Các yếu tố ảnh hưởng ý định làm việc tại công ty nước ngoài của sinh viên

Khám phá các yếu tố tác động đến quyết định làm việc tại công ty nước ngoài của sinh viên năm cuối ở TP.HCM. Nghiên cứu chi tiết và phân tích chuyên sâu.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2016

149
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Đặt vấn đề nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa của nghiên cứu

1.7. Kết cấu của luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Mô hình cơ sở về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định làm việc

2.1.1. Mô hình thuyết hành động hợp lý TRA

2.1.2. Mô hình Thuyết hành vi dự định TPB

2.2. Tổng hợp các nghiên cứu trước có liên quan

2.2.1. Các nghiên cứu ở nước ngoài

2.2.2. Các nghiên cứu trong nước

2.3. Các yếu tố tác động đến ý định chọn công việc

2.3.1. Mức trả công

2.3.2. Thương hiệu của tổ chức

2.3.3. Sự phù hợp giữa cá nhân và tổ chức

2.3.4. Môi trường làm việc của tổ chức

2.3.5. Cơ hội phát triển

2.3.6. Sự thách thức trong công việc

2.3.7. Thông tin tuyển dụng

2.3.8. Gia đình và bạn bè

2.4. Đề xuất mô hình nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Thiết kế nghiên cứu sơ bộ

3.3. Thiết kế nghiên cứu chính thức

3.4. Kết quả thu thập dữ liệu và điều chỉnh thang đo

3.4.1. Kết quả nghiên cứu sơ bộ định tính

3.4.2. Kết quả nghiên cứu định lượng

3.5. Thang đo nghiên cứu

3.5.1. Thang đo mức trả công

3.5.2. Thang đo thương hiệu của tổ chức

3.5.3. Thang đo sự phù hợp cá nhân và tổ chức

3.5.4. Thang đo môi trường của tổ chức

3.5.5. Thang đo cơ hội phát triển

3.5.6. Thang đo thách thức trong công việc

3.5.7. Thang đo thông tin tuyển dụng

3.5.8. Thang đo gia đình và bạn bè

3.5.9. Thang đo ý định làm việc

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo các đặc tính

4.1.1. Đặc điểm cá nhân đại diện được khảo sát

4.1.2. Thống kê mô tả các biến quan sát

4.1.3. Thống kê các nhân tố trong mô hình nghiên cứu

4.2. Kiểm định độ tin cậy và phù hợp của thang đo

4.2.1. Kiểm định thang đo yếu tố “mức trả công”

4.2.2. Kiểm định thang đo yếu tố “thương hiệu của tổ chức”

4.2.3. Kiểm định thang đo yếu tố “sự phù hợp cá nhân và tổ chức”

4.2.4. Kiểm định thang đo yếu tố “môi trường của tổ chức”

4.2.5. Kiểm định thang đo yếu tố “cơ hội phát triển”

4.2.6. Kiểm định thang đo thách thức trong công việc

4.2.7. Kiểm định thang đo thông tin tuyển dụng

4.2.8. Kiểm định thang đo gia đình và bạn bè

4.2.9. Kiểm định thang đo yếu tố “ý định làm việc”

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.3.1. Kết quả phân tích nhân tố khám phá lần thứ nhất

4.3.2. Kết quả phân tích nhân tố lần thứ hai

4.3.3. Kết quả phân tích nhân tố lần thứ ba

4.3.4. Phân tích nhân tố thang đo ý định làm việc

4.4. Hiệu chỉnh mô hình nghiên cứu

4.5. Phân tích tương quan

4.6. Phân tích hồi quy tuyến tính bội

4.6.1. Kết quả hồi quy

4.6.2. Kiểm tra các giả định của mô hình hồi quy

4.6.3. Kiểm định các giả thuyết của mô hình

4.7. Kiểm định mối quan hệ giữa đặc điểm cá nhân và ý định ý định làm việc cho DNNN

4.7.1. Kiểm định mối liên hệ giữa giới tính và ý định làm việc cho DNNN

4.7.2. Kiểm định mối liên hệ giữa độ tuổi với ý định làm việc cho DNNN của sinh viên đại học năm cuối

4.7.3. Kiểm định mối liên hệ giữa quê quán và ý định làm việc cho DNNN của sinh viên đại học năm cuối

4.7.4. Kiểm định mối liên hệ giữa các trường đại học với ý định làm việc cho DNNN của sinh viên đại học năm cuối

4.7.5. Kiểm định mối liên hệ giữa các chuyên ngành với ý định làm việc cho DNNN của sinh viên đại học năm cuối

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.2. Đóng góp của đề tài

5.3. Kiến nghị chính sách

5.4. Hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Việc Làm Nước Ngoài

Làm việc tại các công ty nước ngoài (DNNN) là mục tiêu của nhiều sinh viên mới tốt nghiệp. Các DNNN thường được biết đến với mức lương cạnh tranh, cơ hội phát triển nghề nghiệp và môi trường làm việc chuyên nghiệp. Tuy nhiên, việc lựa chọn một DNNN không chỉ dựa trên những yếu tố bề nổi này. Nhiều yếu tố khác, từ văn hóa doanh nghiệp đến cơ hội học hỏi và phát triển, đóng vai trò quan trọng trong quyết định của sinh viên. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến ý định làm việc tại DNNN của sinh viên năm cuối. Theo số liệu từ Cục Đầu tư nước ngoài, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam liên tục tăng trưởng, tạo ra nhiều cơ hội việc làm. Tuy nhiên, sự cạnh tranh để được tuyển dụng vào các DNNN cũng ngày càng gay gắt. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên là vô cùng quan trọng đối với cả sinh viên và các nhà tuyển dụng. Các nhà tuyển dụng cần hiểu rõ các yếu tố này để xây dựng các chính sách thu hút và giữ chân nhân tài. Sinh viên cần hiểu rõ các yếu tố này để đưa ra quyết định nghề nghiệp phù hợp với bản thân. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu khảo sát từ sinh viên năm cuối tại các trường đại học lớn ở TP.HCM để phân tích và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho cả sinh viên và các nhà tuyển dụng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Làm Tại Các Công Ty Nước Ngoài

Các DNNN đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, góp phần tạo ra việc làm, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia. Sinh viên làm việc tại các DNNN có cơ hội tiếp xúc với các công nghệ tiên tiến, học hỏi kinh nghiệm quản lý quốc tế và phát triển các kỹ năng chuyên môn. Theo báo cáo của Mercer, mức lương trung bình tại các DNNN thường cao hơn so với các doanh nghiệp trong nước. Tuy nhiên, áp lực công việc tại các DNNN cũng thường cao hơn, đòi hỏi sinh viên phải có khả năng thích nghi nhanh chóng và làm việc hiệu quả. Việc lựa chọn làm việc tại một DNNN là một quyết định quan trọng, cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên các yếu tố cá nhân và nghề nghiệp. Sinh viên nên tìm hiểu kỹ về văn hóa doanh nghiệp, cơ hội phát triển và mức độ phù hợp với bản thân trước khi đưa ra quyết định.

1.2. Thực trạng việc làm tại DNNN cho sinh viên mới ra trường

Thị trường việc làm cho sinh viên mới ra trường tại các DNNN đang trở nên cạnh tranh hơn bao giờ hết. Các DNNN ngày càng đòi hỏi cao hơn về trình độ chuyên môn, kỹ năng ngoại ngữ và kinh nghiệm làm việc. Nhiều DNNN tổ chức các chương trình thực tập sinh để tìm kiếm và đào tạo nhân tài. Tuy nhiên, không phải sinh viên nào cũng có cơ hội tham gia các chương trình này. Sinh viên cần chủ động trau dồi kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm để tăng cơ hội được tuyển dụng vào các DNNN. Bên cạnh đó, việc xây dựng mạng lưới quan hệ với các chuyên gia và nhà tuyển dụng trong ngành cũng là một yếu tố quan trọng. Theo nghiên cứu của CareerBuilder, sinh viên có mạng lưới quan hệ tốt có khả năng tìm được việc làm nhanh hơn và có mức lương khởi điểm cao hơn.

II. Thách Thức Sinh Viên Đối Mặt Khi Tìm Việc Tại Công Ty Nước Ngoài

Tìm kiếm việc làm tại các DNNN không phải là một con đường dễ dàng. Sinh viên phải đối mặt với nhiều thách thức, từ việc cạnh tranh với các ứng viên khác đến việc thích nghi với văn hóa doanh nghiệp khác biệt. Một trong những thách thức lớn nhất là yêu cầu về trình độ ngoại ngữ. Các DNNN thường sử dụng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác trong công việc hàng ngày. Sinh viên cần có khả năng giao tiếp thành thạo bằng ngoại ngữ để có thể làm việc hiệu quả. Bên cạnh đó, sự khác biệt về văn hóa doanh nghiệp cũng là một thách thức không nhỏ. Các DNNN thường có các quy tắc và chuẩn mực làm việc khác biệt so với các doanh nghiệp trong nước. Sinh viên cần có khả năng thích nghi nhanh chóng và tôn trọng sự khác biệt văn hóa để có thể hòa nhập vào môi trường làm việc. Ngoài ra, yêu cầu về kinh nghiệm làm việc cũng là một thách thức đối với sinh viên mới tốt nghiệp. Các DNNN thường ưu tiên tuyển dụng các ứng viên có kinh nghiệm làm việc thực tế. Sinh viên cần tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa, thực tập để tích lũy kinh nghiệm làm việc.

2.1. Yêu cầu về trình độ ngoại ngữ và kỹ năng mềm

Trình độ ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, là yếu tố then chốt để được tuyển dụng vào các DNNN. Sinh viên cần có khả năng giao tiếp thành thạo, đọc hiểu tài liệu chuyên ngành và viết báo cáo bằng tiếng Anh. Bên cạnh đó, các kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng tư duy phản biện cũng rất quan trọng. Các DNNN thường đánh giá cao các ứng viên có kỹ năng mềm tốt, vì họ có khả năng thích nghi nhanh chóng và làm việc hiệu quả trong môi trường làm việc đa văn hóa. Theo khảo sát của VietnamWorks, các kỹ năng mềm được nhà tuyển dụng đánh giá cao nhất bao gồm kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng giải quyết vấn đề.

2.2. Cạnh tranh với các ứng viên khác và yêu cầu kinh nghiệm

Thị trường việc làm tại các DNNN đang trở nên cạnh tranh hơn bao giờ hết. Sinh viên phải cạnh tranh với các ứng viên khác, bao gồm cả các sinh viên tốt nghiệp từ các trường đại học danh tiếng và các ứng viên có kinh nghiệm làm việc. Yêu cầu về kinh nghiệm làm việc là một thách thức lớn đối với sinh viên mới tốt nghiệp. Các DNNN thường ưu tiên tuyển dụng các ứng viên có kinh nghiệm làm việc thực tế, vì họ có khả năng làm việc độc lập và đóng góp ngay vào công việc. Sinh viên cần tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa, thực tập để tích lũy kinh nghiệm làm việc. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hồ sơ cá nhân ấn tượng và chuẩn bị kỹ lưỡng cho các buổi phỏng vấn cũng rất quan trọng.

2.3. Khác biệt văn hóa và môi trường làm việc quốc tế

Môi trường làm việc tại các DNNN thường mang đậm nét văn hóa quốc tế, khác biệt so với môi trường làm việc truyền thống tại các doanh nghiệp Việt Nam. Điều này đòi hỏi sinh viên phải có khả năng thích nghi và hòa nhập với các nền văn hóa khác nhau. Các quy tắc ứng xử, giao tiếp, và làm việc có thể khác biệt đáng kể so với những gì sinh viên đã quen thuộc. Ví dụ, các công ty Nhật Bản thường chú trọng đến sự kỷ luật, tinh thần đồng đội, và tôn trọng cấp trên, trong khi các công ty Mỹ có thể đề cao sự sáng tạo, độc lập, và trao đổi ý kiến thẳng thắn. Để thành công trong môi trường này, sinh viên cần trang bị cho mình sự hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau, khả năng lắng nghe và học hỏi, cũng như sự sẵn sàng thích nghi và thay đổi.

III. Các Yếu Tố Tài Chính Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Việc Làm

Mức lương và các phúc lợi tài chính luôn là một trong những yếu tố hàng đầu ảnh hưởng đến quyết định chọn việc làm của sinh viên mới ra trường. Các DNNN thường có mức lương cạnh tranh hơn so với các doanh nghiệp trong nước, điều này tạo nên sức hút lớn đối với các ứng viên trẻ. Tuy nhiên, không chỉ mức lương cơ bản mà còn các khoản phụ cấp, thưởng, và chế độ phúc lợi khác cũng đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố như bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, các chương trình đào tạo, và cơ hội thăng tiến cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên. Theo nghiên cứu của PayScale, các DNNN thường cung cấp các gói phúc lợi tốt hơn so với các doanh nghiệp trong nước.

3.1. Mức Lương Khởi Điểm và Tiềm Năng Tăng Trưởng Thu Nhập

Mức lương khởi điểm là yếu tố quan trọng, nhưng tiềm năng tăng trưởng thu nhập trong tương lai cũng cần được xem xét. Sinh viên thường tìm kiếm các công ty có lộ trình thăng tiến rõ ràng và cơ hội tăng lương theo năng lực và kinh nghiệm. Các DNNN thường có các chương trình đánh giá hiệu suất làm việc và tăng lương định kỳ. Sinh viên nên tìm hiểu kỹ về các chính sách này để đưa ra quyết định phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp của bản thân. Theo báo cáo của Salary Explorer, các DNNN thường có mức lương tăng trưởng cao hơn so với các doanh nghiệp trong nước.

3.2. Các Khoản Phụ Cấp và Chế Độ Phúc Lợi Đi Kèm

Các khoản phụ cấp và chế độ phúc lợi đi kèm cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định chọn việc làm. Các khoản phụ cấp có thể bao gồm phụ cấp đi lại, phụ cấp ăn trưa, phụ cấp nhà ở và các khoản phụ cấp khác. Các chế độ phúc lợi có thể bao gồm bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, các chương trình đào tạo và các chương trình hỗ trợ nhân viên. Các DNNN thường cung cấp các gói phúc lợi hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài. Sinh viên nên tìm hiểu kỹ về các khoản phụ cấp và chế độ phúc lợi này để so sánh và đánh giá các cơ hội việc làm khác nhau.

3.3. Tính minh bạch và công bằng trong chính sách lương thưởng

Ngoài mức lương và các phúc lợi cụ thể, sinh viên cũng quan tâm đến tính minh bạch và công bằng trong chính sách lương thưởng của công ty. Một chính sách lương thưởng rõ ràng, công bằng và dựa trên hiệu suất làm việc sẽ tạo động lực cho sinh viên cống hiến và gắn bó lâu dài với công ty. Sinh viên thường tìm hiểu về cách thức đánh giá hiệu suất, quy trình tăng lương, và các tiêu chí để nhận thưởng. Các công ty có chính sách lương thưởng minh bạch và công bằng thường thu hút được những ứng viên tài năng và giữ chân được nhân viên giỏi.

IV. Ảnh Hưởng Văn Hóa Doanh Nghiệp Đến Quyết Định Chọn Việc Công Ty Nước Ngoài

Văn hóa doanh nghiệp là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng và gắn bó của nhân viên. Các DNNN thường có văn hóa doanh nghiệp khác biệt so với các doanh nghiệp trong nước. Sinh viên cần tìm hiểu kỹ về văn hóa doanh nghiệp của các DNNN để xem xét liệu nó có phù hợp với giá trị và phong cách làm việc của bản thân hay không. Một văn hóa doanh nghiệp cởi mở, tôn trọng sự khác biệt và tạo điều kiện cho nhân viên phát triển sẽ thu hút được nhiều ứng viên tài năng. Ngược lại, một văn hóa doanh nghiệp độc đoán, không tôn trọng nhân viên và không tạo cơ hội phát triển sẽ khiến nhiều ứng viên e ngại.

4.1. Môi trường làm việc cởi mở và tôn trọng sự khác biệt

Môi trường làm việc cởi mở và tôn trọng sự khác biệt là một yếu tố quan trọng thu hút sinh viên. Các DNNN thường có môi trường làm việc đa văn hóa, nơi các nhân viên đến từ nhiều quốc gia khác nhau làm việc cùng nhau. Sinh viên cần có khả năng thích nghi với môi trường làm việc này và tôn trọng sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ và phong cách làm việc. Các công ty có môi trường làm việc cởi mở thường khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới và tạo điều kiện cho nhân viên phát triển bản thân. Theo khảo sát của Glassdoor, các công ty có môi trường làm việc cởi mở thường có tỷ lệ hài lòng của nhân viên cao hơn.

4.2. Cơ hội học hỏi và phát triển bản thân trong môi trường làm việc

Cơ hội học hỏi và phát triển bản thân là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định chọn việc làm của sinh viên. Các DNNN thường cung cấp các chương trình đào tạo, huấn luyện và phát triển kỹ năng cho nhân viên. Sinh viên nên tìm kiếm các công ty có các chương trình này để nâng cao trình độ chuyên môn và phát triển sự nghiệp. Bên cạnh đó, việc được làm việc trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, được tiếp xúc với các công nghệ tiên tiến và được học hỏi kinh nghiệm từ các đồng nghiệp giỏi cũng là những cơ hội học hỏi và phát triển bản thân quý giá.

4.3. Sự phù hợp giữa giá trị cá nhân và giá trị của công ty

Sự phù hợp giữa giá trị cá nhân và giá trị của công ty là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng và gắn bó của nhân viên. Sinh viên nên tìm hiểu kỹ về giá trị của các DNNN và xem xét liệu nó có phù hợp với giá trị của bản thân hay không. Các công ty có giá trị phù hợp với giá trị của nhân viên thường tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi nhân viên cảm thấy được tôn trọng, được đánh giá cao và được là chính mình.

V. Tác Động Của Cơ Hội Phát Triển Đến Lựa Chọn Công Ty Nước Ngoài

Cơ hội phát triển nghề nghiệp là một trong những yếu tố quan trọng nhất mà sinh viên cân nhắc khi lựa chọn việc làm tại các DNNN. Sinh viên mong muốn được làm việc trong một môi trường năng động, nơi họ có thể học hỏi, phát triển kỹ năng và thăng tiến trong sự nghiệp. Các DNNN thường cung cấp các chương trình đào tạo chuyên nghiệp, cơ hội làm việc trong các dự án quốc tế và lộ trình thăng tiến rõ ràng. Điều này tạo ra sức hút lớn đối với các ứng viên trẻ, những người có khát vọng phát triển bản thân và đạt được thành công trong sự nghiệp.

5.1. Chương trình đào tạo và phát triển kỹ năng chuyên môn

Các chương trình đào tạo và phát triển kỹ năng chuyên môn đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút sinh viên đến với các DNNN. Sinh viên mong muốn được tham gia các khóa học, hội thảo và các chương trình đào tạo khác để nâng cao kiến thức và kỹ năng chuyên môn. Các DNNN thường đầu tư mạnh vào việc đào tạo nhân viên, cung cấp các chương trình đào tạo trong nước và quốc tế, giúp nhân viên cập nhật các xu hướng mới nhất và phát triển các kỹ năng cần thiết để thành công trong công việc. Theo báo cáo của LinkedIn Learning, nhân viên có cơ hội học hỏi và phát triển kỹ năng có xu hướng gắn bó với công ty lâu hơn.

5.2. Cơ hội làm việc trong các dự án quốc tế và mở rộng mạng lưới

Cơ hội làm việc trong các dự án quốc tế và mở rộng mạng lưới là một yếu tố quan trọng thu hút sinh viên đến với các DNNN. Các DNNN thường có các dự án quốc tế, nơi nhân viên có thể làm việc với các đồng nghiệp từ nhiều quốc gia khác nhau. Điều này giúp nhân viên học hỏi kinh nghiệm, mở rộng mạng lưới quan hệ và phát triển các kỹ năng làm việc đa văn hóa. Theo khảo sát của Harvard Business Review, nhân viên làm việc trong các dự án quốc tế thường có khả năng thăng tiến nhanh hơn.

5.3. Lộ trình thăng tiến rõ ràng và cơ hội đảm nhận vị trí quản lý

Lộ trình thăng tiến rõ ràng và cơ hội đảm nhận vị trí quản lý là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định chọn việc làm của sinh viên. Sinh viên mong muốn được biết rõ về các bước thăng tiến trong sự nghiệp và các yêu cầu để đạt được các vị trí cao hơn. Các DNNN thường có các chương trình đánh giá hiệu suất làm việc và thăng tiến dựa trên năng lực và kinh nghiệm. Sinh viên nên tìm hiểu kỹ về lộ trình thăng tiến của các DNNN để đưa ra quyết định phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp của bản thân.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Yếu Tố Việc Làm

Nghiên cứu này đã xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định làm việc tại DNNN của sinh viên năm cuối. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các yếu tố như mức lương, cơ hội phát triển, văn hóa doanh nghiệp và sự phù hợp giữa giá trị cá nhân và giá trị của công ty đều đóng vai trò quan trọng trong quyết định của sinh viên. Nghiên cứu này cũng cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà tuyển dụng DNNN để xây dựng các chính sách thu hút và giữ chân nhân tài. Tuy nhiên, nghiên cứu này vẫn còn một số hạn chế, chẳng hạn như phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở TP.HCM và đối tượng nghiên cứu chỉ là sinh viên năm cuối. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu và đối tượng nghiên cứu để có được kết quả tổng quát hơn.

6.1. Tổng quan các kết quả nghiên cứu chính và ý nghĩa thực tiễn

Kết quả nghiên cứu này cho thấy rằng các yếu tố tài chính, văn hóa doanh nghiệp và cơ hội phát triển đều có tác động đáng kể đến ý định làm việc tại DNNN của sinh viên năm cuối. Các nhà tuyển dụng DNNN nên chú trọng đến việc cải thiện các yếu tố này để thu hút và giữ chân nhân tài. Ví dụ, các công ty có thể cung cấp mức lương cạnh tranh, các chương trình đào tạo chuyên nghiệp, môi trường làm việc cởi mở và lộ trình thăng tiến rõ ràng. Bên cạnh đó, việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh mẽ và quảng bá các giá trị của công ty cũng rất quan trọng.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và các hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, chẳng hạn như phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở TP.HCM và đối tượng nghiên cứu chỉ là sinh viên năm cuối. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các thành phố khác và các đối tượng nghiên cứu khác, chẳng hạn như sinh viên đã tốt nghiệp và người lao động có kinh nghiệm. Bên cạnh đó, các nghiên cứu trong tương lai cũng có thể sử dụng các phương pháp nghiên cứu khác, chẳng hạn như nghiên cứu định tính và nghiên cứu hỗn hợp, để có được cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định làm việc tại DNNN.

22/09/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định làm việc cho công ty nước ngoài của sinh viên đại học năm cuối tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu - Chương này trình bày những nội dung khái quát nhất của quá trình nghiên cứu bao gồm: tính cấp thiết của đề tài, lý do nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu cũng như đối tượng nghiên 6 cứu. Qua đó, chương cũng nêu ra giá trị thực tiễn của nghiên cứu, bố cục chung của toàn luận văn cũng được thể hiện rõ trong chương này. Chương 2: Cơ sở lý thuyết - Chương này trình bày những khái niệm liên quan như DNNN (FDI), ý định chọn việc, cơ sở lý thuyết và tổng hợp lại các nghiên cứu trước có liên quan đến đề tài. Qua đó nêu lên các giả thuyết nghiên cứu và đề xuất mô hình nghiên cứu.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu - Chương này trình bày những nội dung liên quan quy trình nghiên cứu, cách thức chọn mẫu, quy mô mẫu, phương pháp phân tích dữ liệu. Ngoài ra chương cũng nêu rõ các giả thuyết nghiên cứu, các biến độc lập, phụ thuộc. Chương 4: Kết quả nghiên cứu - Chương này trình bày các bước xử lý số liệu thu thập được bằng cách dùng phần mềm SPSS 23. Giải thích ý nghĩa của kết quả thu nhận được và tác động của các nhân tố lên ý định làm việc cho DNNN.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị - Tóm tắt kết quả nghiên cứu, đề xuất các kiến nghị để các nhà quản trị có thể thu hút sinh viên chất lượng cao tham gia ứng tuyển vào công ty nước ngoài. Chương này cũng đề cập những hạn chế của đề tài và gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương này trình bày những khái niệm liên quan như DNNN (FDI), ý định chọn việc, cơ sở lý thuyết và tổng hợp lại các nghiên cứu trước có liên quan đến đề tài. Qua đó nêu lên các giả thuyết nghiên cứu và đề xuất mô hình nghiên cứu.1 Các khái niệm Doanh nghiệp nước ngoài FDI (Foreign Direct Investment) - Tổ chức Thương mại Thế giới WTO đưa ra định nghĩa như sau về FDI: Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) xảy ra khi một nhà đầu tư từ một nước (nước chủ đầu tư) có được một tài sản ở một nước khác (nước thu hút đầu tư) cùng với quyền quản lý tài sản đó.

Phương diện quản lý là thứ để phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác. Trong phần lớn trường hợp, cả nhà đầu tư lẫn tài sản mà người đó quản lý ở nước ngoài là các cơ sở kinh doanh. - Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế IMF: FDI nhằm đạt được những lợi ích lâu dài trong một doanh nghiệp hoạt động trên lãnh thổ của một nền kinh tế khác nền kinh tế nước chủ đầu tư, mục đích của chủ đầu tư là giành quyền quản lý thực sự doanh nghiệp. FDI dịch vụ là nguồn vốn nước ngoài được đem đầu tư trực tiếp trong các ngành dịch vụ như: bưu chính viễn thông, tài chính ngân hàng, vận chuyển, du lịch, y tế, giáo dục,.

- Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OECD: Đầu tư trực tiếp nước ngoài được thực hiện nhằm thiết lập các mối quan hệ kinh tế lâu dài với một doanh nghiệp đặc biệt là những khoản đầu tư mang lại khả năng tạo ảnh hưởng đối với việc quản lý doanh nghiệp nói trên bằng cách: (i) Thành lập hoặc mở rộng một doanh nghiệp hoặc một chi nhánh thuộc toàn quyền quản lý của chủ đầu tư; (ii) Mua lại toàn bộ doanh nghiệp đã có; (iii) Tham gia vào một doanh nghiệp mới; (iv) Cấp tín dụng dài hạn (>5 năm). 8 - Tại Việt Nam: khoản 6 Điều 3 của Luật Đầu tư (2005) do Quốc hội ban hành ngày 29 tháng 11 năm 2005 định nghĩa: doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là doanh nghiệp do nhà đầu tư nước ngoài thành lập để thực hiện hoạt động đầu tư tại Việt Nam hoặc là doanh nghiệp Việt Nam do nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần, sáp nhập, mua lại. Pháp luật hiện hành quy định tổ chức kinh tế 100% vốn của nhà đầu tư nước ngoài hoặc tổ chức kinh tế liên doanh giữa các nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài theo các loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh theo quy định của Luật Doanh nghiệp. Bên cạnh các quy định của pháp luật áp dụng chung, phù hợp với các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên và để thuận lợi cho công tác quản lý đầu tư, pháp luật về doanh nghiệp và về đầu tư áp dụng riêng đối với đầu tư nước ngoài về lĩnh vực đầu tư có điều kiện, về quy định trong việc thành lập công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân, về thủ tục đầu tư, về đầu mục hồ sơ dự án đầu tư và về địa điểm thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp.

Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài là doanh nghiệp thuộc sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài (tổ chức hoặc cá nhân người nước ngoài) do nhà đầu tư nước ngoài thành lập tại nước chủ nhà, tự quản lý và tự chịu trách nhiệm về kết quả sản xuất kinh doanh. Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài được thành lập theo hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn có tư cách pháp nhân theo luật pháp nước chủ nhà. Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài là loại hình mà nhà đầu tư nước ngoài đầu tư 100% vốn nên nước sở tại không phải bỏ vốn và thực hiện công tác quản lý trực tiếp mà vẫn thu được lợi từ các hoạt động của doanh nghiệp FDI thông qua các khoản thu thuế và giải quyết được việc làm cho lao động. 9 Ý định (Intention) và Ý định làm việc: “Ý định bao gồm các yếu tố động cơ có ảnh hưởng đến hành vi của cá nhân, các yếu tố này cho thấy mức độ sẵn sàng hoặc nỗ lực mà mỗi cá nhân phải bỏ ra để thực hiện hành vi.

“Ý định là việc sự rắp tâm làm việc gì đó, nó khác với dự định hay dự kiến. Dự định là định sẽ làm việc gì đó nếu không có gì thay đổi và như vậy nếu có biến cố xảy ra thì dự định đó có thể sẽ không được thực hiện, còn dự kiến là thấy trước được điều có nhiều khả năng xảy ra hay chuẩn bị trước về một vấn đề gì đó. Đứng trên góc độ người tìm việc thì quá trình tìm kiếm việc làm trải qua hai quá trình, đầu tiên họ lựa chọn nghề nghiệp mà họ cho là phù hợp với bản thân, kế đến là lựa chọn một tổ chức mà họ mong muốn làm việc. Như vậy, ý định làm việc cho công ty nước ngoài của sinh viên năm cuối là quyết tâm làm việc ở một công ty nước ngoài, một việc nhất định phải làm cho bằng được cho dù có tác động hoặc thay đổi nào khác.2 Mô hình cơ sở về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định làm việc 2.1 Mô hình thuyết hành động hợp lý TRA Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of reasoned action) được xây dựng từ năm 1967 và được hiệu chỉnh mở rộng theo thời gian từ đầu những năm 70 bởi Ajzen và Fishbein (1980).

Lý thuyết TRA được Ajzen và Fishbein đưa ra từ năm 1975 cho rằng: yếu tố quan trọng nhất quyết định hành vi của con người là ý định thực hiện hành vi đó. Trên thực tế, lý thuyết này tỏ ra rất hiệu quả khi dự báo những hành vi nằm trong tầm kiểm soát của ý chí con người (trích dẫn trong Nguyễn Anh Việt, 2015). Mô hình thuyết hành động hợp lý TRA là một mô hình dự báo về ý định hành vi, xem ý định chính là phần tiếp nối giữa thái độ và hành vi. Ý định của cá nhân để thực hiện hành vi bị tác động bởi 2 nhân tố là thái độ của một người về hành vi và chuẩn chủ quan liên quan đến hành vi.

Thái độ đối với một hành động là chúng ta cảm thấy như thế nào khi làm một việc gì đó. Chuẩn chủ quan được xem như là 10 những ảnh hưởng của môi trường xã hội lên hành vi của cá nhân. Ý định là một chỉ số thể hiện sự sẵn sàng của một người để thực hiện những hành vi nhất định.1: Mô hình Lý thuyết hành vi hợp lý (TRA) Niềm tin và sự Thái độ đối với đánh giá hành vi Ý định Hành vi Niềm tin mang Chuẩn mực chủ tính chuẩn mực quan về hành vi Nguồn: Chutter (2009) Highhouse và ctg (2003) đã tìm ra mối quan hệ giữa uy tín và sự hấp dẫn của tổ chức tác động tới ý định theo đổi công việc thông qua lý thuyết hành động hợp lý TRA của Ajzen và Fishbein (1980). Sự hấp dẫn của tổ chức được phản ánh vào sự ảnh hưởng với cá nhân và thái độ về một tổ chức nào đó như là một môi trường tiềm năng để trở thành nhân viên.

Doanh nghiệp được xem là danh tiếng chỉ khi nó khơi gợi hình ảnh trong tâm trí cũng như nhận biết của họ về doanh nghiệp. Uy tín doanh nghiệp phản ánh sự đồng nhất về mặt xã hội của các đặc tính của doanh nghiệp, bao gồm cả khía cạnh tiêu cực và tích cực, nó mang tính khách quan, khác với sự hấp dẫn của tổ chức mang tính cá nhân (Highhouse và ctg, 2003).2: Mô hình áp dụng thuyết hành động hợp lý (TRA) Sự hấp dẫn của tổ chức Hành vi theo đuổi công việc Uy tín của tổ chức Nguồn: Highhouse và ctg (2003) Mô hình áp dụng thuyết hành động hợp lý (TRA) của Highhouse và ctg (2003) là nền tảng để hình thành giả thuyết có liên quan đến sự thu hút của thương hiệu và uy 11 tín của DNNN đến ý định gia nhập tổ chức của sinh viên đại học năm cuối. Hai yếu tố sự hấp dẫn của tổ chức và uy tín của tổ chức có tác động tích cực đến hành vi theo đuổi công việc của sinh viên đại học năm cuối. Theo đó, các sinh viên khi ứng tuyển, quyết định nơi làm việc của mình đều có những đánh giá, phân tích cẩn thận dựa trên nhiều tiêu chí, yếu tố có liên quan.

Bởi hầu hết họ đều mong đợi nhiều vào môi trường làm việc tuyệt vời trong tương lai ở những công ty hấp dẫn, có uy tín trên thương trường.2 Mô hình Thuyết hành vi dự định TPB Lý thuyết TPB - Theory of Planned Behavior là sự mở rộng của lý thuyết TRA của Fishbein & Ajzen (1975).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ