Các yếu tố ảnh hưởng lựa chọn nơi làm việc của sinh viên điều dưỡng

Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn nơi làm việc của sinh viên điều dưỡng, từ môi trường đến cơ hội phát triển nghề nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại Học Phenikaa

Chuyên ngành

Điều Dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Các yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến lựa chọn nơi làm việc

Các yếu tố cá nhân đóng vai trò quan trọng trong quyết định lựa chọn địa điểm làm việc của sinh viên điều dưỡng. Theo nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp, định hướng nghề nghiệpmục tiêu sự nghiệp cá nhân là những yếu tố nền tảng. Hầu hết sinh viên (94%) chọn làm việc theo đúng ngành mình đang theo học, điều này cho thấy sự rõ ràng trong quyết định lựa chọn. Ngoài ra, kỳ vọng về phát triển chuyên môn, khát vọng học hành tiếpnhu cầu cân bằng công việc-cuộc sống cũng ảnh hưởng đáng kể. Một số sinh viên có nhu cầu du học lao động hoặc tiếp tục học tập cao học, tiến sĩ, chiếm 9.2%. Các yếu tố tâm lý như niềm tin vào khả năng mìnhmức độ tự tin cũng không thể bỏ qua trong quá trình định hướng việc làm của học sinh tốt nghiệp.

1.1. Mục tiêu sự nghiệp và định hướng chuyên môn

Mục tiêu sự nghiệp là nền tảng để sinh viên điều dưỡng lựa chọn nơi làm việc phù hợp. Những sinh viên có định hướng rõ ràng thường chọn bệnh viện công hoặc phòng khám tư dựa trên mục tiêu phát triển chuyên môn. Các cơ sở y tế công (38.6%) và cơ sở y tế tư nhân (45%) là những lựa chọn chính. Những yếu tố này giúp sinh viên quyết định lựa chọn môi trường làm việc phù hợp với kế hoạch sự nghiệp của mình.

1.2. Nhu cầu phát triển kiến thức và kỹ năng

Nhu cầu nâng cao kiến thứcphát triển kỹ năng là động lực quan trọng trong lựa chọn địa điểm làm việc. Sinh viên thường ưu tiên những cơ sở có điều kiện làm việc hiện đại, năng độngcơ hội học hành tiếp tục. Các yếu tố liên quan đến môi trường làm việc chuyên nghiệp giúp họ có cơ hội phát triển chuyên môn toàn diện, đặc biệt là tại những cơ sở y tế lớn với thiết bị và công nghệ tiên tiến.

II. Các yếu tố bên ngoài tác động đến quyết định lựa chọn

Các yếu tố bên ngoài có ảnh hưởng lớn đến quyết định lựa chọn nơi làm việc của sinh viên điều dưỡng sau tốt nghiệp. Địa điểm cư trú hiện tại là yếu tố quan trọng, sinh viên ở Hà Nội lựa chọn làm việc trong nước tại cơ sở y tế công, tư với tỷ lệ cao hơn (31%) so với sinh viên ở các tỉnh khác. Điều kiện kinh tế gia đình, nhu cầu chăm sóc gia đìnhcơ hội việc làm hiện có đều tác động đáng kể. Chính sách lương, phúc lợi của các cơ sở y tế cũng là yếu tố ảnh hưởng chính. Ngoài ra, xu hướng thị trường lao động, nhu cầu nhân lực trong ngành và cơ hội phát triển sự nghiệp dài hạn là những yếu tố liên quan không thể bỏ qua khi sinh viên thực hiện quyết định lựa chọn nơi làm việc.

2.1. Vị trí địa lý và nhu cầu gia đình

Nơi cư trúyêu cầu gia đình là những yếu tố quan trọng trong lựa chọn địa điểm làm việc. Sinh viên có xu hướng chọn làm việc gần nhà ở hiện tại để dễ dàng chăm sóc gia đình và giảm chi phí sinh hoạt. Sinh viên cư trú tại Hà Nội có tỷ lệ lựa chọn làm việc trong nước cao hơn đáng kể, cho thấy địa điểmyếu tố quyết định chính. Điều kiện giao thông, chi phí ở trọsự gần gũi với gia đình ảnh hưởng lớn đến quyết định lựa chọn của họ.

2.2. Điều kiện làm việc và chính sách phúc lợi

Môi trường làm việc hiện đạichính sách phúc lợiyếu tố thúc đẩy chính (69.9%) trong quyết định lựa chọn của sinh viên. Sinh viên ưa thích cơ sở y tế với điều kiện làm việc năng động, thiết bị hiện đạimôi trường chuyên nghiệp. Mức lương, bảo hiểm xã hội, cơ hội thăng tiếnchế độ nghỉ phép là những yếu tố ảnh hưởng quyết định đến lựa chọn nơi làm việc của sinh viên sau tốt nghiệp.

III. Dự định làm việc sau tốt nghiệp của sinh viên điều dưỡng

Dự định làm việc của sinh viên điều dưỡng phản ánh sự chuẩn bị cho định hướng việc làm trong tương lai. Nghiên cứu cho thấy hầu hết sinh viên (94%) dự định làm việc theo ngành mình đã học. Trong những sinh viên có nhu cầu làm việc trong nước, tỷ lệ chọn bệnh viện công chiếm 38.6%, trong khi bệnh viện, phòng khám tư chiếm 45%. Điều này cho thấy sự cân bằng giữa công và tư trong lựa chọn nơi làm việc. Tuy nhiên, những sinh viên có nhu cầu xuất khẩu lao động (XKLĐ) hoặc tiếp tục học tập lên thạc sĩ, tiến sĩ vẫn còn tương đối thấp (9.2%). Dự định làm việc của sinh viên đa dạng, từ làm việc tại bệnh viện công đến tự do hành nghề hoặc du học lao động, tuỳ thuộc vào các yếu tố liên quan khác nhau.

3.1. Lựa chọn làm việc tại bệnh viện công versus tư nhân

Sinh viên điều dưỡng có lựa chọn nơi làm việc đa dạng giữa bệnh viện côngcơ sở y tế tư nhân. Bệnh viện công (38.6%) được lựa chọn vì ổn định, chế độ lươngcông nhân viên. Cơ sở y tế tư (45%) hấp dẫn sinh viên bởi mức lương cao hơn, điều kiện làm việc hiện đạicơ hội phát triển nhanh hơn. Quyết định lựa chọn giữa hai loại hình này phụ thuộc vào ưu tiên cá nhân của sinh viên về ổn định versus thu nhập.

3.2. Nhu cầu xuất khẩu lao động và học tiếp lên cao học

Chỉ 9.2% sinh viên có nhu cầu xuất khẩu lao động hoặc tiếp tục học tập lên thạc sĩ, tiến sĩ, tỷ lệ này vẫn còn thấp. Những sinh viên này có lựa chọn khác biệt so với đa số, hướng tới phát triển sự nghiệp quốc tế hoặc nâng cao trình độ học vấn. Yếu tố kinh tế, điều kiện gia đìnhmục tiêu sự nghiệp dài hạn ảnh hưởng lớn đến quyết định lựa chọn của nhóm sinh viên này.

IV. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nơi làm việc

Nghiên cứu chỉ ra rằng tất cả các yếu tố đều tác động ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nơi làm việc của sinh viên điều dưỡng sau tốt nghiệp. Tuy nhiên, yếu tố điều kiện làm việcyếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất, với 69.9% sinh viên đồng ý rằng môi trường làm việc hiện đại, năng động chính là yếu tố thúc đẩy chính. Các yếu tố liên quan khác bao gồm mức lương, cơ hội phát triển chuyên môn, vị trí địa lý, chế độ phúc lợinền tảng gia đình. Sự chuẩn bị cho định hướng việc làm từ nhà trường cũng là yếu tố quan trọng giúp sinh viên lựa chọn nơi làm việc một cách thông minh và phù hợp với mục tiêu sự nghiệp của mình.

4.1. Môi trường làm việc hiện đại yếu tố thúc đẩy chính

Điều kiện làm việc hiện đạiyếu tố ảnh hưởng lớn nhất (69.9%) đối với quyết định lựa chọn của sinh viên. Sinh viên ưu tiên cơ sở y tếthiết bị tiên tiến, môi trường làm việc chuyên nghiệpcông nghệ y tế tiên tiến. Những yếu tố này không chỉ giúp sinh viên phát triển kỹ năng mà còn nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân. Cơ sở y tế công lớn và phòng khám tư chất lượng cao thường được lựa chọn vì môi trường tốt.

4.2. Sự kết hợp các yếu tố trong quyết định lựa chọn

Quyết định lựa chọn nơi làm việc của sinh viên là kết quả của sự kết hợp giữa nhiều yếu tố khác nhau. Các yếu tố cá nhân (mục tiêu sự nghiệp, khát vọng phát triển) kết hợp với các yếu tố bên ngoài (địa điểm, chính sách, cơ hội) tạo nên quyết định cuối cùng. Sinh viên cần cân nhắc các yếu tố liên quan một cách toàn diện để chọn nơi làm việc thực sự phù hợp với bản thân và gia đình mình.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Các khái niệm Quyết định lựa chọn địa điểm làm việc Kĩ năng ra quyết định là khả năng của cá nhân biết quyết định lựa chọn phương án tối ưu để giải quyết vấn đề hoặc tình huống gặp phải trong cuộc sống một cách kịp thời [4]. Đối với hầu hết mọi người, phát triển nghề nghiệp là một quá trình lâu dài để gắn kết với thế giới việc làm thông qua việc lựa chọn các cơ hội việc làm sẵn có cho họ. Mỗi cá nhân thực hiện quá trình này bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm bối cảnh họ sống, năng khiếu cá nhân và trình độ học vấn [5].

Bệnh viện công lập Bệnh viện công lập là tổ chức do Cơ quan nhà nước có thẩm quyền thành lập và quản lý theo quy định của pháp luật, có tư cách pháp nhân, con dấu, tài khoản và tổ chức bộ máy kế toán theo quy định của pháp luật về kế toán để thực hiện nhiệm vụ cung cấp dịch vụ công hoặc phục vụ quản lý nhà nước trong các lĩnh vực chuyên môn khám chữa bệnh[6]. Bệnh viện, phòng khám tư Cơ sở y, dược dân lập là cơ sở do cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp đăng ký kinh doanh và quản lý, điều hành[7]. Xuất khẩu lao động Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng là công dân Việt Nam từ đủ 18 tuổi trở lên cư trú tại Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài[8]. Trình độ thạc sĩ: Những người sau khi tốt nghiệp đại học có thể theo học các chương trình đào tạo thạc sĩ.

Trình độ thạc sĩ dành cho học viên hướng tới trình độ chuyên môn chuyên sâu hơn so với đại học. Thời gian đào tạo chương trình thạc sĩ thường kéo 4 dài trong 2 năm. Học viên khi được đào tạo đến trình độ thạc sĩ phải có kỹ năng hoàn thành các công việc phức tạp, không thường xuyên xảy ra, không có tính quy luật và khó dự báo. Họ cũng phải có kỹ năng nghiên cứu độc lập để phát triển, thử nghiệm những giải pháp mới, phát triển các công nghệ mới.

Trình độ tiến sĩ: Đây là trình độ chuyên môn cao nhất mà học viên đạt được. Sau khi được đào tạo, học viên sẽ có trình độ cao về lý thuyết và ứng dụng. Người đó phải có năng lực nghiên cứu độc lập, sáng tạo, phát triển tri thức mới, phát hiện nguyên lý, quy luật tự nhiên – xã hội và giải quyết những vấn đề mới về khoa học, công nghệ, hướng dẫn nghiên cứu khoa học và hoạt động chuyên môn. Tình hình việc làm của Điều dưỡng tại Thế Giới và Việt Nam Thế Giới Các cuộc khảo sát chỉ ra rằng lực lượng điều dưỡng ở các nước đang phát triển còn hạn chế, đây là một vấn đề toàn cầu[9] và đặc biệt nghiêm trọng ở khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa, nơi nó gây ra những hậu quả lớn đối với khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe[10].

Ở những nước có hệ thống chăm sóc sức khoẻ phát triển, mức độ và tác động của việc luân chuyển điều dưỡng cũng đã được ghi nhận. Sức khỏe Lực lượng lao động Úc[11] dự đoán sẽ thiếu khoảng 85.000 điều dưỡng vào năm 2025. Ở Anh, tình hình cũng tương tự, với sự thiếu hụt 22.000 điều dưỡng vào năm 2015 và dự kiến sẽ thiếu hụt 10-15% lực lượng điều dưỡng vào năm 2020[11]. Đặc biệt ở Vương quốc Anh ở Scotland, tình trạng thiếu điều dưỡng đã ảnh hưởng đến ngân sách[12] và tương tự như ở xứ Wales và Bắc Ireland[13].

Ở Châu Âu, cuộc khủng hoảng lực lượng lao động đã được nghiên cứu rộng rãi bởi European NEXT [14]. Điều này có tác động đáng kể đến việc cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân an toàn và tỷ lệ tử vong của bệnh nhân[15]. Việc thiếu điều dưỡng tại các nước phát triển như trên đã tạo cơ hội cho sinh viên điều dưỡng trong việc XKLĐ sang các nước phát triển. Việt Nam Năm 2022, Việt Nam có 148.557 điều dưỡng có chứng chỉ hành nghề.

Tỷ số điều dưỡng, hộ sinh/bác sĩ khoảng 1,8[16]. Theo kết quả nghiên cứu của Cục Khoa học công nghệ và Đào tạo và Hội Điều dưỡng Việt Nam năm 2015, cứ 4 điều dưỡng mới ra trường thì chỉ có 1 điều dưỡng có cơ hội việc làm[17]. Mặc dù nguồn nhân lực điều dưỡng, hộ sinh tại Việt Nam ngày nay đã được quan tâm tuyển dụng và tăng dần hàng năm nhưng về số lượng và cơ cấu vẫn còn thiếu nhiều so với quy định. Hiện nay cả nước có 182 cơ sở đào tạo điều dưỡng trình độ từ trung cấp tới đại học, trong đó có 43 cơ sở đào tạo trình độ đại học, 102 trường đào tạo trình độ cao đẳng và 37 cơ sở đào tạo trình độ trung cấp, năm 2021 đã có 17.996 sinh viên tốt nghiệp và hiện đang đào tạo 54.

Đối với trình độ sau đại học, năm 2021 có 530 học viên sau đại học tốt nghiệp các trình độ tiến sỹ, thạc sỹ và chuyên 6 khoa, hiện có 1.029 học viên đang học và sẽ tốt nghiệp trong những năm tới[18]. Đặc biệt, đại dịch COVID-19 đã gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến nguồn nhân lực y tế, sự thiếu hụt nhân lực điều dưỡng đã đến mức đáng báo động. Số sinh viên đăng ký theo học ngành điều dưỡng có xu hướng giảm trong khi nhân lực điều dưỡng tại nhiều bệnh viện thiếu hụt do nhiều nguyên nhân. Để đảm bảo chăm sóc toàn diện cho người bệnh, việc tăng cường cả về số lượng và chất lượng điều dưỡng tại các cơ sở y tế là vô cùng cần thiết.

Tỷ lệ sinh viên muốn về quê làm việc không nhiều[19]. Nguyên nhân tác động đến sinh viên tốt nghiệp khi chọn nơi làm việc có thể kể đến là môi trường việc làm, gia đình và cá nhân[19]. Một nghiên cứu tương tự được thực hiện đối với sinh viên quản trị kinh doanh, Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh cũng chỉ ra tám nhóm nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nơi làm việc của sinh viên sắp tốt nghiệp bao gồm: Việc làm, Thông tin và thủ tục thoáng, Tình cảm quê hương, Chính sách ưu đãi, Vị trí và môi trường, Con người, Điều kiện giải trí, Chi phí sinh hoạt rẻ[19].

Trên thế giới cũng đã có nhiều nghiên cứu liên quan đến quyết định lựa chọn nơi làm việc, lý do chọn nghề, lĩnh vực, mức độ mong muốn được hưởng lợi từ các cơ hội học tập nâng cao và sự khác biệt về kì vọng nghề nghiệp giữa các giới tính,… của sinh viên điều dưỡng sau tốt nghiệp. Gần đây có thể kể đến nghiên cứu của Yildirim và Cộng sự[20]; Happell,1999[21]; Boughn 2001[22]; Peake & Harris 2002[23]; Buerhaus et al[24]; Hayes et al 2006[25]; Lei et al 2006[26]; Kloster et al 2007[27]. Như vậy, đa số đề tài nghiên cứu trước đây tập trung vào đối tượng sắp tốt nghiệp là năm 3, 4, đây là những đối tượng đứng trước sự lựa chọn về nơi làm việc trong tương lai. Tuy nhiên, thực tế ngay từ năm 2 có một số bộ phận thay đổi quyết định học tập cũng như ý định lựa chọn địa điểm làm việc của mình.

Do đó, đề tài này được thực hiện nhằm mục đích nghiên cứu các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn nơi làm việc đối với những sinh viên năm 2,3,4 7 3. Sự chuẩn bị cho định hướng việc làm của sinh viên Điều dưỡng là một nghề tập trung vào các mối quan hệ hợp tác mang lại hiệu quả cao nhất cho khách hàng. Thực hành điều dưỡng là đánh giá, nâng cao sức khỏe, sự sẵn có của dịch vụ chăm sóc và điều trị sức khỏe để duy trì chức năng tối ưu. Hiện nay chương trình đào tạo Điều Dưỡng tại các trường Cao Đẳng, Đại Học phần lớn chiếm 70% phần trăm lí thuyết, 30% còn lại sẽ giảng dạy thực hành cho sinh viên [28].

Bên cạnh đó đối với những sinh viên năm cuối sẽ được nhà trường lên kế hoạch đi thực tập lâm sàng tại các bệnh viện hoặc Trung tâm Y tế lớn trong thành phố. Mục đích đi thực tập lâm sàng nhằm giúp cho sinh viên củng cố được kiến thức và năng lực thông qua học tập, giáo dục và kinh nghiệm liên tục[29]. Định hướng nghề nghiệp Điều dưỡng là một nội dung cần thiết trong đào tạo điều dưỡng nhằm trang bị cho sinh viên kiến thức hành nghề, kỹ năng mềm và thái độ phù hợp cho công tác thực hành nghề sau khi tốt nghiệp. Trên thế giới, đây là một nội dung quan trọng được nhiều nước quan tâm thực hiện[30].

Khi đã có được một nghề nghiệp, con người dành một phần thời gian đáng kể của họ tham gia vào hoạt động kinh doanh đó. Hầu hết thời gian ngay cả công việc cá nhân và gia đình cũng được sắp xếp theo công việc của mỗi người. Vì vậy, sự nghiệp lập kế hoạch không chỉ ảnh hưởng đến hạnh phúc của một người trong cuộc sống công việc mà còn trong cuộc sống nói chung [24]. Định hướng lựa chọn các địa điểm làm việc Định hướng lựa chọn việc làm là một quá trình cá nhân[31].

Điều này giúp định hướng cho các cá nhân từ sớm, khi họ vẫn còn là sinh viên, khiến họ suy nghĩ về nghề nghiệp tương lai của mình, xem xét lại việc học để chuẩn bị vào nghề và các phương pháp giúp họ biết bản thân họ tốt hơn và có thể ngăn chặn những cú sốc thực tế sớm[32]. Lập kế hoạch nghề nghiệp rất quan trọng đối với sinh viên điều dưỡng[32]. Do đó con đường sự nghiệp được chọn ngẫu nhiên sẽ tác động tiêu cực đến sự hài lòng trong công việc vì họ sẽ làm việc trực tiếp với bệnh nhân trong việc chăm sóc bệnh nhân và sẽ là các chuyên gia y tế hình thành nên mối quan hệ gần gũi nhất với bệnh nhân (Happell, 1999[21]; Hayes và cộng sự, 2006[25]; Lai và cộng sự, 2006[26]; Kloster và cộng sự, 2007[27]). Thiếu Điều dưỡng là lực lượng lao động quan trọng là vấn đề quản lý cần giải quyết của các nước phát triển và đang phát triển (Hayes và cộng sự, 2006[25]; Perry, 2012[33]).

Ngoài ra sự thiếu hụt hiện tại, rất nhiều các điều dưỡng có kinh nghiệm cũng đang chọn rời bỏ nghề nghiệp trong những năm sau này[27]. Để giải quyết vấn đề này, điều quan trọng là sinh viên sau tốt nghiệp cần sớm đưa ra những lựa chọn nghề nghiệp đúng đắn, ngay cả khi họ vẫn còn ngồi trên ghế nhà trường[26]. Kế hoạch nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp của sinh viên là quan trọng hơn nhiều ở các nước như Thổ Nhĩ Kỳ, nước đứng sau xa nhất các nước thuộc Tổ chức Kinh tế Hợp tác và Phát triển (OECD) [34].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ