Ẩm thực của người Tày ở xã Quốc Khánh, huyện Tràng Định, tỉnh Lạng Sơn

Khám phá văn hóa ẩm thực độc đáo của người Tày Lạng Sơn qua các món ăn, đồ uống truyền thống và những nét đặc trưng trong đời sống, lễ tết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2014

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan văn hóa ẩm thực người Tày Lạng Sơn

Văn hóa ẩm thực người Tày Lạng Sơn là một bức tranh đa sắc, phản ánh sâu sắc đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng. Nền ẩm thực này không chỉ đơn thuần là kỹ thuật chế biến món ăn mà còn là sự kết tinh từ điều kiện tự nhiên, tập quán canh tác lâu đời và tri thức bản địa phong phú. Người Tày sinh sống chủ yếu ở các thung lũng, ven sông suối, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trồng lúa nước và khai thác nguồn lâm sản dồi dào. Do đó, nguyên liệu chính trong bữa ăn của họ là gạo nếp, gạo tẻ cùng các loại rau rừng, thú săn, thủy sản. Theo nghiên cứu về ẩm thực dân tộc Tày, cuộc sống gắn bó mật thiết với thiên nhiên đã định hình nên một phong cách ẩm thực độc đáo, tận dụng tối đa những gì tự nhiên ban tặng. Các món ăn không chỉ ngon miệng mà còn mang hương vị đặc trưng của núi rừng, với việc sử dụng các loại gia vị mác mật, hồi, quế. Văn hóa ẩm thực Tày còn thể hiện rõ nét qua các mâm cỗ trong dịp lễ hội, cưới xin, tang ma. Mỗi món ăn đều mang một ý nghĩa riêng, thể hiện lòng thành kính với tổ tiên và sự gắn kết cộng đồng. Việc tìm hiểu ẩm thực người Tày Lạng Sơn chính là con đường ngắn nhất để tiếp cận và thấu hiểu những giá trị văn hóa cốt lõi, từ phong tục tập quán người Tày đến tín ngưỡng và nếp sống của họ. Đây là một di sản quý giá, góp phần làm phong phú thêm bản sắc văn hóa Việt Nam.

1.1. Nguồn nguyên liệu đặc trưng từ núi rừng Xứ Lạng

Nguồn nguyên liệu đặc trưng tạo nên sự khác biệt cho ẩm thực người Tày Lạng Sơn. Các sản phẩm chủ yếu đến từ hoạt động sản xuất nông nghiệp và khai thác tự nhiên. Lúa gạo, đặc biệt là loại nếp Thất Khê hạt to, dẻo thơm, là nền tảng cho nhiều món bánh và xôi nổi tiếng. Bên cạnh đó, người Tày tận dụng nguồn tài nguyên rừng phong phú với các loại rau như bồ khai (phjắc khau), rau ngót rừng (phjắc van), các loại măng đa dạng. Những loại rau này không chỉ bổ sung dinh dưỡng mà còn mang hương vị độc đáo của ẩm thực vùng cao. Ngoài thực vật, nguồn đạm chính đến từ chăn nuôi gia súc, gia cầm như lợn, gà, vịt và đánh bắt thủy sản từ sông suối. Đặc biệt, các loại gia vị mác mật, hồi, quế, gừng, nghệ được sử dụng phổ biến, tạo nên mùi vị không thể nhầm lẫn cho các món ngon Lạng Sơn. Theo tài liệu nghiên cứu, "cuộc sống của người Tày thường gắn bó với thiên nhiên. Do đó, nguồn lương thực, thực phẩm chính của người Tày là những sản phẩm thu được từ hoạt động sản xuất ở vùng có rừng, suối, đồi núi bao quanh" (Ngọc Thị Ánh, 2014). Chính sự hòa quyện giữa nguyên liệu tự nhiên và tri thức bản địa đã làm nên một nền ẩm thực miền núi phía Bắc đầy lôi cuốn.

1.2. Vai trò của ẩm thực trong phong tục tập quán người Tày

Ẩm thực đóng một vai trò trung tâm trong phong tục tập quán người Tày. Nó không chỉ là nhu cầu sinh học mà còn là phương tiện biểu đạt văn hóa và gắn kết xã hội. Trong đời sống thường nhật, bữa cơm gia đình là nơi các thế hệ quây quần, thể hiện sự tôn trọng và trật tự. Khi có khách đến nhà, việc mời rượu và chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn thể hiện lòng hiếu khách, một nét đẹp văn hóa của người Tày. Đặc biệt, trong các lễ hội người Tày như Lồng Tồng, Slíp slí (Rằm tháng Bảy) hay Tết Nguyên Đán, ẩm thực trở thành một nghi lễ không thể thiếu. Mỗi dịp lễ đều có những món ngon Lạng Sơn đặc trưng như bánh ngải cứu, bánh coóc mò, xôi cẩm (xôi màu), lợn quay. Những món ăn này được chuẩn bị công phu để dâng lên tổ tiên, thể hiện lòng biết ơn và cầu mong một năm mới an lành, sung túc. Ví dụ, món xôi ngũ sắc không chỉ đẹp mắt mà còn mang ý nghĩa về ngũ hành, cầu cho mưa thuận gió hòa. Do đó, văn hóa ẩm thực Tày là một phần không thể tách rời của đời sống tín ngưỡng và xã hội, phản ánh thế giới quan và những giá trị nhân văn sâu sắc của tộc người.

II. Thách thức trong việc bảo tồn ẩm thực Tày Lạng Sơn

Mặc dù mang trong mình những giá trị văn hóa to lớn, ẩm thực người Tày Lạng Sơn đang đối mặt với không ít thách thức trong bối cảnh xã hội hiện đại. Quá trình giao thoa văn hóa mạnh mẽ và sự thay đổi trong lối sống đang dần làm mai một những nét tinh hoa truyền thống. Một trong những vấn đề lớn nhất là nguy cơ thất truyền các công thức chế biến cổ. Thế hệ trẻ ngày nay ít có cơ hội học hỏi và thực hành các cách chế biến món ăn Tày phức tạp từ ông bà, cha mẹ. Thay vào đó, họ có xu hướng ưa chuộng các món ăn nhanh, tiện lợi hơn. Nguồn nguyên liệu tự nhiên, vốn là linh hồn của ẩm thực dân tộc Tày, cũng đang dần bị thu hẹp do tác động của biến đổi khí hậu và hoạt động khai thác quá mức. Các loại rau rừng, gia vị bản địa ngày càng khó tìm. Sự xuất hiện của các loại gia vị công nghiệp cũng làm thay đổi khẩu vị và hương vị nguyên bản của món ăn. Theo nhận định trong khóa luận của Ngọc Thị Ánh (2014), sự biến đổi này diễn ra trên mọi phương diện, từ nguồn nguyên liệu, cách chế biến đến cách sử dụng. Việc bảo tồn và phát huy giá trị của ẩm thực Xứ Lạng đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và các cấp chính quyền.

2.1. Nguy cơ mai một cách chế biến món ăn Tày truyền thống

Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ mai một các cách chế biến món ăn Tày truyền thống. Nhiều món ăn cầu kỳ như khâu nhục Lạng Sơn, lạp sườn, các loại bánh... đòi hỏi kỹ thuật và kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, nhịp sống hiện đại khiến thế hệ trẻ ít có thời gian và sự kiên nhẫn để theo học những công thức này. Hơn nữa, việc truyền dạy chủ yếu vẫn theo hình thức truyền miệng trong gia đình, chưa được hệ thống hóa thành tài liệu hay các lớp học bài bản. Điều này dẫn đến tình trạng "tam sao thất bản", làm mất đi hương vị nguyên gốc của nhiều đặc sản Lạng Sơn. Các phương pháp chế biến độc đáo như ủ, làm hém, đồ xôi bằng lá cây rừng đang dần bị thay thế bởi các phương pháp hiện đại, tiện lợi hơn nhưng lại làm giảm đi giá trị văn hóa và sự đặc sắc của món ăn. Nếu không có những biện pháp bảo tồn kịp thời, những tri thức ẩm thực quý báu này có thể sẽ biến mất cùng với các nghệ nhân lớn tuổi.

2.2. Biến đổi trong nguyên liệu và thói quen ăn uống hiện đại

Sự biến đổi trong nguồn nguyên liệu đặc trưng và thói quen ăn uống cũng là một thách thức đáng kể. Quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế đã làm thay đổi cơ cấu sản xuất. Nhiều loại cây trồng, vật nuôi bản địa có năng suất thấp dần bị thay thế bởi các giống mới. Nguồn thực phẩm từ tự nhiên như rau rừng, cá suối ngày càng khan hiếm. Thay vào đó, người dân có xu hướng sử dụng các sản phẩm mua từ chợ, vốn đa dạng nhưng không còn giữ được hương vị thuần khiết của ẩm thực vùng cao. Khóa luận "Ẩm thực của người Tày ở xã Quốc Khánh" chỉ ra rằng: "Ngày nay, do đời sống kinh tế - xã hội có nhiều thay đổi, các nguyên liệu tự nhiên như tre, gỗ, nứa… ngày càng cạn kiệt, cùng với sự xuất hiện của nhiều vật liệu xây dựng mới...", điều này cũng tương tự với sự thay đổi trong nguyên liệu ẩm thực. Thói quen ăn uống của thế hệ trẻ cũng có sự thay đổi lớn, họ tiếp xúc nhiều hơn với ẩm thực từ các vùng miền khác và quốc tế, dẫn đến sự suy giảm trong việc tiêu thụ và chế biến các món ăn truyền thống của dân tộc mình.

III. Top 7 món ngon Lạng Sơn làm nên hồn cốt ẩm thực Tày

Nhắc đến ẩm thực người Tày Lạng Sơn, không thể bỏ qua những món ăn trứ danh đã làm nên thương hiệu cho vùng đất này. Đây không chỉ là những món ăn ngon mà còn là biểu tượng văn hóa, gắn liền với đời sống và các nghi lễ quan trọng. Mỗi món ăn là một câu chuyện, một sự kết hợp tài tình giữa nguyên liệu đặc trưngcách chế biến món ăn Tày độc đáo. Từ những món ăn cầu kỳ trong mâm cỗ ngày lễ đến những món ăn dân dã thường ngày, tất cả đều mang đậm hương vị của núi rừng và sự khéo léo của người chế biến. Các món ngon Lạng Sơn này là minh chứng rõ nét cho sự phong phú và đa dạng của văn hóa ẩm thực Tày. Khám phá những món ăn này là cách tốt nhất để trải nghiệm và cảm nhận trọn vẹn tinh hoa của ẩm thực Xứ Lạng. Những cái tên như vịt quay lá mác mật, khâu nhục Lạng Sơn, hay phở chua Lạng Sơn đã vượt ra khỏi phạm vi địa phương, trở thành những đặc sản Lạng Sơn được nhiều du khách trong và ngoài nước biết đến và yêu thích. Dưới đây là danh sách những món ăn tiêu biểu nhất, là niềm tự hào của người Tày nơi đây.

3.1. Vịt quay lá mác mật Đặc sản Lạng Sơn trứ danh

Trong các đặc sản Lạng Sơn, vịt quay lá mác mật chiếm một vị trí đặc biệt. Món ăn này nổi tiếng nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa vịt Bầu Thất Khê chắc thịt và hương thơm nồng nàn của gia vị mác mật. Vịt sau khi làm sạch sẽ được tẩm ướp kỹ lưỡng với một hỗn hợp gia vị gồm lá mác mật tươi, hành, tỏi, và các gia vị bí truyền khác nhồi vào bên trong. Lớp vỏ bên ngoài được phết một lớp mật ong rồi đem quay trên than hồng. Quá trình quay đòi hỏi sự tỉ mỉ để vịt chín đều từ trong ra ngoài, lớp da chuyển màu vàng nâu óng ả, giòn rụm mà phần thịt bên trong vẫn mềm, ngọt và mọng nước. Hương thơm của lá mác mật quyện vào từng thớ thịt tạo nên một mùi vị độc đáo không thể tìm thấy ở nơi khác. Đây là món ăn không thể thiếu trong các mâm cỗ sang trọng, thể hiện sự trù phú và lòng hiếu khách của gia chủ.

3.2. Khâu nhục Lạng Sơn Tinh hoa ẩm thực ngày lễ

Khâu nhục Lạng Sơn là món ăn cầu kỳ, được xem là tinh hoa của ẩm thực dân tộc Tày. Món ăn này thường xuất hiện trong các dịp quan trọng như cưới hỏi, mừng nhà mới, lễ tết. Nguyên liệu chính là thịt ba chỉ lợn được lựa chọn kỹ càng. Thịt được luộc sơ, dùng tăm xăm bì rồi tẩm ướp với các loại gia vị đặc biệt, trong đó có húng lìu, địa liền và đặc biệt là tàu choong (một loại tương đậu nành lên men). Sau đó, thịt được đem chiên vàng phần bì rồi hấp cách thủy trong nhiều giờ cùng với khoai môn hoặc củ cải khô cho đến khi mềm nhừ, tan trong miệng. Món khâu nhục đạt chuẩn phải có lớp bì phồng, màu cánh gián đẹp mắt, phần thịt và mỡ hòa quyện, đậm đà hương vị của gia vị. Đây là một món ăn tốn nhiều công sức nhưng thành quả thì hoàn toàn xứng đáng, thể hiện trình độ nấu nướng bậc thầy của người phụ nữ Tày.

3.3. Phở chua và các loại bánh dân gian bánh ngải cứu

Bên cạnh các món thịt, phở chua Lạng Sơn và các loại bánh dân gian cũng góp phần làm phong phú thêm bản đồ ẩm thực nơi đây. Phở chua là món ăn độc đáo, thích hợp cho mùa hè. Một bát phở bao gồm bánh phở tươi, thịt xá xíu, khoai lang chiên giòn, lạc rang, dưa chuột và rau thơm, tất cả được chan đẫm trong một loại nước dùng chua ngọt đặc biệt làm từ giấm đường, tỏi, ớt. Sự kết hợp của các nguyên liệu tạo nên một tổng thể hài hòa về hương vị. Ngoài phở chua, không thể không nhắc đến bánh ngải cứu (pẻng ngài). Bánh được làm từ gạo nếp nương giã nhuyễn cùng lá ngải cứu non, tạo nên màu xanh đẹp mắt và hương vị hơi đăng đắng, thơm nồng đặc trưng. Bánh thường được ăn kèm với đường phên, là món quà quê dân dã nhưng chứa đựng nhiều giá trị dinh dưỡng và y học. Cùng với bánh coóc mò, xôi cẩm (xôi màu), đây là những món ăn thể hiện sự sáng tạo và gắn bó với thiên nhiên của người Tày.

IV. Bí quyết làm nên hương vị độc đáo của ẩm thực Tày

Điều làm nên sự khác biệt và sức hấp dẫn của ẩm thực người Tày Lạng Sơn không chỉ nằm ở danh sách các món ăn, mà còn ở những bí quyết chế biến và sự kết hợp nguyên liệu tinh tế. Linh hồn của các món ăn chính là việc sử dụng các loại gia vị bản địa, đặc biệt là lá và quả mác mật. Bên cạnh đó, các phương pháp chế biến truyền thống như quay, nướng trên than củi, đồ, hấp cách thủy... được người Tày gìn giữ và phát triển qua nhiều thế hệ. Những phương pháp này không chỉ làm chín thực phẩm mà còn giúp giữ lại hương vị tự nhiên và tạo ra những kết cấu món ăn đặc trưng. Ví dụ, kỹ thuật quay lợn quay hay vịt quay lá mác mật đòi hỏi sự kiểm soát nhiệt độ và thời gian một cách chuẩn xác. Nghệ thuật làm xôi cẩm (xôi màu) từ các loại lá cây rừng lại thể hiện sự am hiểu sâu sắc về thực vật và khả năng sáng tạo màu sắc tự nhiên. Chính những bí quyết này đã nâng tầm ẩm thực dân tộc Tày từ những món ăn đơn thuần thành một nghệ thuật, một di sản văn hóa cần được trân trọng và bảo tồn.

4.1. Tầm quan trọng của gia vị mác mật và các loại lá rừng

Gia vị mác mật được coi là "vàng xanh" của núi rừng Lạng Sơn và là yếu tố không thể thiếu trong nhiều món ăn đặc sản của người Tày. Cả lá và quả mác mật đều có mùi thơm đặc trưng, khi dùng để tẩm ướp có khả năng khử mùi tanh và làm tăng hương vị cho các loại thịt, đặc biệt là thịt vịt và thịt lợn. Ngoài mác mật, người Tày còn sử dụng nhiều loại gia vị và lá rừng khác như hạt dổi, mắc khén, lá sau sau, lá cẩm... Mỗi loại mang một hương vị riêng, được kết hợp một cách khéo léo để tạo ra sự đa dạng cho các món ngon Lạng Sơn. Việc sử dụng gia vị tự nhiên không chỉ tạo ra hương vị độc đáo mà còn phản ánh tri thức y học dân gian, bởi nhiều loại lá gia vị còn có tác dụng tốt cho sức khỏe. Đây chính là bí quyết cốt lõi tạo nên bản sắc riêng cho ẩm thực Xứ Lạng.

4.2. Kỹ thuật chế biến truyền thống nướng đồ và quay

Kỹ thuật chế biến truyền thống là một phần quan trọng làm nên giá trị của ẩm thực người Tày Lạng Sơn. Phương pháp nướng (pỉnh) trên than hồng được áp dụng cho nhiều loại thực phẩm từ thịt, cá đến ngô, khoai. Cách chế biến này đơn giản nhưng giữ được vị ngọt tự nhiên và tạo ra mùi thơm hấp dẫn. Kỹ thuật đồ (nẩng) bằng chõ gỗ là bí quyết để tạo ra những món xôi dẻo thơm, đặc biệt là xôi cẩm (xôi màu). Hơi nước nóng từ từ làm chín hạt gạo, giúp xôi giữ được trọn vẹn hương vị của gạo nếp và màu sắc của lá cây. Đặc biệt, kỹ thuật quay (sliêu) đã đạt đến đỉnh cao với các món vịt quay lá mác mậtlợn quay. Quá trình quay đòi hỏi sự kiên nhẫn và khéo léo để lớp da giòn tan trong khi thịt bên trong vẫn mềm ngọt. Những kỹ thuật này là di sản được truyền lại qua nhiều thế hệ, tạo nên những món đặc sản Lạng Sơn không thể sao chép.

4.3. Nghệ thuật làm xôi cẩm và các loại bánh truyền thống

Nghệ thuật làm xôi cẩm (xôi màu) và các loại bánh là một minh chứng cho sự tài hoa và óc sáng tạo của người phụ nữ Tày. Xôi ngũ sắc với các màu đỏ, tím, vàng, xanh, trắng được tạo nên hoàn toàn từ các loại lá cây rừng, không dùng phẩm màu công nghiệp. Mỗi màu sắc không chỉ đẹp mắt mà còn mang ý nghĩa tâm linh, tượng trưng cho ngũ hành. Quá trình ngâm gạo với nước lá cây đòi hỏi sự chính xác về tỷ lệ và thời gian để có được màu sắc chuẩn và đẹp nhất. Tương tự, các loại bánh như bánh ngải cứu, bánh coóc mò, bánh gio, bánh khảo đều có quy trình làm rất công phu. Từ khâu chọn gạo, chuẩn bị nhân, giã bột đến gói và nấu bánh, mỗi công đoạn đều thể hiện sự cẩn thận và tỉ mỉ. Đây không chỉ là những món ăn mà còn là những tác phẩm nghệ thuật, kết tinh từ lao động và tình yêu văn hóa của người Tày.

V. Ứng dụng kết hợp ẩm thực Tày và phát triển du lịch

Với sự độc đáo và hấp dẫn, ẩm thực người Tày Lạng Sơn sở hữu tiềm năng to lớn để kết hợp với phát triển du lịch Lạng Sơn. Việc xây dựng các tour du lịch trải nghiệm văn hóa ẩm thực không chỉ giúp quảng bá hình ảnh của địa phương mà còn tạo ra sinh kế bền vững cho người dân bản địa. Du khách có thể tham gia vào các hoạt động như cùng người Tày đi hái rau rừng, học cách chế biến món ăn Tày truyền thống, và thưởng thức mâm cỗ ngay tại nhà sàn. Những trải nghiệm chân thực này sẽ để lại ấn tượng sâu sắc hơn nhiều so với việc chỉ ăn tại nhà hàng. Hơn nữa, việc phát triển các sản phẩm đặc sản Lạng Sơn như lạp sườn, thịt sấy, bánh khảo... thành những món quà lưu niệm có bao bì đẹp mắt, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm sẽ giúp nâng cao giá trị kinh tế. Việc khai thác văn hóa ẩm thực Tày một cách bài bản và bền vững sẽ là chìa khóa để biến Lạng Sơn thành một điểm đến hấp dẫn trên bản đồ du lịch Việt Nam, đồng thời góp phần tích cực vào công tác bảo tồn di sản.

5.1. Mô hình du lịch trải nghiệm văn hóa ẩm thực vùng cao

Xây dựng mô hình du lịch trải nghiệm ẩm thực vùng cao là một hướng đi đầy hứa hẹn. Thay vì chỉ là người quan sát, du khách sẽ trở thành một phần của quá trình tạo ra món ăn. Các homestay của người Tày có thể tổ chức các hoạt động như đưa khách đi chợ phiên, giới thiệu các nguyên liệu đặc trưng, hướng dẫn họ tự tay làm các món ăn đơn giản như cuốn phở, nặn bánh coóc mò, hay giã bánh ngải cứu. Buổi tối, du khách sẽ được thưởng thức một mâm cỗ truyền thống trong không gian nhà sàn ấm cúng, lắng nghe những câu chuyện về phong tục tập quán người Tày liên quan đến từng món ăn. Mô hình này không chỉ mang lại nguồn thu nhập cho người dân mà còn khích lệ họ gìn giữ và tự hào về văn hóa ẩm thực Tày của dân tộc mình. Đây là cách hiệu quả để bảo tồn di sản một cách sống động và bền vững.

5.2. Nâng cao giá trị đặc sản Lạng Sơn trên thị trường

Để phát huy hết tiềm năng, việc nâng cao giá trị các đặc sản Lạng Sơn trên thị trường là vô cùng cần thiết. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào việc xây dựng thương hiệu, cải tiến bao bì, và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các món ăn như vịt quay lá mác mật, lợn quay, lạp sườn cần được chuẩn hóa quy trình sản xuất để duy trì hương vị đồng nhất và đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Việc đăng ký chỉ dẫn địa lý cho các sản phẩm như vịt Bầu Thất Khê hay gia vị mác mật sẽ giúp bảo vệ thương hiệu và nâng cao uy tín. Đồng thời, cần đẩy mạnh hoạt động quảng bá, giới thiệu ẩm thực Xứ Lạng thông qua các kênh truyền thông, lễ hội ẩm thực và các nền tảng thương mại điện tử. Khi các đặc sản được biết đến rộng rãi và có giá trị kinh tế cao, người dân sẽ có thêm động lực để duy trì và phát triển nghề truyền thống, góp phần bảo tồn ẩm thực dân tộc Tày.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI TÀY Ở XÃ QUỐC KHÁNH 1. Các điều kiện tự nhiên 1. Vị trí địa lý và tên gọi Quốc Khánh là một xã vùng cao biên giới ở phía Đông Bắc huyện Tràng Định (Lạng Sơn), cách UBND huyện 15km dọc theo trục đường 228, từ thị trấn Thất Khê đi cửa khẩu Nà Nưa giáp biên giới nước Trung Quốc. - Tổng diện tích tự nhiên của xã là 62000 ha - Phía Bắc giáp xã Khánh Long - huyện Thạch An - Cao Bằng - Phía Đông giáp xã Hạ Đống - huyện Long Châu - Trung Quốc - Phía Nam giáp xã Tri Phương và Đội Cấn - huyện Tràng Định - Phía Tây giáp huyện Thạch An - Cao Bằng Quốc Khánh là cửa ngõ phía Đông biên giới của huyện Tràng Định, với vị trí như vậy tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao lưu hàng hóa với Trung Quốc, thúc đẩy việc phát triển hoạt động thương mại.

Song cũng gặp nhiều khó khăn trong công tác an ninh quốc phòng, cũng như quản lý đất đai với chiều dài đường biên giới là 14km. Nguồn gốc lịch sử: Theo sách “Tên làng xã Việt Nam thế kỷ XIX – thuộc các tỉnh tử Nghệ Tĩnh trở ra”, được biết xã Quốc Khánh thời đó có tên là xã Nghiêm Lật thuộc tổng Nghiêm Lật, châu Thất Tuyền, xứ Lạng Sơn. Xã Nghiêm Lật xưa có khu phố chợ Long Thịnh, hay còn gọi là Háng Cáu, là trung tâm hành chính, buôn bán, trao đổi hàng hóa lớn ở khu vực Tràng Định và cả hai nước Việt – Trung. Đây là một trong năm địa bàn tụ cư, sinh sống của cộng đồng người Hoa ở Tràng Định thời trước.

Sau cách mạng tháng Tám, phủ Tràng Định được đổi tên thành huyện Tràng Định, gồm 18 xã 7 và 1 thị trấn. Xã Quốc Khánh được thành lập vào thời gian này, đây là một xã có diện tích lớn, rộng 62km2, gồm 28 thôn: Long Thịnh, Lũng Tòong, Lũng Xá, Co Slin, Hang Đỏong, Pò Háng, Bá Phia, Bản Piệt, Nà Bang, Bản Slàn, Bản Sẳng, Phai Siết, Thâm Ho,Nà Pàn, Nà Nưa, Bản Dỉ, Pác Bó, Bản Sái, Cốc Phia, Nà Cọn, Pò Cheng, Pò Chả, Pò Chạng, Bản Dảo, Bản Tồn, Bản Phạc, Bó Luông, Nà Deeng. Địa hình, địa thế Địa hình xã Quốc Khánh chủ yếu là đồi núi, chiếm 84.4% diện tích tự nhiên. Phía Tây Bắc chủ yếu là núi đá vôi, tương đối phức tạp, có đỉnh núi Phia Siếc cao 673m, xen kẽ là các thung lũng và hang động với độ cao trung bình 400 – 500m, độ dốc trung bình là 25 – 300.

Phía Đông Nam chủ yếu là đồi núi đất bị chia cắt mạnh tạo thành nhiều khe suối, độ cao phổ biến 300 – 500m, có đỉnh núi Khau Mười cao 820m, độ dốc 25 – 300, hướng dốc chính từ Nà Nưa đến đèo Kéo Lếch theo hướng Tây Bắc, khu Bản Slàn hướng dốc chính là Đông Bắc. Với vị trí như vậy thích hợp cho việc trồng rừng, khoanh nuôi tái sinh tự nhiên. Ở một số thung lũng ven núi đá có thể trồng một số loại cây ăn quả như: mác mật, lê, mận, na… Ngoài ra ở khu vực phía Đông Nam dọc khe lạch có thể trồng hồi rất phù hợp với địa hình ở đây. Khí hậu, thời tiết, thuỷ văn Là một xã miền núi nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa, mùa hè nóng ẩm mưa nhiều, mùa đông khô hanh, ít mưa như các địa phương khác trong tỉnh.

Theo số liệu của Trạm khí tượng thủy văn Thất Khê đưa ra các chỉ tiêu bình quân về khí hậu như sau: 8 Nhiệt độ bình quân năm là 21,60C, độ chênh về nhiệt độ rất lớn giữa các mùa trong năm. Nhiệt độ cao nhất là 390C vào khoảng tháng 6; nhiệt độ thấp nhất là 1,80C vào tháng 12 và tháng 1. Lượng mưa trung bình năm 1500 – 1600mm. Lượng mưa nhiều từ tháng 5 đến tháng 10 chiếm khoảng 80% lượng mưa cả năm.

Mưa nhiều nhất vào tháng 6 – tháng 8. Do hệ thống rừng suy giảm nên dẫn đến tình trạng sạt lở, lũ quét gây hậu quả nghiêm trọng. Sự phân bố lượng mưa không đều cũng gây nhiều khó khăn trong sản xuất nông nghiệp. Độ ẩm trung bình 82 – 84% thích hợp cho cây trồng sinh trưởng và phát triển.

Do địa hình chi phối nên hướng gió chủ yếu là hướng gió Đông Bắc – Tây Nam, ít bị ảnh hưởng của gió bão nên thích hợp trồng các loại cây dài ngày và cây ăn quả. Có hiện tượng sương muối xuất hiện vào đầu tháng 12 gây thiệt hại cho cây trồng, vật nuôi. Trong phạm vi xã Quốc Khánh có một số khe suối và hồ đập. Đây là nguồn nước chính cung cấp cho sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt của người dân.

Diện tích suối là 10,6ha chiếm 0,2% diện tích tự nhiên. Thủy chế của khe suối biến đổi theo mùa, mùa lũ bắt đầu từ tháng 5 tới tháng 9, mùa cạn bắt đầu từ tháng 10 tới tháng 4 năm sau. Quốc Khánh là một trong những xã có nguồn nước ngầm, nước mặt khá phong phú. Các suối chính: suối Phia Sliếc, suối Bản Sẳng, suối Hua Khao.

và một số khe rạch, suối ngầm trong núi đá, có khả năng cung cấp nước cho sinh hoạt và phục vụ sản xuất nông nghiệp, xây dụng các công trình thủy lợi vừa và nhỏ. Ngoài hệ thống khe suối, Quốc Khánh còn có các hồ lớn nhỏ như: hồ Cao Lan, hồ Hua Khao, hồ Kỳ Nà. với diện tích là 318,2 ha. 9 Với đặc điểm khí hậu như vậy nên đồ ăn uống và cơ cấu bữa ăn của người Tày nơi đây cũng có những ảnh hưởng nhất định như: Do khí hậu lạnh nên đồng bào nơi đây thường ăn các đồ ăn có mỡ, cũng như việc sử dụng các nguyên liệu trong nấu ăn, đặc biệt là gia vị là những loại cây quả đặc trưng với kiểu khí hậu này như: hồi, quế, mác mật…hay những loại rau rừng của kiểu khí hậu này như: rau bồ khai… Từ vị trí địa lý, địa hình, địa mạo, khí hậu, sông ngòi.

rất thuận lợi cho phát triển nông lâm nghiệp và các ngành nghề khác. Bên cạnh những thuận lợi kể trên, xã có một hệ thống giao thông khá phát triển, có cửa khẩu Nà Nưa và khu thương mại Long Thịnh tạo điều kiện cho nhân dân giao lưu, trao đổi hàng hóa, áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật, đưa giống mới có năng suất cao vào thâm canh tăng vụ, tạo ra nhiều sản phẩm hàng hóa đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của nhân dân trong xã. Tuy nhiên, do ảnh hưởng của yếu tố địa lý nên tập quán của cư dân vùng cao vẫn còn tồn tại một số phương thức khai thác đất lạc hậu làm nương rẫy, du canh, tác động xấu đến độ mãu mỡ của đất và tài nguyên rừng. Thảm thực vật, thế giới sinh vật Xã Quốc Khánh có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú: Tài nguyên rừng với diện tích lớn gồm nhiều chủng loại thực vật đa dạng, phong phú, nhiều loại gỗ quý hiếm với khối lượng lớn mang lợi ích kinh tế cao như gỗ nghiến, lim, sến, táu… cùng các loại động vật quý như: khỉ, sóc… Tuy nhiên trong những năm gần đây do bị người dân khai thác nhiều nên số lượng đã giảm đáng kể.

Do nguồn tài nguyên trong truyền thống phong phú như vậy nên đồng bào đây thường tận dụng tối đa và khai thác sử dụng những nguồn nguyên liệu có sẵn trong tự nhiên, các món ăn mang đặc trưng của thiên nhiên như: màu sắc và hương vị các 10 món ăn đều tận dụng từ thiên nhiên chứ không sử dụng những phẩm màu để tạo màu hay những chất kích thích để tạo hương vị. Điều kiện xã hội 1. Cấu trúc và phân bố dân cư Xã Quốc Khánh là mảnh đất giàu tiềm năng phát triển kinh tế, xã hội và có vị trí chiến lược về quân sự. Có số dân khá đông: 1480 hộ/ 6344 khẩu.

Trong đó có 5 thành phần dân tộc gồm: Tày, Nùng, Kinh, Dao và một bộ phận nhỏ dân tộc Hoa, trong đó chiếm số dân đông nhất là dân tộc Tày. Dân số được phân bố trong 28 thôn bản, tập trung ở những nơi gần nguồn nước và trục đường giao thông, sinh sống bằng kinh tế nông nghiệp trồng lúa nước, nương rẫy, cây hoa màu (chiếm 98%) và có một bộ phận buôn bán nhỏ ở khu chợ lâu đời trên địa bàn xã. Các dân tộc này cư trú gần gũi với nhau, cùng nhau đoàn kết bảo vệ và xây dựng quê hương Quốc Khánh. Xưa kia, dân cư ở Quốc Khánh còn thưa thớt.

Trải qua quá trình phát triển của lịch sử, qua quá trình du cư lên Quốc Khánh thì số dân của Quốc Khánh không ngừng tăng nhanh. Đặc điểm kinh tế - xã hội * Đặc điểm kinh tế Trong những năm qua, tình hình kinh tế của đồng bào Tày trên địa bàn xã đã có những bước phát triển quan trọng, cơ cấu kinh tế đang chuyển biến nhanh chóng từ nền kinh tế từ sản xuất tự túc tự cấp sang nền sản xuất hàng hoá, đời sống đồng bào ngày càng được ổn định và từng bước được cải thiện và nâng cao một cách đáng kể. Người dân ở đây chủ yếu là sản xuất nông nghiệp, nên nền kinh tế chủ yếu là những nghề như: - Trồng trọt: Đồng bào nơi đây chủ yếu là nghề trồng lúa nước, đối với ruộng nước thì người dân nơi đây thường sản xuất theo quy trình: Tháo nước cho ráo đất, cày lật đất, phơi ải để đất có độ tơi xốp, thả cho nước vào ngâm, 11 bừa nhiều lần cho đất phẳng rồi tiến hành cấy lúa. Bình thường ở đây các hộ gia đình đều trồng khoảng 85% là lúa tẻ và khoảng 15% là lúa nếp, họ thường lấy nước tưới tiêu cho ruộng và hoa màu bằng cách xây dựng hệ thống thuỷ lợi như: đắp đập, đào mương, bơm nước… Đồng bào còn trồng ngô, kề trên các sườn núi đá.

Đó là loại hình canh tác thổ canh hốc đá. Ở đây có thể chỉ trồng tre, cây lấy gỗ, lấy củi… Các loại rau như củ cải, xu hào, bắp cải, hành… trồng trong các mảnh vườn nhỏ cạnh nhà hoặc trên soi bãi, cung cấp thực phẩm chính cho đồng bào. - Nghề đi rừng: Chủ yếu là khai thác gỗ, các loại gỗ quý hiếm (đinh, lim, nghiến…) hiện nay, do bị khai thác quá nhiều nên số lượng những loại gỗ quý hiếm đó đã giảm đáng kể. Ngoài ra họ còn lấy từ rừng các loại rau, nấm, mộc nhĩ, măng… để ăn và họ săn bắn, bẫy các loại chim thú bằng các dụng cụ để săn bắn như: súng, nỏ, bẫy… - Chăn nuôi: Chủ yếu là các loại gia súc gia cầm như: trâu, bò, lợn, gà, vịt, ngan và ngỗng.

Ngoài ra họ còn đào ao thả cá, tôm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ