Thiết kế hệ thống xử lý khí thải công ty phân bón Hàn Việt - Đồ án tốt nghiệp

Thông tin chi tiết về mã số thuế 0650020030, đại diện cho 06 Lê Năng Thành. Nắm rõ ý nghĩa và cách tra cứu mã số thuế cá nhân.

Tác giả

Lê Năng Thành

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

169
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò quan trọng của Thiết kế hệ thống xử lý khí thải trong ngành phân bón

Ngành công nghiệp phân bón đóng vai trò thiết yếu trong nông nghiệp, đảm bảo an ninh lương thực. Tuy nhiên, quá trình sản xuất phân bón cũng tạo ra lượng lớn khí thải chứa các chất ô nhiễm nguy hại như bụi, Amoniac (NH3), NOx, SOx, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Việc thiết kế hệ thống xử lý khí thải công ty phân bón Hàn Việt không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội, hướng tới phát triển bền vững. Một hệ thống xử lý khí thải phân bón hiệu quả sẽ giúp các nhà máy tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn khí thải công nghiệp Việt Nam, giảm thiểu tác động môi trường nhà máy phân bón, đồng thời nâng cao hình ảnh và uy tín doanh nghiệp. Bài viết này đi sâu vào phân tích các khía cạnh của việc thiết kế và triển khai các giải pháp kiểm soát ô nhiễm tại một trong những nhà máy lớn như Công ty Phân bón Hàn Việt.

1.1. Tầm quan trọng của Thiết kế hệ thống xử lý khí thải trong ngành phân bón

Sản xuất phân bón đòi hỏi sử dụng nhiều nguyên liệu hóa học và trải qua các phản ứng phức tạp, tạo ra nhiều nguồn phát thải khí độc hại. Các chất như Amoniac (NH3), bụi mịn, các oxit lưu huỳnh (SOx) và nitơ (NOx) có thể gây ra mưa axit, hiệu ứng nhà kính, và các bệnh về đường hô hấp. Do đó, việc thiết kế hệ thống xử lý khí thải là bước đi chiến lược nhằm kiểm soát và giảm thiểu những rủi ro này. Một thiết kế tối ưu hóa sẽ không chỉ loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa sản xuất và bảo vệ môi trường. Các doanh nghiệp như Công ty Phân bón Hàn Việt nhận thức rõ tầm quan trọng này, xem đây là yếu tố cốt lõi để duy trì hoạt động lâu dài và bền vững [a].

1.2. Tổng quan về Công ty Phân bón Hàn Việt và nhu cầu xử lý khí thải

Công ty Phân bón Hàn Việt là một trong những đơn vị sản xuất phân bón quy mô lớn với công suất 360.000 tấn/năm. Với quy mô sản xuất này, lượng khí thải phát sinh cũng tương ứng lớn, đòi hỏi một hệ thống xử lý khí thải công nghiệp mạnh mẽ và đáng tin cậy. Các phân xưởng sản xuất Amoniac và Urê, sử dụng các công nghệ hiện đại như Haldor Topsoe hay Snam Proggeti, là những nguồn phát thải chính [3]. Nhu cầu cấp thiết là phải có một giải pháp thiết kế kỹ thuật môi trường toàn diện, từ thu gom, xử lý đến giám sát khí thải, đảm bảo mọi hoạt động sản xuất đều tuân thủ các quy định về môi trường, đồng thời bảo vệ sức khỏe người lao động và cộng đồng xung quanh.

II. Đánh giá thách thức Phân tích chất ô nhiễm và khó khăn khi triển khai hệ thống xử lý khí thải

Việc thiết kế hệ thống xử lý khí thải công ty phân bón Hàn Việt đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các loại chất ô nhiễm phát sinh và những thách thức kỹ thuật trong quá trình triển khai. Khí thải từ nhà máy phân bón không chỉ đa dạng về thành phần mà còn biến động về nồng độ, lưu lượng, phụ thuộc vào công nghệ sản xuất và giai đoạn vận hành. Điều này đặt ra những yêu cầu khắt khe về tính linh hoạt và hiệu quả của hệ thống xử lý. Các thách thức còn bao gồm việc lựa chọn công nghệ phù hợp, tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành, cũng như đảm bảo sự vận hành liên tục và ổn định của hệ thống trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Nắm vững những vấn đề này là nền tảng để xây dựng một giải pháp kiểm soát ô nhiễm toàn diện và bền vững.

2.1. Phân tích các chất ô nhiễm khí thải đặc trưng từ sản xuất phân bón

Trong quá trình sản xuất phân bón, đặc biệt là phân đạm Urê và Amoniac, nhiều loại chất ô nhiễm khí thải được phát sinh. Nổi bật nhất là khí Amoniac (NH3) từ phân xưởng tổng hợp và tạo hạt Urê, bụi Urê và các hóa chất khác. Theo tài liệu, các quá trình như tổng hợp Urê từ CO2 và NH3, cũng như tạo hạt Urê trong tháp cao 100m, đều là nguồn phát thải tiềm năng [a]. Bụi mịn, đặc biệt là bụi Urê, có thể gây ô nhiễm không khí và ảnh hưởng đến sức khỏe hô hấp. Ngoài ra, các oxit nitơ (NOx) và oxit lưu huỳnh (SOx) cũng có thể phát sinh tùy thuộc vào nguồn nguyên liệu và loại phân bón sản xuất. Việc xác định chính xác thành phần và nồng độ các chất này là bước quan trọng đầu tiên trong việc thiết kế hệ thống xử lý khí thải nhà máy phân bón.

2.2. Những thách thức khi triển khai hệ thống xử lý khí thải công nghiệp hiệu quả

Triển khai một hệ thống xử lý khí thải công nghiệp tại công ty phân bón Hàn Việt đối mặt với nhiều thách thức. Đầu tiên là yêu cầu về công nghệ, cần đảm bảo hiệu suất xử lý cao đối với cả bụi và các chất khí độc như NH3, SOx, NOx. Tiếp theo, chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành hệ thống xử lý khí thải phân bón thường rất lớn, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Thách thức khác là diện tích mặt bằng hạn chế cho việc lắp đặt các công trình xử lý cồng kềnh như cyclone hoặc tháp hấp thụ. Ngoài ra, việc vận hành và bảo trì hệ thống phải được thực hiện thường xuyên do tính chất ăn mòn của khí thải và sự kết dính của bụi. Một thiết kế tối ưu cần giải quyết đồng thời các vấn đề này, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và bền vững [a].

III. Phương pháp tối ưu Các công nghệ xử lý bụi và khí Amoniac hiệu quả cho nhà máy phân bón

Để giải quyết các vấn đề ô nhiễm, việc lựa chọn và thiết kế hệ thống xử lý khí thải công ty phân bón Hàn Việt cần dựa trên các công nghệ tiên tiến và phù hợp. Các công nghệ này phải đáp ứng được đặc điểm của khí thải ngành phân bón, bao gồm cả xử lý bụi và các hợp chất khí độc hại như Amoniac. Sự kết hợp giữa các phương pháp xử lý cơ học và hóa học thường mang lại hiệu quả cao, giúp đạt được các tiêu chuẩn khí thải công nghiệp nghiêm ngặt. Việc đánh giá ưu nhược điểm của từng công nghệ là cần thiết để đưa ra phương án tối ưu nhất, không chỉ về hiệu quả xử lý mà còn về khả năng vận hành và chi phí. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một giải pháp kiểm soát ô nhiễm toàn diện, đáng tin cậy.

3.1. Các công nghệ xử lý bụi nhà máy phân bón tiên tiến

Xử lý bụi là một khía cạnh quan trọng của thiết kế hệ thống xử lý khí thải cho nhà máy phân bón. Bụi phát sinh từ các công đoạn như sàng, rung, trộn, nghiền và đóng bao. Một trong những công nghệ phổ biến được đề cập là sử dụng Cyclone kết hợp với quạt hút và ống khói [a]. Ưu điểm của Cyclone bao gồm dễ vận hành, sửa chữa, vốn đầu tư ban đầu thấp, và khả năng thu hồi bụi để tái sử dụng nguyên liệu. Tuy nhiên, nó cũng có nhược điểm là cồng kềnh, tốn diện tích, tạo tiếng ồn và yêu cầu vệ sinh thường xuyên do bụi có tính kết dính [a]. Ngoài Cyclone, các hệ thống lọc túi vải (Bag filter) hoặc thiết bị lọc tĩnh điện cũng là những lựa chọn hiệu quả để xử lý bụi mịn, đạt hiệu suất cao hơn, đặc biệt khi yêu cầu nồng độ bụi sau xử lý rất thấp.

3.2. Phương pháp xử lý khí thải Amoniac NH3 và các hợp chất độc hại

Đối với khí thải Amoniac (NH3), phương pháp hấp thụ bằng nước hoặc dung dịch axit loãng là giải pháp hiệu quả được áp dụng rộng rãi. Tài liệu đề cập đến quy trình công nghệ xử lý khí NH3 bằng tháp hấp thụ, nơi dòng khí chứa Amoniac đi qua các tháp chứa nước [a]. Ưu điểm của phương pháp này là đạt hiệu quả cao trong xử lý NH3, khả năng xử lý đồng thời bụi và SO2, quá trình vận hành đơn giản, và sử dụng dung dịch hấp thụ dễ kiếm, rẻ (như nước) [a]. Tuy nhiên, nhược điểm là tốn kém chi phí xử lý nước thải phát sinh và tiêu tốn năng lượng cho vận hành. Để nâng cao hiệu quả, có thể sử dụng nhiều tháp hấp thụ nối tiếp hoặc bổ sung dung dịch hấp thụ có tính axit để tăng khả năng phản ứng và loại bỏ Amoniac.

IV. Ứng dụng thực tiễn Đề xuất phương án và đánh giá kết quả cho Công ty Phân bón Hàn Việt

Việc thiết kế hệ thống xử lý khí thải công ty phân bón Hàn Việt không dừng lại ở lý thuyết mà phải được cụ thể hóa bằng các phương án công nghệ khả thi, phù hợp với điều kiện thực tế của nhà máy. Dựa trên phân tích nguồn thải và các công nghệ hiện có, việc đề xuất các giải pháp tối ưu là bước then chốt. Sau đó, cần tiến hành đánh giá chi tiết về hiệu quả xử lý dự kiến, khai toán chi phí xây dựng và vận hành hệ thống xử lý, cũng như tác động kinh tế và môi trường. Các nghiên cứu ứng dụng như đồ án tốt nghiệp thường cung cấp cái nhìn tổng quan và các đề xuất cụ thể, giúp doanh nghiệp có cơ sở để đưa ra quyết định đầu tư và triển khai. Đây là bước quan trọng để biến các yêu cầu về kiểm soát ô nhiễm không khí ngành phân bón thành hiện thực.

4.1. Đề xuất phương án công nghệ xử lý khí thải cho Công ty Phân bón Hàn Việt

Đồ án tốt nghiệp về thiết kế hệ thống xử lý khí thải công ty phân bón Hàn Việt đã đề xuất các phương án công nghệ cụ thể [a]. Đối với bụi, có thể sử dụng hệ thống Cyclone kết hợp lọc túi vải để đạt hiệu suất cao hơn, kiểm soát bụi mịn từ các khâu nghiền, sàng, đóng bao. Đối với khí Amoniac (NH3), phương án tối ưu là sử dụng hệ thống tháp hấp thụ liên tục với dung dịch nước hoặc axit loãng để đảm bảo loại bỏ NH3 hiệu quả. Việc đề xuất này dựa trên việc khảo sát đặc điểm khí thải, công suất nhà máy 360.000 tấn/năm và các tiêu chuẩn khí thải công nghiệp hiện hành. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống xử lý khí thải phân bón tích hợp, có khả năng xử lý đa dạng các chất ô nhiễm, đảm bảo đầu ra khí thải đạt chuẩn môi trường.

4.2. Đánh giá hiệu quả và khai toán chi phí vận hành hệ thống xử lý

Việc đánh giá hiệu quả của hệ thống xử lý khí thải bao gồm phân tích khả năng loại bỏ các chất ô nhiễm như bụi và NH3, cũng như tác động tổng thể đến chất lượng không khí. Theo nội dung đồ án, các phương án đề xuất được tính toán để đáp ứng các quy định về môi trường. Đồng thời, khai toán chi phí xây dựng và vận hành hệ thống xử lý là một yếu tố then chốt [a]. Chi phí đầu tư ban đầu bao gồm thiết bị, lắp đặt, xây dựng cơ sở hạ tầng. Chi phí vận hành bao gồm điện năng tiêu thụ cho quạt hút, bơm dung dịch, chi phí mua hóa chất (nếu có), chi phí xử lý nước thải phát sinh và chi phí bảo trì, nhân công. Việc cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này giúp Công ty Phân bón Hàn Việt đưa ra quyết định đầu tư hợp lý, đảm bảo tính bền vững kinh tế và môi trường cho giải pháp kiểm soát ô nhiễm.

V. Hướng tới tương lai Tầm nhìn bền vững cho ngành công nghiệp phân bón Việt Nam

Việc thiết kế hệ thống xử lý khí thải công ty phân bón Hàn Việt không chỉ là một dự án kỹ thuật đơn thuần mà còn là biểu tượng cho cam kết phát triển bền vững của ngành công nghiệp phân bón. Trong bối cảnh toàn cầu đang ngày càng quan tâm đến vấn đề môi trường, các doanh nghiệp như Công ty Phân bón Hàn Việt cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ xử lý tiên tiến hơn nữa. Hướng tới tương lai, ngành phân bón Việt Nam cần ưu tiên các giải pháp giảm thiểu tác động môi trường toàn diện, từ tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm phát thải tại nguồn, đến áp dụng các hệ thống xử lý khí thải đạt hiệu suất gần như tuyệt đối. Điều này không chỉ bảo vệ môi trường mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh và thương hiệu của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

5.1. Những đóng góp của thiết kế hệ thống xử lý khí thải công ty phân bón Hàn Việt

Đồ án về thiết kế hệ thống xử lý khí thải công ty phân bón Hàn Việt mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa. Nó không chỉ cung cấp một khung sườn kỹ thuật vững chắc để giải quyết vấn đề ô nhiễm không khí từ nhà máy phân đạm mà còn là tài liệu tham khảo quý giá cho các dự án tương tự. Việc phân tích kỹ lưỡng các nguồn thải, đề xuất công nghệ và khai toán chi phí vận hành hệ thống xử lý giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện về dự án. Hơn nữa, nghiên cứu này còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các tiêu chuẩn khí thải công nghiệp, góp phần nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường trong ngành. Đây là bước tiến quan trọng trong việc hiện thực hóa các mục tiêu phát triển bền vững cho công ty phân bón Hàn Việt.

5.2. Hướng phát triển bền vững cho ngành công nghiệp phân bón

Để phát triển bền vững, ngành công nghiệp phân bón cần tiếp tục đổi mới công nghệ sản xuất theo hướng thân thiện môi trường, giảm thiểu phát thải tại nguồn. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa quy trình, sử dụng nguyên liệu sạch hơn và áp dụng các công nghệ thu hồi, tái chế chất thải. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào các hệ thống xử lý khí thải phân bón hiệu quả cao, có khả năng tích hợp và tự động hóa là cần thiết. Nghiên cứu và ứng dụng trí tuệ nhân tạo, Internet of Things (IoT) vào vận hành hệ thống xử lý khí thải có thể giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí. Các doanh nghiệp cần đẩy mạnh hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học để phát triển các giải pháp kiểm soát ô nhiễm môi trường tiên tiến, đáp ứng các thách thức trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ NGÀNH SẢN XUẤT PHÂN BÓN VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ KHÍ THẢI TỔNG QUAN VỀ NGÀNH SẢN XUẤT PHÂN BÓN Các loại phân bón hầu hết có thành phần dinh dưỡng tương tự nhau, tùy theo nguồn gốc, phân bón được chia làm 03 nhóm chính: phân bón hữu cơ, phân bón vô cơ và phân bón vi sinh.  Phân bón hữu cơ và phân bón vi sinh là: Các loại phân có nguồn gốc từ thực vật, động vật hoặc vi sinh vật, thông qua quá trình phân giải hoặc lên men thành dạng cây có thể hấp thụ được. Hai loại phân này khó sản xuất cơ giới hóa và thương mại hóa ở quy mô lớn.

Vì vậy, ở Việt Nam hiện nay, mảng phân bón hữu cơ chưa phát triển, chỉ được sản xuất kết hợp với các loại phân bón hóa học để tăng độ dinh dưỡng cho cây trồng.  Phân bón vô cơ hay phân bón hóa học là: Loại phân bón được tổng hợp từ khoáng thiên nhiên hoặc các chất hóa học, chứa các muối khoáng vô cơ cần thiết cho cây trồng. Đây là loại phân chiếm 90% tổng nhu cầu tiêu thụ phân bón tại Việt Nam hiện nay Hiện trạng ngành phân bón Thế Giới Năm 2018, tiêu thụ phân bón thế giới chỉ tăng 1% , ước đạt 189,4 triệu tấn chất dinh dưỡng. giai đoạn 2009 - 2018 đạt 2,12%/năm, nguồn cung dư thừa ở một số khu vực.

Xu hướng sử dụng phân NPK chất lượng cao kết hợp với phân hữu cơ, vi sinh kỳ vọng tạo động lực tăng trưởng cho ngành phân bón giai đoạn tới. Nhu cầu phân bón được dự báo sẽ tăng trưởng đạt 1,3%/năm từ năm 2019 - 2023. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) và Hiệp hội Phân bón Quốc tế (IFA) nhu cầu tiêu thụ phân bón toàn cầu năm 2020 ước đạt 191,4 triệu tấn và dự báo trong năm 2021 nhu cầu phân bón tăng lên 194,9 triệu tấn, gia tăng 1,8 % so với năm 2020 và đạt 198,5 triệu tấn vào năm 2024. Hiện tại ngành phân bón cung đang vượt cầu, thặng dư cung cầu năm 2018 và 2019 lần lượt là 8,6 và 7,3 triệu tấn, dự báo năm 2023 tăng nhẹ lên 8,2 triệu tấn.

SVTH: Lê Năng Thành 4 GVHD: PGS.TS Nguyễn Đinh Tuấn Khóa luận tốt nghiệp Đề tài: Thiết kế hệ thống xử lý khí thải công ty phân bón Hàn Việt, công suất 360.000 tấn/năm Nguồn:FPTS Hình 1. 1 Sản xuất và tiêu thụ phân bón trên thế giới Các khu vực tiêu thụ nguồn phân bón lớn nhất đó là Đông Á, Nam Á, Tây & Trung Âu chiếm đến đến 62% lượng tiêu thụ toàn cầu trong năm 2018. Nguồn:FPTS Hình 1. 2 Tiêu thụ phân bón theo khu vực.

SVTH: Lê Năng Thành 5 GVHD: PGS.TS Nguyễn Đinh Tuấn Khóa luận tốt nghiệp Đề tài: Thiết kế hệ thống xử lý khí thải công ty phân bón Hàn Việt, công suất 360.000 tấn/năm Dưới đây là 10 quốc gia sản xuất và tiêu thụ phân bón lớn nhất thế giới được thể hiện trên hình 1. Nguồn:FPTS Hình 1. 3 Biểu đồ cung cầu phân bón của các nước trên thế giới. Hiện trạng ngành phân bón Việt Nam Việt Nam là nước nông nghiệp với quá trình phát triển lâu đời, những thế kỷ trước người nông dân chủ yếu sử dụng phân bón hữu cơ tự chế như: tro, xác thực vật, phân chuồng và một số nguồn hữu cơ khác để bón cho cây trồng.

Từ khi công nghiệp hóa bắt đầu phát triển và phân bón hóa học ra đời đã thúc đẩy nền nông nghiệp nước nhà luôn nâng cao năng xuất và chất lượng cây trồng. Ngành phân bón Việt Nam hình thành và phát triển theo 4 giai đoạn: [1]  Giai đoạn trước 1960: Ngành nông nghiệp kém phát triển do chiến tranh, người nông dân chỉ sử dụng phân hữu cơ tự chế để bón cho cây trồng.  Giai đoạn 1961 – 1980: Sản xuất và tiêu thụ phân Urê, lân ở mức thấp, các nhà máy phân bón ra đời: Nhà máy phân lân Văn Điển (1961), Nhà máy Supe phốt phát Lâm Thao (1962). Nhà máy đạm Hà Bắc (1975) – nhà máy đạm đầu tiên ở Việt Nam, cũng mới chỉ đáp ứng được 8% nhu cầu phân đạm cả nước, vẫn phải nhập khẩu bổ sung từ Trung Quốc.

Tốc độ tăng trưởng nhu cầu phân bón giai đoạn này đạt CAGR = 6,2%/năm, nhu cầu kali cho cây trồng vẫn chưa được chú trọng.  Giai đoạn 1981 – 2000: Ngành phân bón đạt tốc độ tăng trưởng cao ở hầu hết các phân khúc, tốc độ tăng trưởng trung bình đạt 10,1%/năm. Đặc biệt, sự ra đời của phân phức hợp NPK là một đóng góp rất quan trọng cho nền sản xuất nông nghiệp do đầy đủ chất dinh dưỡng và tiện lợi khi sử dụng, giúp tiết kiệm chi phí và công chăm sóc. Giai đoạn này, các nhà sản xuất trong nước đầu tư công nghệ tiên tiến để gia tăng nguồn cung cả chất và lượng.

Ước tính, sản xuất SVTH: Lê Năng Thành 6 GVHD: PGS.TS Nguyễn Đinh Tuấn Khóa luận tốt nghiệp Đề tài: Thiết kế hệ thống xử lý khí thải công ty phân bón Hàn Việt, công suất 360.000 tấn/năm toàn ngành tăng trưởng trung bình 22% giai đoạn 1991 - 1997, mức đầu tư toàn ngành tăng từ 63,5 tỷ đồng năm 1991 lên 102 tỷ đồng năm 1997. Tăng trưởng sản xuất đã nhanh chóng bù đắp phần nào nhu cầu thiếu hụt các mảng sản phẩm NPK, Urê, lân.  Giai đoạn 2001 – nay: Ngành phân bón tiếp tục tăng trưởng nhưng tốc độ chậm lại so với giai đoạn trước. Nhu cầu tiêu thụ phân bón đang có tốc độ tăng trưởng giảm dần, CAGR cả giai đoạn đạt 3,1%/năm.

Tiêu thụ phân bón cả nước tăng từ 6,5 triệu tấn năm 2002, đến năm 2018 đạt gần 11 triệu tấn, trong khi nguồn cung trong nước vẫn tiếp tục gia tăng. Nhu cầu tiêu thụ phân bón trong nước hiện vào khoảng 11 triệu tấn, trong đó phân vô cơ chiếm khoảng 90%. Theo các năm, nhu cầu tiêu thụ cũng có sự dao động đáng kể ở mức 1,4 triệu tấn lân, 2,3 triệu tấn urêm gần 4 triệu tấn NPK. Các loại phân còn lại như DAP, Kali, SA dao động ở mức 580.

Nguồn:FPTS Hình 1. 4 Sản lương tiêu thụ phân bón giai đoạn 1961 – 2017. Tình hình sản xuất trong nước: Tính đến 6T/2018, cả nước có 735 cơ sở sản xuất kinh doanh phân bón được cấp phép với tổng công suất lên tới 29,5 triệu tấn/năm. Trong đó, có 10 doanh nghiệp lớn thuộc Tập đoàn Hóa chất Việt Nam (Vinachem) và 2 doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) chiếm phần lớn sản lượng phân bón hàng năm.

Một số sản phẩn như Urê, Lân, NPK chiếm đến 70% tổng nhu cầu phân bón và bắt đầu dư cung. Sản xuất DAP trong nước đáp ứng được 35% tổng nhu cầu, Kali và SA phần lớn đang nhập khẩu. Trong giai đoạn tới, việc đầu tư sản xuất NPK chất lượng cao đang đặt ra kỳ vọng cạnh tranh hướng tới thay thế sản phẩm nhập khẩu tạo kỳ vọng cao tăng trưởng ngành phân bón trong nước. SVTH: Lê Năng Thành 7 GVHD: PGS.TS Nguyễn Đinh Tuấn Khóa luận tốt nghiệp Đề tài: Thiết kế hệ thống xử lý khí thải công ty phân bón Hàn Việt, công suất 360.000 tấn/năm Nguồn:FPTS Hình 1.

5 Nguồn cung ứng phân bón tại Việt Nam. Với công xuất thiết kế của một số nhà mày lớn ở Việt Nam, chủ yếu thuộc hai tập đoàn Vinachem và PVN. 1 Công suất thiết kế nhà máy phân bón ở Việt Nam [2]. Công suất thiết Tập đoàn STT Tên Sản phẩm kế ( tấn/ năm) Công ty cổ phần lân Ninh FMP 300.000 Công ty phân bón miền Superphosphate 200.000 Công ty cổ phần Super Superphosphate 750.000 3 photphat và háo chất Lâm NPK 700.000 Vinachem Thao ( LAS) FMP 300.000 Công ty cổ phần lân nung NPK 200.000 4 chảy Văn Điển (VAF) FMP 300.000 Công ty cổ phẩn phân bón 5 NPK 925.000 Bình Điền (BFC) Công ty cổ phần phân bón 6 NPK 200.000 hóa chất Cần Thơ SVTH: Lê Năng Thành 8 GVHD: PGS.TS Nguyễn Đinh Tuấn Khóa luận tốt nghiệp Đề tài: Thiết kế hệ thống xử lý khí thải công ty phân bón Hàn Việt, công suất 360.000 tấn/năm Công ty cổ phần phân 7 Urea 1900.000 đạm và hóa chất Hà Bắc 8 Nhà máy đạm Ninh Bình Urea 560.000 9 Công ty DAP1 DAP 330.000 10 Công ty DAP2 DAP 330.000 Tổng công ty phân bón và 11 Urea 800.000 PVN hóa chất dầu khí 12 Nhà máy đạm Cà Mau Urea 800.000 Tập đoàn quốc tế Năm 13 NPK 300.000 Sao 14 Baconco NPK 200.000 Khác Công ty CP Vật tư tổng 15 NPK 360.000 hợp và phân bón hóa sinh Công ty phân bón Việt 16 NPK 350.000 Nhật Công nghệ sản xuất phân bón Sản xuất phân đạm Để sản xuất amoniac (NH3), kỹ thuật phổ biến nhất vẫn là phản ứng giữa nitơ và hydro, do ông Haber-Bosch, người Đức, phát minh ra vào đầu thế kỷ XX.

Khí CO2 phát sinh trong quá trình loại bỏ CO2 được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất phân đạm urê cùng với amoniac. Qui trình này thường được sử dụng khi xây dựng nhà máy tổng hợp amôniăc và nhà máy tổng hợp đạm urê cạnh nhau. Công nghệ của Haldor Topsoe là công nghệ sản xuất Amoniac từ khí thiên nhiên, được bố trí linh hoạt, sử dụng ít năng lượng và có khả năng mở rộng, nâng cấp. Một số cải tiến của hãng Haldor Topsoe về thiết bị và xúc tác đã được áp dụng cho phân xưởng này.

[3] Các bước công nghệ tại phân xưởng Amoniac ở Nhà máy Đạm Cà Mau hoàn toàn giống phân xưởng Amoniac ở Nhà máy Đạm Phú Mỹ. Ngoài công nghệ Haldor Topsoe thì còn một số công nghệ hiện đại sản xuất phân đạm khác như: - Công nghệ M.Kellogg - Công nghệ Krupp Uhde - Công nghệ ICI - Công nghệ Brown & Root SVTH: Lê Năng Thành 9 GVHD: PGS.TS Nguyễn Đinh Tuấn Khóa luận tốt nghiệp Đề tài: Thiết kế hệ thống xử lý khí thải công ty phân bón Hàn Việt, công suất 360. 6 Công nghệ Hador Topsoe để sản xuất Amoniac [a] Urê được sản xuất từ hai nguồn nguyên liệu chính là CO2 và NH3 từ phân xưởng Amoniac. Công nghệ sản xuất Ure của hãng Snam Proggeti tóm lược như sau: + Bước 1: Tổng hợp Ure.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ