Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng vận dụng BSC tại doanh nghiệp Bình Dương

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng Thẻ điểm cân bằng BSC tại các doanh nghiệp ở Bình Dương và đề xuất giải pháp áp dụng hiệu quả.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2018

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN

1.1. Nghiên cứu nước ngoài

1.2. Nghiên cứu trong nước

1.3. Nhận xét các nghiên cứu trong và ngoài nước

1.4. Xác định khe hỏng trong nghiên cứu

1.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan về thẻ điểm cân bằng

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của thẻ điểm cân bằng

2.1.2. Khái niệm thẻ điểm cân bằng

2.1.3. Vai trò của thẻ điểm cân bằng

2.1.4. Nội dung của thẻ điểm cân bằng

2.2. Các lý thuyết nền về việc vận dụng thẻ điểm cân bằng trong doanh nghiệp

2.2.1. Lý thuyết bất định

2.2.2. Lý thuyết đại diện

2.2.3. Lý thuyết hành vi

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng thẻ điểm cân bằng trong doanh nghiệp

2.3.1. Quy mô doanh nghiệp

2.3.2. Chiến lược kinh doanh

2.3.3. Năng lực nhân viên kế toán

2.3.4. Thái độ của nhà quản lý

2.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Khung nghiên cứu và quy trình nghiên cứu

3.1.1. Khung nghiên cứu

3.1.2. Quy trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Nghiên cứu định tính

3.2.2. Nghiên cứu định lượng

3.3. Phân tích dữ liệu

3.3.1. Phân tích thống kê mô tả mẫu

3.3.2. Phân tích độ tin cậy Cronbach’s alpha

3.3.3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

3.3.4. Phân tích hồi quy đa biến

3.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

4.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

4.2. Kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach’s alpha

4.2.1. Phân tích Cronbach’s alpha thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng thẻ điểm cân bằng

4.2.2. Phân tích hệ số Cronbach’s alpha nhân tố việc vận dụng thẻ điểm cân bằng

4.3. Phân tích nhân tố khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng thẻ điểm cân bằng tại các DN trên địa bàn tỉnh Bình Dương

4.3.1. Phân tích nhân tố thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng thẻ điểm cân bằng

4.4. Phân tích tương quan

4.5. Phân tích hồi quy tuyến tính bội

4.5.1. Kết quả hồi quy tuyến tính bội

4.5.2. Kiểm tra các giả định hồi qui

4.5.3. Kiểm định độ phù hợp mô hình và hiện tượng đa cộng tuyến

4.5.4. Kiểm định các giả thuyết của mô hình nghiên cứu

4.6. Bàn luận và so sánh kết quả nghiên cứu với các công trình nghiên cứu khác

4.6.1. Bàn luận về các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng thẻ điểm cân bằng vào các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Bình Dương

4.6.2. So sánh với các kết quả nghiên cứu khác

4.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.2. TÓM TẮT CHƯƠNG 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: DÀN BÀI THẢO LUẬN CHUYÊN GIA

PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH CHUYÊN GIA PHỎNG VẤN

PHỤ LỤC 3: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT

PHỤ LỤC 4: DANH SÁCH CÁC DOANH NGHIỆP KHẢO SÁT

PHỤ LỤC 5: THỐNG KÊ MÔ TẢ

PHỤ LỤC 6: PHÂN TÍCH HỆ SỐ TIN CẬY CRONBACH ALPHA

PHỤ LỤC 7: PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ

PHỤ LỤC 8: PHÂN TÍCH HỒI QUY ĐA BIẾN

Tóm tắt

I. Vận dụng Thẻ điểm cân bằng Tổng quan Vai trò then chốt

Thẻ điểm cân bằng, hay Balanced Scorecard (BSC), là một hệ thống quản lý và lập kế hoạch chiến lược hiện đại. Được phát triển bởi Robert S. Kaplan và David P. Norton vào năm 1992, BSC ra đời nhằm khắc phục những hạn chế của các hệ thống đo lường hiệu suất truyền thống, vốn chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính quá khứ. Hệ thống này chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược của tổ chức thành một bộ các mục tiêu và thước đo cụ thể, được sắp xếp một cách cân bằng trên bốn khía cạnh cốt lõi: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, và Học hỏi & Phát triển. Vai trò của BSC không chỉ dừng lại ở việc đo lường hiệu suất mà còn là một công cụ quản trị chiến lược toàn diện. Nó giúp các nhà quản lý truyền đạt chiến lược một cách rõ ràng đến mọi cấp trong tổ chức, liên kết các mục tiêu cá nhân và bộ phận với mục tiêu chiến lược chung, đồng thời giám sát và điều chỉnh việc thực thi để đảm bảo đi đúng hướng. Việc vận dụng Thẻ điểm cân bằng giúp tạo ra sự cân bằng giữa mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, giữa các chỉ số tài chính và phi tài chính, giữa các yếu tố hữu hình và vô hình như kiến thức và mối quan hệ. Đây là một phương pháp tiếp cận toàn diện, giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy cạnh tranh. Hệ thống này được xem là một trong những nỗ lực hệ thống đầu tiên nhằm thiết kế một hệ thống đánh giá hiệu suất toàn diện, chuyển đổi chiến lược thành hành động cụ thể.

1.1. Bốn viễn cảnh cốt lõi trong bản đồ chiến lược BSC

Cấu trúc của Thẻ điểm cân bằng dựa trên bốn viễn cảnh có mối quan hệ nhân quả chặt chẽ. Viễn cảnh tài chính thể hiện mục tiêu cuối cùng của doanh nghiệp, thường là tối đa hóa giá trị cho cổ đông thông qua tăng trưởng doanh thu và nâng cao năng suất. Viễn cảnh khách hàng xác định cách thức doanh nghiệp tạo ra giá trị cho phân khúc khách hàng mục tiêu để đạt được các mục tiêu tài chính. Viễn cảnh quy trình nội bộ tập trung vào các quy trình trọng yếu mà doanh nghiệp phải thực hiện xuất sắc để thỏa mãn khách hàng và cổ đông. Cuối cùng, viễn cảnh học hỏi và phát triển xác định các yếu tố nền tảng như năng lực nhân viên, hệ thống thông tin và văn hóa tổ chức cần thiết để hỗ trợ ba viễn cảnh còn lại. Mối liên kết này tạo nên một bản đồ chiến lược rõ ràng, thể hiện logic "nếu - thì" xuyên suốt quá trình thực thi chiến lược.

1.2. Lợi ích của BSC Vượt xa các thước đo tài chính cũ

Một trong những lợi ích của BSC lớn nhất là khả năng cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về hoạt động của doanh nghiệp, vượt ra ngoài các chỉ số tài chính truyền thống. Các thước đo tài chính chỉ phản ánh kết quả của những hành động trong quá khứ và không chỉ ra được động lực tạo ra giá trị trong tương lai. BSC khắc phục nhược điểm này bằng cách bổ sung các thước đo về khách hàng, quy trình và năng lực tổ chức. Điều này cho phép doanh nghiệp quản lý hiệu quả công việc bằng cách tập trung vào các yếu tố dẫn dắt hiệu suất tương lai. Như Kaplan và Norton (1996) đã chỉ ra, BSC giúp kết nối khách hàng hiện tại, quy trình nội bộ, và hiệu quả nhân viên với thành công tài chính lâu dài. Nhờ đó, nó trở thành một công cụ giao tiếp chiến lược, giúp mọi nhân viên hiểu được vai trò của mình trong việc đạt được tầm nhìn chung.

II. Khó khăn khi áp dụng Thẻ điểm cân bằng tại Việt Nam

Mặc dù lợi ích của BSC đã được công nhận trên toàn thế giới, việc triển khai BSC tại các doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Theo một thống kê năm 2009, chỉ có 7% doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam đang áp dụng và 36% có kế hoạch áp dụng, cho thấy tỷ lệ vận dụng thực tế còn khá thấp. Một trong những rào cản triển khai BSC lớn nhất đến từ nhận thức của các nhà quản lý. Nhiều lãnh đạo vẫn chưa hiểu sâu sắc rằng BSC không chỉ là một hệ thống đo lường mà còn là một hệ thống quản trị chiến lược. Họ có thể xem nhẹ việc kết nối các KPIs (chỉ số đo lường hiệu suất) với các mục tiêu chiến lược, dẫn đến việc áp dụng hời hợt và không mang lại hiệu quả. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp thường gặp vướng mắc trong quá trình thực hiện, từ việc xây dựng bản đồ chiến lược phù hợp đến việc thu thập và phân tích dữ liệu phi tài chính. Các hệ thống đo lường truyền thống đã ăn sâu vào tư duy quản lý, tạo ra sức ì và sự chống đối với thay đổi. Những khó khăn khi áp dụng BSC này đòi hỏi một sự quyết tâm cao độ từ ban lãnh đạo và một lộ trình triển khai bài bản, có sự tham gia của toàn bộ tổ chức để có thể vượt qua và gặt hái thành công.

2.1. Rào cản triển khai BSC từ nhận thức đến năng lực

Một trong những rào cản chính là sự thiếu hụt kiến thức và kỹ năng. BSC là một công cụ phức tạp, đòi hỏi nhân sự, đặc biệt là bộ phận kế toán quản trị, phải có trình độ chuyên môn cao để có thể thiết kế các thước đo phù hợp và phân tích dữ liệu hiệu quả. Nghiên cứu của Nguyễn Bão Hoài (2018) cho thấy năng lực nhân viên là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp. Nếu không được đào tạo bài bản, nhân viên sẽ gặp khó khăn trong việc chuyển đổi từ tư duy tài chính thuần túy sang tư duy cân bằng đa chiều. Thêm vào đó, việc thiếu cam kết của lãnh đạo cũng là một trở ngại lớn. Nếu lãnh đạo không thực sự tin tưởng và quyết tâm theo đuổi, mọi nỗ lực áp dụng thẻ điểm cân bằng sẽ chỉ dừng lại trên lý thuyết.

2.2. Hệ thống đánh giá hiệu suất cũ và văn hóa doanh nghiệp

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang vận hành theo các hệ thống đánh giá hiệu suất truyền thống, vốn chỉ tập trung vào các chỉ tiêu tài chính ngắn hạn. Việc thay đổi một hệ thống đã tồn tại lâu dài không phải là điều dễ dàng. Ngoài ra, văn hóa doanh nghiệp cũng đóng một vai trò quan trọng. Một nền văn hóa ngại thay đổi, thiếu minh bạch và giao tiếp kém sẽ cản trở nghiêm trọng quá trình triển khai BSC. BSC đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các phòng ban và sự đồng thuận về các mục tiêu chiến lược. Nếu văn hóa tổ chức không hỗ trợ cho sự liên kết và chia sẻ thông tin, việc vận dụng BSC sẽ khó có thể thành công như mong đợi.

III. Cách quy mô và chiến lược ảnh hưởng vận dụng Thẻ điểm cân bằng

Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng các đặc điểm nội tại của doanh nghiệp đóng vai trò quyết định đến sự thành công khi vận dụng Thẻ điểm cân bằng. Trong số đó, quy mô và chiến lược kinh doanh là hai yếu tố có tác động mạnh mẽ, được phân tích dựa trên nền tảng của Lý thuyết Bất định (Contingency Theory). Lý thuyết này cho rằng không có một mô hình quản trị "tốt nhất" duy nhất cho mọi tổ chức; thay vào đó, một hệ thống hiệu quả phải phù hợp với bối cảnh cụ thể của doanh nghiệp. Quy mô doanh nghiệp, thể hiện qua các chỉ số như doanh thu, số vốn, và số lượng nhân viên, là một yếu tố định hình nhu cầu về độ phức tạp của hệ thống kiểm soát. Các doanh nghiệp lớn hơn thường đối mặt với những thách thức lớn hơn trong việc truyền thông và điều phối, do đó họ có xu hướng cần đến các công cụ quản trị chiến lược tinh vi như BSC. Song song đó, chiến lược kinh doanh chính là kim chỉ nam định hướng toàn bộ quá trình xây dựng và áp dụng thẻ điểm cân bằng. Một hệ thống BSC hiệu quả phải phản ánh và hỗ trợ trực tiếp cho chiến lược mà doanh nghiệp theo đuổi, dù đó là chiến lược dẫn đầu về chi phí hay khác biệt hóa sản phẩm.

3.1. Quy mô doanh nghiệp Yếu tố quyết định độ phức tạp BSC

Quy mô doanh nghiệp có mối tương quan thuận với mức độ áp dụng BSC. Các nghiên cứu như của Hoque & James (2000) và Koske & Muturi (2015) đều khẳng định rằng các doanh nghiệp có quy mô lớn có nhiều khả năng sử dụng công cụ này hơn. Khi một tổ chức phát triển về quy mô, việc quản lý và kiểm soát trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi một hệ thống đánh giá hiệu suất có cấu trúc chặt chẽ. BSC đáp ứng yêu cầu này bằng cách cung cấp một khung làm việc rõ ràng để liên kết hoạt động của các bộ phận khác nhau với chiến lược tổng thể. Ngược lại, các doanh nghiệp nhỏ thường có cơ cấu quản lý tinh gọn hơn, nơi người chủ sở hữu có thể trực tiếp giám sát hoạt động, do đó nhu cầu về một hệ thống quản lý công phu như BSC có thể không cấp thiết bằng.

3.2. Chiến lược kinh doanh Kim chỉ nam cho việc xây dựng KPIs

Chiến lược kinh doanh là nền tảng để xây dựng BSC. Theo Nguyễn Thị Hồng Hạnh (2013), BSC là công cụ chuyển tầm nhìn và chiến lược thành hành động, do đó nó phải gắn liền với chiến lược của công ty. Ví dụ, một doanh nghiệp theo đuổi chiến lược dẫn đầu về chi phí sẽ tập trung vào các KPIs liên quan đến hiệu quả của viễn cảnh quy trình nội bộ, chẳng hạn như chi phí sản xuất và thời gian chu trình. Trong khi đó, một doanh nghiệp theo đuổi chiến lược khác biệt hóa sẽ nhấn mạnh các thước đo trong viễn cảnh khách hàngviễn cảnh học hỏi và phát triển, như sự hài lòng của khách hàng và tốc độ đổi mới sản phẩm. Sự thay đổi trong chiến lược kinh doanh tất yếu sẽ dẫn đến sự thay đổi trong việc thiết kế và vận dụng Thẻ điểm cân bằng.

IV. Bí quyết vận dụng Thẻ điểm cân bằng Vai trò con người

Bên cạnh các yếu tố mang tính cấu trúc, yếu tố con người đóng vai trò then chốt quyết định sự thành bại của việc triển khai BSC. Thái độ của nhà quản lý và năng lực của nhân viên là hai nhân tố có sức ảnh hưởng sâu sắc, được luận giải qua Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) và Lý thuyết Hành vi (Behavioral Theory). Cam kết của lãnh đạo không chỉ là sự chấp thuận về mặt chính sách mà còn là sự thấu hiểu sâu sắc về giá trị và quyết tâm theo đuổi đến cùng. Khi lãnh đạo xem BSC là một công cụ quản trị chiến lược cốt lõi, họ sẽ tạo ra động lực và định hướng cho toàn bộ tổ chức. Ngược lại, sự thiếu quan tâm sẽ khiến dự án nhanh chóng thất bại. Đồng thời, một hệ thống dù được thiết kế hoàn hảo đến đâu cũng không thể vận hành nếu không có đội ngũ nhân sự đủ năng lực. Việc áp dụng thẻ điểm cân bằng đòi hỏi nhân viên, đặc biệt là bộ phận kế toán, phải có khả năng làm việc với cả dữ liệu tài chính và phi tài chính, xây dựng các KPIs phù hợp và phân tích chúng một cách hiệu quả. Do đó, đầu tư vào con người là một bước đi không thể thiếu để vận dụng Thẻ điểm cân bằng thành công.

4.1. Cam kết của lãnh đạo Nền tảng cho thành công BSC

Thái độ của nhà quản lý là yếu tố khởi đầu và mang tính quyết định. Theo Tanyi (2011), khi nhà quản lý nhận thức rõ ràng về sự hữu ích của BSC trong việc đo lường hiệu suất và ra quyết định, họ sẽ có xu hướng thúc đẩy việc áp dụng mạnh mẽ hơn. Sự cam kết này thể hiện qua việc cấp đủ nguồn lực (tài chính, nhân sự), tham gia trực tiếp vào quá trình xây dựng bản đồ chiến lược, và sử dụng BSC như một công cụ điều hành hàng ngày. Sự thiếu quyết tâm từ cấp cao nhất sẽ gửi đi một thông điệp tiêu cực, khiến các cấp dưới xem nhẹ và không nỗ lực thực hiện, biến BSC thành một báo cáo hình thức thay vì một hệ thống quản lý sống động.

4.2. Năng lực nhân viên kế toán trong hệ thống đánh giá hiệu suất

Năng lực của đội ngũ nhân viên kế toán là yếu tố thực thi trực tiếp. Ismail và King (2007) chỉ ra rằng có sự tương quan mạnh mẽ giữa trình độ của nhân viên kế toán và mức độ thành công khi vận dụng các công cụ kế toán quản trị hiện đại. BSC đòi hỏi họ phải vượt ra khỏi vai trò ghi chép sổ sách truyền thống để trở thành những nhà phân tích chiến lược. Họ cần có kỹ năng để xác định các thước đo phi tài chính phù hợp, thu thập dữ liệu chính xác, và diễn giải các kết quả để cung cấp thông tin giá trị cho ban lãnh đạo. Sự giới hạn về trình độ chuyên môn của nhân viên là một trong những rào cản triển khai BSC phổ biến nhất, cần được giải quyết thông qua đào tạo và phát triển nhân sự.

V. Chi phí và kết quả thực tiễn vận dụng Thẻ điểm cân bằng

Chi phí là một yếu tố thực tế mà bất kỳ doanh nghiệp nào cũng phải cân nhắc khi quyết định áp dụng thẻ điểm cân bằng. Việc triển khai một hệ thống quản lý mới không chỉ đòi hỏi sự thay đổi về tư duy mà còn cần một khoản đầu tư đáng kể. Các chi phí này bao gồm chi phí tư vấn xây dựng hệ thống, chi phí đào tạo nhân viên, chi phí đầu tư vào công nghệ thông tin để thu thập và quản lý dữ liệu, và chi phí thời gian của đội ngũ quản lý và nhân viên tham gia vào dự án. Do đó, việc phân tích kỹ lưỡng giữa chi phí bỏ ra và lợi ích chiến lược dài hạn mà BSC mang lại là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu thực tiễn của Nguyễn Bão Hoài (2018) tại các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Bình Dương đã cung cấp những bằng chứng định lượng quan trọng. Kết quả cho thấy năm yếu tố chính, bao gồm quy mô doanh nghiệp, chiến lược kinh doanh, năng lực nhân viên, thái độ nhà quản lý và chi phí vận dụng, đã giải thích được 59,6% sự biến thiên trong việc vận dụng Thẻ điểm cân bằng. Con số này khẳng định rằng việc quản lý đồng bộ các yếu tố trên là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư vào BSC và đảm bảo thành công trong thực tiễn.

5.1. Phân tích chi phí và lợi ích khi triển khai BSC

Chi phí vận dụng BSC là một rào cản không nhỏ. Theo nghiên cứu của Koske & Muturi (2015), chi phí tổ chức là một trong những yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến quyết định áp dụng. Doanh nghiệp cần dự trù các khoản chi cho việc khảo sát, thiết kế hệ thống, mua sắm phần mềm, và đặc biệt là đào tạo lại toàn bộ nhân sự từ cấp cao nhất đến thấp nhất. Tuy nhiên, cần phải nhìn nhận đây là một khoản đầu tư chiến lược. Lợi ích của BSC về lâu dài, như sự liên kết chiến lược tốt hơn, khả năng ra quyết định nhanh và chính xác hơn, và hiệu suất hoạt động được cải thiện, thường sẽ vượt xa chi phí ban đầu. Việc đánh giá rủi ro và lập kế hoạch tài chính cẩn thận là bước quan trọng để đảm bảo dự án khả thi.

5.2. Kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng tại Bình Dương

Nghiên cứu của Nguyễn Bão Hoài (2018) đã cung cấp một góc nhìn thực tiễn có giá trị. Bằng phương pháp phân tích hồi quy đa biến trên dữ liệu khảo sát từ các doanh nghiệp tại Bình Dương, nghiên cứu đã định lượng mức độ tác động của các yếu tố then chốt. Kết quả cho thấy cả năm yếu tố đều có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến việc vận dụng Thẻ điểm cân bằng. Điều này chứng tỏ rằng, để triển khai BSC thành công, các nhà quản trị không thể chỉ tập trung vào một khía cạnh kỹ thuật mà phải có một cách tiếp cận tổng thể, quan tâm đồng thời đến quy mô, chiến lược, con người và chi phí. Phát hiện này là một cơ sở quan trọng để các doanh nghiệp khác có thể tham khảo và xây dựng lộ trình áp dụng phù hợp với điều kiện của mình.

05/10/2025
Nghiên cứu ảnh hưởng các yếu tố đến việc vận dụng thẻ điểm cân bằng balanced scorecard bsc tại các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN 1.1 Nghiên cứu nước ngoài Robert Kaplan và David Norton vào năm 1992 đã giới thiệu bảng điểm cân bằng - BSC trong một bài báo đựơc đăng trên tạp chí Harvard Business Review. Trải qua 25 năm nghiên cứu và phát triển, đã có rất nhiều bài viết về BSC với nhiều phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật phân tích khác nhau. BSC đã được mô tả bằng nhiều cách khác nhau. Một số tác giả khi thảo luận về BSC đề cập đến nó như một hệ thống quản lý hiệu quả (Performance Management System), một hệ thống thông tin quản lý (Management Information System), một hệ thống quản lý chiến lược (Strategic Management System) hoặc một hệ thống kiểm soát quản lý (Management Control System).

Các yếu tố thúc đẩy việc vận dụng các hệ thống như vậy ở các tổ chức và mức độ sử dụng cá nhân của người quản lý là khác nhau. Các yếu tố như quy mô DN, thị phần và doanh thu cao có liên quan đến việc áp dụng các hệ thống như vậy (Wu và các cộng sự, 2008). Cụ thể, dựa trên một khảo sát đối với 66 DN sản xuất ở Úc, Hoque và James (2000), cho rằng những DN có quy mô lớn h ơ n vận dụng BSC nhiều hơn. Ngoài ra, DN có tỉ lệ các sản phẩm mới cao hơn có xu hướng dùng nhiều thước đo liên quan hơn.

Mô hình nghiên cứu của Hoque và James (2000) (Nguồn: Tác giả tổng hợp) 5 Islam và cộng sự (2014) dựa vào lý thuyết của mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model), tác giả đưa ra 3 nhân tố tác động đến việc vận dụng BSC là: (1) nhận thức về khả năng của BSC, (2) nhận thức về tính dễ sử dụng và (3) nhận thức về sự hữu ích của BSC. Kết quả cho thấy cả 3 nhân tố đều ảnh hưởng đến việc vận dụng BSC. Trong đó, nhận thức về khả năng của BSC tác động mạnh nhất, nhận thức về tính dễ sử dụng của BSC có mức ảnh hưởng cao thứ hai và nhận thức về sự hữu ích có mức ảnh hưởng cao thứ ba. Điều đó cho thấy, khi quyết định sử dụng BSC thì người ta xem xét khả năng của BSC đầu tiên, sau đó xem xét xem BSC có dễ sử dụng hay không và cuối cùng là xem xét BSC hữu ích như thế nào.

Theo Carol Chepng’eno Koske and Willy Muturi (2015) đã nhận diện và định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng BSC trong các tổ chức phi chính phủ tại Kenya. Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua bảng khảo sát để thu thập dữ liệu. Tác giả đã đưa ra 4 yếu tố tác động đến việc vận dụng BSC trong các tổ chức phi chính phủ là: quy mô công ty, nhận thức về lợi ích của BSC, chi phí tổ chức BSC và tính dễ sử dụng của BSC. Kết quả cho thấy tất cả các nhân tố nêu trên đều ảnh hưởng đến việc vận dụng BSC.

Mô hình nghiên cứu của Carol Chepng’eno Koske and Willy Muturi (2015) (Nguồn: Tác giả tổng hợp) 6 Hai biến nhận thức lợi ích và nhận thức tính dễ sử dụng cũng được các tác giả Eric Tanyi (2011), Wang Rui và Gu Hongfei (2016) đưa vào mô hình nghiên cứu. Tuy nhiên, những tác giả này nghiêng về yếu tố tác động đến quyết định của những nhà quản trị DN trong việc vận dụng BSC. Patrícia Rodrigues Quesado và các cộng sự (2016) phân tích mối quan hệ giữa một bộ các yếu tố bên ngoài và bên trong một tổ chức với việc vận dụng BSC trong các DN tư nhân ở Bồ Đào Nha (các tập đoàn lớn và các DN nhỏ và vừa). Những yếu tố này liên quan đến tuổi đời, sự đa dạng sản phẩm và dịch vụ, cơ cấu sở hữu, loại hình kiểm soát và quy mô của DN.

Kết luận rằng việc vận dụng BSC tỉ lệ thuận với mức độ đa dạng của sản phẩm/ dịch vụ, các DN tại Bồ Đào Nha sử dụng BSC chủ yếu là do các nhóm nước ngoài sở hữu; và các DN có quy mô lớn hơn có nhiều khả năng sử dụng công cụ này. Nghiên cứu cũng có giới hạn là mẫu nghiên cứu nhỏ nên chưa mang tính khái quát cao, và việc gửi bảng câu hỏi qua đường bưu điện không mang lại hiệu quả như mong đợi. Mô hình nghiên cứu của Patrícia Rodrigues Quesado và các cộng sự (2016) (Nguồn: Tác giả tổng hợp) 7 1.2 Nghiên cứu trong nước Tại Việt Nam, khi bàn về BSC tác giả nhận thấy các nghiên cứu trước chủ yếu nghiên cứu việc ứng dụng triển khai BSC tại một tổ chức cụ thể, thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau như: DN, trường học,bệnh viện, ngân hàng,… Các nghiên cứu tìm hiểu các về yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng BSC còn tuơng đối ít, vì vậy, ngoài các nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng BSC nói riêng, tác giả sẽ xem xét trên phương diện rộng hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị nói chung. Cụ thể: Nguyễn Thị Hồng Hạnh (2013) sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính: nghiên cứu tài liệu, khảo sát, phỏng vấn,….

đã tổng kết các nghiên cứu và nêu ra những điểm lý thuyết cơ bản về BSC. Trong số 20 DN khảo sát được chia làm 3 loại: DN đã vận dụng BSC, DN dự định vận dụng BSC và DN chưa sử dụng BSC. Qua đó, tác giả nêu được thực trạng sử dụng BSC ở một số DN từ đó nêu ra những thuận lợi và khó khăn khi vận dụng BSC. Một số yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng BSC mà tác giải đã xác định trong bài nghiên cứu là: quy mô công ty, nhận thức BSC khó sử dụng, chiến lược DN và văn hóa công ty.

Dựa vào thực trạng vận dụng BSC trong các DN Việt Nam, tác giả cũng đã đưa ra các giải pháp, kiến nghị giúp việc vận dụng BSC được hiệu quả và rộng rãi hơn. Phạm Thị Ngọc Yến (2015) nghiên cứu trong lĩnh vực ngân hàng, sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính như: thu thập dữ liệu, so sánh, đánh giá,… Bài viết này đã tổng kết các lý thuyết cơ bản về BSC cũng như quy trình vận hành và tiếp cận cộng cụ BSC trong một tổ chức. Đồng thời tác giả đã đưa ra được những vấn đề về thực trạng đo lường, đánh giá thành quả hoạt động tại ngân hàng TMCP An Bình. Từ những vấn đề nhận thấy, tác giả đã phân tích, suy luận và đưa ra một số giải pháp để hỗ trợ việc đánh giá thành quả hoạt động thông qua BSC tại ngân hàng TMCP An Bình.

Nguyễn Thị Diễm Trang (2016) sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính như phân tích, so sánh, quan sát, phỏng vấn trực tiếp. Tác giả đã nêu được cơ sở lý thuyết về BSC trong các tổ chức giáo dục đại học phi lợi nhuận, phân tích và đánh giá thực trạng công tác đo lường thành quả chiến lược tại trường đại học 8 Bạc Liêu. Từ lý thuyết và thực tế, tác giả tiến hành xác định mục tiêu cho bản đồ chiến lược và các thước đo cho BSC. Cuối cùng, dựa vào tầm nhìn, sứ mạng và chiến lược của trường đại học Bạc Liêu để xây dựng bảng điểm cân bằng phù hợp.

Đặc biệt, không những xây dựng BSC ở cấp độ toàn trường mà nghiên cứu còn phân tầng BSC đến một số phòng, khoa của trường đại học Bạc Liêu. Một số nghiên cứu khác đã chỉ ra rằng công nghệ là yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng thành công BSC (Hoàng Kim Dung, 2015.; Võ Thị Thu Hương, 2012; Phạm Hùng Cường và Bùi Văn Minh, 2014). Với sự hỗ trợ của hệ thống công nghệ thông tin hiện đại với các phần mềm ứng dụng hiện đại sẽ giúp việc theo dõi đánh giá thuận tiện, chính xác và kịp thời… là một thuận lợi rất lớn trong việc đưa BSC dễ dàng tiếp cận cũng như hỗ trợ xây dựng mô hình phù hợp với từng DN. Ngoài ra tác giả Võ Thị Thu Hương còn kết luận rằng “nếu DN không đáp ứng được điều kiện về nguồn lực con người và khả năng tài chính để thực hiện những tham vọng đã được xây dựng, triển khai BSC chỉ dừng lại trên lý thuyết”.

Như vậy, ý tác giả là trình độ chuyên môn của nhân sự DN và quy mô DN về tiềm lực tài chính có mối quan hệ tỉ lệ thuận với việc vận dụng thành công BSC. Nguyễn Quốc Việt (2011) cũng cho rằng đội ngũ nhân viên trẻ hóa với trình độ chuyên môn cao là một trong những yếu tố ảnh hưởng tích cực và thuận lợi đến việc xây dựng và áp dụng BSC tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh Đà Nẵng. Trịnh Thùy Anh (2014) đã xác định các yếu tố mang lại sự thành công trong quá trình triển khai áp dụng BSC trong các DN Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định tính.

Nghiên cứu tình huống tại 6 DN đã áp dụng BSC cho thấy nhận thức về thẻ điểm, thiết kế thẻ điểm, năng lực nguồn nhân lực và cách thức tổ chức thực hiện là các yếu tố tác động đến việc triển khai áp dụng BSC thành công trong các DN. Tác giả kết luận lãnh đạo các DN Việt Nam cần quan tâm đến các yếu tố này để có thể triển khai áp dụng thành công BSC. 9 Bùi Thị Hải Vân (2009) đã thu thập được 163 phiếu trả lời của các DN nhỏ và vừa ở TP HCM. Bằng phương pháp phân tích định lượng, tác giả đã chỉ ra ba yếu tố (1) nhận thức lợi ích về phía tổ chức, (2) nhận thức tính dễ sử dụng và (3) thái độ chung có ảnh hưởng tích cực đến dự định sử dụng BSC.

Tác giả cũng đã loại trừ yếu tố nhận thức về lợi ích cá nhân. Trần Ngọc Hùng (2016) đã nghiên cứu về “Các nhân tố tác động đến việc vận dụng kế toán quản trị trong các DN nhỏ và vừa tại Việt Nam”. Luận án đã tìm ra được các nhân tố tác động đến việc vận dụng KTQT trong các DN nhỏ và vừa tại Việt Nam và tiến hành đo lường mức đô â tác đô âng của các nhân tố tác đô âng đến viê âc vâ ân dụng KTQT trong các DN nhỏ và vừa tại Viê ât Nam bằng các phương pháp định tính và định lượng. Sau đó, tác giả cũng đề xuất được các giải pháp, kiến nghị nhằm làm gia tăng tính khả thi của viê âc vâ ân dụng KTQT trong các DN nhỏ và vừa tại Viê ât Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ