Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng kim ngạch xuất khẩu rau củ quả VN sang EU (2000-2017)

Luận văn phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng kim ngạch xuất khẩu rau củ quả Việt Nam sang EU (2000-2017), đề xuất các giải pháp và hàm ý chính sách.

Chuyên ngành

Kinh tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Phân tích tiềm năng xuất khẩu rau củ quả Việt Nam sang EU

Thị trường Liên minh châu Âu (EU) là một trong những khối kinh tế lớn nhất thế giới, với GDP danh nghĩa chiếm khoảng 15.6% toàn cầu và thu nhập bình quân đầu người cao. Điều này tạo ra một sức mua khổng lồ đối với các sản phẩm nông sản chất lượng cao, đặc biệt là rau củ quả nhiệt đới. Do điều kiện khí hậu ôn đới, EU không thể tự sản xuất đủ lượng rau quả đa dạng để đáp ứng nhu cầu nội địa quanh năm. Báo cáo của World Bank cho thấy, tỷ lệ nhập khẩu nông sản của EU luôn duy trì ở mức cao, tạo cơ hội lớn cho các quốc gia có lợi thế sản xuất như Việt Nam. Đặc biệt, xu hướng tiêu dùng tại thị trường EU đang dịch chuyển mạnh mẽ sang các sản phẩm lành mạnh, hữu cơ và có nguồn gốc rõ ràng. Người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm và bền vững. Đây là lợi thế cho các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam nếu biết nắm bắt và đầu tư đúng hướng. Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (hiệp định EVFTA) khi có hiệu lực đã mở ra một chương mới cho hoạt động xuất khẩu rau củ quả Việt Nam sang EU. Việc xóa bỏ phần lớn hàng rào thuế quan giúp năng lực cạnh tranh của nông sản Việt được cải thiện đáng kể so với các đối thủ chưa có FTA với EU. Cụ thể, nhiều dòng thuế rau quả đã giảm từ mức 10-20% xuống 0%, tạo ra lợi thế về giá không thể bỏ qua. Tuy nhiên, để tận dụng được cơ hội này, các doanh nghiệp cần vượt qua các rào cản kỹ thuật thương mại (TBT)hàng rào phi thuế quan ngày càng nghiêm ngặt của thị trường này.

1.1. Nhu cầu nhập khẩu nông sản và sức mua lớn tại thị trường EU

EU là một trong những nhà nhập khẩu nông sản lớn nhất thế giới. Theo dữ liệu từ Eurostat, hàng năm khối này nhập khẩu một lượng lớn rau quả nhiệt đới như chuối, dứa, xoài, thanh long để phục vụ nhu cầu tiêu dùng nội địa. GDP bình quân đầu người của EU năm 2017 đạt trên 36.000 USD, cho thấy người dân có mức sống cao và sẵn sàng chi tiêu cho các sản phẩm chất lượng. Nhu cầu này không chỉ dừng lại ở sản phẩm tươi mà còn mở rộng sang các sản phẩm chế biến tiện lợi như nước ép, rau quả đông lạnh và đóng hộp. Các quốc gia nhập khẩu chính trong khối bao gồm Hà Lan, Đức, Pháp, và Anh, chiếm hơn 70% tổng giá trị nhập khẩu rau quả của toàn EU. Hà Lan đóng vai trò là cửa ngõ trung chuyển quan trọng, tái xuất khẩu một lượng lớn nông sản sang các nước thành viên khác.

1.2. Đòn bẩy chiến lược từ Hiệp định thương mại tự do EVFTA

Việc ký kết và thực thi hiệp định EVFTA được xem là một bước ngoặt, tạo ra lợi thế cạnh tranh mang tính chiến lược cho hàng nông sản Việt Nam. Cam kết xóa bỏ gần như toàn bộ thuế nhập khẩu theo lộ trình đã giúp giá thành sản phẩm rau quả Việt Nam tại thị trường EU trở nên hấp dẫn hơn. Trước EVFTA, nhiều mặt hàng phải chịu mức thuế suất cao, làm giảm năng lực cạnh tranh. Hiệp định này không chỉ giải quyết vấn đề thuế quan mà còn tạo ra một khuôn khổ pháp lý ổn định, minh bạch cho hoạt động thương mại song phương, thúc đẩy đầu tư vào lĩnh vực chế biến và bảo quản sau thu hoạch. Nhờ đó, kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang EU được dự báo sẽ tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm tới, góp phần đa dạng hóa thị trường và giảm phụ thuộc vào các thị trường truyền thống.

II. Thách thức lớn khi xuất khẩu rau củ quả sang thị trường EU

Mặc dù tiềm năng rất lớn, thị trường EU cũng là một trong những thị trường khó tính nhất thế giới với hệ thống hàng rào phi thuế quanrào cản kỹ thuật thương mại (TBT) phức tạp. Thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam chính là việc tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh thực phẩm. Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA) liên tục cập nhật và giám sát các quy định, đặc biệt là về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Mọi lô hàng nhập khẩu đều phải đáp ứng Mức dư lượng tối đa cho phép (MRLs), và bất kỳ sự vi phạm nào cũng có thể dẫn đến việc bị trả lại hàng, tiêu hủy hoặc cấm nhập khẩu. Một rào cản khác là yêu cầu về truy xuất nguồn gốc. Người tiêu dùng EU muốn biết chính xác sản phẩm họ ăn đến từ đâu, được trồng như thế nào. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp Việt Nam phải xây dựng được hệ thống quản lý minh bạch từ nông trại đến bàn ăn, thông qua việc cấp mã số vùng trồngmã số cơ sở đóng gói. Việc sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam còn manh mún, nhỏ lẻ khiến việc áp dụng đồng bộ các tiêu chuẩn này gặp nhiều khó khăn. Cuối cùng, vấn đề logistics và chuỗi cung ứng lạnh là một điểm yếu cố hữu. Rau quả là mặt hàng dễ hư hỏng, đòi hỏi quy trình bảo quản sau thu hoạch và vận chuyển phải được kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt. Hệ thống hạ tầng logistics lạnh ở Việt Nam chưa phát triển đồng bộ, làm tăng tỷ lệ hao hụt và giảm chất lượng sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng châu Âu.

2.1. Yêu cầu khắt khe về an toàn thực phẩm và dư lượng thuốc trừ sâu

EU đặt ra các quy định rất nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh thực phẩm. Các sản phẩm nhập khẩu phải tuân thủ Mức dư lượng tối đa (MRLs) đối với hàng trăm loại hoạt chất thuốc trừ sâu. Theo quy định từ năm 2008, bất kỳ sản phẩm nào có dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt ngưỡng cho phép đều không được phép nhập khẩu. Các cuộc kiểm tra được thực hiện thường xuyên tại các cảng của EU. Việc không tuân thủ không chỉ gây thiệt hại kinh tế trực tiếp cho lô hàng mà còn ảnh hưởng đến uy tín của ngành rau quả Việt Nam trên trường quốc tế. Đức và Hà Lan là hai quốc gia có quy định kiểm soát chặt chẽ nhất trong khối.

2.2. Khó khăn trong truy xuất nguồn gốc và quản lý mã số vùng trồng

Hệ thống truy xuất nguồn gốc là yêu cầu bắt buộc khi xuất khẩu nông sản vào EU. Mỗi sản phẩm phải có khả năng truy vết ngược lại đến tận nông dân và khu vực sản xuất. Điều này đòi hỏi phải thiết lập và quản lý hiệu quả mã số vùng trồngmã số cơ sở đóng gói. Tuy nhiên, thực trạng sản xuất nhỏ lẻ, phân tán ở Việt Nam gây khó khăn cho việc kiểm soát quy trình canh tác, ghi chép nhật ký đồng ruộng và đảm bảo tính đồng nhất về chất lượng. Việc xây dựng một hệ thống truy xuất minh bạch và đáng tin cậy là một thách thức lớn nhưng cũng là điều kiện tiên quyết để xây dựng lòng tin với nhà nhập khẩu và người tiêu dùng EU.

2.3. Hạn chế về logistics và hệ thống chuỗi cung ứng lạnh

Chất lượng của rau quả tươi phụ thuộc rất nhiều vào logistics và chuỗi cung ứng lạnh. Quá trình từ thu hoạch, sơ chế, đóng gói, vận chuyển ra cảng và xuất đi đều phải duy trì ở một nhiệt độ ổn định để giữ được độ tươi ngon và giá trị dinh dưỡng. Hệ thống kho lạnh, xe container lạnh tại Việt Nam vẫn còn hạn chế và chi phí cao, đặc biệt là ở các vùng sản xuất xa trung tâm. Sự thiếu đồng bộ trong chuỗi cung ứng lạnh làm tăng nguy cơ hư hỏng, giảm thời gian sử dụng của sản phẩm, từ đó làm giảm năng lực cạnh tranh của rau quả Việt Nam so với các đối thủ có hệ thống logistics phát triển hơn.

III. Hướng dẫn đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu rau củ quả vào EU

Để vượt qua các rào cản kỹ thuật và thâm nhập thành công vào thị trường EU, các doanh nghiệp Việt Nam cần xây dựng một chiến lược tiếp cận bài bản, tập trung vào việc nâng cao chất lượng và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Yếu tố cốt lõi là áp dụng các quy trình sản xuất nông nghiệp tốt. Tiêu chuẩn GlobalG.A.P (Thực hành nông nghiệp tốt toàn cầu) đã trở thành một yêu cầu gần như tối thiểu đối với hầu hết các nhà bán lẻ và siêu thị tại châu Âu. Việc đạt được chứng nhận này không chỉ đảm bảo sản phẩm an toàn mà còn chứng minh được năng lực quản lý sản xuất chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, xu hướng tiêu dùng hữu cơ đang phát triển mạnh mẽ, mở ra cơ hội cho các sản phẩm có chứng nhận hữu cơ (Organic). Việc đầu tư vào nông nghiệp hữu cơ tuy tốn kém ban đầu nhưng sẽ mang lại giá trị gia tăng cao và bền vững. Việc quản lý dư lượng thuốc bảo vệ thực vật phải được đặt lên hàng đầu. Các doanh nghiệp cần cập nhật thường xuyên danh sách các chất cấm và quy định về MRLs của EU, đồng thời hướng dẫn nông dân sử dụng thuốc bảo vệ thực vật theo nguyên tắc "4 đúng". Cuối cùng, việc hoàn thiện các thủ tục hải quankiểm dịch thực vật cũng đóng vai trò quan trọng. Doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu quy định, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng từ để đảm bảo quá trình thông quan diễn ra nhanh chóng, tránh phát sinh chi phí và rủi ro cho lô hàng.

3.1. Áp dụng tiêu chuẩn GlobalG.A.P và chứng nhận hữu cơ Organic

Tiêu chuẩn GlobalG.A.P là một bộ tiêu chí về thực hành nông nghiệp tốt, bao trùm toàn bộ quá trình sản xuất từ khâu chọn giống, canh tác đến thu hoạch và xử lý sau thu hoạch. Việc áp dụng GlobalG.A.P giúp kiểm soát các mối nguy về an toàn vệ sinh thực phẩm, bảo vệ môi trường và sức khỏe người lao động. Đối với phân khúc thị trường cao cấp, chứng nhận hữu cơ theo tiêu chuẩn của EU là một lợi thế cạnh tranh lớn. Sản phẩm hữu cơ được người tiêu dùng tin tưởng và sẵn sàng trả giá cao hơn, mở ra tiềm năng lợi nhuận lớn cho các doanh nghiệp đầu tư nghiêm túc.

3.2. Kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật theo quy định MRLs

Kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm soát chặt chẽ, từ việc lựa chọn các loại thuốc trong danh mục cho phép, tuân thủ liều lượng và thời gian cách ly. Việc lấy mẫu và kiểm nghiệm định kỳ tại các phòng thí nghiệm uy tín trước khi xuất khẩu là bước không thể thiếu để đảm bảo lô hàng tuân thủ quy định về MRLs của EU. Hợp tác chặt chẽ với người nông dân thông qua các hợp tác xã để tập huấn và giám sát quy trình canh tác là giải pháp hiệu quả để quản lý vấn đề này từ gốc.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh cho rau quả Việt Nam

Để nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành hàng rau quả Việt Nam trên thị trường EU, việc đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng là điều kiện cần nhưng chưa đủ. Cần có những giải pháp đồng bộ để tối ưu hóa toàn bộ chuỗi giá trị. Trước hết, cần đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ bảo quản sau thu hoạch và hạ tầng logistics và chuỗi cung ứng lạnh. Áp dụng các công nghệ bảo quản tiên tiến như CAS (Cells Alive System), bao bì khí quyển biến đổi (MAP) giúp kéo dài độ tươi của sản phẩm, giảm tổn thất và tạo điều kiện vận chuyển đường biển thay vì đường hàng không tốn kém. Thứ hai, việc quy hoạch và xây dựng các vùng sản xuất tập trung, đạt chuẩn là cực kỳ quan trọng. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ xuất khẩu để khuyến khích hình thành các vùng trồng quy mô lớn, được cấp mã số vùng trồng và liên kết chặt chẽ với các mã số cơ sở đóng gói hiện đại. Mô hình liên kết "4 nhà" (nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp, nhà nông) cần được phát huy để chuyển giao khoa học kỹ thuật và đảm bảo đầu ra ổn định. Cuối cùng, các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản cần chủ động hơn trong việc nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu và marketing. Thay vì xuất khẩu dưới dạng thô, cần đẩy mạnh chế biến sâu để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng châu Âu.

4.1. Đầu tư công nghệ bảo quản sau thu hoạch và chuỗi cung ứng lạnh

Tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch của rau quả Việt Nam còn khá cao. Đầu tư vào công nghệ bảo quản sau thu hoạch là giải pháp then chốt để giải quyết vấn đề này. Các công nghệ xử lý nhiệt, chiếu xạ, và đặc biệt là hệ thống kho lạnh và xe lạnh đồng bộ sẽ giúp duy trì chất lượng sản phẩm trong thời gian dài. Việc tối ưu hóa logistics và chuỗi cung ứng lạnh không chỉ giảm hao hụt mà còn giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc lựa chọn phương thức vận tải, từ đó giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh về giá.

4.2. Xây dựng mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói đạt chuẩn quốc tế

Việc cấp và quản lý mã số vùng trồngmã số cơ sở đóng gói là nền tảng cho hệ thống truy xuất nguồn gốc. Các vùng trồng được cấp mã số phải tuân thủ quy trình canh tác nghiêm ngặt, ghi chép nhật ký sản xuất đầy đủ. Các cơ sở đóng gói phải đáp ứng các tiêu chuẩn về vệ sinh, trang thiết bị và quy trình vận hành. Đây là những yêu cầu cơ bản để sản phẩm được chấp nhận tại các thị trường khó tính, đồng thời là cơ sở để xây dựng thương hiệu nông sản Việt Nam uy tín và bền vững.

4.3. Vai trò của chính sách hỗ trợ xuất khẩu và liên kết sản xuất

Nhà nước đóng vai trò quan trọng thông qua việc ban hành các chính sách hỗ trợ xuất khẩu thiết thực. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ vốn vay ưu đãi để đầu tư công nghệ, xúc tiến thương mại, cung cấp thông tin thị trường, và đơn giản hóa thủ tục hải quan. Bên cạnh đó, việc thúc đẩy các mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị sẽ giúp giải quyết tình trạng sản xuất manh mún, tạo ra nguồn hàng lớn, đồng đều về chất lượng và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn xuất khẩu một cách nhất quán.

V. Tương lai xuất khẩu rau củ quả Việt Nam sang EU hậu EVFTA

Tương lai của hoạt động xuất khẩu rau củ quả Việt Nam sang EU có nhiều triển vọng tích cực, đặc biệt dưới tác động của hiệp định EVFTA. Phân tích dữ liệu từ UN Comtrade cho thấy kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang EU đã có sự tăng trưởng ấn tượng trong giai đoạn 2010-2018, và xu hướng này được kỳ vọng sẽ tiếp tục gia tăng. Dư địa của thị trường EU vẫn còn rất lớn, khi thị phần rau quả Việt Nam tại đây vẫn còn khiêm tốn. Để nắm bắt cơ hội, ngành rau quả Việt Nam cần thực hiện một cuộc chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ. Cần tập trung vào các sản phẩm có lợi thế cạnh tranh và nhu cầu thị trường cao, như trái cây nhiệt đới (thanh long, xoài, chanh leo) và một số loại rau gia vị. Đồng thời, cần đa dạng hóa sản phẩm, đẩy mạnh chế biến sâu để tạo ra các mặt hàng có giá trị gia tăng cao hơn như rau quả sấy dẻo, nước ép, puree. Công nghệ bảo quản sau thu hoạch sẽ là yếu tố quyết định. Việc ứng dụng các công nghệ mới không chỉ giúp giảm tổn thất mà còn mở ra khả năng vận chuyển bằng đường biển với chi phí thấp hơn, tăng sức cạnh tranh cho sản phẩm. Thách thức vẫn còn đó, chủ yếu liên quan đến việc duy trì sự tuân thủ ổn định với các tiêu chuẩn ngày càng cao của EU. Tuy nhiên, với sự nỗ lực chung của chính phủ, doanh nghiệp và người nông dân, ngành rau quả Việt Nam hoàn toàn có thể chinh phục thành công thị trường tiềm năng này.

5.1. Phân tích kim ngạch xuất khẩu nông sản sang EU giai đoạn gần đây

Dựa trên tài liệu nghiên cứu, kim ngạch xuất khẩu nông sản rau củ quả của Việt Nam sang EU đã tăng trưởng đáng kể. Năm 2010, giá trị xuất khẩu chỉ đạt khoảng 44,3 triệu USD, nhưng đến năm 2018, con số này đã tăng lên gấp nhiều lần, đạt trên 130 triệu USD. Mức tăng trưởng này cho thấy các nỗ lực cải thiện chất lượng và xúc tiến thương mại đã bắt đầu mang lại kết quả. Các thị trường chủ lực trong khối EU bao gồm Hà Lan, Đức, Anh và Pháp. Trong đó, Hà Lan không chỉ là thị trường tiêu thụ lớn mà còn là trung tâm phân phối quan trọng cho toàn châu Âu.

5.2. Chuyển dịch cơ cấu sản phẩm và đa dạng hóa thị trường ngách

Trong tương lai, để tăng trưởng bền vững, Việt Nam không nên chỉ tập trung vào các sản phẩm tươi truyền thống. Cần có sự chuyển dịch sang các sản phẩm chế biến có giá trị gia tăng cao hơn. Nhu cầu về thực phẩm tiện lợi, sản phẩm hữu cơ, và các loại siêu thực phẩm (superfoods) tại thị trường EU đang tăng nhanh. Đây là những thị trường ngách tiềm năng mà các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam có thể khai thác. Việc đa dạng hóa sản phẩm sẽ giúp giảm rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận từ thị trường đầy tiềm năng này.

04/10/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu rau củ quả của việt nam sang liên minh châu âu eu trong giai đoạn 2000 2017 luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 là tiền đề, sơ khởi để các chương sau đó thực hiện nhiệm vụ làm rõ vấn đề, trả lời tốt các câu hỏi được đưa ra. Đây cũng là chương khái quát rõ phạm vi, đối tượng về không gian thời gian mà luận văn hướng tới nhằm tạo nền tảng quan trọng để các chương sau bám sát theo. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KHUNG PHÂN TÍCH VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU RAU CỦ QUẢ 2. Cơ sơ lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu rau củ quả của Việt Nam 2.

Khái niệm về rau củ quả và phân loại rau củ quả Theo khái niệm của liên minh châu Âu (EU), nhóm sản phẩm rau quả (rau quả tươi và rau quả chế biến) bao gồm các sản phẩm thuộc Chương 07, Chương 08 và Chương 20 trong Hệ thống phân loại HS code. Nhóm sản phẩm nghiên cứu được thống kê với các mã HS như sau: Mã hàng Mô tả 0701 Khoai tây, tươi hoặc ướp lạnh 0702 Cà chua, tươi hoặc ướp lạnh 0703 Hành, hành tăm, tỏi, tỏi tây, các loại rau họ hành, tỏi khác, tươi hoặc ướp lạnh 0704 Bắp cải, hoa lơ, su hào, cải xoăn và các loại rau ăn được tương tự, tươi hoặc ướp lạnh 0705 Rau diếp, xà lách (lactuca sativa) và rau diếp, xà lách xoăn (cichorium spp), tươi hoặc ướp lạnh 0706 Cà rốt, củ cải, củ cải đỏ làm rau trộn (sa-lát), cần củ, diếp củ, củ cải ri và các loại củ rễ ăn được tương tự, tươi hoặc ướp lạnh 0707 Dưa chuột và dưa chuột ri, tươi hoặc ướp lạnh 0708 Rau khác, tươi hoặc ướp lạnh 0709 Rau đậu đã hoặc chưa bóc vỏ, tươi hoặc ướp lạnh 0710 Rau các loại (đã hoặc chưa hấp chín hoặc luộc chín trong nước), đông lạnh 10 0711 Rau các loại đã bảo quản tạm thời (ví dụ, bằng khí sunphurơ, ngâm nước muối, ngâm nước lưu huỳnh hoặc ngâm trong dung dịch bảo quản khác), nhưng không ăn ngay được 0712 Rau khô, ở dạng nguyên, cắt, thái lát, vụn hoặc ở dạng bột, nhưng chưa chế biến thêm 0713 Các loại rau đậu khô, đã bóc vỏ quả, đã hoặc chưa bóc vỏ hạt hoặc làm vỡ hạt 0714 Sắn, củ dong, củ lan, a-ti-sô Jerusalem, khoai lang và các loại củ và rễ tương tự có hàm lượng tinh bột hoặc inulin cao, tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc khô, đã hoặc chưa thái lát hoặc làm thành dạng viên; lõi cây cọ sago 0802 Quả hạch (nut) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ 0803 Chuối, kể cả chuối lá, tươi hoặc khô 0804 Quả chà là, sung, vả, dứa, bơ, ổi, xoài và măng cụt, tươi hoặc khô 0805 Quả thuộc chi cam quýt, tươi hoặc khô 0806 Quả nho, tươi hoặc khô 0807 0807 Các loại dưa (kể cả dưa hấu) và đu đủ, tươi 0808 Quả táo, lê và qủa mộc qua, tươi 0809 Quả mơ, anh đào, đào (kể cả xuân đào), mận và mận gai, tươi 0810 Quả khác, tươi 0811 Quả và quả hạch (nut), đã hoặc chưa hấp chín hoặc luộc chín trong nước, đông lạnh, đã hoặc chưa thêm đường hoặc chất làm ngọt khác. 0812 Quả và quả hạch (nut), được bảo quản tạm thời (ví dụ, bằng khí sunphurơ, ngâm nước muối, nước lưu huỳnh hoặc dung dịch bảo quản khác), nhưng không ăn ngay được 0813 Quả, khô, trừ các loại quả thuộc nhóm 08.06; hỗn hợp các loại quả hạch (nut) hoặc quả khô 0814 Vỏ các loại quả thuộc chi cam quýt, hoặc các loại dưa (kể cả dưa hấu), tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời trong nước muối, 11 nước lưu huỳnh hoặc trong các dung dịch bảo quản khác 2001 Rau, quả, quả hạch (nut) và các phần ăn được khác của cây, đã chế biến hoặc bảo quản bằng giấm hoặc axit acetic. 2002 Cà chua đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ loại bảo quản bằng giấm hoặc axít axetic 2003 Nấm và nấm cục, đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axít axetic 2004 Rau khác, đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axít axetic, đã đông lạnh, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 20.06 2005 Rau khác, đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axít axetic, không đông lạnh, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 20.06 2006 Rau, quả, quả hạch (nut), vỏ quả và các phần khác của cây, được bảo quản bằng đường (dạng khô có tẩm đường, ngâm trong nước đường hoặc bọc đường).

2007 Mứt, thạch trái cây, mứt từ quả thuộc chi cam quýt, bột nghiền và bột nhão từ quả hoặc quả hạch (nut), thu được từ quá trình đun nấu, đã hoặc chưa pha thêm đường hay chất làm ngọt khác 2008 Quả, quả hạch (nut) và các phần ăn được khác của cây, đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác, đã hoặc chưa pha thêm đường hay chất làm ngọt khác hoặc rượu, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác 2009 Các loại nước ép trái cây (kể cả hèm nho) và nước rau ép, chưa lên men và chưa pha thêm rượu, đã hoặc chưa pha thêm đường hoặc chất làm ngọt khác Bảng 2.1: Các mặt hàng rau quả Nguồn: Tác giả tổng hợp Theo phân chia của Tổng cục hải quan, rau quả xuất khẩu chia thành 3 nhóm chính: nhóm hàng rau, nhóm hàng quả, nhóm rau quả chế biến. Trong đó nhóm hàng rau 12 bao gồm cà chua, bắp cải, hành, dưa chuột.tươi hoặc ướp lạnh, các loại rau thái, vụn, bột nghiền, ngâm dung dịch nhưng không được ăn ngay. Nhóm hàng quả chủ yếu là chuối, cam, quýt, nho, táo, thanh long.tươi, khô, đông lạnh ngâm dung dịch nhưng không được ăn ngay. Còn nhóm rau quả chế biến là rau quả đã qua chế biên sâu như muối, ngâm đường, rau quả nghiền có thể ăn liền, các loại mức.

Đặc tính của rau củ quả Thứ nhất, rau quả chịu ảnh hưởng lớn của điều kiện tự nhiên. Các yếu tố như mưa, đất đai, địa hình, nguồn nước.có ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh sôi và phát triển cũng năng suất, giá cả của rau củ quả. Nếu thời tiết thuận lợi thì rau củ quả sẽ phát triển tốt, cho sản lượng, tạo nên nguồn cung dồi dào. Ngược lại, khi sâu bệnh, mưa bão xuất hiện thì sẽ phá hoại diện tích gieo trồng, nguồn cung bị khan hiếm và dẫn đến giá cả sản phẩm đó sẽ cao hơn mức bình thường.

Thứ hai, có tính mùa vụ. Quá trình sản xuất, thu hoạch và tiêu thụ các mặt hàng rau quả chỉ xuất hiện vào một mùa nhất định trong năm. Vào đúng thời điểm mùa vụ thì mặt hàng rau quả đó sẽ có nguồn cung dồi dào, chất lượng đa dạng nên giá sẽ bán rẻ hơn. Vào những thời điểm khác thì nguồn cung khan hiếm, giá cả cao.

Mặc dù, hiện nay khoa học công nghệ phát triển có thể góp phần trong việc tạo điều kiện cho các mặt hàng này sinh sôi phát triển nhưng sản lượng tạo ra không nhiều, chi phí cao. Nguyên nhân xuất phát từ việc gieo trồng trái vụ, thời tiết không thích hợp, sâu bệnh dễ phát triển. Thứ ba, có tính tươi sống. Rau quả đều thu hoạch dạng tươi nên khó bảo quản, không bảo quản trong thời gian dài.

Nếu bảo quản thì cần phải có quy trình kiểm tra nghiêm ngặt, máy móc trang thiết bị hiện đại về ánh sáng, nhiệt độ, hàm lượng thuốc bảo quản. Thứ tư, chủng loại và chất lượng rất khác nhau. Chất lượng của các mặt hàng rau quả phụ thuộc khác nhau vào trình độ sản xuất của người nông dân, khu vực gieo trồng. Ví dụ như vải thiều ở Lục Ngạn, Bắc Giang thì sẽ có chất lượng, hình dáng, độ 13 ngọt.sẽ khác với vải thiều Thanh Hà, Hải Dương.

Nguyên nhân là do điều kiện tự nhiên, trình độ sản xuất, qui mô đầu tư, cây giống ban đầu. Do đó, việc đưa ra tiêu chuẩn để kiểm soát chất lượng cùa các mặt hàng rau quả là vô cùng khó khăn và cũng rất khó thực hiện. Thứ năm, có tính phân tán và địa phương. Mỗi địa phương thì chỉ thích hợp chuyên canh một hoặc một số sản phẩm nhất định.

Điển hình như rau quả thì tập trung chủ yếu ở các vùng nông thôn, đồng bằng màu mỡ như đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long. Nhưng việc tiêu thụ lại chủ yếu dựa vào các trung tâm thành phố, khu công nghiệp. Cách thức vận chuyển chủ yếu là vận chuyển trực tiếp, không có quy trình bảo quản cụ thể nên khi đến các địa điểm tiêu thụ thì rau quả đã héo, kém chất lượng hoặc bị vượt quá liều lượng chất bảo quản. Các lý thuyết về xuất khẩu và các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu Các nghiên cứu về những nhân tố ảnh hưởng đến tình hình xuất khẩu của nông sản nói chung và mặt hàng rau quả nói riêng tập trung vào việc sử dụng nhóm lý thuyết trao đổi thương mại quốc tế tác động đến kim ngạch xuất khẩu.

Trong đó, các lý thuyết được sử dụng chủ đạo đó là (1) lý thuyết về lợi thế tuyệt đối của Adam Smith; (2) lý thuyết về lợi thế so sánh; (3) lý thuyết Heckscher Ohlin (lý thuyết HO); (4) lý thuyết về lợi thế cạnh tranh của quốc gia (mô hình kim cương của Porter), (5) lý thuyết về mô hình hấp dẫn trong thương mại quốc tế. Lý thuyết về lợi thế tuyệt đối của Adam Smith Lý thuyết về lợi thế tuyệt đối được tác giả đề cập đến trong tác phẩm “của cải các dân tộc” (1776). Ông bác bỏ quan điểm trong trò chơi thương mại tổng lợi ích bằng 0. Ông lập luận các quốc gia khác nhau chính là về khả năng sản xuất các hàng hóa một cách có hiệu quả, các nước nên chuyên môn hóa vào sản xuất những sản phẩm mà nước đó có lợi thế và sau đó trao đổi những hàng hóa đó lấy những hàng hóa sản xuất bởi những nước khác.

Lập luận cơ bản của Adam Smith là một quốc gia không bao giờ nên tự sản xuất 14 những hàng hóa mà thực tế có thể mua được từ các nước khác với chi phí thấp hơn. Và bằng cách chuyên môn hóa sản xuất những hàng hóa mà một nước có lợi thế tuyệt đối, cả hai nước sẽ thu được lợi ích khi tham gia vào thương mại quốc tế. Tuy nhiên, ông vẫn chưa thể lí giải được một số quốc gia dù có lợi thế tuyệt đối hơn hẳn các quốc gia khác nhưng họ vẫn nhập khẩu hàng hóa hay quốc gia không có lợi thế tuyệt đối ở sản phẩm nào thì họ nên sản xuất sản phẩm ra sao. Lý thuyết về lợi thế so sánh của D.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ