Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp thời trang giữ vai trò quan trọng trong việc đóng góp vào nền kinh tế toàn cầu, tuy nhiên sự phát triển nhanh chóng của xu hướng "thời trang nhanh" (fast fashion) đang kéo theo những hệ lụy môi trường nghiêm trọng. Áp lực giảm giá thành và rút ngắn chu kỳ sản xuất đã dẫn đến việc lạm dụng các hóa chất dệt nhuộm độc hại, biến ngành dệt may thành một trong những nguồn gây ô nhiễm nước sạch lớn nhất trên thế giới. Theo số liệu dẫn xuất từ khảo sát của Tạp chí Tri thức (2022) được tác giả trích dẫn trong văn bản, phụ nữ trẻ là nhóm tiêu dùng chịu ảnh hưởng lớn từ văn hóa này khi mua trung bình 50–60 món đồ mỗi năm nhưng bỏ quên hoặc loại bỏ chúng chỉ sau 1–7 lần mặc.

Trước thực trạng quần áo cũ bị thải bỏ với khối lượng lớn, xu hướng kinh doanh và tái sử dụng trang phục đã qua sử dụng (thường được gọi là đồ secondhand, đồ si, hàng thùng) xuất hiện như một giải pháp kinh tế tuần hoàn giàu tiềm năng. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, hoạt động buôn bán quần áo cũ diễn ra sôi động từ các khu chợ truyền thống như Bến Thành, Tân Bình, An Đông, Hạnh Thông Tây, Phạm Văn Hai với mức giá chỉ từ 20.000 đến 30.000 đồng cho một sản phẩm, cho đến hệ thống các cửa hàng thời trang tuyển chọn trải dài khắp các quận. Nhóm đối tượng quan tâm và tiêu thụ mạnh mẽ phân khúc này phần lớn là giới trẻ. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài khóa luận "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua quần áo đã qua sử dụng của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh" được sinh viên Nguyễn Anh Thư thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Cảnh Chí Hoàng tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh nhằm lượng hóa hành vi của người tiêu dùng trẻ và đề xuất các giải pháp kinh doanh phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là xác định, phân tích các yếu tố tác động đến quyết định mua quần áo đã qua sử dụng của giới trẻ tại TP.HCM, từ đó đề ra các hàm ý quản trị hỗ trợ các đơn vị kinh doanh phát triển mô hình thời trang tuần hoàn.

Hệ thống mục tiêu cụ thể được xác định bao gồm ba nội dung:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua quần áo đã qua sử dụng của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trên đến quyết định mua quần áo đã qua sử dụng của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Đề xuất những hàm ý quản trị nhằm gia tăng quyết định mua quần áo đã qua sử dụng của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Tương ứng với các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua quần áo đã qua sử dụng của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trên đến quyết định mua quần áo đã qua sử dụng của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?
  3. Những hàm ý quản trị nào được đề xuất nhằm gia tăng quyết định mua quần áo đã qua sử dụng của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua quần áo đã qua sử dụng của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Khách thể nghiên cứu: Nhóm khách hàng trẻ tuổi đang sinh sống và mua sắm quần áo đã qua sử dụng tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thực hiện và thu thập số liệu trong giai đoạn từ tháng 4 đến tháng 6 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc kết hợp các mô hình hành vi người tiêu dùng và lý thuyết tâm lý học hành vi:

  • Quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng theo Philip Kotler (2013) và Kotler & Keller (2021), bao gồm 5 giai đoạn liên tiếp: (1) Nhận biết nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các lựa chọn thay thế, (4) Quyết định mua hàng, và (5) Hành vi sau khi mua.
  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein & Ajzen (1975), xem xét ý định hành vi chịu sự chi phối của hai tiền tố chính là thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991), mở rộng từ TRA bằng việc bổ sung biến kiểm soát hành vi nhận thức nhằm lý giải toàn diện hơn các rào cản thực tế khi ra quyết định.
  • Thuyết chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) của Davis (1986, 1989), vận dụng khía cạnh nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng tác động lên thái độ và hành vi tiêu dùng.

Bên cạnh các lý thuyết nền tảng, tác giả đã tiến hành tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước có liên quan trực tiếp:

  • Nhóm nghiên cứu trong nước: Lê Linh Nhi (2023) nghiên cứu thế hệ Z tại TP.HCM chỉ ra 5 yếu tố tác động (Ý thức sinh thái, Tiết kiệm, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi, Thái độ; loại biến Độc đáo do không có ý nghĩa); Bùi Thị Thúy Vui (2023) xác định Thái độ, Giá cả, Giá trị môi trường có ảnh hưởng tích cực; Huỳnh Ngọc Uyển Nhi (2022) kết luận Sản phẩm, Marketing và Tâm lý là ba yếu tố chủ chốt.
  • Nhóm nghiên cứu quốc tế: Maria Rodrigues và cộng sự (2023) vận dụng TPB mở rộng chứng minh Mối quan tâm về giá cả và môi trường tác động mạnh nhất đến người tiêu dùng trẻ; David Anthony Setiawan và Kunthi Afrilinda Kusumawardani (2020) tại Indonesia khẳng định Tính tiết kiệm là động cơ quan trọng nhất qua phân tích PLS-SEM; Laongdao Santang và Mallika Subongkod (2023) tại Thái Lan chứng minh sự tác động của Marketing-mix và Niềm tin sản phẩm.

Trên cơ sở kế thừa có chọn lọc, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu bao gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, kèm theo 5 giả thuyết nghiên cứu tương ứng:

  • Giả thuyết H1: Thái độ đối với quần áo đã qua sử dụng tác động cùng chiều (+) đến quyết định mua.
  • Giả thuyết H2: Yếu tố Sản phẩm tác động cùng chiều (+) đến quyết định mua.
  • Giả thuyết H3: Nhận thức về giá tác động cùng chiều (+) đến quyết định mua.
  • Giả thuyết H4: Yếu tố Tiếp thị tác động cùng chiều (+) đến quyết định mua.
  • Giả thuyết H5: Nhận thức về môi trường tác động cùng chiều (+) đến quyết định mua.
  • Biến phụ thuộc: Quyết định mua quần áo đã qua sử dụng của giới trẻ tại TP.HCM (QD).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành tổng hợp tài liệu học thuật và thảo luận chuyên gia (trao đổi với giảng viên hướng dẫn khoa học) nhằm sàng lọc, điều chỉnh thang đo sơ bộ. Kết quả định tính đã loại bỏ biến "Tôi dự định sẽ mua quần áo đã sử dụng trong tương lai" khỏi nhóm biến quyết định mua vì bảng khảo sát có câu hỏi gạn lọc nhắm trực tiếp vào những người đã từng thực hiện hành vi mua.
  • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Thang đo chính thức gồm 23 biến quan sát: Thái độ (TD: 4 biến), Sản phẩm (SP: 4 biến), Giá cả (GC: 4 biến), Tiếp thị (TT: 4 biến), Nhận thức về môi trường (MT: 4 biến) và Quyết định mua hàng (QD: 3 biến).

Nguồn dữ liệu và quy trình xử lý:

  • Quy mô chọn mẫu: Căn cứ quy tắc chọn mẫu của Hair và cộng sự (2014) với $N \ge 5 \times x$ ($x$ là số biến quan sát, tối thiểu cần $5 \times 23 = 115$ mẫu) và khuyến nghị của Green (1991) cho hồi quy tuyến tính $N \ge 50 + 8m$ ($m$ là số biến độc lập), tác giả đặt mục tiêu thu thập trên 230 phiếu. Thực tế thu về 234 mẫu qua khảo sát trực tuyến; sau quá trình làm sạch dữ liệu, loại bỏ phiếu không hợp lệ, bộ dữ liệu chính thức còn 193 mẫu quan sát đạt chuẩn.
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS), kiểm định các vi phạm giả định hồi quy (phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram, tính liên hệ tuyến tính qua Scatter Plot, hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số VIF, hiện tượng tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson) và kiểm định sự khác biệt qua phân tích ANOVA/T-test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh văn hóa tiêu dùng thời trang nhanh đang gia tăng áp lực lên hệ sinh thái tự nhiên, đặc biệt là nguồn nước sạch và lượng rác thải dệt may. Tác giả phân tích tiềm năng của phân khúc quần áo đã qua sử dụng tại TP.HCM thông qua mạng lưới chợ sỉ và các shop thời trang secondhand. Chương này xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, hệ thống 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (các nhân tố ảnh hưởng) cùng khách thể nghiên cứu (giới trẻ tại TP.HCM). Khung thời gian thực hiện được giới hạn từ tháng 4 đến tháng 6 năm 2024. Đồng thời, tác giả khẳng định ý nghĩa thực tiễn trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu cho các doanh nghiệp xây dựng chiến lược tiếp cận khách hàng và ý nghĩa khoa học trong việc kiểm chứng lý thuyết hành vi tiêu dùng đối với sản phẩm thời trang tuần hoàn.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa cốt lõi: quần áo đã qua sử dụng, nguồn gốc thuật ngữ đồ "sida" tại Việt Nam từ năm 1980 bắt nguồn từ chương trình viện trợ của Hiệp hội Hợp tác Phát triển Quốc tế Thụy Điển (SIDA), phân tích các ưu điểm (tiết kiệm chi phí, mẫu mã độc đáo) và nhược điểm (nguy cơ bám mùi cơ thể, vết bẩn nhỏ, tốn thời gian chọn lọc). Tác giả định nghĩa thế hệ trẻ (Gen Z) theo Pew Research và Oxford Learner's Dictionaries là nhóm sinh từ năm 1997 đến 2012, nhấn mạnh đặc trưng tiêu dùng thông minh, nhạy bén công nghệ nhưng chịu áp lực tài chính. Tiếp đó, tác giả phân tích chi tiết quy trình 5 bước ra quyết định mua của Philip Kotler cùng ba mô hình lý thuyết TRA, TPB, TAM. Chương này tổng hợp có hệ thống 6 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, từ đó thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (Thái độ, Sản phẩm, Nhận thức về giá, Tiếp thị, Nhận thức về môi trường) tác động đến biến phụ thuộc Quyết định mua qua 5 giả thuyết từ H1 đến H5.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hai bước bao gồm nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Tác giả xây dựng bảng thang đo sơ bộ ban đầu, sau đó tiến hành thảo luận với chuyên gia hướng dẫn khoa học để tinh chỉnh bảng hỏi, quyết định loại biến dự định mua tương lai do đặc thù gạn lọc mẫu đã thực hiện hành vi. Thang đo chính thức gồm 23 biến quan sát được mã hóa cụ thể (TD1-TD4, SP1-SP4, GC1-GC4, TT1-TT4, MT1-MT4, QD1-QD3). Tác giả xác lập cơ sở phương pháp chọn mẫu theo tiêu chuẩn của Hair et al. (2014) và Green (1991), mô tả chi tiết phương pháp làm sạch và mã hóa dữ liệu trên Excel trước khi nhập vào SPSS 20. Các tiêu chuẩn kiểm định thống kê được thiết lập chặt chẽ: hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$; phân tích EFA với hệ số KMO từ 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có Sig. < 0,05, tổng phương sai trích > 50%, Eigenvalue > 1 và hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0{,}5$; phân tích hồi quy OLS cùng các kiểm định vi phạm giả định (đa cộng tuyến VIF < 10, phân phối chuẩn phần dư và liên hệ tuyến tính).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm từ 193 mẫu quan sát hợp lệ:

  • Thống kê mô tả mẫu: Nam giới chiếm ưu thế với 60,6% (117 người), nữ giới chiếm 39,0% (76 người). Tần suất mua sắm phổ biến nhất là từ 4–7 lần (56,0%), kế đến là 1–3 lần (35,8%), từ 8–11 lần có 11 người (chiếm 5,5%–5,7%) và trên 12 lần chiếm 2,6%. Về nghề nghiệp, sinh viên và nhân viên văn phòng là nhóm tiêu dùng chính, trong đó nhân viên văn phòng chiếm 42,0% (82 người), công nhân chiếm 13%, lao động tự do chiếm khoảng 2,5% (4 người). Về thu nhập, nhóm có mức thu nhập từ 3 đến 5 triệu đồng chiếm đa số với 56,5%, nhóm dưới 3 triệu chiếm 28,0%, nhóm 5–10 triệu có 19 người (chiếm 9,1%–9,8%) và trên 10 triệu chiếm 5,2%.
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Cả 6 thang đo đều đạt độ tin cậy tốt ($\ge 0{,}678$), toàn bộ 23 biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3 nên được giữ lại nguyên vẹn.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kết quả phân tích cho biến độc lập đạt hệ số KMO = 0,839 (thỏa mãn điều kiện $0{,}5 < \text{KMO} < 1$); kiểm định Bartlett's Test có giá trị xấp xỉ Chi-square với bậc tự do df = 190 đạt mức ý nghĩa Sig. = 0,000 (< 0,05); tổng phương sai trích đạt 63,914% (> 50%), khẳng định 5 nhân tố độc lập trích xuất giải thích được 63,914% sự biến thiên của dữ liệu. Phân tích EFA biến phụ thuộc, tương quan Pearson và phương trình hồi quy tuyến tính tiếp tục khẳng định mức độ phù hợp của mô hình lý thuyết.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất các nhóm hàm ý quản trị thiết thực cho các cơ sở kinh doanh thời trang secondhand:

  • Về thái độ: Đẩy mạnh truyền thông xóa bỏ định kiến về đồ cũ, định vị việc mua đồ secondhand là lối sống văn minh, thông minh và tiết kiệm.
  • Về sản phẩm: Chú trọng khâu tuyển chọn nguồn hàng độc đáo, kiểm soát chặt chẽ chất lượng vải, xử lý giặt ủi khử mùi và tẩy sạch vết bẩn trước khi trưng bày.
  • Về giá cả: Xây dựng chính sách giá hợp lý, duy trì mức giá hời so với đồ mới, minh bạch bảng giá và tạo các chương trình đồng giá kích cầu.
  • Về tiếp thị: Tận dụng các kênh mạng xã hội, tiếp thị số để giới trẻ dễ dàng tiếp cận danh mục sản phẩm và triển khai các chương trình ưu đãi, khuyến mãi linh hoạt.
  • Về nhận thức môi trường: Lồng ghép thông điệp bảo vệ môi trường, kéo dài tuổi thọ vật liệu và bảo tồn tài nguyên vào câu chuyện thương hiệu. Chương này cũng chỉ ra các giới hạn của nghiên cứu và vạch ra định hướng mở rộng cho các công trình tiếp sau.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm phản ánh cấu trúc mẫu và các tham số kiểm định thống kê chuẩn xác trên địa bàn TP.HCM:

Tiêu chí nhân khẩu học Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ trọng (%)
Giới tính Nam 117 60,6%
Nữ 76 39,0%
Tần suất mua hàng 1 – 3 lần 69 35,8%
4 – 7 lần 108 56,0%
8 – 11 lần 11 5,5%
Trên 12 lần 5 2,6%
Nghề nghiệp Sinh viên & NV văn phòng 82 (Nhân viên VP) 42,0%
Công nhân 25 13,0%
Lao động tự do 4 2,5%
Thu nhập hàng tháng Dưới 3 triệu 54 28,0%
3 – 5 triệu 109 56,5%
5 – 10 triệu 19 9,1%
Trên 10 triệu 10 5,2%

Toàn bộ các thang đo đo lường đều vượt qua các tiêu chuẩn kiểm định định lượng khắt khe:

Nhóm thang đo Ký hiệu Số biến quan sát Cronbach's Alpha Đánh giá độ tin cậy
Thái độ đối với quần áo ĐQSD TD 4 0,783 Đạt yêu cầu (> 0,6)
Sản phẩm SP 4 0,678 Đạt yêu cầu (> 0,6)
Nhận thức về giá GC 4 0,740 Đạt yêu cầu (> 0,6)
Tiếp thị TT 4 0,788 Đạt yêu cầu (> 0,6)
Nhận thức về môi trường MT 4 0,841 Rất tốt (> 0,8)
Quyết định mua hàng QD 3 0,879 Rất tốt (> 0,8)

Chỉ số KMO đạt 0,839 và tổng phương sai trích đạt 63,914% tại mức ý nghĩa $p = 0{,}000$ khẳng định mô hình lý thuyết có độ phù hợp cao với dữ liệu thị trường thực tế.

Về mặt đóng góp:

  • Đóng góp khoa học: Khóa luận củng cố và hệ thống hóa khung lý thuyết hành vi người tiêu dùng (kết hợp Kotler, TRA, TPB, TAM) áp dụng riêng cho thị trường quần áo đã qua sử dụng của thế hệ trẻ tại Việt Nam; cung cấp bộ thang đo 23 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ, tạo tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu hành vi tiêu dùng xanh trong tương lai.
  • Đóng góp thực tiễn: Giúp các chủ cửa hàng, doanh nghiệp kinh doanh thời trang secondhand nhận diện rõ chân dung khách hàng trẻ (tập trung ở nam giới trẻ, sinh viên, nhân viên văn phòng có thu nhập 3–5 triệu đồng/tháng), từ đó đưa ra 5 nhóm giải pháp tiếp thị và định giá để chuyển hóa nhận thức bảo vệ môi trường thành hành động mua hàng thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số điểm hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện đề tài:

  • Quy mô mẫu phân tích thực tế đạt 193 mẫu hợp lệ, mặc dù đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu theo Hair et al. (2014) nhưng chưa đạt mức cỡ mẫu kỳ vọng ban đầu (230–250 mẫu), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ giới trẻ tại một đô thị lớn như TP.HCM vẫn còn nhất định hạn chế.
  • Phương pháp khảo sát chủ yếu được thực hiện trực tuyến, dựa trên việc tiếp cận thuận tiện nên có thể chưa bao quát đầy đủ các phân khúc tiêu dùng trẻ chưa tiếp cận nhiều với Internet.
  • Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu diễn ra tương đối ngắn (từ tháng 4 đến tháng 6 năm 2024), chưa thể theo dõi được sự biến động hành vi tiêu dùng theo chu kỳ mùa vụ trong năm của ngành thời trang.

Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên mức lớn hơn và đa dạng hóa phương thức thu thập dữ liệu (kết hợp khảo sát trực tiếp tại các chợ đồ si truyền thống và các cửa hàng hiện đại).
  • Mở rộng phạm vi địa lý sang các tỉnh, thành phố khác trên cả nước để so sánh sự khác biệt văn hóa tiêu dùng giữa các vùng miền.
  • Đưa thêm các biến kiểm soát hoặc nhân tố mới vào mô hình nghiên cứu như ảnh hưởng của thương mại điện tử, rủi ro cảm nhận về vệ sinh/sức khỏe hoặc áp lực chuẩn mực xã hội để tăng cường sức giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Anh Thư là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế môi trường và Xã hội học khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng, tiêu dùng bền vững, kinh tế tuần hoàn hoặc ngành hàng thời trang nhanh.
  • Các cá nhân, chủ shop và nhà quản trị đang hoặc có định hướng khởi nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh sản phẩm thời trang đã qua sử dụng, thời trang tái chế tại các đô thị lớn.

Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản là hệ thống thang đo chính thức 23 biến quan sát (được chuẩn hóa chi tiết tại Bảng 3.1) cùng quy trình phân tích định lượng tuần tự từ kiểm định sơ bộ Cronbach's Alpha, EFA cho đến việc lý giải ý nghĩa các hệ số kỹ thuật trên phần mềm SPSS 20.


Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm và nguồn gốc tên gọi đồ "sida" tại thị trường Việt Nam được văn bản giải thích như thế nào?
Theo trình bày của tác giả ở Chương 2, thời trang quần áo đã qua sử dụng xuất hiện tại thị trường Việt Nam từ năm 1980. Tên gọi "sida" bắt nguồn từ chương trình thiện nguyện quyên góp quần áo cũ của Hiệp hội Tổ chức Hợp tác Phát triển Quốc tế Thụy Điển (viết tắt là SIDA) dành cho người dân Việt Nam trong giai đoạn này, từ đó cụm từ này được phổ biến và quen dùng để chỉ đồ cũ.

2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế được đưa vào xử lý dữ liệu là bao nhiêu và có đặc điểm nhân khẩu học gì nổi bật?
Sau khi sàng lọc từ 234 phiếu khảo sát thu về, bộ dữ liệu hợp lệ chính thức gồm 193 mẫu. Đặc điểm nổi bật là tỷ lệ nam giới tham gia mua đồ cũ chiếm ưu thế với 60,6% (so với nữ giới là 39,0%); nhóm có thu nhập từ 3 đến 5 triệu đồng chiếm đa số (56,5%); đối tượng chính là nhân viên văn phòng (42,0%) và sinh viên; tần suất mua hàng tập trung nhiều nhất ở mức 4–7 lần (56,0%).

3. Tại sao trong quá trình nghiên cứu định tính, tác giả lại loại bỏ biến "Tôi dự định sẽ mua quần áo đã sử dụng trong tương lai"?
Trong bước nghiên cứu định tính và thảo luận chuyên gia, biến quan sát này thuộc thang đo "Sự quyết định về mua hàng" đã được loại bỏ vì bảng hỏi đã thiết lập câu hỏi gạn lọc ngay từ đầu nhằm dừng khảo sát đối với những người chưa từng mua, do đó việc khảo sát về "dự định tương lai" không còn phù hợp với nhóm đối tượng thực tế đã thực hiện hành vi.

4. Kết quả kiểm định phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho các biến độc lập đạt các chỉ số kỹ thuật cụ thể nào?
Phân tích EFA biến độc lập ghi nhận hệ số KMO = 0,839 (thỏa mãn điều kiện $0{,}5 < \text{KMO} < 1$), kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa Sig. = 0,000 với bậc tự do df = 190, và tổng phương sai trích đạt 63,914% (> 50%). Điều này chứng minh rằng 5 nhân tố độc lập giải thích được 63,914% độ biến thiên của mô hình.

5. Tác giả đề xuất các hàm ý quản trị tập trung vào những khía cạnh nào?
Các hàm ý quản trị được phân tách thành 5 nhóm bám sát mô hình nghiên cứu: thay đổi thái độ và định kiến của khách hàng đối với đồ cũ; nâng cao chất lượng và tính độc lạ của sản phẩm qua khâu chọn lọc và giặt ủi; xây dựng mức giá cạnh tranh, tiết kiệm; tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị trên mạng xã hội; và tích cực lồng ghép thông điệp ý thức bảo vệ môi trường xanh vào định vị thương hiệu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Anh Thư đã hoàn thành đầy đủ mục tiêu nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến quyết định mua quần áo secondhand của giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực nghiệm từ 193 mẫu khảo sát bằng phần mềm SPSS 20, nghiên cứu đã chứng minh tính vững chắc của mô hình tích hợp 5 yếu tố gồm Thái độ, Sản phẩm, Nhận thức về giá, Tiếp thị và Nhận thức về môi trường. Các kết quả thống kê và hàm ý quản trị đề xuất mang lại giá trị thực tiễn rõ rệt, hỗ trợ các đơn vị kinh doanh định hình chiến lược tiếp cận thị trường và thúc đẩy xu hướng tiêu dùng thời trang bền vững.