Luận án TS: Phân tích Chuỗi Giá trị Đồ gỗ Gia dụng từ Gỗ Keo (Acacia) - Trần Thanh Cao

Tìm hiểu 7 luận án Trần Thành Cao có đủ chu kỳ, phân tích sâu sắc các khía cạnh quan trọng. Khám phá những đóng góp ý nghĩa cho lĩnh vực nghiên cứu.

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Kinh tế nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

234
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện phân tích chuỗi giá trị đồ gỗ keo bền vững

Nền kinh tế toàn cầu ngày càng chú trọng đến tính bền vững trong mọi ngành công nghiệp, và ngành chế biến gỗ không phải là ngoại lệ. Phân tích chuỗi giá trị đồ gỗ keo bền vững là một công cụ thiết yếu giúp các doanh nghiệp và nhà quản lý xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong toàn bộ quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm từ gỗ keo. Mục tiêu chính là tối đa hóa giá trị gia tăng, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội. Luận án của Trần Thanh Cao (2022) đã khẳng định tầm quan trọng của việc phân tích này nhằm tìm ra các “điểm nghẽn” cần cải thiện, góp phần phát triển ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam một cách bền vững. Việc áp dụng phương pháp tiếp cận chuỗi giá trị bền vững cho phép đánh giá tổng thể từ khía cạnh sản xuất, thị trường, kinh tế, môi trường (thông qua đánh giá vòng đời sản phẩm – LCA) và xã hội. Các kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, chuỗi giá trị đồ gỗ từ gỗ keo đang có nhiều thuận lợi nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức cần được giải quyết để thực sự đạt được tính bền vững.

1.1. Định nghĩa và vai trò cốt lõi của chuỗi giá trị đồ gỗ keo

Chuỗi giá trị đồ gỗ keo là một mạng lưới phức tạp bao gồm tất cả các hoạt động liên kết từ khâu trồng rừng, khai thác, vận chuyển, chế biến sơ cấp, chế biến sâu, sản xuất sản phẩm đồ gỗ hoàn chỉnh, phân phối đến tay người tiêu dùng. Nó không chỉ đơn thuần là chuỗi cung ứng vật liệu mà còn là chuỗi tạo ra giá trị kinh tế, xã hội và môi trường. Vai trò của chuỗi giá trị đồ gỗ keo bền vững là đảm bảo rằng mọi giai đoạn trong chuỗi đều được thực hiện theo nguyên tắc tối ưu hóa lợi ích kinh tế cho các bên liên quan, bảo vệ môi trường thông qua việc quản lý rừng bền vững và giảm thiểu chất thải, đồng thời nâng cao phúc lợi xã hội cho người lao động. Theo Trần Thanh Cao (2022), chuỗi này đóng góp gần 14% tổng kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam vào năm 2019, cho thấy tầm quan trọng kinh tế to lớn. Việc hiểu rõ cấu trúc và động lực của chuỗi giúp nhận diện cơ hội nâng cấp và cải thiện hiệu quả tổng thể.

1.2. Các phương pháp tiếp cận hiệu quả trong nghiên cứu chuỗi giá trị bền vững

Để phân tích toàn diện chuỗi giá trị đồ gỗ keo, nhiều phương pháp tiếp cận đã được áp dụng. Luận án của Trần Thanh Cao (2022) đã sử dụng kết hợp các công cụ như phân tích tình hình sản xuất và thị trường, phân tích kinh tế, đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA), phân tích giá trị gia tăng bền vững, phân tích PESTLE (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Pháp luật, Môi trường) và phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức). Phương pháp tiếp cận chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) giúp phân tích nền kinh tế từ quan điểm 'từ trên xuống' (toàn cầu) và 'từ dưới lên' (địa phương), tập trung vào các công ty dẫn đầu và các chiến lược nâng cấp vị thế. Ngoài ra, phương pháp đánh giá nhanh marketing (RMA) cũng được sử dụng để thu thập và phân tích thông tin thị trường một cách nhanh chóng và linh hoạt (Danh và ctv, 2016). Các phương pháp này cung cấp cái nhìn đa chiều, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để tối ưu chuỗi cung ứng gỗ keo.

II. Khám phá thách thức nguồn cung nguyên liệu gỗ keo và chất lượng bền vững

Ngành công nghiệp chế biến đồ gỗ keo tại Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng liên quan đến nguồn cung và chất lượng nguyên liệu. Mặc dù gỗ keo (Acacia) được coi là nguồn nguyên liệu tiềm năng, nhưng thực tế cho thấy sự thiếu hụt cả về số lượng và chất lượng, gây ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của toàn bộ chuỗi. Sự phát triển không đồng đều của các vùng trồng keo, cùng với việc thiếu các quy trình quản lý rừng bền vững, đã tạo ra những “điểm nghẽn” cản trở sự tăng trưởng của ngành. Việc phân tích chuyên sâu các yếu tố này là cần thiết để đưa ra các giải pháp cải thiện, đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng cao cho các sản phẩm đồ gỗ keo bền vững trong tương lai. Nguồn cung nguyên liệu chưa đáp ứng đủ nhu cầu thị trường, đặc biệt là cho xuất khẩu, buộc các doanh nghiệp phải tìm kiếm giải pháp thay thế hoặc chấp nhận nguyên liệu kém chất lượng hơn, làm giảm khả năng cạnh tranh và giá trị sản phẩm.

2.1. Hạn chế chất lượng và tỷ lệ rừng keo chứng nhận quản lý bền vững

Một trong những vấn đề cốt lõi của chuỗi giá trị đồ gỗ keo là chất lượng gỗ tròn còn nhiều hạn chế. Gỗ keo thường được khai thác ở độ tuổi non, dẫn đến chất lượng gỗ không đồng đều, ảnh hưởng đến độ bền và tính thẩm mỹ của sản phẩm cuối cùng. Thêm vào đó, tỷ lệ rừng trồng keo được chứng nhận quản lý bền vững (như FSC – Forest Stewardship Council) còn rất thấp. Theo Trần Thanh Cao (2022), đây là một điểm yếu lớn khi các thị trường xuất khẩu, đặc biệt là châu Âu và Mỹ, ngày càng yêu cầu cao về nguồn gốc gỗ hợp pháp và bền vững. Việc thiếu chứng nhận không chỉ làm giảm giá trị sản phẩm mà còn gây khó khăn trong việc tiếp cận các thị trường khó tính, hạn chế khả năng mở rộng thị trường của đồ gỗ keo bền vững.

2.2. Tác động tiêu cực của nguyên liệu đến hiệu quả chuỗi giá trị đồ gỗ xuất khẩu

Chất lượng và nguồn cung nguyên liệu không ổn định đã tác động tiêu cực trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của chuỗi giá trị đồ gỗ xuất khẩu. Doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí sản xuất tăng cao do phải xử lý gỗ kém chất lượng, tỷ lệ hao hụt nguyên liệu lớn, và tốn thêm thời gian, công sức để đạt được tiêu chuẩn sản phẩm. Điều này làm giảm lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế. Việc thiếu nguyên liệu chất lượng cao cũng hạn chế khả năng đổi mới và phát triển các sản phẩm đồ gỗ keo có giá trị gia tăng cao. Để cải thiện tình hình, việc đầu tư vào công nghệ chế biến gỗ tiên tiến và tăng cường quản lý rừng bền vững là điều cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả toàn bộ chuỗi.

III. Phân tích cấu trúc và hiệu quả kinh tế chuỗi giá trị đồ gỗ keo tại Việt Nam

Nghiên cứu sâu rộng về cấu trúc và hiệu quả kinh tế của chuỗi giá trị đồ gỗ keo bền vững tại Việt Nam cung cấp cái nhìn toàn diện về cách thức các dòng sản phẩm, thông tin và giá trị được tạo ra và phân phối. Chuỗi này không chỉ là động lực tăng trưởng kinh tế mà còn là một bộ phận quan trọng trong bức tranh tổng thể của ngành chế biến gỗ Việt Nam. Việc hiểu rõ các kênh thị trường, chức năng cơ bản và giá trị gia tăng được tạo ra ở mỗi khâu là yếu tố then chốt để xác định các cơ hội tối ưu hóa và phát triển bền vững. Từ đó, các chiến lược cụ thể có thể được xây dựng để nâng cao lợi nhuận và hiệu quả hoạt động cho các tác nhân tham gia. Phân tích này cũng giúp nhận diện những đặc điểm khác biệt giữa chuỗi giá trị đồ gỗ keo phục vụ xuất khẩu và chuỗi phục vụ thị trường nội địa, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp với từng phân khúc.

3.1. Các kênh thị trường và chức năng chính của chuỗi giá trị đồ gỗ xuất khẩu

Chuỗi giá trị đồ gỗ xuất khẩu từ gỗ keo được cấu trúc phức tạp với nhiều kênh thị trường và chức năng đa dạng. Theo Trần Thanh Cao (2022), vào năm 2019, chuỗi này có 04 kênh thị trường chính và 6 chức năng cơ bản, cùng với 15 tác nhân hỗ trợ. Các chức năng bao gồm khai thác, sơ chế, chế biến sâu, sản xuất, marketing và logistics. Chuỗi này đã tiêu thụ gần 1.500 m³ gỗ tròn và sử dụng khoảng 16.000 ngày công lao động, tạo ra kim ngạch xuất khẩu 14.689 tỷ đồng, mang lại lợi nhuận đáng kể. Sự tham gia của các tác nhân hỗ trợ như các công ty vận tải, tài chính, chứng nhận đã giúp chuỗi hoạt động trơn tru hơn. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa các kênh và tăng cường liên kết giữa các tác nhân vẫn là mục tiêu quan trọng để nâng cao hiệu quả và tính cạnh tranh của đồ gỗ keo xuất khẩu trên thị trường quốc tế.

3.2. Đánh giá giá trị gia tăng bền vững và lợi nhuận từ gỗ keo nội địa

Đối với thị trường nội địa, chuỗi giá trị đồ gỗ từ gỗ keo cũng đóng vai trò quan trọng, mặc dù quy mô nhỏ hơn so với xuất khẩu. Năm 2019, chuỗi giá trị đồ gỗ nội địa từ gỗ keo có 03 kênh thị trường, tiêu thụ gần 150.000 m³ gỗ tròn và sử dụng khoảng 2.000 ngày công lao động, tạo ra 2.448 tỷ đồng doanh thu và mang lại gần 1.196 tỷ đồng lợi nhuận (Trần Thanh Cao, 2022). Việc phân tích giá trị gia tăng bền vững cho thấy tiềm năng phát triển của phân khúc này. Tổng giá trị gia tăng bền vững tuyệt đối của chuỗi giá trị đồ gỗ xuất khẩu từ gỗ keo là 14.800 đồng/m³ gỗ tròn nguyên liệu, và lớn hơn tổng giá trị gia tăng thông thường, khẳng định tầm quan trọng của các yếu tố xã hội và môi trường. Điều này nhấn mạnh rằng, việc phát triển đồ gỗ keo bền vững không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn cải thiện phúc lợi xã hội và giảm thiểu tác động môi trường.

IV. Đánh giá chi tiết tác động môi trường và xã hội trong sản xuất đồ gỗ keo

Phân tích tác động môi trường và xã hội là một phần không thể thiếu trong phân tích chuỗi giá trị đồ gỗ keo bền vững. Các hoạt động sản xuất, từ khai thác đến vận chuyển và chế biến, đều có những hệ quả nhất định đến môi trường tự nhiên và đời sống của người lao động. Việc đánh giá chi phí môi trường và xã hội giúp định lượng những tác động này, từ đó đề xuất các biện pháp giảm thiểu và cải thiện. Các phát thải carbon và thiếu sót trong bảo hộ lao động là những vấn đề nổi cộm, cần được giải quyết một cách có hệ thống để đảm bảo sự phát triển thực sự bền vững. Việc nhận diện và định lượng các chi phí này là bước đầu tiên để tích hợp chúng vào quyết định kinh doanh và chính sách, hướng tới một chuỗi cung ứng gỗ keo có trách nhiệm hơn. Các nghiên cứu gần đây đã cung cấp dữ liệu cụ thể về những tác động này, nhấn mạnh mức độ cấp bách của vấn đề.

4.1. Chi phí phát thải CO2 và vấn đề môi trường của chuỗi giá trị

Quá trình sản xuất và vận chuyển đồ gỗ xuất khẩu từ gỗ keo tạo ra lượng phát thải CO2 đáng kể, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Theo Trần Thanh Cao (2022), quá trình này đã phát thải 8.981 tấn CO2/m³ gỗ tròn nguyên liệu, tương ứng với một chi phí phát thải nhất định. Đây là một con số đáng lo ngại, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu đang nỗ lực giảm thiểu lượng khí thải nhà kính. Các giai đoạn như khai thác, vận chuyển nguyên liệu đến nhà máy, và quá trình chế biến sử dụng năng lượng đều đóng góp vào lượng phát thải này. Để giải quyết vấn đề, cần có các giải pháp như tối ưu hóa quy trình vận chuyển, sử dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, và khuyến khích trồng rừng theo tiêu chuẩn Carbon Footprint để hấp thụ lượng khí thải. Việc giảm thiểu phát thải là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu đồ gỗ keo bền vững.

4.2. Phân tích chi phí xã hội và an toàn lao động trong chuỗi sản xuất

Ngoài các tác động môi trường, chuỗi giá trị đồ gỗ keo còn phải đối mặt với các vấn đề xã hội, đặc biệt là liên quan đến an toàn và phúc lợi của người lao động. Tổng chi phí xã hội do không thực hiện đầy đủ các khoản bảo hiểm và bảo hộ lao động bắt buộc trong các khâu sản xuất của chuỗi giá trị đồ gỗ xuất khẩu là 132.700 đồng/m³ gỗ tròn nguyên liệu (Trần Thanh Cao, 2022). Con số này phản ánh sự thiếu hụt trong việc đảm bảo quyền lợi và an toàn cho người lao động, gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và tiềm ẩn rủi ro tai nạn lao động. Việc nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật về lao động, đầu tư vào trang thiết bị bảo hộ, và cung cấp các khóa đào tạo an toàn là những bước cần thiết. Đảm bảo điều kiện làm việc tốt và an toàn là yếu tố không thể thiếu để xây dựng một chuỗi cung ứng gỗ keo có trách nhiệm và bền vững về mặt xã hội.

V. Bí quyết cải thiện chuỗi giá trị đồ gỗ keo Đề xuất chiến lược toàn diện

Để thực sự phát triển chuỗi giá trị đồ gỗ keo bền vững, việc xác định và triển khai các chiến lược cải thiện toàn diện là vô cùng quan trọng. Dựa trên những phân tích về thách thức và cơ hội, các nhà nghiên cứu đã đưa ra nhiều giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế, giảm thiểu tác động môi trường và cải thiện điều kiện xã hội. Các chiến lược này tập trung vào việc tối ưu hóa từ khâu nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng, đồng thời tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp ngành chế biến gỗ keo tại Việt Nam vượt qua các 'điểm nghẽn' hiện tại, hướng tới một tương lai phát triển ổn định và thịnh vượng. Đây không chỉ là trách nhiệm của riêng doanh nghiệp mà còn cần sự hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức liên quan để tạo ra một hệ sinh thái bền vững.

5.1. Cải tiến sản phẩm và đầu tư tạo việc làm cho ngành gỗ keo

Chiến lược cải tiến sản phẩm là trọng tâm để nâng cao giá trị và sức cạnh tranh của đồ gỗ keo bền vững. Điều này bao gồm việc nghiên cứu và phát triển các thiết kế mới, sử dụng công nghệ chế biến hiện đại để tạo ra sản phẩm có chất lượng cao hơn, bền hơn và phù hợp với xu hướng thị trường. Ngoài ra, việc đầu tư vào các công nghệ chế biến sâu giúp tối ưu hóa việc sử dụng gỗ keo, giảm lãng phí và tạo ra các sản phẩm phái sinh có giá trị cao. Song song đó, việc đầu tư và tạo việc làm cũng là một giải pháp quan trọng. Mở rộng quy mô sản xuất, xây dựng nhà máy hiện đại, và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ tăng năng suất mà còn cải thiện thu nhập và điều kiện sống cho cộng đồng. Điều này góp phần vào sự phát triển xã hội bền vững của chuỗi giá trị đồ gỗ keo.

5.2. Giải pháp cắt giảm chi phí và tối ưu kênh phân phối bền vững

Cắt giảm chi phí là một yếu tố then chốt để nâng cao lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Các giải pháp bao gồm tối ưu hóa quy trình sản xuất, áp dụng quản lý tinh gọn để giảm lãng phí nguyên vật liệu và năng lượng, cũng như đàm phán với nhà cung cấp để có giá nguyên liệu tốt hơn. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý chuỗi cung ứng cũng giúp giảm thiểu chi phí vận hành. Về kênh phân phối, việc tối ưu hóa bao gồm việc xây dựng mạng lưới phân phối hiệu quả hơn, cả trong nước và quốc tế, sử dụng các kênh bán hàng trực tuyến và trực tiếp để tiếp cận nhiều khách hàng hơn. Phát triển các kênh phân phối minh bạch và có trách nhiệm giúp xây dựng lòng tin với khách hàng, đặc biệt là đối với các sản phẩm đồ gỗ keo bền vững có yêu cầu cao về nguồn gốc. Những giải pháp này cùng nhau tạo nên một chuỗi giá trị hiệu quả và bền vững hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN THANH CAO PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ SẢN PHẨM ĐỒ GỖ GIA DỤNG SỬ DỤNG NGUYÊN LIỆU GỖ KEO (Acacia) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ NGÀNH: 62.15 Cần Thơ, năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN THANH CAO Mã số NCS: P0815001 PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ SẢN PHẨM ĐỒ GỖ GIA DỤNG SỬ DỤNG NGUYÊN LIỆU GỖ KEO (Acacia) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ NGÀNH: 62.15 HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. HUỲNH THANH NHÃ TS. NGUYỄN HỒNG GẤM Cần Thơ, năm 2022 TÓM TẮT Phân tích chuỗi giá trị sản phẩm đồ gỗ gia dụng sử dụng nguyên liệu gỗ Keo (Acacia) nhằm tìm ra các ―điểm nghẽn‖ cần thiết phải cải thiện để góp phần phát triển ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam một cách bền vững. Tác giả đã áp dụng cách tiếp cận chuỗi giá trị bền vững để phân tích tình hình sản xuất và thị trƣờng, phân tích kinh tế, đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA), phân tích giá trị gia tăng bền vững, phân tích PESLTE và phân tích SWOT của chuỗi giá trị.

Dữ liệu sơ cấp sử dụng trong nghiên cứu đã đƣợc thu thập từ 1908 hồ sơ xuất khẩu đồ gỗ, 55 hồ sơ khai thác gỗ Keo và phỏng vấn 231 ngƣời có liên quan tại 7 Tỉnh, Thành phố có trồng và chế biến nhiều gỗ Keo ở Nam Bộ cùng với các tài liệu thứ cấp. Nguồn cung nguyên liệu gỗ Keo chƣa đáp ứng đủ nhu cầu thị trƣờng. Chất lƣợng gỗ tròn còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ rừng trồng Keo đƣợc chứng nhận quản lý bền vững rất thấp.

Nguyên liệu đã tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của chuỗi giá trị đồ gỗ xuất khẩu. Năm 2019, chuỗi giá trị đồ gỗ xuất khẩu từ gỗ Keo có 04 kênh thị trƣờng, 6 chức năng cơ bản, 15 tác nhân hỗ trợ, tham gia gần 14% trong tổng kim 3 ngạch xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam, tiêu thụ gần 1.500 m gỗ tròn và sử dụng khoảng 16.000 ngày công lao động để tạo ra kim ngạch xuất khẩu 14.689 tỷ đồng, mang lại lợi nhuận gần 2. chuỗi giá trị đồ gỗ nội địa từ gỗ Keo có 03 kênh 3 thị trƣờng, đã tiêu thụ gần 150.000 m gỗ tròn và sử dụng khoảng 2.000 ngày công lao động để tạo ra 2.448 tỷ đồng doanh thu, mang lại gần 1.196 tỷ đồng lợi nhuận. Quá trình sản xuất và vận chuyển đồ gỗ xuất khẩu từ gỗ Keo đã phát thải 8,981 3 3 tấn CO2/m gỗ tròn nguyên liệu, tƣơng ứng chi phí phát thải 1.

Tổng chi phí xã hội do không thực hiện đầy đủ các khoản bảo hiểm và bảo hộ lao động bắt buộc 3 trong các khâu sản xuất của chuỗi giá trị đồ gỗ xuất khẩu là 132.700 đ/m gỗ tròn nguyên liệu. Tổng giá trị gia tăng bền vững tuyệt đối của chuỗi giá trị đồ gỗ xuất khẩu 3 từ gỗ Keo là 14.800 đ/m gỗ tròn nguyên liệu và lớn hơn tổng giá trị gia tăng. Chuỗi giá trị đồ gỗ từ gỗ Keo đang phát triển do có nhiều thuận lợi về chính sách, thị trƣờng, điều kiện tự nhiên, môi trƣờng xã hội và tiến bộ kỹ thuật. Tuy nhiên, chuỗi giá trị cũng có không ít điểm nghẽn cần đƣợc cải thiện để phát triển.

Các chiến lƣợc cùng với những giải pháp nhằm phát triển chuỗi giá trị bền vững đồ gỗ từ gỗ Keo bao gồm: Cải tiến sản phẩm, đầu tƣ và tạo việc làm, cắt giảm chi phí, cải thiện kênh phân phối. Luận án đã phân tích đồng thời các khía cạnh kinh tế, môi trƣờng và xã hội nhằm đo lƣờng hiệu quả hoạt động của các khâu sản xuất trong chuỗi giá trị, khám phá các vấn đề có tính hệ thống, phù hợp với xu hƣớng phát triển bền vững trên thế giới hiện nay, đóng góp thêm phƣơng pháp cho phân tích chuỗi giá trị các sản phẩm nông nghiệp khác. Kết quả nghiên cứu giúp các doanh nghiệp phát huy những lợi thế, hạn chế những khó khăn để phát triển bền vững ở cả thị trƣờng nội địa và xuất khẩu, góp phần phát triển nền kinh tế xanh của Việt Nam trong tƣơng lai. Từ khóa: Chuỗi giá trị, gỗ Keo, sản phẩm đồ gỗ.

iii ABSTRACT The study analyzed the value chain of acacia wood furniture products to find out the "bottlenecks" that need to be improved for sustainable development of the wood processing industry in Vietnam. The author has applied the sustainable value chain to analyze the production and market situation, economic analysis, and life cycle assessment (LCA), sustainable value-added analysis, PESTLE analysis, and SWOT analysis of the value chain. Primary research data were collected through 1908 furniture export documents and 55 Acacia logwood harvesting records and interviews with 231 stakeholders in 7 provinces and cities that have grown and processed a lot of acacia wood in the South of Vietnam. Relevant secondary documents were also referenced for the study.

The supply of acacia wood raw materials has not yet met the market demand. Some of the qualities of the logs have remained some limitations. The percentage of acacia plantations certified for sustainable management was very low. The raw materials situation has negatively affected the efficiency of the export furniture value chain.

In 2019, the value chain of exported acacia wood furniture has 04 market channels, 6 basic functions, 15 supporting agents, participating in nearly 14% of the 3 total export turnover of Vietnamese furniture, consumed nearly 1,512.500 m of logs, and using about 16,452,000 working days to create an export turnover of VND 14,689 billion and a profit of nearly VND 2,279 billion. The value chain of domestic acacia 3 wood furniture has 03 market channels, consumed nearly 150,000 m of logwood, and used about 2,158,000 man-days to generate VND 2,448 billion in revenue and nearly VND 1,196 billion in profit. The process of producing and transporting exported acacia wood furniture has emitted 8,981 tons of CO2 per cubic meter of the logwood, 3 corresponding to an emission cost of VND 1,040. The total social cost of insurance and compulsory labor protection in the production stages of the export 3 acacia wood furniture value chain was 132,700 VND per 1 m of logwood.

The total absolute sustainable added value of the export acacia wood furniture value chain was 3 VND 14,221,800/m of logwood and was larger than the total added value. The value chain of acacia wood furniture is developing due to many advantages in terms of policies, markets, natural conditions, social environment, and technologies. However, the value chain remains some bottlenecks that need to be optimized for sustainable development. Strategies with solutions for sustainable development of Acacia wood furniture value chain include: Improving products, investing to create jobs, reducing costs, improving distribution channels.

The thesis has simultaneously analyzed the economic, environmental, and social aspects to measure the sustainable performance of the production stages in the value chain, explored some systemic issues, align with current trends on sustainable iv development in the world, and contributed additional value chain analysis methods for other agricultural products. The results will help businesses promote their advantages, overcome difficulties for sustainable development in domestic and international markets, and contribute to the future development of Vietnam's green economy. Keywords: acacia wood, furniture, value chain. v MỤC LỤC CẢM TẠ I LỜI CAM ĐOAN II TÓM TẮT III ABSTRACT IV MỤC LỤC VI DANH SÁCH BẢNG IX DANH SÁCH HÌNH X DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT XI CHƢƠNG 1.

SỰ CẦN THIẾT CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1 1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 5 1. Mục tiêu tổng quát 5 1. Mục tiêu cụ thể 5 1.

CÂU HỎI NGHIÊN CỨU 5 1. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 6 1. Đối tƣợng nghiên cứu 6 1. Phạm vi không gian 6 1.

Phạm vi thời gian 6 1. Phạm vi nội dung nghiên cứu 7 1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 7 1. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN 8 1.

Ý nghĩa khoa học của luận án 8 1. Ý nghĩa thực tiễn của luận án 8 1. Những đóng góp mới của luận án 9 1. CẤU TRÚC LUẬN ÁN 9 CHƢƠNG 2.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 11 2. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT CHUỖI GIÁ TRỊ VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN 11 2. Tổng quan về sự hình thành chuỗi giá trị 11 2. Khái niệm chuỗi giá trị 12 2.

Phƣơng pháp tiếp cận theo chuỗi giá trị 15 2. Công cụ phân tích CGT 20 2. Chuỗi giá trị bền vững 20 2. Phân tích chuỗi giá trị bền vững 22 2.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN CHUỖI GIÁ TRỊ 24 2. Phân tích chuỗi giá trị với vấn đề kinh tế 24 2. Phân tích chuỗi giá trị với vấn đề xã hội 27 2. Phân tích chuỗi giá trị với vấn đề bảo vệ môi trƣờng 29 2.

Phân tích chuỗi giá trị với vấn đề cạnh tranh kinh tế 30 2. Phân tích chuỗi giá trị bền vững 32 2. Phân tích chuỗi giá trị với vấn đề nâng cấp chuỗi 34 vi 2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU CHUỖI GIÁ TRỊ NGÀNH GỖ VÀ GỖ KEO 35 2.

Chuỗi giá trị ngành chế biến đồ gỗ 35 2. Chuỗi giá trị sản phẩm sử dụng nguyên liệu gỗ Keo 38 2. Các nghiên cứu liên quan đến gỗ Keo 39 2. ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN TÀI LIỆU 45 2.

CÁC KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU 46 CHƢƠNG 3. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 47 3. Cơ sở lý luận về chuỗi giá trị 47 3. Đặc trƣng sản phẩm đồ gỗ (Furniture) 49 3.

CƠ SỞ LÝ LUẬN PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ BỀN VỮNG 50 3. Phân tích kinh tế chuỗi giá trị 50 3. Đánh giá vòng đời môi trƣờng sản phẩm 55 3. Đánh giá vòng đời xã hội sản phẩm 55 3.

Phân tích môi trƣờng sản xuất, kinh doanh 58 3. Nâng cấp chuỗi giá trị 62 3. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 63 3. Phƣơng pháp tiếp cận nghiên cứu 63 3.

Khung phân tích chuỗi giá trị đồ gỗ từ gỗ keo 64 3. Phƣơng pháp thu thập thông tin 65 3. Phƣơng pháp xử lý thông tin, dữ liệu 68 3. Phƣơng pháp tham vấn chuyên gia 74 CHƢƠNG 4.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 75 4. THỰC TRẠNG NGÀNH CHẾ BIẾN ĐỒ GỖ 75 4. Thực trạng thị trƣờng đồ gỗ gia dụng thế giới 75 4. Thực trạng ngành chế biến gỗ Việt Nam 78 4.

THỰC TRẠNG SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ ĐỒ GỖ TỪ GỖ KEO 82 4. Thực trạng cung ứng và sử dụng nguyên liệu gỗ Keo 82 4. Thực trạng sản xuất gỗ và đồ gỗ từ gỗ Keo 86 4. Thực trạng tiêu thụ gỗ và đồ gỗ từ gỗ Keo 89 4.

Mô tả chuỗi giá trị đồ gỗ từ gỗ Keo 92 4. Liên kết chuỗi giá trị đồ gỗ từ gỗ Keo 97 4. PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ BỀN VỮNG ĐỒ GỖ TỪ GỖ KEO 98 4. Phân tích kinh tế chuỗi giá trị đồ gỗ từ gỗ Keo 98 4.

Đánh giá vòng đời môi trƣờng sản phẩm đồ gỗ xuất khẩu từ gỗ keo 104 4. Đánh giá vòng đời xã hội sản phẩm đồ gỗ xuất khẩu từ gỗ keo 116 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ