Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống Ngân hàng Thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong thị trường tài chính - tiền tệ và đóng góp trực tiếp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Cùng với tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng, số lượng NHTM tại Việt Nam đã gia tăng đáng kể từ năm 2006, kéo theo áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng 100% vốn nước ngoài, các công ty tài chính và các định chế tín dụng phi ngân hàng. Trong môi trường kinh doanh này, mô hình truyền thống tập trung chủ yếu vào hoạt động tín dụng ("độc canh tín dụng") bộc lộ nhiều rủi ro và giới hạn biên lợi nhuận.

Để duy trì năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững, các NHTM Việt Nam đã đẩy mạnh quá trình chuyển đổi mô hình kinh doanh sang hướng đa dạng hóa sản phẩm, phát triển các dịch vụ phi tín dụng nhằm gia tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi. Về mặt chính sách, ngày 19/7/2017, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1058/QĐ-TTg phê duyệt Đề án "Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2016-2020", trong đó định hướng các NHTM chuyển đổi mạnh mẽ từ dịch vụ ngân hàng truyền thống sang cung cấp các dịch vụ tài chính phi tín dụng hiện đại như thanh toán điện tử, kinh doanh ngoại hối, bảo lãnh, ủy thác và đầu tư chứng khoán.

Về phương diện học thuật, mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và hiệu quả kinh doanh của ngân hàng vẫn là chủ đề có nhiều kết quả thực nghiệm trái chiều. Các nghiên cứu quốc tế (Elsas và cộng sự 2010; Gurbuz và cộng sự 2013; Lee và cộng sự 2014; Moudud-Ul-Huq và cộng sự 2018) chỉ ra đa dạng hóa thu nhập giúp gia tăng lợi nhuận và phân tán rủi ro; ngược lại, nhóm nghiên cứu của DeYoung và Roland (2001), Stiroh và Rumble (2006), Mercieca và cộng sự (2007) cho rằng hoạt động ngoài lãi làm gia tăng đòn bẩy hoạt động, phát sinh chi phí chuyển đổi và làm giảm hiệu quả tài chính điều chỉnh rủi ro. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Hồ Thị Hồng Minh và Nguyễn Thị Cành (2015), Lê Văn Hậu và Phạm Xuân Quỳnh (2016, 2017), Võ Xuân Vinh và Trần Thị Phương Mai (2015), Batten và Võ Xuân Vinh (2016) cũng chưa đạt được sự đồng thuận khi xem xét tác động có điều chỉnh rủi ro.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Cẩm Thanh tập trung giải quyết khoảng trống nghiên cứu trên thông qua việc xác lập các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Xác định mức độ ảnh hưởng của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả kinh doanh, từ đó đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của các NHTM Việt Nam thông qua yếu tố đa dạng hóa thu nhập.
  • Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    1. Đánh giá sự tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả kinh doanh của các NHTM Việt Nam.
    2. Từ kết quả tác động, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của các NHTM tại Việt Nam.
  • Câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Đa dạng hóa thu nhập có tác động đến hiệu quả kinh doanh của các NHTM Việt Nam không và nếu có thì tác động theo chiều hướng nào? Mức độ tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng ra sao?
    2. Những giải pháp nào có thể góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh của các NHTM Việt Nam?
  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa đa dạng hóa thu nhập và hiệu quả kinh doanh tại các NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: 28 NHTM Việt Nam (bao gồm ABB, ACB, BAB, BIDV, BaoVietBank, BVB, CTG, EIB, HDB, KLB, LPB, MBB, MSB, NAB, NCB, OCB, PGB, SCB, SEAB, SGB, SHB, STB, TCB, TPB, VAB, VCB, VIB, VPB).
    • Thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2010 đến năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng bốn lý thuyết kinh tế và tài chính nền tảng để giải thích cơ chế tác động giữa cơ cấu thu nhập và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại:

  1. Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory - MPT): Được khởi xướng bởi Harry Markowitz (1952) và phát triển bởi Levy và Sarnat (1970), Atemnkeng và Nzongang (2006). Lý thuyết này giải thích rằng việc nắm giữ danh mục tài sản đa dạng với các dòng thu nhập không tương quan thuận hoàn hảo sẽ giúp giảm thiểu rủi ro phi hệ thống, tối ưu hóa mức sinh lời kỳ vọng trên một đơn vị rủi ro xác định.
  2. Lý thuyết tính kinh tế theo quy mô và phạm vi (Economies of Scale and Scope): Phát triển bởi Panzar và Willig (1977), Markides và Williamson (1994). Lý thuyết chỉ ra rằng khi ngân hàng mở rộng danh mục sản phẩm dịch vụ liên quan, chi phí sản xuất trung bình sẽ giảm nhờ tận dụng và chia sẻ chung các nguồn lực nền tảng như hạ tầng công nghệ thông tin, mạng lưới chi nhánh, cơ sở dữ liệu khách hàng và nhân sự quản lý.
  3. Lý thuyết quyền lực thị trường (Market Power - MP): Gồm hai hướng tiếp cận là Cấu trúc – Hành vi – Hiệu quả (SCP) và Sức mạnh thị trường tương đối (RMP) (Demsetz 1973; Olweny và Shipho 2011). SCP cho rằng mức độ tập trung thị trường tạo ra sức mạnh định giá và sinh lợi bất thường; trong khi RMP cho rằng các ngân hàng có quy mô lớn với sản phẩm khác biệt hóa có khả năng gia tăng biên lợi nhuận.
  4. Lý thuyết cấu trúc hiệu quả (Efficiency Structure - ES): Gồm hướng tiếp cận theo hiệu quả X (X-efficiency) và hiệu quả quy mô (Scale-efficiency) (Demsetz 1973; Berger 1995; Olweny và Shipho 2011), giải thích rằng lợi nhuận vượt trội và thị phần của ngân hàng bắt nguồn từ năng lực quản trị nội bộ tối ưu và khả năng tiết giảm chi phí sản xuất đầu vào.

Về căn cứ pháp lý phân loại thu nhập, tác giả căn cứ theo quy định tại Nghị định số 93/2017/NĐ-CP và Thông tư số 16/2018/TT-BTC. Cơ cấu thu nhập của NHTM bao gồm thu nhập từ lãi thuần và thu nhập ngoài lãi thuần (thuần từ dịch vụ, thuần từ kinh doanh ngoại hối và vàng, thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh và chứng khoán đầu tư, thuần từ góp vốn mua cổ phần và thu nhập thuần khác).

Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Cách đo lường / Công thức
Biến phụ thuộc Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản $ROA_{it}$ $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu $ROE_{it}$ $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng vốn chủ sở hữu}$
Biến độc lập Chỉ số đa dạng hóa thu nhập $DIV_{it}$ $DIV = 1 - HHI = 1 - \left[\left(\frac{NET}{NETOP}\right)^2 + \left(\frac{NOI}{NETOP}\right)^2\right]$
Biến kiểm soát (Nội tại) Quy mô ngân hàng $SIZE_{it}$ Logarit tự nhiên của tổng tài sản
Tốc độ tăng trưởng tài sản $GROW_{it}$ Tỷ lệ tăng trưởng tổng tài sản qua các năm
Tỷ lệ an toàn vốn $ETA_{it}$ $\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$
Tỷ lệ cho vay khách hàng $LOA_{it}$ $\text{Dư nợ cho vay khách hàng} / \text{Tổng tài sản}$
Tỷ lệ nợ xấu $NPL_{it}$ $\text{Nợ xấu} / \text{Tổng dư nợ}$
Tỷ lệ tiền gửi khách hàng $DEA_{it}$ $\text{Tiền gửi khách hàng} / \text{Tổng nợ phải trả}$
Dự phòng rủi ro tín dụng $LLP_{it}$ $\text{Dự phòng rủi ro tín dụng} / \text{Tổng dư nợ}$
Tỷ lệ chi phí hoạt động $LIA_{it}$ $\text{Chi phí hoạt động} / \text{Tổng thu nhập hoạt động}$
Biến kiểm soát (Vĩ mô) Tăng trưởng kinh tế $GDPG_{it}$ Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm
Tỷ lệ lạm phát $INF_{it}$ Chỉ số giá tiêu dùng CPI hàng năm

Về phương pháp xử lý dữ liệu và ước lượng kinh tế lượng:

  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính đã được kiểm toán của 28 NHTM giai đoạn 2010–2019, dữ liệu kinh tế vĩ mô từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO).
  • Phương pháp định lượng: Tác giả sử dụng kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng (panel data), thực hiện các ước lượng hồi quy: Mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất dạng gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
  • Kiểm định mô hình: Áp dụng kiểm định F (chọn giữa OLS và FEM), kiểm định Hausman (chọn giữa FEM và REM) và kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (chọn giữa OLS và REM).
  • Xử lý khuyết tật mô hình: Tiến hành kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF), phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test). Khắc phục khuyết tật bằng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) và phương pháp Tổng quát hóa hệ thống dựa trên moment (SGMM - System GMM) nhằm kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh và biến trễ của biến phụ thuộc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của đề tài. Tác giả phân tích tính cấp thiết xuất phát từ xu hướng chuyển dịch cơ cấu thu nhập ngân hàng trong bối cảnh thực hiện Quyết định 1058/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ và sự cạnh tranh gia tăng trong hệ thống tài chính Việt Nam. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng nghiên cứu và phạm vi 28 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2010–2019. Tác giả cũng khái quát phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán, phương pháp định lượng OLS, FEM, REM, FGLS, SGMM, đóng góp khoa học - thực tiễn và bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả kinh doanh của các NHTM Việt Nam

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cốt lõi: định nghĩa đa dạng hóa thu nhập ngân hàng, cơ chế phân loại thu nhập thuần từ lãi và ngoài lãi theo quy định hiện hành, các thước đo đa dạng hóa (tỷ lệ NON, chỉ số HHI, chỉ số điều chỉnh DIV và HHIRD). Về hiệu quả kinh doanh, chương phân biệt hiệu quả tuyệt đối và hiệu quả tương đối, trình bày chi tiết các chỉ số tài chính (ROA, ROE, NIM, NNIM, NBOM) và phương pháp phân tích hiệu quả biên (SFA, DEA).

Chương 2 phân tích 4 lý thuyết nền tảng (MPT, Tính kinh tế theo quy mô, Quyền lực thị trường, Cấu trúc hiệu quả) để làm rõ cơ sở hình thành các giả thuyết nghiên cứu. Đồng thời, tác giả tiến hành tổng quan 19 công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu:

  • Nhóm nghiên cứu nước ngoài chứng minh tác động cùng chiều (Elsas và cộng sự 2010; Sanya và Wolfe 2011; Gurbuz và cộng sự 2013; Lee và cộng sự 2014; Moudud-Ul-Huq và cộng sự 2018).
  • Nhóm nghiên cứu nước ngoài chứng minh tác động ngược chiều hoặc gia tăng rủi ro (DeYoung và Roland 2001; DeYoung và Rice 2004; Stiroh 2004a, 2004b; Stiroh và Rumble 2006; Mercieca và cộng sự 2007; Lepetit và cộng sự 2008; Delpachitra và Lester 2013).
  • Nhóm nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam (Hồ Thị Hồng Minh và Nguyễn Thị Cành 2015; Võ Xuân Vinh và Trần Thị Phương Mai 2015; Lê Văn Hậu và Phạm Xuân Quỳnh 2016, 2017; Batten và Võ Xuân Vinh 2016; Nguyễn Quang Khải 2016; Võ Xuân Vinh 2017; Nguyễn Minh Sáng 2017), từ đó xây dựng Bảng 2.1 tổng hợp biến số, phương pháp và kết quả nghiên cứu.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu gồm 6 bước logic: từ lược khảo lý thuyết, thiết kế mô hình/biến số, thu thập dữ liệu, kiểm định mô hình, phân tích hồi quy đến kết luận và hàm ý chính sách. Tác giả thiết lập 2 phương trình hồi quy tuyến tính mẫu:

  • Mô hình 1: $ROA_{it} = \beta_0 + \beta_1 DIV_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 GROW_{it} + \beta_4 ETA_{it} + \beta_5 LOA_{it} + \beta_6 NPL_{it} + \beta_7 DEA_{it} + \beta_8 LLP_{it} + \beta_9 LIA_{it} + \beta_{10} GDPG_{it} + \beta_{11} INF_{it} + \mu_{it}$
  • Mô hình 2: $ROE_{it} = \beta_0 + \beta_1 DIV_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 GROW_{it} + \beta_4 ETA_{it} + \beta_5 LOA_{it} + \beta_6 NPL_{it} + \beta_7 DEA_{it} + \beta_8 LLP_{it} + \beta_9 LIA_{it} + \beta_{10} GDPG_{it} + \beta_{11} INF_{it} + \mu_{it}$

Chương 3 định nghĩa chi tiết cách tính toán của biến giải thích chính $DIV = 1 - HHI$, các biến kiểm soát nội tại ($SIZE, GROW, ETA, LOA, NPL, DEA, LLP, LIA$) và các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô ($GDPG, INF$). Quy trình phân tích dữ liệu bảng được mô tả thông qua kiểm định F, kiểm định Hausman, kiểm định Breusch-Pagan, kiểm định đa cộng tuyến, kiểm định phương sai thay đổi, kiểm định tự tương quan và các bước ước lượng qua FGLS và SGMM.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thực hiện toàn diện các phân tích thực nghiệm trên mẫu 28 NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2019:

  • Thống kê mô tả các biến đo lường hiệu quả kinh doanh ($ROA, ROE$), biến đa dạng hóa thu nhập ($DIV$) và các biến kiểm soát. Phân tích biến động $ROA, ROE, DIV$ theo thời gian.
  • Phân tích ma trận hệ số tương quan giữa các biến độc lập và kiểm tra đa cộng tuyến nhằm loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F và kiểm định Hausman cho thấy mô hình FEM vượt trội so với OLS và REM.
  • Kiểm định khuyết tật: Phát hiện mô hình FEM xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
  • Ước lượng khắc phục khuyết tật và so sánh kết quả: Sử dụng phương pháp FGLS và phương pháp SGMM để thu được ước lượng vững và không chệch. Kết quả khẳng định biến đa dạng hóa thu nhập ($DIV$) có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến cả $ROA$ và $ROE$. Các biến kiểm soát như quy mô ngân hàng ($SIZE$), tốc độ tăng trưởng tài sản ($GROW$), tỷ lệ an toàn vốn ($ETA$), tỷ lệ cho vay ($LOA$), chi phí hoạt động, tăng trưởng $GDP$ và lạm phát ($INF$) đều có tác động đáng kể ở mức ý nghĩa 1%.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 tổng kết lại toàn bộ các phát hiện nghiên cứu thực nghiệm, khẳng định vai trò tích cực của đa dạng hóa thu nhập đối với việc gia tăng hiệu quả sinh lời của các NHTM Việt Nam. Dựa trên kết quả định lượng thu được, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và ban lãnh đạo các NHTM. Đồng thời, chương 5 trình bày các hạn chế về phạm vi dữ liệu và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Từ kết quả hồi quy dữ liệu bảng qua các phương pháp ước lượng vững FGLS và SGMM, nghiên cứu đưa ra các phát hiện định lượng then chốt:

  1. Tác động của đa dạng hóa thu nhập ($DIV$): Biến $DIV$ mang dấu dương (+) và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% trong cả hai mô hình hồi quy với biến phụ thuộc $ROA$ và $ROE$. Kết quả này khẳng định việc gia tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi (dịch vụ, ngoại hối, đầu tư chứng khoán, bảo lãnh...) và phân tán nguồn thu giúp các NHTM Việt Nam nâng cao tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản và vốn chủ sở hữu.
  2. Tác động của các biến đặc điểm nội tại ngân hàng (ý nghĩa thống kê 1%):
    • Quy mô ngân hàng ($SIZE$): Tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh, phù hợp với lý thuyết tính kinh tế theo quy mô.
    • Tốc độ tăng trưởng tài sản ($GROW$): Tác động cùng chiều đến khả năng sinh lời.
    • Tỷ lệ an toàn vốn ($ETA$): Tác động tích cực, phản ánh năng lực tự tài trợ và sức chịu đựng rủi ro cao giúp ngân hàng giảm chi phí vốn.
    • Tỷ lệ cho vay khách hàng ($LOA$): Tác động đáng kể đến hiệu quả kinh doanh.
    • Tỷ lệ chi phí hoạt động ($LIA$): Tác động ngược chiều, cho thấy việc kiểm soát kém chi phí vận hành làm suy giảm lợi nhuận.
  3. Tác động của các biến kinh tế vĩ mô (ý nghĩa thống kê 1%):
    • Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDPG$): Tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của hệ thống ngân hàng.
    • Tỷ lệ lạm phát ($INF$): Tác động có ý nghĩa thống kê đến khả năng sinh lời của các ngân hàng.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam:
    • Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý và cơ chế chính sách quản lý đối với các sản phẩm dịch vụ ngân hàng phi truyền thống, dịch vụ ngân hàng số và các công cụ tài chính phái sinh.
    • Tăng cường thanh tra, giám sát an toàn vĩ mô và rủi ro hoạt động khi các NHTM mở rộng sang các mảng kinh doanh mới ngoài tín dụng.
    • Đẩy mạnh triển khai Đề án tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng theo Quyết định 1058/QĐ-TTg gắn liền với phát triển thanh toán không dùng tiền mặt.
  • Đối với các Ngân hàng Thương mại Việt Nam:
    • Xây dựng chiến lược đa dạng hóa thu nhập chủ động, tập trung nâng cao tỷ trọng thu nhập từ phí dịch vụ (dịch vụ thanh toán, thẻ, ngân hàng điện tử, dịch vụ ngân quỹ, bảo hiểm - bancassurance).
    • Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin nhằm khai thác tối đa tính kinh tế theo quy mô và phạm vi, chia sẻ chi phí vận hành giữa các mảng kinh doanh.
    • Tối ưu hóa chi phí hoạt động, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ chi phí trên thu nhập ($CIR/LIA$).
    • Nâng cao năng lực an toàn vốn ($ETA$) và quản trị rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng khi mở rộng hoạt động đầu tư và kinh doanh ngoại hối.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật và phương pháp: Đề tài kiểm tra tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả kinh doanh thông qua việc kết hợp đồng thời hai phương pháp FGLS và SGMM. Việc áp dụng SGMM giúp xử lý triệt để hiện tượng nội sinh, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, mang lại kết quả ước lượng có độ tin cậy cao cho bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng trên mẫu 28 NHTM trong giai đoạn 10 năm (2010–2019), khẳng định lợi ích của việc đa dạng hóa thu nhập đối với lợi nhuận ngân hàng, cung cấp căn cứ định lượng cho ban điều hành các ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh và phân bổ nguồn lực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Khóa luận giới hạn phạm vi khảo sát trên mẫu 28 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2010–2019; chưa bao quát toàn bộ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng, ngân hàng liên doanh hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
    • Đề tài tập trung đo lường hiệu quả kinh doanh thông qua hai chỉ tiêu tài chính cơ bản là $ROA$ và $ROE$, chưa phân tích chuyên sâu hiệu quả kinh doanh có điều chỉnh rủi ro (thông qua chỉ số Z-score, Sharpe ratio, biến động $ROA/ROE$) trong cùng một mô hình tổng hợp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng khung thời gian nghiên cứu cập nhật các năm sau 2019 để đánh giá tác động của các biến động kinh tế mới.
    • Bổ sung biến phụ thuộc đo lường hiệu quả điều chỉnh rủi ro nhằm kiểm chứng toàn diện sự đánh đổi giữa lợi nhuận và mức độ an toàn vốn khi đa dạng hóa thu nhập.
    • Phân rã sâu hơn các cấu phần thu nhập ngoài lãi (thuần phí dịch vụ, thuần kinh doanh ngoại hối, thuần mua bán chứng khoán kinh doanh, chứng khoán đầu tư) để xác định chính xác mảng hoạt động nào đóng góp lớn nhất vào hiệu quả kinh doanh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng, quy trình thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman, Breusch-Pagan) và kỹ thuật xử lý khuyết tật bằng FGLS và SGMM trên phần mềm phân tích thống kê.
  • Các nhà nghiên cứu và tác giả đề tài tương tự: Khai thác Bảng tổng quan 2.1 hệ thống hóa 19 nghiên cứu trong và ngoài nước, cùng hệ thống công thức đo lường chỉ số đa dạng hóa thu nhập ($HHI, DIV, HHIRD$) và khung cơ sở lý thuyết (MPT, Tính kinh tế theo quy mô, Quyền lực thị trường, Cấu trúc hiệu quả).
  • Ban lãnh đạo, chuyên viên quản trị rủi ro và hoạch định chiến lược tại các NHTM: Sử dụng kết quả thực nghiệm và các hàm ý chính sách làm căn cứ tham khảo để xây dựng cơ cấu sản phẩm dịch vụ phi tín dụng, tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao tỷ suất sinh lời trên tài sản và vốn chủ sở hữu.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số đa dạng hóa thu nhập ($DIV$) trong khóa luận được tính toán như thế nào và có ý nghĩa gì?
Chỉ số $DIV$ được xác định thông qua chỉ số Herfindahl Hirschman điều chỉnh theo công thức: $DIV = 1 - HHI = 1 - \left[\left(\frac{NET}{NETOP}\right)^2 + \left(\frac{NOI}{NETOP}\right)^2\right]$, trong đó $NET$ là thu nhập lãi thuần, $NOI$ là thu nhập thuần ngoài lãi và $NETOP$ là tổng thu nhập thuần. $DIV$ nhận giá trị từ $0$ đến $0.5$. Giá trị $DIV = 0$ thể hiện ngân hàng tập trung hoàn toàn vào một nguồn thu nhập duy nhất; giá trị $DIV = 0.5$ thể hiện đa dạng hóa hoàn hảo khi thu nhập từ lãi và ngoài lãi được phân bổ đồng đều ($50% - 50%$).

2. Khóa luận sử dụng các phương pháp định lượng nào để xử lý các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng?
Sau khi kiểm định F và Hausman chỉ ra mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn OLS và REM nhưng xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để kiểm soát hai khuyết tật này. Đồng thời, tác giả áp dụng phương pháp Tổng quát hóa hệ thống dựa trên moment (SGMM) để giải quyết triệt để vấn đề nội sinh, kiểm soát ảnh hưởng của biến trễ và đảm bảo tính vững chắc cho mô hình.

3. Mẫu nghiên cứu của đề tài bao gồm những ngân hàng nào và trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu bao gồm 28 NHTM Việt Nam: ABB, ACB, BAB, BIDV, BaoVietBank, BVB, CTG, EIB, HDB, KLB, LPB, MBB, MSB, NAB, NCB, OCB, PGB, SCB, SEAB, SGB, SHB, STB, TCB, TPB, VAB, VCB, VIB, VPB. Dữ liệu bảng được thu thập liên tục trong khoảng thời gian 10 năm, từ năm 2010 đến năm 2019.

4. Những nhân tố nào đã được kiểm chứng có tác động đáng kể đến hiệu quả kinh doanh của các NHTM Việt Nam ở mức ý nghĩa thống kê 1%?
Nghiên cứu xác định các biến có tác động có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến $ROA$ và $ROE$ bao gồm: chỉ số đa dạng hóa thu nhập ($DIV$, tác động cùng chiều), quy mô ngân hàng ($SIZE$, cùng chiều), tốc độ tăng trưởng tài sản ($GROW$, cùng chiều), tỷ lệ an toàn vốn ($ETA$, cùng chiều), tỷ lệ cho vay khách hàng ($LOA$), tỷ lệ chi phí hoạt động ($LIA$, ngược chiều), tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDPG$, cùng chiều) và tỷ lệ lạm phát ($INF$).

5. Căn cứ pháp lý và đề án nào được tác giả sử dụng làm bối cảnh thực tiễn cho định hướng đa dạng hóa thu nhập?
Tác giả căn cứ vào Quyết định số 1058/QĐ-TTg ngày 19/7/2017 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án "Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2016-2020", cùng các văn bản quy phạm pháp luật phân loại nguồn thu nhập ngân hàng gồm Nghị định số 93/2017/NĐ-CP và Thông tư số 16/2018/TT-BTC.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Cẩm Thanh đã đánh giá tác động của đa dạng hóa thu nhập đến hiệu quả kinh doanh của 28 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2010–2019. Bằng việc áp dụng các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng nâng cao FGLS và SGMM, công trình khẳng định đa dạng hóa thu nhập có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$) và vốn chủ sở hữu ($ROE$). Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc để các NHTM tiếp tục đẩy mạnh các sản phẩm dịch vụ phi tín dụng, tối ưu hóa cơ cấu chi phí và hoàn thiện năng lực quản trị rủi ro.