Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng ý định thuê mặt bằng tại hệ thống Co.opmart

Nghiên cứu các yếu tố then chốt tác động đến quyết định thuê mặt bằng kinh doanh tại siêu thị Co.opmart. Phân tích giá, vị trí, chính sách.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2020

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì sao thuê mặt bằng tại Co

Trong bối cảnh thị trường bán lẻ Việt Nam ngày càng cạnh tranh, việc lựa chọn địa điểm kinh doanh đóng vai trò sống còn đối với sự thành công của một doanh nghiệp. Hệ thống siêu thị Co.opmart, với vị thế là một trong những nhà bán lẻ hàng đầu, mang đến cơ hội vàng cho các đối tác. Việc thuê mặt bằng tại siêu thị Co.opmart không chỉ đơn thuần là có một không gian bán hàng, mà còn là tiếp cận một hệ sinh thái khách hàng trung thành và ổn định. Nghiên cứu của Lôi Minh Thắng (2020) đã chỉ ra rằng, các yếu tố ảnh hưởng đến ý định thuê mặt bằng tại đây rất đa dạng, từ vị trí, giá cả đến chính sách hỗ trợ. Co.opmart sở hữu lợi thế sân nhà, với mạng lưới phủ rộng khắp các khu dân cư đông đúc, tạo ra lưu lượng khách hàng tự nhiên dồi dào. Đây là một tài sản vô giá mà không phải địa điểm kinh doanh nào cũng có được. Hơn nữa, thương hiệu Co.opmart đã xây dựng được uy tín vững chắc trong lòng người tiêu dùng, giúp các gian hàng đối tác được hưởng lợi từ sự tin tưởng này. Tuy nhiên, để đưa ra quyết định chính xác, các doanh nghiệp cần một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các nhân tố quyết định. Bài viết này, dựa trên phân tích học thuật chi tiết, sẽ làm rõ những yếu tố quyết định thuê mặt bằng tại hệ thống siêu thị này, cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà quản trị. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận khi kinh doanh trong một môi trường năng động như Co.opmart.

1.1. Tổng quan thị trường cho thuê mặt bằng bán lẻ Việt Nam

Thị trường cho thuê bất động sản bán lẻ tại Việt Nam được đánh giá là năng động và hấp dẫn. Theo thống kê, tổng nguồn cung diện tích cho thuê liên tục tăng trưởng, đặc biệt tại các đô thị lớn. Sự tham gia của các nhà bán lẻ quốc tế như Aeon, Lotte Mart cùng với sự lớn mạnh của các doanh nghiệp nội địa như hệ thống siêu thị Co.opmart và Vinmart đã tạo ra một cuộc cạnh tranh sôi động. Điều này đặt ra yêu cầu các nhà quản lý phải không ngừng cải tiến chất lượng dịch vụ và đưa ra các chính sách hấp dẫn để thu hút đối tác thuê. Việc khai thác hiệu quả mặt bằng cho thuê không chỉ mang lại doanh thu trực tiếp mà còn góp phần đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ, gia tăng trải nghiệm cho khách hàng mua sắm tại siêu thị.

1.2. Vai trò của việc chọn đúng mặt bằng kinh doanh tại siêu thị

Lựa chọn mặt bằng kinh doanh phù hợp là nền tảng cho sự thành công. Một vị trí đắc địa trong siêu thị giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu với chi phí marketing thấp hơn. Lưu lượng khách hàng ổn định của siêu thị là một lợi thế cạnh tranh lớn. Các đối tác thuê mặt bằng tại đây có thể tận dụng các chương trình khuyến mãi, sự kiện của siêu thị để thu hút thêm khách hàng. Ngược lại, một quyết định sai lầm về địa điểm có thể dẫn đến chi phí vận hành cao, doanh thu không đạt kỳ vọng và ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh thương hiệu. Do đó, việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố quyết định thuê mặt bằng là bước đi không thể bỏ qua.

II. Thách thức lớn khi quyết định thuê mặt bằng siêu thị là gì

Mặc dù cơ hội là rất lớn, việc ra quyết định thuê mặt bằng tại siêu thị Co.opmart cũng đi kèm với không ít thách thức. Các doanh nghiệp thường phải đối mặt với một ma trận thông tin phức tạp, đòi hỏi sự phân tích cẩn trọng. Một trong những rào cản lớn nhất là việc đánh giá chính xác tiềm năng của một địa điểm kinh doanh. Vị trí có thực sự thu hút đúng đối tượng khách hàng? Mật độ cạnh tranh trong cùng khu vực ra sao? Một thách thức khác đến từ giá thuê mặt bằng và các chi phí liên quan. Mức giá thuê có tương xứng với lợi ích mang lại hay không? Các điều khoản trong hợp đồng về việc điều chỉnh giá, phí dịch vụ, và các chi phí ẩn khác cần được xem xét kỹ lưỡng để tránh rủi ro tài chính. Bên cạnh đó, quy trình thủ tục cho thuê đôi khi có thể phức tạp và kéo dài, gây ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp. Việc không nắm rõ các bước trong quy trình, các yêu cầu về giấy tờ có thể dẫn đến sự chậm trễ không đáng có. Nghiên cứu của Lôi Minh Thắng (2020) cũng nhấn mạnh rằng các yếu tố như cơ sở vật chấtchính sách công ty của bên cho thuê cũng là những mối bận tâm lớn. Một mặt bằng với cơ sở hạ tầng xuống cấp hoặc các chính sách không linh hoạt có thể làm giảm hiệu quả hoạt động. Việc nhận diện và lường trước những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược thuê mặt bằng hiệu quả và bền vững.

2.1. Rủi ro về chi phí đầu tư và giá thuê không ổn định

Chi phí đầu tư ban đầu và sự biến động của giá thuê là một trong những lo ngại hàng đầu. Theo nghiên cứu, yếu tố giá có ảnh hưởng trực tiếp và tích cực đến ý định thuê mặt bằng. Các đối tác mong muốn một mức giá thuê ổn định hoặc có lộ trình tăng giá rõ ràng, minh bạch. Một hợp đồng không quy định rõ về việc điều chỉnh giá hàng năm có thể tạo ra sự bất an và khó khăn trong việc lập kế hoạch tài chính dài hạn. Các chi phí khác như phí quản lý, điện, nước, marketing cũng cần được tính toán cẩn thận để đảm bảo tính khả thi của dự án kinh doanh.

2.2. Khó khăn trong việc đánh giá lưu lượng khách hàng thực tế

Mặc dù siêu thị cung cấp một lượng khách hàng tiềm năng, việc đánh giá chính xác lưu lượng khách sẽ ghé thăm gian hàng cụ thể là một bài toán khó. Lưu lượng này phụ thuộc vào vị trí của mặt bằng kinh doanh trong tổng thể siêu thị, ngành hàng kinh doanh và sức hấp dẫn của chính thương hiệu. Các doanh nghiệp cần thu thập dữ liệu, quan sát thực tế hoặc yêu cầu bên cho thuê cung cấp các số liệu liên quan để có được ước tính đáng tin cậy. Việc đánh giá sai lệch về lưu lượng khách hàng có thể dẫn đến những quyết định đầu tư không hiệu quả.

III. Bí quyết đánh giá 3 yếu tố hữu hình khi thuê mặt bằng

Các yếu tố hữu hình là những gì có thể quan sát và đo lường trực tiếp, đóng vai trò nền tảng trong quyết định thuê mặt bằng tại siêu thị Co.opmart. Luận văn của Lôi Minh Thắng (2020) đã xác định ba nhân tố hữu hình quan trọng nhất: Địa điểm kinh doanh, Mặt bằng kinh doanh, và Cơ sở vật chất. Việc đánh giá kỹ lưỡng ba yếu tố này giúp doanh nghiệp có một cái nhìn rõ ràng về tiềm năng và sự phù hợp của không gian thuê. Địa điểm kinh doanh không chỉ là vị trí của siêu thị trong khu vực mà còn là vị trí của gian hàng trong chính siêu thị đó. Một địa điểm gần lối vào chính, gần khu vực thanh toán hoặc các ngành hàng thu hút đông người sẽ có lợi thế vượt trội. Yếu tố Mặt bằng kinh doanh liên quan đến các đặc tính vật lý của không gian như diện tích, hình dạng, mặt tiền. Một mặt bằng vuông vức, không có góc chết, và có mặt tiền rộng rãi sẽ dễ dàng hơn cho việc thiết kế, trưng bày sản phẩm và thu hút sự chú ý của khách hàng. Cuối cùng, Cơ sở vật chất là toàn bộ hạ tầng hỗ trợ, bao gồm hệ thống điện, nước, điều hòa không khí, an ninh, và bãi đỗ xe. Một cơ sở vật chất hiện đại, được bảo trì tốt sẽ đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra suôn sẻ, không bị gián đoạn và tạo ra một môi trường mua sắm thoải mái cho khách hàng. Đây là những yếu tố cơ bản nhưng có tác động mạnh mẽ đến trải nghiệm khách hàng và hiệu quả vận hành, do đó cần được ưu tiên xem xét hàng đầu.

3.1. Phân tích Vị trí và khả năng tiếp cận của địa điểm kinh doanh

Yếu tố địa điểm kinh doanh (H3) được chứng minh là có ảnh hưởng trực tiếp và tích cực đến ý định thuê mặt bằng. Một địa điểm lý tưởng là nơi tập trung khu dân cư đông đúc, có giao thông thuận tiện và dễ dàng tiếp cận. Nghiên cứu cho thấy khách hàng đánh giá cao các vị trí gần chợ, các trung tâm mua sắm khác và các trục đường chính. Khả năng tiếp cận không chỉ dành cho khách hàng mua sắm mà còn cho việc vận chuyển, nhập hàng của chính doanh nghiệp. Đánh giá yếu tố này đòi hỏi phải phân tích cả về mặt vĩ mô (vị trí siêu thị) và vi mô (vị trí gian hàng).

3.2. Tiêu chí đánh giá chất lượng mặt bằng kinh doanh thực tế

Mặt bằng kinh doanh (H1) là sản phẩm cốt lõi trong dịch vụ cho thuê. Chất lượng của nó được đo lường qua các tiêu chí như diện tích, sự tiện ích cho hoạt động kinh doanh và mức độ thuận tiện cho khách hàng. Một mặt bằng có diện tích phù hợp với quy mô và mô hình kinh doanh sẽ giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Vị trí của mặt bằng phải đảm bảo tầm nhìn tốt, dễ nhận diện. Theo nghiên cứu, mặt bằng kinh doanh có ảnh hưởng tích cực đến quyết định thuê, cho thấy các đối tác rất chú trọng đến các đặc tính cơ hữu của không gian vật lý.

3.3. Tầm quan trọng của cơ sở vật chất và hạ tầng hỗ trợ

Cơ sở vật chất (H6) hay các phương tiện hữu hình là yếu tố tạo nên sự hài lòng và chuyên nghiệp. Một không gian được thiết kế đẹp, không khí mát mẻ, trong lành và không cần sửa chữa nhiều sẽ tạo ấn tượng tốt. Hệ thống PCCC, an ninh, vệ sinh, bãi giữ xe... là những tiện ích không thể thiếu. Nghiên cứu khẳng định cơ sở vật chất có tác động tích cực đến ý định thuê mặt bằng, vì nó trực tiếp ảnh hưởng đến trải nghiệm của cả người bán và người mua, góp phần xây dựng hình ảnh một điểm kinh doanh chất lượng cao.

IV. Cách phân tích 4 yếu tố vận hành tại siêu thị Co

Bên cạnh các yếu tố hữu hình, các yếu tố liên quan đến vận hành, con người và chính sách cũng có vai trò quyết định trong việc tạo dựng một mối quan hệ hợp tác thành công khi thuê mặt bằng tại siêu thị Co.opmart. Bốn yếu tố này bao gồm Giá thuê mặt bằng, Con người, Quy trình thủ tục cho thuê, và Chính sách công ty. Đây là những nhân tố thể hiện sự chuyên nghiệp, minh bạch và tinh thần hợp tác của bên cho thuê. Giá thuê mặt bằng là yếu tố nhạy cảm, ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc chi phí. Một mức giá hợp lý, công bằng và ổn định sẽ là điểm cộng lớn. Yếu tố Con người đề cập đến đội ngũ quản lý, nhân viên hỗ trợ của Co.opmart. Thái độ chuyên nghiệp, sự cởi mở, và khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng của họ sẽ giúp các đối tác cảm thấy an tâm và được hỗ trợ trong suốt quá trình kinh doanh. Quy trình thủ tục cho thuê cần phải rõ ràng, nhanh chóng và hiệu quả. Các thủ tục rườm rà, thiếu minh bạch có thể gây nản lòng và làm mất đi cơ hội hợp tác. Cuối cùng, Chính sách công ty là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, bao gồm các chính sách ưu đãi, hỗ trợ kinh doanh, và các điều khoản hợp đồng. Một chính sách linh hoạt, có lợi cho cả hai bên sẽ là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Phân tích kỹ lưỡng bốn yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp đánh giá được mức độ phù hợp về văn hóa và phương thức làm việc, một khía cạnh quan trọng cho mối quan hệ đối tác lâu dài.

4.1. Đánh giá sự hợp lý của giá thuê mặt bằng và chi phí liên quan

Yếu tố giá thuê mặt bằng (H2) có ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định cuối cùng. Nghiên cứu cho thấy một mức giá được cho là công bằng, hợp lý sẽ thúc đẩy hành vi tiêu dùng. Đối tác không chỉ quan tâm đến con số tuyệt đối mà còn so sánh giá trị nhận được (vị trí, lưu lượng khách, dịch vụ hỗ trợ) với chi phí bỏ ra. Sự ổn định của giá thuê qua các năm và các điều khoản rõ ràng về việc tăng giá trong hợp đồng dài hạn là những điểm được đánh giá cao, giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch tài chính.

4.2. Yếu tố con người Thái độ và sự chuyên nghiệp của nhân sự

Con người (H4) là yếu tố trung gian quan trọng giúp thỏa mãn nhu cầu của khách hàng thuê. Một đội ngũ nhân sự từ cấp quản lý đến nhân viên hỗ trợ có thái độ cởi mở, chuyên nghiệp và sẵn sàng hỗ trợ sẽ tạo ra một môi trường hợp tác tích cực. Nghiên cứu chỉ ra rằng yếu tố con người có ảnh hưởng trực tiếp đến ý định thuê mặt bằng. Sự hỗ trợ kịp thời về thông tin, dịch vụ và giải quyết các vấn đề phát sinh sẽ giúp đối tác cảm thấy được trân trọng và tin tưởng.

4.3. Phân tích quy trình thủ tục cho thuê và tính minh bạch

Một quy trình thủ tục cho thuê (H5) hiệu quả, nhanh chóng và minh bạch là biểu hiện của tính chuyên nghiệp. Các đối tác mong muốn các thủ tục phải đơn giản, dễ dàng truy xuất thông tin và tập trung vào những vấn đề họ quan tâm. Một quy trình phức tạp, kéo dài có thể làm giảm sự hài lòng và ảnh hưởng đến quyết định thuê. Giả thuyết nghiên cứu đã xác nhận mối quan hệ tích cực giữa chất lượng quy trình thủ tụcý định thuê mặt bằng.

4.4. Tác động của chính sách công ty đến quyết định thuê

Chính sách công ty (H7) là nhân tố then chốt, định hướng toàn bộ hoạt động hợp tác. Các chính sách ưu đãi cho khách hàng mới, chính sách cho các đối tác thuê nhiều điểm, hay các chính sách hỗ trợ kinh doanh (marketing, sự kiện) đều có tác động lớn. Một chính sách rõ ràng, công bằng và có lợi cho đối tác sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ để họ quyết định thuê và gắn bó lâu dài. Nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rằng chính sách công ty có ảnh hưởng trực tiếp và tích cực đến ý định thuê.

V. Kết quả nghiên cứu về ý định thuê mặt bằng tại Co

Nghiên cứu định lượng của Lôi Minh Thắng (2020) cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc về các yếu tố tác động đến ý định thuê mặt bằng tại siêu thị Co.opmart. Dựa trên khảo sát 270 khách hàng, đối tác đang và có ý định thuê, nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp phân tích thống kê hiện đại như Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính để kiểm định mô hình. Kết quả là một bức tranh toàn cảnh, lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Cụ thể, nghiên cứu đã xác nhận cả bảy yếu tố đề xuất ban đầu đều có ảnh hưởng cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến ý định thuê mặt bằng. Các yếu tố này bao gồm: (1) Mặt bằng kinh doanh, (2) Giá thuê mặt bằng, (3) Địa điểm kinh doanh, (4) Con người, (5) Quy trình thủ tục cho thuê, (6) Cơ sở vật chất, và (7) Chính sách công ty. Phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Nó không chỉ xác nhận những nhận định thông thường mà còn cung cấp một khuôn khổ có cấu trúc để các nhà quản trị của Co.opmart cũng như các doanh nghiệp bán lẻ có thể dựa vào đó để ra quyết định. Việc hiểu rõ trọng số và tầm quan trọng của từng yếu tố giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực một cách hợp lý, tập trung vào việc cải thiện những khía cạnh có tác động lớn nhất, từ đó nâng cao khả năng thu hút và giữ chân đối tác.

5.1. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết đã được kiểm định

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết Marketing Mix 7P của Booms và Bitner (1981), điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh cho thuê mặt bằng bán lẻ. Bảy giả thuyết (H1 đến H7) tương ứng với bảy yếu tố đã được đặt ra. Kết quả phân tích hồi quy đa biến đã cho thấy tất cả các giả thuyết đều được chấp nhận. Điều này khẳng định rằng cả bảy yếu tố đều là những nhân tố dự báo quan trọng cho ý định thuê mặt bằng của khách hàng tại hệ thống siêu thị Co.opmart. Mô hình này cung cấp một công cụ hữu ích cho việc hoạch định chiến lược kinh doanh.

5.2. Mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định thuê

Mặc dù tất cả các yếu tố đều quan trọng, phân tích hồi quy cũng cho phép xếp hạng mức độ ảnh hưởng của chúng (thông qua hệ số beta chuẩn hóa). Việc biết được yếu tố nào có tác động mạnh nhất sẽ giúp Co.opmart ưu tiên cải thiện. Ví dụ, nếu địa điểm kinh doanhgiá thuê mặt bằng có hệ số tác động cao nhất, ban quản lý nên tập trung vào việc tối ưu hóa vị trí các gian hàng và xây dựng một chính sách giá cạnh tranh. Ngược lại, nếu yếu tố con ngườiquy trình thủ tục có tác động lớn, việc đầu tư vào đào tạo nhân sự và cải cách hành chính sẽ mang lại hiệu quả cao.

04/10/2025
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định thuê mặt bằng của khách hàng tại hệ thống siêu thị co opmart luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT LÔI MINH THẮNG NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH THUÊ MẶT BẰNG CỦA KHÁCH HÀNG TẠI HỆ THỐNG SIÊU THỊ CO.OPMART LUẬN VĂN THẠC SỸ QUẢN TRỊ KINH DOANH TP.HỒ CHÍ MINH - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT LÔI MINH THẮNG NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH THUÊ MẶT BẰNG CỦA KHÁCH HÀNG TẠI HỆ THỐNG SIÊU THỊ CO.OPMART Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 8.01 LUẬN VĂN THẠC SỸ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGÔ QUANG HUÂN TP.HỒ CHÍ MINH - NĂM 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận văn “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định thuê mặt bằng của khách hàng tại hệ thống siêu thị Co.opmart” là bài nghiên cứu của chính tôi. Ngoại trừ những tài liệu tham khảo đƣợc trích dẫn trong luận văn này, tôi cam đoan rằng toàn phần hay những phần nhỏ của luận văn này chƣa từng đƣợc công bố hoặc đƣợc sử dụng để nhận bằng cấp ở những nơi khác. Không có sản phẩm/nghiên cứu nào của ngƣời khác đƣợc sử dụng trong luận văn này mà không đƣợc trích dẫn theo đúng quy định.

Luận văn này chƣa bao giờ đƣợc nộp để nhận bất kỳ bằng cấp nào tại các trƣờng đại học hoặc cơ sở đào tạo khác. TÁC GIẢ LÔI MINH THẮNG ii LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học tập và nghiên cứu tôi đã hoàn thành đề tài “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định thuê mặt bằng của khách hàng tại hệ thống siêu thị Co. Trong suốt quá trình thực hiện, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn và hỗ trợ nhiệt tình từ quý thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp, ngƣời thân. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc đến: - Quý thầy cô trƣờng Đại học Kinh tế - Luật Thành phố Hồ Chí Minh đã truyền đạt cho tôi những kiến thức nền tảng cho luận văn này.

- Chân thành cảm ơn đến ngƣời hƣớng dẫn khoa học của tôi - Tiến sĩ NGÔ QUANG HUÂN đã tận tình hƣớng dẫn để tôi có thể hoàn thành luận văn. - Cảm ơn đối tác, khách hàng trong các đơn vị thuê mặt bằng đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập dữ liệu phục vụ cho luận văn này. - Tôi cảm ơn gia đình, các anh (chị) và bạn bè, những ngƣời đã cho tôi những lời khuyên chân thành và hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện đề tài của mình. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 15 tháng 6 năm 2020 TÁC GIẢ LÔI MINH THẮNG iii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.

Mô hình các yếu tố cấu thành sự hấp dẫn của trung tâm mua sắm của (Warnaby et al. Mô hình các yếu tố ảnh hƣởng đến giá thuê mặt bằng. Quy trình nghiên cứu .1: Đồ thị phân tán Scatter Plot.2: Biểu đồ tần số của phần dƣ chuẩn hóa Histogram. 49 iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.

Mặt bằng kinh doanh. Giá thuê mặt bằng. Địa điểm kinh doanh. Con ngƣời.

Quy trình thủ tục cho thuê. Cơ sở vật chất. Chính sách công ty. Ý định thuê mặt bằng.

Lộ trình thiết kế, phân phối, kiểm tra mẫu. Đặc điểm mẫu. Kết quả kiểm định thang đo cho các nhân tố trong mô hình. Ma trận xoay các nhân tố độc lập sau khi loại SQP4.

Kiểm định KMO và Bartlett cho các nhân tố độc lập. Eigenvalues và tổng phƣơng sai trích của các nhân tố độc lập. Kiểm tra KMO và Bartlett cho nhân tố phụ thuộc. Eigenvalues và tổng phƣơng sai trích của nhân tố phụ thuộc.

Ma trận thành phần của nhân tố phụ thuộc. Tóm tắt kết quả kiểm định thang đo. Ma trận tƣơng quan. Mô hình hồi quy bội.

Các thông số của từng biến trong mô hình hồi quy. Bảng kết quả kiểm định các giả thuyết của mô hình. 46 v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC HÌNH.

iii DANH MỤC CÁC BẢNG. iv MỤC LỤC. x CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu.

Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp định tính.

Phƣơng pháp định lƣợng. Ý nghĩa thực tiễn và khoa học của đề tài. Kết cấu đề tài. 5 CHƢƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.

Lƣợc khảo các nghiên cứu có liên quan. Nghiên cứu của Boom & Bitner (1981). Nghiên cứu của Trang (2006). Nghiên cứu của Vazquez và các cộng sự (2001).

Nghiên cứu của Warnaby và các cộng sự (2005). Nghiên cứu của Aliagha và các cộng sự (2015). Nghiên cứu của Sinchaloenman và Ngamyan (2013). Nghiên cứu của Gerbich (1998).

Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Định nghĩa các yếu tố trong mô hình nghiên cứu. Mặt bằng kinh doanh.

Địa điểm kinh doanh. Con ngƣời. Quy trình thủ tục. Cơ sở vật chất.

Chính sách công ty. Ý định thuê mặt bằng. 19 TÓM TẮT CHƢƠNG 2. 21 vii CHƢƠNG 3 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu sơ bộ. Phƣơng pháp thảo luận nhóm.

Phỏng vấn chuyên sâu. Nghiên cứu chính thức. Thang đo chính thức và mã hoá thang đo. Kích thƣớc mẫu.

Phƣơng pháp chọn mẫu. Phƣơng pháp thu thập thông tin. Xử lý và phân tích số liệu. Phân tích thống kê mô tả.

Kiểm định và đánh giá thang đo. Phân tích Cronbach’ Alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích hồi quy.

Phân tích tƣơng quan. Phân tích hồi quy đa biến. Kết quả chọn mẫu nghiên cứu. 34 TÓM TẮT CHƢƠNG 3.

35 CHƢƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thông tin khảo sát. Kiểm định độ tin cậy thang đo dùng hệ số Cronbach’s Alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA).

Phân tích tƣơng quan. Phân tích hồi quy. Kiểm tra một số vi phạm giả thiết hồi quy. Thảo luận kết quả.

49 TÓM TẮT CHƢƠNG 4. 51 CHƢƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. Hàm ý quản trị. Mặt bằng kinh doanh (H1).

Giá thuê mặt bằng (H2). Địa điểm kinh doanh (H3). Con ngƣời (H4). Đối với phân tích hành vi khách hàng.

Đối với chất lƣợng nhân sự Co. Quy trình thủ tục cho thuê (H5). Cơ sở vật chất (H6). Chính sách công ty (H7).

Hạn chế của nghiên cứu và các đề xuất tiếp theo. 60 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: BẢNG CÂU THẢO LUẬN NHÓM PHỤ LỤC 2: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT ix PHỤ LỤC 3: GIÁO TRÌNH CÂU HỎI GỐC PHỤ LỤC 4: BẢNG THẨM ĐỊNH, XÉT DUYỆT ĐỐI TÁC THUÊ MẶT BẰNG PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƢỢNG x TÓM TẮT Luận văn “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định thuê mặt bằng của khách hàng tại hệ thống siêu thị Co.opmart” nhằm phân tích các nhân tố tác động đến yếu tố cảm nhận giá trị, đồng thời ảnh hƣởng của yếu tố này đến ý định thuê mặt bằng của khách hàng tại hệ thống siêu thị Co. Từ đó đề xuất các kiến nghị nhằm cải thiện mức độ của các yếu tố ảnh hƣởng đến ý định thuê mặt bằng kinh doanh tại hệ thống siêu thị Co. Nghiên cứu đƣợc thực hiện qua hai giai đoạn: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức.

Nghiên cứu sơ bộ đƣợc thực hiện thông qua phƣơng pháp định tính. Kỹ thuật thảo luận nhóm đƣợc sử dụng trong nghiên cứu này nhằm giúp phát hiện các vấn đề liên quan đến đề tài nghiên cứu, là căn cứ quan trọng để đƣa ra mô hình nghiên cứu. Nghiên cứu chính thức đƣợc thực hiện bằng phƣơng pháp định lƣợng: phỏng vấn các khách hàng, đối tác đang thuê mặt bằng kinh doanh tại hệ thống siêu thị Co.opmart; nghiên cứu bằng phƣơng pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thƣớc mẫu hợp lệ là 270, dữ liệu thu thập đƣợc tiến hành phân tích thống kê mô tả và phân tích hồi quy tuyến tính. Nghiên cứu đã góp phần giới thiệu, kết hợp đo lƣờng, phân tích và kiểm định các nhân tố tác động đến ý định thuê mặt bằng của khách hàng tại hệ thống siêu thị Co.

Thang đo cảm nhận giá trị của đƣợc trích lục từ bảng câu hỏi chuẩn của giáo trình “Marketing Scales Handbook - A Compilation of Multi-Item Measures for Consumer Behavior & Advertising Research - Volume 6”; gồm 01 phụ thuộc, 07 độc lập, tổng cộng 32 biến con. Nghiên cứu cũng đã kiểm định đƣợc ảnh hƣởng có ý nghĩa thống kê và ảnh hƣởng cùng chiều của 8 nhân tố: (1) Mặt bằng kinh doanh, (2) Giá thuê mặt bằng, 3) Địa điểm kinh doanh, (4) Con ngƣời, (5) Quy trình thủ tục cho thuê, (6) Cơ sở vật chất, (7) Chính sách công ty, (8) Ý định thuê mặt bằng. Dựa trên kết quả khảo sát, nghiên cứu đã đƣa ra các kiến nghị cụ thể áp dụng nhằm gia tăng ý định thuê mặt bằng kinh doanh tại hệ thống siêu thị Co. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.

Lý do chọn đề tài Trong bối cảnh tình hình kinh tế thế giới đang “bất ổn” và có xu hƣớng tăng trƣởng chậm lại, Việt Nam vẫn ghi nhận mức tăng trƣởng kinh tế ổn định với 6,76% trong nửa đầu năm 2019. Tính riêng quý 2/2019, tăng trƣởng GDP đạt 6,71%, thấp hơn so với tỷ lệ quý 2/2018 nhƣng vẫn cao hơn so với tăng trƣởng trung bình của quý II trong giai đoạn 2011-2017, theo số liệu của Tổng cục thống kê. Vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài đạt mức tăng trƣởng mới với ngành đầu tƣ chế biến – sản xuất đứng đầu, bất động sản và bán lẻ lần lƣợt đứng thứ hai và thứ ba. Việt Nam đƣợc đánh giá là một trong những thị trƣờng bán lẻ năng động và hấp dẫn trong khu vực châu Á và trên thế giới.

Xu hƣớng mở cửa thị trƣờng theo các cam kết hiệp định thƣơng mại tự do song phƣơng và đa phƣơng cùng với sự tham gia ngày càng nhiều của các nhà bán lẻ lớn trên thế giới tại Việt Nam đã và đang tạo ra những cơ hội, thách thức lớn đối với doanh nghiệp trong nƣớc. Theo thống kê của Bộ Thƣơng Mại, đến cuối năm 2018, cả nƣớc có khoảng hơn 800 siêu thị, trung tâm mua sắm và gần 150 trung tâm thƣơng mại đang hoạt động và triển khai xây dựng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ