Luận án: Chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu

Luận án Lê Thanh Sơn 16/5 tập trung phân tích sâu sắc các khía cạnh quan trọng. Nội dung bao quát những điểm mấu chốt, cung cấp kiến thức chuyên sâu cho người

Trường đại học

Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2017

225
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Án Lê Thanh Sơn Khám Phá Chính Sách Kinh Tế Biển Bà Rịa Vũng Tàu

Luận án tiến sĩ kinh tế của Lê Thanh Sơn năm 2017, với tiêu đề “Chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu”, là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về tầm quan trọng của lĩnh vực kinh tế biển đối với sự phát triển bền vững của địa phương. Nghiên cứu này không chỉ phân tích thực trạng chính sách phát triển kinh tế biển Bà Rịa Vũng Tàu từ năm 2010 đến 2015 mà còn đề xuất các quan điểm, định hướng và giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện chính sách đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030. Đề tài được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Thị Anh Vân tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương, thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Giáo dục và Đào tạo. Công trình nhấn mạnh vai trò thiết yếu của kinh tế biển và hải đảo trong cơ cấu kinh tế của tỉnh, một khu vực có lợi thế tự nhiên vượt trội. Nghiên cứu này đóng góp vào hệ thống lý luận và thực tiễn về chính sách phát triển kinh tế biển, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách tại Bà Rịa - Vũng Tàu và các địa phương có biển khác. Thông qua việc phân tích toàn diện, luận án của Lê Thanh Sơn đưa ra một bức tranh rõ nét về những thành tựu và thách thức trong việc khai thác tiềm năng biển, từ đó gợi mở những hướng đi mới để tối ưu hóa nguồn lực và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo về phát triển kinh tế biển ở Việt Nam.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Phát Triển Kinh Tế Biển và Hải Đảo

Việt Nam, với đường bờ biển dài và nhiều đảo, có tiềm năng to lớn để phát triển kinh tế biển và hải đảo. Luận án của Lê Thanh Sơn khẳng định vai trò chiến lược của lĩnh vực này, không chỉ về mặt kinh tế mà còn về an ninh quốc phòng. Bà Rịa - Vũng Tàu là một trong những tỉnh tiên phong trong việc khai thác và phát triển kinh tế biển, với các ngành chủ lực như dầu khí, du lịch biển, cảng biển và thủy sản. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả tiềm năng này, cần có một hệ thống chính sách phát triển đồng bộ và bền vững. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức các chính sách tác động đến sự tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế biển, đồng thời chỉ ra những khoảng trống cần được lấp đầy để tối ưu hóa hiệu quả của nguồn lực biển.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Của Luận Án Tiến Sĩ Kinh Tế

Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ kinh tế này là đánh giá thực trạng chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu từ năm 2010 đến 2015, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các chính sách phát triển kinh tế biển của cả cấp Trung ương triển khai trên địa bàn tỉnh và các chính sách của chính quyền tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Về mặt thời gian, luận án không chỉ phân tích quá khứ mà còn đưa ra định hướng đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030. Phương pháp tiếp cận hệ thống được sử dụng, đi từ tổng quan đến chi tiết, đảm bảo tính toàn diện và khoa học cho nghiên cứu về chính sách phát triển kinh tế biển Bà Rịa Vũng Tàu.

II. Những Thách Thức và Vấn Đề Đặt Ra Trong Phát Triển Kinh Tế Biển Bà Rịa Vũng Tàu

Việc phát triển kinh tế biển và hải đảo của Bà Rịa - Vũng Tàu đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, đòi hỏi những chính sách phát triển đột phá và đồng bộ. Dù có lợi thế về vị trí địa lý và tài nguyên, tỉnh vẫn cần giải quyết các vấn đề về môi trường, cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực để đảm bảo sự phát triển bền vững. Các công trình nghiên cứu trước đây đã đề cập đến một số khía cạnh, nhưng luận án Lê Thanh Sơn tập trung làm rõ những khoảng trống trong việc hoạch định và thực thi chính sách. Cụ thể, việc đảm bảo tính liên kết giữa các ngành kinh tế biển, hài hòa lợi ích giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, cùng với việc nâng cao năng lực cạnh tranh của các sản phẩm và dịch vụ biển vẫn là những bài toán lớn. Bên cạnh đó, các vấn đề liên quan đến đầu tư vào công nghệ cao, quản lý tài nguyên biển hiệu quả và sự tham gia của cộng đồng trong quá trình phát triển kinh tế biển Bà Rịa Vũng Tàu cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Sự phối hợp giữa các cấp chính quyền và doanh nghiệp trong việc triển khai các chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo còn chưa thực sự tối ưu, dẫn đến hạn chế trong việc khai thác triệt để tiềm năng sẵn có của tỉnh.

2.1. Hạn Chế Của Chính Sách Hiện Tại Đối Với Kinh Tế Biển BRVT

Theo nghiên cứu của Lê Thanh Sơn, các chính sách phát triển kinh tế biểnBà Rịa - Vũng Tàu trong giai đoạn 2010-2015 vẫn còn một số hạn chế. Tính đồng bộ giữa các chính sách bộ phận đôi khi chưa cao, chưa tạo ra được sức mạnh tổng hợp để thúc đẩy toàn diện các ngành kinh tế biển. Ví dụ, chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành du lịch biển hoặc logistics cảng biển chưa thực sự đáp ứng được nhu cầu thực tiễn. Việc phân bổ nguồn lực và các chính sách ưu đãi đầu tư cũng chưa đủ sức hấp dẫn các dự án quy mô lớn, công nghệ cao, thân thiện với môi trường vào tỉnh. Điều này đặt ra yêu cầu cần có sự rà soát và điều chỉnh chính sách để phù hợp hơn với xu thế phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.

2.2. Vấn Đề Môi Trường và Phát Triển Bền Vững Trong Kinh Tế Biển

Một trong những thách thức lớn nhất đối với phát triển kinh tế biển và hải đảo tại Bà Rịa - Vũng Tàu là vấn đề môi trường. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, đặc biệt là các ngành công nghiệp nặng và du lịch, đã gây áp lực không nhỏ lên hệ sinh thái biển. Luận án Lê Thanh Sơn nhấn mạnh sự cần thiết của các chính sách phát triển phải gắn liền với bảo vệ môi trường, hướng tới phát triển bền vững. Các vấn đề như ô nhiễm từ hoạt động hàng hải, khai thác khoáng sản hay xử lý chất thải cần được quản lý chặt chẽ. Việc lồng ghép các yếu tố môi trường vào quy hoạch và thực thi chính sách phát triển kinh tế biển Bà Rịa Vũng Tàu là yếu tố then chốt để đảm bảo rằng các thế hệ tương lai vẫn có thể hưởng lợi từ nguồn tài nguyên biển phong phú này.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Chính Sách Phát Triển Kinh Tế Biển Bà Rịa Vũng Tàu Đến 2030

Luận án Lê Thanh Sơn không chỉ đánh giá thực trạng mà còn đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu trong giai đoạn tới, với tầm nhìn đến năm 2030. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và phân tích thực tiễn sâu rộng, hướng tới mục tiêu khai thác tối đa tiềm năng biển một cách bền vững. Trọng tâm là việc tăng cường tính đồng bộ, hiệu lực và hiệu quả của các chính sách phát triển, đồng thời đảm bảo sự phù hợp với các chiến lược quốc gia và xu thế hội nhập quốc tế. Việc định hướng lại các ưu tiên đầu tư, cải thiện môi trường kinh doanh cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh tế biển cũng là một phần quan trọng của các giải pháp đề xuất. Ngoài ra, luận án tiến sĩ kinh tế này cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến và tăng cường hợp tác quốc tế để nâng cao năng lực cạnh tranh cho kinh tế biển Bà Rịa Vũng Tàu. Các chính sách đề xuất bao gồm những yếu tố từ quy hoạch không gian biển đến hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, tạo điều kiện thuận lợi cho đổi mới sáng tạo trong ngành biển.

3.1. Hoạch Định Chính Sách Phát Triển Kinh Tế Biển Dựa Trên Nguyên Tắc Khoa Học

Việc hoạch định chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học, đảm bảo tính khả thi và chấp nhận được. Theo Lê Thanh Sơn, các chính sách phải có căn cứ khoa học và thực tiễn, đồng thời phải đảm bảo lợi ích hài hòa giữa các chủ thể tham gia phát triển kinh tế biển. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và cộng đồng doanh nghiệp. Các chính sách về ưu đãi sử dụng đất, cơ sở hạ tầng, xúc tiến đầu tư và đào tạo nguồn nhân lực biển cần được xây dựng một cách tổng thể, có tầm nhìn dài hạn. Luận án cũng đề xuất các chính sách cần phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội chung của tỉnh và xu thế phát triển bền vững toàn cầu, tránh những quyết sách cục bộ, thiếu liên kết.

3.2. Đề Xuất Các Chính Sách Bộ Phận Trọng Tâm cho BRVT

Luận án Lê Thanh Sơn đã xác định 05 nhóm chính sách phát triển bộ phận trọng tâm trong giai đoạn tổ chức thực thi chính sách tại Bà Rịa - Vũng Tàu. Đó là: (i) Chính sách phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng; (ii) Chính sách ưu đãi đầu tư; (iii) Chính sách tài chính và tín dụng; (iv) Chính sách phát triển nguồn nhân lực; và (v) Chính sách hỗ trợ phát triển thị trường. Các chính sách này được thiết kế để giải quyết những thách thức cụ thể và thúc đẩy các ngành kinh tế biển chủ lực như dầu khí, du lịch, cảng biển và nuôi trồng, khai thác thủy sản. Việc triển khai đồng bộ các chính sách này sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút đầu tư và tạo việc làm, từ đó cải thiện đời sống của người dân Bà Rịa - Vũng Tàu, đảm bảo phát triển kinh tế biển bền vững.

IV. Đánh Giá Thực Trạng và Ứng Dụng Của Chính Sách Phát Triển Kinh Tế Biển BRVT

Phần quan trọng của luận án Lê Thanh Sơn là việc đánh giá chi tiết thực trạng chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu trong giai đoạn 2010-2015. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những điểm mạnh và điểm yếu trong việc thực thi các chính sách phát triển, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm quý báu. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, mặc dù tỉnh đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong việc khai thác tiềm năng biển, nhưng vẫn còn những hạn chế nhất định trong việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế, nâng cao giá trị gia tăng và đảm bảo phát triển bền vững. Các chỉ số như tốc độ tăng trưởng GRDP từ kinh tế biển, cơ cấu các ngành kinh tế biển, và mức độ đóng góp vào ngân sách nhà nước đã được phân tích để làm rõ hiệu quả của các chính sách. Việc ứng dụng các phương pháp định lượng và định tính, bao gồm khảo sát, phỏng vấn chuyên gia, và phân tích dữ liệu thứ cấp, đã giúp luận án tiến sĩ kinh tế này đưa ra những nhận định khách quan và khoa học. Những kết quả đánh giá này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển kinh tế biển Bà Rịa Vũng Tàu trong tương lai, đảm bảo tính thực tiễn và khả thi.

4.1. Phân Tích Hiệu Quả Thực Thi Chính Sách Từ 2010 Đến 2015

Trong giai đoạn 2010-2015, Bà Rịa - Vũng Tàu đã nỗ lực triển khai nhiều chính sách phát triển kinh tế biển nhằm thúc đẩy các ngành kinh tế mũi nhọn. Luận án Lê Thanh Sơn đã tiến hành phân tích hiệu quả của các chính sách này, xem xét tác động của chúng đến các chỉ tiêu kinh tế - xã hội. Nghiên cứu chỉ ra rằng, một số chính sách về thu hút đầu tư vào cảng biển và du lịch đã mang lại hiệu quả tích cực, góp phần tăng trưởng GDP của tỉnh. Tuy nhiên, các chính sách liên quan đến bảo vệ môi trường biển và phát triển nguồn nhân lực còn bộc lộ những hạn chế, chưa thực sự phát huy tối đa tiềm năng. Việc đánh giá này giúp nhận diện rõ ràng những thành công cần phát huy và những bất cập cần khắc phục để các chính sách phát triển kinh tế biển Bà Rịa Vũng Tàu trong tương lai trở nên hiệu quả hơn.

4.2. Bài Học Kinh Nghiệm và Định Hướng Chiến Lược Đến 2025 2030

Từ thực trạng chính sách phát triển kinh tế biển Bà Rịa Vũng Tàu giai đoạn 2010-2015, luận án Lê Thanh Sơn đã rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quan trọng. Các bài học này xoay quanh sự cần thiết của việc xây dựng một hệ thống chính sách phát triển đồng bộ, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành. Đồng thời, việc lồng ghép yếu tố phát triển bền vững và ứng dụng khoa học công nghệ vào mọi khía cạnh của kinh tế biển là điều kiện tiên quyết. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất định hướng chiến lược đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030, tập trung vào việc đa dạng hóa các ngành kinh tế biển, nâng cao chất lượng dịch vụ, và tăng cường quản lý tài nguyên biển một cách hiệu quả. Đây là những nền tảng quan trọng cho sự phát triển thịnh vượng của kinh tế biển và hải đảo tỉnh.

V. Tầm Nhìn Chiến Lược Tương Lai Của Chính Sách Phát Triển Kinh Tế Biển Bà Rịa Vũng Tàu

Để đảm bảo sự tăng trưởng bền vững và khai thác hiệu quả tiềm năng của mình, Bà Rịa - Vũng Tàu cần có một tầm nhìn chiến lược rõ ràng cho chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo. Luận án Lê Thanh Sơn đã đặt ra những định hướng quan trọng đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030, tập trung vào việc hiện đại hóa các ngành kinh tế biển, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cao và thu hút đầu tư chất lượng. Tương lai của kinh tế biển Bà Rịa Vũng Tàu không chỉ nằm ở việc tăng trưởng sản lượng mà còn ở việc nâng cao giá trị gia tăng, phát triển các dịch vụ chất lượng cao và xây dựng thương hiệu quốc tế. Các chính sách phát triển trong tương lai cần ưu tiên các dự án thân thiện với môi trường, thúc đẩy kinh tế xanh, và phát triển du lịch sinh thái biển. Đồng thời, việc củng cố an ninh quốc phòng trên biển cũng là một phần không thể tách rời của chiến lược này. Nghiên cứu của Lê Thanh Sơn cung cấp một lộ trình chi tiết để Bà Rịa - Vũng Tàu có thể vượt qua những thách thức hiện tại và vươn lên thành một trung tâm kinh tế biển mạnh mẽ của khu vực và cả nước, đóng góp vào chiến lược phát triển kinh tế - xã hội chung của đất nước. Việc liên tục đổi mới và hoàn thiện chính sách phát triển là chìa khóa để đạt được các mục tiêu đầy tham vọng này.

5.1. Khuyến Nghị Chính Sách Để Đẩy Mạnh Phát Triển Bền Vững

Luận án Lê Thanh Sơn đưa ra nhiều khuyến nghị quan trọng nhằm đẩy mạnh phát triển bền vững cho kinh tế biển và hải đảo tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Các khuyến nghị này bao gồm việc nâng cao năng lực quản lý nhà nước về biển, tăng cường vai trò của khoa học công nghệ trong khai thác và bảo vệ tài nguyên biển, và khuyến khích sự tham gia của các thành phần kinh tế vào quá trình phát triển kinh tế biển. Cụ thể, cần xây dựng một khuôn khổ pháp lý vững chắc hơn, minh bạch hơn để thu hút đầu tư và quản lý hiệu quả các hoạt động kinh tế biển. Việc đầu tư vào giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực biển chất lượng cao cũng là một yếu tố then chốt để đáp ứng yêu cầu của các ngành kinh tế biển hiện đại, đảm bảo phát triển kinh tế biển Bà Rịa Vũng Tàu theo hướng bền vững và hội nhập.

5.2. Vai Trò Của Luận Án Trong Định Hình Tương Lai Kinh Tế Biển BRVT

Luận án tiến sĩ kinh tế của Lê Thanh Sơn không chỉ là một công trình nghiên cứu hàn lâm mà còn có vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo của tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu trong tương lai. Những phân tích, đánh giá và khuyến nghị trong luận án cung cấp một cơ sở khoa học đáng tin cậy cho các nhà hoạch định chính sách. Bằng cách tập trung vào các vấn đề cốt lõi như tính đồng bộ, hiệu lực và sự phù hợp của chính sách, nghiên cứu này giúp tỉnh có cái nhìn tổng thể hơn về con đường phía trước. Các đề xuất về chính sách phát triển nguồn nhân lực, ưu đãi đầu tư và bảo vệ môi trường sẽ là kim chỉ nam để Bà Rịa - Vũng Tàu hiện thực hóa tiềm năng to lớn của mình, trở thành một địa phương mạnh về kinh tế biển và phát triển thịnh vượng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN VÀ HẢI ĐẢO 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố ở nước ngoài 1. Những công trình nghiên cứu về kinh tế biển và hải đảo Hầu hết các học giả khi nghiên cứu về kinh tế biển và hải đảo đều đề cao tầm quan trọng của kinh tế biển và hải đảo đến sự tăng trưởng và phát triển của địa phương ven biển nói riêng, của cả nền kinh tế nói chung.

Nghiên cứu của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organization for Economic Cooperation and Development - OECD), (2016): “The Ocean Economy in 2030 - Kinh tế biển năm 2030” khẳng định tầm quan trọng của kinh tế biển đối với sự phát triển thịnh vượng của nhân loại trong tương lai. Thực tế trên thế giới những năm qua đã cho thấy các chỉ tiêu như tạo việc làm, tăng trưởng kinh tế do bộ phận kinh tế biển mang lại cho các quốc gia là rất ấn tượng. Nghiên cứu đã đánh giá khái quát tình hình kinh tế biển của thế giới, phân tích xu hướng kinh tế toàn cầu, xu hướng biến đổi môi trường biển,. và chỉ ra tác động của chúng đến sự phát triển của các ngành công nghiệp gắn với biển.

Nghiên cứu cho rằng, đổi mới trong quản lý, sử dụng nhiều hơn các công cụ kinh tế và cơ sở kiến thức khoa học mạnh là một trong những chiến lược quan trọng mà các quốc gia có biển cần theo đuổi. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đề cao cách tiếp cận theo hướng phát triển bền vững đối với kinh tế biển của các quốc gia. Cùng chung quan điểm với nghiên cứu trên của OECD, trong nghiên cứu: “The Asian experiencein developing the marintime sector: Some case studies and lessons for Malaysia - Kinh nghiệm phát triển kinh tế biển của một số nước Châu Á và bài học cho Malaysia” của Nazery Khalid, Armi Suzana Zamil và Farida Farid (2008) đã nêu bật vai trò và tầm quan trọng của ngành khai thác tài nguyên 7 biển, đặc biệt là khai thác dầu khí. Một trong các vấn đề quan trọng mà công trình nghiên cứu trên đã chỉ ra là khai thác khoáng sản là ngành rất dễ gây ô nhiễm môi trường.

Do đó, Nhà nước phải có chính sách về quản lý khai thác nguồn tài nguyên biển để sao cho hoạt động khai thác vừa có hiệu quả lại không ảnh hưởng tới vấn đề ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu: “State of the U. Ocean and Coastal Economies: 2016 Update” của các tác giả: Judith T. Colgan, Pat Johnston, Dr.

Scorse và Maren Gardiner Farnum (2016) cho rằng, so với các quốc gia có biển khác trên thế giới thì kinh tế biển, kinh tế ven biển của Mỹ đóng góp một giá trị không tương xứng cao cho nền kinh tế nước này. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu giai đoạn 2010-2014 để phân tích, đánh giá sự phát triển nền kinh tế biển, kinh tế ven biển của Mỹ. Trong chương 2 nghiên cứu về nền kinh tế ven biển, nghiên cứu cho thấy trong giai đoạn 2010-2014, nền kinh tế Mỹ phục hồi từ cuộc suy thoái nghiêm trọng của giai đoạn 2007-2009. Tăng trưởng GDP cả nước trung bình 1,8%/năm, việc làm tăng trưởng trung bình 1,6%/năm.

Nhờ có mô hình phát triển kinh tế phù hợp mà tốc độ tăng trưởng việc làm ở các khu vực ven biển là rất lớn, tăng nhanh hơn tỷ lệ tăng trưởng của dân số. Tuy nhiên, đây chỉ là một đánh giá đơn thuần dựa trên số liệu thực tế, chưa có sự phân tích sâu sắc tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế biển, kinh tế ven biển của Mỹ giai đoạn 2010-2014. Nghiên cứu: “The estimation of the ocean economy and coastal economy in South Korea - Dự báo kinh tế biển và kinh tế ven biển ở Hàn Quốc” của tác giả Kwang Seo Park (2014) khẳng định rằng, Hàn Quốc có ngành công nghiệp biển, công nghiệp tàu thủy hàng đầu thế giới, dịch vụ vận tải biển và dịch vụ cảng biển cũng có khả năng cạnh tranh đẳng cấp thế giới. Tuy nhiên, tác giả cho rằng, rất khó để biết được quy mô và tình trạng của các ngành công nghiệp đại dương trong nền kinh tế quốc gia Hàn Quốc vì nước này chưa có thống kê riêng đối với kinh tế biển, kinh tế ven biển.

Điều đó dẫn đến những khó khăn cho các nhà hoạch định kinh tế trong nước. Theo đó, tác giả dựa vào kinh nghiệm của Mỹ 8 để thực hiện việc phân tích và đưa ra các dự báo phát triển cho kinh tế biển và kinh tế ven biển ở Hàn Quốc đến năm 2020 thông qua các tiêu chí: GRDP, việc làm và số lượng doanh nghiệp. Những công trình nghiên cứu về chính sách phát triển kinh tế biển và hải đảo Nghiên cứu: “Land - Ocean interactions in the coastal zone - Sự tương tác giữa đất liền và đại dương ở vùng ven biển” của các tác giả R. Neil Adger và Irene Lorenzoni (1997).

Nghiên cứu tập trung vào đánh giá vai trò của các khu vực ven biển đối với nền kinh tế của các quốc gia, nghiên cứu xu hướng phát triển của các khu vực ven biển và tác động của xu hướng này đến việc sử dụng không gian biển và các nguồn lực của các quốc gia. Mặc dù đây là nghiên cứu thiên về mặt kỹ thuật, tuy nhiên, kết quả của nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị khoa học và thực tiễn cao đối với các nhà hoạch định chính sách quản lý và phát triển kinh tế ven biển cũng như có giá trị tham khảo tốt trong quá trình nghiên cứu luận án. Báo cáo “An Ocean Blueprint” của Ban Chính sách biển của Mỹ đã đề cập đến một quan điểm khá mới trong quản lý kinh tế biển, đó là quản lý tổng hợp biển. Các tác giả của báo cáo này đã đề cập đến quan điểm này dưới hình thức quản lý liên bang đối với các hoạt động kinh tế biển như quản lý các vùng nước, các vùng trầm tích bờ biển và quản lý bờ biển (Chương 9, chương 12).

Họ cho rằng: Quản lý tổng hợp biển là một trong các cách thức quản lý đa ngành nghề kinh tế biển, nhằm thoả mãn nhu cầu cần phải điều hoà, cân bằng giữa phát triển kinh tế với các vấn đề xã hội và bảo vệ môi trường. Quản lý tổng hợp biển ra đời nhằm khắc phục những bất cập do phương thức quản lý đơn ngành, riêng rẽ đã tồn tại từ lâu. Trong nghiên cứu “Chiến lược khai thác biển của Trung Quốc” của Dương Kim Thâm, Lương Hải Tân, Hoàng Minh Lỗ (1990), các tác giả đã đề cập khá toàn diện đến các nội dung của quản lý kinh tế biển ở Trung Quốc như: Khai thác hải sản, phát triển kinh tế hàng hải, phát triển du lịch biển, điều tra tài nguyên biển,. Các tác giả không chỉ phân tích hiện trạng của các ngành này 9 trong hiện tại, mà còn có những nghiên cứu mang tính dự báo dài hạn như dự báo trữ lượng, vạch ra chiến lược phát triển của những ngành này trong tương lai, cũng như đưa ra một số khuyến nghị chính sách đối với những ngành này.

Đặc biệt, về ngành khai thác hải sản, các tác giả cho rằng phải có các chính sách quản lý để phát triển một cách đồng bộ từ đánh bắt, nuôi trồng tới chế biến và xuất khẩu hải sản. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố ở trong nước 1. Những công trình nghiên cứu về kinh tế biển và hải đảo Tính đến thời điểm hiện tại, đã có rất nhiều tác giả trong nước nghiên cứu về hoạt động kinh tế biển và hải đảo, mỗi công trình nghiên cứu đều có những cách tiếp cận riêng, kết quả nghiên cứu có giá trị rất tích cực đối với nhiều mảng vấn đề có liên quan đến kinh tế biển và hải đảo.TS Bùi Tất Thắng có rất nhiều bài viết về kinh tế biển mang tầm nhìn chiến lược sâu sắc, trong đó có bài “Tầm nhìn kinh tế hải đảo: bài học và cơ hội của Việt Nam, báo Diễn đàn đầu tư, ngày 15/10/2012. Tác giả đã luận giải một cách khoa học về chiến lược biển Việt Nam, trong điều kiện nguồn lực còn hạn chế, trước mắt cần tập trung đầu tư cho một số đảo có vị trí chiến lược về kinh tế, quốc phòng an ninh, có nhiều tiềm năng, tạo bứt phá để phát triển kinh tế phù hợp với từng vùng biển đảo, tạo lợi thế cạnh tranh, mang lại hiệu quả kinh tế như du lịch, nuôi trồng, đánh bắt thủy hải sản, đẩy mạnh đầu tư cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục để trong thời gian tới tạo sự bứt phá, có sức cạnh tranh quốc tế.

Trong nghiên cứu: “Đổi mới phát triển kinh tế ven biển”, Nxb Chính trị quốc gia của tác giả Lê Cao Đoàn (1999) đã đi sâu nghiên cứu những lợi thế của các địa phương ven biển, phân tích những hạn chế, yếu kém trong việc khai thác các lợi thế từ biển, từ đó đề xuất một số ý kiến xung quanh vấn đề làm thế nào để thay đổi cách khai thác nguồn tài nguyên biển cho các địa phương có biển, nhằm nâng cao hiệu quả khai thác, bảo tồn và gìn giữ các nguồn lợi từ biển. Tác giả Nguyễn Thanh Minh (2011) với bài viết “Tài nguyên biển và chính sách hợp tác về biển của Việt Nam”, được đăng trên Tạp chí Nghiên cứu 10 Đông Nam Á, số 5. Bài viết này tác giả phân tích những tiềm năng tài nguyên biển Việt Nam, tầm quan trọng của nó đối với sự phát triển kinh tế đất nước cũng như trong lĩnh vực an ninh, quốc phòng; những lợi thế cơ bản về vị trí địa lý của biển trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tác giả phân tích nhiều khía cạnh như khu vực ven biển có lợi thế về phát triển các loại hình du lịch biển, khai thác cát thủy tinh, thềm lục địa có dầu khí, biển có nhiều nguồn lợi thủy sản giá trị. Từ đó, tác giả nêu lên những chính sách hợp tác quốc tế về biển của Việt Nam trong xu thế hội nhập.

Những công trình nghiên cứu về kinh tế biển và hải đảo của tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Tác giả Lê Văn Bảy (2012) với nghiên cứu: “Cơ hội và thách thức phát triển dịch vụ logistics tại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu”, tài liệu đào tạo Logistics và dịch vụ logistics của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ