Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Yếu tố triết luận trong sáng tác của Nguyễn Minh Châu và Nguyễn Khải từ góc nhìn so sánh" do nghiên cứu sinh Phạm Thị Xuân thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Hỏa Diệu Thúy tại Trường Đại học Hồng Đức, đại diện cho một bước tiến tiên phong trong phân tích thi pháp văn xuôi Việt Nam hiện đại. Công trình đặt nền móng trên luận đề cốt lõi: "Tác phẩm sống bằng tư tưởng, một tác phẩm thiếu tư tưởng thì dù có cài hoa kết lá, tô vẽ cho vẻ ngoài lộng lẫy đến mấy cũng sẽ nhanh chóng rơi vào tình trạng 'sớm nở tối tàn'". Trong tiến trình vận động của văn học thế kỷ XX, Nguyễn Minh Châu và Nguyễn Khải là hai gương mặt tiêu biểu thuộc thế hệ "nhà văn - chiến sĩ", cùng khởi phát từ cái nôi Tạp chí Văn nghệ Quân đội, song sở hữu hai hệ hình tư duy nghệ thuật khác biệt.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trước công trình này xuất phát từ thực trạng: hầu hết các chuyên luận trước đây chỉ khảo cứu độc lập từng tác giả (như các công trình của Trịnh Thu Tuyết năm 2001, Tôn Phương Lan năm 2003, Nguyễn Trọng Hoàn năm 2007) hoặc dừng lại ở các nhận xét khái quát mang tính bình luận thẩm mỹ rời rạc (Lã Nguyên, Phan Cự Đệ, Phong Lê), chưa có một công trình nào tích hợp khung phân tích so sánh liên ngành chuyên sâu về phạm trù "bút pháp triết luận".

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập chặt chẽ:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất cấu trúc và cơ chế kiến tạo của yếu tố triết luận trong tác phẩm văn chương được định hình như thế nào qua hai chiều kích: nhận thức thông thái ("triết") và phương thức luận bàn phản biện ("luận")?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những tương đồng và dị biệt mang tính quy luật trong cách thức xây dựng nhân vật, mạch truyện, kết cấu và ngôn từ nghệ thuật giữa Nguyễn Minh Châu và Nguyễn Khải là gì?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Yếu tố triết luận không chỉ là một thủ pháp tu từ bề mặt mà là một hệ hình tư duy nghệ thuật chi phối toàn bộ cấu trúc tự sự từ đề tài, xây dựng tính cách đến điểm nhìn trần thuật.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Dưới cùng áp lực chuyển đổi lịch sử từ tiền 1975 (sử thi hóa) sang hậu 1975 (đời tư - thế sự), phong cách triết luận của Nguyễn Minh Châu phát triển theo trục "chiều sâu triết học nhân bản - con người cá nhân đời tư", trong khi Nguyễn Khải phát triển theo trục "chính luận biện chứng - con người xã hội thích ứng".

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết tự sự học (Narratology của Gérard Genette), Lý thuyết đối thoại và đa thanh (Dialogism & Polyphony của Mikhail Bakhtin) cùng Thi pháp học hiện đại. Phạm vi khảo sát bao quát 100% các sáng tác tiêu biểu thuộc thể loại tiểu thuyết và truyện ngắn của hai tác giả trải dài từ trước năm 1975 đến sau năm 1986, định vị giá trị của luận án như một đóng góp bản lề cho ngành nghiên cứu Văn học Việt Nam hiện đại.


Literature Review và Positioning

Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy sự phân hóa rõ nét thành ba luồng học thuật chính:

  1. Luồng nghiên cứu đơn tác giả về Nguyễn Minh Châu: Khởi đầu từ công trình sưu tầm của Tôn Phương Lan và Lại Nguyên Ân (1991), tiếp nối qua các chuyên luận của Mai Hương (2001), Nguyễn Văn Kha (2001), Tuấn Thành - Anh Vũ (2002), Trịnh Thu Tuyết (2001), Phạm Thị Thanh Nga (2012). Các tác giả này tập trung vào sự đổi mới ngôn ngữ tự sự, nghệ thuật xây dựng nhân vật và hành trình khám phá "hạt ngọc ẩn giấu trong tâm hồn người Việt Nam".
  2. Luồng nghiên cứu đơn tác giả về Nguyễn Khải: Các nghiên cứu của Phan Cự Đệ, Trần Đình Sử, Vương Trí Nhàn (1986, 2007) và Đoàn Trọng Huy nhấn mạnh "ngòi bút phân tích tâm lý sắc lạnh", cảm hứng nghiên cứu thời cuộc và tính chất luận đề trong các tiểu thuyết, truyện ngắn.
  3. Luồng nghiên cứu so sánh đối chiếu cục bộ: Luận án của Cao Xuân Hải so sánh Nguyễn Minh Châu với Chu Lai, Lê Lựu; luận án của Nguyễn Thị Bích (2005) so sánh nghệ thuật tự sự sau 1975 qua Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Khải, Ma Văn Kháng; luận án của Đỗ Thị Hiên khảo sát ngôn ngữ kể chuyện nhưng vẫn tiếp cận độc lập từng tác giả.

Tranh luận học thuật lớn nhất tồn tại ở cách đánh giá bản chất yếu tố triết luận: Một quan điểm (đại diện bởi nhóm phê bình truyền thống) xem triết luận trong văn học giai đoạn 1945 - 1975 là sự minh họa cho các luận đề chính trị - đạo đức thời chiến; quan điểm đối lập (đại diện bởi Lã Nguyên, Hoàng Ngọc Hiến, Phạm Vĩnh Cư) khẳng định triết luận là sự tự ý thức bản thể và giải phóng tư duy nghệ thuật khỏi quy phạm sử thi hóa.

Đặt trong tương quan quốc tế, nghiên cứu đối sánh trực tiếp với hai mô hình văn học tư tưởng kinh điển:

  • Tiểu thuyết hiện sinh Pháp (Jean-Paul Sartre, Albert Camus): Nơi nhân vật là hiện thân của các ý niệm triết học về sự phi lý (The Myth of Sisyphus) và tự do dấn thân. Luận án chỉ ra rằng triết luận của Nguyễn Minh Châu và Nguyễn Khải không trượt vào chủ nghĩa hư vô phương Tây mà neo chặt vào chủ nghĩa nhân đạo truyền thống và ý thức trách nhiệm công dân.
  • Tiểu thuyết phức điệu Nga (F. Dostoevsky, phân tích bởi Mikhail Bakhtin): Cấu trúc đối thoại giữa các ý thức độc lập. Nếu Nguyễn Khải tiệm cận mô hình đối thoại biện chứng thế sự sắc bén thì Nguyễn Minh Châu phát triển chiều sâu độc thoại nội tâm và biểu tượng nhân bản.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tái định nghĩa và hệ thống hóa thuật ngữ "triết luận" trong lý luận văn học Việt Nam. Về mặt bản thể luận, khái niệm được hợp thành từ hai chiều kích: "Triết" đại diện cho sự sáng suốt, thông thái, quy luật nhân sinh đạt tầm khái quát hóa cao; "Luận" đại diện cho phương thức bàn bạc, tranh biện, phân tích lý lẽ. Yếu tố triết luận là điểm giao thoa giữa tư duy hình tượng của văn học và tư duy logic trừu tượng của triết học.

Công trình mở rộng Lý thuyết tự sự (Narratology) khi chứng minh rằng: Trong văn xuôi tự sự mang tính triết luận, "tính luận đề" không làm xơ cứng cốt truyện mà ngược lại, trở thành động lực tổ chức điểm nhìn, nhịp điệu trần thuật và hệ thống cổ mẫu (archetype).

Hệ thống mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):

  • Mệnh đề P1: Mức độ triết luận của văn bản tỷ lệ thuận với tính đa thanh của điểm nhìn trần thuật và chiều sâu của xung đột tư tưởng bên trong nhân vật.
  • Mệnh đề P2: Bút pháp triết luận chuyển dịch từ hình thức "chính luận ngoại đề" thời chiến sang hình thức "tự sự tự nhận thức" trong thời kỳ Đổi mới.
  • Mệnh đề P3: Sự phân hóa phong cách triết luận bắt nguồn từ sự tương tác giữa căn cốt văn hóa cá nhân (bản lĩnh chủ quan) và quy luật tiếp nhận hiện thực lịch sử.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp ba trụ cột:

  1. Trục Thi pháp học tự sự (Structural Narratology): Phân tích các cấp độ trần thuật (kể, tả, bình luận), điểm nhìn (bên trong vs. bên ngoài), thời gian tự sự (sự kiện tiến trình vs. hồi cố).
  2. Trục Ngữ dụng học & Phong cách học (Stylistics & Pragmatics): Khảo sát cấu trúc câu (câu ngắn, câu rút gọn vs. câu nhiều tầng bậc), ngôn từ xưng - gọi (khẩu ngữ suồng sã vs. ngôn từ chuẩn mực).
  3. Trục Nhân học văn hóa (Cultural Anthropology): Giải mã các cổ mẫu (archetype), biểu tượng cái Đẹp - Đạo đức - Nhân cách và quan niệm về con người (con người xã hội vs. con người cá nhân - đời tư).

Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích này áp dụng tối ưu cho thể loại văn xuôi tự sự nghệ thuật (tiểu thuyết, truyện ngắn) của các nền văn học trải qua biến động lịch sử - xã hội mang tính bước ngoặt, nơi văn học giữ vai trò khai sáng và tự nhận thức.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo lập trường triết học Thực tại luận phê phán (Critical Realism) kết hợp với Thông diễn học (Hermeneutics), xem tác phẩm văn học là một cấu trúc thẩm mỹ chứa đựng các tầng nghĩa khách quan lẫn thông điệp chủ quan của tác giả. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level comparative design) triển khai trên ba cấp độ tương hỗ:

  • Level 1 (Tác giả - Bối cảnh): Tiểu sử học, tâm lý học sáng tạo và tác động của môi trường văn hóa xứ Nghệ (Nguyễn Minh Châu) cùng phố thị Nam Định/Hà Nội (Nguyễn Khải).
  • Level 2 (Hình tượng - Cốt truyện): Cấu trúc cốt truyện luận đề, hệ thống nhân vật biểu tượng, xung đột tư tưởng.
  • Level 3 (Diễn ngôn - Cú pháp): Cấu trúc vi mô của lời văn nghệ thuật, điểm nhìn trần thuật và ngữ dụng học lời thoại.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược chọn mẫu (Sampling Strategy): Khảo sát toàn diện (comprehensive sampling) toàn bộ di sản văn xuôi của hai tác giả; phân loại mẫu trọng tâm (purposive sampling) gồm 100% tiểu thuyết tiêu biểu (Cửa sông, Dấu chân người lính, Mảnh đất tình yêu, Phiên chợ Giát, Xung đột, Cha và con và..., Gặp gỡ cuối năm) và hơn 60 truyện ngắn đặc sắc trước và sau 1975 (Bức tranh, Bến quê, Chiếc thuyền ngoài xa, Mùa lạc, Tầm nhìn xa, Một người Hà Nội).
  • Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu: Trích xuất hệ thống ngữ liệu văn bản, phân loại theo các trường ngữ nghĩa triết luận, lập chỉ mục đối chiếu theo bảng mã phân tích tự sự.
  • Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp tam giác đạc phương pháp (phân tích tiểu sử - thi pháp học - so sánh lịch đại/đồng đại), tam giác đạc lý thuyết (kết hợp tự sự học cấu trúc và xã hội học văn hóa) và tam giác đạc dữ liệu (tác phẩm văn học, tiểu luận phê bình của chính tác giả như Trang giấy trước đèn, Nghề văn cũng lắm công phu, cùng văn bản tiếp nhận của các nhà phê bình đương thời).
  • Độ tin cậy và giá trị khoa học: Thiết lập độ giá trị nội tại (internal validity) thông qua việc đối chiếu trực tiếp văn bản nguồn; giá trị cấu trúc (construct validity) thông qua sự tường minh hóa các định nghĩa thao tác về "triết luận".

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu dữ liệu: Hệ thống ngữ liệu bao quát giai đoạn lịch sử 1960 - 2005. Quá trình mã hóa định tính được hỗ trợ bởi khung phân tích văn bản chuyên sâu (Qualitative Textual Analysis Framework tương thích với phần mềm MAXQDA/ATLAS.ti), tập trung vào các đoạn trần thuật mang tính suy tư, các màn đối thoại luận đề và những khúc đoạn độc thoại nội tâm.
  • Kiểm định tính nhất quán (Robustness checks): So sánh đối chéo giữa sáng tác thời chiến (trước 1975) và thời bình (sau 1975) của từng tác giả để kiểm chứng tính liên tục và sự chuyển hóa của phẩm chất triết luận; đối chiếu giữa văn bản tự sự và văn bản tiểu luận chuyện nghề để bảo đảm tính thống nhất giữa ý thức nghệ thuật và thực tiễn sáng tác.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Công trình xác lập 5 phát hiện mang tính đột phá khoa học:

  1. Xác lập điểm gặp gỡ trong quan điểm bản thể luận văn chương: Cả hai tác giả đều tôn vinh tư tưởng như sinh mệnh cốt lõi của tác phẩm, lấy nhà văn Nam Cao làm bậc thầy tinh thần và hướng đích sáng tạo vào hiện thực nhân bản. Nguyễn Khải từng khẳng định Nguyễn Minh Châu là "người bạn đồng sàng đồng mộng từ thuở tóc còn xanh tới lúc bạc đầu", cho thấy sự đồng quy trong khát vọng nâng tầm văn học dân tộc bằng chiều sâu triết lý.
  2. Sự phân hóa lưỡng cực trong tiếp cận hiện thực: Nguyễn Minh Châu tiếp cận đời sống ở chiều sâu tâm linh, khám phá nỗi đau nhân thế và sự phức tạp của bản tính tự nhiên của con người qua các hình tượng nhân vật giàu tính biểu tượng cổ mẫu (như Lão Khúng trong Phiên chợ Giát, người đàn bà hàng chài trong Chiếc thuyền ngoài xa). Ngược lại, Nguyễn Khải tiếp cận hiện thực từ bình diện chính trị - xã hội, phanh phui những chuyển biến tâm lý xã hội qua mẫu nhân vật bản lĩnh, khôn ngoan, sắc sảo (như bà Hiền trong Một người Hà Nội, các nhân vật trong Gặp gỡ cuối năm).
  3. Sự đối lập trong thi pháp xây dựng nhân vật: Nguyễn Minh Châu có thế mạnh vượt trội trong khắc họa "con người cá nhân - đời tư" với những góc khuất u uẩn, dằn vặt sám hối (nhân vật họa sĩ trong Bức tranh, Nhĩ trong Bến quê). Trong khi đó, Nguyễn Khải là bậc thầy về khắc họa "con người xã hội" - những con người vận động trong guồng quay của thể chế, tổ chức và thời cuộc.
  4. Quy luật tổ chức trần thuật và giọng điệu:
    • Nguyễn Minh Châu: Mạch suy tưởng triết lý tràn vào mạch tự sự, "mạch kể phải đuổi theo mạch tả", tạo nên giọng điệu chiêm nghiệm, trầm lắng, thiết tha, câu văn giàu chất thơ và chuẩn mực ngữ pháp đúng như Lã Nguyên nhận định: "sức hấp dẫn trong những trang viết của Nguyễn Minh Châu là 'chất thơ và chiều sâu triết học'".
    • Nguyễn Khải: Mạch truyện chính luận gắn liền với các màn tranh luận, đối thoại nảy lửa; giọng điệu trần thuật vừa kể - tả vừa nhận xét, bình luận lạnh lùng, sắc cạnh; câu văn ngắn, thường xuyên sử dụng câu rút gọn và ngôn từ suồng sã, dân dã đời thường.
  5. Cơ chế chuyển biến phong cách hậu 1975: Không gian dân chủ hóa sau năm 1975 không làm thay đổi bản chất triết luận mà đóng vai trò chất xúc tác giải phóng năng lượng tư duy, đưa phẩm chất triết luận của cả hai tác giả đạt đến đỉnh cao độ chín về nghệ thuật.

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa lý thuyết: Cung cấp khung lý thuyết vững chắc để nghiên cứu thể loại "văn xuôi triết luận" (philosophical prose) trong văn học các nước thuộc khối Xã hội chủ nghĩa thời kỳ Đổi mới và Chuyển đổi (Transition era).
  • Ý nghĩa phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình so sánh cặp tác giả song song (parallel comparative methodology), kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính phong cách học với thi pháp học tự sự.
  • Ứng dụng thực tiễn: Định hướng phương pháp tiếp cận mới trong giảng dạy tác phẩm của Nguyễn Minh Châu và Nguyễn Khải trong chương trình Ngữ văn bậc Trung học phổ thông và Giảng dạy đại học/sau đại học.
  • Gợi mở chính sách văn hóa: Cung cấp luận cứ khoa học khẳng định vai trò của tự do học thuật và không gian dân chủ trong việc thúc đẩy các công trình văn hóa - nghệ thuật đỉnh cao.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu cụ thể:

  1. Giới hạn thể loại: Tập trung chủ yếu vào văn xuôi tự sự (tiểu thuyết và truyện ngắn), chưa bao quát toàn bộ mảng kịch bản sân khấu của Nguyễn Minh Châu hoặc ký sự, bút ký báo chí của Nguyễn Khải.
  2. Giới hạn bối cảnh địa văn hóa: Mặc dù đã khảo sát nguồn gốc quê hương xứ Nghệ và Bắc Bộ, nghiên cứu chưa lượng hóa chi tiết mức độ tác động của phương ngữ đối với cấu trúc biểu tượng triết học.
  3. Khung công cụ định lượng: Phân tích phong cách học chủ yếu dựa trên thao tác định tính chuyên sâu; việc ứng dụng các công cụ ngôn ngữ học tính toán (Corpus Linguistics) để đo lường dung lượng từ vựng triết học chưa được triển khai toàn diện.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Mở rộng mô hình so sánh tam giác (Triadic comparison) bằng việc đưa thêm tác giả Ma Văn Kháng hoặc Nguyễn Huy Thiệp vào hệ quy chiếu triết luận văn xuôi Đổi mới.
  • Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để phân tích phân bố từ vựng triết luận và mô hình hóa mạng lưới quan hệ nhân vật.
  • Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia giữa văn xuôi triết luận Việt Nam sau 1986 với văn học thời kỳ Cải tổ (Glasnost/Perestroika) tại Liên Xô cũ và văn học Tiên phong Trung Quốc (Chinese Avant-garde fiction).

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Dự báo thu hút sự trích dẫn mạnh mẽ trong các công trình nghiên cứu về Văn học Việt Nam hiện đại, thi pháp học tự sự và lý luận văn học Đổi mới; trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ chuyên ngành.
  • Tác động ngành xuất bản và phê bình: Cung cấp cơ sở lý luận sâu sắc giúp các nhà xuất bản và giới phê bình tái đánh giá, chú giải và tái bản các tuyển tập tác phẩm của Nguyễn Minh Châu và Nguyễn Khải dưới góc nhìn hiện đại.
  • Ảnh hưởng chính sách giáo dục: Cung cấp tài liệu chuyên khảo trực tiếp phục vụ đổi mới phương pháp dạy học tác phẩm văn học theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, giúp học sinh phát triển năng lực tư duy phản biện và cảm thụ thẩm mỹ đa tầng.
  • Giá trị quốc tế hóa: Đóng góp ngữ liệu quý giá cho các nhà Việt Nam học (Vietnamese Studies) tại các trường đại học quốc tế trong việc nghiên cứu tiến trình hiện đại hóa văn học Đông Nam Á.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập hệ hình "Bút pháp triết luận" như một phạm trù thi pháp hoàn chỉnh trong văn xuôi tự sự Việt Nam, mở rộng lý thuyết tự sự học của Gérard Genette bằng cách chứng minh cấu trúc đối thoại đa thanh giữa hai thành tố bản thể: chiều sâu thông thái ("triết") và xung lực phản biện ("luận").

2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?

So với công trình của Đỗ Thị Hiên (nghiên cứu ngôn ngữ độc lập) hay Nguyễn Thị Bích (khảo sát tự sự chung), luận án lần đầu tiên thiết lập mô hình so sánh đồng đại kết hợp lịch đại đa tầng (Multi-level comparative framework), soi chiếu đồng thời trên cả 3 trục: Bản thể sáng tạo (tiểu sử/tâm lý) – Cấu trúc tác phẩm (cốt truyện/nhân vật) – Diễn ngôn tự sự (ngôn từ/cú pháp).

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ ngữ liệu khảo sát là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là tính chất nghịch lý trong phong cách: Một Nguyễn Khải ngoài đời vô cùng khôn khéo, luôn tự nhận mình tuân thủ nghiêm ngặt định hướng thời cuộc lại kiến tạo nên những tác phẩm có cấu trúc trần thuật giàu tính tranh luận, phản biện gay gắt và ngôn từ suồng sã nhất; trong khi một Nguyễn Minh Châu vốn trầm lặng, rụt rè lại xây dựng nên những thiên truyện có kết cấu biểu tượng mang tầm vóc phá vỡ quy phạm thẩm mỹ toàn diện nhất.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không?

Có. Luận án xây dựng quy trình thao tác hóa 4 bước rõ ràng: (1) Trích xuất ngữ liệu theo chỉ mục triết luận; (2) Phân loại cấu trúc điểm nhìn và thời gian trần thuật; (3) Mã hóa phong cách học ngôn từ và ngữ pháp cú pháp; (4) Tổng hợp ma trận so sánh đối chiếu đa biến.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?

Chương trình định hướng nghiên cứu chuyển dịch từ phân tích thi pháp học văn bản truyền thống sang tiếp cận liên ngành Văn học - Triết học - Khoa học dữ liệu (Digital Humanities), hướng tới số hóa và phân tích mạng lưới diễn ngôn tư tưởng của toàn bộ thế hệ nhà văn Việt Nam thời kỳ Đổi mới.


Kết luận

Luận án của tác giả Phạm Thị Xuân đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp khoa học cốt lõi:

  1. Xác lập hệ thống thuật ngữ khoa học: Định nghĩa tường minh bản chất cấu trúc và chức năng thẩm mỹ của "yếu tố triết luận" trong văn chương tự sự.
  2. Làm sáng tỏ cơ sở hình thành: Phân tích biện chứng sự tương tác giữa hoàn cảnh lịch sử khách quan (tiền/hậu 1975) và năng khiếu bẩm sinh chủ quan của hai tác gia hàng đầu.
  3. Giải mã thi pháp Nguyễn Minh Châu: Khẳng định đặc trưng triết luận hướng nội, khám phá con người cá nhân - đời tư qua mạch trần thuật giàu chất thơ và hình tượng cổ mẫu nhân bản.
  4. Giải mã thi pháp Nguyễn Khải: Định danh đặc trưng triết luận hướng ngoại, mổ xẻ con người xã hội qua mạch truyện chính luận sắc sảo, ngôn ngữ khẩu ngữ và cấu trúc tranh biện thế sự.
  5. Tiên phong trong phương pháp so sánh: Đặt hai đỉnh cao văn xuôi cạnh nhau trong một hệ quy chiếu đồng bộ, chỉ rõ quy luật tương đồng về khát vọng tư tưởng và sự phân hóa độc đáo về bút pháp nghệ thuật.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng cho việc nghiên cứu thể loại văn xuôi tư tưởng Việt Nam trong mối tương quan với các trào lưu triết luận hiện đại trên thế giới.