng lớn vi sinh vật có nguôn gốc từ phân, nước thải, nền chuồng xâm nhập vào không khí như: Streptococcus, Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Clostridium perfringens. Lây nhiễm từ nước Nước là môi trường sống của hệ sinh vật thủy sinh, trong đó cũng chứa một lượng lớn vi khuẩn.

Lượng vi khuẩn này được di chuyển từ trong các sản phẩm thải loại (nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, nước trong khu chăn nuôi), trong các hạt bụi của không khí rơi xuống. Các nguồn lây nhiễm này làm cho chất lượng nước bị thay đối và nước bị nhiễm bẩn. Nước bị nhiễm bẩn sẽ mang theo mầm bệnh ngấm vào trong đất, chảy tràn, chảy theo các kênh mương làm lây lan rộng mầm bệnh. Nước đóng vai trò quan trọng trong hoạt động giết mổ và sản xuất chế biến thực phẩm.

Mọi công đoạn giết mổ đều phải sử dụng đến nước để làm sạch. Chất lượng vệ sinh nguồn nước sử dụng trong giết mổ liên quan chặt chẽ đến chất lượng vệ sinh thịt. Nguồn nước trữ, nước ngầm để sử dụng trong cơ sở giết mổ không hợp vệ sinh cũng là nguồn vấy nhiễm quan trọng tại các cơ sở giết mổ và nơi chế biến thịt. Nước ngầm có thể nhiễm nitri, nitrate; nước sông không được lọc sạch và khử trùng thích hợp là nguồn ô nhiễm vi sinh vật cho thịt, quan trọng là Salmonella và Vibrio.

Vì vậy, nước sạch là điều kiện quan trọng để hạn chế lây nhiễm vi khuẩn vào thịt và ngược lại nước bị nhiễm bẩn sẽ làm giảm chất lượng vệ sinh thịt. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Theo Nguyễn Ngọc Tuân (2002), tập đoàn vi khuẩn hiện diện trong các cơ sở giết mổ ở Bắc Ailen cho thấy nơi nhiễm mạnh nhất là nước uống ở chuồng nhốt gia súc chờ giết thịt. Một sự tiếp xúc ngắn với phân có thể đưa đến một sự nhiễm khuẩn bề mặt lên đến 106 VKHK/cm2. Trong nước thường thấy những vi sinh vật lây nhiễm vào thịt đó là: Pseudomonas, Chromobacterium, Proteus, Achromobacter, Micrococcus, Bacillus, Aerobacter, Escherichia.

Lây nhiễm từ đất Đất là môi trường thích hợp cho nhiều loại vi sinh vật vì nó chứa đầy đủ các điều kiện thích hợp, có các chất là nguồn dinh dưỡng cho vi sinh vật, ngoài ra giúp vi sinh vật tránh khỏi tác động của ánh sáng mặt trời. Do vậy nấm mốc, nấm men, giống vi sinh vật Bacillus, Clostridium, E. coli, Micrococcus, Proteus, Streptococcus. có mặt trong đất thường thấy ở thực phẩm.

Số lượng, thành phần vi sinh vật trong các loại đất khác nhau giao động rất lớn. Chúng phụ thuộc vào thành phần hoá học, tính chất vật lý, pH, độ ẩm, mức độ thoáng khí của đất. Tuy nhiên phải kể đến yếu tố khí hậu, thời gian trong năm, phương pháp canh tác, cây trồng che phủ. cũng ảnh hưởng.

Lây nhiễm trong quá trình giết mổ Sự tiếp xúc của công nhân, dụng cụ, nước dùng trong quá trình giết mổ với gia súc cũng là nguyên nhân làm ô nhiễm vi khuẩn vào thịt. Dụng cụ dùng trong giết mổ và pha lọc thịt như dao, thớt, cưa., cũng góp phần quan trọng cho việc gây vấy nhiễm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ