Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp đa quốc gia (MNEs) không ngừng mở rộng hoạt động sang các thị trường mới nhằm tìm kiếm cơ hội tăng trưởng, khai thác nguồn tài nguyên, tận dụng lợi thế chi phí lao động và cơ sở hạ tầng tại nước sở tại. Khi thâm nhập vào một quốc gia, việc lựa chọn phương thức thâm nhập (entry mode) là một trong những quyết định chiến lược quan trọng nhất, quyết định mức độ kiểm soát, cam kết nguồn lực cũng như khả năng quản trị rủi ro của doanh nghiệp (Meyer & Estrin, 2001; Verbeke, 2009). Trong nhóm các phương thức thâm nhập có sở hữu vốn (equity modes), mua lại (acquisitions) và liên doanh (joint ventures) là hai lựa chọn mang tính thay thế phổ biến nhưng có sự đánh đổi rõ rệt về mức độ kiểm soát, chia sẻ lợi nhuận, chi phí giao dịch và nguy cơ xung đột tổ chức.
Việt Nam là một nền kinh tế chuyển đổi (transition economy) điển hình tại khu vực Đông Nam Á với tốc độ tăng trưởng GDP bình quân thuộc nhóm dẫn đầu khu vực. Mặc dù đã có những cải cách pháp lý thông qua Luật Doanh nghiệp năm 2000 và Luật Đầu tư năm 2015, môi trường kinh doanh tại Việt Nam vẫn tồn tại những đặc thù riêng biệt về khoảng cách văn hóa, rào cản hành chính và tình trạng thiếu hụt thể chế (institutional void) so với các thị trường phát triển. Phần lớn các nghiên cứu trước đây về phương thức thâm nhập tập trung vào bối cảnh các quốc gia phát triển, trong khi các công trình nghiên cứu thực nghiệm tại các nền kinh tế mới nổi và chuyển đổi như Việt Nam còn khá hạn chế và tồn tại nhiều kết quả trái chiều.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thùy Trang (ngành Kinh doanh Quốc tế, Khoa Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Đánh giá tác động của các yếu tố thể chế phi chính thức (đại diện bởi khoảng cách văn hóa) đến việc lựa chọn giữa hình thức mua lại và liên doanh của các doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam.
- Kiểm định ảnh hưởng của các yếu tố thể chế chính thức (đo lường qua khoảng cách thể chế) đến quyết định phương thức thâm nhập.
- Xác định vai trò của kinh nghiệm hoạt động tại nước sở tại (host country experience) đối với quyết định sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài.
- Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố kiểm soát bao gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), khoảng cách địa lý, quy mô thương vụ và mức độ tương thích ngành.
- Đối tượng nghiên cứu: Quyết định lựa chọn phương thức thâm nhập (mua lại hoặc liên doanh) của các doanh nghiệp nước ngoài.
- Phạm vi nghiên cứu: 330 thương vụ đầu tư (gồm 224 thương vụ mua lại và 106 thương vụ liên doanh) được thực hiện bởi 177 doanh nghiệp nước ngoài đến từ 24 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào thị trường Việt Nam trong giai đoạn từ tháng 2 năm 2000 đến tháng 10 năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kết hợp hai nền tảng lý thuyết chủ đạo trong quản trị chiến lược và kinh doanh quốc tế:
- Lý thuyết Chi phí Giao dịch (Transaction Cost Economics - TCE): Dựa trên quan điểm của Williamson (1981), Anderson & Gatignon (1986), Hennart & Park (1993). Lý thuyết này cho rằng doanh nghiệp sẽ lựa chọn cơ cấu tổ chức nhằm tối thiểu hóa chi phí giao dịch (bao gồm chi phí tìm kiếm đối tác, đàm phán hợp đồng, chi phí giám sát và xử lý rủi ro bất cân xứng thông tin).
- Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory): Dựa trên khung phân loại thể chế của North (1990) gồm thể chế chính thức (luật pháp, quy định hành chính, quyền tài sản) và thể chế phi chính thức (chuẩn mực, giá trị văn hóa, phong tục), cùng khung thể chế ba trụ cột của Scott (1995) gồm quy định (regulative), chuẩn mực (normative) và nhận thức (cognitive).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể như sau:
- Mô hình định lượng: Tác giả sử dụng mô hình hồi quy Logistic nhị phân (Binary Logit Regression) để ước lượng xác suất lựa chọn phương thức thâm nhập.
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp ước lượng sai số chuẩn cụm (clustered standard errors theo Pollock et al., 2008) nhằm khắc phục hiện tượng vi phạm giả định về tính độc lập giữa các quan sát khi một doanh nghiệp thực hiện nhiều hơn một thương vụ trong giai đoạn khảo sát.
- Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu về các thương vụ M&A và liên doanh được trích xuất từ cơ sở dữ liệu Zephyr của Bureau van Dijk (Moody’s Analytics).
- Dữ liệu khoảng cách văn hóa lấy từ hệ thống chỉ số 6 chiều của Geert Hofstede.
- Dữ liệu chất lượng thể chế được thu thập từ bộ Chỉ số Quản trị Toàn cầu (WGI) thuộc cơ sở dữ liệu World Development Indicators (WDI) của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
- Khoảng cách địa lý tính bằng kilômét giữa các thủ đô thu thập từ Geobytes.
| Nhóm biến |
Tên biến |
Đo lường và Nguồn dữ liệu |
| Biến phụ thuộc |
Lựa chọn phương thức thâm nhập (Entry Mode Choice) |
Biến giả nhận giá trị 1 nếu là Mua lại (Acquisition) và 0 nếu là Liên doanh (Joint Venture). Nguồn: Zephyr. |
| Biến độc lập 1 |
Khoảng cách văn hóa (Cultural distance) |
Tính theo công thức Kogut & Singh (1988) dựa trên 6 chiều văn hóa của Hofstede (Khoảng cách quyền lực, Chủ nghĩa cá nhân, Tính nam quyền, Tránh rủi ro, Định hướng dài hạn, Tự nuông chiều). |
| Biến độc lập 2 |
Khoảng cách thể chế (Institutional distance) |
Chênh lệch giá trị tuyệt đối giữa Việt Nam và nước sở tại dựa trên giá trị trung bình của 6 chỉ số WGI của Kaufmann et al. (2006) từ Ngân hàng Thế giới. |
| Biến độc lập 3 |
Kinh nghiệm nước sở tại (Host country experience) |
Số lượng thương vụ đầu tư trước đó của doanh nghiệp tại Việt Nam trong khung thời gian 5 năm (thu thập từ Zephyr). |
| Biến kiểm soát 1 |
Tương thích ngành (Industry match) |
Biến giả nhận giá trị 1 nếu hai doanh nghiệp cùng ngành và 0 nếu khác ngành (theo mô tả kinh doanh trên Zephyr). |
| Biến kiểm soát 2 |
Quy mô thương vụ (Deal size) |
Logarit tự nhiên của giá trị thương vụ (ln(Deal value)). Nguồn: Zephyr. |
| Biến kiểm soát 3 |
Khoảng cách địa lý (Geographic distance) |
Logarit tự nhiên của khoảng cách địa lý tính bằng kilômét giữa thủ đô Việt Nam và nước đầu tư. Nguồn: Geobytes. |
| Biến kiểm soát 4 |
Tăng trưởng kinh tế nước sở tại (Host country GDP) |
Logarit tự nhiên của GDP Việt Nam tại năm liền trước thời điểm diễn ra thương vụ. Nguồn: WDI. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Giới thiệu (Introduction)
Chương I thiết lập bối cảnh nghiên cứu về xu hướng dịch chuyển dòng vốn FDI toàn cầu và tầm quan trọng của việc ra quyết định phương thức thâm nhập đối với các tập đoàn đa quốc gia. Tác giả chỉ ra khoảng trống học thuật khi phần lớn các công trình trước đây chỉ tập trung vào thị trường phát triển và chưa có sự đồng thuận về tác động của các yếu tố thể chế tại các thị trường chuyển đổi. Từ đó, chương xác định mục tiêu nghiên cứu, lý do lựa chọn bối cảnh Việt Nam và cấu trúc tổng thể của đề tài.
Chương II: Tổng quan nghiên cứu (Literature Review)
Chương II tổng hợp toàn diện các trường phái lý thuyết và công trình thực nghiệm liên quan đến quyết định phương thức thâm nhập:
- Góc độ Chi phí giao dịch (Transaction cost perspective): Phân tích sự đánh đổi giữa quyền kiểm soát và chi phí quản lý rủi ro (Brouthers, 2002; Meyer, 2001; Demirbag et al., 2007).
- Góc độ Đặc điểm ngành (Industrial perspective): Tác động của cường độ R&D, mức độ tập trung ngành và quy mô sản xuất (Hennart & Reddy, 1997; Kogut & Singh, 1989; Elango & Sambharya, 2004).
- Góc độ Đặc điểm thương vụ (Venture perspective): Mức độ bí quyết công nghệ và tính chất ẩn tàng của tri thức tác động đến cấu trúc sở hữu (Hill et al., 1990; Tsang, 2005).
- Góc độ Doanh nghiệp (Firm-specific perspective): Kinh nghiệm quốc tế của ban lãnh đạo và cơ chế giám sát của hội đồng quản trị (Hennart & Reddy, 1997; Dikova, 2012; Datta et al., 2009).
- Tổng quan về tác động của thể chế: Đối chiếu hai khung phân loại thể chế của North (1990) và Scott (1995), điểm lại các nghiên cứu của Vo et al. (2018), Chueke & Borini (2014), Hernandez & Nieto (2015), Yiu & Makino (2002).
Chương III: Cơ sở lý thuyết và phát triển giả thuyết (Theoretical Background and Hypothesis Development)
Chương III xây dựng khung phân tích kết hợp giữa lý thuyết chi phí giao dịch và lý thuyết thể chế, từ đó đề xuất 3 giả thuyết nghiên cứu chính:
- Giả thuyết H1 (Khoảng cách văn hóa): Khi khoảng cách văn hóa giữa nước đầu tư và Việt Nam càng cao, nhà đầu tư nước ngoài có xu hướng ưu tiên lựa chọn hình thức liên doanh hơn là mua lại nhằm giảm thiểu rủi ro thông tin và xung đột văn hóa.
- Giả thuyết H2 (Khoảng cách thể chế chính thức): Khi khoảng cách thể chế chính thức càng lớn, doanh nghiệp có xu hướng lựa chọn liên doanh để tận dụng hiểu biết pháp lý và mối quan hệ bản địa của đối tác địa phương.
- Giả thuyết H3 (Kinh nghiệm nước sở tại): Khi nhà đầu tư tích lũy được nhiều kinh nghiệm hoạt động tại Việt Nam, họ sẽ ưu tiên lựa chọn hình thức mua lại để nắm toàn quyền kiểm soát và tối đa hóa lợi nhuận.
Chương IV: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu (Data and Methodology)
Chương IV mô tả chi tiết quy trình thu thập mẫu dữ liệu 330 thương vụ từ cơ sở dữ liệu Zephyr trong giai đoạn 2000 - 2018. Tác giả giải trình chi tiết cách vận hành các biến số, công thức toán học tính chỉ số khoảng cách văn hóa $CD_{vj}$ theo Kogut & Singh (1988), phương pháp chuẩn hóa logarit cho các biến quy mô và khoảng cách địa lý, cùng phương trình kinh tế lượng của mô hình hồi quy Logit:
$$\text{Logit}(Y) = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \beta_6 X_6 + \beta_7 X_7 + \varepsilon$$
Trong đó, $Y$ đại diện cho lựa chọn phương thức thâm nhập, $X_1 \to X_3$ là các biến độc lập chính, $X_4 \to X_7$ là các biến kiểm soát và $\varepsilon$ là sai số ngẫu nhiên có hiệu chỉnh cụm.
Chương V: Kết quả nghiên cứu (Results)
Chương V trình bày kết quả phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan và kết quả hồi quy:
- Thống kê mô tả: Mẫu gồm 67,88% thương vụ mua lại và 32,12% thương vụ liên doanh. Khoảng cách văn hóa thấp nhất là giữa Việt Nam và các nước Đông Nam Á (như Indonesia, Thái Lan, Singapore; giá trị tối thiểu 0,136) và cao nhất với Hoa Kỳ cùng các nước phương Tây. Khoảng cách thể chế thấp nhất là 0,0005 giữa Trung Quốc và Việt Nam. Số thương vụ đầu tư tối đa của một doanh nghiệp trong 5 năm là 7.
- Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số tương quan cao nhất là giữa khoảng cách địa lý và khoảng cách văn hóa ($r = 0,668$), các hệ số tương quan còn lại đều nằm dưới mức ngưỡng rủi ro, khẳng định mô hình không gặp hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Ước lượng hồi quy (Bảng 5.3):
- Trong Mô hình 1 (chỉ gồm biến kiểm soát), khoảng cách địa lý có hệ số âm có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) và tăng trưởng GDP có hệ số dương có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$).
- Trong Mô hình 2 (mô hình đầy đủ), biến khoảng cách văn hóa mang hệ số âm và có ý nghĩa thống kê, ủng hộ giả thuyết H1.
- Biến khoảng cách thể chế mang hệ số 0,268 ($p = 0,31$) và biến kinh nghiệm nước sở tại mang giá trị $p > 0,1$, đều không đạt mức ý nghĩa thống kê, do đó không có cơ sở ủng hộ giả thuyết H2 và H3.
- Biến tăng trưởng kinh tế (GDP Việt Nam) duy trì tác động dương có ý nghĩa thống kê mạnh mẽ đến quyết định mua lại (hệ số 1,34).
Chương VI: Thảo luận và kết luận (Discussion and Conclusion)
Chương VI đi sâu thảo luận về các phát hiện thực nghiệm:
- Làm rõ nguyên nhân khoảng cách văn hóa dẫn đến quyết định liên doanh dưới lăng kính chi phí giao dịch: sự khác biệt văn hóa làm gia tăng chi phí tích hợp và bất cân xứng thông tin, buộc MNEs phải tìm kiếm đối tác nội địa để san sẻ rủi ro.
- So sánh kết quả với các nghiên cứu trước (như Nguyễn et al., 2020 và Võ et al., 2018) và lý giải sự khác biệt do đặc thù mẫu và khung thời gian quan sát.
- Phân tích tác động tích cực của tăng trưởng kinh tế: quy mô thị trường mở rộng kích thích doanh nghiệp thực hiện các thương vụ mua lại toàn phần.
- Đưa ra hàm ý chính sách cho chính phủ Việt Nam và định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kiểm định các giả thuyết
| Giả thuyết |
Nội dung giả thuyết |
Kỳ vọng dấu |
Kết quả hồi quy |
Kết luận |
| H1 |
Khoảng cách văn hóa cao thúc đẩy doanh nghiệp lựa chọn Liên doanh thay vì Mua lại. |
Âm (-) đối với Mua lại |
Hệ số âm, có ý nghĩa thống kê |
Được chấp nhận |
| H2 |
Khoảng cách thể chế chính thức cao thúc đẩy doanh nghiệp lựa chọn Liên doanh thay vì Mua lại. |
Âm (-) đối với Mua lại |
Hệ số 0,268 ($p = 0,31$) |
Bị bác bỏ |
| H3 |
Doanh nghiệp có nhiều kinh nghiệm tại nước sở tại sẽ ưu tiên lựa chọn Mua lại hơn Liên doanh. |
Dương (+) đối với Mua lại |
Không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,1$) |
Bị bác bỏ |
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Đóng góp học thuật: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của thể chế phi chính thức (khoảng cách văn hóa) và tăng trưởng kinh tế đối với phương thức thâm nhập tại một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Kết quả này bổ sung góc nhìn mới cho các tranh luận học thuật về tính ứng dụng của lý thuyết chi phí giao dịch tại các thị trường mới nổi.
- Hàm ý quản trị: Giúp các nhà quản trị doanh nghiệp đa quốc gia đánh giá đúng mức các rào cản văn hóa để lựa chọn cấu trúc thâm nhập phù hợp, tránh các chi phí phát sinh do xung đột sau thâu tóm.
- Hàm ý chính sách: Kết quả cho thấy khi khoảng cách văn hóa lớn, các tập đoàn đa quốc gia sẽ lựa chọn liên doanh. Đây là cơ hội để các doanh nghiệp trong nước tiếp nhận hiệu ứng lan tỏa (spillover effects) về công nghệ, kỹ năng quản trị và quy trình vận hành tiên tiến. Do đó, Chính phủ Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, nâng cao chất lượng quản trị công và tạo dựng môi trường đầu tư thuận lợi nhằm thu hút dòng vốn chất lượng cao.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế và đề xuất các hướng mở rộng cho nghiên cứu tương lai:
- Về quy mô mẫu và dữ liệu: Cỡ mẫu 330 thương vụ bị giới hạn do nhiều thương vụ trên cơ sở dữ liệu Zephyr bị khuyết thiếu thông tin tài chính hoặc chi tiết giao dịch. Nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng cơ sở dữ liệu lớn hơn để tăng tính khái quát hóa.
- Về phạm vi phương thức thâm nhập: Khóa luận chỉ tập trung so sánh giữa hai hình thức sở hữu là mua lại và liên doanh, chưa bao quát hình thức đầu tư mới hoàn toàn (greenfield investment) hoặc các phương thức phi sở hữu (hợp đồng hợp tác kinh doanh, cấp phép).
- Về phương pháp nghiên cứu: Do các phát hiện về khoảng cách văn hóa vẫn còn nhiều ý kiến trái chiều, các nghiên cứu trong tương lai nên kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu, nghiên cứu trường hợp) để làm rõ hơn cơ chế hành vi của các nhà điều hành.
- Về trụ cột thể chế nhận thức: Cần kiểm soát sâu hơn theo từng ngành nghề chuyên biệt để tách biệt ảnh hưởng của đặc điểm ngành đối với cấu trúc nhận thức của nhà quản trị khi ra quyết định đầu tư.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này có giá trị tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Đối ngoại đang thực hiện đề tài về FDI, chiến lược M&A và phương thức thâm nhập thị trường quốc tế.
- Nhà nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Có thể tham khảo phương pháp đo lường khoảng cách văn hóa theo công thức Kogut & Singh (1988), cách tính toán khoảng cách thể chế từ 6 chỉ số WGI của World Bank và kỹ thuật ước lượng hồi quy Logit với sai số chuẩn cụm trên phần mềm thống kê.
- Chuyên viên tư vấn đầu tư và hoạch định chiến lược: Cung cấp góc nhìn thực chứng về tương quan giữa rủi ro thể chế, sự khác biệt văn hóa và quyết định phân bổ vốn đầu tư của các tập đoàn quốc tế tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu sử dụng công thức nào để định lượng khoảng cách văn hóa giữa Việt Nam và các quốc gia đầu tư?
Nghiên cứu sử dụng công thức khoảng cách văn hóa của Kogut & Singh (1988), tổng hợp độ lệch bình phương có hiệu chỉnh phương sai trên 6 chiều văn hóa của Geert Hofstede (Khoảng cách quyền lực, Chủ nghĩa cá nhân, Tính nam quyền, Tránh rủi ro, Định hướng dài hạn và Tự nuông chiều):
$$CD_{vj} = \frac{1}{6} \sum_{i=1}^{6} \frac{(I_{ij} - I_{iv})^2}{V_i}$$
Trong đó, $I_{ij}$ là điểm số chiều văn hóa thứ $i$ của quốc gia đầu tư $j$, $I_{iv}$ là điểm số tương ứng của Việt Nam và $V_i$ là phương sai của chiều văn hóa thứ $i$.
2. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được thu thập từ nguồn nào và bao gồm bao nhiêu quan sát?
Dữ liệu các thương vụ M&A và liên doanh được trích xuất từ cơ sở dữ liệu Zephyr của Bureau van Dijk (thuộc Moody’s Analytics). Mẫu dữ liệu hoàn chỉnh gồm 330 thương vụ (224 thương vụ mua lại, chiếm 67,88% và 106 thương vụ liên doanh, chiếm 32,12%) của 177 doanh nghiệp nước ngoài đến từ 24 quốc gia và vùng lãnh thổ, diễn ra từ tháng 2 năm 2000 đến tháng 10 năm 2018.
3. Kết quả kiểm định giả thuyết về khoảng cách văn hóa (H1) cho thấy điều gì và có điểm gì đáng lưu ý so với các nghiên cứu trước?
Kết quả hồi quy mô hình đầy đủ (Model 2) xác nhận hệ số của khoảng cách văn hóa mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê, đồng nghĩa với việc khoảng cách văn hóa càng lớn thì nhà đầu tư nước ngoài càng có xu hướng lựa chọn liên doanh thay vì mua lại (chấp nhận H1). Kết quả này phù hợp với Lý thuyết Chi phí Giao dịch nhưng trái ngược với một số nghiên cứu trước đó tại Việt Nam của Nguyễn et al. (2020) và Võ et al. (2018), phản ánh sự khác biệt do đặc thù mẫu dữ liệu và khung thời gian quan sát.
4. Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) của Việt Nam tác động như thế nào đến quyết định lựa chọn phương thức thâm nhập?
Biến kiểm soát tăng trưởng kinh tế (đo lường bằng logarit tự nhiên của GDP Việt Nam tại năm liền trước thương vụ) có hệ số dương và đạt mức ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,01$ trong Model 1 và hệ số 1,34 trong Model 2). Điều này chứng minh rằng khi nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng nhanh và ổn định, quy mô và tiềm năng thị trường mở rộng sẽ thúc đẩy các nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn hình thức mua lại để nắm quyền kiểm soát tuyệt đối và tối đa hóa lợi nhuận.
5. Tại sao tác giả phải sử dụng kỹ thuật sai số chuẩn cụm (clustered standard errors) trong mô hình hồi quy Logistic?
Trong tập dữ liệu nghiên cứu, có nhiều doanh nghiệp nước ngoài thực hiện nhiều hơn một thương vụ mua lại hoặc liên doanh trong giai đoạn 2000 - 2018. Điều này dẫn đến nguy cơ vi phạm giả định về tính độc lập giữa các quan sát trong mẫu. Do đó, tác giả áp dụng kỹ thuật ước lượng sai số chuẩn cụm theo hướng dẫn của Pollock et al. (2008) để đảm bảo tính vững của các ước lượng kinh tế lượng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thùy Trang đã phân tích một cách có hệ thống tác động của các yếu tố thể chế và kinh nghiệm đến quyết định lựa chọn giữa mua lại và liên doanh tại Việt Nam giai đoạn 2000 - 2018. Kết quả thực nghiệm khẳng định khoảng cách văn hóa lớn thúc đẩy các doanh nghiệp đa quốc gia lựa chọn hình thức liên doanh nhằm giảm thiểu chi phí giao dịch, trong khi mức tăng trưởng GDP cao của Việt Nam lại là động lực mạnh mẽ thúc đẩy hình thức mua lại. Công trình cung cấp nguồn tài liệu tham khảo có giá trị về mặt học thuật kinh doanh quốc tế và mang lại nhiều hàm ý thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách thu hút FDI tại Việt Nam.