80 Cụm Từ Vựng và Cách Diễn Đạt Nâng Cao Cho IELTS Speaking

Chuyên khảo phân tích 80 cụm từ hay và cách diễn đạt ăn điểm speaking ielts fighter, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

IELTS Fighter

Chuyên ngành

IELTS Speaking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

ebook
87
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. 55 PHRASAL VERB

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về 80 Cụm Từ Vựng Nâng Cao Trong IELTS Speaking

Việc sử dụng cụm từ vựng nâng cao trong phần thi IELTS Speaking là rất quan trọng. Những cụm từ này không chỉ giúp nâng cao điểm số mà còn thể hiện khả năng ngôn ngữ phong phú của thí sinh. Để đạt được kết quả tốt, việc nắm vững và sử dụng thành thạo các cụm từ vựng IELTS là điều cần thiết.

1.1. Tại Sao Cần Sử Dụng Cụm Từ Vựng Nâng Cao

Sử dụng cụm từ vựng nâng cao giúp thí sinh thể hiện sự tự tin và khả năng ngôn ngữ tốt hơn. Điều này không chỉ tạo ấn tượng với giám khảo mà còn giúp thí sinh diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và mạch lạc.

1.2. Lợi Ích Của Việc Học Từ Vựng Theo Chủ Đề

Học từ vựng theo chủ đề giúp thí sinh dễ dàng ghi nhớ và áp dụng trong các tình huống thực tế. Việc này cũng giúp cải thiện khả năng phản xạ ngôn ngữ trong các phần thi nói.

II. Những Thách Thức Khi Sử Dụng Cụm Từ Vựng Nâng Cao

Mặc dù việc sử dụng cụm từ vựng nâng cao mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng có những thách thức mà thí sinh phải đối mặt. Việc nhớ và sử dụng đúng ngữ cảnh là một trong những khó khăn lớn nhất.

2.1. Khó Khăn Trong Việc Ghi Nhớ Từ Vựng

Nhiều thí sinh gặp khó khăn trong việc ghi nhớ các cụm từ vựng nâng cao do số lượng lớn và tính phức tạp của chúng. Việc áp dụng các phương pháp ghi nhớ hiệu quả là rất cần thiết.

2.2. Ngữ Cảnh Sử Dụng Từ Vựng

Sử dụng từ vựng không đúng ngữ cảnh có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc đánh giá thấp khả năng ngôn ngữ của thí sinh. Việc luyện tập thường xuyên và tham gia các buổi thảo luận có thể giúp cải thiện điều này.

III. Phương Pháp Học Từ Vựng Nâng Cao Hiệu Quả

Để thành công trong việc sử dụng cụm từ vựng nâng cao, thí sinh cần áp dụng các phương pháp học tập hiệu quả. Dưới đây là một số phương pháp được khuyến nghị.

3.1. Sử Dụng Flashcards Để Ghi Nhớ

Flashcards là một công cụ hữu ích giúp thí sinh ghi nhớ các cụm từ vựng IELTS một cách nhanh chóng và hiệu quả. Việc lặp lại thường xuyên sẽ giúp củng cố kiến thức.

3.2. Thực Hành Nói Với Bạn Bè

Thực hành nói với bạn bè hoặc tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh giúp thí sinh áp dụng từ vựng vào thực tế. Điều này không chỉ giúp cải thiện kỹ năng nói mà còn tăng cường sự tự tin.

IV. Ứng Dụng Cụm Từ Vựng Nâng Cao Trong IELTS Speaking

Việc áp dụng cụm từ vựng nâng cao trong các phần thi IELTS Speaking là rất quan trọng. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể về cách sử dụng chúng.

4.1. Ví Dụ Về Cụm Từ Vựng Thông Dụng

Một số cụm từ vựng thông dụng như 'take into account' hay 'make a decision' có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, giúp thí sinh thể hiện khả năng ngôn ngữ linh hoạt.

4.2. Cách Sử Dụng Từ Vựng Theo Chủ Đề

Khi nói về các chủ đề như giáo dục hay công nghệ, việc sử dụng các cụm từ vựng theo chủ đề sẽ giúp thí sinh thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và khả năng phân tích tốt.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Về Từ Vựng Nâng Cao Trong IELTS

Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng cụm từ vựng nâng cao có thể cải thiện đáng kể điểm số trong phần thi IELTS Speaking. Các thí sinh có khả năng sử dụng từ vựng phong phú thường đạt điểm cao hơn.

5.1. Phân Tích Điểm Số Thí Sinh

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng thí sinh sử dụng từ vựng phong phú có xu hướng đạt điểm cao hơn trong các phần thi nói. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc học từ vựng.

5.2. Tác Động Của Từ Vựng Đến Kỹ Năng Nói

Việc sử dụng từ vựng phong phú không chỉ giúp thí sinh đạt điểm cao mà còn cải thiện khả năng giao tiếp và tự tin khi nói trước đám đông.

VI. Tương Lai Của Việc Học Từ Vựng Nâng Cao Trong IELTS

Với sự phát triển của công nghệ, việc học từ vựng nâng cao trong IELTS sẽ ngày càng trở nên dễ dàng hơn. Các ứng dụng học tập và tài liệu trực tuyến sẽ hỗ trợ thí sinh trong việc nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Học Từ Vựng

Các ứng dụng học từ vựng như Quizlet hay Anki giúp thí sinh học tập một cách hiệu quả và thú vị. Việc này sẽ giúp cải thiện khả năng ghi nhớ và sử dụng từ vựng.

6.2. Xu Hướng Học Tập Mới

Xu hướng học tập hiện đại đang chuyển sang việc sử dụng video và podcast để học từ vựng. Điều này giúp thí sinh tiếp cận với ngôn ngữ một cách tự nhiên và sinh động hơn.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Thân gửi các em, Qua một thời gian hoạt động, series #vocab trên Group IELTS Fighter - Hỗ trợ học tập đã được các bạn đón nhận một cách nồng nhiệt. Đây chính là động lực khiến cho Đội ngũ Học thuật của trung tâm không ngừng nghiên cứu và phát triển nhiều đầu sách giá trị và hiệu quả cho người học IELTS ở cả bốn kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết. Tuy vậy, do lượng kiến thức rất nhiều, không phải bạn nào cũng theo dõi hết được tất cả các bài viết có trong chuỗi. Chính vì thế, Đội ngũ Học thuật IELTS Fighter đã tổng hợp các bài viết thành quyển ebook 80 Từ vựng và Cách diễn đạt nâng cao cho IELTS Speaking nhằm tạo cho các em một quyển sổ tay từ vựng để mọi người có thể luyện tập liên tục và thường xuyên nhất.

Đội ngũ mong rằng, đây sẽ là cuốn sách mini giúp các em vững tin hơn trên con đường chỉnh phục IELTS nhé! [IEtrszz Đội ngũ Học thuật IELTS Fighter Chiến binh IELTS soạn bởi Đội ngũ Học thuật IELTS Fighter | DUNG EBOO LO 55 phrasal verb nâng cao được trích ra từ series _ #vocab trên Group IELTS Fighter - Hỗ trợ học tập 1S) 25 cum idiom va cach diễn đạt thường ngày ro) được trích ra từ series #vocab trên Group IELTS Fighter - Hỗ trợ học tập = Tổng kết tất cả các từ vựng và cách diễn đạt = trình bày trong ebook at IELTS Fighter 55 PHRASAL VERB Idrp 1n.tu:l đi sâu vào một cái gì đó He took a look in the mirror in the offseason — a hard look — and did sessions with a life coach while dipping into anger management books. Trong nhiều trường hợp khác, dip into còn có nghĩa là "sử dụng một khoản tiền khi mà bạn không nên" Tham gia Group để nhận nhiều tài liệu mới nhé: IELTS Fighter - Hỗ trợ học tập head up Ihed Apl dẫn đầu một tổ chức hay một công việc nào đó Last year at the end of The Walking Dead’s 9th season, we learned that Andrew Lincoln will head up a trilogy of films about his character, Rick Grimes. Bạn có biết câu nói Keep your head up không? Nó có nghĩa là "Ngẩng đầu lên và đừng bỏ cuộc" Tham gia Group dé nhận nhiều tài liệu mới nhé: IELTS Fighter - Hỗ trợ học tập If2:k autl dành một khoản tiền cho cái gì On top of the day-to-day spending, parents reported forking out £1,886 on redecorating, buying new furniture and upgrading their wifi to accommodate returning offspring. Khi sử dụng cụm từ này, bạn nhớ rằng fork out dang ám chỉ đến việc dành tiên không mong muốn nhé! Tham gia Group để nhận nhiều tài liệu moi nhé: IELTS Fighter - Hỗ trợ học tập Idzœz Apl làm cho cái gì sống động lên It's a great way to jazz up your presentations and other videos — or to keep children busy with a weekend project filming their own toys in action scenes.

Bạn biết nhạc jazz chứ? sweep over Iswi:p u.verl càn quét, tràn ngập khắp cái gì Opinions based on false claims, misunderstandings and actual scientific uncertainties sweep over social media unremittingly. Trong bài thi IELTS Speaking, ban cé thé dung sweep over khi nói về sự nổi tiếng của một hiện tượng nào đó. Tham gia Group để nhận nhiều tài liệu mới nhé: IELTS Fighter - Hỗ trợ học tập lpd:s Apl từ chối nhận điều gì The opportunity for a college education without debt was too good to pass up. Bạn hãy nhớ, từ pass up nhấn mạnh việc bỏ lỡ một cơ hội tốt hoặc một điều gì đó tích cực nhé.

Itfauk ofl gây ngăn cản để điều gì không xảy ra But Iran is already under acute economic pressure from the existing sanctions, which use the reach of the American financial system to try to choke off Iranian oil exports anywhere in the world. Bạn biết động từ choke chứ? Cum tl choke off cé thé được hiểu đơn giản là "gây tắc nghẽn" Tham gia Group dé nhận nhiều tài liệu mới nhé: IELTS Fighter - Hỗ trợ học tập brave out Ibre1v autl dũng cảm đương đầu điều gì And at such times she never looked at him — never even pretended to sustain his laughing gaze or brave out her own embarrassment. Ban nhớ tính từ brave chứ? Bản thân nó cũng là một động từ đó, có nghĩa là "chịu đựng, đương đầu" Tham gia Group để nhận nhiều tài liệu mới nhé: IELTS Fighter - Hỗ trợ học tập ItƒTp 1ni cùng đóng góp hoặc chung phần When she asked if anyone at the restaurant wanted to chip in, the manager’s response surprised her. Chip in rất hay được dùng với nghĩa là "chia tiền" trong văn nói hàng ngày.

Iblot aut! The new layout uses the dark-gray curvature of the hotel towers to both highlight Saarinen’s sculpture and blot out some of the surrounding mess. Ngoài nghĩa như trên, blot out còn có nghĩa là "làm cho điều gì trở nên vô nghĩa" Tham gia Group dé nhận nhiều tài liệu mới nhé: IELTS Fighter - Hỗ trợ học tập Iakt Apl (về trẻ em) cư xử hư đốn, gây rối xung quanh Edwards also made headlines back in 2017 for his viral post about teaching his daughter a lesson after she acted up in a restaurant. Cụm từ act up có thể dùng để miêu tả một món đồ tự dưng hỏng hoặc "dở chứng" Tham gia Group để nhận nhiều tài liệu mới nhé: IELTS Fighter - Hỗ trợ học tập fall apart If2:l a'pa:tÍ (kế hoạch) đổ vỡ, thất bại Donald Trump abandoned his plan to host next year’s G7 summit at one of his struggling businesses, but the president still seems pretty annoyed that his scheme fell apart. Bạn còn có thể dùng từ cụm từ fall apart khi nói về một người nào đó vừa trải qua thất bại và sụp đổ về tinh thần.

bargain down I'ba:.grn daunl mặc cả giá xuống In a macabre dig at the ignorance regarding the machines’ dangers, Barrow tried to bargain down the price by saying, “Who knows how long the uranium inside will last?” Bạn còn có thể dùng động từ haggle khi nói về việc mặc cả. Từ này đồng nghĩa với bargain down. Ibo:1 aut! cáu giận, mắng mỏ ai vì thất vọng When Steph started bawling out Greg the other night, and rushing him as if he were a tackling dummy, | felt an oddly comforting warmth. Cum từ bawl out còn có nghĩa là quở trách hoặc lên án người nào đó.

Tham gia Group dé nhận nhiều tài liệu mới nhé: IELTS Fighter - Hé trợ học tập bear down on Ibear daun pnl xử lý mạnh mẽ We'll bear down on sexism, racism, homophobia and all forms of discrimination wherever they exist in our economy and society. Bạn nên dùng cụm từ bear down on khi nói về trách nhiệm của chính phủ trong việc xử lý vấn đề nào đó trong IELTS Speaking Part 3 Tham gia Group dé nhận nhiều tài liệu mới nhé: IELTS Fighter - Hỗ trợ học tập blow over Iblau au.var! (vé chuyén gi) bién mat dan dan Mr. Cruz agreed that the impeachment push is “not driven by facts” and that the Democrats will move onto the next controversy as soon as this one blows over. Với cụm từ blow over, chúng ta nhớ rằng chủ thể đang nói đến sẽ biến mất, trôi qua, hoặc đi qua mà không để lại hậu quả gì đáng nói.

Tham gia Group để nhận nhiều tài liệu mới nhé: IELTS Fighter - Hỗ trợ học tập bog down Ibpg daunl trì trệ, đi vào thế bí tắc EU-backed talks between the two on normalizing relations between the two are bogged down. Cụm từ bog down có thể hiểu là "sa vào vũng lầy", ý nói đối tượng bị mắc kẹt hoặc bị giới hạn vị trí của mình. border on ` I'bo:.dar on! gần giống với, gần như là My grandfather was a working class man from the Bronx whose own dyslexia was so profound, he bordered on illiterate. Các bạn lưu ý rằng border on chỉ thể hiện việc hai đối tượng "gần giống", nhưng trên thực tế thì chúng chưa tương tự nhau.

Tham gia Group dé nhận nhiều tài liệu mới nhé: IELTS Fighter - Hỗ trợ học tập Ibot.el Apl dồn nén cảm xúc It also sounds like you're keeping your emotions bottled up, or getting into fights whenever there’s a disagreement. Cụm từ bottle up còn có thể hiểu là "che đậy cảm xúc" thay vì chỉ đơn giản là dồn nén. Tham gia Group để nhận nhiều tài liệu mới nhé: IELTS Fighter - Hé trợ học tập Iklrn tui níu giữ lấy điều gì His mother was sold at auction, and he clings to his scant memories of her. Các bạn hoàn toàn có thể dùng cling onto với nghĩa tương đương như trên.

Ibl3:t aut! tự nhiên thốt lên When asked to name his least favorite Thanksgiving dish, Watters immediately blurted out “creamed onions.” Cụm từ blurt out thể hiện việc tự dưng thốt lên của ai đó, thường là do quá ngạc nhiên, phấn khích hoặc tự phát không suy nghĩ. Tham gia Group để nhận nhiều tài liệu mới nhé: IELTS Fighter - Hỗ trợ học tập bolster up ['baul.star Apl cải thiện, củng cố But the North Korean dictator said scientists and workers would continue manufacturing “more latest weapons and equipment” to “bolster up the nuclear force in quality and quantity”. Khi đừng một mình, động từ bolster có nghĩa bằng với support, mang nghĩa "hỗ trợ, xây dựng nên" Tham gia Group để nhận nhiều tài liệu mới nhé: IELTS Fighter - Hỗ trợ học tập Itfauk ap/ nghen ngao Saugus High School Principal Vincent Ferry choked up as he spoke of the heroism of the staff and students, and the two short lives of Gracie and Dominic. Các bạn lưu ý là choke up không chỉ hành động khóc, mà từ này chỉ thể hiện việc ai đó khó khăn khi đang nói vì sự dồn nén cảm xúc cá nhân.

Tham gia Group để nhận nhiều tài liệu mới nhé: IELTS Fighter - Hỗ trợ học tập Id1ƒ Apl mang lên, trình bày With an unusually stodgy format and dialogue that either dishes up facts or broods — in blunt and repetitious fashion, about the elusiveness of truth — the play is frequently tedious and exasperating. Cụm từ dish up có thể hiểu là trình bày, mang đến hoặc cung cấp cho ai đó sự trợ giúp cần thiết. Sự trợ giúp đó không nhất thiết phải liên quan đến đồ ăn. Tham gia Group để nhận nhiều tài liệu mới nhé: IELTS Fighter - Hỗ trợ học tập Ifend farl chăm sóc, không phụ thuộc vào ai She's no helpless damsel in distress either, which will be a relief to parents who bring their daughters to Sidney Harman Hall hoping they'll see women able to fend for themselves.

Cấu trúc thường gặp với cụm từ này là fend for oneself (tự chăm sóc bản thân ai) Tham gia Group để nhận nhiều tài liệu mới nhé: IELTS Fighter - Hỗ trợ học tập file away lfarl ` weTl cất giữ China was dusted and neatly stacked in a glass-fronted cabinet; the silverware was filed away in the kitchen drawers nearest the sink.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "80 Cụm Từ Vựng Nâng Cao Giúp Bạn Tỏa Sáng Trong IELTS Speaking" cung cấp cho người học những cụm từ vựng phong phú và nâng cao, giúp cải thiện khả năng giao tiếp trong phần thi Speaking của IELTS. Những cụm từ này không chỉ giúp bạn thể hiện ý tưởng một cách rõ ràng và tự nhiên hơn, mà còn tạo ấn tượng tốt với giám khảo, từ đó nâng cao cơ hội đạt điểm cao.

Ngoài ra, tài liệu còn giúp người học mở rộng vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ tổng thể. Để tiếp tục hành trình học tập và nâng cao kỹ năng của mình, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Ielts academic vocabulary builder improve your band score on the ielts academic exam, nơi cung cấp các từ vựng học thuật cần thiết cho kỳ thi IELTS. Bên cạnh đó, tài liệu Corcoran simon ielts grammar and vocabulary lessons sẽ giúp bạn củng cố ngữ pháp và từ vựng, tạo nền tảng vững chắc cho việc học IELTS. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình.