Tổng Hợp 6 Luật Cấm Quảng Cáo Thương Mại Quan Trọng Nhất

Tài liệu nghiên cứu Nhóm 6 luật thương mại quảng cáo thương mại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về luật học.

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập tình huống

2005

45
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan 6 Luật Cấm Quảng Cáo Thương Mại Cập Nhật Mới Nhất

Quảng cáo thương mại là công cụ quan trọng để giới thiệu sản phẩm, dịch vụ đến người tiêu dùng. Tuy nhiên, để đảm bảo môi trường kinh doanh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, pháp luật Việt Nam quy định rõ những hành vi bị cấm trong quảng cáo thương mại. Việc tuân thủ các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp tránh khỏi các hình phạt mà còn xây dựng uy tín và niềm tin với khách hàng. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về 6 luật cấm trong quảng cáo thương mại, đồng thời cập nhật những thay đổi mới nhất trong lĩnh vực này. Theo Điều 109 Luật Thương mạiLuật Quảng cáo Việt Nam, có nhiều điều khoản quy định cụ thể về các hành vi bị cấm. Việc hiểu rõ và tuân thủ những quy định này là vô cùng quan trọng đối với mọi doanh nghiệp tham gia vào hoạt động quảng cáo. Chúng ta sẽ đi sâu vào từng điều cấm, phân tích các ví dụ thực tế và đưa ra những lời khuyên hữu ích để doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược quảng cáo hiệu quả và tuân thủ pháp luật. Bài viết này cũng sẽ đề cập đến những quy định về quảng cáo trên internet, một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ và tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Việc nắm bắt cập nhật luật quảng cáo mới nhất là yếu tố then chốt để doanh nghiệp tồn tại và phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt. Cuối cùng, chúng ta sẽ thảo luận về các cơ quan quản lý quảng cáo và các biện pháp xử phạt vi phạm quảng cáo để làm rõ hơn hậu quả của việc không tuân thủ pháp luật.

1.1. Tầm Quan Trọng của Việc Tuân Thủ Luật Quảng Cáo Thương Mại

Việc tuân thủ luật quảng cáo thương mại không chỉ đơn thuần là tránh các hình phạt pháp lý, mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu và uy tín của doanh nghiệp. Một chiến dịch quảng cáo tuân thủ pháp luật sẽ tạo được sự tin tưởng từ phía người tiêu dùng, giúp tăng cường hiệu quả kinh doanh và xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Ngược lại, việc vi phạm quy định về quảng cáo có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như mất uy tín, bị phạt tiền, thậm chí là bị cấm hoạt động kinh doanh. Do đó, doanh nghiệp cần xem việc tuân thủ pháp luật như một phần không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh tổng thể.

1.2. Các Văn Bản Pháp Luật Chi Phối Hoạt Động Quảng Cáo Thương Mại

Hoạt động quảng cáo thương mại tại Việt Nam chịu sự chi phối của nhiều văn bản pháp luật khác nhau, bao gồm Luật Thương mại, Luật Quảng cáo, và các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành. Việc nắm vững các quy định trong những văn bản này là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp có thể thực hiện hoạt động quảng cáo một cách hợp pháp. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần lưu ý đến các quy định về luật cạnh tranh trong quảng cáo, luật bảo vệ người tiêu dùng, và các quy định liên quan đến quảng cáo thực phẩm chức năng, quảng cáo thuốc lá, quảng cáo rượu. Việc cập nhật thường xuyên những thay đổi trong hệ thống pháp luật là vô cùng quan trọng để đảm bảo hoạt động quảng cáo luôn tuân thủ đúng quy định.

II. Thách Thức Tuân Thủ Luật Quảng Cáo Nhận Diện Rủi Ro Pháp Lý

Việc tuân thủ luật quảng cáo thương mại không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt trong bối cảnh thị trường cạnh tranh khốc liệt và sự phát triển nhanh chóng của các phương tiện truyền thông mới. Doanh nghiệp thường phải đối mặt với nhiều thách thức, từ việc hiểu rõ các quy định pháp luật phức tạp đến việc áp dụng chúng vào thực tế. Một trong những thách thức lớn nhất là việc nhận diện và đánh giá các rủi ro pháp lý tiềm ẩn trong các chiến dịch quảng cáo. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, có thể thiếu nguồn lực và kiến thức chuyên môn để thực hiện việc này một cách hiệu quả. Ngoài ra, việc theo dõi và cập nhật những thay đổi trong hệ thống pháp luật cũng là một thách thức không nhỏ, đặc biệt khi các quy định liên quan đến quảng cáo trên internet và các lĩnh vực nhạy cảm như quảng cáo thực phẩm chức năng thường xuyên được điều chỉnh. Cuối cùng, việc đối phó với các hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự hiểu biết sâu sắc về pháp luật và khả năng ứng phó linh hoạt.

2.1. Sự Phức Tạp của Hệ Thống Pháp Luật Quảng Cáo Thương Mại

Hệ thống pháp luật điều chỉnh hoạt động quảng cáo thương mại tại Việt Nam bao gồm nhiều văn bản khác nhau, từ luật, nghị định, thông tư đến các quy định của các cơ quan quản lý chuyên ngành. Sự phức tạp này có thể gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc hiểu rõ và áp dụng đúng các quy định pháp luật. Một số quy định có thể được diễn giải theo nhiều cách khác nhau, hoặc có thể mâu thuẫn với nhau, gây ra sự mơ hồ và khó khăn trong việc tuân thủ. Do đó, doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ lưỡng các quy định pháp luật, tham khảo ý kiến của các chuyên gia pháp lý, và xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả để đảm bảo hoạt động quảng cáo luôn tuân thủ đúng quy định.

2.2. Rủi Ro Vi Phạm Luật Quảng Cáo Trên Môi Trường Internet

Môi trường internet mang đến nhiều cơ hội quảng cáo mới cho doanh nghiệp, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Việc quảng cáo trên các mạng xã hội, trang web, ứng dụng di động có thể dễ dàng vi phạm các quy định về quảng cáo sai sự thật, quảng cáo gây nhầm lẫn, hoặc quảng cáo vi phạm thuần phong mỹ tục. Ngoài ra, việc sử dụng hình ảnh, video, âm thanh có bản quyền mà không được phép cũng có thể dẫn đến các tranh chấp pháp lý. Doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến các quy định về quảng cáo trên internet, và xây dựng một chính sách quảng cáo rõ ràng để đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

2.3. Nhận Diện Quảng Cáo So Sánh Trực Tiếp và Rủi Ro Pháp Lý

Quảng cáo so sánh trực tiếp là một hình thức quảng cáo mà trong đó doanh nghiệp so sánh sản phẩm hoặc dịch vụ của mình với sản phẩm hoặc dịch vụ của đối thủ cạnh tranh một cách trực diện. Mặc dù hình thức này có thể thu hút sự chú ý của người tiêu dùng, nó cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu không được thực hiện đúng cách. Luật Quảng cáo Việt Nam cấm quảng cáo so sánh trực tiếp hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ của mình với hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ cùng loại của thương nhân khác. Việc vi phạm quy định này có thể dẫn đến các hình phạt hành chính và các biện pháp khắc phục hậu quả.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết 6 Luật Cấm Trong Quảng Cáo Thương Mại

Để giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các quy định pháp luật liên quan đến quảng cáo thương mại, chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích 6 điều cấm chính trong lĩnh vực này. Mỗi điều cấm sẽ được giải thích một cách chi tiết, kèm theo các ví dụ minh họa và những lưu ý quan trọng để doanh nghiệp có thể tránh vi phạm. Các điều cấm này bao gồm: (1) Quảng cáo làm tiết lộ bí mật nhà nước, phương hại đến độc lập, chủ quyền, an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội; (2) Quảng cáo sử dụng sản phẩm quảng cáo, phương tiện quảng cáo trái với truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức, thuần phong mỹ tục Việt Nam và trái với quy định của pháp luật; (3) Quảng cáo hàng hóa, dịch vụ mà Nhà nước cấm kinh doanh, hạn chế kinh doanh hoặc cấm quảng cáo; (4) Quảng cáo thuốc lá, rượu có nồng độ cồn từ 30 độ trở lên và các sản phẩm, hàng hóa chưa được phép lưu thông, dịch vụ chưa được phép cung ứng trên thị trường Việt Nam tại thời điểm quảng cáo; (5) Lợi dụng quảng cáo thương mại gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, tổ chức, cá nhân; (6) Quảng cáo sai sự thật về một trong các nội dung số lượng, chất lượng, giá, công dụng, kiểu dáng, xuất xứ hàng hóa, chủng loại, bao bì, phương thức phục vụ, thời hạn bảo hành của hàng hóa, dịch vụ; (7) Quảng cáo bằng việc sử dụng phương pháp so sánh trực tiếp hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ của mình với hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ cùng loại của thương nhân khác; (8) Quảng cáo cho hoạt động kinh doanh của mình bằng cách sử dụng sản phẩm quảng cáo vi phạm quyền sở hữu trí tuệ; sử dụng hình ảnh của tổ chức,cá nhân khác để quay quảng cáo khi chưa được tổ chức, cá nhân đó đồng ý; (9) Quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh theo quy định của pháp luật.

3.1. Cấm Tiết Lộ Bí Mật Nhà Nước và Phương Hại An Ninh Quốc Gia

Điều cấm này nhằm bảo vệ các thông tin mật của nhà nước và đảm bảo an ninh quốc gia. Bất kỳ quảng cáo nào tiết lộ thông tin mật, gây phương hại đến lợi ích quốc gia đều bị nghiêm cấm. Ví dụ, một quảng cáo có thể vô tình tiết lộ thông tin về địa điểm hoặc hoạt động của các cơ quan chính phủ, gây ảnh hưởng đến an ninh quốc gia. Doanh nghiệp cần hết sức cẩn trọng khi thực hiện các chiến dịch quảng cáo, đặc biệt là những chiến dịch liên quan đến các lĩnh vực nhạy cảm như an ninh, quốc phòng, hoặc chính trị.

3.2. Cấm Vi Phạm Thuần Phong Mỹ Tục và Truyền Thống Văn Hóa

Quảng cáo phải phù hợp với thuần phong mỹ tụctruyền thống văn hóa của Việt Nam. Các quảng cáo có nội dung thô tục, phản cảm, hoặc xúc phạm đến các giá trị văn hóa, đạo đức của dân tộc đều bị cấm. Ví dụ, một quảng cáo sử dụng hình ảnh hoặc ngôn ngữ không phù hợp có thể gây phẫn nộ trong cộng đồng và bị xử phạt theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp cần tôn trọng các giá trị văn hóa và đạo đức của xã hội khi thực hiện các chiến dịch quảng cáo, và tránh sử dụng những nội dung có thể gây tranh cãi hoặc xúc phạm.

3.3. Cấm Quảng Cáo Sai Sự Thật và Gây Nhầm Lẫn Cho Khách Hàng

Quảng cáo sai sự thậtquảng cáo gây nhầm lẫn là những hành vi bị cấm nghiêm ngặt trong luật quảng cáo thương mại. Doanh nghiệp không được đưa ra những thông tin sai lệch hoặc gây hiểu nhầm về sản phẩm, dịch vụ của mình. Ví dụ, một quảng cáo tuyên bố rằng một sản phẩm có thể chữa khỏi bệnh mà không có bằng chứng khoa học chứng minh là vi phạm pháp luật. Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng tất cả các thông tin trong quảng cáo đều chính xác, trung thực, và có thể chứng minh được bằng các bằng chứng hợp lệ.

IV. Cập Nhật Quy Định Mới Về Quảng Cáo Sản Phẩm Đặc Biệt

Luật pháp có những quy định đặc biệt đối với việc quảng cáo một số sản phẩm và dịch vụ nhất định. Quảng cáo thuốc láquảng cáo rượu là hai ví dụ điển hình. Luật phòng chống tác hại của thuốc lá quy định rõ các hạn chế đối với quảng cáo thuốc lá, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng. Tương tự, quảng cáo rượu cũng phải tuân thủ các quy định về độ tuổi, thời gian, và địa điểm quảng cáo. Quảng cáo thực phẩm chức năng cũng là một lĩnh vực được quản lý chặt chẽ, do nguy cơ quảng cáo sai sự thậtgây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Doanh nghiệp cần nắm vững các quy định đặc biệt này để tránh vi phạm pháp luật và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Ngoài ra, việc quảng cáo các sản phẩm và dịch vụ khác như dịch vụ tài chính, dịch vụ bất động sản, và dịch vụ y tế cũng có những quy định riêng mà doanh nghiệp cần lưu ý.

4.1. Hạn Chế Quảng Cáo Thuốc Lá và Rượu Quy Định và Lưu Ý

Luật phòng chống tác hại của thuốc lá và các văn bản hướng dẫn thi hành quy định rõ các hạn chế đối với quảng cáo thuốc lá. Các hình thức quảng cáo trực tiếp trên truyền hình, báo chí, và các phương tiện truyền thông khác đều bị cấm. Các hoạt động tài trợ, khuyến mại liên quan đến thuốc lá cũng bị hạn chế. Tương tự, quảng cáo rượu cũng phải tuân thủ các quy định về độ tuổi, thời gian, và địa điểm quảng cáo. Các quảng cáo rượu không được nhắm mục tiêu đến trẻ em hoặc thanh thiếu niên, và không được quảng cáo trên các phương tiện truyền thông trong thời gian có nhiều trẻ em theo dõi. Doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ các quy định này để tránh vi phạm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

4.2. Kiểm Soát Chặt Chẽ Quảng Cáo Thực Phẩm Chức Năng

Quảng cáo thực phẩm chức năng phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về nội dung và hình thức. Các quảng cáo không được tuyên bố rằng thực phẩm chức năng có thể chữa khỏi bệnh, hoặc có tác dụng tương đương với thuốc chữa bệnh. Các thông tin về công dụng, thành phần, và cách sử dụng sản phẩm phải được kiểm chứng và có cơ sở khoa học rõ ràng. Doanh nghiệp cần cung cấp đầy đủ thông tin cho cơ quan quản lý trước khi thực hiện quảng cáo, và chịu trách nhiệm về tính chính xác của các thông tin này.

V. Giải Pháp Xây Dựng Chiến Lược Quảng Cáo Tuân Thủ Pháp Luật

Để đảm bảo hoạt động quảng cáo luôn tuân thủ pháp luật, doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược quảng cáo toàn diện và có hệ thống. Chiến lược này nên bao gồm các bước sau: (1) Nghiên cứu kỹ lưỡng các quy định pháp luật liên quan đến lĩnh vực quảng cáo của doanh nghiệp; (2) Xây dựng một chính sách quảng cáo rõ ràng và chi tiết, bao gồm các quy tắc về nội dung, hình thức, và phương tiện quảng cáo; (3) Đào tạo nhân viên về các quy định pháp luật và chính sách quảng cáo của doanh nghiệp; (4) Thiết lập một hệ thống kiểm soát nội bộ để đảm bảo hoạt động quảng cáo tuân thủ đúng quy định; (5) Tham khảo ý kiến của các chuyên gia pháp lý khi cần thiết; (6) Theo dõi và cập nhật những thay đổi trong hệ thống pháp luật. Bằng cách thực hiện những bước này, doanh nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro vi phạm pháp luật và xây dựng một thương hiệu uy tín và bền vững.

5.1. Đào Tạo Nhân Viên Về Luật Quảng Cáo Nâng Cao Nhận Thức

Việc đào tạo nhân viên về luật quảng cáo là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động quảng cáo tuân thủ pháp luật. Nhân viên cần được trang bị kiến thức về các quy định pháp luật, các điều cấm, và các biện pháp phòng ngừa rủi ro. Các khóa đào tạo nên được tổ chức định kỳ, và nên tập trung vào các lĩnh vực cụ thể liên quan đến công việc của từng nhân viên. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên khuyến khích nhân viên tự học hỏi và cập nhật kiến thức về luật quảng cáo thông qua các nguồn thông tin chính thức và đáng tin cậy.

5.2. Thiết Lập Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ Đảm Bảo Tuân Thủ

Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động quảng cáo tuân thủ đúng quy định pháp luật. Hệ thống này nên bao gồm các quy trình kiểm tra, đánh giá, và phê duyệt các chiến dịch quảng cáo trước khi chúng được triển khai. Các quy trình này nên được thiết kế để phát hiện và ngăn chặn các vi phạm pháp luật tiềm ẩn, và nên được thực hiện bởi các nhân viên có chuyên môn và kinh nghiệm. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên thiết lập một cơ chế báo cáo và xử lý các vi phạm pháp luật, để đảm bảo rằng các vi phạm được giải quyết kịp thời và hiệu quả.

VI. Hậu Quả và Phòng Tránh Xử Phạt Vi Phạm và Giải Pháp

Việc vi phạm luật quảng cáo có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho doanh nghiệp, bao gồm các hình phạt hành chính, các biện pháp khắc phục hậu quả, và các thiệt hại về uy tín và tài chính. Mức phạt vi phạm luật quảng cáo có thể rất cao, đặc biệt đối với các vi phạm nghiêm trọng như quảng cáo sai sự thật hoặc quảng cáo vi phạm thuần phong mỹ tục. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể bị buộc phải gỡ bỏ các quảng cáo vi phạm, bồi thường thiệt hại cho người tiêu dùng, hoặc thậm chí bị cấm hoạt động kinh doanh. Để tránh những hậu quả này, doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật, xây dựng một chiến lược quảng cáo toàn diện, và thiết lập một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên tham gia các khóa đào tạo, hội thảo về luật quảng cáo để nâng cao kiến thức và kỹ năng cho nhân viên.

6.1. Mức Phạt Vi Phạm Luật Quảng Cáo và Các Biện Pháp Khắc Phục

Mức phạt vi phạm luật quảng cáo được quy định cụ thể trong các văn bản pháp luật liên quan. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vi phạm, doanh nghiệp có thể bị phạt tiền, bị buộc phải gỡ bỏ các quảng cáo vi phạm, bồi thường thiệt hại cho người tiêu dùng, hoặc thậm chí bị cấm hoạt động kinh doanh. Các biện pháp khắc phục hậu quả có thể bao gồm việc công khai xin lỗi người tiêu dùng, sửa chữa các thông tin sai lệch trong quảng cáo, hoặc thu hồi các sản phẩm, dịch vụ vi phạm. Doanh nghiệp cần nắm vững các quy định về xử phạt vi phạm quảng cáo để tránh vi phạm và đối phó hiệu quả với các tình huống phát sinh.

6.2. Vai Trò của Cơ Quan Quản Lý Quảng Cáo và Quyền Hạn

Các cơ quan quản lý quảng cáo có vai trò quan trọng trong việc giám sát và thực thi luật quảng cáo. Các cơ quan này có quyền kiểm tra, thanh tra, và xử phạt các vi phạm pháp luật trong lĩnh vực quảng cáo. Ngoài ra, các cơ quan quản lý quảng cáo cũng có trách nhiệm tuyên truyền, phổ biến kiến thức về luật quảng cáo cho doanh nghiệp và người tiêu dùng. Doanh nghiệp cần hợp tác với các cơ quan quản lý quảng cáo, cung cấp đầy đủ thông tin khi được yêu cầu, và tuân thủ các quyết định của các cơ quan này.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LUẬT THƯƠNG MẠI Th.s: Nguyễn Thị Nhật Linh Nhóm 6 LUẬT THƯƠNG MẠI QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI Thành viên nhóm 6: 1. Nguyễn Quốc Toản- 22122398 6. Phan Thị Anh Đào - 22122038 3. Trương Thị Uyên Thảo - 22122352 8.

Cổ Nguyễn Minh Thơ - 22122356 9. Trần Thị Thành - 22122340 5. Hoàng Quỳnh Thi - 22122353 10. Nguyễn Trần Thanh Minh - 22122196 Các vấn đề pháp lý về quảng cáo thương mại 1 Quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng 2 NỘI DUNG Các quảng cáo thương mại bị cấm 3 CHÍNH Tình huống 4 01 Các vấn đề pháp lý về quảng cáo thương mại 1: Quảng cáo ( khoản 1 điều 2 luật quảng cáo 2012 Quảng cáo là việc sử dụng các phương tiện nhằm giới thiệu đến công chúng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ có mục đích sinh lợi; sản phẩm, dịch vụ không có mục đích sinh lợi; tổ chức, cá nhân kinh doanh sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ được giới thiệu, trừ tin thời sự; chính sách xã hội; thông tin cá nhân 2: Quảng cáo thương mại Theo Điều 102 Luật thương mại 2005, quảng cáo thương mại là hoạt động xúc tiến thương mại của thương nhân để giới thiệu với khách hàng về hoạt động kinh doanh hàng hoá, dịch vụ của mình Ví dụ: Trong chương trình “RAP VIỆT”, Pepsi có sản phẩm là Pepsi vị chanh không calo là nhà tài trợ chính.

Vì vậy trong suốt chương trình, hình ảnh về sản phẩm, thương hiệu được lồng ghép rất nhiều nhằm tạo dấu ấn với khán giả Ví dụ: Lắc Xì của Ví Momo: Chiến dịch được mong đợi mỗi mùa Tết, với thông điệp “Lời chúc hóa hành động-Lấm bẩn mang điều hay” 3. Hình thức hợp đồng dịch vụ quảng cáo thương mại - Điều 110 Luật thương mại quy định: Hợp đồng dịch vụ quảng cáo thương mại phải được lập thành văn bản hoặc hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương. 02 Quyền và nghĩa vụ các bên trong hợp đồng 1: Quyền và nghĩa vụ của bên thuê trong quảng cáo thương mại Điều 111. Quyền của bên thuê quảng cáo thương mại.

Trừ trường hợp có thoả thuận khác, bên thuê quảng cáo thương mại có các quyền sau đây: 1.Lựa chọn người phát hành quảng cáo thương mại, hình thức, nội dung, phương tiện, phạm vi và thời gian quảng cáo thương mại 1: Quyền và nghĩa vụ của bên thuê trong quảng cáo thương mại 2. Kiểm tra, giám sát việc thực hiện hợp đồng dịch vụ quảng cáo thương mại. 1: Quyền và nghĩa vụ của bên thuê trong quảng cáo thương mại Điều 112. Nghĩa vụ của bên thuê quảng cáo thương mại.

Trừ trường hợp có thoả thuận khác, bên thuê quảng cáo thương mại có các nghĩa vụ sau đây: 1: Cung cấp cho bên cung ứng dịch vụ quảng cáo thương mại thông tin trung thực, chính xác về hoạt động kinh doanh hàng hoá, dịch vụ thương mại và chịu trách nhiệm về các thông tin này. Trả thù lao dịch vụ quảng cáo thương mại và các chi phí hợp lý khác 2: Quyền và nghĩa vụ của bên cung ứng dịch vụ quảng cáo thương mại Điều 113. Quyền của bên cung ứng dịch vụ quảng cáo thương mại. Trừ trường hợp có thoả thuận khác, bên cung ứng dịch vụ quảng cáo thương mại có các quyền sau đây: 1.

Yêu cầu bên thuê quảng cáo thương mại cung cấp thông tin quảng cáo trung thực, chính xác và theo đúng thoả thuận trong hợp đồng.Nhận thù lao dịch vụ quảng cáo thương mại và các chi phí hợp lý khác. 2: Quyền và nghĩa vụ của bên cung ứng dịch vụ quảng cáo thương mại Điều 114. Nghĩa vụ của bên cung ứng dịch vụ quảng cáo thương mại. Trừ trường hợp có thỏa thuận khác, bên cung ứng dịch vụ quảng cáo thương mại có các nghĩa vụ sau đây: 1.

Thực hiện sự lựa chọn của bên thuê quảng cáo về người phát hành quảng cáo thương mại, hình thức, nội dung, phương tiện, phạm vi và thời gian quảng cáo thương mại 2: Quyền và nghĩa vụ của bên cung ứng dịch vụ quảng cáo thương mại 2.Tổ chức quảng cáo trung thực, chính xác về hoạt động kinh doanh hàng hoá, dịch vụ thương mại theo thông tin mà bên thuê quảng cáo đã cung cấp. Thực hiện các nghĩa vụ khác đã thoả thuận trong hợp đồng dịch vụ quảng cáo thương mại. 3: Nghĩa vụ của người phát hành quảng cáo thương mại a, Khái niệm (Điều 115 LTM 2005) Người phát hành quảng cáo thương mại là người trực tiếp phát hành sản phẩm quảng cáo thương mại b, Nghĩa vụ Điều 116. Nghĩa vụ của người phát hành quảng cáo thương mại Người phát hành quảng cáo thương mại có các nghĩa vụ sau đây: 1.

Tuân thủ các quy định về sử dụng phương tiện quảng cáo thương mại quy định tại Điều 107 của Luật này; 2. Thực hiện hợp đồng phát hành quảng cáo đã giao kết với bên thuê phát hành quảng cáo; 3. Thực hiện các nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật Điều 105. Sản phẩm quảng cáo thương mại gồm những thông tin bằng hình ảnh, hành động, âm thanh, tiếng nói, chữ viết, biểu tượng, màu sắc, ánh sáng chứa đựng nội dung quảng cáo thương mại.

Sử dụng phương tiện quảng cáo thương mại. Việc sử dụng phương tiện quảng cáo thương mại quy định tại Điều 106 của Luật này phải tuân thủ các quy định của cơ quan quản lý Nhà nước có thẩm quyền. Việc sử dụng phương tiện quảng cáo thương mại phải bảo đảm các yêu cầu sau đây: Tuân thủ quy định về địa điểm quảng cáo, không gây b ảnh hưởng xấu đến cảnh quan, môi trường, trật tự an toàn giao thông, an toàn xã hội. Ví dụ: 03 Các quảng cáo thương mại bị cấm ĐIỀU 109: CÁC QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI BỊ CẤM 1.

Quảng cáo làm tiết lộ bí mật nhà nước, phương hại đến độc lập, chủ quyền, an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội. ĐIỀU 109: CÁC QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI BỊ CẤM 2. Quảng cáo sử dụng sản phẩm quảng cáo, phương tiện quảng cáo trái với truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức, thuần phong mỹ tục Việt Nam và trái với quy định của pháp luật. ĐIỀU 109: CÁC QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI BỊ CẤM 3.

Quảng cáo hàng hóa, dịch vụ mà Nhà nước cấm kinh doanh, hạn chế kinh doanh hoặc cấm quảng cáo. ĐIỀU 109: CÁC QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI BỊ CẤM 4. Quảng cáo thuốc lá, rượu có nồng độ cồn từ 30 độ trở lên và các sản phẩm, hàng hóa chưa được phép lưu thông, dịch vụ chưa được phép cung ứng trên thị trường Việt Nam tại thời điểm quảng cáo ĐIỀU 109: CÁC QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI BỊ CẤM 5. Lợi dụng quảng cáo thương mại gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, tổ chức, cá nhân.

ĐIỀU 109: CÁC QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI BỊ CẤM 6. Quảng cáo bằng việc sử dụng phương pháp so sánh trực tiếp hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ của mình với hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ cùng loại của thương nhân khác. ĐIỀU 109: CÁC QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI BỊ CẤM 7. Quảng cáo sai sự thật về một trong các nội dung số lượng, chất lượng, giá, công dụng, kiểu dáng, xuất xứ hàng hóa, chủng loại, bao bì, phương thức phục vụ, thời hạn bảo hành của hàng hóa, dịch vụ ĐIỀU 109: CÁC QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI BỊ CẤM 8.

Quảng cáo cho hoạt động kinh doanh của mình bằng cách sử dụng sản phẩm quảng cáo vi phạm quyền sở hữu trí tuệ; sử dụng hình ảnh của tổ chức,cá nhân khác để quay quảng cáo khi chưa được tổ chức, cá nhân đó đồng ý. ĐIỀU 109: CÁC QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI BỊ CẤM 9. Quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh theo quy định của pháp luật. 04 Tình huống Các bước giải quyết tình huống 01 03 05 BƯỚC 1: BƯỚC 3: BƯỚC 5: 02 04 XÁC ĐỊNH ÁP KẾT VẤN ĐỀ DỤNG LUẬN QUY BƯỚC 2: TÌM ĐỊNH BƯỚC 4: GIẢI QUY ĐỊNH PHÁP THÍCH VÀO PHÁP LUẬT LUẬT BÀI TẬP Tình huống Công ty TNHH Hưng Phát là một công ty chuyên về sản phẩm dinh dưỡng.

Cảm nhận được sự phát triển không ngừng của công ty, và muốn quảng cáo sản phẩm của mình rộng rãi hơn nữa, nên Hưng Phát có ý định muốn hợp tác với công ty quảng cáo Sen Á. Thời hạn hợp đồng quảng cáo 1 tháng bắt đầu từ ngày 01/08/2023 đến ngày 31/08/2023. a) Nếu bạn là đại diện công ty, bạn sẽ làm gì để giúp Hưng Phát thực hiện hợp đồng quảng cáo với Sen Á. b) Giả sử, trong quá trình hợp tác, công ty Hưng Phát nhận thấy bên công ty Sen Á quảng cáo thiếu thông tin và có một phần không đúng với thông tin mà bên công ty mình đưa ra nên bên công ty Hưng Phát yêu cầu công ty Sen Á phải chỉnh sửa lại nội dung quảng cáo và làm đúng theo quy định đã được kí kết trong hợp đồng, nhưng công ty Sen á không đồng ý vì cho rằng mình đã thực hiện đúng hợp đồng quảng cáo.

Giải quyết tình huống Bước 1 Bước 2 Xác định vấn đề Bước 2: Tìm quy định pháp Thực hiện quảng cáo thương luật mại giữa công ty Hưng Phát ❖ Khoản 1 điều 386 luật dân sự với công ty Sen Á 2015 ❖ Khoản 2 điều 103 luật thương mại 2005 ❖ Khoản 3 điều 103 luật thương mại 2005 ❖ Điều 110 luật thương mại 2005 ● Bước 3: Áp dụng quy định pháp luật ❖ Khoản 1 điều 386 Luật dân sự 2015: Đề nghị giao kết hợp đồng là việc thể hiện rõ ý định giao kết hợp đồng và chịu sự ràng buộc về đề nghị này của bên đề nghị đối với bên đã được xác định hoặc tới công chúng (sau đây gọi chung là bên được đề nghị). ❖ Khoản 2 điều 103 Luật thương mại 2005: Văn phòng đại diện của thương nhân không được trực tiếp thực hiện hoạt động quảng cáo thương mại. Trong trường hợp được thương nhân ủy quyền, Văn phòng đại diện có quyền ký hợp đồng với thương nhân kinh doanh dịch vụ quảng cáo thương mại để thực hiện quảng cáo cho thương nhân mà mình đại diện. ● Bước 3: Áp dụng quy định pháp luật ❖ Khoản 3 điều 103 Luật thương mại 2005: Thương nhân nước ngoài muốn quảng cáo thương mại về hoạt động kinh doanh hàng hóa, dịch vụ của mình tại Việt Nam phải thuê thương nhân kinh doanh dịch vụ quảng cáo thương mại Việt Nam thực hiện.

❖ Điều 110 Luật thương mại 2005: Hợp đồng dịch vụ quảng cáo thương mại phải được lập thành văn bản hoặc bằng hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương. Bước 4: giải thích vào bài tập ❖ Bên công ty Hưng Phát phải nắm được khoản 1 điều 386 Luật dân sự 2015 về cách thực hiện đề nghị giao kết hợp đồng với bên công ty Sen Á trong thời hạn quy định của hợp đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ